Nguyễn Đức Dân 1996, Logic và Tiếng Việt, Nhà xuất bản Giáo dục.. Nguyễn Thiện Giáp 2003, Dần luận ngôn ngữ học, Nhà xuất bản Giáo Dục.. Trương Văn Giới - Lê Khắc Kiều Lục 2001, Từ điển
Trang 13W m ® ậ)ìệ| “± ” , “T ” -íẸÍÌĩtìS^ìạl "LÊN” ,
“XUÓNG” Xítk®fặ?
ĐỐI CHIÉU ĐỘNG TỪ “ ± , T ” TRONG TIÉNG
HÁN HIỆN ĐẠI VỚI ĐỘNG TỪ“LÊN, XUỐNG”
TRONG TIẾNG VIỆT
Trang 22
-m s 4
J g - £ : ,g± s T ” “ lên, x u ố n g ” Ể f t W £ 3 i f c g f i l U 7 1 1 Í « , 9
1 1 9
1 2 m f ô M « ^ j i n ] 10
2 Ẹ t t t « @ i s j G M g ® 3 í i ì ạ # £ 11
2 1 11
2 2 ỉ j f t t t ĩ M ì ễ ^ i ạ ] # $ : 13
l U ỉ ể Ầ ấ ịlj iỊỊ M t t ĩiĩ 9z ÍKJ rt ^ - R ý ĩ ì í ầ 14
' h í ă 15
%ZLM: m w m * ) M ,ʱ Ỉ T ” # m ®-^JVí)ỂKriên, xuống”#]'v m 16
“ JL/T ” .16
1 1 .16
1 2 m \ m m m uy ' ^ u 20
2 ílMXìễr>JjÌH] “ ± / T ” ^ Ề Ê P ỉ m ĩ M “ lên xuống” m u b 25
2 1 ĩlft& ® ặ » J Ìạ ] “ ± ” "lên" t ò x í t t 25
2 1 1 " ± + N ” “ lên + N" X^ttb 25
2 1 2 “ V + ± ” ^ “ V + lên” X ị t t 33
2 2 ĩ i t t & ì ă # j i ặ ] “ ĩ ” “ xuống” m n t 42
2 2 1 “T + N ” ^ “ xuống +N”X'tLk 42
2 2 2“ V + T ” % “ V +xuống" x í t b 49
'J'*Ế 57
58
1 “ ± T ” 58
1 1 l ệ m i ũ * t :fk 58
1 2 59
2 %L'¥7 ầ i X : 70
Trang 3' h t ể 71
m 73
75
WSk 1: í ặ ] # « 79
Í K 2 : 82
Trang 8% — M : " ± * T ” "lên, xuống" m i X m ì b
»
Trang 9xuống" ỂftW^ệ3 ÌỀ»ẳ£ĩíl]
1 M í m ì ấ ^
& K ìấ W & ¥ f t, S M (1 9 4 2 ) ífL £ 40 W lf t t t t K ĩ! |i ỉỉív O & â £ ậ r t O M
Trang 171
s MH s
o
m
11
4 ;11
ọc
Ị
Ỷ ’s
Í2«Ịnck
o UsJ
Trang 22& B P T 4 - f ? j j : ì ẵ B & « S ĩ * # M 4 ĩ M » )
S í n ^ T i i i Ì ^ T ( 4 ) ( i , ® ) pặy£
Trang 24' Ũ Ẳ M K± m
£ Z
Trang 35( 3 8 ) a : % j f e ± a Ể ĩ K f r f ò 7 - - ~ F r m c & m u m m , 2 2 %)
G i a n g Đ à o b ư ớ c l ẽ n b ậ c t h a n g v à n h ấ n c h u ô n g c ử a m ộ t h ồ i ( 3 9 ) N ó đ ứ n g lại n g ẫ m n g h ĩ , k h ô n g b ư ớ c Ị ê n ( / f c ± ) x e ( V ũ T r ọ n g
Trang 36d ả i l ê n ( N a m C a o - N a m C a o t o à n t ậ p )
Trang 45M A ( 9 0 ) ( 9 2 ) ( 9 4 ) õ ĩL U # tB , 'ỉk& m ĩ & ì ẽ & ê
Trang 51m )
A n h t a n g ồ i x ổ m x u ố n g ( ĩ ậ T ) th ì n g ự a đ ứ n g lạ i, a n h t a
c h ạ y t h ì n g ừ a c ũ n g c h ạ y t h e o
( 1 2 3 ) X u â n T ó c Đ ỏ lạ i c ư ờ i h í h í n h ư n g ự a r ồ i n g ồ i x ổ m x u ố n g ( V ũ T r ọ n g P h ụ n g - S ố đ ỏ )
Trang 55Hai n g ư ờ i c ù n g v ẽ ra c Iíflj Lb) m ộ t b ứ c tranh đ ầ y lý tirởng.
h ì ẳ % M X : “ f c f è ” & % ì ĩ Ì “ # : f e ” & ỉ 1 ĩ ĩ X : & } ĩ t i W ' Ũ % : AL < @ f à )
Trang 59Ì & M ặ,± n *%xằ, “ lại <3fc) " > “ được ( í ặ ) ” % %
i i i Ệ Ể ề X i m t â i ẽ H “ lên ( ± ) " c G&XM ìm® “ T ” 3 t e £ ì £ , “ ra ( í i i ) ” , “ đuợc ( í f ) " o
Trang 605 9
-m % ' '&a-mp; ỵ-m -m )g í ỉ ^ i M t i í ^ M “ ± , T ” m m ĩ m , m m ® ¥ ' ầ f t
( ắ i í & S ) - ĩ í i ù 0r£fcbỂ K jíặ]#ìH lÉ # 3 0 0 m \ 284 # £ * &
Trang 666 5
-f c b á ẹ * E J E ^ -f -f l “ra_lênh C í:iì4) ” £ o (|Í'JT ) m >|\ S:il&fôBífê
“ ra th ô n g báo (í± lìă $ n ) " o ( — ^ â í : 42.9%, “ 83 3%, 29 97%)
$|JWJ (26) Ông Nghị bỏ kính ra thăm dò người lạ trước mặt.
“ V +Iại” o M ĩ T # & I S * » ; r i ẽ ^ i ặ ] “ ± T ” 0rỊỈẲ3l>Êẽ
Trang 68n n “v + ± ” mmAm %%.7ĩ<e>mwm^ &mT M@i t t ỉ D c
M # M Í # Ĩ I J & M j g í t ì o “ t m ” MX, a ifê ìă * ffl “ v+xuổng (V+
T ) ” ifííiliW[ “ V+được ( V + í # ) ” , i ằ M W ãtn ” tÊ ttĩ!)
“ % £ ” Ì M “ %
U ” , “ n ằ m đ ư ợ c ’' ì ậ j £ u m ặ ” = ( - ¥ & : 54 - 59 %, H í £ $ : 79 82%, 0 Í £ & : 9 4 4 - 9 6 7 % ) =
Trang 70íi i ỉ ^ l ì ệ Ễ “ cái máy này phải them dầu rồi” ,
Í M “ cái máy này lên dầu r ồ i” , w ẾK) i*[ /S' iỉil $£ % “ cái máy này phải vô dầu rồi” > “ cái máy này nên tra dầu rồi” $Fo c — : 63.3% EítyỀỊí: 83.3%,
S!lìẨ0y ( 2 1 ) : Anh đã cỏ tuổi rồi, lúc nào mệt thì cứ nghỉ cho khỏe.
H i H i ặ í l ì > “m m & i T ” ãE “ ^ £ 7 ” # * £ » ' j £ t ị ỉ f f ê
< g ì í * n £ # /± x « i ì ặ f » $ ‘M f t e W í N $ 7 " > .
Trang 71m io ặu w
ỷ h ^ ì ẽ * í 4 £ ỹ i j t í t f g * (3 i- flft M s & 7 N j» » ì ^ w m ^ i i ỉ ^ ± ) > < $ f f l ỳ3U £M ? d k £ ì ẽ i r £ t t * ^ í i i ) f ó t t ) > m m ® ỉ Ế 8 S > U b ã ì s
Trang 73“ ± > T ” t ã ĩ& M ĩtĩ& 'jk Z ffĩ& íX i
Trang 784 Lê Biên (1999) , Từ loại Tiếng Việt hiện đại, Nhà xuất bản Giáo dụCo
5 Nguyễn Tài Cẩn (1 9 9 6 ) , Ngữ pháp Tiếng Việt, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Hà Nội.
6 Nguyễn Đức Dân (1996), Logic và Tiếng Việt, Nhà xuất bản Giáo dục.
7 Đinh Văn Đức (1986), Ngữ pháp tiếng Việt: Từ loại, Nhà xuất bản ĐH và THCN.
8 Nguyễn Thiện Giáp (2003), Dần luận ngôn ngữ học, Nhà xuất bản Giáo Dục.
9 Trương Văn Giới - Lê Khắc Kiều Lục (2001), Từ điển Hán Việt, Nhà xuất bản Văn hoá thông tin.
10 Cao Xuân Hạo (2 0 0 7 ) , Tiếng Việt mấy vấn đề ngữ âm ngữ pháp ngữ nghĩa, Nhà xuất bản Giáo dục.
11 Cao Xuân Hạo (2005), Ngữ pháp tiếng Việt (quyển 2), Nhà xuất bản Giáo Dục Hà Nội.
12 Nguyễn Chí Hoà (2 0 0 6 ) , Ngữ pháp Tiếng Việt thực hành, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
13 Nguyễn Bích Hằng - Trần Thanh Liêm (2003), Từ điển thành ngữ tục ngữ, Nhà xuất bản Văn hoá thông tin.
14 Phan Khôi (1 9 5 4 ) , Việt ngữ nghiên cứu, Nhà xuất bàn Đà Nẳngo
Trang 7915 Hồ Lê 1976, vấn đề cấu tạo (ừ cùa tiếng Việt hiện đại, Nhà xuất bàn Khoa học xã hội.
16 Nguyễn Hữu Quỳnh (1 9 9 6 ) , Tiếng Việt hiện đợi, Trung Tâm biên soạn từ điển Bách Khoa Việt Nam.
17 Nguyền Kim Thản (1999), Động từ trong tiếng Việt, Nhà xuất bàn Khoa học Xã hội.
18 Nguyễn Kim Thản (1 9 9 7 ) , Nghiên cứu về Ngữ pháp Tiếng Việt, Nhà xuất bản Giáo dục.
19 Bùi Khánh Thế chủ biên (2 0 0 1 ) , Mẩy vấn để về tiếng Việt hiện đại, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia T.p Hồ Chí Minh
20 Nguyễn Như Ý (1998), Từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bàn Văn hoá thông tin.
21 Kỷ yếu hội thào khoa học quóc tế nghiên cứu và dạy học tiếng Hán, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà nội, 2006.
MM http://ww w.google.com
http://www.baidu.com
Trang 817 A * B 5 f c £ i t & j r r a i , M “K x m m i * ìiim i”