1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Mẫu chứng từ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200

20 58 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 502,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dưới đây là danh mục và biểu mẫu chứng từ kế toán được ban hành kèm theo Thông tư số 2002014TTBTC ngày 22122014 của Bộ Tài chính. Gồm các biểu mẫu như: Bảng chấm công, Bảng chấm công làm thêm giờ, Bảng thanh toán tiền lương, Bảng thanh toán tiền thưởng, Giấy đi đường,... Mời các bạn cùng tham khảo.

Trang 1

PH  L C 3Ụ Ụ

DANH M C VÀ BI U M U CH NG T  K  TOÁNỤ Ể Ẫ Ứ Ừ Ế

(Ban hành kèm theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ư ố ủ ộ

I. Lao đ ng ti n lộ ề ương

II. Hàng t n kho

III. Bán hàng

IV. Ti n tề ệ

Trang 2

6 Biên lai thu ti n ề 06­TT

V. Tài s n c  đ nhả ố ị

Trang 3

Đ n v  :  ơ ị M u s : 01a ­ LĐTLẫ ố

B  ph n :  ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

       Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

Tháng  năm

STT H  vàọ  

tên

Ng chạ  

b cậ  

lươ  ng

ho c c pặ ấ  

b c ậ

ch c vứ ụ

1 2 3 3

1

S  côngố  

hưở  ng

lương

s nả  

ph mẩ

Số  công 

hưở  ng

lương 

th iờ   gian

S  côngố   ngh  vi c,ỉ ệ  

ng ng vi cừ ệ  

hưở  ng 100% lương

S  côngố   ngh  vi c,ỉ ệ  

ng ng vi cừ ệ  

hưởng  % 

lương

Số  công 

hưở  ng BHXH

C ngộ

Ngày   tháng   năm

Người ch m công   Ph  trách b  ph n       ụ ộ ậ        Người duy t     

   (Ký, h  tên)  ọ       (Ký, h  tên) ọ            (Ký, h  tên) ọ   

Ký hi u ch m công:ệ ấ  

­ L ươ ng SP:       SP       ­ Ngh  phép:       P          ỉ

­ L ươ ng th i gian:      +      ­ H i ngh , h c t p:      H  ờ ộ ị ọ ậ

­  m, đi u d Ố ề ưỡ ng:       Ô      ­ Ngh  bù:       NB ỉ

­ Con  m:      Cô ố       ­ Ngh  không l ỉ ươ ng:      KL

­ Thai s n:       TS       ­ Ng ng vi c:       N ả ừ ệ

Trang 4

­ Tai n n:       T       ­ Lao đ ng nghĩa v :       LĐ ạ ộ ụ

Trang 5

Đ n v : ơ ị M u s  01b ­ LĐTLẫ ố

B  ph n :  ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

 Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

      S : ố

Tháng năm

S

ố  T T

Ngày trong  tháng C ng gi  làm thêm 

H  vàọ   tên  1 2 31

Ngày  làm 

vi c  ệ

Ngày  thứ 

b y,  ả chủ 

nh t  ậ

Ngày

 l , ễ  

t t ế

m  đêm

C ngộ

NT: Làm thêm ngày làm vi c (T  gi đ n gi ) ệ ừ ờ ế ờ NN: Làm thêm ngày th  b y, ch  nh t (T  gi đ n gi ) ứ ả ủ ậ ừ ờ ế ờ NL: Làm thêm ngày l , t t (T  gi đ n gi ) ễ ế ừ ờ ế ờ

      Ngày  tháng   năm

Xác nh n c a b  ph nậ ủ ộ ậ   (phòng ban) có người làm  Ng i ch m

ườ   duy t

Trang 6

thêm

Trang 7

Đ n v : ơ ị M u s : 02 ­ LĐTLẫ ố

B  ph n: ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

       Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

     S : ố

Tháng năm

Số 

L ươ ng 

s n ph m ả ẩ th i gianLờương 

Ngh  vi c ỉ ệ  

ng ng vi c ừ ệ  

h ưở ng.  %  

l ươ ng

Phụ 

c p ấ   thu c  ộ

Phụ 

c p ấ  

số

T m ạ   ng

ứ  

k  I ỳ

Các kho n  ả

ph i kh u tr  vào l ả ấ ừ ươ ng đ ượK  II ỳc lĩnh

Số  SP

Số 

ti n ề

Số  công

Số 

ti n ề

Số  công

Số 

ti n ề

quỹ 

l ươ ng

BH XH

Số 

ti n ề

Ký  nhậ n

T ng s  ti n (vi t b ng ch ): ổ ố ề ế ằ ữ

Ngày tháng năm 

Ngườ ậi l p bi u  K  toán trế ưởng Giám đ c

Trang 8

Đ n v : ơ ị M u s  03 ­ LĐTLẫ ố

B  ph n: ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

      Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

       Quý năm       S :

STT H  và tên ọ Ch cứ   B c ậ M c thứ ưởng Ghi 

vụ lương X p lo iế ạ  

thưởng S  ti nố ề Ký nh nậ chú

      T ng s  ti n (Vi t b ng ch ): ổ ố ề ế ằ ữ

Ngày  tháng   năm

Trang 9

Ngườ ậi l p bi u K  toán trế ưởng Giám đ c

Trang 10

Đ n ơ

v : C ng hoà xã h i ch  nghĩa Vi t ộ ộ ủ ệ

ẫ ố

B  

ph n: 

Đ c l p ­ T  do ­ H nh phúc ộ ậ ự ạ

=========&========= (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

 Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

S :  ố

C p cho: ấ

Ch c v : : ứ ụ

Đượ ửc c  đi công tác t i: : ạ Theo công l nh (ho c gi y gi i thi u) s  ngày  tháng  năm  ệ ặ ấ ớ ệ ố

T  ngày  tháng  năm  đ n ngày  tháng  năm ừ ế

      Ngày  tháng  năm

       Người duy t 

     (Ký, h  tên, đóng d u) ọ ấ

Ti n  ng trề ứ ướ

Lương đ

Công tác phí đ

C ng độ

N i đi ơ Ngày Ph ươ ng Đ  dài ộ S  ngày ố Lý do Ch ng nh n ứ ậ

N i đ n ơ ế ti n ệ ch ng ặ công l u trú ư c a c  quan ủ ơ

s  d ng ử ụ đ ườ ng tác (Ký tên, đóng d u) ấ

N i đi ơ

N i đ n ơ ế

N i đi ơ

N i đ n ơ ế

­ Vé người vé x đ =  đ

­ Vé cước   vé x đ =  đ

­ Ph  phí l y vé b ng đi n tho i  véụ ấ ằ ệ ạ x đ =  đ

­ Phòng ngh véỉ x đ =  đ 1­ Ph  c p đi đụ ấ ường: c ng độ

2­ Ph  c p l u trú:ụ ấ ư

T ng c ng ngày công tác: đổ ộ

Trang 11

Duy t

S  ti n đố ề ược thanh toán là:

Người đi công tác Ph  trách b  ph n ụ ộ ậ K  toán trế ưởng 

Đ n v :………ơ ị M u s : 05 ­ LĐTLẫ ố

B  ph n:………….ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

 Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

    Ngày… tháng… năm… 

Tên đ n v  (ho c cá nhân):……… ơ ị ặ Theo H p đ ng s :………… ngày……….tháng……….năm………ợ ồ ố

STT Tên s n ph m (côngả ẩ  

vi c)ệ

Đ nơ  

vị  tính

Số 

lượn g

Đ nơ   giá

Thành 

ti nề

Ghi  chú

C ngộ

T ng s  ti n (vi t b ng ch ):………ổ ố ề ế ằ ữ

Trang 12

Người giao 

vi c

Người nh n  

vi c

Người ki m tra  

ch t lấ ượng

Người duy t

Trang 13

Đ nơ  

v :

M u s  06 ­ LĐTLẫ ố

Bộ 

ph n:

(Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố        Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

Tháng năm

     S : ố

Họ  H   ệ H  s ệ ố

ph   ụ   

C ng   ộ Ti n ề M c l ứ ươ ng  Làm thêm 

ngày làm 

vi c ệ

Làm thêm ngày 

th  b y, ch ứ ả ủ 

nh t  ậ

Làm thêm ngày 

l , ngày t t ễ ế Làm thêm 

bu i đêm ổ T n ổ

c ng ộ  

S  ngày ố  ngh  bù ỉ

S  ti n ố ề  

th c ự  

đ ượ c Ng ườ   i

nh n  ậ

T tên l ươ ng ch c ứ  

vụ số tháng Ngày Giờ giờSố  Thành ti n ề Số 

giờ Thành ti n ề Số 

giờ Thanh toán giờSố  Thành ti n ề ti n ề Số 

giờ Thành ti n ề thanh 

toán ti n 

ký tên

T ng s  ti n (Vi t b ng ch ): ổ ố ề ế ằ ữ

(Kèm theo  ch ng t  g c: B ng ch m công làm thêm ngoài gi  tháng năm )  ứ ừ ố ả ấ ờ

Ngày   tháng   năm 

Ngườ ềi đ  ngh  thanh toán  K  toán trế ưởng Người duy t 

Trang 14

Đ n v : ơ ị M u s  07 ­ LĐTLẫ ố

Bộ 

ph n:

(Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố        Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

(Dùng cho thuê nhân công, thuê khoán vi c)

S : ố

H  và tên ngọ ười thuê:  

B  ph n (ho c đ a ch ): ộ ậ ặ ị ỉ

Đã   thuê   nh ng   công   vi c   sau   đ :     t i   đ a   đi m   t   ngày / /   đ nữ ệ ể ạ ị ể ừ ế   ngày / /

ST

T

H  và tên ọ

ngườ ượ  i đ c

thuê

Đ aị  

ch  ỉ

ho cặ  

số  CMT

N i dung ho cộ ặ   tên công vi cệ   thuê 

S  côngố  

ho c kh iặ ố  

lượng công 

vi c ệ

 đã làm 

Đ nơ   giá  thanh  toán

Thàn

ti n ề

Ti nề   thuế 

kh uấ   trừ

S  ti nố ề   còn l iạ  

đượ  c

nh nậ

Ký  nhậ

C ng 

Trang 15

Đ  ngh  cho thanh toán s  ti n: ề ị ố ề

S  ti n (Vi t b ng ch ): ố ề ế ằ ữ

(Kèm theo   ch ng t  k  toán khác)  ứ ừ ế

Ngày   tháng   năm 

Ngườ ềi đ  ngh  thanh toán  K  toán trế ưởng Người duy t 

Trang 16

Đ n v :……….ơ ị M u s : 08 ẫ ố ­ LĐTL

B  ph n:………… ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

 Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

Ngày… tháng… năm…

       S : 

H  và tên:………. Ch c v ……… ………ọ ứ ụ

Đ i di n ………… ……….bên giao khoán………… ……….ạ ệ

H  và tên:………. Ch c v ……… …… ọ ứ ụ

Đ i di n……….bên nh n khoán……… …ạ ệ ậ

 CÙNG KÝ K T H P Đ NG GIAO KHOÁN NH  SAU:Ế Ợ Ồ Ư

I­ Đi u kho n chung:ề ả

­ Phương th c giao khoán:……… …………ứ

­ Đi u ki n th c hi n h p đ ng:……… ….………ề ệ ự ệ ợ ồ

­ Th i gian th c hi n h p đ ng: ……….ờ ự ệ ợ ồ

­ Các đi u ki n khác:………ề ệ

II­  Đi u kho n c  th :ề ả ụ ể

1. N i dung công vi c khoán:ộ ệ

­………

­………

2. Trách nhi m, quy n l i và nghĩa v  c a ngệ ề ợ ụ ủ ười nh n khoán:ậ

­……… …

­………

3. Trách nhi m, quy n l i và nghĩa v  c a bên giao khoán:ệ ề ợ ụ ủ

­……… …

­………

Đ i di n bên nh n khoánạ ệ ậ Đ i di n bên giao ạ ệ

khoán

Ngày … tháng … năm …

    Ngườ ậi l p K  toán trế ưởng bên giao khoán

Trang 17

Đ n v : ơ ị M u s  09 ­ LĐTLẫ ố

B  ph n: ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

      Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

S  :  ố

 BIÊN B N THANH LÝ (NGHI M THU) H P Đ NG GIAO KHOÁNẢ Ệ Ợ Ồ

Ngày   tháng   năm 

H  và tên :  Ch c v    Đ i di n   Bên giao ọ ứ ụ ạ ệ

khoán 

H  và tên :  Ch c v    Đ i di n   Bên nh n ọ ứ ụ ạ ệ ậ

khoán 

Cùng thanh lý H p đ ng s    ngày  tháng   năm  ợ ồ ố

N i dung công vi c (ghi trong h p đ ng) đã độ ệ ợ ồ ược th c ự

hi n: ệ

Giá tr  h p đ ng đã th c ị ợ ồ ự

hi n: ệ

Bên   đã thanh toán cho bên  s  ti n là  đ ng (vi t b ng ố ề ồ ế ằ

ch ) ữ

S  ti n b  ph t do bên   vi ph m h p đ ng:  đ ng (vi t b ng ố ề ị ạ ạ ợ ồ ồ ế ằ

ch ) ữ

S  ti n bên   còn ph i thanh toán cho bên   là   đ ng (vi t b ng ố ề ả ồ ế ằ

ch ) ữ

Trang 18

K t ế

lu n: ậ

Đ i di n bên nh n khoán     ạ ệ ậ       Đ i di n bên giao khoán ạ ệ

               (Ký, h  tên) ọ        (Ký, h  tên, đóng d u) ọ ấ

Trang 19

Đ n v : ơ ị M u s  10 ­ LĐTLẫ ố

B  ph n: ộ ậ (Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

      Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

Tháng  năm

Đ n v  tính: ơ ị

STT

Số  tháng  trích  BHXH,  BHYT,  BHTN, KPCĐ

T ng quổ ỹ 

lươ  ng trích  BHXH,  BHYT,  BHTN,  KPCĐ

B o hi m xã h i, b oả ể ộ ả  

hi m y tể ế Kinh phí công đoàn

T ngổ  

s  ố

Trong đó:

T nổ

g số

Trong đó: S  ph i ố ả  

n p công ộ   đoàn c p ấ   trên

S  đ ố ượ   c

đ  l i ể ạ   chi t i ạ  

đ n v ơ ị

Trích  vào chi  phí 

Tr  vàoừ

 lương Trích 

vào  chi  phí 

Trừ  vào

 lươn g

C ng

      Ngày  tháng  năm 

      Ngườ ậi l p b ng             K  toán trế ưởng                 Giám đ c

Trang 20

Đ n v : ơ ị M u s  11 ­ LĐTLẫ ố

Bộ 

ph n:

(Ban hành theo Thông t  s  200/2014/TT­BTC  ư ố

      Ngày 22/12/2014 c a B  Tài chính) ủ ộ

Tháng   năm 

Số       Ghi Có Tài 

kho n ả TK 334 ­ Ph i tr  ng ả ả ườ i lao đ ng ộ TK 338 ­ Ph i tr , ph i n p khác ả ả ả ộ

TK 335 

TT Đ i t ố ượ ng 

s  d ng (Ghi ử ụ

N  các Tài kho n) ợ ả L ươ ng Các kho n ả  

khác C ng Có 

TK 334 công đoànKinh phí  hi m xã ểB oả    

h i ộ

B o ả  

hi m  ể

y tế

C ng Có TK 338 ộ   (3382,3383, 3384)

Chi phí 

ph i tr ả ả T ng ổ  

c ng ộ

­ Phân x ưở ng (s n ph m) ả ẩ

­ 

­ Phân x ưở ng (s n ph m) ả ẩ

­ 

      ­ 

­ Phân x ưở ng (s n ph m) ả ẩ       ­ 

      ­ Phân x ưở ng (s n ph m) ả ẩ       ­ 

11

                  Ngày   tháng   năm 

Ngườ ậi l p b ng                          K  toán trế ưởng

       (Ký, h  tên)   ọ                      (Ký, h  tên) ọ

Ngày đăng: 22/02/2020, 20:57

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w