1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

第44~ 45課 文法 ĐỀ ÔN TẬP NGỮ PHÁP 2 BÀI 1 GIÁO TRÌNH MINA NO NIHONGO

3 110 13

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 67,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khi không cần điền thì đánh dấu x... 課課課課課課課課課課課課課課 2×10 20 課課課課課課課課課課課課課... 課課課課課課課課課課課 課課課課課課課課課課課課課課 課課課課課.

Trang 1

44-45

課課課 _ 課課課 _   

課課 課 _   

課課 課課課

年年( 年年年 )

課課100 課

課課課課課課課

課課課

課課 つつ 課課 課課課課課課課課 つ つ つ つ 課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課 つ

Dịch những từ tiếng Nhật sau sang tiếng Việt 課課課課課課課課課課課課課課 1×10 10 

  ①     ②な なな   _  

  ③

ななななな

        ④

   _

⑤     ⑥    _

なな

      ⑧なななな   _ 

  ⑨

なななななな

    ⑩

ななな

    _

課課 つつ 課課課課課課 課課 つ 課課課課課課課課課課 つ つ つ つ

Dịch những từ tiếng Việt sau sang tiếng Nhật 課課課課課課課課課課課課課 1×10 10 

  ① Hoá đơn        ② Một nửa         

  ③ Nước mắt         ④ An toàn         

⑤Khô        ⑥ Đồng hồ báo thức         

⑦Đôt nhiên        ⑧ Điện thoại sai         

  ⑨ Chia tay         ⑩ Biểu hiện         

課課課課課課課 課課課課 課 課課課課課課課 つ つつつつ 課課課課課 つつ 課課×課 課課課課課課課課 つ

課課 Điền từ vào trong ngoặc (課課) Khi không cần điền thì đánh dấu x 課課課 1×25 25 

  

  ①      

なな

       

③       

④   

な な な

  ⑤       

ななな

       

なななな

       

なな

  

な な な

          ⑦      

  ⑨      

な な な

      

Trang 2

  ⑪       

  ⑫ なななな        

ななななな         

な        

  ⑬       

な な な       

なななななな         

な         

課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課 課Chọn lần lượt mỗi từ thích hợp trong ô dưới đây cho mỗi câu.課 課課課課課課課1×10 10         

       なな    なな       

  ①              

  ②       

  ④   ななな         

  ⑤     なな      

  ⑥      

  ⑦       

  ⑧      

⑨        

なな       

⑩       

         ,      ,   ,   ,     ,

なな   ,     ,    ,        

課課課課課課課課課課課課課課課課Trả lời câu hỏi sau課課課課課課課課課課課課3×5 15 課課課課課課課課課課課課課 1 な な な       な な な   →      

2 なななな    なななな   なな      な な な なななな       

  →      

3        な な          な な な なななな      な な な   →      

4       な な な   →      

5 な な な    なな         な な な   →      

課課課課課課課課課○課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課

課課 Hãy khoanh tròn vào những chỗ đúng 課課課課課課課課課課課課課課 2×10 20 課課課課課課課課課課課課課

Trang 3

1              

2 な な な          な   な ななななな   なななな      な 3         なな  なな  なななな       

4       

5       

6        

7        

8       

なな な        

9          な な な なな       

10      なななな   ななな        

 課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課課 Viết những từ trái nghĩa     2×5 10        

①       ↔

2        ↔

3       ↔

4       ↔

5       ↔

  

 

   

課課課課課課課課課課課 課課課課課課課課課課課課課課 課課課課課

Ngày đăng: 26/06/2020, 22:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w