名前 : 日付 :
クラス:
Ⅰ.1点 x 50=50点 1) 2 ) 3)
4) 5) 6)
7) 9)
12)
13) 14) 15)
時間:40分 平仮名とカタカナのまとめ試験 点 8)
10) 11)
Trang 216) 17) 18)
19) 20) 21)
22) 23) 24)
25) 26) 27)
28) 29 30)
Trang 331) 32) 33)
34) 35) 36)
37) 38) 39)
40) 41) 42)
43) 44) 45)
Trang 446) 47) 48)
49) 50)
II.1点 x 50=50点
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11 Thẻ ngân hàng
Gạo
Tóc
Thịt bò
Mũi
Đôi đũa
Bí ngô
Gas
Trung quốc
Viết
Buổi sáng
Trang 513
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Con voi
Chảy máu cam Quả cam
Tháng 5
Bản đồ
Thịt xông khói
Củ gừng
Băng dính
Đôi ủng
Giáo viên
Gà trống
Điều hòa
Sân, vườn
Kem
Kiểm tra
Dĩa
Buổi trưa
Quần vải, quần dài Rau
Đọc
Trang 633
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50 Sinh nhật
Xe đạp
Khăn tắm
Sữa bò
Máy fax
Căng tin, nhà ăn
Ký túc
Lớp học
Ô tô
Dưa chuột
Bức tường
Áo sơ mi
Hôm nay
Sữa chua
Cái nồi, xoong Giá để giày, dép
Đại học
Quả nhãn
Cặp sách