Giá ca máy của công trình cụ thể được xác định theo loại máy thi công xây dựng sử dụng (hoặc dự kiến sử dụng) để thi công xây dựng công trình phù hợp với thiết kế tổ chức xây dựng, biện pháp thi công xây dựng, tiến độ thi công xây dựng công trình và mặt bằng giá tại khu vực xây dựng công trình. Dưới đây là Bảng giá ca máy và thiết bị chuyên dùng khảo sát, thí nghiệm mời các bạn cùng tham khảo.
Trang 1B NG GIÁ CA Ả MÁY VÀ THI T B CHUYÊN DÙNG KH O SÁT, THÍ NGHI M Ế Ị Ả Ệ
Stt Mã hi uệ Lo i máy và thi tạ ế
bị
S ca nămố Đ nh m c (%)ị ứ Nguyên giá tham kh o (1000 VND)ả
K hấ u
S aử
ch aữ Chi phí khác
M201.0000 MÁY VÀ THI T B KH O SÁTẾ Ị Ả
453 M201.0006 Búa căn MO 10 (ch a tính khí nén)ư 180 20 6,60 5 6.363
Trang 2458 M201.0011 Máy xuyên tĩnh Gouda 180 10 2,80 5 495.291
460 M201.0013 B d ng c thí nghi m SPTộ ụ ụ ệ 180 10 3,50 5 10.777
462 M201.0015 Máy thăm dò đ a v t lý UJ18ị ậ 150 10 3,20 4 31.300
463 M201.0016 Máy thăm dò đ a v t lý MF2100ị ậ 150 10 3,20 4 38.752
464 M201.0017 Máy, thi t b thăm dò đ a ch n lo i 1 m ch (ES125)ế ị ị ấ ạ ạ 150 10 2,20 4 97.797
465 M201.0018 Máy, thi t b thăm dò đ a ch n lo i 12 m ch(Triosx12)ế ị ị ấ ạ ạ 150 10 2,00 4 292.130
466 M201.0019 Máy, thi t b thăm dò đ a ch n lo i 24 m ch(Triosx24)ế ị ị ấ ạ ạ 150 10 2,00 4 343.379
469 M201.0022 B thi t b kh ng ch m t b ng GPS (3 máy)ộ ế ị ố ế ặ ằ 180 10 1,50 4 670.706
472 M201.0025 Kính hi n vi đi n t quétể ệ ử 200 10 1,20 4 3.221.684
Trang 3473 M201.0026 Máy nhả 150 10 2,00 4 6.306
M202.0000 MÁY VÀ THI T Ế
B THÍ NGHI MỊ Ệ
478 M202.0005 Thi t b đo ph n ng Romdasế ị ả ứ 180 10 3,00 4 92.408
479 M202.0006 B thi t b ộ ế ị PIT (đo bi n d ng nh )ế ạ ỏ 180 10 2,20 4 348.767
480 M202.0007 B thi t b đo PDA (đo bi n d ng l n)ộ ế ị ế ạ ớ 180 10 1,40 4 1.371.222
Trang 4487 M202.0014 T s yủ ấ 200 10 4,50 4 12.268
496 M202.0023 Máy tr n xi măng, dung tích 5lítộ 200 10 3,50 4 19.949
497 M202.0024 Máy tr n dung d ch l ng (máy đo đ rung v a)ộ ị ỏ ộ ữ 200 10 3,50 4 16.968
498 M202.0025 Máy đ m tiêu chu n (đ m rung)ầ ẩ ầ 200 10 4,50 4 6.306
500 M202.0027 Máy c t m u l n (30x30) cmắ ẫ ớ 200 10 3,00 4 17.198
Trang 5502 M202.0029 Máy nén 3 tr cụ 200 10 1,60 4 779.854
506 M202.0033 Máy c t m u v t li u (bê tông, g ch, đá)ắ ẫ ậ ệ ạ 200 10 3,50 4 72.574
512 M202.0039 Máy thí nghi m thu l c quay tayệ ỷ ự 200 10 3,50 4 8.369
Trang 6517 M202.0044 Máy nén thu l c 200 tỷ ự 200 10 3,50 4 62.000
519 M202.0046 Máy kéo nén u n thu l c 25 tố ỷ ự 200 10 3,50 4 28.892
520 M202.0047 Máy kéo nén u n thu l c 100 tố ỷ ự 200 10 2,20 4 241.340
522 M202.0049 Máy caragrang (làm thí nghi m ch y)ệ ả 200 10 3,50 4 6.306
527 M202.0054 Máy đo đi n th thí nghi m ăn mòn c t théptrong bê tôngệ ế ệ ố 200 10 2,50 4 92.408
529 M202.0056 Máy đo t c đ ăn mòn c t thép trong bê tôngố ộ ố 200 10 2,20 4 134.027
530 M202.0057 Máy đo đ th m c a Ion Cloộ ấ ủ 200 10 2,00 4 193.874
531 M202.0058 D ng c đo đ cháy c a thanụ ụ ộ ủ 200 10 3,50 4 12.038
Trang 7532 M202.0059 Máy đo gia t cố 200 10 2,50 4 98.370
540 M202.0067 B thí nghi m đ co ngót, trộ ệ ộ ương nở 200 10 3,50 4 14.561
541 M202.0068 B d ng c đo đ xuyên đ ng hình côn DCPộ ụ ụ ộ ộ 180 10 1,40 5 1.376
Trang 8547 M202.0074 Máy nghi n bi s LE1ề ứ 200 10 3,50 4 8.369
553 M202.0080 Máy nhi u x R n ghen (phân tích thành ph n hoá lý c a v t li u)ủễ ậ ệạ ơ ầ 200 10 1,20 4 2.364.900
554 M202.0081 C n ép m u th g ch ch u l aầ ẫ ử ạ ị ử 120 30 6,50 4 1.147
556 M202.0083 D ng c xác đ nh đ ch u l c va đ p xung kích g ch lát xi măng (viên bi s t)ạụ ụ ị ộ ị ựắ ậ 120 30 6,50 4 1.147
557 M202.0084 D ng c xác đ nh gi i h n b n liên k tụ ụ ị ớ ạ ề ế 120 30 6,50 4 803
560 M202.0087 Máy siêu âm đo chi u d y kim lo iề ầ ạ 200 10 3,00 4 42.306
Trang 9562 M202.0089 Máy siêu âm ki m tra ch t lể ấ ượng m i hànố 200 10 2,20 4 153.517
563 M202.0090 Máy siêu âm ki m tra cc u ki n BT, BTCT t i hi n trấ ệ ể ạườệng đ bê tông c aộường ủ 200 10 2,50 4 64.204
567 M202.0094 B d ng c xác đ nh th m nộ ụ ụ ị ấ ước 200 10 3,50 4 22.000
574 M202.0101 D ng c đo đ b n va đ pụ ụ ộ ề ậ 200 10 6,50 4 1.200
575 M202.0102 D ng c đo h s giãn n mụ ụ ệ ố ở ẩ 200 10 6,50 4 5.000
Trang 10577 M202.0104 D ng c th th m m cụ ụ ử ấ ự 200 10 6,50 4 500
579 M202.0106 D ng c xác đ nh đ b n va đ pụ ụ ị ộ ề ậ 200 10 6,50 4 90.000
580 M202.0107 D ng c xác đ nh đ b n va u nụ ụ ị ộ ề ố 200 10 6,50 4 80.000
589 M202.0116 Máy c t, mài m u v t li uắ ẫ ậ ệ 200 10 2,50 4 18.000
590 M202.0117 Máy đo dao đ ng đi n t (kèm đ u đo dao đ ng3 chi u)ề ộ ệ ử ầ ộ 200 10 2,50 4 6.300
Trang 11592 M202.0119 Máy khoan HILTI ho c lo i tặ ạ ương tự 200 10 2,50 4 15.000
593 M202.0120 Thi t b đo đ d n nế ị ộ ẫ ước 200 10 3,50 4 2.500
595 M202.0122 Máy đo đ giãn n nhi t dàiộ ở ệ 200 10 3,50 4 2.500
598 M202.0125 Máy đo th i gian khô màng s nờ ơ 200 10 3,50 4 3.000
602 M202.0129 Máy kéo v i đ a k thu tả ị ỹ ậ 200 10 2,50 4 220.000
Trang 12607 M202.0134 Máy mài mòn b m tề ặ 200 10 2,50 4 18.000
610 M202.0137 Máy phân tích thành ph n kim lo iầ ạ 200 10 2,50 4 10.000
611 M202.0138 Máy quang ph đo h s ph n x ánh sángổ ệ ố ả ạ 200 10 2,50 4 50.000
612 M202.0139 Máy quang ph đo h s truy n sángổ ệ ố ề 200 10 2,50 4 60.000
616 M202.0143 Máy th đ b n nén, u nử ộ ề ố 200 10 2,20 4 210.000
620 M202.0147 N i h p áp su t cao (Autoclave)ồ ấ ấ 200 10 3,50 4 5.500
621 M202.0148 Thi t b đo chuy n v ế ị ể ị Indicator 200 10 3,50 4 15.000
Trang 13622 M202.0149 Thi t b đo đi m sế ị ể ương 200 10 3,50 4 10.000
624 M202.0151 Thi t b đo đ c ng màng s nế ị ộ ứ ơ 200 10 3,50 4 5.000
628 M202.0155 Thi t b th tính năng s d ng c a s v sinhế ị ử ử ụ ủ ứ ệ 200 10 2,80 4 15.000
629 M202.0156 Thi t b th va đ p ph n h iế ị ử ậ ả ồ 200 10 2,80 4 10.000
Trang 14637 M202.0164 Máy tính xách tay 220 13 3,50 4 18.917
M203.0000 MÁY VÀ THI T Ế
B THÍ NGHI MỊ Ệ
643 M203.0006 H p b phân tích hàm lợ ộ ượng khí 220 10 3,50 5 1.618.868
646 M203.0009 Máy đi u ch nh đi n áp 1phaề ỉ ệ 220 10 3,50 5 19.835
Trang 15651 M203.0014 Máy đo đi n tr m t chi uệ ở ộ ề 220 10 3,50 5 179.658
652 M203.0015 Máy đo đi n tr ti p đ aệ ở ế ị 220 10 3,50 5 61.109
654 M203.0017 C u đo tang d u cách đi nầ ầ ệ 220 10 3,50 5 365.277
658 M203.0021 Máy ki m tra đ n đ nh oxy hoá d uể ộ ổ ị ầ 220 10 3,50 5 374.105
660 M203.0023 Máy phân tích đ m khí ộ ẩ SF6 220 10 3,50 5 184.244
663 M203.0026 Thi t b ki m tra áp l cế ị ể ự 220 10 3,50 5 86.332