1023 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy real-time PCR Mycoplasma pneumoniae Chlamydophila pneumniae Real-TM Bộ thuốc thử Real-time PCR phát hi
Trang 11023
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy real-time PCR
Mycoplasma pneumoniae Chlamydophila pneumniae Real-TM
Bộ thuốc thử Real-time PCR phát hiện
Mycoplasma pneumoniae và Chlamydophila pneumoniae
Sử dụng trong chẩn đoán in vitro
B42-4-50FRT
50
Trang 2TÊN
Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM
GIỚI THIỆU
Mycoplasma pneumoniae lây lan qua đường hô hấp Sau khi gắn với niêm mạc của vật chủ, M
pneumoniae hút các chất dinh dưỡng, phát triển và sinh sản Các vị trí cho vi khuẩn bám vào bao gồm
đường hô hấp trên và dưới, gây viêm họng, viêm phế quản và viêm phổi Nhiễm trùng do vi khuẩn này gây ra được gọi là viêm phổi không điển hình vì giai đoạn kéo dài, không có đờm và nhiều triệu chứng
ngoài phổi Chlamydophila (trước đây là Chlamydia) pneumoniae gây ra viêm phổi hoặc viêm phế
quản nhẹ ở thanh thiếu niên Những người lớn tuổi có thể bị bệnh nặng hơn và nhiễm trùng lặp đi lặp lại Khoảng 50% thanh thiếu niên và 75% người cao tuổi có huyết thanh học nhiễm trùng rõ ràng Mầm
bệnh được ước tính gây ra 10-20% trường hợp viêm phổi ở người lớn Số ca bệnh ước tính của C pneumoniae là 300.000 ca / năm
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
Bộ thuốc thử Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM là một xét nghiệm
khuếch đại Real-time PCR dùng để phát hiện Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae trong
các mẫu sinh học (máu toàn phần, mô, mẫu phết, )
NGUYÊN TẮC XÉT NGHIỆM
Bộ thuốc thử Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM dựa trên 2 quy
trình chính: DNA được tách chiết từ mẫu và khuếch đại bằng phản ứng Real time với probe gắn huỳnh
quang đặc hiệu cho Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và IC Xét nghiệm phát hiện IC
nội sinh của đoạn DNA bộ gen người được tách chiết từ mẫu và IC xem như là chứng khuếch đại cho từng mẫu riêng biệt được xử lý và để xác định khả năng ức chế phản ứng IC được phát hiện trên một
kênh khác với M pneumoniae hoặc C pneumonia
VẬT LIỆU ĐƯỢC CUNG CẤP
Đóng gói 1: Bộ thuốc thử Real-time PCR ( B42-4-50 FRT)
Khuếch đại real time “Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM”
PCR-mix-1, 55 ống
PCR-mix-2-Flu, 0,77 ml
Trang 3 Positive Control Mycoplasma pneumoniae C+, 0.1 ml
Positive Control Chlamydia pneumoniae C+¸0.1 ml
Negative Control C-*, 1.2 ml
Internal Control IC (human DNA), 0,2 ml
DNA-buffer, 0,5 ml
Thuốc thử đủ 55 test
* Phải được sử dụng trong quá trình tách chiết như chứng âm tách chiết
VẬT LIỆU CẦN THIẾT NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC CUNG CẤP
Khu vực chuẩn bị mẫu:
Bộ thuốc thử tách chiết DNA
Tủ an toàn sinh học
Máy ly tâm
Máy ủ nhiệt khô 60o
C ± 2oC
Máy vortex
Đầu tip có lọc
Ống polypropylene vô trùng 1.5 ml (Sarstedt, QSP, Eppendorf)
Thùng chứa chất thải sinh học
Tủ mát, tủ âm
Khu vực khuếch đại:
Thiết bị real time
Ống phản ứng
Tủ pha mix
Pipet điều chỉnh được thể tích
Đầu tip có lọc vô trùng
Máy ly tâm cho ống 1.5/2.0 ml
Máy vortex
Tủ âm, tủ lạnh
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM phải được bảo quản ở 2-8oC
Trang 4ĐỘ ỔN ĐỊNH
Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM ổn định trong thời gian sử
dụng Sản phẩm duy trì hoạt tính trong thời hạn kiểm định ghi trên nhãn Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm cao
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Đạt chứng nhận ISO 13485-Certified Quality Management System của Sacace, mỗi lô được kiểm tra với các yêu cầu kỹ thuật đã xác định trước để đảm bảo sự nhất quán của chất lượng sản phẩm
CẢNH BÁO VÀ PHÒNG NGỪA
Người sử dụng luôn lưu ý những điều sau:
Sử dụng đầu tip vô trùng có lọc và thay mới đầu tip cho mỗi quy trình
Bảo quản mẫu dương đã tách chiết (mẫu, chứng và các amplicon) tránh tất cả các thuốc thử khác
và thêm vào hỗn hợp phản ứng ở một khu vực riêng biệt
Rã đông tất cả thành phần ở nhiệt độ phòng trước khi bắt đầu xét nghiệm
Khi đã rã đông, trộn các thành phần và ly tâm nhanh
Mang găng tay, mặc áo khoác phòng thí nghiệm và đeo kính bảo hộ khi xử lý mẫu và thuốc thử Rửa tay ngay sau đó
Không ăn, uống, hút thuốc, sử dụng mỹ phẩm, hoặc tiếp xúc với kính các khu vực làm việc trong phòng thí nghiệm
Không sử dụng thuốc thử đã hết hạn
Tất cả mẫu và thuốc thử không phù hợp với quy định phải loại bỏ
Mẫu bệnh có khả năng lây nhiễm và được xử lý trong tủ an toàn sinh học theo an toàn sinh học
Lau và khử trùng tất cả các mẫu và thuốc thử bị tràn bằng chất khử trùng như sodium hypochlorite 0.5% hoặc thuốc khử trùng khác
Tránh tiếp xúc các mẫu và thuốc thử với da, mắt và màng nhầy Nếu tiếp xúc, rửa sạch ngay bằng nước và tìm bác sĩ tư vấn ngay lập tức
Bảng chỉ dẫn về an toàn vật liệu (Material Safety Data Sheets - MSDS) có sẵn theo yêu cầu
Chỉ nhân viên được đào tạo kỹ thuật mới sử dụng sản phẩm này
Thuốc thử trong chẩn đoán in vitro
Chỉ sử dụng trong chẩn đoán In Vitro
Trang 5 Quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm phải tiến hành một hướng, bắt đầu tại khu vực tách chiết và di chuyển đến khu vực khuếch đại và phát hiện Không trả lại mẫu, trang thiết bị và thuốc thử trong khu vực nơi thực hiện bước trước
Một vài hóa chất trong bộ thuốc thử có chứa sodium azide – như chất bảo quản, do đó không dùng ống kim loại để trữ và vận chuyển
GIỚI HẠN SỬ DỤNG SẢN PHẨM
Việc sử dụng sản phẩm này chỉ nên giới hạn ở những người được đào tạo về kỹ thuật khuếch đại DNA (UNI EN ISO 18113-2:2012) Cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn sử dụng để có kết quả PCR tối ưu Cần chú ý đến ngày hết hạn in trên nhãn của tất cả các thành phần Không sử dụng thuốc thử sau ngày hết hạn
THU NHẬN, BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN MẪU
Bộ thuốc thử Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM có thể phân tích
DNA được tách chiết từ:
Máu toàn phần được thu trong ống ACD hoặc EDTA
Mẫu mô: đồng nhất khoảng 1.0 gr mẫu với máy dập mô cơ học hoặc dao, đũa thủy tinh, chày và hòa trong 1 ml nước muối sinh lý hoặc PBS tiệt trùng Vortex mạnh và ủ 30 phút ở nhiệt độ phòng Chuyển dịch nổi vào ống 1.5 ml mới
Dịch rửa khí quản: ly tâm 10 ml ở 3.000 g/ phút trong 10-15 phút Loại bỏ dịch nổi Nếu chưa thấy cặn thêm 10 ml dung dịch ly tâm lại và loại bỏ dịch nổi Tái huyền phù cặn trong 100 ml nước muối sinh lý
Mẫu phết: đặt que phết vào ống 1.5 ml và thêm 0.2 ml môi trường vận chuyển Khuấy mạnh que phết trong môi trường vận chuyển khoảng 15-20 giây
Mẫu phải được bảo quản ở 2-8oC trong vòng 12 giờ hoặc trữ đông -20C đến -80o
C
TÁCH CHIẾT DNA
Khuyến cáo sử dụng các bộ thuốc thử sau:
DNA-Sorb-B (Sacace, REF K-1-1/B)
SaMag Bacterial DNA Extraction Kit (Sacace, REF SM00)
Thực hiện tách chiết DNA theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Trang 6QUY TRÌNH TIẾN HÀNH (thể tích phản ứng 2l)
1 Chuẩn bị số ống PCR-mix-1 đủ cho số mẫu và chứng
2 Thêm 7 µl PCR-mix-2 Flu vào mỗi ống
3 Thêm 10 l DNA đã tách chiết vào ống tương ứng
4 Chuẩn bị các chứng:
Thêm 10 µl DNA-buffer vào ống dán nhãn Amplification Negative Control – chứng âm khuếch đại
Thêm 10 µl Mycoplasma pneumoniae C+ vào ống dán nhãn Myc.Pneum C+
Thêm 10 µl Chlamydia pneumoniae C+ vào ống dán nhãn Chl.Pneum C+
Thêm 10 µl Internal control vào ống dán nhãn IC
Khuếch đại
1 Thiết lập chu trình nhiệt theo bảng sau:
Thiết bị dạng rotor 1 Thiết bị dạng đĩa hoặc modular 2
Giai đoạn Nhiệt độ, o
C Thời gian Chu kì Nhiệt độ, o
C Thời gian Chu kì
2
10
10
3
3
3
60
30 giây (phát hiện tín hiệu huỳnh quang)
60
4 giây (phát hiện
tín hiệu huỳnh quang)
1
Rotor-Gene™ 3000/6000/Q (Corbett Research, Qiagen)
2
SaCycler-96™ (Sacace), CFX96TM/iQ5™ (BioRad);
Tín hiệu huỳnh quang được phát hiện trong bước 2 của chu kỳ 2 (0C) trên kênh Fam (Green), Rox (Orange) và Joe (Yellow)
Mycoplasma pneumoniae được phát hiện trên kênh FAM (Green), Chlamydophila pneumoniae trên
kênh ROX (Orange) và IC DNA trên kênh JOE(Yellow)/HEX/Cy3
Trang 7CÀI ĐẶT THIẾT BỊ
Đối với thiết bị dạng Rotor
Kênh Calibrate/Gain
Optimisation… Threshold
Outlier Removal More Settings/ Slope Correct
Đối với thiết bị dạng đĩa
Đường ngưỡng phải chỉ cắt các đường cong của mẫu dương và không cắt đường nền Nếu không, đường ngưỡng cần được nâng lên Cài đặt ngưỡng ở mức đường cong huỳnh quang tuyến tính và không cắt các đường tín hiệu của mẫu âm
Kết quả các mẫu chứng
Mẫu chứng Giai đoạn Ct kênh
Fam/Green
Ct kênh Joe/Yellow
Ct kênh Rox/Orange
Giải thích
Chl
pneum C+ Khuếch đại Âm tính Âm tính Dương tính (<33) Hợp lệ Myc
pneum C+ Khuếch đại Dương tính (<33) Âm tính Âm tính Hợp lệ
IC DNA Khuếch đại Âm tính Dương tính (<33) Âm tính Hợp lệ
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
Độ đặc hiệu phân tích
Độ đặc hiệu phân tích của mồi và đầu dò được xác nhận với mẫu âm tính Không có bất kỳ tín hiệu
nào với cặp mồi và probe đặc hiệu của Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae Độ đặc
hiệu của bộ Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM là 100% Khả năng
phản ứng chéo của bộ thuốc thử được kiểm tra đối với nhóm chứng Không ghi nhận được bất kỳ phản ứng chéo nào với các tác nhân khác
Độ nhạy phân tích
Bộ thuốc thử Mycoplasma pneumoniae/Chlamydophila pneumoniae Real-TM cho phép xác định
DNA Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae trong 100% xét nghiệm với độ nhạy là 00
Trang 8copies/ml Độ nhạy được xác định bằng bộ đối chứng chuẩn và các nồng độ của nó được pha loãng bằng mẫu âm tính
Vùng gen mục tiêu: Mycoplasma: putative lipoprotein; Chlamydophila- ompA
XỬ LÝ SỰ CỐ
1 Tín hiệu IC yếu hoặc không xuất hiện
Phản ứng PCR bị ức chế
Hãy chắc chắn sử dụng phương pháp tách chiết DNA được khuyến cáo và làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Ly tâm lại tất cả các ống trước khi hút DNA đã tách chiết khoảng 2 phút ở tốc độ tối đa (12.000-16.000 g) và cẩn thận hút dịch nổi Không làm nhiễu cặn, sorbent ức chế phản ứng
Điều kiện bảo quản thuốc thử không đúng theo hướng dẫn
Kiểm tra lại điều kiện bảo quản
Các điều kiện PCR không thực hiện theo hướng dẫn
Kiểm tra các điều kiện PCR và chọn kênh huỳnh quang phát hiện IC trong quy trình
2 Tín hiệu chứng dương yếu hoặc không xuất hiện
Điều kiện PCR không đúng theo hướng dẫn kiểm tra lại quy trình khuếch đại và lựa chọn kênh màu theo hướng dẫn
3 Chứng âm tách chiết xuất hiện tín hiệu trên kênh FAM (Green) hoặc Rox (Orange)
Nhiễm trong quá trình tách chiết Kết quả tất cả các mẫu đều không hợp lệ
Làm sạch tất cả các bề mặt và dụng cụ bằng sodium hypochlorite và ethanol
Sử dụng tip có lọc trong quá trình tách chiết Thay tip giữa các ống
Lặp lại bước tách chiết DNA với thuốc thử mới
4 Chứng âm khuếch đại (DNA –buffer) có bất kỳ tín hiệu nào:
Nhiễm trong quá trình khuếch đại Kết quả tất cả các mẫu đều không hợp lệ
Làm sạch các bề mặt và dụng cụ bằng sodium hypochlorite và ethanol hoặc thuốc khử DNA
Hút chứng dương sau cùng
Lặp lại quá trình PCR với thuốc thử mới
Trang 9KÝ HIỆU SỬ DỤNG
Số danh mục Cảnh báo
Số lô Thành phần đủ <n>tests
Nhiệt độ bảo quản Phiên bản
Nhà sản xuất
NCA Chứng âm PCR
Hướng dẫn tham khảo
NCE Chứng âm tách chiết
Ngày hết hạn
C+ Chứng dương PCR
Sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng
IC Chứng nội
Sacace Biotechnologies Srl via Scalabrini, 44 – 22100 –
Como – Italy Tel +390314892927 Fax +390314892926
mail: info@sacace.com web: www.sacace.com
*SaCycler™ is a registered trademark of Sacace Biotechnologies
*CFX™ and iQ5™ are registered trademarks of Bio-Rad Laboratories
*Rotor-Gene™ is a registered trademark of Qiagen
*MX 3000P/3005P® is a registered trademark of Agilent Technologies