ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO CÁC BÀI TRONG GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO RẤT ĐẦY ĐỦ TỪ VỰNG TỪNG BÀI. MỖI BÀI CÓ 2 ĐỀ KIỂM TRA NHẰM ÔN LUYỆN TỪ VỰNG CHO CÁC BẠN HỌC TIẾNG NHẬT.RẤT HỮU ÍCH CHO NGƯỜI DẠY VÀ HỌC TIẾNG NHẬT.
Trang 1名前: 日付:
クラス:
会社の名前 :………
組合の名前 : ……….
STT ベトナム語 ひらがな、カタカナ 1 Đi, mặc ( giầy, quần, )
2 Mặc [ Áo sơ mi, ]
3 Đội [ mũ, ]
4 Đeo [ kính ]
7 Com - lê
11 Thường, hay
12 Chúc mừng
13 Cái này ( cách nói lịch sự của 「これ」)
14 Tiền thuê nhà
15 Ừ~/ để tôi xem/ thế nào nhỉ
16 Phòng kiểu Nhật
17 Bếp kèm phòng ăn
19 Nhà chung cư
20 Chỗ để chăn gối trong phòng kiểu Nhật
第22課の語彙テスト2