Danh mục thiết bị tối thiểu dạy nghề điện tàu thủy được ban hành kèm theo Thông tư số 28 /2012/TT-BLĐTBXH ngày 12 tháng 11 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Mời các bạn cùng tham khảo.
Trang 1B LAO Đ NG THỘ Ộ ƯƠNG BINH
DANH M C THI T B T I THI U Ụ Ế Ị Ố Ể
D Y NGH ĐI N TÀU TH Y Ạ Ề Ệ Ủ
(Ban hành kèm theo Thông t s 28 /2012/TTBLĐTBXH ngày 12 tháng 11 năm 2012 ư ố
c a B tr ủ ộ ưở ng B Lao đ ng Th ộ ộ ươ ng binh và Xã h i) ộ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Mã ngh : ề 40510303Trình đ đào t o: Trung c p ngh ộ ạ ấ ề
Trang 2M C L CỤ Ụ
Trang 4PH N THUY T MINHẦ Ế
Danh m c thi t b t i thi u d y ngh Đi n tàu th y trình đ trung c pụ ế ị ố ể ạ ề ệ ủ ộ ấ ngh là danh m c bao g m các lo i thi t b d y ngh (d ng c , mô hình, bề ụ ồ ạ ế ị ạ ề ụ ụ ộ
ph n c a thi t b , thi t b hoàn ch nh…) t i thi u và s lậ ủ ế ị ế ị ỉ ố ể ố ượng t i thi u c aố ể ủ
t ng lo i thi t b d y ngh mà c s d y ngh ph i có đ t ch c d y vàừ ạ ế ị ạ ề ơ ở ạ ề ả ể ổ ứ ạ
h c cho 01 l p h c th c hành t i đa 18 h c sinh và l p h c lý thuy t t i đa 35ọ ớ ọ ự ố ọ ớ ọ ế ố
h c sinh. Danh m c này đọ ụ ược xây d ng trên c s chự ơ ở ương trình khung trình
đ trung c p ngh Đi n tàu th y ban hành theo Thông t s 38/2011/TTộ ấ ề ệ ủ ư ốBLĐTBXH ngày 21 tháng 12 năm 2011 c a B trủ ộ ưởng B Lao đ ng – Thộ ộ ươ ngbinh và Xã H i.ộ
I. N i dung danh m c thi t b t i thi u d y ngh Đi n tàu th yộ ụ ế ị ố ể ạ ề ệ ủ
1. Ph n A: Danh m c thi t b t i thi u theo t ng môn h c, mô đun (b tầ ụ ế ị ố ể ừ ọ ắ
bu c và t ch n)ộ ự ọ
Chi ti t t b ng 01 đ n b ng 36, danh m c thi t b t i thi u cho t ngế ừ ả ế ả ụ ế ị ố ể ừ môn h c, mô đun bao g m:ọ ồ
Ch ng lo i và s lủ ạ ố ượng thi t b t i thi u, c n thi t đáp ng yêuế ị ố ể ầ ế ứ
c u c a môn h c, mô đun.ầ ủ ọ
Yêu c u s ph m c a thi t b ầ ư ạ ủ ế ị
Yêu c u k thu t c b n c a thi t b bao g m các thông s kầ ỹ ậ ơ ả ủ ế ị ồ ố ỹ thu t chính, c n thi t c a thi t b , đáp ng yêu c u c a môn h c, mô đun.ậ ầ ế ủ ế ị ứ ầ ủ ọ
2. Ph n B: T ng h p thi t b t i thi u cho các môn h c, mô đun b tầ ổ ợ ế ị ố ể ọ ắ
bu cộ
B ng 37 Danh m c thi t b t i thi u cho các môn h c, mô đun b tả ụ ế ị ố ể ọ ắ
bu c, trong b ng này:ộ ả
Ch ng lo i thi t b là t t c các thi t b có trong các danh m c thi t bủ ạ ế ị ấ ả ế ị ụ ế ị
t i thi u cho các môn h c, mô đun b t bu c; ố ể ọ ắ ộ
S lố ượng thi t b c a t ng ch ng lo i là s lế ị ủ ừ ủ ạ ố ượng t i thi u đáp ngố ể ứ
được yêu c u c a các môn h c, mô đun b t bu c;ầ ủ ọ ắ ộ
Yêu c u k thu t c b n c a m i ch ng lo i thi t b đáp ng đầ ỹ ậ ơ ả ủ ỗ ủ ạ ế ị ứ ượ cyêu c u k thu t c a ch ng lo i đó trong các môn h c, mô đun b t bu c.ầ ỹ ậ ủ ủ ạ ọ ắ ộ
3. Ph n C: Danh m c thi t b b sung theo môn h c, mô đun t ch nầ ụ ế ị ổ ọ ự ọ (t b ng 38 đ n b ng 42) dùng đ b sung cho b ng 37.ừ ả ế ả ể ổ ả
II. Áp d ng danh m c thi t b t i thi u d y ngh đi n tàu th yụ ụ ế ị ố ể ạ ề ệ ủ trình đ cao đ ng nghộ ẳ ề
Trang 5Các trường đào t o ngh Đi n tàu th y, trình đ trung c p ngh đ u tạ ề ệ ủ ộ ấ ề ầ ư thi t b d y ngh theo:ế ị ạ ề
1. Danh m c thi t b t i thi u cho các môn h c, mô đun b t bu c b ngụ ế ị ố ể ọ ắ ộ ả
37.
2. Danh m c thi t b b sung tụ ế ị ổ ương ng v i môn h c, mô đun t ch n.ứ ớ ọ ự ọ
Lo i b thi t b trùng l p gi a các môn h c, mô đun t ch n (n u có).ạ ỏ ế ị ặ ữ ọ ự ọ ế
3. Quy mô, k ho ch đào t o c th c a trế ạ ạ ụ ể ủ ường (có tính đ n thi t b sế ế ị ử
d ng chung gi a các ngh khác nhau trong trụ ữ ề ường)
Trang 6PH N A Ầ
DANH M C THI T B T I THI U Ụ Ế Ị Ố Ể
(B T BU C, T CH N) Ắ Ộ Ự Ọ
Trang 7B ng 1 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): V K THU TỌ Ắ Ộ Ẽ Ỹ Ậ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Có tích h p s n h ợ ẵ ệ
th ng đèn chi u ố ếsáng, thanh đ d ng ỡ ụ
c v ụ ẽ
2 D ng c v k thu t g m:ụậ ồụ ẽ ỹ Bộ 18
S d ng đ th c ử ụ ể ựhành vẽ
Trang 8Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
Trang 9B ng 2 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): LÝ THUY T M CH ĐI NỌ Ắ Ộ Ế Ạ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
+ Vôn kế Chi c ế 01 Thang đo: U ≥ 380V
+ Ampe kế Chi c ế 01 Thang đo: I ≥ 5A
+ Đ ng h h ồ ồ ệ
s công su t ố ấ Chi c ế 01 Lo i thông d ng trên th tr ạ ị ườ ng ụ
C u chì b o vầ ả ệ Chi cế 04 Iđm ≥ 10A
Trang 10th c, đ nh lu t ứ ị ậtrong m ch đi n ạ ệ
+ Vôn k ế Chi c ế 01 Thang đo: U ≥ 5V
+ Ampe k ế Chi c ế 01 Thang đo: I ≥ 1A
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
Trang 11B ng 3 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): AN TOÀN ĐI NỌ Ắ Ộ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Theo tiêu chu n Vi t ẩ ệNam v an toàn đi nề ệ
2 B trang b c u thộương ị ứ Bộ 01
Dùng đ gi i thi u ể ớ ệ
ch a cháyữ
Trang 13Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
Trang 14B ng 4 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): V T LI U ĐI NỌ Ắ Ộ Ậ Ệ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
d yạ
Lo i thông d ng ạ ụtrên th trị ường
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
Trang 15B ng 5 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): KHÍ C ĐI NỌ Ắ Ộ Ụ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
3 Khí c đi n
ụ ệđóng c t b ng ắ ằ
tay
Bộ 01 S d ng đ làm
ử ụ ể
tr c quan trong ựquá trình gi ng ả
Trang 16Dòng c t ≥ 6 Aắ
Aptomat 3 pha Chi cế 01 Iđm ≥ 15A
Trang 17B ng 6 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): ĐI N T CÔNG NGHI PỌ Ắ Ộ Ệ Ử Ệ
Tên ngh : ề Đi n tàu th yệ ủ
M i b bao g m các ỗ ộ ồlinh ki n th đ ng ệ ụ ộ
và linh ki n tích c cệ ự
2 Đ ng h v n năngồ ồ ạ Chi cế 02
S d ng đ đử ụ ể o các thông s ố linh ki n ệ
và m ch ạ đi nệ
D i t n ≥ 40MHz, ả ầ
Ch đ ho t đ ng ế ộ ạ ộCH1, CH2
Trang 18 Kh i ch nh ố ỉ
l u 3 phaư Bộ 01
Đi n áp vào ≥ ệ220V
Ngu n c p 3 pha ồ ấ220/380VAC, có b oả
v quá áp, quá dòngệ
Kh i ngu n m t ố ồ ộchi u đ i x ng đi u ề ố ứ ể
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
đi m mua s mể ắ
Trang 197 Máy chi u (Projector)ế Bộ 01
Cường đ sáng ộ
≥2500 ANSI lumens
Kích thước phông chi u ≥1,8m x 1,8mế
Trang 20B ng 7 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔN H C (B T BU C): MÁY ĐI N Ọ Ắ Ộ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
c a máy đi n ủ ệkhông đ ng bồ ộ
đ ng c đi n v n ộ ơ ệ ạnăng
Trang 21chi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
thông d ng t i th i ụ ạ ờ
Trang 22B ng 8 DANH M C THI T B T I THI U ả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): NGU I C B NẮ Ộ Ộ Ơ Ả
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
2 Máy mài hai đá Chi cế 2 S d ng đ màicác chi ti tử ụ ế ể Đ ng kính đá mài
200mmx200mm
5 Thướ ặc c p Chi cế 09
Dùng đ đo các ểkích thước chi u ềdài, chi u sâu, ề
đường kính c a ủchi ti t.ế
Kho ng đo:ả0mm ÷ 300mm
Đ chính xác: ộ0,04mm
6 Thước lá Chi cế 09
Dùng đ hể ướng
d n, và đo các ẫkích thước chi u ềdài, khe hở
Ph m vi đo t ạ ừ0mm 500mm
Đ chia: 0,1 mm ộ
7 Êke Chi cế 09
Dùng đ hể ướng
d n cách đo các ẫgóc
Lo i thông d ng ạ ụtrên th trị ường
8 Compa v ch d uấ ạ Chi cế 09
Dùng đ hể ướng
d n cách l y d u ẫ ấ ấtrong th c hànhự
Ph m vi v ch t :ạ ạ ừ200mm ÷ 300mm
10 Dưỡng ren Chi cế 03 Dùng đ hể ướng Lo i thông d ng ạ ụ
Trang 23d n nh n bi t ẫ ậ ế
dưỡng ren và đo
được các bước ren
trên th trị ường
11 Đ c b ngụ ằ Bộ 09 S d ng trong quátrình th c hành ử ụ ự Chi u dài ≥100mmề
12 Đ c nh n ụ ọ Bộ 09 S d ng trong quátrình th c hành ử ụ ự Chi u dài ≥100mmề
13 Bàn ren, tarô các lo iạ Bộ 06 Dùng đ taro các chi ti tế ể
15 Mũi v chạ Chi cế 06 Dung đ trong th c hanh.̀ ể l y d uự ấ ̀ấ Ph m vi v ch t : 130mm÷250 mmạ ạ ừ
16 Kh i Vố Chi cế 01 Dùng đ gia công,
ể
s a ch a cac chi ử ữ ́tiêt may ́ ́
Lo i thông d ng ạ ụtrên th trị ường
17 Kh i Dố Chi cế 01 Dùng đ gia công ể
cac chi tiêt maý ́ ́
Kh i lố ượng t :ừ2kg ÷5kg
18 Búa Chi cế 03
19 C a s tư ắ Chi c ế 03 Dùng đ c a phôi
ể ư
t o dáng ban đ uạ ầ cho chi ti t.ế
Đ l n c a s t ộ ớ ư ắ
≥350mm
20 Máy c t c m tay ắ ầ Chi cế 1 Dùng đ c t phôi hàn khi th c hànhể ắự
Công su t ≤ ấ0,75kW
Đường kính lưỡi
c t ≤150mmắ
21 Máy vi tính Bộ 01
S d ng đ trình ử ụ ểchi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
Trang 24B ng 12 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): HÀN H QUANG TAYẮ Ộ Ồ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
1 Máy hàn h quang đi nệồ Bộ 6 S d ng đ rènluy n k năng hànửệ ụỹ ể Công su t ≤ 20KVAấ
2 Bàn ngu i kèmÊto song songộ Bộ 3 Dùng đ k p ch t
ể ẹ ặchi ti t trong quá ếtrình th c hànự
c ngh hànụ ề
Công su t ≤ 2KW.ấ
Đường kính đá ≤ 300mm
4 Bàn hàn Chi cế 6 S d ng trong
ử ụquá trình th c ựhành hàn
Bàn hàn có ngăn kéo ch a và thoát s ứ ỉhàn, giá k p chi ti tẹ ế hàn, ng đ que ố ểhàn, giá treo m hànỏ
và mũ hàn, giá k p ẹchi ti t hàn có đi u ế ề
ch nh đỉ ược chi u ềcao
5 Cabin hàn Bộ 6
S d ng trong ử ụquá trình th c ựhành hàn
Phù h p v i kích ợ ớ
thướ ủc c a bàn hàn
6 H th ng hút khói hànệ ố Bộ 1
S d ng đ hút ử ụ ểkhí hàn sinh ra trong quá trình hàn
Có ng hút đ n ố ế
t ng v trí cabin, ừ ị
l u lư ượng khí hút
t : 1mừ 3/s ÷ 2 m3/s
Trang 257 Máy khoan bàn Chi cế 1 Dùng đ khoan
các chi ti t theoế yêu c u k thu t.ầ ỹ ậ
Công su t t : ấ ừ1kW÷3kW
8 Thước lá Chi cế 6 Dùng đ đo các
ểkích thước chi u ềdài
Ph m vi đo t :ạ ừ 0mm÷500mm.
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
Trang 26B ng 10 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): S D NG D NG C NGH ĐI NẮ Ộ Ử Ụ Ụ Ụ Ề Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Trang 27 Kìm tu t dâyố Chi cế 01 Đthi u 1Cx0,75mmườể ng kính t i ố
Dao g t dâyọ Chi cế 01 Lo i thông d ng trên th trạ ị ườngụ
Kìm c t ngắ ố Chi cế 01 Đi n áp cách đi nệ ệ
Búa ngu iộ Chi cế 01 Kh i l 0,5kg ÷ 2kgố ượng t :ừ
Búa cao su Chi c ế 01 Kh i l300g ÷ 500 gố ượng t : ừ
Máy khoan
c m tay ầ Chi cế 01 Pđm ≥ 350W
Máy mài c mầ
tay Chi cế 01 Pđm ≥750W
Thước lá Chi cế 01 Chi u dài t i đa 1000mmề ố
Clê Bộ 01 Lo i thông d ng trên th trạ ị ườngụ
C a s tư ắ Bộ 01 Đ l n c a s t ≥350mmộ ớ ư ắ
Đ cụ Bộ 01 Lo i thông d ngạ ụ
trên th trị ường
Trang 28 C o 3 chânả Chi cế 01 Dài t : 100mm÷300mmừ
Vôn kế Chi cế 01 Thang đo: U ≥ 380V
Ampe kế Chi cế 01 Thang đo: I ≥ 5A
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
Trang 29B ng 11 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): N I DÂYẮ Ộ Ố
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
2 B dây cáp ộ Bộ 02 Dùng đ th c hành đ u n i dâyấể ựố Thông s k thu t c b n nh sau:ơ ả ố ỹư ậ
3 B đ u c t ộ ầ ố Bộ 18 S d ng đ th c hành đ u n i dâyử ụấ ể ựố Kích thM10÷M6ướ ừc t :
4 B ng b o h dây đi nộ ố ệ ả ộ Bộ 02 S d ng đ l p đ t dây đi nặử ụ ệể ắ Thông s k thu t c b n nh sau:ơ ả ố ỹư ậ
Trang 30 Kìm c t dâyắ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ≥ 1000V.ệ ệ
Kìm tu t dâyố Chi cế 01 Đthi u 1Cx0,75mmườể ng kính t i ố
Kìm m nh nỏ ọ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ệ ệ
≥ 1000V
Đi n áp cách đi nệ ệ ≥ 1000V
Dao g t dâyọ Chi cế 01 Lo i thông d ng trên th trạ ị ườngụ
Kìm c t ngắ ố Chi cế 01 Đi n áp cách đi nệ ệ
≥ 1000V
9 B meander u n ốngộ ố Bộ 02 S d ng đ th c
ử ụ ể ựhành u n ng khi ố ố
n i dâyố
Lo i thông d ng ạ ụtrên th trị ường
10 Đ ng h đo v n năngồ ồ ạ Chi cế 06
Dùng đ đo các ểthông s c a ố ủ
m ch đi nạ ệ
Lo i thông d ngạ ụ trên th trị ường
11 Máy vi tính Bộ 01 S d ng đ trình ử ụ ể
chi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th iụ ạ ờ
đi m mua s mể ắ
Trang 3112 Máy chi u (Projector) ế Bộ 01
Cường đ sáng ộ
≥2500 ANSI lumens
Kích thước phông chi u ≥1,8m x 1,8mế
B NG 12 DANH M C THI T B T I THI UẢ Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): Ắ Ộ ĐO CÁC Đ I LẠ ƯỢNG ĐI NỆ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Mã s mô đun: MĐ 18ố
Trình đ đào t o: ộ ạ Trung c pấ nghề
Dùng cho l p h c lý thuy t t i đa 35 h c sinh, l p h c th c hành t i đa 18ớ ọ ế ố ọ ớ ọ ự ố
Ampe k DCế Chi cế 01 Thang đo: I ≥ 1A
Ampe k ACế Chi cế 01 Thang đo: I ≥ 5A
Bi n dòngế Chi cế 01 Có dòng đi n thc p 1Aấ ệ ứ
Vôn k DCế Chi cế 01 Thang đo: U ≥ 5V
Vôn k ACế Chi cế 01 Thang đo: U ≥380 V
Ampe kìm Chi cế 01 Lo i thông d ng trên th trạ ị ườngụ
Mê ga ôm Chi cế 01 Thang đo: U ≥500 V
Trang 32v n năngạ Chi cế 01 Lo i thông d ngtrên th trạ ị ường ụ
2 B đ ngh đi n c m tayộ ồệ ầ ề Bộ 09 S d ng trong quá trình th c ử ụ ự
Kìm tu t dâyố Chi cế
01 Đthi u 1Cx0,75mmườể ng kính t i ố
Kìm m nh nỏ ọ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ệ ệ
≥ 1000V
Đi n áp cách đi nệ ệ ≥ 1000V
D i t n ≥ 40MHz, ả ầ
Ch đ ho t đ ngế ộ ạ ộ CH1, CH2
4 Te rô met ́ Chi cế 02 S d ng đ rènluy n k năng đoử ụệ ỹ ể Ph m vi đo t i đa2000Ωạ ố
Trang 33h s công su t ệ ố ấ Chi c ế 01 Lo i thông d ng
ạ ụ trên th tr ị ườ ng + Đ ng h đo ồ ồ
m c: I ứ đm ≥ 20A
Trang 34+ Nút b m đôi ấ Bộ 01 Dòng đi n đ nh m c: I ứ ệ ị
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
Trang 35B ng 1ả 3 DANH M C THI T B T I THI UỤ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): S A CH A KHÍ C ĐI NẮ Ộ Ử Ữ Ụ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Trang 36pha Chi cế 01 I Dòng c t ≥ 6 Ađm ≥ 15Aắ
3 T s y ủ ấ Chi cế 01 Dùng đ t m s ykhí c đi nụ ệể ẩ ấ
Nhi t đ s y đệ ộ ấ ược
Trang 37 Kìm c t dâyắ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ≥ 1000V.ệ ệ
Kìm tu t dâyố Chi cế 01 Đ1Cx0,75mmường kính t i thi uố ể
Kìm m nh nỏ ọ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ≥ 1000V.ệ ệ
Kìm đi nệ Chi cế 01 Đi n áp cách đi n ≥ 1000V.ệ ệ
Trang 38 Búa ngu iộ Chi cế 01 Kh i l 0,5kg ÷ 2 kgố ượng t :ừ
Búa cao su Chi c ế 01
Kh i lố ượng t : ừ300g ÷ 500 g
Máy khoan
c m tay ầ Chi cế 01 Pđm ≥ 350W
Máy mài c mầ
tay Chi cế 01 Pđm ≥750W
Thước lá Chi cế 01 Chi u dài t i đa 1000mmề ố
Clê Bộ 01 Lo i thông d ng trênth trị ườạ ng ụ
6 Thi t b đo lườế ịng đi nệ Bộ 06
S d ng đ đo, ử ụ ể
ki m tra trong quá ểtrình th c hànhự
v n năngạ Chi cế 01 Lo i thông d ng trênth trị ườạ ng ụ
Mê ga ôm Chi cế 01 Thang đo: U 500V
7 Máy vi tính Bộ 01 S d ng đ trình ử ụ ể
chi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
đi m mua s mể ắ
Trang 398 Máy chi u (Projector) ế Bộ 01
Cường đ sáng ộ
≥2500 ANSI lumens
Kích thước phông chi u ≥1,8m x 1,8mế
Trang 40B ng 1ả 4 DANH M C THI T B T I THI U Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): S A CH A MÁY ĐI N TĨNHẮ Ộ Ử Ữ Ệ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
2 Máy qu n dây ấ Chiế
c 09 S d ng đ th c
ử ụ ể ự hành qu n dây.ấ T s vòng quay 1/4ỉ ố
Trang 41 Kìm tu t dâyố Chiế
c 01
Đường kính t i thi uố ể 1Cx0,75mm
Kìm m nh nỏ ọ Chiế
c 01
Đi n áp cách đi nệ ệ ≥ 1000V
Kìm đi nệ Chiế
c 01
Đi n áp cách đi nệ ệ ≥ 1000V
bi n ápế
Thông s k thu t ố ỹ ậ
c b n nh sau:ơ ả ư
Trang 42 Búa cao su Chiếc 01
Kh i lố ượng t : ừ300g ÷ 500 g
Clê Bộ 01 Lo i thông d ng trênth trị ườạ ng ụ
8 Thi t b đo lườế ịng đi nệ Bộ 06
S d ng đ đo, ử ụ ể
ki m tra trong quá ểtrình th c hànhự
Trang 439 Máy vi tính Bộ 01
S d ng đ trình ử ụ ểchi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
B ng 15 DANH M C THI T B T I THI Uả Ụ Ế Ị Ố Ể
MÔ ĐUN (B T BU C): S A CH A DÂY QU N Đ NG C BA PHA Ắ Ộ Ử Ữ Ấ Ộ Ơ
Tên ngh : Đi n tàu th yề ệ ủ
Trang 44S đm ≥ 500VA
Đi n áp đ u ra AC: ệ ầ 12V, 6V
Trang 46Nhi t đ s y đệ ộ ấ ược
6 Máy qu n dây ấ Chi cế 09 S d ng trong quátrình qu n dây.ử ụ ấ T s vòng quay ¼.ỉ ố
7 B đ ngh đi n c m tayộ ồệ ầ ề Bộ 09
S d ng đ th c ử ụ ể ựhành tháo l pắ
Trang 47 Kìm c t dâyắ Chi cế 01 Đi n áp cách đi nệ ệ
≥ 1000V
Kìm tu t ố
dây Chi cế 01 Đ ng kính t i thi u
ườ ố ể 1Cx0,75mm
Trang 48 Búa cao su Chi c ế 01
Kh i lố ượng t : ừ300g ÷ 500 g
Máy khoan
c m tay ầ Chi cế 01 Pđm ≥ 350W
Máy mài
c m tayầ Chi cế 01 Pđm ≥750W
Thước lá Chi cế 01 Chi u dài t i đa 1000mmề ố
Clê Bộ 01 Lo i thông d ng trênth trị ườạ ng ụ
9 Thi t b đo lườế ịng đi nệ Bộ 06
S d ng đ đo, ử ụ ể
ki m tra trong quá ểtrình th c hànhự
v n năngạ Chi cế 01 Lo i thông d ng trênth trị ườạ ng ụ
Mê ga ôm Chi cế 01 Thang đo: U 500V
10 Máy vi tính Bộ 01 S d ng đ trình ử ụ ể
chi u trong quá ếtrình gi ng d yả ạ
Thông s k thu t ố ỹ ậthông d ng t i th i ụ ạ ờ
đi m mua s mể ắ