KHÔNG CẦN PHẢI MẤT CÔNG SOẠN BÀI TẬP, HƠN 100 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM HÀM SỐ LIÊN TỤC ĐỦ CÁC MỨC ĐỘ VỚI LỜI GIẢI CHI TIẾT, RÕ RÀNG, TRÌNH BÀY HỢP LÝ, ĐẸP MẮT. CHỈ CẦN DOWNLOAD VÀ SỬ DỤNG NGAY. THÍCH HỢP CHO VIỆC DÙNG LÀM BÀI GIẢNG VÀ BÀI KIỂM TRA.BÀI TẬP TRẮC NGHIỆMHÀM SỐ LIÊN TỤCCâu 1. Cho hàm số . Khẳng định nào sau đây đúng nhất ?A. Tất cả đều sai.B. Hàm số liên tục tại .C. Hàm số liên tục tại mọi điểm.D. Hàm số không liên tục tại .Lời giải Hàm số không liên tục tại .Câu 2. Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau: liên tục trên đoạn và thì tồn tại ít nhất một số sao cho liên tục trên đoạn và trên nhưng không liên tục A. Cả và sai.B. Chỉ .C. Chỉ .D. Cả và đúng.Lời giảiCâu 3. Cho hàm số . Biết là giá trị để hàm số liên tục tại , tìm số nghiệm nguyên của bất phương trình .A. .B. .C. .D. .Lời giảiTại , ta có: . .Để hàm số liên tục tại thì .Với , xét bất phương trình Mà nên .Vậy bất phương trình đã cho có nghiệm nguyên.Câu 4. Chọn kết quả đúng trong các kết quả sau của là:A. .B. .C. .D. .Lời giải Câu 5. Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:I. liên tục trên đoạn và thì phương trình có nghiệm.II. không liên tục trên và thì phương trình vô nghiệm.A. Cả I và II đúng.B. Cả I và II sai.C. Chỉ I đúng.D. Chỉ II đúng.Lời giải
Trang 1BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM HÀM SỐ LIÊN TỤC
Câu 2 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
I f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và ; f a f b 0 thì t n t i ít nh t m t s ồ ạ ấ ộ ố c� a b; saochof c 0
II f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và trên ; a b nh ng không liên t c ; ư ụ a c;
1
khi 22
x x
Trang 2V y b t phậ ấ ương trình đã cho có 2 nghi m nguyên.ệ
Câu 4 Ch n k t qu đúng trong các k t qu sau c a ọ ế ả ế ả ủ
4
2
8lim
Câu 5 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
I f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và ; f a f b 0 thì phương trình f x 0 có nghi m.ệ
II f x không liên t c trên ụ a b và ; f a f b � thì ph ng trình 0 ươ f x 0 vô nghi m.ệ
A C I và II đúng.ả B C I và II sai.ả C Ch I đúng.ỉ D Ch II đúng.ỉ
L i gi i ờ ả
Ch I: ỉ f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và ; f a f b 0 thì phương trình f x 0 có nghi mệđúng
Trang 3x x
a
12
a C a 1 D a 1
A m �2 B m 2 C m0 D m2
L i gi i ờ ả
Trên kho ng ả 0;� hàm s ố f x 2 x m là hàm s liên t c. ố ụ
Trên kho ng ả �;0 hàm s ố f x mx2 là hàm s liên t c.ố ụ
Trang 41lim ( ) 0
x
1 3
1lim ( ) 0
Trang 5Hàm s ố f xác đ nh trên đo n ị ạ a b đ c g i là liên t c trên đo n ; ượ ọ ụ ạ a b n u nó liên t c; ế ụ
trên kho ng ả a b đ ng th i ; , ồ ờ lim
2
2 x 1x
Trang 6Hàm s liên t c t i ố ụ ạ x , không liên t c t i đi m 1 ụ ạ ể x 1
Câu 14 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
x x
Trang 713
P
56
P
12
P
2
1 , 1
3 , 1 , 1
1
3; 26
Trang 8A 3 B
2 3
2 3.3
3 3
� Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng nh t ? ấ
A Hàm s liên t c t i m i đi m.ố ụ ạ ọ ể B T t c đ u sai.ấ ả ề
C Hàm s liên t c t i ố ụ ạ x02. D Hàm s không liên t c t i ố ụ ạ x02.
Trang 9x x
m
�
Trang 10
Câu 23 Cho hàm s ố f x xác đ nh trên ị a b Tìm m nh đ đúng.; ệ ề
A N u hàm s ế ố f x liên t c, tăng trên ụ a b và ; f a f b 0 thì phương trình f x 0không có nghi m trong kho ng ệ ả a b ;
B N u phế ương trình f x 0có nghi m trong kho ng ệ ả a b thì hàm s ; ố f x ph i liên t c ả ụ
trên a b ;
C N u hàm s ế ố f x liên t c trên ụ a b và ; f a f b 0 thì phương trình f x 0 không
có nghi m trong kho ng ệ ả a b ;
D N u ế f a f b 0 thì phương trình f x 0 có ít nh t m t nghi m trong kho ng ấ ộ ệ ả a b ;
L i gi i ờ ả
Vì f a f b 0 nên f a và f b cùng d ng ho c cùng âm Mà ươ ặ f x liên t c, tăng trên ụ
a b nên đ th hàm ; ồ ị f x n m trên ho c n m d i tr c hoành trên ằ ặ ằ ướ ụ a b hay ph ng trình; ươ
f x không có nghi m trong kho ng ệ ả a b ;
Trang 11Câu 24 Tìm a đ hàm s liên t c trên ể ố ụ �:
là hàm phân th c h u t xác đ nh trên kho ng ứ ữ ỉ ị ả 1; �
nên liên t c trên kho ng ụ ả 1; �.
2
x x
Trang 12m D m 0
ln
x x
Trang 13Câu 28 [1D4-0.0-2] Giá tr c a tham s ị ủ ố a đ hàm s ể ố
1
11
1
12
x khi x x
x
x x
Trang 14x + CACL + 9
10
x và so đápán
Cách 3: Dùng ch c lim c a máy VNCALL 570ES Plus: chuy n ch đ Rad +ứ ủ ể ế ộ
9
cos5lim
x
x x � và so đáp án.
Câu 31 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
I f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và ; f a f b 0 thì t n t i ít nh t m t s ồ ạ ấ ộ ố c� a b; saochof c 0.
II f x liên t c trên đo n ụ ạ a b và trên ; b c nh ng không liên t c ; ư ụ a c;
n
C
12
n
m
�
Trang 15
Câu 33 Cho hàm s ố
khi 11
( )
1 khi 13
x
x x
� Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng nh t ? ấ
A Hàm s không liên t c t i t i ố ụ ạ ạ x1. B T t c đ u sai.ấ ả ề
C Hàm s liên t c t i ố ụ ạ x 1 D Hàm s liên t c t i m i đi m.ố ụ ạ ọ ể
L i gi i ờ ả
* Ta có hai hàm s ố 2
3 12
Trang 16Câu 37 Cho hàm s ố f x xác đ nh trên kho ng ị ả K ch a ứ a Hàm s ố f x liên t c t i ụ ạ x a n uế
A f x có gi i h n h u h n khi ớ ạ ữ ạ x�a. B lim lim
Câu 38 Cho phương trình 4x42x2 x 3 0 1 M nh đ nào d i đây đúng?ệ ề ướ
A Phương trình 1 vô nghi m trên kho ng ệ ả 1;1.
B Phương trình 1 có đúng m t nghi m trên kho ng ộ ệ ả 1;1.
C Phương trình 1 có đúng hai nghi m trên kho ng ệ ả 1;1 .
D Phương trình 1 có ít nh t hai nghi m trên kho ng ấ ệ ả 1;1.
L i gi i ờ ả
Trang 17 18 2 4 0
f�x x v i ớ x�1;1 nên f x� là hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả 1;1 �
phương trình f x� 0 có duy nh t nghi m trên kho ng ấ ệ ả 1;1 Do đó f x 0 có t i đa haiố
nghi m trên kho ng ệ ả 1;1.
V y ậ phương trình 1 có đúng hai nghi m trên kho ng ệ ả 1;1 .
và gián đo n t i đi m ạ ạ ể x 1
B Hàm s không liên t c trên ố ụ 1:�.
C Hàm s gián đo n t i đi m ố ạ ạ ể x1.
Trang 18B Hàm s liên t c t i m i đi m nh ng gián đo n t i ố ụ ạ ọ ể ư ạ ạ x00.
Trang 191 2
2
33
2
2 x 1x
2lim cos
2lim cos 0
x x
nx
Trang 20
Cách 2: B m máy tính nh sau: Chuy n qua ch đ Rad + ấ ư ể ế ộ
1 khi 4
x x
x x
Hàm s ố f x liên t c t i đi m ụ ạ ể x0 khi và ch khi 4 ỉ lim4 4
m
34
m
khi 01
x x
Trang 21x y x
x y x
x y x
x y x
không xác đ nh t i ị ạ x0 nên gián đo n t i 1 ạ ạ x0 1
Câu 49 [1D4-0.0-2] Giá tr c a tham s ị ủ ố m sao cho hàm s ố
4 2khi 05
4
x
x x
Trang 22, 9
x
x x
x x
Trang 23V y đ hàm s liên t c trên ậ ể ố ụ 0;� khi lim0
� Kh ng đ nh nào sau đây đúng nh t.ẳ ị ấ
A Hàm s gián đo n t i các đi m ố ạ ạ ể x �.1
B Hàm s liên t c trên ố ụ �
C Hàm s liên t c t i m i đi m ố ụ ạ ọ ể x ��1và gián đo n t i ạ ạ x �1.
D Hàm s không liên t c trên ố ụ 2;�.
Suy ra hàm s gián đo n t i ố ạ ạ x 1
Hàm s liên t c t i m i đi m ố ụ ạ ọ ể x ��và gián đo n t i 1 ạ ạ x �.1
Câu 53 Tìm a đ các hàm s ể ố
2 2
3 1 2
khi 11
( )
( 2) khi 13
x
x x
L i gi i ờ ả
Trang 24B m8 ho cặ
74
m
.
C
74
m
74
m
.
L i gi i ờ ả
Trang 25Trên các kho ng ả �;4 và 4; � thì hàm s đố ược xác đ nh b i bi u th c ị ở ể ứ f x x2 164
x
Do đó, nó liên t c trên các kho ng này.ụ ả
Đ hàm s liên t c trên ể ố ụ � thì hàm s ph i liên t c t i đi m ố ả ụ ạ ể x Ta có:4
16lim
4
x
x x
m
a a
�
� �� .
V y có ậ 2 giá tr c a ị ủ a đ hàm s đã cho liên t c t i ể ố ụ ạ x 1
Câu 57 Giá tr c a tham s ị ủ ố a đ hàm s ể ố
1
11
1
12
x khi x x
1
2
Trang 26đo n trên kho ng ạ ả 0;2018 ?
Trang 27Ta xét t i ạ
32
Do đó, trên đo n ạ 0; 2 hàm s ch gián đo n t i đi m ố ỉ ạ ạ ể x32 .
Do tính ch t tu n hoàn c a hàm s ấ ầ ủ ố ycosx và ysinx suy ra hàm s gián đo n t i cácố ạ ạ
đi m ể
3
2 ,2
V y, hàm s ậ ố f có 321 đi m gián đo n trên kho ng ể ạ ả 0;2018
Câu 60 Ch n k t qu đúng trong các k t qu sau c a ọ ế ả ế ả ủ
cos5lim2
x
x x
Trang 28x + CACL + 9
10
x và so đápán
Cách 3: Dùng ch c lim c a máy VNCALL 570ES Plus: chuy n ch đ Rad +ứ ủ ể ế ộ
9
cos5lim
0 khi 0khi 1
A Hàm s liên t c t i m i đi m thu c ố ụ ạ ọ ể ộ �
B Hàm s liên t c t i m i đi m tr đi m ố ụ ạ ọ ể ừ ể x1.
C Hàm s liên t c t i m i đi m tr các đi m thu c đo n ố ụ ạ ọ ể ừ ể ộ ạ 0;1
D Hàm s liên t c t i m i đi m tr đi m ố ụ ạ ọ ể ừ ể x 0
L i gi i ờ ả
T p xác đ nh ậ ị D �
N u ế x�0, x�1 thì hàm s ố y f x
liên t c trên m i kho ng ụ ỗ ả �;0 , 0;1 và 1;�.
N u ế x0 thì f 0 0 và lim0 lim0 2 lim0 0; lim0 lim0 2 lim0 0
Trang 292
x
x x
m x
, 9
x
x x
x x
Trang 30V y đ hàm s liên t c trên ậ ể ố ụ 0;� khi lim0
m
74
m
.7
2
ax x
x x
14
e 1 e 1lim
Trang 31� Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng nh t ? ấ
A Hàm s liên t c t i m i đi m.ố ụ ạ ọ ể B Hàm s không liên t c t i t i ố ụ ạ ạ x0 1.
lim
22
; f 0 a 2.
Trang 32Hàm s không xác đ nh t i ố ị ạ x Nên hàm s gián đo n t i 1. ố ạ ạ x 1.
Câu 72 Ch n k t qu đúng trong các k t qu sau c a ọ ế ả ế ả ủ
4
2
8lim
Trang 33A
215
( )
1 2 khi 12
� Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng nh t ? ấ
A Hàm s liên t c trên ố ụ � B Hàm s không liên t c trên ố ụ �
C Hàm s không liên t c trên ố ụ 1:�. D Hàm s gián đo n t i các đi m ố ạ ạ ể x 1
Trang 34f x
x
liên t c trên kho ng ụ ả –1;1
III f x x2 liên t c trên đo n ụ ạ 2;� .
A Ch ỉ I đúng. B Ch ỉ I và II
C Ch ỉ II và III D Ch ỉ I và III
L i gi i ờ ả
Ta có I đúng vì f x x5 x2 1 là hàm đa th c nên liên t c trên ứ ụ �.
Ta có III đúng vì f x x2 liên t c trên ụ 2;� và lim2 2 0
x f x f
nên hàm sốliên t c trên ụ 2;� .
Trang 35a a
�
� � � .
V y ậ a ho c 1 ặ a thì hàm s liên t c trên 2 ố ụ �
Câu 78 Cho hàm s ố f x x3 –1000x20,01 Phương trình f x 0 có nghi m thu c kho ng nàoệ ộ ả
trong các kho ng sau đây?ả
Trang 36T ừ 1 và 4 ta ch a th k t lu n v nghi m c a ph ng trình ư ể ế ậ ề ệ ủ ươ f x 0 trên kho ng ả 1; 2
Câu 79 Cho hàm s ố 5 6
1)
x x
Trang 37Đ hàm s liên t c trên ể ố ụ �thì ph i t n t i ả ồ ạ
2 1
lim
1
x
x ax b x
lim
1
x
x ax b x
Hàm s ố y f x liên t c trên các kho ngụ ả
nào sau đây?
A
;4
( )
1 khi 44
x
x x
Trang 38Hàm s liên t c t i đi m ố ụ ạ ể x 4
Câu 84 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
I f x liên t c trên đo n
ụ ạ a b; và f a f b 0 thì phương trình f x 0 có nghi m.ệ
II f x
không liên t c trên ụ a b;
và f a f b �0 thì phương trình f x 0 vô nghi m.ệ
là �\ 1 .
Hàm s liên t c trên t ng kho ng ố ụ ừ ả �;1 và 1;� nên hàm s ố không liên t c trên ụ �.
Câu 86 Ch n k t qu đúng trong các k t qu sau c a ọ ế ả ế ả ủ
cos5lim2
x
x x
x
x + CACL + 9
10
x và so đápán
Cách 3: Dùng ch c lim c a máy VNCALL 570ES Plus: chuy n ch đ Rad +ứ ủ ể ế ộ
9
cos5lim
x
x x � và so đáp án.
Trang 39V i ớ x ta có 5 f x x2 ax b , là hàm đa th c nên liên t c trên ứ ụ �; 5.
V i ớ 5 x 10 ta có f x x 7, là hàm đa th c nên liên t c trên ứ ụ 5;10.
V i ớ x ta có 10 f x ax b 10, là hàm đa th c nên liên t c trên ứ ụ 10;�.
Đ hàm s liên t c trên ể ố ụ R thì hàm s ph i liên t c t i ố ả ụ ạ x và 5 x 10
a b
a b
a b
a b
a b
Trang 40a b
1
3; 26
C 3. D 2 33
Trang 413 3
Hàm s không xác đ nh t i ố ị ạ x1. Nên hàm s gián đo n t i ố ạ ạ x1..
Câu 93 Tìm kh ng đ nh đúng ẳ ị trong các kh ng đ nh sau:ẳ ị
A Ch ỉ I và III B Ch ỉ II và III
C Ch ỉ I đúng. D Ch ỉ I và II
L i gi i ờ ả
Trang 42Ta có II đúng vì hàm s l ng giác liên t c trên t ng kho ng c a t p xác đ nh.ố ượ ụ ừ ả ủ ậ ị
x x
2lim cos
2lim cos 0
liên t c trên kho ng ụ ả 0;�.
Khi x ta có: 0 f x( ) x2 liên t c trên kho ng 1 m ụ ả �;0.
Hàm s liên t c trên ố ụ � khi và ch khi hàm s liên t c t i ỉ ố ụ ạ x 0
Trang 43� Kh ng đ nh nào sau đây đúng nh t.ẳ ị ấ
A Hàm s liên t c trên ố ụ � B Hàm s liên t c t i m i đi m.ố ụ ạ ọ ể
C Hàm s không liên t c trên ố ụ 2:�.
D Hàm s gián đo n t i đi m ố ạ ạ ể x 2
L i gi i ờ ả
TXĐ : D �\ 2
� V i ớ
2 3
� M nh đ nào sau đây là đúng?ệ ề
A Hàm 2018 liên t c t i m i đi m tr đi m ụ ạ ọ ể ừ ể x3.
B Hàm 2018 liên t c trên ụ �
C Hàm 2018 liên t c t i m i đi m tr các đi m thu c kho ng ụ ạ ọ ể ừ ể ộ ả 3;3.
D Hàm 2018 liên t c t i m i đi m tr đi m ụ ạ ọ ể ừ ể x 3.
L i gi i ờ ả
Trang 44Ta có 3 3 2
2 6lim lim
nên hàm 2018 liên t c t i ụ ạ x 3 Ta ch n phọ ương án: Hàm 2018
liên t c t i m i đi m tr đi m ụ ạ ọ ể ừ ể x 3.
2
2 x 1x
Trang 452lim cos
2lim cos 0
liên t c trên kho ng ụ ả –1;1 .
III f x x2 liên t c trên đo n ụ ạ 2;� .
Trang 46, 0 11
liên t c trên kho ng ụ ả 0;1 2
V i ớ x ta có 0 f x xsinx liên t c trên kho ng ụ ả �;0 3
x x
2
1 , 1
3 , 1 , 1
Trang 48C Hàm s gián đo n t i đi m ố ạ ạ ể x 0
D Hàm s liên t c t i m i đi m ố ụ ạ ọ ể x � và gián đo n t i 0 ạ ạ x 0
V y hàm s liên t c t i m i đi m ậ ố ụ ạ ọ ể x � và gián đo n t i 0 ạ ạ x 0
- H T - Ế