1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ma trận đề thi giữa học kì 2 môn Toán lớp 6 năm học 2016-2017

4 704 19

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 233 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ma trận đề thi giữa học kì 2 môn Toán lớp 6 năm học 2016-2017 là tư liệu tham khảo hữu ích giúp giáo viên và học sinh nắm được cấu trúc đề thi để có sự chuẩn bị, luyện thi, củng cố kiến thức chu đáo để vượt qua kỳ thi với kết quả như mong đợi.

Trang 1

TRƯỜNG THCS TH NG NH TỐ Ấ

Đ  THI GI A H C KÌ 2Ề Ữ Ọ NĂM H C 2016 – 2017Ọ MÔN: TOÁN S  H C L P 6Ố Ọ Ớ

Th i gian làm bài: 45 phútờ

MA TR N Đ  THIẬ Ề

N I DUNGỘ  

CH  ĐỦ Ề

Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ngậ ụ

C p   đấ ộ 

th pấ

C p đ  caoấ ộ

Câu Điể m

Câu Điể

m

Câu Điể

m

Câu Điể

m

Câu Đi mể

Phép   c ng   vàộ  

phép nhân các

s  nguyênố

1a 1b 1c 1d

0.5 0.5 0.5 0.5

2.0

Th  t  trong t pứ ự ậ  

h p   các   sợ ố 

nguyên   Giá   trị 

tuy t   đ i   c aệ ố ủ  

m t s  nguyênộ ố

2a 1.0

2b 3a 3b 3c

1.0 0.75 0.75 0.5

4.0

Tìm   các   số 

nguyên x. B i vàộ  

c c a m t s

nguyên

5

1.0

Trang 2

N I DUNG Đ  THIỘ Ề

Bài 1. (2,0 đi m)  Th c hi n các phép tính ự ệ

a) (–1999) + (– 40)      b) 55 + (–90)

c) (–1995) – (99 – 1995)      d) (–5). 8.(–2).90

Bài 2. (2,0 đi m)  Cho các s  nguyên: 2; 0; –25; –19ố

a) Hãy s p x p các s  đã cho theo th  t  tăng d nắ ế ố ứ ự ầ

b) Tìm giá tr  tuy t đ i c a t ng s  đã cho.ị ệ ố ủ ừ ố

Bài 3. (2,0 đi m)  Tìm s  nguyên x, bi t ố ế

a) x : 23 = –3          b) 2x – (–27) = 25 c) x – 12 = ­13

Bài 4. (2,0 đi m)  

a) Tìm các ướ ủc c a ­18

b) Tìm năm b i c a 19. ộ ủ

Bài 5. (1,0 đi m)  Tìm t p h p ậ ợ t t c  các ấ ả ướ ủc c a 27 

Bài 6 (1,0 đi m)  

Tính t ng sau: S = 2 + (­3) + 4 + (­5) + … + 2010 + (­2011) + 2012+ (­2013) + 9999ổ

Trang 3

Đáp án đ  thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 6ề ữ ọ ớ

m

1 a) (–1999) + (– 40) = – (1999 + 40) = –2039

b) 55 + (–90) = – (90 – 55) = –35

c) (­1995) – (99 – 1995) = ­1995 – 99 + 1995 = (­1995 + 1995) – 99 = ­99

d) (–5). 8.(–2).90 =  (–5). (–2)  (8. 90) = 10.720 = 7200

0,5 0,5 0,5 0,5

2 a) ­25; –19; 0; 2

b)  −25 25;    0 0;    19 19;    2 2= = − = =

1,0 1,0

3 a) x : 23 = –3

      x = (– 3) .23

      x = ­69Error: Reference source not found

V y: xậ  = ­69

b) 2x – (–27) = 25

    2x + 27 = 25

        2x = 25 – 27

        2x = –2

         x = –1Error: Reference source not found

V y: xậ  = ­1

c) x – 12 = –13

      x = –13 + 12

      x = –1Error: Reference source not found

V y: xậ  = ­1

0,75

0,75

0,5

4 a) Tìm đúng các ướ ủc c a ­18

b) Tìm đúng 5 b i c a 19ộ ủ

1,0 1,0

Trang 4

5 T p h p t t c  các ậ ợ ấ ả ướ ủc c a 27 là: { 1; 3; 9; 27} 1,0

6 S = 2 + (­3) + 4 + (­5) + … + 2008 + (­2009) + 2010 + (­2011) + 2012 + (­

2013) + 9999

= [2 + (­3)] + [4 + (­5)] + … + [2010 + (­2011)] + Error: Reference source

not found + 9999

= 1006.(­1) + 9999  

= 9999 – 1006 

= 8993

0,5

0,5

Ngày đăng: 10/07/2020, 09:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w