Tài liệu soạn theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Mặc dù là định dạng PDF nhưng được chuyển thể từ định dạng Word nên các bạn có thể copy văn bản dễ dàng. Với hình ảnh: Rõ ràng, sắc nét, các bạn có thể chụp ảnh màn hình, sau đó cắt từ phần mềm Paint có sẵn trên win để soạn các bài giảng. Rất đáng để thử tải về. Do đây là Sách chính thống nên chúng tôi đăng hoàn toàn free.
Trang 2LỜI NÓI ĐẦU
Tiếng Anh 2 – Sách giáo viên được biên soạn trên cơ sở bộ sách Tiếng Anh 2 –
Sách học sinh Cuốn sách giúp giáo viên nắm vững mục tiêu, nội dung, phương pháp và kĩ thuật giảng dạy Tiếng Anh ở lớp 2
Cuốn sách được thiết kế theo 20 đơn vị bài học trong sách học sinh Mỗi đơn vị bài học gồm các phần chính:
1 Những vấn đề chung: nêu tóm tắt chủ đề đơn vị bài học, mục tiêu cần đạt và các điểm cần ghi nhớ về âm vị, từ vựng, cấu trúc chức năng của ngôn ngữ
2 Hướng dẫn giảng dạy: bao gồm các bước chi tiết của giờ lên lớp, các phương pháp và kĩ thuật giảng dạy cho từng hoạt động của các bài (Lesson) trong mỗi đơn vị bài học (Unit) Trong mỗi phần hướng dẫn giảng dạy, các tác giả tiến hành theo qui
trình G-I-P-O (Goal – Input – Procedure – Outcome), bắt đầu bằng xác định mục tiêu,
nhấn mạnh nội dung ngôn ngữ đầu vào, thực hiện các bước dạy học cơ bản và cuối cùng là kết quả học tập cần đạt Các tác giả hi vọng qui trình dạy học mới sẽ giúp hoạt động dạy học của giáo viên trở nên đơn giản, dễ dàng, chặt chẽ và hiệu quả
3 Cuối các hoạt động nghe hoặc nghe hiểu có các audioscript giúp giáo viên
tham khảo lời bài nghe trong đĩa CD
Chúng tôi hi vọng Tiếng Anh 2 – Sách Giáo viên là tài liệu hữu ích giúp giáo viên
thực hiện giảng dạy bộ sách Tiếng Anh 2 dễ dàng và hiệu quả
CÁC TÁC GIẢ
Trang 3I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Trong hành lang nhà ở
Mục tiêu: Phát âm đúng con chữ o, trong các từ mother, son, honey, gloves
Âm vị: /ʌ/ của con chữ o
Từ vựng: mother, son, honey, gloves
Cấu trúc: Hỏi (và trả lời) có khả năng nhìn thấy gì: Can you see the gloves?
II HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ o trong các từ mother, son, honey, gloves.
Nội dung: Tranh khổ lớn gồm nội dung:
Bối cảnh chung là mẹ và con trai đang chuẩn bị đi ra ngoài nhà Mẹ đang quàng khăn ấm cho con trai
Trên bàn trong hành lang có nhiều thứ như một đôi găng tay, một bình đựng mật ong, một cái mũ có hình con chim bồ câu, một khăn len, một cái ô
Trên tường có treo một bức tranh cây thông
Lưu ý: Bên cạnh mẹ có từ mother, bên cạnh con trai có từ son, bên cạnh đôi găng tay có từ gloves và bên cạnh bình đựng mật ong có từ honey.
Góc phải bên dưới tranh là con chữ Oo chỉ nội dung chính của đơn vị
bài học
Trang 4Các nội dung phụ:
Một từ có liên quan đến bài học là dove (con chim bồ câu).
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe, chỉ con chữ Oo và nhắc lại.
Bước 3: Học sinh nghe, chỉ từng từ/tranh (có các từ đi kèm) và nhắc lại Lưu ý đến cách phát âm của các con chữ in đỏ
Bước 4: Học sinh chỉ từng tranh và nói thành tiếng các từ
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Lưu ý: Nếu có điều kiện, giáo viên có thể giới thiệu thêm từ dove theo
qui trình trên
Kết quả: Học sinh phát âm đúng con chữ o.
Học sinh nói bốn từ càng giống với âm trong đĩa càng tốt
Lesson 2
2 Point and say.
Mục tiêu: Nhận dạng và nói đúng các từ chỉ người và đồ vật đã học trong Lesson 1.
Nội dung: Học sinh xem và thảo luận về nội dung tranh
Bức tranh có một cây thông trên tường
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và cho nhận xét bao quát về nội dung tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh tìm và chỉ vào người mẹ, cậu con trai, đôi găng tay, bình đựng mật ong và nói thành tiếng từ chỉ tên của người và đồ vật
Trang 5Bước 3: Học sinh chỉ vào tranh và nói lại từ vừa học Lưu ý đến cách
phát âm của con chữ o trong các từ.
Bước 4: Làm việc theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ, một học sinh chỉ từng người hay đồ vật, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh chỉ người và đồ vật (giáo viên chuẩn bị trước) và nói từ
Kết quả: Học sinh tìm, nói người và đồ vật càng nhanh và càng chính xác
càng tốt
3 Chant!
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ o trong các từ mother, son, honey, gloves
thông qua đoạn thơ
Nội dung: Đoạn thơ gồm hai khổ:
Quy trình: Bước 1: Học sinh đọc và nhận xét nội dung đoạn thơ (như trong phần
Nội dung) dựa vào các từ có con chữ màu đỏ
Bước 2: Học sinh nghe và nhắc lại từng câu của đoạn thơ Lưu ý cách
phát âm của các từ có con chữ o in màu đỏ.
Bước 3: Học sinh nghe và nhắc lại cả đoạn thơ
Bước 4: Học sinh đọc lại thành tiếng cả đoạn thơ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh có thể đọc thành tiếng đoạn thơ theo cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm nhỏ
Lưu ý: Trong khi đọc thơ, học sinh vỗ tay (hoặc chỉ vào các tranh trong Hoạt động 2) theo nhịp
Kết quả: Học sinh đọc đoạn thơ đúng âm, trọng âm, nhịp điệu và ngữ điệu
như được thể hiện trong đĩa
Trang 64 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Nội dung: Nội dung bài tập gồm hai câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 có tranh a chỉ một bình đựng mật ong trên bàn; tranh b chỉ một
đôi găng tay trên bàn
Câu 2 có tranh a chỉ bé trai đứng gần cái bàn trong hành lang/sảnh nhà; tranh b chỉ người mẹ đứng gần cái bàn trong hành lang/sảnh nhà.
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem hai câu và nhận xét nội dung (như trong phần
Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 Can you see the gloves on the table?
2 Can you see the mother?
Kết quả: 1 b 2 b
Lesson 3
5 Let’s talk.
Mục tiêu: Hỏi khả năng nhìn thấy ai/cái gì
Nội dung: Bốn tranh: a đôi găng tay trên bàn, b mật ong trong bình, c một bé
trai trong hành lang/sảnh nhà, d một người mẹ trong vườn
Bong bóng phía trên có cấu trúc câu hỏi có khả năng nhìn thấy ai/cái
gì (Can you see the _?).
Trang 7Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói tên đồ vật/người
Bước 3: Học sinh đóng vai và đọc câu mẫu cho sẵn: Can you see the _?
Bước 4: Học sinh đóng vai, chỉ vào từng tranh và hỏi bạn có nhìn thấy
người/đồ vật không Ví dụ: Can you see the gloves?
Bước 5: Làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ, học sinh chỉ người/những
đồ vật có sẵn hoặc trong tranh (giáo viên đã chuẩn bị trước) và hỏi các bạn
Kết quả: Học sinh đặt câu hỏi chính xác và trôi chảy về đồ vật/người theo gợi
ý trong sách
6 Look and write.
Mục tiêu: Viết đúng và đẹp con chữ O và o
Điền con chữ o vào các từ chưa hoàn chỉnh.
Nội dung: Bảng chữ viết hoa và viết thường của con chữ o.
Các từ chưa hoàn chỉnh chỉ người/đồ vật: h_ney, gl_ves, m_ther, s_n,
cùng các tranh đi kèm (đôi găng tay, mật ong trong bình, người mẹ, con trai)
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát và nói nội dung bảng chữ viết mẫu, các từ
chưa hoàn chỉnh (như trong phần Nội dung) và xác định việc cần làm
Bước 2: Học sinh tập tô theo nét con chữ O và o.
Bước 3: Học sinh viết con chữ o vào chỗ trống các từ theo các tranh.
Bước 4: Học sinh trao đổi, đối chiếu và cho nhận xét kết quả viết theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ để trả lời câu hỏi viết có đúng và đẹp không
Bước 5: Học sinh đọc lại con chữ O/o Sau đó chỉ vào tranh/từ vừa
hoàn thành và đọc thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh viết đúng, viết đẹp con chữ viết hoa, viết thường và hoàn
thành các từ
Trang 87 Sing!
Mục tiêu: Hát bài hát về một gia đình đi bách bộ ngoài trời
Nội dung: Tranh mô tả một ngày đẹp trời, bên ngoài trời lạnh Một gia đình gồm
bốn người (người mẹ, cậu con trai, người bố và con gái) đang ra khỏi nhà Cả nhà mặc quần áo ấm Nổi bật là bà mẹ quàng khăn, ông bố đội mũ, cậu con trai đi găng tay Bé gái đang cho con chim bồ câu đậu trên hàng rào ăn
Lời bài hát có năm dòng Dòng đầu là câu chỉ một ngày đẹp trời được lặp lại Dòng hai chỉ thời gian đi dạo ngoài trời Dòng ba và bốn chỉ hành động cần làm Dòng cuối chỉ hành động không được quên làm
Lưu ý: từ doves (những con chim bồ câu) được giới thiệu trong bài trước.
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nói nội dung tranh (như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh đọc lời của bài hát, lưu ý đến từ doves Học sinh cũng
chú ý đến các từ có các con chữ màu đỏ trong lời bài hát
Bước 3: Học sinh nghe và hát theo từng câu một Học sinh vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp (hoặc chỉ vào các đồ/con vật trong tranh) Bước 4: Học sinh nghe và hát cả bài hát, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào các đồ/con vật trong tranh
Bước 5: Học sinh hát lại bài hát khi không bật đĩa, theo cá nhân, theo cặp hay nhóm
Kết quả: Học sinh hát đúng âm, tốc độ, trọng âm, nhịp điệu và giai điệu của bài
hát được thể hiện qua đĩa
Trang 9I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Trong quán cà phê
Mục tiêu: Phát âm đúng con chữ a, trong các từ baby, cake, table, grapes
Âm vị: /eɪ/ của con chữ a
Từ vựng: baby, cake, table, grapes
Cấu trúc: Nói vị trí của đồ vật (cái gì ở đâu): The cake is on the table.
II HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ a trong các từ baby, cake, table, grapes.
Nội dung: Tranh khổ lớn gồm nội dung:
Gia đình bốn người (ông bố, bà mẹ đang bế con nhỏ và cậu bé) đang vào một quán cà phê nhỏ Bà mẹ bế em bé
Trên quầy của quán cà phê có một giỏ nho và nhiều bánh
Trong quán cà phê có vài bộ bàn ghế Có nhiều hoa ở cửa ra vào và tranh trên tường
Lưu ý: Bên cạnh bé có từ baby, bên cạnh cái bàn có từ table, bên cái bánh có từ cake và bên chùm nho có từ grapes.
Góc trái dưới tranh là con chữ Aa chỉ nội dung chính của đơn vị bài học.
Trang 10Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe, chỉ con chữ Aa và nhắc lại.
Bước 3: Học sinh nghe, chỉ từng từ/tranh và nhắc lại Lưu ý đến cách phát âm của con chữ in đỏ
Bước 4: Học sinh chỉ từng tranh và nói thành tiếng các từ
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh phát âm đúng con chữ a.
Học sinh nói bốn từ càng giống với âm trong đĩa CD càng tốt
Lesson 2
2 Point and say.
Mục tiêu: Nhận dạng và nói đúng các từ chỉ người, đồ vật, đồ ăn đã học trong
Lesson 1.
Nội dung: Học sinh xem và thảo luận về nội dung tranh
Hai bé, một trai và một gái cùng mẹ (như trong Lesson 1) đang ngồi
bên một cái bàn nhỏ trong phòng Trên bàn có hai cái đĩa, trên một đĩa có hai cái bánh và trên đĩa còn lại có chùm nho
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và cho nhận xét bao quát về nội dung tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh tìm tranh chỉ những đồ vật/đồ ăn và người đã học ở
Lesson 1 Khi tìm thấy, học sinh chỉ và nói thành tiếng tên của người,
đồ vật, đồ ăn (baby, cake, table, grapes).
Bước 3: Học sinh chỉ vào tranh và nói lại từ đã học Lưu ý đến cách
phát âm của con chữ a trong các từ.
Bước 4: Làm việc theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ, một học sinh chỉ từng nhân vật hay đồ vật/đồ ăn, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Trang 11Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh chỉ đồ vật thật trong lớp (giáo viên chuẩn bị trước) và nói từ.
Kết quả: Học sinh tìm và nói tên người, các đồ vật/đồ ăn càng nhanh và càng
chính xác càng tốt
3 Chant!
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ a trong các từ table, cakes, plate, grapes thông
qua đoạn thơ
Nội dung: Đoạn thơ gồm ba khổ:
Khổ thứ nhất có hai dòng Dòng một bắt đầu bằng con chữ a và từ cakes được lặp lại, dòng hai là câu Can you see the cakes on the plate? Khổ thứ hai có hai dòng Dòng một bắt đầu bằng con chữ a và từ grapes được lặp lại, dòng hai là câu Can you see the grapes on the plate?
Khổ thứ ba có hai dòng Dòng một bắt đầu bằng con chữ a và từ table được lặp lại, dòng hai là câu Can you see the cakes and the grapes on the table?
Quy trình: Bước 1: Học sinh đọc đoạn thơ và nhận xét nội dung (như trong phần
Nội dung) dựa vào các con chữ màu đỏ
Bước 2: Học sinh nghe và nhắc lại từng câu của đoạn thơ Lưu ý cách
phát âm của các từ có con chữ a in màu đỏ.
Bước 3: Học sinh nghe và nhắc lại cả đoạn thơ
Bước 4: Học sinh đọc lại thành tiếng cả đoạn thơ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh có thể đọc thành tiếng đoạn thơ theo cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm nhỏ
Lưu ý: Trong khi đọc thơ, học sinh vỗ tay (hoặc chỉ vào các tranh trong Hoạt động 2) theo nhịp
Kết quả: Học sinh đọc đoạn thơ đúng âm, trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu như
được thể hiện qua đĩa
4 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Trang 12Nội dung: Nội dung bài tập gồm hai câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 có tranh a chỉ giỏ nho trên bàn và tranh b chỉ cái bánh trên đĩa
Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 The grapes are on the table.
2 The baby is near the door
Kết quả: 1 a 2 b
Lesson 3
5 Let’s talk.
Mục tiêu: Nói vị trí của người và đồ ăn
Nội dung: Tranh có nhiều đồ ăn và người trên bàn: a em bé, b cái bánh (trên đĩa),
Trang 13Bước 4: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói vị trí của đồ vật, đồ ăn và
người Ví dụ: The plate is on the table.
Bước 5: Làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ, một học sinh nói câu chỉ
vị trí, học sinh còn lại nghe và chỉ đồ vật, đồ ăn và người Hoặc ngược lại, một học sinh chỉ vào từng đồ vật, học sinh còn lại nói câu chỉ vị trí
Kết quả: Học sinh nói chính xác và trôi chảy vị trí của đồ vật, đồ ăn và người
6 Look and write.
Mục tiêu: Viết đúng và đẹp con chữ A và a
Điền con chữ a vào các từ chưa hoàn chỉnh.
Nội dung: Bảng chữ viết hoa và viết thường của con chữ a.
Các từ chưa hoàn chỉnh chỉ tên người và đồ vật/đồ ăn cùng các tranh
đi kèm (cái bàn, em bé, chùm nho và cái bánh)
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát và nói nội dung bảng chữ viết mẫu, các từ
chưa hoàn chỉnh (như trong phần Nội dung) và xác định việc cần làm
Bước 2: Học sinh tập tô theo nét con chữ A và a.
Bước 3: Học sinh viết con chữ a vào chỗ trống các từ theo các tranh.
Bước 4: Học sinh trao đổi, đối chiếu và cho nhận xét kết quả viết theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ để trả lời câu hỏi viết có đúng và đẹp không
Bước 5: Học sinh đọc lại con chữ A/a Sau đó chỉ vào tranh/từ vừa
hoàn thành và đọc thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh viết đúng, viết đẹp con chữ a (viết hoa, viết thường) và hoàn
thành các từ
7 Sing!
Mục tiêu: Hát bài hát về hành động đang xảy ra với các thành viên trong gia
đình trong quán cà phê
Nội dung: Tranh một gia đình bốn người (ông bố, bà mẹ, cậu con trai, cô bé)
đang ngồi bên một cái bàn trong quán cà phê Ông bố đang uống
cà phê, bà mẹ đang ăn nho, cô bé đang lấy cái bánh khỏi đĩa, cậu bé đang chơi trò chơi điện tử (qua Ipad)
Trang 14Lời bài hát có sáu câu mô tả một ngày đẹp trời một gia đình bốn người đang ngồi bên bàn nhỏ trong quán cà phê Ông bố đang uống
cà phê, bà mẹ đang ăn nho, cậu bé đang chơi trò chơi điện tử, cô bé đang ăn bánh
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nói nội dung tranh (như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh đọc lời của bài hát, lưu ý đến cấu trúc câu có từ với con chữ màu đỏ Giáo viên có thể nói nội dung chính của bài hát.Bước 3: Học sinh nghe và hát theo từng câu một Học sinh vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào các đồ vật trong tranh, hoặc làm động tác chỉ hành động đang xảy ra với mỗi người
Bước 4: Học sinh nghe và hát cả bài hát, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào các đồ vật trong tranh hoặc làm động tác chỉ hành động đang xảy ra với mỗi người
Bước 5: Học sinh hát lại bài hát khi không bật đĩa theo cá nhân, theo cặp hay nhóm
Kết quả: Học sinh hát đúng âm, tốc độ, trọng âm, nhịp điệu và giai điệu của
bài hát
Trang 15UNIT 3 ON THE STREET
I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Trên đường phố
Mục tiêu: Phát âm đúng con chữ i, trong các từ Mike, five, slide, bike.
Âm vị: /aI/ của con chữ i
Từ vựng: Mike, five, slide, bike
Cấu trúc: Nói hành động đang xảy ra: Five boys are playing on the slide.
II HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ i trong các từ Mike, five, slide, bike.
Nội dung: Tranh khổ lớn gồm nội dung:
Tại một đường phố yên tĩnh với những ngôi nhà và hàng cây Một cậu bé đang học đi xe đạp, bố cậu bé đang giúp cậu Áo phông của ông bố có số 5 Một bé trai, tên là Mike, đang chơi với quả bóng Trong công viên gần đường, một nhóm năm cậu bé đang chơi trên cầu trượt
Lưu ý: Bên cạnh cái xe đạp có từ bike, bên cạnh số 5 trên áo phông
có từ five, bên cạnh cậu bé đang chơi với quả bóng có từ Mike và bên cạnh cái cầu trượt có từ slide.
Góc phải bên dưới tranh là con chữ Ii chỉ nội dung chính của đơn vị bài học
Trang 16Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe, chỉ con chữ Ii và nhắc lại
Bước 3: Học sinh nghe, chỉ từng từ/tranh (có các từ đi kèm) và nhắc lại Lưu ý đến cách phát âm của con chữ in đỏ
Bước 4: Học sinh chỉ từng tranh và nói thành tiếng các từ
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh phát âm đúng con chữ i.
Học sinh nói bốn từ càng giống với âm trong đĩa càng tốt
Lesson 2
2 Point and say
Mục tiêu: Nhận dạng và nói đúng các từ chỉ tên riêng, số đếm và đồ vật đã học
trong Lesson 1.
Nội dung: Học sinh xem và thảo luận về nội dung tranh
Bối cảnh xảy ra trong công viên Mike đang đạp xe Có thể nhìn thấy lưng của cậu Bên trái có năm cậu bé mặc áo phông đang chơi trên cầu trượt
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và cho nhận xét bao quát về nội dung tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh tìm người, số người và đồ vật đã học (tương ứng với
các từ Mike, five, slide, bike) và nói thành tiếng.
Bước 3: Học sinh chỉ vào tranh và nói lại từ Lưu ý đến cách phát âm
của con chữ i trong các từ.
Bước 4: Làm việc theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ, một học sinh chỉ người, số người hay đồ vật, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh tìm và nói tên người, số đếm và đồ vật càng nhanh và càng
chính xác càng tốt
Trang 173 Chant!
Mục tiêu: Luyện phát âm con chữ i trong các từ Mike, five, slide, ride, bike thông
qua đoạn thơ
Nội dung: Đoạn thơ gồm hai khổ:
Khổ thứ nhất có ba dòng Dòng một và hai giống nhau, trong từ có
con chữ i và từ Mike; bike được lặp lại Dòng ba là câu chỉ hành động đang xảy ra (Mike is riding a bike.).
Khổ thứ hai có cấu trúc giống khổ thứ nhất, luyện con chữ i và các từ five, slide và câu chỉ hành động đang xảy ra (Five boys are playing on the slide.).
Quy trình: Bước 1: Học sinh đọc và nhận xét nội dung bài thơ (như trong phần
Nội dung) và dựa vào các từ có con chữ màu đỏ
Bước 2: Học sinh nghe và nhắc lại từng câu của đoạn thơ Lưu ý cách
phát âm của các từ có con chữ i in màu đỏ.
Bước 3: Học sinh nghe và nhắc lại cả đoạn thơ
Bước 4: Học sinh đọc lại thành tiếng cả đoạn thơ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh có thể đọc thành tiếng đoạn thơ theo cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm nhỏ
Lưu ý: Trong khi đọc thơ, học sinh vỗ tay (hoặc chỉ vào các tranh trong Hoạt động 2) theo nhịp
Kết quả: Học sinh đọc đoạn thơ đúng âm, trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu như
được thể hiện qua đĩa
4 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Nội dung: Nội dung bài tập gồm hai câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 có tranh a chỉ năm quả táo; tranh b chỉ một quả táo
Câu 2 có tranh a chỉ một cậu bé đang đạp xe; tranh b chỉ một cậu bé
đang chơi trên cầu trượt
Trang 18Quy trình: Bước 1: Học sinh xem hai câu và nhận xét nội dung (như trong phần
Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 There are five apples.
2 The boy is riding a bike
Kết quả: 1 a 2 a
Lesson 3
5 Let’s talk.
Mục tiêu: Nói hành động đang xảy ra (ai đang làm gì)
Nội dung: Hai tranh: a Năm cậu bé đang đi xe đạp; b Năm cậu bé đang chơi
trên cầu trượt Bong bóng phía trên có cấu trúc câu nói hành động
đang xảy ra (Năm cậu bé đang làm việc gì): boys are riding ; boys are playing on the .
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói hành động đang diễn ra
Bước 3: Học sinh nói theo gợi ý cho sẵn: boys are riding ; boys are playing on the .
Bước 4: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói những người trong tranh đang làm gì
Bước 5: Làm việc theo cặp, học sinh chỉ những tranh chỉ hoạt động đang xảy ra (giáo viên đã chuẩn bị trước hoặc làm động tác) và nói
Trang 19Kết quả: Học sinh nói chính xác và trôi chảy ai đó đang làm gì (sự việc đang xảy
ra) theo gợi ý trong sách
6 Look and write.
Mục tiêu: Viết đúng và đẹp các con chữ I/i
Điền con chữ i vào các từ chưa hoàn chỉnh.
Nội dung: Bảng chữ viết hoa và viết thường của con chữ i.
Các từ chưa hoàn chỉnh: M_ke, b_ke, f_ve apples, sl_de, cùng các tranh
đi kèm (Mike, xe đạp, 5 quả táo, cái cầu trượt)
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát và nói nội dung bảng chữ viết mẫu, các từ
chưa hoàn chỉnh (như trong phần Nội dung) và xác định việc cần làm
Bước 2: Học sinh tập tô theo nét con chữ I và i.
Bước 3: Học sinh viết con chữ i vào chỗ trống các từ theo các tranh.
Bước 4: Học sinh trao đổi, đối chiếu và cho nhận xét kết quả viết theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ để trả lời câu hỏi viết có đúng và đẹp không.Bước 5: Học sinh đọc lại con chữ I/i Sau đó chỉ vào tranh/từ vừa hoàn thành và nói thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh viết đúng, viết đẹp con chữ I/i và hoàn thành các từ
7 Sing!
Mục tiêu: Hát bài hát về các cậu bé và cô bé đang chơi trong công viên
Nội dung: Tranh trong công viên có một cây táo to với năm quả Năm cậu bé
đang chơi cầu trượt và một cô bé đang đạp xe
Lời bài hát có đại ý:
Năm, năm, năm quả táo
Có năm quả táo ở trên cây
Năm, năm, năm cậu bé
Năm cậu bé đang chơi trên cầu trượt
Đi xe đạp
Một cô bé đang đạp xe trong công viên
Trang 20Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nói nội dung tranh (như trong phần Nội dung).
Bước 2: Học sinh đọc lời của bài hát, chú ý đến các từ có con chữ màu đỏ Bước 3: Học sinh nghe và hát theo từng câu một, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào người, đồ vật, sự việc trong tranh
Bước 4: Học sinh nghe và hát cả bài hát, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào người và đồ vật, sự việc trong tranh
Bước 5: Học sinh hát lại bài hát khi không bật đĩa theo cá nhân, theo cặp hay nhóm
Kết quả: Học sinh hát đúng âm, tốc độ, trọng âm, nhịp điệu và giai điệu của bài
hát được thể hiện qua đĩa
Trang 21UNIT 4 AT THE ICE CREAM VAN
I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Tại xe bán kem
Mục tiêu: Phát âm đúng các con chữ ea, trong các từ tea, ice cream, peach, beach.
Âm vị: /i:/ của các con chữ ea
Từ vựng: tea, ice cream, peach, beach
Cấu trúc: Nói hành động đang diễn ra: They are having ice cream
II HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm các con chữ ea trong các từ tea, peach, ice cream,
beach.
Nội dung: Tranh khổ lớn gồm nội dung:
Bối cảnh chung là trẻ em đang đứng cạnh một xe bán kem Bé gái đang với tay lấy kem từ người bán kem Bên cạnh xe kem có mấy cái bàn nhỏ Hai thanh niên đang uống trà ở một bàn Ở bàn bên cạnh có một người phụ nữ đang đọc sách, một bé gái đang ăn quả đào Phía
xa là một bãi biển
Lưu ý: Bên cạnh tách trà có từ tea, bên cạnh quả đào có từ peach, bên cạnh cái kem có từ ice cream và bên cạnh bãi biển có từ beach Góc trái bên dưới tranh là các con chữ ea chỉ nội dung chính của đơn
vị bài học
Trang 22Các nội dung phụ: Một số từ có liên quan đến bài học là eat (ăn) và read (đọc sách).
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe, chỉ các con chữ ea và nhắc lại.
Bước 3: Học sinh nghe, chỉ từng từ/tranh (có các từ đi kèm) và nhắc lại Lưu ý đến cách phát âm của các con chữ in đỏ
Bước 4: Học sinh chỉ từng tranh và nói thành tiếng các từ
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Lưu ý: Nếu có điều kiện, giáo viên có thể giới thiệu thêm các từ read, eat theo qui trình trên.
Kết quả: Học sinh phát âm đúng các con chữ ea.
Học sinh nói bốn từ càng giống với âm trong đĩa càng tốt
Lesson 2
2 Point and say.
Mục tiêu: Nhận dạng và nói đúng các từ chỉ vật và đồ vật đã học trong Lesson 1.
Nội dung: Học sinh xem và thảo luận về nội dung tranh
Các nội dung chính gồm:
Ở gần bãi biển có một gia đình đang ngồi tại một bàn Bãi biển bị che khuất một phần bởi gia đình và cái ô Người bố đang uống trà, người mẹ đang đọc sách, con gái đang ăn một quả đào, con trai đang ăn kem Lưu ý: Cây kem và quả đào bị che khuất một phần
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và cho nhận xét bao quát về nội dung tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh tìm và chỉ vào bãi biển, cái kem, quả đào, tách trà và
nói thành tiếng từ chỉ tên của vật
Trang 23Bước 3: Học sinh chỉ vào tranh và nói lại từ Lưu ý đến cách phát âm
của các con chữ ea trong các từ.
Bước 4: Làm việc theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ, một học sinh chỉ từng đồ vật, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh chỉ vào đồ vật (giáo viên chuẩn bị trước) và nói từ
Kết quả: Học sinh tìm và nói tên đồ vật càng nhanh và càng chính xác càng tốt
3 Chant!
Mục tiêu: Luyện phát âm các con chữ ea trong các từ tea, peach, ice cream,
beach, thông qua đoạn thơ
Nội dung: Đoạn thơ gồm ba khổ:
Khổ thứ nhất có hai dòng Dòng một bắt đầu bằng các con chữ ea và
từ beach, dòng hai có câu chỉ nơi chốn: The family’s near the beach Khổ thứ hai có bốn dòng Dòng một bắt đầu bằng các con chữ ea và
từ tea, dòng hai có câu chỉ hành động đang xảy ra: Father’s drinking tea Dòng ba bắt đầu bằng các con chữ ea và từ read, dòng bốn có câu chỉ hành động đang xảy ra: Mother’s reading a book.
Khổ thứ ba có bốn dòng Dòng một bắt đầu bằng các con chữ ea và
từ peach, dòng hai có câu chỉ hành động đang xảy ra: The girl’s eating
a peach Dòng ba bắt đầu bằng các con chữ ea và từ ice cream, dòng bốn có câu chỉ hành động đang xảy ra: The boy’s eating an ice cream.
Quy trình: Bước 1: Học sinh đọc đoạn thơ và nhận xét nội dung (như trong phần
Nội dung) dựa vào các từ có các con chữ màu đỏ
Bước 2: Học sinh nghe và nhắc lại từng câu của đoạn thơ Lưu ý cách
phát âm của các từ có các con chữ ea in màu đỏ.
Bước 3: Học sinh nghe và nhắc lại cả đoạn thơ
Bước 4: Học sinh đọc lại thành tiếng cả đoạn thơ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh có thể đọc thành tiếng đoạn thơ theo cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm nhỏ
Trang 24Lưu ý: Trong khi đọc thơ, học sinh vỗ tay (hoặc chỉ vào các tranh, hoặc làm động tác chỉ các hành động) theo nhịp
Kết quả: Học sinh đọc đoạn thơ đúng âm, trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu như
được thể hiện qua đĩa
4 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Nội dung: Nội dung bài tập gồm hai câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 có tranh a chỉ ông bố đang uống trà; tranh b chỉ ông bố đang
ăn quả đào
Câu 2 có tranh a chỉ cậu bé đang ăn quả đào; tranh b chỉ cậu bé đang
Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 The father’s eating a peach
2 The boy’s eating an ice cream
Kết quả: 1 b 2 b
Lesson 3
5 Let’s talk.
Mục tiêu: Nói khi diễn đạt hành động đang diễn ra
Nội dung: Ba bức tranh: a hai bé gái đang ăn kem, b hai bé trai đang ăn quả
Trang 25Bong bóng phía trên có cấu trúc câu chỉ hành động đang diễn ra:
They are having _.
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói những ai đang làm gì
Bước 3: Học sinh đóng vai và đọc câu mẫu cho sẵn: They are having _.
Bước 4: Học sinh đóng vai, chỉ vào từng tranh và nói với bạn về các nhân vật trong tranh đang làm gì
Bước 5: Làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ, học sinh chỉ những đồ vật hoặc trong tranh (giáo viên đã chuẩn bị trước) và nói cùng các bạn
Kết quả: Học sinh nói chính xác và trôi chảy câu chỉ hành động đang xảy ra
6 Look and write.
Mục tiêu: Viết đúng và đẹp các con chữ ea
Điền các con chữ ea vào các từ chưa hoàn chỉnh.
Nội dung: Bảng chữ viết thường của hai con chữ ea.
Các từ chưa hoàn chỉnh chỉ đồ vật/đồ ăn: t_ _, p_ _ch, ice cr_ _m, b_ _ch, cùng các tranh đi kèm (tách trà, quả đào, cái kem, bãi biển).
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát và nói nội dung bảng chữ viết mẫu, các từ
chưa hoàn chỉnh (như trong phần Nội dung) và xác định việc cần làm
Bước 2: Học sinh tập tô theo nét các con chữ ea.
Bước 3: Học sinh viết các con chữ ea vào chỗ trống các từ theo các tranh.
Bước 4: Học sinh trao đổi, đối chiếu và cho nhận xét kết quả viết theo cặp hoặc trong nhóm nhỏ để trả lời câu hỏi viết có đúng và
Trang 267 Sing!
Mục tiêu: Hát bài hát về những việc đang xảy ra tại buổi cắm trại của lớp trong
công viên
Nội dung: Tranh một ngày đẹp trời, các học sinh và giáo viên có một buổi cắm
trại ở trong công viên Các em học sinh đang ăn kem, ăn đào và đọc sách cùng nhau Một nhóm giáo viên đang uống trà
Lời bài hát có đại ý:
Buổi cắm trại trong công viên Cả lớp đang ở đây (công viên), các học sinh đang ăn kem còn các giáo viên đang uống trà
Buổi cắm trại trong công viên Cả lớp đang ở đây (công viên), các học sinh đang ăn đào còn các giáo viên đang đọc sách
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nói nội dung tranh (như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh đọc lời của bài hát, lưu ý đến các từ eating và reading Học sinh cũng chú ý đến các từ có các con chữ màu đỏ
trong lời bài hát
Bước 3: Học sinh nghe và hát theo từng câu một Học sinh vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp (hoặc chỉ vào người/đồ vật trong tranh, hoặc làm động tác chỉ hành động đang xảy ra)
Bước 4: Học sinh nghe và hát cả bài hát, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp, hoặc chỉ vào người/đồ vật trong tranh, hoặc làm động tác chỉ hành động đang xảy ra
Bước 5: Học sinh hát lại bài hát khi không bật đĩa theo cá nhân, theo cặp hay nhóm
Kết quả: Học sinh hát đúng âm, tốc độ, trọng âm, nhịp điệu và giai điệu được
thể hiện qua đĩa
Trang 27UNIT 5 IN THE WOODLAND
I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Ở trong rừng
Mục tiêu: Phát âm đúng các con chữ ee trong các từ tree, sheep, bee, sweets và
trong cấu trúc câu I can draw a .
Âm vị: /i:/ của các con chữ ee
Từ vựng: tree, sheep, bee, sweets
Cấu trúc: Nói khả năng (có thể vẽ gì): I can draw a tree.
II HƯỚNG DẪN DẠY HỌC
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm các con chữ ee trong các từ tree, sheep, bee, sweets.
Nội dung: Tranh khổ lớn với nội dung chính: Hai bạn nhỏ đang đi trên đường
nhỏ trong rừng có nhiều cây to Bạn gái đeo ba lô, tay cầm kẹo Con cừu nằm trên cỏ Con ong đang vo ve cạnh bụi hoa chuông tím
Lưu ý: Bên cạnh một cái cây là từ tree, bên cạnh con cừu là từ sheep, bên cạnh con ong là từ bee, bên cạnh mấy cái kẹo là từ sweets Các từ
có chứa các con chữ ee được in màu đỏ
Góc phải bên dưới tranh là các con chữ ee chỉ nội dung chính của đơn
vị bài học
Giáo viên phân biệt sự khác nhau giữa /I/ như trong từ ship và /i:/ như trong từ sheep để học sinh có thể phát âm đúng âm chính của bài học.
Trang 28Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe, chỉ các con chữ ee và nhắc lại.
Bước 3: Học sinh nghe, chỉ từng từ/tranh và nhắc lại
Bước 4: Học sinh chỉ từng tranh và nói thành tiếng các từ
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh phát âm đúng các con chữ ee trong các từ tree, sheep, bee, sweets.
Trò chơi ngôn ngữ
Chuẩn bị: Tám tấm bìa (có thể dính lên bảng) có tranh các vật/con vật đã học
(gồm bốn từ vừa học và các từ xuất hiện trong những bài học trước)
Gợi ý tiến hành trò chơi:
Giáo viên chia lớp học thành hai nhóm Giáo viên dính các tranh lên bảng theo thứ tự bất kì, có thể treo một số tranh cao hơn một chút so với chiều cao của học sinh
Mỗi nhóm cử bốn đại diện tham gia trò chơi theo thứ tự từ 1 đến 4
Giáo viên nói to một từ đã học, ví dụ: “tree” Hai học sinh số một của mỗi
nhóm sẽ chạy lên bảng và chạm tay vào bức tranh vẽ cái cây Đại diện nhóm nào lựa chọn bức tranh chính xác và nhanh hơn sẽ được 1 điểm.Giáo viên làm như vậy với các từ còn lại
Nhóm nào được nhiều điểm hơn sẽ là nhóm chiến thắng
Lesson 2
2 Point and say.
Mục tiêu: Nhận dạng và nói đúng các từ đã học trong Lesson 1.
Nội dung: Học sinh xem và thảo luận về nội dung tranh
Các nội dung chính gồm:
Con đường nhỏ trong cánh rừng Hai bên đường có nhiều cây cao Hai bạn nhỏ đang ở trong rừng Bên cạnh bạn trai có túi kẹo Con cừu
Trang 29số ít và số nhiều tùy theo ngữ cảnh (tree/trees, sheep, bee, sweets).
Bước 3: Học sinh chỉ vào tranh và nói lại từ đã học
Bước 4: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng vật/con vật
đã học, học sinh còn lại nói thành tiếng các từ
Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh chỉ vào tranh các vật/con vật (giáo viên chuẩn bị sẵn) và nói từ tương ứng
Kết quả: Học sinh tìm và nói từ chỉ vật/con vật càng nhanh và chính xác càng tốt
3 Chant!
Mục tiêu: Luyện phát âm các con chữ ee trong các từ tree, sheep, bee, sweets
thông qua đoạn thơ
Nội dung: Đoạn thơ gồm ba khổ, mỗi khổ có ba dòng
Dòng thứ nhất của mỗi khổ là các từ chỉ vật/con vật đã giới thiệu
trong Lesson 1 (bee, sheep, sweets) được lặp lại.
Dòng thứ hai của ba khổ là câu hỏi về vị trí của vật/con vật
Dòng thứ ba của ba khổ là câu trả lời về vị trí của vật/con vật theo nội
dung tranh bên cạnh đoạn thơ, sử dụng các giới từ near, on, in.
Quy trình: Bước 1: Học sinh đọc và nhận xét nội dung đoạn thơ (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe và nhắc lại từng câu của đoạn thơ
Bước 3: Học sinh nghe và nhắc lại cả đoạn thơ
Bước 4: Học sinh đọc lại thành tiếng cả đoạn thơ
Trang 30Bước 5: Nếu có điều kiện, học sinh có thể đọc thành tiếng đoạn thơ theo cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm
Lưu ý: Khi đọc thơ, học sinh vỗ tay (hoặc chỉ vào các tranh) theo nhịp
Giáo viên giải thích nghĩa các từ near, on, in, grass; cấu trúc “Where are + danh từ số nhiều?”.
Kết quả: Học sinh đọc đoạn thơ đúng âm, trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu như
được thể hiện trong đĩa
4 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Nội dung: Bài tập gồm hai câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 tranh a: con cừu đang nằm trên cỏ; tranh b: con ong đang bay cạnh bụi hoa chuông
Câu 2 tranh a: Mary cầm gói kẹo; tranh b: Mary đang đứng cạnh cây
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung minh họa trong tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng cặp tranh và nói thành tiếng từ chỉ con vật/vật trong tranh
Bước 3: Học sinh nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi kết quả theo cặp/nhóm.Bước 5: Học sinh nói lại từ chỉ con vật/vật của các tranh vừa đánh dấu.Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 I can see a bee 2 Mary likes sweets very much.
Trang 31Nội dung: Bài tập gồm ba tranh: a con ong; b con cừu; c cái cây.
Trong bong bóng lời nói là cấu trúc câu nói khả năng (có thể vẽ gì)
Bước 4: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói theo mẫu về vật/con vật
trong tranh, ví dụ: I can draw a bee
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, học sinh nói theo mẫu và tranh gợi ý
Lưu ý: Trong khi nói, học sinh sử dụng mạo từ a với các từ bee, sheep, tree
Kết quả: Học sinh nói về khả năng (có thể vẽ gì) chính xác và trôi chảy, dựa vào
nội dung tranh cho sẵn
6 Look and write.
Mục tiêu: Viết đúng và đẹp các con chữ ee
Điền các con chữ ee vào các từ chưa hoàn chỉnh.
Nội dung: Bảng chữ viết thường của các con chữ ee.
Các từ chưa hoàn chỉnh chỉ vật/con vật: b_ _, sh_ _p, tr_ _, sw_ _ts và
các tranh đi kèm (con ong, con cừu, cái cây, vài cái kẹo)
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát và nói nội dung bảng chữ viết mẫu, các từ
chưa hoàn chỉnh (như trong phần Nội dung) và xác định nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Học sinh tập tô theo nét các con chữ ee.
Bước 3: Học sinh viết các con chữ ee vào chỗ trống các từ theo nội
dung các tranh
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi, đối chiếu và nhận xét kết quả viết theo cặp/nhóm
Trang 32Bước 5: Học sinh đọc lại các con chữ ee, sau đó chỉ vào tranh và từ đã
được điền hoàn chỉnh và đọc thành tiếng các từ
Kết quả: Học sinh viết đúng, viết đẹp các con chữ ee (viết thường) và điền
hoàn chỉnh các từ theo nội dung tranh
7 Sing!
Mục tiêu: Hát bài hát nói về khả năng (có thể vẽ gì)
Nội dung: Lời bài hát có hai khổ:
Lưu ý: Giáo viên giải thích nghĩa What about you?; too.
Quy trình: Bước 1: Học sinh nhận xét nội dung bài hát (như trong phần Nội
dung) và tranh minh họa bên cạnh bài hát (Hai bạn nhỏ đang vẽ cây màu xanh và con cừu nhỏ trong rừng)
Bước 2: Học sinh đọc lời của bài hát, lưu ý đến cấu trúc nói về khả năng
(I can draw a .) và câu hỏi về khả năng (Can you draw a ?) Giáo
viên lưu ý học sinh các từ có các con chữ màu đỏ trong lời bài hát.Bước 3: Học sinh nghe và hát theo từng câu một Học sinh vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào các vật/con vật được nói đến trong bài hát
Bước 4: Học sinh nghe và hát cả bài hát, vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào các vật/con vật được nói đến trong bài hát
Bước 5: Học sinh hát lại bài hát khi giáo viên không bật đĩa Nếu có thời gian, học sinh hát theo nhóm và thực hiện hành động mô phỏng
Kết quả: Học sinh hát đúng âm và giai điệu được thể hiện qua đĩa
Trang 33/i:/ của các con chữ ea
/i:/ của các con chữ ee
mother, son, honey, gloves
baby, cake, table, grapes
Mike, five, slide, bike
tea, ice cream, peach, beach
tree, sheep, bee, sweets
Hỏi có khả năng nhìn thấy gì: Can you see the gloves?
Nói vị trí của đồ vật: The cake is on the plate.
Nói hành động đang xảy ra: Five boys are playing on the slide.
Nói hành động đang xảy ra: They are having ice cream
Nói khả năng (có thể vẽ gì): I can draw a tree.
II HƯỚNG DẪN DẠY HỌC
1 Listen and read.
Mục tiêu: Nghe, đọc và hiểu nội dung câu chuyện ngắn.
Nội dung: Bốn tranh nhỏ với nội dung chính:
Tranh 1: Phil đang làm bánh nhân ngày sinh nhật của Sue
Tranh 2: Có tiếng gõ cửa
Tranh 3: Phil chào và chúc Sue nhân ngày sinh nhật
Trang 34Tranh 4: Sue rất ngạc nhiên khi thầy nhiều thứ đã được chuẩn bị cho ngày sinh nhật của mình
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh nghe và chỉ vào lời nói của các nhân vật trong tranh.Bước 3: Học sinh nghe, chỉ vào các lời nói của các nhân vật và nhắc lại.Bước 4: Học sinh nhìn tranh và đọc thành tiếng câu chuyện
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ từng tranh, học sinh còn lại đọc thành tiếng lời nói của nhân vật/hoặc kể lại lời thoại Nếu có thời gian, giáo viên hướng dẫn học sinh đóng vai Phil và Sue
kể lại nội dung câu chuyện
Kết quả: Học sinh hiểu nội dung câu chuyện
2 Look again and circle.
Mục tiêu: Nhận dạng và khoanh tròn từ đã nghe và đọc được trong câu chuyện
Nội dung: Mười từ chỉ đồ vật, con vật, món ăn, đã học từ Unit 1 đến Unit 5
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận diện các từ (như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh nói thành tiếng các từ
Bước 3: Học sinh đọc lại lời nói của các nhân vật trong bốn tranh ở trên.Bước 4: Học sinh khoanh tròn các từ xuất hiện trong lời nói của các nhân vật
Bước 5: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi kết quả bài làm theo cặp/nhóm
Kết quả: Học sinh tìm và khoanh tròn nhanh và chính xác các từ xuất hiện
trong câu chuyện đã đọc ở trên
Trang 35SELF-CHECK 1
I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Mục tiêu: Tự kiểm tra các âm vị, từ vựng, cấu trúc đã học từ Unit 1 đến Unit 5
II HƯỚNG DẪN DẠY HỌC
1 Listen and circle.
Mục tiêu: Nghe và khoanh tròn vào các con chữ biểu thị âm nghe được
Nội dung: Bài tập gồm bốn câu Mỗi câu gồm hai/ba con chữ
Câu 1: a iCâu 2: a eaCâu 3: o aCâu 4: i ee
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung bài tập (như trong phần
Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng cặp con chữ và nói thành tiếng các âm biểu thị bởi các con chữ đã học trong các bài trước
Bước 3: Học sinh nghe và khoanh tròn vào con/các con chữ biểu thị
âm nghe được
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi kết quả theo cặp/nhóm
Bước 5: Học sinh nói lại các âm vừa đánh dấu
Lưu ý: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần
Audio script: 1 a 2 ea 3 o 4 ee
Kết quả: 1 a 2 ea 3 o 4 ee
Trang 362 Listen and tick.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu vào ô chỉ tranh nghe được
Nội dung: Bài tập gồm ba câu Mỗi câu gồm hai tranh
Câu 1 a: chùm nho; b: quả đào
Câu 2 a: chén trà; b: cái cây
Câu 3 a: năm con ong; b: đôi găng tay
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung tranh (như trong phần
Audio script: 1 a peach 2 a tree
3 five bees
Kết quả: 1 b 2 b 3 a
3 Listen and tick or cross.
Mục tiêu: Nghe và đánh dấu ✓hoặc ✗vào ô ở dưới mỗi tranh
Nội dung: Bài tập gồm bốn câu
Câu 1: bạn trai Câu 2: con cừuCâu 3: bãi biển Câu 4: mấy cái kẹo
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem và nhận xét nội dung minh họa trong tranh
(như trong phần Nội dung)
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói thành tiếng từ chỉ mỗi người/vật/con vật
Bước 3: Học sinh nghe và đánh dấu ✓vào ô nếu câu nghe được phù hợp với nội dung tranh, dấu ✗ nếu câu nghe được không phù hợp
Trang 37Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi kết quả theo cặp/nhóm.Bước 5: Nếu học sinh làm sai hoặc gặp khó khăn trong khi làm bài, giáo viên có thể cho học sinh nghe lại nhiều lần.
Audio script: 1 Hi I’m Mike 2 It’s a sheep
3 It’s a peach 4 I like sweets
Kết quả: 1.✓ 2 ✓ 3 ✗ 4 ✓
4 Write and say.
Mục tiêu: Điền đúng các con chữ vào các từ khuyết thiếu
Nói từ chỉ người/đồ vật/đồ ăn được minh họa trong tranh
Nội dung: Bài tập gồm bốn tranh: 1 đôi găng tay; 2 cái bàn; 3 em bé; 4 quả
đào Dưới mỗi tranh là từ (chưa hoàn chỉnh)
Quy trình: Bước 1: Học sinh xem, nhận xét nội dung các tranh (như trong phần
Nội dung) và xác định nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Học sinh chỉ vào từng tranh và nói tên người/vật/đồ ăn trong tranh
Bước 3: Học sinh xác định các con chữ còn thiếu và điền hoàn chỉnh
từ dưới mỗi tranh
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi và kiểm tra kết quả bài làm theo cặp/nhóm
Bước 5: Làm việc theo cặp/nhóm, một học sinh chỉ tay vào tranh, học sinh còn lại nói từ chỉ tranh
Kết quả: Học sinh điền đúng các con chữ còn thiếu và nói chính xác từ dưới
mỗi tranh
5 Read and tick.
Mục tiêu: Đọc và đánh dấu vào ô chỉ tranh minh họa cho câu đã đọc
Nội dung: Bài tập gồm ba câu Mỗi câu bao gồm một cấu trúc đã học và hai
tranh để học sinh lựa chọn và đánh dấu
Câu 1: Cấu trúc giới thiệu đồ vật; tranh a: cái cầu trượt và tranh b: cái bàn.Câu 2: Cấu trúc chỉ sở thích; tranh a: cái kem và tranh b: quả đào.Câu 3: Cấu trúc chỉ người; tranh a: bà mẹ và tranh b: bé trai
Trang 38Quy trình: Bước 1: Học sinh nói nội dung các cặp tranh (như trong phần Nội
dung) và nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Học sinh đọc hiểu nội dung các câu
Bước 3: Học sinh quan sát tranh và lựa chọn tranh thích hợp để đánh dấu
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi, đối chiếu và nhận xét kết quả bài làm theo cặp/nhóm
Bước 5: Theo cặp/nhóm, một học sinh đọc câu, học sinh còn lại chỉ vào tranh tương ứng
Kết quả: Học sinh đánh dấu đúng vào tranh minh họa cho nội dung câu đã
đọc (1 a; 2 a; 3 a)
6 Colour the things you like Then write and say.
Mục tiêu: Tô màu đồ ăn yêu thích, điền đúng và chính xác thông tin còn thiếu
vào các câu chưa hoàn chỉnh và nói lại các câu
Nội dung: Năm tranh (chưa có màu) để học sinh lựa chọn và tô màu
Các câu chưa hoàn chỉnh để học sinh viết đầy đủ
Quy trình: Bước 1: Học sinh nhận xét nội dung tranh, các câu còn khuyết thiếu
và xác định nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Học sinh lựa chọn đồ ăn mình yêu thích và tô màu
Bước 3: Học sinh xác định thông tin cần điền vào câu khuyết thiếu (tên mình, đồ ăn yêu thích) và điền vào chỗ trống
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi, đối chiếu và nhận xét kết quả tô màu, điền thông tin còn thiếu theo cặp/nhóm
Bước 5: Học sinh chỉ vào tranh tô màu và nói các câu đã được điền đầy đủ
Kết quả: Học sinh tô màu tranh, điền từ còn thiếu và nói chính xác các câu sau
khi đã điền đầy đủ
7 Find the words.
Mục tiêu: Tìm từ đã học trong hình theo hàng dọc, hàng ngang và chéo
Trang 39Nội dung: Bài tập gồm một hình có các con chữ sắp xếp theo hàng dọc và hàng
ngang, xung quanh là 8 từ đã học trong các Unit 1 đến Unit 5
Quy trình: Bước 1: Học sinh quan sát, nhận diện các từ xung quanh hình ô chữ
(như trong phần Nội dung) và nói nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Học sinh đọc hiểu nội dung các từ xung quanh hình ô chữ.Bước 3: Học sinh quan sát các từ gợi ý, tìm theo hàng dọc, hàng ngang hay chéo từ giống như vậy và khoanh tròn
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi, đối chiếu và nhận xét kết quả bài làm theo cặp/nhóm
Bước 5: Theo cặp/nhóm, một học sinh đọc từ, học sinh còn lại chỉ vào phần khoanh tròn từ đó trong ô chữ
Kết quả: Học sinh tìm đúng và khoanh tròn tám từ trong ô chữ
8 Write the words.
Mục tiêu: Viết từ chỉ vật minh họa trong tranh vào chỗ trống
Nội dung: Bốn tranh chỉ đồ uống/đồ ăn, bên cạnh là khoảng trống để học sinh
điền từ
Tranh chùm nho và từ grapes viết bên cạnh là ví dụ để học sinh làm quen.
Các tranh còn lại là: quả đào, chén nước trà, cái kem và mật ong; mỗi
từ có một con chữ đầu được gợi ý sẵn
Quy trình: Bước 1: Học sinh nhận xét nội dung tranh, các từ khuyết thiếu (như
trong phần Nội dung) và xác định nhiệm vụ cần thực hiện
Bước 2: Giáo viên yêu cầu một số học sinh nói các từ chỉ đồ ăn/ đồ uống trong tranh Cả lớp nghe và nhắc lại
Bước 3: Học sinh điền các con chữ còn thiếu vào ô trống bên cạnh mỗi tranh
Bước 4: Giáo viên hướng dẫn học sinh trao đổi, đối chiếu và nhận xét kết quả điền từ còn thiếu theo cặp/nhóm
Bước 5: Học sinh chỉ vào tranh và nói các từ đã được điền đầy đủ
Kết quả: Học sinh điền đúng từ còn thiếu vào ô trống
Trang 40UNIT 6 AT THE BREAKFAST TABLE
I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chủ đề: Tại bàn ăn sáng
Mục tiêu: Phát âm đúng các con chữ ea, trong các từ head, sweater, bread, breakfast.
Âm vị: /e/ của các con chữ ea
Từ vựng: head, sweater, bread, breakfast
Cấu trúc: Nói sở hữu (ăn gì hoặc có cái gì): I have bread.
II HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY
Lesson 1
1 Listen, point and repeat.
Mục tiêu: Luyện phát âm các con chữ ea trong các từ head, sweater, bread,
breakfast.
Nội dung: Tranh khổ lớn gồm nội dung:
Bối cảnh là bữa ăn sáng tại bàn ăn trong bếp Ba bé đang ngồi ăn sáng quanh cái bàn Một bé đang ăn ngũ cốc Bé khác đang quết thìa mứt lên lát bánh mì Bé thứ ba đang cố chui đầu qua cái áo len dài tay Giữa bàn ăn có một đĩa bánh mì cắt lát, một bát lớn đựng hoa quả, một gói ngũ cốc và một bình sữa có tay cầm
Lưu ý: Bên cạnh bàn ăn có từ breakfast, bên cạnh đầu của một bé có từ head,
bên cạnh đĩa bánh mì có từ bread và bên cạnh áo len có từ sweater Góc phải bên dưới tranh là các con chữ ea chỉ nội dung chính của đơn
vị bài học