1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

100 từ tiếng anh ban đầu cho bé( bản word)

4 115 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 31 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

100 từ vựng giúp bé làm quen với tiếng anh ban đầu, vì tài liệu này là bản word nên bạn có thể sao chép vào google dịch để nghe đọc và hiệu nội dung. cuối tài liệu có địa chỉ tải video, bạn có thể tải về và nghe lại toàn bộ nội dung tài liệu

Trang 1

Loo most common English words

1 The

2 Be /bi:/

3 To /tu:/

4 Of

5 And

6 A /or/

7 In /in/

8 That

9 Have

10.I /ai/

11.It /it/

12.For /fo:(r)/

13.Not /not/

14.On /on/

15.With

16.He /hi:/

17.As

18.You /iu/

19.Do /du:/

20.At /et/

21.This

22.But

23.His /hiz/

24.By /bai/

25.From /from/

26.They

27.We /wi:/

28.Say

Trang 2

30.She /si:/ 31.Or /o(r)/ 32.An

33.Will /wil/ 34.My /mai/ 35.One

36.All /o:l/ 37.Would /wud/ 38.There

39.Their

40.What /wat/ 41.So

42.Up

43.Out /aut/ 44.If /if/

45.About

46.Who /hu:/ 47.Get /get/ 48.Which /wits/ 49.Go

50.Me /mi:/ 51.When /wen/ 52.Make /meik/ 53.Can

54.Like /laik/ 55.Time /taim/ 56.No

57.Just

Trang 3

58.Him /him/

59.Know (no)

60.Take /teik/

61.People /pi:pl/

62.Into /intu:/

63.Year

64.Your /jo(r)/

65.Good /gud/

66.Some

67.Could /kud/

68.Them

69.See /si:/

70.Other

71.Than

72.Then

73.Now /nau/

74.Look /luk/

75.Only

76.Come

77.Its /its/

78.Over

79.Think

80.Also

81.Back

82.After

83.Use /ju:z/(verb)/ju:s/(noun) 84.Two /tu:/

85.How /hau/

86.Our

Trang 4

87.Work /w3:k/

88.First /f3:st/

89.Well /wel/

90.Way /wei/

91.Even /i:vn/

92.New /niu:/

93.Want

94.Because

95.Any /eni/

96.These

97.Give /giv/

98.Day /dei/

99.Most

Địa chỉ lấy video

https://drive.google.com/open?id=1pBL9dswW5V2ckIJEuEtlOJJzs7neo8U0 mật khẩu giải nén: vuihocvoicon.wordpress.com

Ngày đăng: 13/02/2020, 20:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w