3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNGTHEO CHỦ ĐỀ Topic1: School-supplies đồ dùng học tập Pen n :bút mực Bag :cái túi Pencil n :bút chì Ruler :cái thước Paper n :giấy Board :bảng Eraser n : c
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ Topic1: School-supplies (đồ dùng học tập) Pen (n) :bút mực Pencil (n) :bút chì Paper (n) :giấy Eraser (n) : cục tẩy Pencil sharpaner(n):gọt bút Book (n) :sách Pack : ba lô Crayon : bút màu sáp Scissors : kéo Glue :keo dán Calculator :máy tính Compass :com-pa Bag :cái túi Ruler :cái thước Board :bảng Chalk :phấn Dictionary : từ điển Watercolours :màu nước Globe :quả địa cầu Protractor :thước đo góc Stapler :ghim Paintbrush :cọ quét sơn Paper clip :kẹp giấy Topic 2: Sea (biển) Sea: biển Ocean: đại dương Wave: sóng biển Island: đảo Submarine: tàu ngầm Ship: tàu biển Boat: thuyền Caption: thuyền trưởng Fisherman: ngư dân Lifeguard: người cứu hộ Seashore: bờ biển Beach: bãi biển Coast: bờ biển Whale: cá voi Shark: cá mập Dolphin: cá heo Octopus: bạch tuộc Fish: cá Jellyfish: sứa Seaweed: rong biển Coral: san hô Coral reef: rạn san hô Clam: nghêu Starfish: biển Turtle: rùa Crab: cua Topic 3: Actions ( hành động ) March: diễu hành Walk: Crawl: bò, trườn Kick: đá Catch: bắt lấy Throw: ném Drag: kéo, níu kéo Push: đẩy Jump: nhảy lên Lead: nhảy qua Skipping: nhảy dây Hit: đập, đánh Stretch: duỗi Lift: nâng lên Put down: đặt xuống Dive: nhảy lao đầu xuống Lean: dựa, tựa Sit: ngồi Bend: uốn lượn Pick up: nhặt lên Hold: cầm, nắm Carry: mang Slap: tát, vỗ Punch: đấm Pull: kéo Climb: leo, trèo Fall: rớt, rơi Point: chỉ, trỏ Rake up: cào, gom Read: đọc Scrub: lau, chùi Set: để, đặt Sew: may, khâu Pat: vuốt nhẹ Shout: hét lên Tickle: thọc lét Tell: kể, nói Stand: đứng Sneeze: hắt Slip: trượt Sleep: ngủ Sing: hát, ca hát Topic 4: The numbers ( số đếm ) Cardinal number: số đếm Ordinal numbers: số thứ tự Decimal: thập phân Fraction: phân số Percentage: tỷ lệ phần trăm Arithmetic: số học Divide: chia Plus: cộng Minus: trừ Multiply: nhân Equal: Total: tổng cộng Dozen: tá Around: khoảng Zero: số không Hundred: trăm Thousand: nghìn Million: triệu Billion: tỷ Half: nửa Topic 5: Everyday activities (hoạt động thường ngày ) Brush your teeth: đánh Buy: mua Comb:chải Cook: nấu ăn Homework: tập nhà Listen to music: nghe nhạc Hang out: chơi, gặp gỡ Read: đọc Relax: thư giãn Sleep: ngủ Eat in: ăn nhà Eat out: ăn Feed on: nuôi Get up: thức dậy Go home: nhà Go to bed: ngủ Garden: làm vườn Go shopping: mua sắm Have a break: nghỉ giải lao Have breakfast: ăn sáng Have lunch: ăn trưa Have dinner: ăn tối Take a shower: tắm Study: học, nghiên cứu Surf the web: truy cập mạng Drink: uống Wake up: thức dậy Wash out: giặt giũ Wash: rửa Work: làm việc Watch: xem Shave: cạo râu Clean: lau dọn Yawn: ngáp Dust: lau bụi Topic 6: Bedroom ( phòng ngủ ) Lamp: đèn Pillowcase: bao gối Curtain: rèm che Bed: giường Mirror: gương Cushion: đệm ngồi Wardrobe: tủ đứng Fitted carpet: thảm lót phòng Dressing table: bàn trang điểm Wallpaper: giấy dán tường Pillow: gối ngủ Carpet: thảm Blind: che Mattress: nệm Bedspread: khăn trải giường Blanket: chăn Jewellery: đồ trang sức Alarm clock: dồng hồ báo thức Air conditioner: máy điều hòa Box spring: khung lò xo nâng nệm Comforter: chăn lơng Hanger: giá treo Closet: tủ quần áo Comb: lược Lightswitch: công tắc điện Chest of drawers: tủ nhiều ngăn Topic 7: Shopping ( mua sắm ) Customer: khách hàng Cashier: nhân viên thu ngân Attendant: nhân viên Manager: giám đốc, quản lí Wallet: ví Purse: túi xách Scale: cân Bag: túi Buy: mua Bar code: mã vạch Greengrocer:cửa hàng bán rau House-wares: đồ gia dụng Toy store: cửa hàng đồ chơi Shoppping mall: trung tâm mua sắm Counter: quầy hàng Barcode reader: máy đọc mã vạch Receipt: biên lai Pay: toán Expensive: đắt Cheap: rẻ Discount:giảm giá Sell: bán Price: giá Trolley: xe đẩy Supermarket: siêu thị Credit card: thẻ tín dụng Cash: tiền mặt Shop: cửa hàng Money: tiền Basket: giỏ đựng hàng Grocery store: cửa hàng tạp hóa Convenience store: cửa hàng tiện lợi Bargain: mặc Refund: tiền hoàn trả Secondhand: mua lại, cũ Brochure: tập quảng cáo Liquor store: quán rượu Drugstore: nhà thuốc Candy store: cửa hàng bánh kẹo Gift shop: cửa hàng đồ lưu niệm Pet shop: cửa hàng thú cưng Shoe shop: cửa hàng giày dép Meat shop: cửa hàng thịt Florist: người bán hoa Butcher: người bán thịt Topic 8: Friendship ( tình bạn ) Classmate: bạn lớp Schoolmate: bạn trường Roommate: bạn phòng Soulmate: bạn tri kỉ Colleague: đồng nghiệp Comradeship: tình đồng chí Partner: đối tác Associate: đồng minh, cộng tác Buddy: bạn thân Ally: đồng minh Companion: bạn đồng hành Boyfriend: bạn trai Girlfriend: bạn gái Best friend: bạn thân Pal: bạn Friendship: tình bạn Close: thân thiết Pen-friend: bạn qua thư Topic 9: Kitchen ( nhà bếp ) Dishwasher: máy rửa chén Dish drainer: rổ đựng chén bát Steamer: nồi hấp Colander: chao Lid: nắp, vung Blender:máy xay sinh tố Pot: nồi, xoong Toaster:lò nướng bánh mì Sink: đĩa Dish rack: khay để chén đĩa Sponge: miếng bọt biển Chopstick: đũa ăn Pan: chảo Cooker: nồi Mug: ca, cốc lớn Kettle: ấm đun nước Dishtowel:khăn lau chén bát Refrigerator:tủ lạnh Freezer: tủ đông lạnh Cabinet: tủ bếp nhiều ngăn Microwave: lò vi ba Burner: bếp Stove; bếp lò Coffee maker: máy pha cà phê Oven: lò Oven cleaner: nước tẩy rửa lò Jar: lọ Glass:cái cốc, ly Teapot: ấm pha trà Grill: nướng Tray: mâm Whisk: đánh trứng Knife: dao Spoon: muỗng Topic 10: Jewelry ( đồ trang sức ) Pendant: mặt dây chuyền Earring: tai Necklace: dây chuyền Bracelet: vòng tay Brooch: trâm Hair clip: kẹp tóc Wedding ring: nhẫn cưới Jeweler: thợ kim hoàn Jeweler store: cửa hàng trang sức Anklet: lắc chân Noble: quý giá Luxurious: sang trọng Modern: đại Suitable: phù hợp Twinkle: lấp lánh Bead: hạt Hair tie: dây cột tóc Pocket watch: đồng hồ Tiepin: ghim cà vạt Precious stone: đá quý Topic 11: Environment ( môi trường ) Land: đất Pollute: gây ô nhiễm Decompose: phân hủy Balance: cân Climate change: thay đổi khí hậu Fauna: hệ động vật Global warming: ấm lên toàn cầu Oil slick: vết dầu loang Ozone layer: tầng ozon Biodiversity: đa dạng sinh học Ecology: sinh thái học Water: nước Air: khơng khí Forest: rừng Flora: hệ thực vật Creature: sinh vật Insect: côn trùng Reproduction: sinh sản Wildlife: động vật hoang dã Sewage: nước thải Topic 12: Living room (phòng khách ) Drapes: cửa Cushion: đệm ngồi Sofa: ghế sofa Rug: thảm trải sàn Banister: thành cầu thang Bookcase: tủ sách Ceiling: trần nhà Clock: đồng hồ Desk: bàn học, bàn làm việc Frame:khung ảnh, khung cửa Lampshade: chụp đèn Mantelpiece: bệ lò sưởi Painting: tranh Remote control: thiết bị điều khiển từ xa Speaker: loa Step: bậc thang Stereo system:hệ thống âm Stereo: máy xte-re-o Television: tivi Vase: bình, lọ Wall unit: tủ kệ Lamp: đèn Air conditioning: điều hòa Calendar: lịch Fan: quạt Chair: ghế Stool: ghế đẩu Ashtray: đồ gạt tàn thuốc Bookshelf: kệ sách Fuse: cầu chì Couch: ghế sô-fa Curtain: rèm cửa sổ Switch: công tắc Topic 13: Computer ( máy tính ) Monitor: hình máy tính Mouse pad: lót chuột Printer: máy in Scanner: máy quét Delete: xóa Insert: chèn vào Merge: sát nhập Helpline:đường dây trợ giúp Hard disk: ổ cứng,CPU Soflware: phần mềm CD-ROM: đĩa CD Toolbar: công cụ Database: sở liệu Hacker: tin tặc Save as: lưu lại Speaker: loa File: tệp tin Touchpad: chuột cảm ứng Disk drive: ổ đĩa cứng Adapter: chuyển đổi Battery: pin Click: nhấp chuột Type: gõ chữ Mouse: chuột Keyboard: bàn phím Mouse mat: miếng lót chuột Key: phím Shut down: tắt máy Folder: thư mục Print: in Select: lựa chọn Program: chương trình Copy: chép Laptop: máy tính xách tay Search: tìm kiếm Screen hình Topic 14: Hospital ( bệnh viện ) Radiologist: bác sĩ x-quang Emergency room: phòng cấp cứu Obstetrician: bác sĩ khoa sản Operating room: phòng phẫu thuật Medical chart: bảng theo dõi bệnh Hospital gown: áo bệnh nhân Needle: kim tiêm Laboratory: phòng xét nghiệm Pharmacy: hiệu thuốc Hospital bed: giường bệnh Call button: nút gọi Nurse: y tá Gurney: giường cấp cứu Waiting room: phòng chờ Surgeon: bác sĩ phẫu thuật Midwife: nữ hộ sinh ịnection: tiêm thuốc Calcium: canxi Crutch: nạng Wheelchair: xe lăn Paramedic: nhân viên y tế Stretcher: cáng Rush: vội vã gấp Treat: điều trị Condition: tình trạng Recovery: phục hồi Suffer: trải qua Deteriorate: chuyển biến xấu Coma: tình trạng mê Common cold: cảm lạnh Topic15: Housework ( công việc nhà ) Dusting: quét nhà Cooking: nấu ăn Ironing: đồ Sweep: quét Wipe: lau chùi Throw out: ném Vacuum:làm máy hút bụi Cleaning: dọn dẹp nhà cửa Polish: đánh bóng Fold: gấp Scrub: cọ rửa, lau, chùi Tighten: vặn chặt Hang out: phơi đồ trời Make the bed: dọn giường Set the table: bày bàn ăn Clear the table: dọn bàn ăn Mow the lawn: cắt cỏ Dishwashing: việc rửa chén đĩa Water the plants: tưới Clean the kitchen: lau dọn bếp Topic 16: The shops ( cửa hàng) Bakery: tiệm bánh Bookshop: nhà sách Store: cửa hàng Shop: cửa hàng Butcher’s: cửa hàng thịt Chemist’s: cửa hàng dược phẩm Candy store: cửa hàng bánh kẹo Convenience store:cửa hàng tiện lợi Greengrocer: cửa hàng rau Flower shop: cửa hàng hoa Gift shop: cửa hàng quà lưu niệm Foodstall: quán ăn Fast food restaurant:tiệm ăn nhanh Dry-cleaner’s: tiệm giặt ủi Shoe store: cửa hàng giày Basbershop: tiệm cắt tóc nam Supermarket: siêu thị Newspaper kiosk: sạp báo Bookstall: quầy bán sách Sports center: trung tâm thể thao Topic 17: Entertaiment ( giải trí ) Play: kịch Circus: rạp xiếc Stadium: sân vận động Orchestra: dàn nhạc Scene: cảnh Opera: nhạc kịch Theater: nhà hát Applaud: vỗ tay Perform:biểu diễn Exhibit: vật triển lãm Art gallery: phòng tranh Comedy: tấu hài Chamber music:nhạc thính phòng Disco: sàn nhảy Puppet show: kịch múa rối Casino: sòng bạc Ballet: múa ba lê Pub: quán rượu Concert hall: phòng hòa nhạc Venue: địa điểm tổ chức Topic 18: Traveling ( du lịch ) Travel agent: đại lý du lịch Vacation: kỳ nghỉ Flight: chuyến bay Voyage: chuyến du lịch xa Relax: thư giãn Cancel: hủy Homestay:du lịch nhà ng xứ Souvenir: quà lưu niệm Travel sickness: say tàu xe Journey: hành trình Peak season: mùa cao điểm Route: lộ trình Trip: chuyến ngắn ngày Excursion:chuyến tham quan Luggage: hành lí Tourist: du khách Ticket: vé Eager: háo hức Sunglasses: kính râm Safari: thám hiểm thiên nhiên Topic 19: Mid-Autumn (tết trung thu ) Mid-Autumn festival:tết trung thu Cake: bánh ,bánh nướng Moon: trăng Toy: đồ chơi Mask: mặt nạ Perform: trình diễn Banyan: đa Lantern: lồng đèn Bamboo: tre Celebrate: kỷ niệm Family reunion: họp mặt gd Rabbit: thỏ Topic 20: Hometown (quê hương ) Village: làng quê Countriyside: nông thôn Isolated: cá biệt Cottage: nhà tranh Winding: quanh co, uốn khúc Well: giếng Buffalo: trâu Field: cánh đồng Canal: ao Folk music: nhạc dân gian Farm: trang trại Plow: cày, xới Agriculture: nông nghiệp Boat: thuyền Peaceful: yên bình Bay: vịnh Hill: đồi Forest: rừng Mountain: núi Port: bến cảnh Sea: biển Lake: hồ Sand: cát Valley: thung lũng Waterfall: thác nước Barn: kho thóc Harvest: mùa màng Cattle: gia súc Rural: nông thôn Cliff: vách đá Landscape: phong cảnh Terraced house: nhà phố View: cảnh,quang cảnh City: thành phố Topic 21: Wedding ( đám cưới ) Bride: cô dâu Vow: lời thề Best man: phù rể Groom: rể Tuxedo: áo xmoc-king Party: tiệc Wedding card: thiệp mời Reception: tiệc chiêu đãi Champagne: rượu sâm banh Bouquet: bó hoa Married: kết Newlywed: mời cưới Cake: bánh Ring: nhẫn Emblem: vật đại diện Band: ban nhạc Congratulation:lời chúc mừng Jewelry: trang sức Wine: rượu vang Dowry: hồi môn Honeymoon: tuần trăng mật Anniversary: ngày lễ kỉ niệm Brother-in-law: anh rể, em rể Sister-in-law: chị dâu, em dâu Wife: vợ Ceremony: nghi thức, nghi lễ Betroth: đính Engaged: đính ước Couple: cặp đôi Husband: chồng Topic 22: Airport ( sân bay ) Aboard: máy bay, thuyền Switch off: tắt Lavatory: phòng vệ sinh Blanket: chăn Oxygen mask: mặt nạ oxy Sleep mask: mặt lạ ngủ Seat pocket: túi ghế Air sickness bag: túi nôn Serve: phục vụ Window seat: ghế cửa sổ Airsick: say máy bay Cockpit: buồng lái Fasten: thắt, cài Aisle seat: lối hai hàng ghế Take off: cất cánh Co-pilot: phi công phụ Assist: giúp đỡ First-class: hạng Confiscate: tịch thu Turn on: bật Topic 23: Healthy ( sức khỏe ) Bruise: vết thâm tím Scatch: cào, gãi Put on weight: tăng cân Malnutrition: suy dinh dưỡng Cavity: sâu Flu: bệnh cảm cúm Operation: phẫu thuật Diarhea: tiêu chảy Headache: nhức đầu Tranquilizer: thuốc an thần Diet: chế độ ăn kiêng Medicine: thuốc Fitness: thể lực Blood pressure: huyết áp Lose weight: giảm cân Appetite: thèm ăn Cough: ho Fever: sốt Pill: viên thuốc nhộng Earache: bệnh đau tai Topic 24: Vegetable ( rau củ ) Corn: ngô Onion: củ hành Beet: củ dền Red pepper: ớt đỏ Sweet potato: khoai lang Celery: cần tây Cabbage: cải bắp Carrot: cà rốt Broccoli: cải xanh Cauliflower: súp lơ Lettuce: rau xà lách Cucumber: dưa chuột Pea: đậu Hà Lan Eggplant: cà tím Zucchini: bí xanh Pickled: ngâm Tomato: cà chua Mushroom: nấm Potato: khoai tây Garlic: tỏi Butternut squash: bí hồ lơ Artichoke: rau atiso Seedless: khơng hạt Bunch: chùm, bó Turnip: củ cải Shell: vỏ, bao, mai Bean: đậu Pepper: hạt tiêu Raw: chưa chế biến, sống Ripe: chín Citrus: trái có múi Rotten: thối, hư Succulent: mọng nước Taro: củ khoai sọ Peanut: đậu phộng Ginger: củ gừng Green bean: đậu xanh Topic 25: Transport (phương tiện giao thông ) Transportation: phương tiện vận tải Fire truck: xe cứu hỏa Boat: thuyền Traffic light: đèn giao thông Ship: tàu biển Vehicle: xe cộ Van: xe tải Driver: tài xế Police car: xe cảnh sát Bus: xe buýt Car: xe Train: tàu hỏa Motorbike: xe máy Bicycle: xe đạp Airplance: máy bay Amblance: xe cứu thương Superhighway: đường cao tốc Helmet: mũ bảo hiểm Cart: xe ngựa Get on: lên xe Topic 26: Time ( thời gian ) Get off: xuống xe Line: đường Exit: lối Boulevard: đại lộ Hot air balloon: khinh khí cầu Hovercraft: thủy phi Submarine: tàu ngầm Scooter: xe tay ga Lorry: xe vận tải Intersection: ngã tư, giao lộ Track: đường ray Helicopter: máy bay trực thăng Cruise ship: tàu du lịch Subway: tàu điện ngầm Tricycle: xe ba bánh Pull over: tấp vào lề Rush hour: cao điểm Tram: tàu điện Motorized bicycle: xe đạp điện Cable car: cáp treo Time: thời gian Minute: phút Midnight: nửa đêm Hour: Quarter:quý O’clock: (từ đến12) Weekday: ngày tuần Century: kỷ Decade: thập kỉ Evening: buổi chiều tối Afternoon: buổi chiều Month: tháng Year: năm Date: ngày Week: tuần Weekend: cuối tuần Morning: buổi sáng Millennium: thiên niên kỷ In time: vừa lúc Night: buổi tối Fortnight: tuần liên tiếp Soon: nhanh, sớm Last: kéo dài Later: sau này, sau Today: hơm Yesterday: ngày hơm qua Tomorrow: ngày mai Run out: hết During: khoảng Until: Since: từ Off: ngừng nghỉ Future: tương lai Bedtime:giờ ngủ Stopwatch: đồng hồ bấm Dawn: bình minh Sunset: hồng All the time: luôn Past: khứ Topic 27: Emotions (cảm xúc ) Bright: thông minh Angry: tức giận Angry with: tức giận với Sleepy: buồn ngủ Surprised: ngạc nhiên Grateful: biết ơn Funny: buồn cười Scared: sợ hãi Embarrassed: ngượng ngùng Confused: lúng túng Sad: buồn Hungry: đói Happy: vui Jealous: ghen, ghen tức Nervous: lo lắng, hồi hộp Thirsty: khát Comfortable: thoải mái Shame: xấu hổ Tense: căng thẳng Tired: mệt mỏi Bored: chán nản Topic 28: Character ( tính cách ) Reliable: đáng tin cậy Rude: bất lịch Selfish: ích kỷ Sensitive: nhạy cảm Stubborn: bướng bỉnh Patient: kiên nhẫn Humorous: hài hước Sincere: chân thành Generous: rộng lượng Honest: thật Kind: tốt bụng Loyal: trung thành Modest: khiêm tốn Nasty: cáu kỉnh Shy: nhút nhát Confident: tự tin Pleasant: vui vẻ, dễ thương Clever: lanh lợi Thoughtful: sâu sắc Proud: tự hào Lazy: lười biếng Crazy: điên Silly: ngớ ngẩn Bossy: hách dịch Gossip: người mách lẻo Extrovert: người hướng ngoại Coward: kẻ hèn nhát Big-head: người tự cao Snob: người đua đòi Liar: kẻ nói dối Ambitious: nhiều tham vọng Introvert: người hướng nội Stingy: keo kiệt Arrogant: kiêu ngạo Vain: tự đắc Absent-minded: đãng trí Hostile: căm ghét Topic 29: Drinks ( đồ uống ) Juice: nước ép trái Beer: bia Soda: nước Cider: rượu táo Rum: rượu mạnh Ginger ale: rượu gừng Champagne: rượu sâm panh Bitter: đắng Malt: mạch nha Barley: lúa mạch Lemonade: nước chanh Distillery: nhà máy rượu Coffee: cà phê Milk: sữa Tea: trà Red wine: rượu vang đỏ Non-alcoholic: không cồn Full-cream: nguyên kem Herbal: từ thảo mộc Mineral water: nước khoáng Topic 30: Flowers ( loài hoa ) Lotus: hoa sen Lily: hoa loa kèn Gerbera: hoa đồng tiền Poppy: hoa anh túc Bougainvillea: hoa giấy Orchid: hoa lan Mimosa: hoa mắc cỡ Tuberose: hoa huệ Nenuphar: hoa súng Apricot blossom: hoa mai Dahlia: hoa thược lược Jasmine: hoa nhài Sunflower: hoa hướng dương Marigold: hoa cúc vạn thọ Rose: hoa hồng Carnation: hoa cẩm chướng Cherry blossom: hoa anh đào Poinsettia: hoa trạng nguyên Flamboyant: hoa phượng Hibiscus: hoa dâm bụt Peach blossom: hoa anh đào Topic 31: Movies ( phim ảnh ) Famous: tiếng Comedy: phim hài Audience: khán giả Film Festival: liên hoan phim Trailer: đoạn phim quảng cáo Movie star: điện ảnh Soundtrack: nhạc phim Cartoon: phim hoạt hình Drama:kịch Action film: phim hành động Action: hành động Celebrity: người tiếng Script: kịch Theater: nhà hát Actor: diễn viên nam Actress: nữ diễn viên Director: đạo diễn Romantic: lãng mạn Silent film: phim câm Movie ticket: vé xem phim Topic 32: Soccer ( bóng đá ) Stadium: sân vân động Stand: khán đài Pitch: sân thi đấu Touchline: đường biên dọc Penalty area: vòng cấm địa Goal: khung thành Penalty: phạt đền Corner kick: đá phạt góc Free kick: đá phạt trực tiếp Indirect free kick: đá phạt gián tiếp Kick off: bắt đầu vào trận Throw-in: ném biên Offside: việt vị Defender: hậu vệ Centre back: trung vệ Midfielder: trung vệ ( bóng đá ) Attacking midfielder: tiền vệ cơng Winger: tiền vệ cánh nói chung Referee: trọng tài Commentator: bình luận viên Supporter: cổ động viên Linesman: trọng tài biên Hooligan: khích Red card: thẻ đỏ Yellow card: thẻ vàng Coach: huấn luyện viên trưởng Corner flag: cờ cắm góc sân bóng đá Bet: đánh cược The bench: băng ghế dự bị Foul: lỗi, pha phạm lỗi Goal line: đường vạch khung thành Shoot: ném bóng Goalkeeper: thủ môn Transfer: cầu thủ chuyển nhượng Reserve team: đội dự bị Caution: cảnh báo Stimulant: chất kích thích Strategy: chiến lược Striker: tiền đạo ( bóng đá) Topic 33: Christmas ( giáng sinh ) Winter: mùa đông Candle: nến Snow: tuyết Sack: bao Card: thiệp Fireplace: ló sưởi Chimney: ống khói Gift: quà tặng Christmas: giáng sinh Ornament: đồ trang trí Pine tree: thơng Sled: xe trượt tuyết Bell: chng Snowflake: bơng tuyết Wreath: vòng hoa Scarf: khăn chồng cổ Christmas tree: thơng giáng sinh Christmas card: thiệp giáng sinh Topic 34: Foods ( đồ ăn ) Beef: thịt bò Pork: thịt heo Bacon: thịt ba rọi Ham: thịt đùi Yoghurt: sữa chua Pie: bánh nướng Bread: bánh mì Cake; bánh Chip: khoai tây chiên Biscuit: bánh quy Noodle: mì Butter: bơ Olive: ô liu Soy: đậu nành Lunch: bữa trưa Mint: bạc hà Vanilla: vani Candy: kẹo Popcorn: bắp rang Snack: bữa ăn nhẹ Barbecue: tiệc nướng trời Midday: buổi trưa Fast food: thức ăn nhanh Junk food: đồ ăn vặt Frozen food: thực phẩm đôn lạnh Health food: thực phẩm tự nhiên Distinctive: khác biệt Flavor: hương vị Flour: bột mì Stale: thui, Sour: chua Burnt: bị cháy thức ăn Overdone: chín Underdone: chưa chín Balanced diet: chế độ ăn uống cân Full: no Color: phẩm màu Veal: thịt bê Cereal: ngũ cốc Hot dog: bánh mì kẹp xúc xích Topic 35: Sport ( thể thao ) Sport: thể thao Skiing: môn trượt tuyết Ice skating: môn trượt băng Volleyball: bóng chuyền Horse racing: mơn đua ngựa Running:môn chạy Walking: môn Water sports: thể thao nước Boxing: quyền anh Swimming: môn bơi lội Football: bóng đá Basketball: bóng rổ Badmintor: cầu lơng Tennis: quần vợt Table tennis: bóng bàn Baseball: bóng chày Cycling: môn đạp xe đạp Golf: môn đánh gôn Contact sport: thể thao tương tác Water polo: mơn ném bóng nước Archery: bắn cung Frisbee: ném đĩa Martial art: võ thuật Weightlifting: cử tạ Wrestling: môn đấu vật Bowling: môn ném banh lăn Lacrosse: bóng vợt Hockey: khúc cầu Referee: trọng tài Olympics: vận hội Dart: trò ném phi tiêu Synchronized swimming: bơi nghệ thuật Sea games: đại hội thể thao ĐNA Host: đăng cai tổ chức Wushu: môn võ wushu Sportsmanship: tinh thần thể thao Captain: đội trưởng Cross-country: thi chạy việt dã Golf medal: huy chương vàng Racquetball: quần vợt sân nhà Topic 36: Music ( âm nhạc ) Music: âm nhạc Band: nhóm nhạc Play: chơi nhạc cụ Note: nốt nhạc Drum: trống Playlist: danh sách hát Musician: nhạc sĩ Perform: trình diễn Rhythm: nhịp điệu Dance: nhảy múa Listen: nghe Volume: âm lượng Headphones: tai nghe Song: hát Sing: hát Piano: đàn dương cầm Guitar: đàn ghi-ta Instrument:nhạc cụ Harmony: hòa âm Melody: giai điệu String: dây đàn brass: nhạc cụ đồng Symphony: giao hưởng Overture: khúc dạo đầu Conductor: nhạc trưởng Composer: nhà sáng tác nhạc Voice: giọng Solo: độc tấu Lead singer: ca sĩ Guitarist: nghệ sĩ ghi-ta Drummer: người đánh trống Lyric: lời hát Chorus: điệp khúc Opera: nhạc kịch Folk music: nhạc dân gian Album: tuyển tập ca khúc Single: đơn khúc Tune: giai điệu Violin: đàn vi-ô-lông Classical music: nhạc cổ điển Topic 37: Love ( tình yêu ) Date: buổi hẹn hò Engagement: đính Ring: nhẫn Romantic: lãng mạn Sweet: ngào Alone: cô đơn Couple: cặp đôi Forever: mãi Boyfriend: bạn trai Girlfriend: bạn gái Single: độc thân Heart: trái tim Hug: ôm Propose:cầu hôn Chocolate: sô-cô-la Wedding: đám cưới Anniversary: ngày lễ kỉ niệm Darling: người yêu Topic 38: Restaurant-Hotel ( nhà hàng- khách sạn ) Restaurant: nhà hàng Napkin: khăn ăn Cutlery: dụng cụ ăn Wine list: danh sách rượu vang Side dish: ăn phụ Order: gọi Speciality: đặc sản Main course: Wine: rượu vang Drink: đồ uống Combo: kết hợp Meal: bữa ăn Lobby: tiền sảnh Concierge: nhân viên hướng dẫn Dessert: tráng miệng Salad: xà lách Menu: thực đơn Waiter: phục vụ bàn Guest: khách Coupon: phiếu giảm giá Neat: gọn, ngăn nắp Animated: nhộn nhịp, sôi Hotel: khách sạn Hotel receptionist: nhân viên lễ tân khách sạn Housekeeper: nhân viên dọn phòng Room service: dịch vụ phòng Hall: phòng ăn Vacancy: chỗ trống Parking garage: gara đỗ xe Check in: đăng ký Desk clerk: lễ tân Key card: khóa cửa điện tử Double bed: giường đôi Single bed: giường đơn Doorman: người gác cửa khách sạn Reception: quầy lễ tân Elevator: thang máy Wake-up-call: gọi báo thức Reservation: đặt chỗ trước Bellboy: người trực tầng Check out: trả phòng Topic 39: School ( trường học ) Nursery school: trường mẫu giáo Teacher: giáo viên Classmate: bạn lớp Library: thư viện Pen: bút mực Pencil: bút chì Ruler; thước kẻ Calculator: máy tính Chalk: phấn Student: học sinh Classroom: phòng học Elementary school: trường tiểu học High school: trường thpt Trade school: trường dạy nghề College: trường cao đẳng University: trường đại học Playground: sân chơi Uniform: đồng phục Principal: hiệu trưởng Blackboard: bảng đen Compass: com-pa Middle-school: trường thcs History: lịch sử Mathematics: mơn tốn Economics:kinh tế học Physics: mơn lý Chemistry: hóa học Biology: sinh học It: cơng nghệ thơng tin Geopraphy: địa lý Arts: môn nghệ thuật Fail: thất bại, trượt môn Graduate: tốt nghiệp Degree: cấp Proctor: giám thị School bag: cặp Grade: điểm Homeroom teacher: giáo viên chủ nhiệm Dean: trưởng khoa Lesson: học Topic 40: Colors ( màu sắc ) Red: đỏ Cream: màu kem Purple: màu tím Black: màu đen Gray: màu xám Silver: màu bạc Gold: màu vàng kim Copper: màu đồng Green: màu xanh Pink: màu hồng Yellow; màu vàng Brown: màu nâu Blue: màu xanh da trời Chestnut: màu hạt dẻ Turquoise: màu lam Lime green: màu xanh nõn chuối Navy blue: màu xanh nước biển Bright red: màu đỏ tươi Vivid: chói, sặc sỡ White: màu trắng Topic 41: Weather ( thời tiết ) Weather: thời tiết Warm: ấm áp Wind: gió Rain: mưa Temperature: nhiệt độ Weather forecast: dự báo thời tiết Sunny: có nắng Sunshine: ánh nắng Icy: băng giá Atmosphere: bầu khí Dry: khơ hạn Sun: mặt trời Cloud: mây, đám mây Fog: sương mù Snow: tuyết Cold: lạnh Cool: mát mẻ Hot: nóng Chilly: lạnh lẽo Shelter: tìm chỗ ẩn náu Wet: ẩm ướt Erratic: thất thường Thunder: sấm sét Hailstone: cục mưa đá Blustery: có gió lớn Downpour: trận mưa trút nước Raincoat: áo mưa Blizzard: trận bão tuyết Rainbow: cầu vồng Dew: giọt sương Sleet: mưa tuyết Stormy: bão tố Snowflake: tuyết Puddle: vũng nước Lightning: sấm chớp Mild: ấm áp, ơn hòa Dull: u ám, ảm đạm Run away: bỏ chạy, chạy trốn Celsius: độ C Fine: quang đãng, trời đẹp Topic 42: Clothes ( quần áo ) Skirt: váy Tank top: áo ba lỗ Leggings: quần bó Overall: quần yếm Turtleneck: áo lên cổ lọ Bow tie: nơ Tie: cà vạt Polo shirt: áo phông cổ bẻ Tunic: áo trùm hông Vest: áo ghi-lê t-shirt:áo thun tay ngắn Shirt: áo sơ mi Jeans: quần jean Dress; áo đầm Coat: áo khoác Jacket: áo khoác Sweater; áo len dài tay Jumpsuit: áo liền quần Shorts: quần đùi Suit: com lê Anorak: áo chồng có mũ Hat: mũ có vành Cap: mũ lưỡi trai Glove: găng tay Scarf: khăn choàng cổ Sandal: giày xăng-đan Slipper: dép lê Pocket: túi Sleeve: tay áo Collar: cổ áo Zip: khóa kéo Blouse: áo phụ nữ Button: khuy Underwear: đồ lót Bra; áo ngực Pant: quần tây dài Belt: dây thắt lưng High heels: giày cao gót Try on: thử đồ Size: cỡ đồ Topic 43: Jobs ( nghề nghiệp ) Dancer: vũ công Designer: nhà thiết kế Magician: ảo thuật gia Teller: người thu ngân Pilot: phi công Plumber: thợ sửa ống nước Tailor: thợ may Copywriter: người viết quảng cáo Tour guide:hướng dẫn viên du lịch Journalist: nhà báo Sailor: thủy thủ Grocer: người bán tạp hóa Commentator: bình luận viên Clerk: nhân viên văn phòng Dentist: nha sĩ Assistant: trợ lý Postman: người đưa thư Model: người mẫu Writer: nhà văn Architect: kiến trúc sư Freelance: người làm nghề tự Marketing executive: chuyên viên marketing Consultant: chuyên viên tư vấn Self-employed: làm chủ Supervisor: người giám sát Sales manager: trưởng phòng bán hàng Production manager: trưởng phòng sản xuất Mechanic:thợ khí Managing director: giám đốc điều hành Personal assistant: trợ lý riêng Hairdresser: thợ cắt tóc Engineer: kỹ sư Vet: bác sĩ thú y Shoemaker: thợ đóng giày Translator: biên dịch viên Interpreter: phiên dịch viên Sanitation worker: nhân viên dọn vệ sinh Business manager: giám đốc kinh doanh Police officer: cảnh sát Personnel manager: trưởng phòng nhân Topic 44: Education ( giáo dục ) Boarding school: trường nội trú State school: trường công lập Secondary school: trường thcs Primary: trường tiểu học Nursery school: trường mẫu giáo School: trường học College: cao đẳng University: đại học Professor: giáo sư Lecturer: giảng viên Researcher: nhà nghiên cứu Graduate: cử nhân Degree: cấp Thesis: luận văn Lecture: giảng Debate: thảo luận Higher education: giáo dục đại học Semester: học kì Student: học sinh Mistake: lỗi lầm Right: đúng, phải Student union: hội sinh viên Tuition: học phí Exam: kì thi Fail: trượt mơn Pass: đỗ kì thi Study: nghiên cứu Learn: học hành Curriculum: chương trình mơn học Course: khóa học Subject: môn học Grade: điểm chữ Mark: điểm số Qualification: học vị, chứng Certificate: giấy chứng nhận Attendance: có mặt Projector: máy chiếu Textbook: sách giáo khoa Question: câu hỏi Answer: trả lời Library: thư viện Hall: hội trường Wrong: sai Register: sổ sách Assembly: hội họp Holiday: ngày lễ Teacher: giáo viên Pupil: học sinh Playground: sân chơi Hall of residence: kí túc xá Locker: tủ có khóa Classroom: lớp học Chalk: phấn Lesson: học Homework: tập nhà Test: kiểm tra Topic 45: Family ( gia đình ) Husband: chồng Grandson: cháu trai Uncle: chú, bác Aunt: cơ, dì,mợ Niece: cháu gái Nephew: cháu trai( cơ, dì, ) Son-in-law: rể Daughter-in-law: dâu Granddaughter: cháu gái( ông bà) Grandfather: ông Grandmother: bà Wife: vợ Father: bố Mother: mẹ Daughter: gái Son: trai Sister: chị/em gái Brother:anh/em trai Brother-in-law: anh/em rể Cousin: anh/em họ Parent: bố mẹ Relative: người thân, họ hàng Mother-in-law: mẹ chồng, mẹ vợ Father-in-law: bố chồng, bố vợ Sister-in-law: chị/em dâu Adopt: nhận làm nuôi Children: đứa Take care of: chăm sóc Family tree: gia phả Anniversary: ngày lễ kỉ niệm Close-knit: gắn bó Stepchild: riêng Half-brother:anh/em cha khác mẹ, mẹ khác cha Half-sister: chị/em ch khác mẹ, mẹ khác cha Godfather: cha đỡ đầu Hereditary: di truyền Stepmother: mẹ kế Orphan: trẻ mồ côi Generation: hệ Topic 46: Fruits ( trái ) Orange: cam Lemon: chanh Mulberry: dâu tằm Raisin: nho khơ Mango: xồi Apple: táo Tangerine: quýt Grape: nho Strawberry: dâu tây Melon: dưa gang Passion fruit: chanh dây Grapefruit: bưởi Watermelon: dưa hấu Peach: đào Pear: lê Banana: chuối Plum: mận Papaya: đu đủ Avocado: bơ Starfruit: khế Pineapple: dứa Coconut: dừa Raspberry: mâm xôi Nectarine: xuân đào Jackfruit: mít Persimmon: hồng Dragon fruit: long Custard: apple: na Quince: mộc qua Cherry: anh đào Kiwi: trái kiwi Pomegranate: lựu Guava: trái ổi Apricot: mơ Blueberry: trái việt quất Durian: sầu riêng Lychee: vải Tamarind: trái me Kumquat: quất vàng Topic 47: Animal ( động vật ) Piglet: lợn Sow: lợn nái Pig: lợn Duck: vịt Animal: động vật Goat: dê Horse: ngựa Goose: ngỗng Donkey: lừa Sheep: cừu Dog: chó Cat: mèo Chicken; gà Giraffe: hươu cao cổ Bear: gấu Rhino: tê giác Rooster: gà trống Hen: gà mái Cow: bò Bull: bò đực Calf: bê Rabbit: thỏ Owl: cú Deer: nai Bat: dơi Mink: chồn Monkey: khỉ Snake: rắn Lizard: thằn lằn Fox: cáo Dinosaur: khủng long Turtle: rùa Elephant: voi Panther: báo đen Tiger: hổ, cọp Lion: sư tử Snail: ốc sên Crow: quạ Parrot: vẹt ... đồng Green: màu xanh Pink: màu hồng Yellow; màu vàng Brown: màu nâu Blue: màu xanh da trời Chestnut: màu hạt dẻ Turquoise: màu lam Lime green: màu xanh nõn chuối Navy blue: màu xanh nước biển Bright... chướng Cherry blossom: hoa anh đào Poinsettia: hoa trạng nguyên Flamboyant: hoa phượng Hibiscus: hoa dâm bụt Peach blossom: hoa anh đào Topic 31: Movies ( phim ảnh ) Famous: tiếng Comedy: phim hài... gừng Green bean: đậu xanh Topic 25: Transport (phương tiện giao thông ) Transportation: phương tiện vận tải Fire truck: xe cứu hỏa Boat: thuyền Traffic light: đèn giao thông Ship: tàu biển Vehicle: