Đây là các cụm từ tiếng anh đơn giản được sử dụng thường xuyên, tài liệu này bằng word nên bạn có thể sao chép vào google dịch để nghe đọc từng từ, hoặc tải video ở cuối tài liệu để nghe lại trong các hoàn cảnh cụ thể
Trang 1112 Từ vựng tiếng Anh chủ đề sở thích
TT Câu và dịch
1 Listen to music(Nghe nhạc)
2 Watch TV(Xem ti vi)
3 Watch movies(Xem phim)
4 Surf the internet(Lướt mạng)
5 Read books(Đọc sách)
6 Read newspaper(Đọc báo)
7 Read comics (Đọc truyện tranh)
8 Play sports (Chơi thể thao)
9 Play football(Chơi bóng đá)
10 Play badminton(Chơi cầu lông)
11 Play basketball(Chơi bóng rổ)
12 Go fishing (Đi câu cá)
13 Go jogging(Đi bộ)
14 Go hiking(Đi bộ đường dài)
15 Go cycling(Đạp xe)
16 Go to the gym(Đi tập gym)
Trang 217 Go swimming(Đi bơi)
18 Do yoga(Tập yoga)
19 Play chess(Chơi cờ vua)
20 Play video games(Chơi game điện tử)
21 Play computer games(Chơi game máy tính)
22 Hang out with friend(Đi chơi với bạn bè)
23 Go shopping(Đi mua sắm)
24 Play musical instruments(Chơi nhạc cụ)
25 Play piano(Chơi piano)
26 Play guitar(Chơi ghi-ta)
27 Sing(Hát)
28 Go to the karaoke(Đi hát karaoke)
29 White song(Viết nhạc)
30 Dance(Nhảy)
31 Do crafts(Làm thủ công)
32 Knit(Đan)
33 Sew (May)
Trang 334 Do embroidery(Thêu)
35 Crochet(Đan móc)
36 Draw (Vẽ)
37 Paint(Vẽ)
38 Cook (Nấu ăn)
39 Bake (Làm bánh)
40 Write(Viết lách)
41 Do volunteer work(Làm tình nguyện)
42 Travel(Du lịch)
43 Learn foreign languages(Học ngoại ngữ)
44 Take photos(Chụp ảnh)
45 Shoot videos(Quay phim)
46 Countryside(Nông thôn)
47 Village(Làng quê)
48 Banyan (Cây đa)
49 Water well(Giếng nước)
50 Communal house(Đình làng)
Trang 451 Pagoda(Chùa)
52 Temple(Đền, miếu)
53 Lotus pond(Đầm sen)
54 Bamboo bush(Lũy tre)
55 Red cotton tree(Cây gạo)
56 Slow pace of life(Nhịp sống chậm rãi)
57 Thatched cottage(Nhà tranh)
58 Pathway(Lối mòn)
59 River(Con sông)
60 Canal(Con kênh)
61 Boat(Thuyền)
62 Fish pond (Ao cá)
63 Bamboo fish trap(Nơm cá)
64 Farming(Công việc đồng ánh)
65 Farmer(Nông dân)
66 Paddy field(Cánh đồng lúa)
67 Haystack(Đống rơm)
Trang 568 Areca palm(Cây cau)
69 Plow (Cái cày)
70 Buffalo(Con trâu)
71 Cow(Con bò)
72 Rooster(Con gà trống)
73 Crow (Tiếng gà gáy)
74 Duck (Vịt)
75 Hill(Đồi)
76 Buffalo boy(Trẻ chăn trâu)
77 Country girl(Thôn nữ)
78 Four-part dress(Áo tứ thân)
79 Flat palm hat with fringes(Nón quai thao)
80 Palm leaf conical hat(Nón lá)
81 Vietnamese wooden clogs(Guốc mộc)
82 Turban(Khăn xếp)
83 Folk game(Trò chơi dân gian)
84 Mandarin square capturing(Ô ăn quan)
Trang 685 Ludo game(Cá ngựa)
86 Flying kites(Thả diều)
87 Rock-paper-scissors(Oẳn tù tì)
88 Spinning top(Con cù quay)
89 Play spinning top(Đánh quay)
90 Dragon- snake game(Rồng rắn lên mây)
91 Human chess(Cờ người)
92 Mud banger(Pháo đất)
93 Rice cooking competition(Thi thổi cơm)
94 Buffalo fighting(Chọi trâu)
95 Boat racing(Đua thuyền)
96 Swinging(Đánh đu)
97 Breaking earthenware pots(Đập niêu)
98 Wrestling(Đấu vật)
99 Hopping(Nhảy lò cò)
100 Tug of war(Kéo co)
101 Bag jumping(Nhảy bao)
Trang 7102 Chanting while sawing wood(Kéo cưa lừa xẻ)
103 Stilt walking(Đi cà kheo)
104 Hide and seek(Trốn tìm)
105 Jumping rope(Nhảy dây)
106 Bamboo jacks(Đánh chắt, đánh chuyền)
107 Nursery rhyme(Bài vè)
108 Folk art(Nghệ thuật dân gian)
109 Woodblock print(Tranh khắc gỗ)
110 Dong Ho folk woodblock print(Tranh khắc gỗ đông hồ)
111 Calligraphy(Thư pháp)
112 Artisan(Nghệ nhân)
Đia chỉ tai video
https://drive.google.com/open?id=1IbLQ3eoHhsW4EJz2KJmK-VV8igtg_Pdp mật khẩu giải nén: vuihocvoicon.wordpress.com