BÀI 1: GEN- MÃ DI TRUY N-VÀ QUÁ TRÌNH T NHÂN ĐÔI ADN Ề Ự
1)Đ i v i m i m ch: ố ớ ỗ ạ Trong AND, 2 m ch b sung nhau nên s nu và chi u dài c a 2 m chạ ổ ố ề ủ ạ
b ng nhau.ằ
M ch 2:ạ
2)Đ i v i c 2 m ch: ố ớ ả ạ S nu m i lo i c a AND là s nu lo i đó 2 m ch.ố ỗ ạ ủ ố ạ ở ạ
+Do m i chu kì xo n g m 10 c p nu = 20 nu nên ta có:ỗ ắ ồ ặ
+M i nu có kh i lỗ ố ượng là 300 đ n v cacbon nên ta có:ơ ị
M i m ch có N/2 nu, chi u dài c a 1 nu là 3,4 Aỗ ạ ề ủ 0
1)S liên k t Hidro: ố ế
A c a m ch này liên k t v i T c a m ch kia b ng 2 liên k t hidro.ủ ạ ế ớ ủ ạ ằ ế
G c a m ch này liên k t v i X c a m ch kia b ng 3 liên k t hidro.ủ ạ ế ớ ủ ạ ằ ế
2)S liên k t c ng hóa tr : ố ế ộ ị
Trong m i m ch đ n, 2 nu k ti p n i v i nhau b ng m t liên k t hóa tr , v y N/2 nu sỗ ạ ơ ế ế ố ớ ằ ộ ế ị ậ ẽ
có s liên k t hóa tr là N/2 – 1 liên k t.ố ế ị ế
S liên k t hóa tr gi a các nu trong c 2 m ch c a AND là: ( N/2 – 1 )2 = N – 2 ố ế ị ữ ả ạ ủ
Trong m i nu có m t liên k t hóa tr axit photphoric v i đỗ ộ ế ị ở ớ ường C5H10O4.
S liên k t hóa tr trong c phân t AND là: ố ế ị ả ử
A
1 = T
2 ; T
1 = A
2 ; G
1 = X
2 ; X
1 = G 2
A = T = A1 + A2 = T1 + T2 = A1 + T1 = A2+ T2
G = X = G1 + G2 = X1 + X2 = G1 + X1 = G2 + X2
%A + %G = 50% = N/2
%A1 + %A2 = %T1 + %T2 = %A = %T 2
%G
1 + %G
2 = %X
1 + % X
2 = %G = %X
2 2
N = 20 x s chu kì xo nố ắ
N = kh i lố ượng phân t AND ử
300
H = 2A + 3G
L = N x 3,4 A0 2
1 micromet (µm) = 104 A0
1 micromet = 106nanomet (nm)
1 mm = 103 µm = 106 nm = 107 A0 1g=1012pg (picrogam)
N – 2 + N = 2N – 2
Trang 2D NG 4: Ạ TÍNH S NU T DO C N DÙNG Ố Ự Ầ 1)Qua 1 đ t nhân đôi: ợ
2)Qua nhi u đ t t nhân đôi: ề ợ ự
T ng s AND t o thành:ổ ố ạ
S ADN con có 2 m ch hoàn toàn m i:ố ạ ớ
S nu t do c n dùng: ố ự ầ
1)Qua 1 đ t t nhân đôi: ợ ự
2)Qua nhi u đ t t nhân đôi: ề ợ ự
TRONG CHU I POLIPEPTIT Ỗ Các lo i ạ a.amin và các b ba mã hoá: Có 20 lo i a amin thộ ạ ường g p trong các phân t prôtêinặ ử
nh sau :ư
1) Glixêrin : Gly 2) Alanin : Ala 3) Valin : Val 4 ) L xin : Leu ơ
5) Izol xin : Ile ơ 6 ) Xerin : Ser 7 ) Treonin : Thr 8 ) Xistein : Cys
9) Metionin : Met 10) A aspartic : Asp 11)Asparagin : Asn 12) A glutamic : Glu
13) Glutamin :Gln 14) Arginin : Arg 15) Lizin : Lys 16) Phenilalanin :Phe
17) Tirozin: Tyr 18) Histidin : His 19) Triptofan : Trp 20) Prôlin : pro
Atd = Ttd = A = T Gtd = Xtd = G = X
AND t o thành = 2ạ x
AND con có 2 m ch hoàn toàn m i = 2ạ ớ x – 2
Atd = Ttd = A( 2x – 1 ) Gtd = Xtd = G( 2x – 1 ) Ntd = N( 2x – 1 )
Hphá v ỡ= HADN Hhình thành = 2 x HADN HThình thành = 2( N/2 – 1 )H = ( N – 2 )H
Hb phá v ị ỡ= H( 2x – 1 ) HThình thành = ( N – 2 )( 2x – 1 )
TGt sao ự = N
T c đ t saoố ộ ự
TGt sao ự = dt N
2
d
t là th i gian ti p nh n và liên k t 1 nu ờ ế ậ ế
Trang 3B ng b ba m t mã ả ộ ậ
U
U U U
U U X phe
U U A
U U G Leu
U X U
U X X
U X A Ser
U X G
U A U Tyr
U A X
U A A **
U A G **
U G U
U G X Cys
U G A **
U G G Trp
U X A G
X
X U U
X U X Leu
X U A
X U G
X X U
X X X Pro
X X A
X X G
X A U His
X A X
X A A
X A G Gln
X G U
X G X
X G A Arg
X G G
U
X
A G
A
A U A
A U X He
A U A
A U G * Met
A X U
A X X Thr
A X A
A X G
A A U Asn
A A X
A A A
A A G Lys
A G U
A G X Ser
A G A
A G G Arg
U
X
A G
G
G U U
G U X Val
G U A
G U G * Val
G X U
G X X
G X A Ala
G X G
G A U
G A X Asp
G A A
G A G Glu
G G U
G G X
G G A Gli
G G G
U X A G
Kí hi u : * mã m đ u ệ ở ầ ; ** mã k t thúc ế
Trang 4BÀI 2+3: QUÁ TRÌNH SAO MÃ VÀ D CH MÃ-ĐI U HOÀ HO T Đ NG GEN Ị Ề Ạ Ộ
1)Chi u dài: ề
2)S liên k t c ng hóa tr : ố ế ộ ị
Trong m i ribonu: rN ỗ
Gi a các ribonu: rN – 1ữ
Trong phân t ARN : ử
1)Qua m t l n sao mã: ộ ầ
2)Qua nhi u l n sao mã: ề ầ
1)Qua m t l n sao mã: ộ ầ
2)Qua nhi u l n sao mã: ề ầ
1)Đ i v i m i l n sao mã: ố ớ ỗ ầ
rN = rA + rU + rG + rX = N/2 rN = kh i lố ượng phân t ARNử
300
LARN = rN x 3,4 A0 LARN = LADN = N x 3,4 A0
2
HTARN = 2rN – 1
rAtd = Tg c ố ; rUtd = Ag c ố rGtd = Xg c ố ; rXtd = Gg c ố
rNtd = N
2
S phân t ARN = s l n sao mã = kố ử ố ầ rNtd = k.rN
rAtd = k.rA = k.Tg c ố ; rUtd = k.rU = k.Ag c ố rGtd = k.rG = k.Xg c ố ; rXtd = k.rX = k.Gg c ố
Hđ t ứ= Hhình thành = HADN
H phá v ỡ= k.H Hhình thành = k( rN – 1 )
TGsao mã = dt .rN
TG = rN
Trang 5dt là th i gian đ ti p nh n m t ribonucleotit.ờ ể ế ậ ộ
2)Đ i v i nhi u l n sao mã: (k l n) ố ớ ề ầ ầ
Δt là th i gian chuy n ti p gi a 2 l n sao mãờ ể ế ữ ầ liên ti p.ế
1)S b ba sao mã: ố ộ
2)S b ba có mã hóa axit amin: ố ộ
3)S axit amin c a phân t Protein: ố ủ ử
1)Gi i mã t o thành 1 phân t Protein: ả ạ ử
2)Gi i mã t o thành nhi u phân t Protein: (n l n) ả ạ ề ử ầ
T ng s Protein t o thành: ổ ố ạ k : là s phân t mARN.ố ử
n : là s Riboxom trố ượt qua
T ng s a.a t do cung c p:ổ ố ự ấ
T ng s a.a trong các chu i polipeptit hoàn ch nh:ổ ố ỗ ỉ
S phân t nố ử ước gi i phóng đ t o 1 chu i polipeptit:ả ể ạ ỗ
TGsao mã = TGsao mã m t l n ộ ầ + ( k – 1 )Δt
S b ba sao mã = N = rNố ộ
2 x 3 3
S b ba có mã hóa axit amin = N – 1 = rN – 1 ố ộ
2 x 3 3
S a.a c a phân t protein = N – 2 = rN –ố ủ ử
2
2 x 3 3
S a.a t do = N – 1 = rN – 1 ố ự
2 x 3 3 S a.a trong chu i polipeptit = N – 2 = rN – 2 ố ỗ
2 x 3 3
P = k.n
a.atd = P 1
3
rN − �� = k.n 1
3
rN − ��
3
rN − ��
S phân t Hố ử 2O gi i phóng = rN – 2 ả
3
S liên peptit đố ượ ạ ậc t o l p = = a.aP - 1
Trang 6 S phân t nố ử ước gi i phóng đ t o nhi u chu i polipeptit:ả ể ạ ề ỗ
N u có x phân t gi i mã 3 l n ế ử ả ầ s a.a do chúng cung c p là 3x.ố ấ
N u có y phân t gi i mã 2 l n ế ử ả ầ s a.a do chúng cung c p là 2y.ố ấ
N u có z phân t gi i mã 1 l n ế ử ả ầ s a.a do chúng cung c p là z.ố ấ
T ng s a.a c n dùng là: 3x + 2y + z = ∑a.a t do c n dùngổ ố ầ ự ầ
1)V n t c tr ậ ố ượ ủ t c a riboxom trên ARN:
2)Th i gian t ng h p m t phân t Protein: ờ ổ ợ ộ ử Là th i gian riboxom trờ ượ ết h t chi u dài mARNề
( t đ u n đ n đ u kia ).ừ ầ ọ ế ầ
3)Th i gian m i riboxom tr ờ ỗ ượ t qua h t mARN: ế
Δt Δt
Δt : kho ng th i gian riboxom phía sau trả ờ ượt ch m h n riboxom phía trậ ơ ước
Riboxom 1: t
Riboxom 2: t + Δt
Riboxom 3: t + 2 Δt
Riboxom 4: t + 3 Δt
Riboxom n: t + (n – 1) Δt
1)C a m t mARN: ủ ộ Chia làm 2 giai đo nạ
Th i gian k t lúc riboxom th nh t ti p xúc đ n khi nó r i kh i mARN.ờ ể ừ ứ ấ ế ế ờ ỏ
Th i gian k t riboxom th nh t r i kh i mARN đ n khi riboxom cu i cùng r i kh iờ ể ừ ứ ấ ờ ỏ ế ố ờ ỏ mARN
Δl là kho ng cách gi a 2 riboxom k ti p.ả ữ ế ế
V y th i gian t ng h p các phân t protein là:ậ ờ ổ ợ ử
H
2O
gi i ả phóng = P Peptit = P = P( a.aP – 1 )
T c đ gi i mã = s b ba c a mARNố ộ ả ố ộ ủ
t
t = L
V
t’ = ∑Δt = t1 + t2 + t3 + ………+ tn t
’ = ∑Δl V
Trang 7 N u các riboxom (n) cách đ u nhau trên mARN, ta có:ế ề
2)C a nhi u mARN thông tin sinh ra t 1 gen có cùng s riboxom nh t đ nh tr ủ ề ừ ố ấ ị ượ t qua
không tr l i: ở ạ
N u không k đ n th i gian chuy n ti p gi a các mARN:ế ể ế ờ ể ế ữ
k là s phân t mARN.ố ử
N u th i gian chuy n ti p gi a các riboxom là Δt thì ta có công th c:ế ờ ể ế ữ ứ
CÁC RIBOXOM CÒN TI P XÚC V I mARN Ế Ớ
x là s riboxom.ố
a1 ,a2 : s a.a trong chu i polipeptit c a Riboxom 1, Riboxom 2, ………….ố ỗ ủ
ax a3 a2 a1
N u các riboxom cách đ u nhau thì ta có:ế ề
S h ng đ u aố ạ ầ 1 = s a.a c a Rố ủ 1.
Công sai d: s a.a Riboxom sau kém h n Riboxom trố ở ơ ước
S h ng c a dãy x: s Riboxom đang trố ạ ủ ố ượt trên mARN
T = t + t’ = L + ∑Δl
V V
T = t + t’ = L + ( n – 1 ) Δl
V
∑T = k.t + t’
∑T = k.t + t’ + ( k – 1 )Δt
∑ a.atd = a1 + a2 + ………+ ax
S
x = [2a
1 + ( x – 1 )d]
Trang 8BÀI 4: Đ T BI N GEN Ộ Ế
-M t :ấ
+ M t 1 ( A – T ) : S liờn k t hiđrụ gi m 2 ấ ố ế ả
+ M t 1 ( G – X ) : S liờn k t hiđrụ gi m 3 ấ ố ế ả
-Thờm :
+ Thờm 1 ( A – T ) : S liờn k t hiđrụ tăng2 ố ế
+Thờm1 ( G – X ) : S liờn k t hiđrụ tăng 3 ố ế
-Thay :
+ Thay 1 ( A – T ) b ng 1 (G – X) : S liờn k t hiđrụ tăng 1 ằ ố ế
+ Thay 1 ( G – X ) b ng 1 (A – T) : S liờn k t hiđrụ gi m1 ằ ố ế ả
c) 5 – BU:
- gây đột biến thay thế gặp A – T bằng gặp G – X
- sơ đồ: A – T A – 5 –BU 5-BU – G G – X
d) EMS:
- gây đột biến thay thế G –X bằng cặp T –A hoặc X – G
- sơ đồ: G – X EMS – G T (X) – EMS T – A hoặc X – G
D NG 2 Ạ : LIấN QUAN Đ N CHI U DÀI GEN Ế Ề a) Chi u dài khụng thay đ i ề ổ :Thay s c p nucleotit b ng nhau ố ặ ằ
b) Chi u dài thay đ i ề ổ :
-M tấ : Gen đ t bi n ng n h n gen ban đ u ộ ế ắ ơ ầ
-Thờm : Gen đ t bi n dài h n gen ban đ uộ ế ơ ầ
-Thay c p nucleotit khụng b ng nhau.ặ ằ
D NG 3 Ạ : LIấN QUAN Đ N PHÂN T PROTấIN Ế Ử :
a)M t ho c thờm ấ ặ : Phõn t protein s b thay đ i t axitamin cú nucleotit b m t ho c thờm ử ẽ ị ổ ừ ị ấ ặ
b)Thay thế :
-N u b ba đ t bi n và b ba ban đ u cựng mó húa 1 axitamin thỡ phõn t protein s khụng thayế ộ ộ ế ộ ầ ử ẽ
đ i ổ
- N u b ba đ t bi n và b ba ban đ u mó húa aa khỏc nhau thỡ phõn t protein cú 1 aa thay đ i ế ộ ộ ế ộ ầ ử ổ
+ Đ t bi n Cõm: x y ra bazo th 3 c a 1 b ba nh ng aa khụng b thay đ iộ ế ả ứ ủ ộ ư ị ổ
+ Đ t bi n d ch khung: Xen m t Nu khung s đ c thay đ iộ ế ị ấ ẽ ọ ổ
Trang 9+ Đ t bi n Vô nghĩa: - t o b ba quy đ nh mã k t thúcộ ế ạ ộ ị ế
+ Đ t bi n nh m nghĩa- thay đ i b ba và làm xu t hi n b ba m iộ ế ầ ổ ộ ấ ệ ộ ớ
ừ ộ ế
T m t t bào ban đ u: ầ
T nhi u t bào ban đ u: ầ
a1 t bào qua xế 1 đ t phân bào ợ s t bào con là aố ế 12 x1 a2 t bào qua xế 2 đ t phân bào ợ s t bào con là aố ế 22 x2
T ng s t bào con sinh ra :ổ ố ế
TÍNH S NST T Ố ƯƠ NG Đ ƯƠ NG V I NGUYÊN LI U Đ Ớ Ệ ƯỢ C CUNG C P TRONG QUÁ Ấ
TRÌNH T NHÂN ĐÔI C A NST Ự Ủ
T ng s NST sau cùng trong t t c các t bào con:ổ ố ấ ả ế
T ng s NST tổ ố ương đương v i NLCC khi 1 t bào 2n qua x đ t nguyên phân là:ớ ế ợ
S NST ch a hoàn toàn nguyên li u m i:ố ứ ệ ớ
A = 2x
∑A = a12x1 + a22x2 + ………
2n.2x
∑NST = 2n.2x – 2n = 2n(2x - 1 )
∑NSTm i ớ = 2n.2x – 2.2n = 2n(2x – 2 )
Trang 10+ S NST MTrố ường NB CC th h cu i cùng: 2n.(2ở ế ệ ố k-1)
TÍNH TH I GIAN NGUYÊN PHÂN Ờ 1)Th i gian c a m t chu kì nguyên phân: ờ ủ ộ
Là th i gian c a 5 giai đo n, có th đờ ủ ạ ể ược tính t đ u kì trung gian đ n h t kì cu i.ừ ầ ế ế ố
2)Th i gian qua các đ t nguyên phân: ờ ợ
TÍNH S GIAO T HÌNH THÀNH VÀ S H P T T O RA Ố Ử Ố Ợ Ử Ạ 1)T o giao t ( đ c XY, cái XX ): ạ ử ự
T bào sinh tinh qua gi m phân cho 4 tinh trùng g m 2 lo i X và Y.ế ả ồ ạ
S tinh trùng hình thành = s t bào sinh tinh x 4.ố ố ế
S tinh trùng X hình thành = s tinh trùng Y hình thành.ố ố
T bào sinh tr ng qua gi m phân ch cho 1 t bào tr ng lo i X và 3 th đ nh hế ứ ả ỉ ế ứ ạ ể ị ướng (sau này s bi n m t ).ẽ ế ấ
S tr ng hình thành = s t bào tr ng x 1.ố ứ ố ế ứ
S th đ nh hố ể ị ướng = s t bào tr ng x 3.ố ế ứ
2)T o h p t : ạ ợ ử
M t tinh trùng lo i X k t h p v i tr ng t o thành m t h p t XX, m t tinh trùng Y k tộ ạ ế ợ ớ ứ ạ ộ ợ ử ộ ế
h p v i tr ng t o thành h p t XY.ợ ớ ứ ạ ợ ử
S h p t XX = s tinh trùng X th tinh.ố ợ ử ố ụ
S h p t XY = s tinh trùng Y th tinh.ố ợ ử ố ụ
3)Hi u su t thu tinh (H): ệ ấ
D NG 5: Xác đ nh t n s xu t hi n các t h p gen khác nhau v ngu n g c NST Ạ ị ầ ố ấ ệ ổ ợ ề ồ ố
a T ng quát ổ :
Đ gi i các bài toán v ngu n g c NST đ i v i loài sinh s n h u tính, GV c n ph i gi i thíchể ả ề ồ ố ố ớ ả ữ ầ ả ả
cho HS hi u để ược b n ch t c a c p NST tả ấ ủ ặ ương đ ng: m t có ngu n g c t b , m t có ngu nồ ộ ồ ố ừ ố ộ ồ
g c t m ố ừ ẹ
Trong gi m phân t o giao t thì:ả ạ ử
- M i NST trong c p tỗ ặ ương đ ng phân li v m t giao t nên t o 2 lo i giao t có ngu n g cồ ề ộ ử ạ ạ ử ồ ố
khác nhau ( b ho c m ) ố ặ ẹ
- Các c p NST có s PLĐL, t h p t do N u g i n là s c p NST c a t bào thì: ặ ự ổ ợ ự ế ọ ố ặ ủ ế
* S giao t khác nhau v ngu n g c NST đố ử ề ồ ố ượ ạc t o nên = 2 n
H th tinh c a tinh trùng = S tinh trùng th tinh X 100%ụ ủ ố ụ
T ng s tinh trùng hình thànhổ ố
H th tinh c a tr ng = S tr ng th tinh X 100%ụ ủ ứ ố ứ ụ
T ng s tr ng hình thànhổ ố ứ
Trang 11→ S t h p các lo i giao t qua th tinh = ố ổ ợ ạ ử ụ 2 n 2 n = 4 n
Vì m i giao t ch mang n NST t n c p tỗ ử ỉ ừ ặ ương đ ng, có th nh n m i bên t b ho c m ít nh tồ ể ậ ỗ ừ ố ặ ẹ ấ
là 0 NST và nhi u nh t là n NST nên:ề ấ
* S giao t mang ố ử a NST c a ủ bố (ho c m ) = ặ ẹ C n a
→ Xác su t đ m t giao t mang ấ ể ộ ử a NST t ừ bố (ho c m ) = ặ ẹ C n a / 2 n
- S t h p gen có ố ổ ợ a NST t ông (bà) ừ n iộ (giao t mang a NST c a b ) ử ủ ố và b NST t ông (bà)ừ
ngo iạ (giao t mang b NST c a m ) ử ủ ẹ = Cn a C n
→ Xác su t c a m t t h p gen có mang ấ ủ ộ ổ ợ a NST t ông (bà) ừ n i ộ và b NST t ông (bà) ừ ngo i ạ =
C n a C n / 4 n
b VD
B NST lộ ưỡng b i c a ngộ ủ ười 2n = 46
- Có bao nhiêu trường h p giao t có mang 5 NST t b ?ợ ử ừ ố
- Xác su t m t giao t mang 5 NST t m là bao nhiêu?ấ ộ ử ừ ẹ
- Kh năng m t ngả ộ ười mang 1 NST c a ông n i và 21 NST t bà ngo i là bao nhiêu?ủ ộ ừ ạ
Gi i ả
* S tr ố ườ ng h p giao t có mang 5 NST t b : ợ ử ừ ố
= C n a = C 23 5
* Xác su t m t giao t mang 5 NST t m : ấ ộ ử ừ ẹ
= C n a / 2 n = C 23 5 / 2 23
* Kh năng m t ng ả ộ ườ i mang 1 NST c a ông n i và 21 NST t bà ngo i: ủ ộ ừ ạ
= C n a C n / 4 n = C 23 1 C 23 21 / 4 23 = 11.(23) 2 / 4 23
-S lo i giao t hình thành : 2ố ạ ử n + x x (x≤n): S c p NST có trao đ i đo n ố ặ ổ ạ
-T l m i lo i giao t : 1/2ỉ ệ ỗ ạ ử n ho c 1/2ặ n + x
-S lo i h p t = S lo i giao t ♀ S lo i giao t ♂.ố ạ ợ ử ố ạ ử ố ạ ử
- S ki u t h p NST khác nhau: 3ố ể ổ ợ n
III-Đ t bi n c u trúc NST ộ ế ấ : Có 4 d ng ạ
1.M t đo n ấ ạ : A B C D E ● F G H Đ t bi n A D E ● F G H ộ ế
2.L p đo n ặ ạ : A B C D E ● F G H Đ t bi n A B C B C D E ● F G H ộ ế
3
Đ o đo n ả ạ : A B C D E ● F G H Đ t bi n A D C B E ● F G H ộ ế
4.Chuy n đo n ể ạ :
a)Chuy n đo n trong cùng 1 NST ể ạ :
A B C D E ● F G H Đ t bi n A B E ● F C D G H ộ ế
b)Chuy n đo n gi a 2 NST khác nhau ể ạ ữ :
-Chuy n đo n t ể ạ ươ ng h ổ :
A B C D E ● F G H M N O C D E ● F G H
Đ t bi n ộ ế
M N O P Q ● R A B P Q ● R
-Chuy n đo n không t ể ạ ươ ng h ổ :
A B C D E ● F G H C D E ● F G H
Đ t bi n ộ ế
M N O P Q ● R A B M N O P Q ● R
VD ngở ười: M t đo n c p NST s 21 ho c 22 gây b nh b ch c u ác tínhấ ạ ở ặ ố ặ ệ ạ ầ
Trang 123 NST s 13 – 15 : s t môi, th a ngón, ch t y uố ứ ừ ế ể
• 3 NST s 16 -18 : ngón tr dài h n ngón gi a, tai th p, hàm béố ỏ ơ ữ ấ
D NG 1 Ạ : TH L CH B I Ể Ệ Ộ : a/ Các d ng ạ :
-Th khuy t (không)ể ế : 2n – 2 ; Th khuy t kép ể ế : 2n – 2 - 2
-Th 1: 2n – 1 ; Th 1 kép : 2n – 1 – 1 ể ể
-Th 3: 2n + 1 ; Th 3 kép : 2n + 1+ 1 ể ể
-Th 4: 2n + 2 ; Th 4 kép : 2n + 2 + 2 ể ể
(n: S c p NST) ố ặ
D NG Đ T BI NẠ Ộ Ế S TRỐ ƯỜNG H P TỢ ƯƠNG NG V I CÁC C P NSTỨ Ớ Ặ
S d ng l ch b i đ n khácố ạ ệ ộ ơ
1 = n
S d ng l ch ố ạ ệ b i kép ộ khác
2 = n(n – 1)/2!
Có a th l ch b i khác nhauể ệ ộ A n a = n!/(n –a)!
+ VD
B NST lộ ưỡng b i c a loài = 24 Xác đ nh:ộ ủ ị
- Có bao nhiêu trường h p th 3 có th x y ra?ợ ể ể ả
- Có bao nhiêu trường h p th 1 kép có th x y ra?ợ ể ể ả
- Có bao nhiêu trường h p đ ng th i x y ra c 3 đ t bi n; th 0, th 1 và th 3?ợ ồ ờ ả ả ộ ế ể ể ể