Danh mục thuốc thành phẩm tân dược nội trú sử dụng năm 2019 bao gồm: thuốc có tên trong danh mục thanh toán cho đối tượng BHYT; thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ; thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp; thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn; thuốc chống co giật, chống động kinh; thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn...
Trang 1SỞ Y TẾ TP HỒ CHÍ MINH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KHU VỰC CỦ CHI
Tên thuốc/ tên hoạt
Đường dùng
Hàm lượng/
nồng độ
Tên thuốc thành phẩm
Dạng trình bày
Đơn vị tính Đơn giá Hãng sản xuất Nước sản
xuất Lưu ý khi chỉ định TCKT
Bupivacain
(hydroclorid)
Dung dịch thuốc tiêm Tiêm 0,5%
Bupitroy Heavy
Hộp 5 ống chứa 4ml Ống 21.489
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Bupivacain
(hydroclorid)
Thuốc tiêm (gây tê tủy sống)
Tiêm 0,5%
Bupivacaine for spinal anaesthesia Aguettant 5mg/ml (cơ só xuat xưóng:
Laboratoire Aguettant- dịa chí:
ParcScientifiqu
Hộp 20
Fentanyl Dung dịch tiêmTiêm 50mcg/ml
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml (2ml)
Hộp 10 ống x 2 ml Ống 11.800
Siegfried
Fentanyl Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnhTiêm 0,5mg/10ml
Fentanyl 0.5mg-Rotexmedica ( 10ml )
Hộp 10 ống x 10ml Ống 23.940
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
1.1 Thuốc gây tê, gây mê
1 THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
A.THUỐC CÓ TÊN TRONG DANH MỤC THANH TOÁN CHO ĐỐI TƯỢNG BHYT
DANH MỤC THUỐC THÀNH PHẨM TÂN DƯỢC NỘI TRÚ SỬ DỤNG NĂM 2019
Page 1
Trang 2Lidocain
(hydroclorid) Gel
Dùng ngoài 2% Xylocaine Jelly
Hộp 10 tuýp x 30g Gel Tuýp 55.600
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Midazolam Dung dịch
tiêm Tiêm 5mg/ml Paciflam
Hộp 10 ống 1ml Ống 18.375 Siegfried
Sevofluran Dung dịch hít Đường
hô hấp 100% v/v Sevorane
Hộp 1 chai 250ml Chai 3.578.600
Aesica Queenborough Limited
Neostigmin
metylsulfat
Dung dịch tiêm Tiêm 0,5mg/ml
hameln 0.5mg/ml injection
Neostigmine-Hộp 10 ống 1ml Ống 9.345 Siegfried
Neostigmin
metylsulfat
Dung dịch tiêm Tiêm 0,5mg/ml Vinstigmin
Hộp 1 vỉ x
10 ống x 1ml Ống 6.825
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Rocuronium bromid
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Tiêm 10mg/ml Esmeron
Hộp 10 lọ
x 5ml Lọ 104.450
Hameln Pharmaceuticals GmbH; đóng gói & xuất xưởng: N.V
Organon
CSSX:
Đức, đóng gói: Hà Lan
BDG
Rocuronium bromid
Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
1.2 Thuốc giãn cơ, thuốc giải giãn cơ
Trang 3Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Uống 200mg Clanzacr Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 6.890
Korea United
Aceclofenac Viên nén bao
phim Uống 100mg Aceclonac Hộp 4 vỉ x
Dexibuprofen Viên nén bao
phim Uống 300mg Argibu 300
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 3.200
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Dexibuprofen Viên nén bao
phim Uống 300mg Meyerdefen Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 1.995
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Diclofenac Dung dịch
thuốc tiêm Tiêm 75mg/3ml
Voltaren 75mg/3ml
Hộp 1 vỉ x
5 ống 3ml Ống 18.066
Lek Pharmaceuticals d.d
Diclofenac Dung dịch xịt Dùng
ngoài 1g/100g
Dobutane ( 60ml )
Hộp 1 chai
60 ml Chai 175.000
Unison Laboratories Co., Ltd
Etoricoxib Viên nén bao
phim Uống 60mg Nucoxia 60
Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 2.914 Cadila
Etoricoxib Viên nén bao
Etoricoxib 30
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 4.000 Công ty cổ phần
Flurbiprofen natri Viên nén bao
phim Uống 100mg Flurbiprofen
100
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 4.050
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Page 3
Trang 4Ibuprofen Thuốc cốm Uống 400mg Prebufen - F Hộp 20
gói x 3gam Gói 4.700
Ketoprofen Viên nang
cứng Uống 75 mg Keflafen 75
Hộp 10 vỉ
x 10 viên nang cứng
Viên 798
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Ketorolac Dung dịch
tiêm Tiêm 30mg/ml Kevindol
Hộp 3 ống 1ml Ống 33.300
Esseti Farmaceutici S.R
Ketorolac Viên nén bao
phim Uống 10mg Kozeral
Hộp 6 vỉ x
10 viên Viên 1.499
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt
Meloxicam Viên nén Uống 15mg MOBIMED 15 Hộp 2vỉ x
Meloxicam Viên nén Uống 15mg Meloflam Hộp 2 vỉ x
10 viên Viên 6.000
Egis Pharmaceuticals Private Limitad company
Trang 5Morphin sulfat Viên nang cứng Uống 30mg Morphin 30mg
Hộp 3 vỉ x
7 viên Viên 6.489
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Nabumeton Viên nén dài
bao phim Uống 750mg Mebufen 750
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 5.500
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Nabumeton Viên nén bao
phim Uống 500mg Samasol
Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 3.950
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Nefopam hydroclorid Dung dịch
tiêm Tiêm 20mg
Acupan (Xuất xưởng:
Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-
60000 Beauvais-
Hộp 5 ống 2ml Ống 33.000
Delpharm Tours (Xuất xưởng:
Amvifeta (100ml)
Hộp 10 túi
x 100 ml Túi 15.500
Công ty Cổ phần Dược phẩm Amvi
Paracetamol
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Tiêm 10mg Offipain
Hộp 10 chai x 100ml Chai 42.000
Demo S.A
Pharmaceutical Industry
Paracetamol
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 vỉ
Page 5
Trang 6Paracetamol
(Acetaminophen)
viên nén bao phim Uống 500mg Partamol 500
Hộp 10 vỉ
x 10 viên nén bao phim
viên 300
Công ty TNHH
LD Stada - Việt Nam
viên sủi 710 Công ty CPDP
Paracetamol
(acetaminophen) Viên nén Uống 500mg Partamol Tab
Hộp 10 vỉ
x 10 viên nén
Viên 480
Công ty TNHH
LD Stada-Việt Nam
Paracetamol
(Acetaminophen)
Thuốc bột/cốm Uống 250mg Hapacol 250 Hộp 24 gói gói 1.450
CTy TNHH MTV Dược phẩm DHG
Paracetamol
(Acetaminophen)
Thuốc bột/cốm Uống 150mg Hapacol 150 Hộp 24 gói gói 1.200
CTy TNHH MTV Dược phẩm DHG
Paracetamol
(acetaminophen) Siro Uống
Mỗi 6ml siro chứa:
Paracetamol 250mg
Avoir 250
Hộp 20 gói x gói 6ml
Gói 3.500
Công ty cổ phần dược phẩm Me
Paracetamol Thuốc nước
uống Uống 120mg/5ml Kidopar
Hộp 1 chai
100 ml Chai 90.000
Aflofarm Farmacja Polska
37,5mg Paratramol
Hộp 6 vỉ x
10 viên Viên 7.140
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Trang 7Piroxicam Dung dịch
tiêm Tiêm 20mg/1ml FELPITIL
Hộp 2 ống
Piroxicam Viên nén Uống 20mg Brexin Hộp 2 vỉ x
10 viên Viên 7.582
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Allopurinol Viên nén Uống 300mg Angut Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 325
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
COMPANY SOCIETE
Công ty CPDP Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều
trị thoái hóa khớp gối mức độ nhẹ
và trung bình
N3
Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều
trị thoái hóa khớp hông hoặc gối.
2.2 Thuốc điều trị gút
2.3 Thuốc chống thoái hóa khớp
2.4 Thuốc khác
Page 7
Trang 8Điều trị bệnh Paget cho người bệnh không đáp ứng các phương pháp điều trị khác hoặc không phù hợp với các phương pháp điều trị khác, như người bệnh có suy giảm chức năng thận nghiêm trọng;
-Tăng calci máu ác tính
BDG
Methocarbamol Viên nén bao
phim Uống 1000mg Mycotrova
1000
Hộp 10 vỉ
x 10 viên nén bao phim
Viên 2.730
Công ty cổ phần dược phẩm Me
Di Sun
Methocarbamol Viên nén Uống 500mg
Kupmebamol (NQ: Korea United Pharm
Bilastine Viên nén Uống 20mg
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm:
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.;
địa chỉ: Via Sette Santi, 3-
50131 Firenze (FI)- Italy)
Hộp 1 vỉ x
10 viên Viên 9.300
A Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Cinnarizin Viên nén Uống 25mg Stugeron 25mg
Hộp 25 vỉ
x 10 viên nén Viên 674
3 THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN
Trang 9Desloratadin Si rô Uống 30mg/60ml Desbebe
Hộp 1 Lọ
60 ml, Siro uống
Chai/lọ 60ml65.000
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Desloratadin Viên nén bao
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 780
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Desloratadin Viên nén bao
phim Uống 5mg Deslora H/3 vỉ/10
viên Viên 1.500
Công ty cổ phần
Ebastin Viên nén bao
phim Uống 20mg Nadyestin 20 Hộp/ 6 vĩ
x 10 viên Viên 3.800
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Ebastin Viên nén bao
phim Uống 10mg Savi Ebastin 10 Hộp 3 vỉ x
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Loratadin viên nén Uống 10mg Erolin Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 2.750
Egis Pharmaceuticals Private Limitad company
Mequitazin Viên nén Uống 5mg Amquitaz 5
Hộp 10 vỉ
x 10 viên nén
Viên 1.491
Chi nhánh công
ty cổ phần dược phẩm
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Page 9
Trang 10Promethazin
hydroclorid
Dung dịch thuốc tiêm Tiêm 50mg/2ml Pipolphen
Hộp 100 ống 2ml Ống 13.400
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Acetylcystein Dung dịch
tiêm Tiêm 300mg Nobstruct
Hộp 10 ống x 3ml Ống 29.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Acetylcystein Dung dịch
tiêm Tiêm 100mg/1ml
Mucocet Injection
Hộp 10 ống x 3ml Ống 29.400
Hộp 1 lọ 10ml Lọ 19.728
Công ty cổ phần dược - Trang thiết bị y tế Bình Định
Atropin sulfat Dung dịch
tiêm Tiêm 0,25mg/ 1ml Atropine-BFS
Hộp 50 ống nhựa
x 1ml Ống 475
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Hydroxocobalamin Dung dịch
tiêm Tiêm 5mg/ml
Dodevifort Medlac
Hộp 6 ống
x 2ml Ống 26.600
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Naloxon hydroclorid Dung dịch
tiêm Tiêm 0,4mg/ml
hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxone-Hộp 10 ống 1ml Ống 43.995 Siegfried
4 THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC
Trang 11Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
Dung dịch tiêm truyền Tiêm 0,84g/10ml
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Hộp 100 ống x 10ml, Hộp
2 vỉ x 5 ống x 10ml
Hộp 10 ống, Hộp
50 ống ống 62.685
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Nor- adrenalin
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Tiêm 1mg/ml
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Hộp 2 vỉ x
5 ống x 4ml Ống 43.430 Laboratoire
Sorbitol
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
Dung dịch rửa 16,5g/500ml
Sorbitol 3,3%
( 500ml )
Thùng 20 chai 500ml Chai 12.075
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Phenobarbital Dung dịch
tiêm Tiêm 100mg/ml Danotan Inj
Hộp 5 khay x 10 ống
Trang 12Pregabalin Viên nang
Uống 200mg Valmagol
Hộp 6 vỉ x
10 viên, hộp 10 vỉ
x 10 viên
Viên 2.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Valproat natri +
valproic acid
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Albendazol Viên nén bao
phim Uống 400mg ADAZOL Hộp 1 vỉ x
1 viên Viên 1.569
Công ty cổ phần
Albendazol Viên nén bao
phim Uống 200mg
SaVi Albendazol 200
Hộp 1 vỉ x
2 viên viên 1.890
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Mebendazol Viên nén bao
phim Uống 500mg MEBENDAZO
L
Hộp 1 vỉ x
Amoxicilin Viên Uống 500mg Praverix
500mg
Hộp 100
vỉ x 10 viên
Viên 2.089 S.C.Antibiotice
6 THUỐC ĐIỀU TRỊ KÝ SINH TRÙNG, CHỐNG NHIỄM KHUẨN
6.2 Chống nhiễm khuẩn
6.2.1 Thuốc nhóm beta-lactam
6.1 Thuốc trị giun, sán
Trang 13Amoxicilin Bột pha hỗn
dịch uống Uống 250mg/5ml
Moxilen forte 250mg/5ml
Hộp 01 chai 60ml Chai 67.893
875/125
Hộp 2 vỉ x
7 viên viên 4.780
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Amoxicilin + acid
clavulanic
Thuốc cốm pha hỗn dịch Uống
250mg+31,25mg
Klamentin 250/31.25 Hộp 24 gói gói 3.129
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Amoxicilin + acid
clavulanic
Viên nén bao phim Uống 1000mg;
62,5mg
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Hộp 2 vỉ x
7 viên Viên 15.981
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Amoxicilin + acid
clavulanic
Viên nén bao phim Uống 875mg+125mg Augmentin
Tablet 1g 2x7's
Hộp 2 vỉ x
7 viên Viên 16.680
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Ampicilin + sulbactamThuốc bột
pha tiêm Tiêm
Ampicilin + sulbactamThuốc bột
pha tiêm Tiêm 2g; 1g Visulin 2g/1g
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ +
2 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ 55.000 Công ty cổ phần
Ampicilin + sulbactam Bột pha tiêm Tiêm 1g Ampicillin,
Trang 14Cefaclor Viên nang
cứng Uống 500mg
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Hộp/02 vỉ/10 viên Viên 9.450
Công ty cổ phẩn
Cefaclor
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Uống 375mg Metiny Hộp 1 vỉ x
10 viên Viên 12.800
Công ty CP Tập
Cefaclor Viên nang
cứng Uống 250mg
SCD Cefaclor 250mg
Facta Farmaceutici SPA
Chi nhánh Công
ty cổ phần Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (COPHAVINA)
Cefepim Thuốc bột
pha tiêm Tiêm 2000mg Maxapin 2g Hộp/1 lọ Lọ 53.950 Công ty cổ phần
Cefepim Bột pha tiêm Tiêm 1g Maxapin 1g Hộp 10 lọ Lọ 27.800 Công Ty CP
Trang 15Cefixim Viên nang
cứng Uống 100mg Cefixim 100
Hộp 2 vỉ x
10 viên nang cứng
Viên 720
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Cefixim Bột pha hỗn
dịch uống Uống 50mg
Cefixime Uphace 50
Hộp 10 gói x 1g Gói 2.394
CTY CP Dược
Cefmetazol Thuốc bột
pha tiêm Tiêm 1g Cemitaz 1g Hộp/01 lọ Lọ 47.985 Công ty cổ phần
Cefoperazon Bột pha dung
dịch tiêm Tiêm 2g
Cefoperazone ABR 2g powder for solution for injection
Hộp 5 lọ Lọ 105.000 Balkanpharma-
Cefoperazon Thuốc bột
pha tiêm Tiêm 1g Ceraapix Hộp/1 lọ Lọ 39.500 Công ty cổ phần
Cefoperazon Bột pha dung
dịch tiêm Tiêm 1g Cefobid
Hộp 1 lọ 1g Lọ 125.700 Haupt Pharma
Cefoperazon +
sulbactam
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Tiêm 1g; 1g Basultam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ 184.900 Medochemie
Cefoperazon +
sulbactam Bột pha tiêm Tiêm 500mg+500mg Sulraapix Hộp 10 lọ Lọ 20.500 Công Ty CP
Page 15
Trang 16Cefotaxim bột pha tiêm Tiêm 1g Taxibiotic
1000 Hộp 10 lọ Lọ 8.190
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (CSNQ:Labesfal Laboratorios Almiro S.A)
Cefotaxim Bột pha tiêm Tiêm 1g Taxibiotic
1000 Hộp 10 lọ Lọ 7.791 Tenamyd
Cefoxitin Bột pha tiêm Tiêm 1g Optixitin Hộp 10 lọ Lọ 34.330
Sinopharm Zhijun (Shenzhen)
Cefpirom
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Tiêm 1g
Cefpibolic-1000
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ 130.000
Zeiss Pharmaceuticals Pvt Ltd
Cefradin Viên nang
cứng Uống 500mg Doncef
H/3 vỉ/10 viên Viên 2.350
Công ty cổ phần
Ceftazidim Bột pha tiêm Tiêm 500mg
Ceftazidime
EG Enfants et Nourrissons
Ceftriaxon Bột pha dung
Trang 17Ceftriaxon Bột pha tiêm Tiêm 1g Triaxobiotic
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm
Lọ 17.780 Công Ty CP
Cefuroxim Viên Uống 500mg Cefuroxim
Cefuroxim
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Uống 250mg Mulpax S-250 Hộp 14 gói Gói 7.329
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Page 17
Trang 18Imipenem +
cilastatin*
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Tiêm 0,5g + 0,5g
Choongwae Prepenem 500mg
Hộp 10 lọ Lọ 81.000
JW Pharmaceutical Corporation
Imipenem +
cilastatin* Bột pha tiêm Tiêm 500mg+500mg Pythinam Hộp 1 lọ Lọ 72.000 Công Ty CP
Imipenem +
cilastatin*
Bột pha truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch
500mg + 500mg Tienam Hộp 01 lọ Lọ 298.000
Cơ sở sản xuất:
Merck Sharp &
Dohme Corp., Mỹ; Cơ sở đóng gói:
Laboratoires Merck Sharp &
Dohme-Chibret, Pháp
Meropenem* Bột pha tiêm Tiêm 1g Pimenem 1g Hộp 10 lọ Lọ 107.000 Công Ty CP
Trang 19Meropenem* Dung dịch
Meropenem Kabi 1g Hộp 10 lọ Lọ 174.500
Facta Farmaceutici S.p.A - Italy
Meropenem*
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Tiêm 1000mg Meronem Inj
1g 10's
Hộp 10 lọ 30ml Lọ 683.164
ACS Dobfar S.P.A; cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd
Ý đóng gói Thụy Sỹ, Anh
BDG
Meropenem*
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Tiêm 500mg Meronem Inj
500mg 10's
Hộp 10 lọ 20ml Lọ 394.717
ACS Dobfar S.P.A; cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd
Ý đóng gói Thụy Sỹ, Anh
BDG
Meropenem* Bột pha tiêm Tiêm 500mg Pimenem Hộp 10 lọ Lọ 64.400 Công Ty CP
Oxacilin Bột pha tiêm Tiêm 1000mg Omeusa Hộp 50 lọ Lọ 74.400 S.C.Antibiotice
Trang 20Piperacilin +
tazobactam
Bột đông khô pha tiêm Tiêm 4g; 0,5g Tazocin
Tiêm 4g; 0,5g
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Hộp/10 lọ bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Lọ 77.700
Laboratorios Almiro, SA
Piperacilin +
tazobactam
Thuốc bột pha tiêm Tiêm 3g ; 0,375g Zobacta 3,375g
Hộp 10 lọ Lọ
105.000
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Ticarcillin + acid
clavulanic
Thuốc bột pha tiêm truyền
Tiêm 1,5g ; 0,1g Ticarlinat 1,6g Hộp 10 lọ
Lọ 105.000
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Trang 21Ticarcillin + kali
clavulanat
Thuốc bột pha tiêm Tiêm 1,5g; 0,1g Viticalat 1,6g
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Lọ 97.000
Chai nhựa polypropyl
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l
Gentamicin Thuốc tiêm Tiêm 80mg/2ml Gentamicin
80mg/2ml
Hộp 10 ống Ống 1.418
Chi nhánh công
ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương
Tobramycin Dung dịch
nhỏ mắt Nhỏ mắt 15mg/5ml Biracin-E
Hộp 1 lọ x 5ml Lọ 2.940
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Trang 22Metronidazol Thuốc tiêm
truyền
Tiêm truyền 500mg/100ml
METRONIDAZOL KABI
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai nhựa PPKB
8.820
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Metronidazol Viên nén bao
phim Uống 250mg Metronidazol
250mg
Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 156
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Clindamycin Dung dịch
tiêm Tiêm 300mg/2ml Dalacin C
Hộp 1 ống 2ml Ống 49.140
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Clindamycin Dung dịch
tiêm Tiêm 150mg/ml Dalacin C
Hộp 1 ống 4ml Ống 104.800
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Azithromycin Bột đông khô
pha tiêm Tiêm 500mg Azilyo
Hộp 1 lọ +
1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ 89.000
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Azithromycin
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Uống 125 mg/1,5g Vizicin 125 Hộp 30
gói x 1,5g Gói 2.499
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Clarithromycin viên nén bao
phim Uống 500mg Clarithromycin
Stada 500 mg
Hộp 4 vỉ x
7 viên nén bao phim
viên 4.925
Chi nhánh Công
ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Clarithromycin Viên Uống 250mg Remeclar 250 Hộp 2 vỉ x
6.2.5 Thuốc nhóm lincosamid
6.2.6 Thuốc nhóm macrolid
Trang 23Roxithromycin Viên nén bao
phim Uống 300mg Roxithromycin
300mg
Hộp 6 vỉ x
10 viên nén bao phim
Viên 1.995
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Spiramycin Viên nén bao
phim Uống 3.000.000 IU Rovas 3M Hộp 2 vỉ x
5 viên viên 2.370
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Spiramycin Viên nén bao
phim Uống 1.500.000 IU Rovas 1.5M Hộp 2 vỉ x
8 viên viên 1.200
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Spiramycin +
metronidazol
Viên nén bao phim Uống 750.000 IU;
Ciprofloxacin
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Tiêm 400mg/200ml
Ciprobay 400mg/200ml Inj 200ml 1's
Hộp 1 chai 200ml Chai 275.500
Bayer Pharma
Ciprofloxacin
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Tiêm 200mg/100ml
Ciprobay IV Inj 200mg 100ml
Hộp 1 lọ 100ml Lọ 209.920 Bayer Pharma
Tiêm 200mg/ 20ml Proxacin 1% Hộp 10 lọ
20ml Lọ 136.000
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A
6.2.7 Thuốc nhóm quinolon
Page 23
Trang 24Ciprofloxacin Dịch truyền Tiêm 200mg/100ml Ciprobay 200 Hộp 1 lọ
100ml Lọ 246.960 Bayer Pharma
Ciprofloxacin Viên nén bao
phim Uống 500mg Ciprobay 500 Hộp 1 vỉ x
10 viên Viên 13.913
Bayer Pharma
Ciprofloxacin viên nén bao
phim Uống 500mg OPECIPRO
500
Hộp 2 vỉ x
7 viên uống
Levofloxacin Dung dịch
tiêm truyền Tiêm 500mg Tavanic
Hộp 1 chai 100ml Chai 127.500
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Levofloxacin Dung dịch
tiêm truyền Tiêm 500mg
Levofloxacin Kabi
Hộp 48 chai 100ml, hộp 1 chai
Chai 19.399
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Levofloxacin Dung dịch
tiêm truyền Tiêm 500mg
Levofloxacin Kabi
Hộp 48 chai 100ml, hộp 1 chai
Chai 19.399
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Levofloxacin Dung dịch
tiêm truyền
Tiêm truyền 500mg Fanlodo Hộp 10 lọ lọ 79.000
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Trang 25Levofloxacin Dung dịch
nhỏ mắt Nhỏ mắt 25mg Lequin
Hộp 1 chai 5ml chai 10.500
Chi nhánh công
ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha tại Bình Dương
Levofloxacin viên nén bao
phim Uống 500mg GALOXCIN
500
Hộp 1 vỉ x
10 viên Viên 1.799
Công ty CP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Moxifloxacin
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Tiêm 400mg
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Hộp 1 chai
250 ml Chai 317.000
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Moxifloxacin
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Tiêm Moxifloxacin
400mg/250ml Avelox
Hộp 1 chai 250ml Chai 367.500 Bayer Pharma
Moxifloxacin Dung dịch
nhỏ mắt Nhỏ mắt 5mg/ml Moxieye
Hộp 1 lọ nhựa 2ml Lọ 23.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Moxifloxacin Viên nén bao
phim Uống 400mg Bluemoxi Hộp 1 vỉ x
7 viên Viên 48.300
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào
Moxifloxacin Viên nén bao
phim Uống Moxifloxacin
Trang 26Ofloxacin Dung dịch
tiêm truyền Tiêm 200mg/100ml
Ofloxacin 200mg/100ml
Hộp 1 lọ x 100ml Lọ 94.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Ofloxacin Dung dịch
nhỏ mắt Nhỏ mắt 3mg/ml Oflovid
Hộp 1 lọ 5ml Lọ 55.872
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Fosfomycin (natri)* Bột pha tiêm
truyền Tiêm 4g
Fosfomycin Invagen 4g Hộp 10 lọ Lọ 367.500 B Braun
Fosfomycin (natri)* Bột pha tiêm Tiêm 1000mg DELIVIR 1G Hộp 10 lọ Lọ 41.000
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Linezolid* Bột pha hỗn
dịch uống Tiêm 600mg/300ml Linezolid 600
Hộp 1 túi 300ml Túi 204.750
Công ty cổ phần Dược phẩm Am
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Túi 400.000 CJ HealthCare
Teicoplanin* Bột đông khô
pha tiêm Tiêm 400mg Targosid
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
6.2.10 Thuốc khác
Trang 27Thuốc bột đông khô pha tiêm
Tiêm 1g
Vammybivid's (Xuất xưởng:
Sanavita Pharmaceutical
s GmbH, đ/c:
StraBe
Bruder-Grimm-12136396 Steinau an der StraBe, Germany)
Hộp 5 lọ
Lọ 96.000
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Vancomycin Bột đông khô
pha tiêm Tiêm 500mg
Vancomycin
500 A.T
Hộp 3 lọ +
3 ống dung môi
10 ml Lọ 18.690
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Lamivudin Viên nén bao
phim Uống 100 mg Agimidin
H/3 vỉ x
10 viên Viên 515
Chi nhánh công
ty cổ phần dược phẩm
Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Tenofovir (TDF) Viên nén bao
phim Uống 300mg Agifovir Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 1.720
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Tenofovir (TDF) Viên nén bao
phim Uống 300mg Tenfovix H/3 vỉ/10
viên Viên 6.300
Công ty cổ phần
6.3 Thuốc chống vi rút
6.3.1 Thuốc điều trị HIV/AIDS
6.3.2 Thuốc điều trị viêm gan C
Page 27
Trang 28Aciclovir Viên nén Uống 800mg Agiclovir
Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Aciclovir Viên nén Uống 400mg Demosol Hộp 5 vỉ x
5 viên Viên 8.500
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Hộp 1 vỉ x
1 viên nang cứng viên 8.600
Chi nhánh Công
ty TNHH Liên doanh Stada-VN
6.3.3 Thuốc chống vi rút khác
6.4 Thuốc chống nấm
Trang 29Itraconazol Viên nang cứng Uống 100mg Ifatrax
Hộp 1 vỉ x
4 viên Viên 6.450
Chi nhánh công
ty cổ phần dược phẩm
Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Miconazol Kem bôi
ngoài da
Dùng ngoài 2% Micomedil
Hộp 01 tuýp 15g Tuýp 60.000
Medochemie Ltd (Cogols Facility)
Miconazol Gel rơ miệng Dùng
ngoài 20mg/g
Daktarin oral gel
Hộp 1 tuýp 10g Tuýp 41.500 OLIC
Nystatin + neomycin
+ polymyxin B
Viên nang mềm
Đặt âm đạo
viên 3.850
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị dự phòng cơn đau nửa đầu trong trường hợp các biện pháp điều trị khác không có hiệu quả hoặc kém dung nạp
N3
Alfuzosin
Viên nén phóng thích chậm
Uống 10mg Gomzat 10mg Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 11.894
Daewoong
7 THUỐC ĐIỀU TRỊ ĐAU NỬA ĐẦU
9 THUỐC ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐƯỜNG TIẾT NIỆU
Page 29
Trang 30Alfuzosin Viên nén Uống 5mg Gourcuff-5 Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 5.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Viên 7.790
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Solifenacin succinate Viên nén bao
phim Uống 5mg Vesicare 5mg
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 25.725 Astellas Pharma
Europe B.V Hà Lan Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán 70% BDG
Carbazochrom Viên nén Uống 30mg CANABIOS 30Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 3.194
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
10 THUỐC CHỐNG PARKINSON
11 THUỐC TÁC DỤNG ĐỐI VỚI MÁU
11.1 Thuốc chống thiếu máu
11.2 Thuốc tác dụng lên quá trình đông máu
Trang 31Cilostazol Viên nén Uống 50mg Noclaud Hộp 4 vỉ x
14 viên Viên 6.300
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Enoxaparin (natri)
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Tiêm
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml
Lovenox
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm 113.163 Sanofi Winthrop
Enoxaparin (natri)
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Tiêm 40mg/ 0,4ml Lovenox
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm 85.381 Sanofi Winthrop
Ethamsylat Dung dịch
tiêm Tiêm 500mg
BIVIBACT 500
Hộp 10 ống 4ml Ống 30.900
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Heparin (natri)
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Tiêm 25.000IU/5ml Paringold
Injection
Hộp 10 lọ
x 5ml Lọ 69.000
JW Pharmaceutical Corporation
Phytomenadion Dung dịch
tiêm Tiêm 10mg/1ml
Vinphyton 10mg
Hộp 50 ống Ống 1.680
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Vitamin K1 Thuốc tiêm Tiêm 1mg/1ml Vitamin K1
1mg/1ml
Hộp 10 ống x 1ml Ống 1.320
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Tranexamic acid Dung dịch
tiêm Tiêm 500mg/5ml
Toxaxine 500mg Inj
Hộp 10 ống Ống 17.493
Trang 32Tranexamic acid Viên nang
cứng Uống 250mg
Transamin Capsules 250mg
Hộp 10 vỉ
Albumin Thuốc tiêm
truyền
Tiêm truyền 0.2
Human Albumin Baxter 200g/l
Hộp 1 chai 50ml Chai 591.500 Baxter AG Áo
Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán trong trường hợp: Nồng độ albumin máu ≤ 2,5 g/dl hoặc sốc hoặc hội chứng suy
hô hấp tiến triển; thanh toán 70%.
Lọ 268.000
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Na
10 viên viên 1.302
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Trang 33Amlodipin Viên nén Uống 5mg Pamlonor
Hộp 3 vỉ x
10 viên, Hộp 9 vỉ x
10 viên
Viên 535
Pharmaceutic al Works Polfa in Pabianice Joint Stock Co
Amlodipin+
atorvastatin
Viên nén bao phim Uống 5mg; 10mg Amdepin Duo Hộp 10 vĩ
x 10 viên Viên 3.550
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Amlodipin+
atorvastatin
Viên nén bao phim Uống 5mg; 10mg Zoamco - A H/2vỉ/10
viên Viên 3.100
Công ty cổ phần
Amlodipin+ lisinopril Viên nén Uống 20mg
Trang 34Amlodipin + valsartan Viên nén bao
10mg Amlodipine, 160mg Valsartan
Exforge
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 18.107
Novartis Farmaceutica S.A
Exforge
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 9.987
Novartis Farmaceutica S.A
Hộp 4 vỉ x
7 viên Viên 3.040
Công ty cổ phần dược phẩm Me
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Hộp 3 vỉ x
10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên 2.200
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Captopril Viên nén Uống 25mg CAPTAGIM Hộp 10 vỉ
Carvedilol Viên nén Uống 12,5mg Talliton
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 4.650
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 3 vỉ x Công ty Cổ
Trang 35Carvedilol Viên nén bao
phim Uống 6,25mg SaVi
Carvedilol 6.25
Hộp 3 vỉ x
10 viên viên 725
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Carvedilol viên nén Uống 6,25mg Cypdicar 6,25
Tablets
Hộp 3 vỉ x
Cilnidipin Viên nén bao
Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 6.000
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Cilnidipin Viên nén bao
phim Uống 10mg Atelec Tablets
10 viên Viên 4.080 Công ty cổ phần
Imidapril Viên nén Uống 5mg Tanatril 5mg
Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 4.634 P.T Tanabe
Irbesartan Viên nén bao
phim Uống 300mg Aprovel
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 14.342 Sanofi Winthrop
Irbesartan Viên nén bao
phim Uống 300mg Irbesartan
Stada 300 mg
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 6.790
Chi Nhánh Công ty TNHH
LD Stada-Việt Nam
Viên 3.460
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu
Page 35
Trang 36Irbesartan Viên nén bao
phim Uống 150mg Aprovel
12,5mg
CoAprovel 300/12,5mg
12,5mg
Tensiber Plus (đóng gói: Lek Pharmaceutical
s d.d, địa chỉ:
Trimlini 2D,
9220 Lendava, Slovenia)
Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 3.700
Lek Pharmaceuticals d.d,
Lercanidipin
hydroclorid
Viên nén bao phim Uống 10mg SP Lerdipin Hộp 3 vỉ x
10 viên Viên 1.470
Công ty TNHH
DP Shinpoong Daewoo
Lisinopril Viên nén Uống 5mg Liprilex Hộp 3 vỉ x
20 viên Viên nén 3.360
Laboratorios Lesvi, S.L
Tây Ban
Losartan Viên nén bao
phim Uống 50 mg Cozaar 50mg
Hộp 2 vỉ x
14 viên Viên 8.370 Merck Sharp &
Methyldopa Viên nén bao
phim Uống 250mg AGIDOPA Hộp 2 vỉ x
Methyldopa Viên nén bao
phim Uống 250mg Dopegyt Hộp 10 vỉ
x 10 viên Viên 1.570
Egis Pharmaceuticals Private Limited company