I- Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp 1- Hình thức sở hữu vốn 2- Lĩnh vực kinh doanh 3- Ngành nghề kinh doanh
Trang 1B N THUY T MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Ả Ế
II- Kỳ k toán, đ n v ti n t s d ng trong k toán ế ơ ị ề ệ ử ụ ế
1- Kỳ k toán năm (b t đ u t ngày / / k t thúc vào ngày / / ).ế ắ ầ ừ ế
Trang 21- Ch đ k toán áp d ngế ộ ế ụ
2- Tuyên b v vi c tuân th Chu n m c k toán và Ch đ k toánố ề ệ ủ ẩ ự ế ế ộ ế
3- Hình th c k toán áp d ngứ ế ụ
IV- Các chính sách k toán áp d ng ế ụ
1- Nguyên t c ghi nh n các kho n ti n và các kho n tắ ậ ả ề ả ương đương ti n.ề
Phương pháp chuy n đ i các đ ng ti n khác ra đ ng ti n s d ng trong k toán.ể ổ ồ ề ồ ề ử ụ ế
2- Nguyên t c ghi nh n hàng t n kho:ắ ậ ồ
- Nguyên t c ghi nh n hàng t n kho;ắ ậ ồ
- Phương pháp tính giá tr hàng t n kho; ị ồ
- Phương pháp h ch toán hàng t n kho;ạ ồ
- Phương pháp l p d phòng gi m giá hàng t n kho.ậ ự ả ồ
3- Nguyên t c ghi nh n và kh u hao TSCĐ và b t đ ng s n đ u t :ắ ậ ấ ấ ộ ả ầ ư
- Nguyên t c ghi nh n TSCĐ (h u hình, vô hình, thuê tài chính);ắ ậ ữ
- Phương pháp kh u hao TSCĐ (h u hình, vô hình, thuê tài chính).ấ ữ
4- Nguyên t c ghi nh n và kh u hao b t đ ng s n đ u tắ ậ ấ ấ ộ ả ầ ư
- Nguyên t c ghi nh n b t đ ng s n đ u t ;ắ ậ ấ ộ ả ầ ư
- Phương pháp kh u hao b t đ ng s n đ u t ấ ấ ộ ả ầ ư
5- Nguyên t c ghi nh n các kho n đ u t tài chính:ắ ậ ả ầ ư
- Các kho n đ u t vào công ty con, công ty liên k t, v n góp vào c s kinh doanhả ầ ư ế ố ơ ở
đ ng ki m soát;ồ ể
- Các kho n đ u t ch ng khoán ng n h n;ả ầ ư ứ ắ ạ
- Các kho n đ u t ng n h n, dài h n khác;ả ầ ư ắ ạ ạ
- Phương pháp l p d phòng gi m giá đ u t ng n h n, dài h n.ậ ự ả ầ ư ắ ạ ạ
6- Nguyên t c ghi nh n và v n hóa các kho n chi phí đi vay:ắ ậ ố ả
- Nguyên t c ghi nh n chi phí đi vay;ắ ậ
- T l v n hóa đỷ ệ ố ượ ử ục s d ng đ xác đ nh chi phí đi vay để ị ược v n hóa trong kỳ;ố
Trang 37- Nguyên t c ghi nh n và v n hóa các kho n chi phí khác:ắ ậ ố ả
- Chi phí tr trả ước;
- Chi phí khác;
- Phương pháp phân b chi phí tr trổ ả ước ;
- Phương pháp và th i gian phân b l i th thờ ổ ợ ế ương m i.ạ
8- Nguyên t c ghi nh n chi phí ph i tr ắ ậ ả ả
9- Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n các kho n d phòng ph i tr ậ ả ự ả ả
10- Nguyên t c ghi nh n v n ch s h u:ắ ậ ố ủ ở ữ
- Nguyên t c ghi nh n v n đ u t c a ch s h u, th ng d v n c ph n, v n khácắ ậ ố ầ ư ủ ủ ở ữ ặ ư ố ổ ầ ố
c a ch s h u.ủ ủ ở ữ
- Nguyên t c ghi nh n chênh l ch đánh giá l i tài s n.ắ ậ ệ ạ ả
- Nguyên t c ghi nh n chênh l ch t giá.ắ ậ ệ ỷ
- Nguyên t c ghi nh n l i nhu n ch a phân ph i.ắ ậ ợ ậ ư ố
11- Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n doanh thu:ậ
- Doanh thu bán hàng;
- Doanh thu cung c p d ch v ; ấ ị ụ
- Doanh thu ho t đ ng tài chính;ạ ộ
- Doanh thu h p đ ng xây d ng.ợ ồ ự
12 Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n chi phí tài chính.ậ
13 Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành, chiậ ế ậ ệ ệphí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i.ế ậ ệ ạ
14- Các nghi p v d phòng r i ro h i đoái.ệ ụ ự ủ ố
15- Các nguyên t c và phắ ương pháp k toán khác.ế
V- Thông tin b sung cho các kho n m c trình bày trong B ng cân đ i k toán ổ ả ụ ả ố ế
(Đ n v tính: )ơ ị
Trang 4
Đ u nămầ
- Ph i thu v c t c và l i nhu n đả ề ổ ứ ợ ậ ược chia
- Ph i thu ngả ười lao đ ngộ
- Hàng mua đang đi đường
Trang 5hoàn nh p d phòng gi m giá hàng t n kho:….ậ ự ả ồ
05- Thu và các kho n ph i thu Nhà nế ả ả ước Cu i nămố Đ u nămầ
- Thu thu nh p doanh nghi p n p th aế ậ ệ ộ ừ
Trang 6Kho n m cả ụ
Nhà c a,ử
v t ki nậ ế trúc
Máy móc, thi tế bị
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
Trang 7- Nguyên giá TSCĐ cu i năm đã kh u hao h t nh ng v n còn s d ng: ố ấ ế ư ẫ ử ụ
- Nguyên giá TSCĐ cu i năm ch thanh lý: ố ờ
- Các cam k t v vi c mua, bán TSCĐ h u hình có giá tr l n trong t ế ề ệ ữ ị ớ ươ ng lai:
Máy móc, thi t ếbị
Tài s nả
c đ nhố ị
vô hình
- Kh u hao trong nămấ
- Mua l i TSCĐ thuê tàiạ
chính
- Tăng khác
- Tr l i TSCĐ thuê tàiả ạ
chính
Trang 8* Ti n thuê phát sinh thêm đ ề ượ c ghi nh n là chi phí trong ậ năm:
* Căn c đ xác đ nh ti n thuê phát sinh thêm: ứ ể ị ề
* Đi u kho n gia h n thuê ho c quy n đ ề ả ạ ặ ề ượ c mua tài s n: ả
10- Tăng, gi m tài s n c đ nh vô hình:ả ả ố ị
B nả quy n,ề
b ng ằsáng chế
TSCĐ
vô hình khác
(…)(…)
(…)(…)
(…)(…)
(…)(…)
Trang 9(…)(…)
(…)(…)
(…)(…)
(…)(…)
Gi mảtrong năm
Số
cu i nămố
Nguyên giá b t đ ng s n đ u ấ ộ ả ầ
tư
Trang 10
Đ u nămầ
Trang 11
- Đ u t dài h n khácầ ư ạ
C ng ộ
- Chi phí tr trả ước v thuê ho t đ ng TSCĐề ạ ộ
- Chi phí thành l p doanh nghi pậ ệ
- Chi phí nghiên c u có giá tr l nứ ị ớ
- Chi phí cho giai đo n tri n khai không đ tiêu chu n ghi nh nạ ể ủ ẩ ậ
C ng ộ
16- Thu và các kho n ph i n p nhà nế ả ả ộ ước Cu i nămố Đ u nămầ
- Thu giá tr gia tăngế ị
- Thu tiêu th đ c bi tế ụ ặ ệ
- Thu xu t, nh p kh uế ấ ậ ẩ
- Thu thu nh p doanh nghi pế ậ ệ
- Thu thu nh p cá nhânế ậ
- Thu tài nguyênế
C ng ộ
- Trích trước chi phí ti n lề ương trong th i gian ngh phépờ ỉ
Trang 12Trang 13
- N dài h n khácợ ạ
C ng ộ
c- Các kho n n thuê tài chínhả ợ
Th i h nờ ạ T ng kho nổ ả
thanh toán
ti n thuê tàiềchính
Tr ti nả ề lãi thuê
Tr nả ợ
g cố
T ng kho nổ ả thanh toán
ti n thuê tàiềchính
Tr ti nả ề lãi thuê Tr n ả ợ
21- Tài s n thu thu nh p hoãn l i và thu thu nh p hoãn l i ph i trả ế ậ ạ ế ậ ạ ả ả
a- Tài s n thu thu nh p hoãn l i:ả ế ậ ạ
Cu i nămố Đ u nămầ
- Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
kho n chênh l ch t m th i đả ệ ạ ờ ược kh u trấ ừ
- Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
kho n l tính thu ch a s d ngả ỗ ế ư ử ụ
- Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
kho n u đãi tính thu ch a s d ngả ư ế ư ử ụ
- Kho n hoàn nh p tài s n thu thu nh p hoãn l i ả ậ ả ế ậ ạ
đã được ghi nh n t các năm trậ ừ ước
Trang 14b- Thu thu nh p hoãn l i ph i trế ậ ạ ả ả Cu i nămố Đ u năm ầ
- Thu thu nh p hoãn l i ph i tr phát sinh t các kho n chênhế ậ ạ ả ả ừ ả
c a chủ ủ
s h uở ữ
Cổ phi uế quỹ
Chênh
l chệ đánh giá
Trang 16+ V n góp tăng trong nămố
- C t c đã công b sau ngày k t thúc kỳ k toán năm:ổ ứ ố ế ế
+ C t c đã công b trên c phi u ph thông: ổ ứ ố ổ ế ổ
+ C t c đã công b trên c phi u u đãi: ổ ứ ố ổ ế ư
- C t c c a c phi u u đãi lũy k ch a đổ ứ ủ ổ ế ư ế ư ược ghi nh n: ậ
- S lố ượng c phi u đăng ký phát hànhổ ế
- S lố ượng c phi u đã bán ra công chúngổ ế
Trang 17- Ngu n kinh phí đồ ượ ấc c p trong năm
(1)- Giá tr tài s n thuê ngoàiị ả
- TSCĐ thuê ngoài
- Tài s n khác thuê ngoàiả
(2)- T ng s ti n thuê t i thi u trong tổ ố ề ố ể ương lai c a h p đ ngủ ợ ồ
thuê ho t đ ng tài s n không h y ngang theo các th iạ ộ ả ủ ờ
VI- Thông tin b sung cho các kho n m c trình bày trong ổ ả ụ
Báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh ( ế ả ạ ộ Đ n v tính: )ơ ị
Năm nay Năm trước25- T ng doanh thu bán hàng và cung c p d ch v (Mã s 01)ổ ấ ị ụ ố
Trang 18+ T ng doanh thu lu k c a h p đ ng xây d ng đổ ỹ ế ủ ợ ồ ự ượ c
ghi nh n đ n th i đi m l p báo cáo tài chính;ậ ế ờ ể ậ
- Doanh thu thu n trao đ i s n ph m, hàng hóaầ ổ ả ẩ
- Doanh thu thu n trao đ i d ch vầ ổ ị ụ
Trang 19
( )
C ng ộ
29- Doanh thu hoạt động tài chính (Mó s 21)ố Năm nay Năm trước
- Lói ti n g i, ti n cho vayề ử ề
- Lói đ u t trỏi phi u, kỳ phi u, tớn phi uầ ư ế ế ế
- C t c, l i nhu n đổ ứ ợ ậ ược chia
- Lói bỏn ngo i tạ ệ
- Lói chờnh l ch t giỏ đó th c hi nệ ỷ ự ệ
- Lói chờnh l ch t giỏ ch a th c hi n ệ ỷ ư ự ệ
- Chi t kh u thanh toỏn, lói bỏn hàng tr ch m ế ấ ả ậ
- L do thanh lý cỏc kho n đ u t ng n h n, dài h nỗ ả ầ ư ắ ạ ạ
Trang 20- Chi phí tài chính khác
C ng ộ
31- Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành (Mã sế ậ ệ ệ ố
51)
Năm nay Năm trước
- Chi phí thu thu nh p doanh nghi p tính trên thu nh p ch uế ậ ệ ậ ị
thu năm hi n hànhế ệ
- Đi u ch nh chi phí thu thu nh p doanh nghi p c a cácề ỉ ế ậ ệ ủ
năm trước vào chi phí thu thu nh p hi n hành năm nayế ậ ệ
- T ng chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành ổ ế ậ ệ ệ … …
32- Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i (Mã s 52)ế ậ ệ ạ ố Năm nay Năm trước
- Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh tế ậ ệ ạ ừ
các kho n chênh l ch t m th i ph i ch u thuả ệ ạ ờ ả ị ế
- Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh tế ậ ệ ạ ừ
vi c hoàn nh p tài s n thu thu nh p hoãn l iệ ậ ả ế ậ ạ
- Thu nh p thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh tậ ế ậ ệ ạ ừ
các kho n chênh l ch t m th i đả ệ ạ ờ ược kh u trấ ừ
- Thu nh p thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh tậ ế ậ ệ ạ ừ
các kho n l tính thu và u đãi thu ch a s d ng ả ỗ ế ư ế ư ử ụ
- Thu nh p thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh tậ ế ậ ệ ạ ừ
vi c hoàn nh p thu thu nh p hoãn l i ph i trệ ậ ế ậ ạ ả ả
- T ng chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l iổ ế ậ ệ ạ … …
33- Chi phí s n xu t, kinh doanh theo y u tả ấ ế ố Năm nay Năm trước
- Chi phí nguyên li u, v t li uệ ậ ệ
- Chi phí nhân công
- Chi phí kh u hao tài s n c đ nhấ ả ố ị
- Chi phí d ch v mua ngoàiị ụ
Trang 21C ng ộ
VII- Thông tin b sung cho các kho n m c trình bày trong ổ ả ụ
Báo cáo l u chuy n ti n t ( ư ể ề ệ Đ n v tính:……… )ơ ị
34- Các giao d ch không b ng ti n nh hị ằ ề ả ưởng đ n báo cáo l u chuy n ế ư ể
ti n t và các kho n ti n do doanh nghi p n m gi nh ng không đề ệ ả ề ệ ắ ữ ư ượ ử ục s d ng
Năm nay Năm trướca- Mua tài s n b ng cách nh n các kho n n liên quan tr cả ằ ậ ả ợ ự
ti p ho c thông qua nghi p v cho thuê tài chính: ế ặ ệ ụ
- Mua doanh nghi p thông qua phát hành c phi u:ệ ổ ế
- Chuy n n thành v n ch s h u:ể ợ ố ủ ở ữ …
…
…
…b- Mua và thanh lý công ty con ho c đ n v kinh doanh khácặ ơ ị
trong kỳ báo cáo
- T ng giá tr mua ho c thanh lý;ổ ị ặ
- Ph n giá tr mua ho c thanh lý đầ ị ặ ược thanh toán b ngằ
ti n và các kho n tề ả ương đương ti n;ề
- S ti n và các kho n tố ề ả ương đương ti n th c có trongề ự
công ty con ho c đ n v kinh doanh khác đặ ơ ị ược mua ho cặ
thanh lý;
- Ph n giá tr tài s n (T ng h p theo t ng lo i tài s n) vàầ ị ả ổ ợ ừ ạ ả
n ph i tr không ph i là ti n và các kho n tợ ả ả ả ề ả ươ ng
đương ti n trong công ty con ho c đ n v kinh doanhề ặ ơ ị
khác được mua ho c thanh lý trong kỳ ặ
c- Trình bày giá tr và lý do c a các kho n ti n và tị ủ ả ề ươ ng
đương ti n l n do doanh nghi p n m gi nh ng khôngề ớ ệ ắ ữ ư
đượ ử ục s d ng do có s h n ch c a pháp lu t ho c cácự ạ ế ủ ậ ặ
ràng bu c khác mà doanh nghi p ph i th c hi n.ộ ệ ả ự ệ
VIII- Nh ng thông tin khác ữ
Trang 221- Nh ng kho n n ti m tàng, kho n cam k t và nh ng thông tin tài chính khác:ữ ả ợ ề ả ế ữ
4- Trình bày tài s n, doanh thu, k t qu kinh doanh theo b ph n (theo lĩnh v c kinh doanhả ế ả ộ ậ ự
ho c khu v c đ a lý) theo quy đ nh c a Chu n m c k toán s 28 “Báo cáo b ph n”(2):.ặ ự ị ị ủ ẩ ự ế ố ộ ậ
……… …
5- Thông tin so sánh (nh ng thay đ i v thông tin trong báo cáo tài chính c a các niên đ kữ ổ ề ủ ộ ế toán trướ c):
……… 6- Thông tin v ho t đ ng liên t c: ……… ề ạ ộ ụ
………
7- Nh ng thông tin khác.ữ
(3)
L p, ngày tháng năm ậ
Ng ườ ậ i l p bi u ể K toán tr ế ưở ng Giám đ c ố
(Ký, h tên)ọ (Ký, h tên)ọ (Ký, h tên, đóng d u)ọ ấ
Ghi chú:
(1) Nh ng ch tiêu không có thông tin, s li u thì không ph i trình bày nh ng không đ ữ ỉ ố ệ ả ư ượ c
đánh l i s th t ch tiêu ạ ố ứ ự ỉ
(2) Ch áp d ng cho công ty niêm y t ỉ ụ ế
(3) Doanh nghi p đ ệ ượ c trình bày thêm các thông tin khác xét th y c n thi t cho ng ấ ầ ế ườ ử i s
d ng báo cáo tài chính ụ