1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Danh sách học sinh toàn Trường năm học 2010-2011

7 486 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Học Sinh Toàn Trường Năm Học 2010-2011
Trường học Trường Tiểu Học Nghi Đông
Chuyên ngành Giáo dục phổ thông
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Nghi Lộc
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 747,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nghi Dong ,ngay tháng năm 20 NGUYEN THI HANH.

Trang 1

Danh sách học sinh toàn trường

Nam hoc: 2010-

2011

PHÒNG GD&ĐÐT NGHI LỘC

TRƯỜNG TIỂU HỌC NGHI ĐÔNG

Nội dung

do đơn vị

đặt

TT

Họ và tên Ngày sinh Lớp =m:

Z Dân Tộc

Khối

(Xóm, Bản)

Con ông (bà) hoặc người đỡ

đầu

Số

Đăng

1 | Cao Xuân An 3/3/2004 1A x6m 7 | Nghi Đồng

2_ | Nguyễn Quỳnh An 3/9/2004 1A X6m7 | Nghi Đông

3 | Lê Huy Bảo 10/1/2004 | 1A X6m 1 | Nghi Đồng

4 | Tran Thi Bich 31/3/2004 | 1A |x xóm 7 | Nghi Đồng

5_ | Nguyễn Viết Cầu 9/5/2004 1A X6m 1 | Nghi Đồng

6 | Dang Xuân Đài 7/6/2004 1A Xóm4 | Nghi Đồng

7 | Dang Xuân Ciang 1/5/2004 1A Xóm4 | Nghi Đồng

8 | Nguyễn Thị Hậu 2/9/2004 1A |x X6m 1 | Nghi Đồng

9_ | Nguyễn Viết Huy 19/9/2004 | 1A X6m 1 | Nghi Đồng

10 | Bùi Văn Hoàng 25/10/2004 | 1A Xóm 7 | Nghi Đồng

11 | Đặng T.Tuyết Lâm 9/4/2004 1A |x X6m 4 | Nghi Đồng

12 | Dang Thi Man 11/11/2004 | 1A |x Xóm4 | Nghi Đồng

13 | Vương Thị Nguyệt 9/7/2004 1A |x X6m 4 | Nghi Đồng

14 | Trần Thị Hông Ngọc | 1/9/2004 1A |x Xóm 7 | Nghi Đồng

15 | TRAn Thi Hong Ngoc | 16/8/2004 | 1A |x X6m 7 | Nghi Đồng

16 | Nguyễn Văn Phôn 20/2/2004 | 1A Xom4 | Nghi Đồng

17 | Hoàng Văn Phan 21/1/2004 | 1A X6m 1 | Nghi Đồng

18 | Duong Thu Phuong |25/5/2004 | 1A |x X6m 1 | Nghi Đồng

19 | Bùi Văn Thông 6/9/2004 1A X6m 1 | Nghi Đồng

20 | Đặng Thị Tăng 20/11/2004 |1A |x Xóm4 | Nghi Đồng

21 | Nguyễn Thị Trang 17/2/2004 1A |x Xom 4 | Nghi Déng

22 | Tran Thi Tham 27/8/2004 | 1A |x Xoóm | Nghi Đồng

23 | Đậu Thị Thư 15/6/2004 | 1A |x Xóm4 | Nghi Đồng

24 | Bùi Văn Vững 11/4/2004 | 1A X6m 1 | Nghi Đồng

25 | Vương Quốc Vũ 26/4/2004 | 1A Xom 4 | Nghi Déng

26 | Lé Dong Uc 26/10/2004 | 1A Xóm4 | Nghi Đồng

27 | Đặng Thị Siêu 17/6/2004 | 1A |x Xóm4 | Nghi Đồng

28 | Nguyễn Quang Chỉnh | 8/7/2004 1B Nghi Đồng | Nguyễn Quang Thọ

29 | Đặng Xuân Dũng 26/6/2004 | 1B Nghi Đông | Đặng Xuân

30 | Nguyễn Thị Anh Đài | 14/3/2004 | 1B | x Nghi Đồng | Đặng Xuân Hồ

31 | Đậu Văn Đạt 28/6/2004 | 1B Nghi Đồng | Đậu Văn Đăng

32 | Trần Hữu Học 27/2/2004 | 1B Nghi Đồng | Tran Hữu Hiệu

33 | Đặng Thái Học 24/10/2004 | 1B |x Nghi Đồng | Đặng Thái Huynh

34 | Bùi Thị Hoàng 28/9/2004 IB Nghi Đồng | Bùi Tiên Lệ

35 | Dương Văn Hoàng 28/9/2004 IB Nghi Đồng | Dương Văn Quảng

36 | Trần Thị Mỹ Lâm 24/3/2004 |1B |x Nghi Đồng | Trần Hữu Do

37 | Bùi Diệu Linh 2/12/2004 |IB |x Nghi Đồng | Bùi Khắc Long

Trang 2

38 | Nguyễn Thị Mơ 7/6/2004 IB |x Nghi Đồng | Nguyễn Đình Vinh

39 | Nguyễn Thị Mỹ 29/7/2004 |1B |x Nghi Đồng | Nguyễn Trung Cộng

40 | Bùi Khắc Nguyên 13/10/2004 |1B |x Nghi Đồng | Bùi Khắc Thiện

41 | Trần Thị Nguyệt 4/7/2004 1B Nghi Đông | TRần Hữu Phong

b Neue Thị Minh 26/1/2004 | 1B Nghi Đồng | Nguyễn Duy Cường

43 | Đinh Thị Nhài 17/02/2004 | 1B Nghi Đông | Dinh Ba Hoa

44 | Ngô Văn Nhân 20/03/2004 | 1B Nghi Đồng | Ngô Văn Dinh

45 | Vũ Thị Phương 29/11/2004 | 1B |x Nghi Đồng | Vũ Đình Nghiã

46 | Quách Trọng Quốc | 2/4/2004 IB |x Nghi Đồng | Quách Trọng Long

47 | Bùi Văn Tam 20/09/2004 | 1B Nghi Đồng | Bùi Văn Khánh

48 | Nguyễn Đình Tình 30/10/2004 | 1B Nghi Đồng | Nguyễn Đình Nhân

49 | Trần Hữu Thắng 12/7/2004 IB Nghi Đông | Trần Hữu Hoa

50 | Nguyễn Đức Thắng | 22/01/2004 | 1B Nghi Đồng | Nguyễn Đức Hiệu

51 | Trịnh Văn Thịnh 31/01/2004 | 1B Nghi Đồng | Trịnh Văn Nhat

52 | Tạ Thị Vân Thư 29/02/2004 | 1B Nghi Đồng | Tạ Phúc Thiên

53 | Hoàng Văn Toàn 19/11/2004 | 1B | x Nghi Đông | Hoàng Văn Ngân

54 | Nguyễn Duy Trang | 3/1/2004 IB |x Nghi Đồng | Nguyễn Duy Cương

55 | Dương Văn Trường 16/06/2004 | 1B |x Nghi Đồng | Dương Văn Sơn

56 | Nguyễn Thị Xuân 10/6/2004 IB |x Nghi Đồng | Nguyễn Văn Hà

60 | Đậu Văn Chiến 29/6/2004 | 1C Nghi Đông

65 | Nguyễn Đình Hiến 17/12/2004 | 1C Nghi Đồng

68 | Nguyễn Viết Hoàng |20/3/2004 |IC Nghi Đông

69 | Bùi Khắc Hoang 27/3/2004 | 1C Nghi Đông

72 | Nguyễn Thị CẩmLy |11/92004 | 1C Nghi Đông

73 | Dau Nguyén Tra My_ | 29/7/2004 |IC Nghi Đông

76 | Trần Văn Quyến 10/1/2004 | 1C Nghi Đông

84 | Trần Vân Anh 20/10/2003 |2A |x X7 Nghi Đồng | Trần Bá Thắng

85 | Đặng Viết Bắc 18/01/2003 |2A X7 Nghi Đồng | Đặng Viết Bảo

86 | Dang Xuan Da 6/6/2003 2A X4 Nghi Đông | Đặng Xuân Thạch

Trang 3

87 | Đậu Văn Duan 8/6/2003 2A X§ Nghi Đồng | Đậu Văn Hạ

88 | Bùi Khắc Đức 8/5/2003 2A X4 Nghi Đông | Bùi Khắc Thuy

89 | Trần Bá Đức 13/9/2003 |2A X7 Nghi Đồng | Trần Bá Nhân

90 | Bui Thi Ha 6/2/2003 2A |x XI Nghi Đồng | Bùi Văn Chinh

91 | Vũ Đình Hà 21/6/2003 |2A X4 Nghi Đồng | Vũ Đình Hoà

92 | Bùi Thị Hào 8/10/2002 |2A |x x5 Nghi Đồng | Bùi Văn Tuyến

93 | Hoàng Thi Hang 25/12/2003 | 2A | x x5 Nghi Đồng | Hoàng Văn An

94 | Hoàng Văn Huỳnh 2/9/2003 2A X 5 Nghi Đông | Hoàng Văn Hoá

95 | Tran Thi Huyén 28/5/2003 2A |x X4 Nghi Đông | Trần Văn Khoa

96 | Đậu Thị Hương 28/2/2003 |2A |x X4 Nghi Đông | Đậu Hữu Hệ

97 | Hoàng Văn Cơ 14/10/2002 |2A X4 Nghi Đồng | Hoàng Văn Khanh

98 Khánh Quang 17/4/2003 |2A X2 Phương Nguyễn Văn Hạnh

99 | Lé Thi Khanh 8/4/2003 2A |x Xã Nghi Đồng | Lê Công Ưởng

100 | Đặng Việt Linh 25/7/2003 | 2A X7 Nghi Đông | Đặng Thị Huyền

101 | Nguyễn Viết Lộc 16/4/2003 |2A XI Nghi Đồng | Nguyễn Viết Phúc

102 | Đặng Xuân Mạnh 24/6/2003 2A x4 Nghi Đồng | Đặng Xuân Thi

103 | Nguyễn Thị Mây 23/05/2003 |2A |x X4 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Đình

104 | Đặng Thị Ngân 2/4/2003 2A |x X7 Nghi Đông | Đặng Viết Quang

105 | Nguyễn Duy Phong |24/⁄4/2003 |2A x5 Nghi Đồng | Nguyễn Duy Nghia

106 | Trần Văn Phong 16/9/2003 |2A XI Nghi Đồng | Trần Văn Long

107 | Nguyễn Đình Phú 30/1/2003 2A x4 Nghi Đồng | Nguyễn Đình Chính

108 | Đậu Thị Thái 23/9/2003 |2A X4 Nghi Đồng | Đậu Hữu Thăm

109 | Trần Hoàng Thái 20/7/2003 |2A X6 Nghi Đồng | Trần Bá Nam

110 | Bùi Văn Tuấn 13/5/2003 |2A XI Nghi Đồng | Bùi Văn Thành

111 | Đặng Hà Vi 13/4/2003 | 2A |x X7 Nghi Đồng | Đặng Viết Trung

Hạ | Võ Hà Vị 28/8/2003 |2A | x X2 Phương Võ Tiến Hùng

113 | Vũ Đình Bách 10/5/2003 2B x4 Nghi Đồng | Vũ Đình Thìn

114 | Đình Bạt Dương 15/9/2003 2B X3 Nghi Đồng | Đinh Bạt Minh

115 | Nguyễn Văn Đô 15/1/2003 | 2B X 3 Nghi Đông | Nguyễn Văn Bắc

116 | Đậu Vũ Hiểu 5/4/2003 2B x9 Nghi Đồng | Đậu Văn Quyên

117 | Nguyễn Thị Hồi 1/4/2003 2B |x x3 Nghi Đồng | Nguyễn Duy Hiến

118 | Đậu Sỹ Hùng 16/9/2003 |2B X8 Nghi Đông | Đâu Sỹ Đông

119 | Ngô Thị Huyền 25/5/2003 |2B |x x3 Nghi Đồng | Ngô Văn Hợi

120 | Dau Thi Thu Huong — | 8/8/2003 2B |x X6 Nghi Đồng | Đậu Xuân Phúc

121 | Nguyễn Thành Kỳ 4/3/2003 2B X6 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Thống

122 | Trịnh Thị Hồng Lam | 4/9/2003 2B |x X§ Nghi Đông | Trịnh Văn Kiều

123 | Trịnh Văn Lộc 5/5/2003 2B x8 Nghi Đồng | Trịnh Văn Trí

124 | Dương Văn Lực 21/7/2003 |2B X2 Nghi Đồng | Dương Văn Hồng

125 | Nguyễn Ngọc Mai 2/11/2003 |2B |x X4 Nghi Đông | Nguyễn Viết Hùng

126 | Đậu Thị Mơ 2/3/2003 2B |x X9 Nghĩ Đồng Đậu Văn Linh

127 | Cao Thị Nữ 7/11/2003 |2B |x X4 Nghi Đồng | Cao Văn Ấn

128 | Bùi Thanh Nhân 2/11/2003 |2B x3 Nghi Đồng | Bùi Khắc Thân

129 | Bùi Tiến Nhật 11/5/2003 |2B X2 Nghi Đồng | Bùi Tiên Lễ

130 ve Nguyen Lam | 7/49/2003 | 2B | x x9 |Nghi Đồng | Phạm Văn Xuân

BI Phường Thị Đan 20/7/2003 |2B |x X4 |NghiĐồng | Nguyễn Thế Lac

132 | Đậu Thị Sâm 1/9/2003 2B |x X6 Nghi Đồng | Đậu Văn Dũng

133 | Đậu Sỹ Tài 8/6/2003 2B x9 Nghi Đồng | Đậu Sỹ Tùng

Trang 4

134 | Lê Thị Tín 8/8/2003 2B |x X6 Nghi Đồng | Lê Công Hồng

135 | Phạm Khánh Toàn 8/12/2003 2B x9 Nghi Đồng | Phạm Văn Trình

136 | Cao Văn Tuân 26/5/2003 |2B x3 Nghi Đồng | Vũ Thị Yên

137 | Bùi Phương Thảo 25/5/2003 |2B |x x3 Nghi Đông | Bùi Khắc Thiện

138 | Đậu Thị Thơm 21/8/2003 |2B |x X6 Nghi Đồng | Đậu Văn Tín

139 | Trần Văn Thiéu 26/3/2003 |2B X4 Nghi Đồng | Trần Văn Hương

140 | Vũ Thị Trang 10/9/2003 2B |x X 3 Nghi Đồng | Vũ Đình Kiên

141 | Bùi Văn Thuỷ 6/5/2003 2B x2 Nghi Đồng | Bùi Văn Trung

142 Tưng Hả 5/3/2003 |2B |x X2 Nghi Đồng | Nguyễn Đình Dần

143 | Vương Thị Vỹ 10/9/2003 |2B |x x3 Nghi Đồng | Vương Văn Châu

144 | Đậu Thị Lâm Anh 19/4/2002 |3A |x x9 Nghi Đồng | Đậu Văn Hải

145 | Vũ Đình Dũng 2/10/2001 3A X5 Nghi Đồng | Vũ Đình Phùng

tác | Nguyễn Nhân Đức | 31/10/2002 |3A X2 Phương Nguyễn Nhân Dũng

147 | Nguyễn Thế Hảo 15/10/2002 |3A Xã Nghi Đồng | Nguyễn Thế Nhuy

148 | Vũ Dinh Han 9/1/2002 3A X 3 Nghi Đồng | Vũ Dinh Tưởng

149 | Vũ Thị Thanh Hoa 20/9/2002 |3A |x X 3 Nghi Đồng | Vũ Đình Danh

150 | Nguyễn Thành Hồng | 18/9/2001 |3A X6 Nghi Đồng | Nguyễn Thành Thông

151 | Dau Van Hoat 2/10/2002 | 3A X 6 Nghi Đồng | Đậu Xuân Trình

152 | Nguyễn Văn Khanh | 6/3/2002 3A Xã Nghi Đồng | Nguyễn Văn Hà

153 | Đâu Thanh Lịch 1/1/2002 3A |x x9 Nghi Đồng | Đậu Văn Thắm

154 | Nguyễn Thị Long 3/3/2002 3A |x x3 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Đạo

155 | Đặng Thị Mến 7/4/2002 3A |x x3 Nghi Đông | Dang Thái Huỳnh

156 | Nguyễn Thị Mến 3/9/2002 3A |x x3 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Công

157 | Trần Thị Nga 6/10/2002 3A |x xX 5 Nghi Đồng | Trần Trọng Phước

158 | Ta Thi Nga 22/5/2001 3A |x xX 5 Nghi Đồng | Tạ Phúc Miện

159 | Trần Văn Nghiêm 11/3/2002 |3A Xã Nghi Đồng | Trần Văn Khôi

160 | Đậu Thị Nhi 18/9/2002 |3A |x x9 Nghi Đồng | Đậu Văn Đệ

161 | Đậu Sỹ Nhật 5/4/2002 3A x9 Nghi Đồng | Đậu Sỹ Hương

162 | Đậu Thanh Phương 13/11/2002 | 3A x9 Nghi Đồng | Đậu Thanh Song

163 | Đặng Viết Anh Quân | 10/8/2002 |3A x5 Nghi Đồng | Đặng Viết Hợi

164 | Lê Công Sơn 2/6/2002 3A X 6 Nghi Đồng | Lê Công Xin

165 | Vương Văn Thắng 7/3/2002 3A x3 Nghi Đồng | Vương Văn Năng

tóc | Nguyễn Thị Thuỷ — |233/2002 |3A |x x9 Phương Nguyễn Thế Lân

167 | Vũ Đình Trà 18/2/2002 |3A X 3 Nghi Đồng | Vũ Dinh Hoa

168 | Châu Văn Trường 25/8/2002 |3A x9 Nghi Đông | Châu Văn Cương

169 | Ngô Đức Trường 19/11/2002 | 3A X6 Nghi Đồng | Ngô Đức Minh

170 | Trần Văn Cường 28/6/2002 |3B Xã Nghi Đồng | Trần Công Đoàn

171 | Bùi Văn Đức 19/5/2001 3B X | Nghi Đông | Bùi Văn Hường

172 | Đặng Xuân Doanh 3/8/2002 3B X 2 Nghi Đồng | Đặng Xuân Phong

173 | Tran Thi Cam Hương | 24/4/2002 | 3B |x X4 Nghi Đồng | Trần Hữu Lợi

174 | Vương Thị Hà 6/8/2002 3B |x x3 Nghi Đồng | Vương Văn Chu

175 | Vũ Đình Hiến 6/7/2002 3B x5 Nghi Đồng | Vũ Đình Nghĩa

176 | Bui Van Hiéu 31/7/2002 | 3B X4 Nghi Đồng | Bùi Văn Táo

177 | Trần Hữu Hiếu 20/8/2002 |3B x2 Nghi Đồng | Trần Hữu Hoành

178 | Ngô Văn Hợp 26/8/2002 |3B X4 Nghi Đồng | Ngô Văn Tiến

179 | Nguyễn Văn Hoàng | 12/9/2002 |3B X4 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Chinh

180 | Nguyễn Thị Huyền 8/8/2002 3B |x X4 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Đông

181 | Đặng Thị Kiều 24/2/2002 |3B |x X4 Nghi Đồng | Đặng Xuân Nhuận

Trang 5

182 | Bùi Thị Lê 26/8/2002 |3B |x X7 Nghi Đồng | Bùi Văn Đức

183 | Đặng Thị Lê 27/9/2002 |3B |x X4 Nghi Đông | Đặng Xuân Phương

184 | Dinh Thi Lan 18/1/2002 |3B |x X5 Nghi Đồng | Đinh Bạt Chung

185 | Dinh Thi Loi 4/3/2002 3B |x X7 Nghi Đồng | Đinh Bạt Hoà

186 | Trịnh Văn Mạnh 2/1/2002 3B X8 Nghi Đồng | Trịnh Văn Nhat

187 | Trần Thị Minh 13/11/2001 |3B |x X 6 Nghi Đồng | Trần Văn Tường

188 | Đậu Thị Mỹ 5/3/2002 3B |x x9 Nghi Đồng | Đậu Văn Hoa

189 | Nguyễn ĐìnhNghĩa | 1/7/2002 3B x2 Nghi Đồng | Nguyễn Đình Nhân

190 | Đặng Thị Nhài 4/4/2002 3B |x X4 Nghi Đồng | Đặng Xuân Dan

191 | Đặng Thị Gâm 20/10/2002 |3B |x X4 Nghi Đồng | Đặng Xuân Chân

192 | Nguyễn Văn Sáng 4/11/20025 | 3B x4 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Đoán

193 | Võ Thái Thế 31/1/2002 |3B X7 Nghi Đồng | Võ Thái Phương

194 | Trần Trọng Vương 20/9/2002 |3B x5 Nghi Đồng | Trần Trọng Vinh

195 | Trần Thị Vân Anh 26/9/2001 |4A |x x2 Nghi Đồng | Trần Hữu Minh

196 | Nguyễn Văn Dân 14/12/2001 |4A x3 Nghi Đông | Nguyễn Văn Bắc

197 | Vũ Thị Thuỳ Dung 19/05/2001 | 4A | x x4 Nghi Đồng | Vũ Đình Thìn

198 | Nguyễn Thị Duyên |21/⁄62001 |4A |x X4 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Liêm

199 | Vũ Đình Đạt 1/10/2001 |4A x3 Nghi Đồng | Vũ Đình Tuyền

200 | Bùi Văn Đông 9/11/2001 |4A XI Nghi Đồng | Bùi Văn Đại

201 | Cao Văn Đăng 10/6/2001 4A X3 Nghi Đồng | Cao Văn Lưu

202 | Bùi Thị Giang 22/3/2001 |4A |x x3 Nghi Đồng | Bùi Văn Thân

203 | Hoàng Hữu Hán 1/10/2001 |4A X4 Nghi Đồng | Hoàng Hữu Chung

204 | Nguyễn Thị Hà 7/1/2001 4A |x XI Nghi Đồng | Nguyễn Văn Công

205 | Đặng Xuân Huỳnh 13/5/2000 | 4A X3 Nghi Đông | Đặng Xuân Hoa

206 | Nguyễn Phú Hùng 9/2/1999 4A X4 Nghi Đông | Nguyễn Phú Diện

207 | Trần Thị Hoài 24/11/2001 |4A |x X2 Nghi Đồng | Trần Huy Mân

208 | Trần Hữu Huy 5/4/2001 4A X2 Nghi Đồng | Trần Huy Hiệu

209 | Nguyễn Thị Hiền 10/9/2001 |4A |x X4 Nghi Đồng | Nguyễn văn Lực

210 | Nguyễn Duy Khánh | 16/12/2001 |4A X4 Nghi Đồng | Nguyễn Duy Hiển

211 | Vương Văn Khôi 13/6/2001 |4A X4 Nghi Đồng | Vương Văn Trinh

212 | Nguyễn Phú Kế 18/3/2001 |4A XI Nghi Đồng | Nguyễn Phú Y

213 | Nguyễn Phú Lin 18/3/2001 4A X3 Nghi Đông | Nguyễn Phi Tuy

214 | Trần Thị Lê 1/8/2001 4A |x X4 Nghi Đồng | Trần Văn Khanh

215 | Hoàng Văn Long 10/7/2001 4A X 3 Nghi Đồng | Hoàng Văn Trung

216 | Vũ Thị Ngân 19/1/2001 4A x4 Nghi Đồng | Vũ Đình Hoà

217 | Trần Thị Nguyệt 6/4/2001 4A |x X2 Nghi Đồng | Trần Hữu Thanh

218 | Nguyễn Thị Oanh 2/6/2001 4A |x X4 Nghi Đông | Nguyễn Văn Đậu

219 | Vương Thị Phương 1/1/2001 4A |x x4 Nghi Đồng | Vương Văn Hậu

220 | Hoang Van Phi 13/3/2001 4A X5 Nghi Đồng | Hoàng Văn An

221 | Nguyễn Duy Quế 19/8/2001 |4A X§ Nghi Đồng | Nguyễn Duy Tường

222 | Vương Thị Sen 25/4/2001 4A x4 Nghi Đồng | Vương Văn Hoa

224 | Đặng Xuân Thái 2/4/2001 4A X 3 Nghi Đồng | Đặng Xuân Hải

225 | Vũ Đình Trăng 15/1/2001 |4A x3 Nghi Đồng | Vũ Đình Hiếu

226 | Cao Thi Sử 30/5/2001 |4A |x x3 Nghi Đồng | Cao Xuân hải

227 | NguyễnThị T Vân 9/7/2001 4A |x X5 Nghi Đồng | Nguyễn Văn Nghĩa

232 | Bùi Khắc Hoàng 5A X4 Nghi Đồng | Bùi Văn Quảng

Trang 6

Nghĩ

280 | Đặng Xuân Chiếu 5C Nghi Đông

Trang 7

Nghi

Dong ,ngay (tháng năm 20

NGUYEN THI HANH

Ngày đăng: 10/10/2013, 02:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w