Mời các bạn cùng tham khảo Biểu mẫu Báo cáo tài chính được chia sẻ dưới đây để biết thêm về hình thức trình bày, cũng như cách điền nội dung của các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, bản thuyết minh báo cáo tài chính... Chúc các bạn thành công!
Trang 1BI U M U BÁO CÁO TÀI CHÍNH (Doanh nghi p l n)Ể Ẫ ệ ớ
1. B ng cân đ i k toán ả ố ế
Đ n v báo cáo:……… ơ ị M u s B 01 – DNẫ ố
Đ a ch :……….ị ỉ (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ố
Ngày 20/03/2006 c a B tr ủ ộ ưở ng BTC)
B NG CÂN Đ I K TOÁN Ả Ố Ế
Số
cu iố năm (3)
Số
đ uầ năm (3)
a - tµi s¶n ng¾n h¹n (100=110+120+130+140+150) 100
I. Ti n và các kho n tề ả ương đương ti nề 110
II. Các kho n đ u t tài chính ng n h nả ầ ư ắ ạ 120 V.02
3. Thu và các kho n khác ph i thu Nhà nế ả ả ước 154 V.05
1 2 3 4 5
Trang 22. Tài s n thu thu nh p hoãn l iả ế ậ ạ 262 V.21
4. Thu và các kho n ph i n p Nhà nế ả ả ộ ước 314 V.16
8. Ph i tr theo ti n đ k ho ch h p đ ng xây d ngả ả ế ộ ế ạ ợ ồ ự 318
9. Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khácả ả ả ả ộ ắ ạ 319 V.18
10. D phòng ph i tr ng n h n ự ả ả ắ ạ 320
Trang 3II. N dài h nợ ạ 330
5. Chênh l ch đánh giá l i tài s nệ ạ ả 415
S đ uố ầ năm (3)
2. V t t , hàng hóa nh n gi h , nh n gia côngậ ư ậ ữ ộ ậ
3. Hàng hóa nh n bán h , nh n ký g i, ký cậ ộ ậ ử ược
4. N khó đòi đã x lýợ ử
5. Ngo i t các lo iạ ệ ạ
6. D toán chi s nghi p, d án ự ự ệ ự
L p, ngày tháng năm ậ
Ngườ ậi l p bi uể K toán trế ưởng Giám đ cố
(Ký, h tên)ọ (Ký, h tên)ọ (Ký, h tên, đóng d u)ọ ấ
Ghi chú:
Trang 4(1) Nh ng ch tiêu không có s li u có th không ph i trình bày nh ng không đ ữ ỉ ố ệ ể ả ư ượ c đánh
l i s th t ch tiêu và “Mã s “ ạ ố ứ ự ỉ ố
(2) S li u trong các ch tiêu có d u (*) đ ố ệ ỉ ấ ượ c ghi b ng s âm d ằ ố ướ i hình th c ghi trong ứ ngo c đ n ( ) ặ ơ
(3) Đ i v i doanh nghi p có k k toán năm là năm d ố ớ ệ ỳ ế ươ ng l ch (X) thì “S cu i năm“ có ị ố ố
th ghi là “31.12.X“; “S đ u năm“ có th ghi là “01.01.X“. ể ố ầ ể
2. Báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh ế ả ạ ộ
Đ n v báo cáo: ơ ị M u s B 02 – DNẫ ố
Đ a ch :………… ị ỉ (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ố
Ngày 20/03/2006 c a B tr ủ ộ ưở ng BTC)
BÁO CÁO K T QU HO T Đ NG KINH DOANH Ế Ả Ạ Ộ
Nămnay
Trang 517. L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi pợ ậ ế ậ ệ
18. Lãi c b n trên c phi u (*)ơ ả ổ ế 70
Ngườ ậi l p bi uể K toán trế ưởng Giám đ cố
(Ký, h tên)ọ (Ký, h tên)ọ (Ký, h tên, đóng d u)ọ ấ
Ghi chú: (*) Ch tiêu này ch áp d ng đ i v i công ty c ph n ỉ ỉ ụ ố ớ ổ ầ
3. Báo cáo l u chuy n ti n t ư ể ề ệ
BÁO CÁO L U CHUY N TI N TƯ Ể Ề Ệ
(Theo ph ươ ng pháp tr c ti p) (*) ự ế
Năm nay
Năm
trước
I. L u chuy n ti n t ho t đ ng kinh doanhư ể ề ừ ạ ộ
1. Ti n thu t bán hàng, cung c p d ch v và doanh thu khácề ừ ấ ị ụ 01
2. Ti n chi tr cho ngề ả ười cung c p hàng hóa và d ch vấ ị ụ 02
5. Ti n chi n p thu thu nh p doanh nghi p ề ộ ế ậ ệ 05
6. Ti n thu khác t ho t đ ng kinh doanhề ừ ạ ộ 06
7. Ti n chi khác cho ho t đ ng kinh doanhề ạ ộ 07
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng kinh doanh ư ể ề ầ ừ ạ ộ 20
Trang 6II. L u chuy n ti n t ho t đ ng đ u tư ể ề ừ ạ ộ ầ ư
1.Ti n chi đ mua s m, xây d ng TSCĐ và các tài s n dài h nề ể ắ ự ả ạ
2.Ti n thu t thanh lý, nhề ừ ượng bán TSCĐ và các tài s n dài h nả ạ
3.Ti n chi cho vay, mua các công c n c a đ n v khácề ụ ợ ủ ơ ị 23
4.Ti n thu h i cho vay, bán l i các công c n c a đ n v khácề ồ ạ ụ ợ ủ ơ ị 24
5.Ti n chi đ u t góp v n vào đ n v khácề ầ ư ố ơ ị 25
6.Ti n thu h i đ u t góp v n vào đ n v khácề ồ ầ ư ố ơ ị 26
7.Ti n thu lãi cho vay, c t c và l i nhu n đề ổ ứ ợ ậ ược chia 27
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng đ u t ư ể ề ầ ừ ạ ộ ầ ư 30
III. L u chuy n ti n t ho t đ ng tài chínhư ể ề ừ ạ ộ
1.Ti n thu t phát hành c phi u, nh n v n góp c a ch s h uề ừ ổ ế ậ ố ủ ủ ở ữ 31
2.Ti n chi tr v n góp cho các ch s h u, mua l i c phi uề ả ố ủ ở ữ ạ ổ ế
3.Ti n vay ng n h n, dài h n nh n đề ắ ạ ạ ậ ược 33
6. C t c, l i nhu n đã tr cho ch s h uổ ứ ợ ậ ả ủ ở ữ 36
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng tài chính ư ể ề ầ ừ ạ ộ 40
L u chuy n ti n thu n trong k (50 = 20+30+40)ư ể ề ầ ỳ 50
nh h ng c a thay đ i t giá h i đoái quy đ i ngo i t
Ti n và tề ương đương ti n cu i kề ố ỳ (70 = 50+60+61) 70 VII.34
L p, ngày tháng năm ậ
Ghi chú: Nh ng ch tiêu không có s li u có th không ph i trình bày nh ng không đ c đánh l i s thữ ỉ ố ệ ể ả ư ượ ạ ố ứ
t ch tiêu và “Mã s ”.ự ỉ ố
Trang 7Đ n v báo ơ ị
cáo: M u s B 03 – DNẫ ố
Đ a ch :………… ị ỉ (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ố
Ngày 20/03/2006 c a B tr ủ ộ ưở ng BTC)
BÁO CÁO L U CHUY N TI N TƯ Ể Ề Ệ
(Theo ph ươ ng pháp gián ti p) (*) ế
Năm nay
Năm
trước
I. L u chuy n ti n t ho t đ ng kinh doanhư ể ề ừ ạ ộ
2. Đi u ch nh cho các kho n ề ỉ ả
Lãi, l chênh l ch t giá h i đoái ch a th c hi nỗ ệ ỷ ố ư ự ệ 04
Lãi, l t ho t đ ng đ u tỗ ừ ạ ộ ầ ư 05
Trang 8 Tăng, gi m các kho n ph i tr (Không k lãi vayả ả ả ả ể
ph i tr , thu thu nh p doanh nghi p ph i n p) ả ả ế ậ ệ ả ộ 11
Tăng, gi m chi phí tr trả ả ước 12
Thu thu nh p doanh nghi p đã n pế ậ ệ ộ 14
Ti n thu khác t ho t đ ng kinh doanhề ừ ạ ộ 15
Ti n chi khác cho ho t đ ng kinh doanhề ạ ộ 16
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng kinh doanh ư ể ề ầ ừ ạ ộ 20
II. L u chuy n ti n t ho t đ ng đ u tư ể ề ừ ạ ộ ầ ư
1.Ti n chi đ mua s m, xây d ng TSCĐ và các tài s n dàiề ể ắ ự ả
2.Ti n thu t thanh lý, nhề ừ ượng bán TSCĐ và các tài s nả
3.Ti n chi cho vay, mua các công c n c a đ n v khácề ụ ợ ủ ơ ị 23
4.Ti n thu h i cho vay, bán l i các công c n c a đ n về ồ ạ ụ ợ ủ ơ ị
5.Ti n chi đ u t góp v n vào đ n v khácề ầ ư ố ơ ị 25
6.Ti n thu h i đ u t góp v n vào đ n v khácề ồ ầ ư ố ơ ị 26
7.Ti n thu lãi cho vay, c t c và l i nhu n đề ổ ứ ợ ậ ược chia 27
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng đ u t ư ể ề ầ ừ ạ ộ ầ ư 30
III. L u chuy n ti n t ho t đ ng tài chínhư ể ề ừ ạ ộ
1.Ti n thu t phát hành c phi u, nh n v n góp c a chề ừ ổ ế ậ ố ủ ủ
2.Ti n chi tr v n góp cho các ch s h u, mua l i cề ả ố ủ ở ữ ạ ổ
phi u c a doanh nghi p đã phát hànhế ủ ệ 32
3.Ti n vay ng n h n, dài h n nh n đề ắ ạ ạ ậ ược 33
6. C t c, l i nhu n đã tr cho ch s h uổ ứ ợ ậ ả ủ ở ữ 36
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng tài chính ư ể ề ầ ừ ạ ộ 40
L u chuy n ti n thu n trong k (50 = 20+30+40)ư ể ề ầ ỳ 50
Ti n và tề ương đương ti n đ u kề ầ ỳ 60
nh h ng c a thay đ i t giá h i đoái quy đ i ngo i t
Ti n và tề ương đương ti n cu i k (70 = 50+60+61)ề ố ỳ 70 31
L p, ngày tháng năm ậ
(Ký, h tên)ọ (Ký, h tên)ọ (Ký, h tên, đóng d u)ọ ấ
Ghi chú (*): Nh ng ch tiêu không có s li u có th không ph i trình bày nh ng không đ c ữ ỉ ố ệ ể ả ư ượ
đánh l i s th t ch tiêu và “Mã s ”.ạ ố ứ ự ỉ ố
Trang 10I Đ c đi m ho t đ ng c a doanh nghi pặ ể ạ ộ ủ ệ
1 Hình th c s h u v nứ ở ữ ố
2 Lĩnh v c kinh doanhự
3 Ngành ngh kinh doanhề
4 Đ c đi m ho t đ ng c a doanh nghi p trong năm tài chính có nh hặ ể ạ ộ ủ ệ ả ưởng đ n báo cáo tài chính.ế
II K k toán, đ n v ti n t s d ng trong k toánỳ ế ơ ị ề ệ ử ụ ế
1 K k toán năm (b t đ u t ngày / / k t thúc vào ngày / / ).ỳ ế ắ ầ ừ ế
2 Đ n v ti n t s d ng trong k toán.ơ ị ề ệ ử ụ ế
1 Nguyên t c ghi nh n các kho n ti n và các kho n tắ ậ ả ề ả ương đương ti n.ề
Phương pháp chuy n đ i các đ ng ti n khác ra đ ng ti n s d ng trong k toán.ể ổ ồ ề ồ ề ử ụ ế
2 Nguyên t c ghi nh n hàng t n kho:ắ ậ ồ
Nguyên t c ghi nh n hàng t n kho;ắ ậ ồ
Phương pháp tính giá tr hàng t n kho; ị ồ
Phương pháp h ch toán hàng t n kho;ạ ồ
Phương pháp l p d phòng gi m giá hàng t n kho.ậ ự ả ồ
3 Nguyên t c ghi nh n và kh u hao TSCĐ và b t đ ng s n đ u t :ắ ậ ấ ấ ộ ả ầ ư
Nguyên t c ghi nh n TSCĐ (h u hình, vô hình, thuê tài chính);ắ ậ ữ
Phương pháp kh u hao TSCĐ (h u hình, vô hình, thuê tài chính).ấ ữ
4 Nguyên t c ghi nh n và kh u hao b t đ ng s n đ u tắ ậ ấ ấ ộ ả ầ ư
Nguyên t c ghi nh n b t đ ng s n đ u t ;ắ ậ ấ ộ ả ầ ư
Phương pháp kh u hao b t đ ng s n đ u t ấ ấ ộ ả ầ ư
5 Nguyên t c ghi nh n các kho n đ u t tài chính:ắ ậ ả ầ ư
Các kho n đ u t vào công ty con, công ty liên k t, v n góp vào c s kinh doanh đ ngả ầ ư ế ố ơ ở ồ
ki m soát;ể
Các kho n đ u t ch ng khoán ng n h n;ả ầ ư ứ ắ ạ
Các kho n đ u t ng n h n, dài h n khác;ả ầ ư ắ ạ ạ
Phương pháp l p d phòng gi m giá đ u t ng n h n, dài h n.ậ ự ả ầ ư ắ ạ ạ
6 Nguyên t c ghi nh n và v n hóa các kho n chi phí đi vay:ắ ậ ố ả
Nguyên t c ghi nh n chi phí đi vay;ắ ậ
T l v n hóa đỷ ệ ố ượ ử ục s d ng đ xác đ nh chi phí đi vay để ị ược v n hóa trong k ;ố ỳ
7 Nguyên t c ghi nh n và v n hóa các kho n chi phí khác:ắ ậ ố ả
Chi phí tr trả ước;
Chi phí khác;
Phương pháp phân b chi phí tr trổ ả ước ;
Phương pháp và th i gian phân b l i th thờ ổ ợ ế ương m i.ạ
8 Nguyên t c ghi nh n chi phí ph i tr ắ ậ ả ả
9 Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n các kho n d phòng ph i tr ậ ả ự ả ả
10 Nguyên t c ghi nh n v n ch s h u:ắ ậ ố ủ ở ữ
Trang 11 Nguyên t c ghi nh n v n đ u t c a ch s h u, th ng d v n c ph n, v n khác c a chắ ậ ố ầ ư ủ ủ ở ữ ặ ư ố ổ ầ ố ủ ủ
s h u.ở ữ
Nguyên t c ghi nh n chênh l ch đánh giá l i tài s n.ắ ậ ệ ạ ả
Nguyên t c ghi nh n chênh l ch t giá.ắ ậ ệ ỷ
Nguyên t c ghi nh n l i nhu n ch a phân ph i.ắ ậ ợ ậ ư ố
11 Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n doanh thu:ậ
Doanh thu bán hàng;
Doanh thu cung c p d ch v ; ấ ị ụ
Doanh thu ho t đ ng tài chính;ạ ộ
Doanh thu h p đ ng xây d ng.ợ ồ ự
12. Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n chi phí tài chính.ậ
13. Nguyên t c và phắ ương pháp ghi nh n chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành, chi phíậ ế ậ ệ ệ thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i.ế ậ ệ ạ
14 Các nghi p v d phòng r i ro h i đoái.ệ ụ ự ủ ố
15 Các nguyên t c và phắ ương pháp k toán khác.ế
V Thông tin b sung cho các kho n m c trình bày trong B ng cân đ i k toán ổ ả ụ ả ố ế
Đ u nămầ
Ph i thu v c t c và l i nhu n đả ề ổ ứ ợ ậ ược chia
Ph i thu ngả ười lao đ ngộ
Trang 12* Giá tr ghi s c a hàng t n kho dùng đ th ch p, c m c ị ổ ủ ồ ể ế ấ ầ ố
đ m b o các kho n n ph i tr :…… ả ả ả ợ ả ả
* Giá tr hoàn nh p d phòng gi m giá hàng t n kho trong năm:.… ị ậ ự ả ồ
* Các trường h p ho c s ki n d n đ n ph i trích thêm ho cợ ặ ự ệ ẫ ế ả ặ
hoàn nh p d phòng gi m giá hàng t n kho:….ậ ự ả ồ
05 Thu và các kho n ph i thu Nhà nế ả ả ước Cu i nămố Đ u nămầ Thu thu nh p doanh nghi p n p th aế ậ ệ ộ ừ
C ngộ … …
Ký qu , ký cỹ ược dài h nạ
Các kho n ti n nh n u thácả ề ậ ỷ
C ngộ … …
08 Tăng, gi m tài s n c đ nh h u hình:ả ả ố ị ữ
Kho n m cả ụ Nhà c a,ử
v t ki nậ ế trúc
Máy móc, thi t bế ị
( )( )( )
( )( )( )
(
)(
)(
)
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
( )( )( )
(
)(
( )( )( )
( )( )( )
Trang 13 Nguyên giá TSCĐ cu i năm đã kh u hao h t nh ng v n còn s d ng: ố ấ ế ư ẫ ử ụ
Nguyên giá TSCĐ cu i năm ch thanh lý: ố ờ
Các cam k t v vi c mua, bán TSCĐ h u hình có giá tr l n trong t ế ề ệ ữ ị ớ ươ ng lai:
Các thay đ i khác v TSCĐ h u hình: ổ ề ữ
09 Tăng, gi m tài s n c đ nh thuê tài chính:ả ả ố ị
c a, v tử ậ
ki nế trúc
Máy móc, thi t ếbị
Tài s nả
c đ nhố ị
vô hình
( )( )
( )( )
( )( )
( )( )
( )( )
( )( )
( )( )
( )( )
S d cu i nămố ư ố
Giá tr còn l i c a TSCĐị ạ ủ
thuê tài chính
Trang 14 T i ngày đ u nămạ ầ
T i ngày cu i năm ạ ố
* Ti n thuê phát sinh thêm đ ề ượ c ghi nh n là chi phí trong ậ năm:
* Căn c đ xác đ nh ti n thuê phát sinh thêm: ứ ể ị ề
* Đi u kho n gia h n thuê ho c quy n đ ề ả ạ ặ ề ượ c mua tài s n: ả
10 Tăng, gi m tài s n c đ nh vô hình:ả ả ố ị
Kho n m cả ụ Quy n ề
s d ngử ụ
đ tấ
Quy nề phát hành
B n quy n,ả ề
b ng ằsáng chế
TSCĐ
vô hình khác
Quy n s d ng đ t ề ử ụ ấ
Trang 15
Đ u nămầ
Chi phí tr trả ước v thuê ho t đ ng TSCĐề ạ ộ
C ngộ 16 Thu và các kho n ph i n p nhà nế ả ả ộ ước Cu i nămố Đ u nămầ
Thu giá tr gia tăngế ị
Thu tiêu th đ c bi tế ụ ặ ệ
Thu xu t, nh p kh uế ấ ậ ẩ
Thu thu nh p doanh nghi pế ậ ệ
Thu thu nh p cá nhânế ậ
Trang 16 Các kho n phí, l phí và các kho n ph i n p khácả ệ ả ả ộ
C ngộ
Trích trước chi phí ti n lề ương trong th i gian ngh phépờ ỉ
Chi phí s a ch a l n TSCĐử ữ ớ
Chi phí trong th i gian ng ng kinh doanhờ ừ
C ngộ 18 Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khácả ả ả ả ộ ắ ạ Cu i nămố Đ u nămầ
Tài s n th a ch gi i quy tả ừ ờ ả ế
Doanh thu ch a th c hi nư ự ệ
Các kho n ph i tr , ph i n p khácả ả ả ả ộ
C ngộ c Các kho n n thuê tài chínhả ợ
Th i h nờ ạ T ng kho nổ ả
thanh toán
ti n thuê tàiề chính
Tr ti nả ề lãi thuê Tr n g cả ợố T ng kho nổ ả
thanh toán ti nề thuê tài chính
Tr ti nả ề lãi thuê Tr n g cả ợố
21 Tài s n thu thu nh p hoãn l i và thu thu nh p hoãn l i ph i trả ế ậ ạ ế ậ ạ ả ả
a Tài s n thu thu nh p hoãn l i:ả ế ậ ạ
Trang 17Cu i nămố Đ u nămầ
Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
kho n chênh l ch t m th i đả ệ ạ ờ ược kh u trấ ừ
Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
Tài s n thu thu nh p hoãn l i liên quan đ n ả ế ậ ạ ế
Kho n hoàn nh p tài s n thu thu nh p hoãn l i ả ậ ả ế ậ ạ
b Thu thu nh p hoãn l i ph i trế ậ ạ ả ả Cu i nămố Đ u nămầ
Thu thu nh p hoãn l i ph i tr phát sinh t các kho n chênhế ậ ạ ả ả ừ ả
l ch t m th i ch u thuệ ạ ờ ị ế
Kho n hoàn nh p thu thu nh p hoãn l i ph i tr đã đả ậ ế ậ ạ ả ả ược
ghi nh n t các năm trậ ừ ước
Thu thu nh p hoãn l i ph i trế ậ ạ ả ả
c a chủ ủ
s h uở ữ
Cổ phiế
u quỹ
Chênh
l chệ đánh giá
Trang 18* Giá tr trái phi u đã chuy n thành c phi u trong nămị ế ể ổ ế
* S lố ượng c phi u qu :ổ ế ỹ
c Các giao d ch v v n v i các ch s h u và phân ph i c t c, ị ề ố ớ ủ ở ữ ố ổ ứ
C t c đã công b sau ngày k t thúc k k toán năm:ổ ứ ố ế ỳ ế
+ C t c đã công b trên c phi u ph thông: ổ ứ ố ổ ế ổ
+ C t c đã công b trên c phi u u đãi: ổ ứ ố ổ ế ư
C t c c a c phi u u đãi lũy k ch a đổ ứ ủ ổ ế ư ế ư ược ghi nh n: ậ
S lố ượng c phi u đăng ký phát hànhổ ế
S lố ượng c phi u đã bán ra công chúngổ ế
+ C phi u ph thôngổ ế ổ
+ C phi u u đãiổ ế ư
S lố ượng c phi u đổ ế ược mua l i ạ
+ C phi u ph thôngổ ế ổ
+ C phi u u đãiổ ế ư
S lố ượng c phi u đang l u hànhổ ế ư
+ C phi u ph thôngổ ế ổ
+ C phi u u đãi ổ ế ư
* M nh giá c phi u đang l u hành ệ ổ ế ư :
e Các qu c a doanh nghi p: ỹ ủ ệ
Trang 19 Qu đ u t phát tri nỹ ầ ư ể
(1) Giá tr tài s n thuê ngoàiị ả
TSCĐ thuê ngoài
Tài s n khác thuê ngoàiả
(2) T ng s ti n thuê t i thi u trong tổ ố ề ố ể ương lai c a h p đ ng ủ ợ ồ
thuê ho t đ ng tài s n không h y ngang theo các th i h nạ ộ ả ủ ờ ạ
VI Thông tin b sung cho các kho n m c trình bày trong ổ ả ụ
Báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh (ế ả ạ ộ Đ n v tính: )ơ ị
Năm nay Năm trước25 T ng doanh thu bán hàng và cung c p d ch v (Mã s 01)ổ ấ ị ụ ố
+ Doanh thu c a h p đ ng xây d ng đủ ợ ồ ự ược ghi nh n trong k ;ậ ỳ
+ T ng doanh thu lu k c a h p đ ng xây d ng đổ ỹ ế ủ ợ ồ ự ược ghi
Thu GTGT ph i n p (phế ả ộ ương pháp tr c ti p)ự ế
Thu tiêu th đ c bi t ế ụ ặ ệ
Thu xu t kh u ế ấ ẩ