lý tính3 bộ: Thủ Đao Khẩu Tôi mời bạn đến dùng bữaDùng tay cầm dao dĩa mời thức ăn cho vào miệng... Tôi làm cầu thang bằng đá 1 bước Thủđoạn cách làm giábình thường www.facebook.com/chuH
Trang 1lý tính
3 bộ: Thủ Đao Khẩu
Tôi mời bạn đến dùng bữaDùng tay cầm dao dĩa mời thức ăn cho vào miệng
Trang 2To take C双)the sun(日)is the
most difficult thing to do
Trang 3They take turns harvesting rice
(米)in the nce ldd(田).
Trang 4You bind sheets of paperto
make one book.
Trang 5需 目 冒
饉
目
︱I F
↓
Everybody(皆)iS on the upperfloor ofthe doub!e‐decker bus
みな に かい だ うえ皆、三階建 てバ スの上 にいます。
VVe are making stairs withstones
Tôi làm cầu thang bằng đá
1 bước
Thủđoạn (cách làm)
giábình thường
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 6丁he ta‖ man is twice as ta‖ asthe short man
せ た ひと しちう せ ひく ひと背が高い人の身長は、背が低 い人の二倍あります。
Trang 7một ít
tuần trước nữa
riêng biệtngày xửa ngày xưa
Tôi muốn một vật nuôi khác, không phải 1 con bọ cạp
2 bộ : Nhân và Bọ Cạp
thứ khác
thứ khác
người lạwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 9(451-453)'自 29ラRく
tO PralSC
We pralsed the husbands(夫 )
who brought back a big shellfish(貝 ).
This color(色 )of the thread
(糸)has beёn disёontinued
いろ いと つくこの色 の糸 は、もう作 られていません。
hoàn thànhthành công
tuyệt đối, không tiếp tục
2 BỘ: Mịch và Sắc
Màu này của chỉđã ko còn được sản xuất (tuyệt diệt)
tuyệt đốituyệt chủng
tuyệt vọng
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 11(457-459)'自 29蘭民く
lthrow a stone with my hands
て いし な手で石を投げます。
ầu tưném
chọn
Hãy cùng nhau (共)tuyển chọn người
ứng ầuchọn
tuyển thủchọnbầu cử
Trang 12>:藉29課 (460-462)
He gave me a bundlo offlowers
かれ はなたば彼が花東をくれました。
bảo vệ
vượt qua vượt qua ngôi nhà to trên ường
Quá Khứquá (cái gì)hơn 3 giờ tí
sử dụng thời gianwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 13tiêu cựcwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 14nhảy vào
máy móc, cơ hội
Tôi dùng máy gỗ ể dệt vải
máy bay
cơ hộimáy giặtmáy mócChức n ng
Cơ quannguy cơwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 15cao tốcwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 17せ ф
ngồi
2 người ngồi trên nền ất trong nhà
ngồitài khoản ngân hàngghế ngồi
ghế ngồi
có 21 ghế trong quán này
ghế ngồi
tham dựghế trốngvắng mặtwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 18>'籍30課 (476-478)
A Ыrd(鳥)rests on a mountJn(山)on an isiand
鳥 が 島 に あ る山 の上 で休 ん で います。
く10> F F7 FI声 自 烏 烏 島 島 OLL● 40鳥(16つ
昌 目
cảng KOBEwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 19(479-480)'自 30議員く
︽
椒 水
These are a wooden■ ド)
bridge and a building
き はし たてもの本でできた橋 と建物です。
cầu i bộ
giao qua
bố tôi b ng qua
ồng cảnh sátngã tưtai nạn giao thôngwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 20VVe offer sacrifice to the thunder90d・
かみなり かみ さま そな雷の神様にお供 えをします。
THÂN
nói tia sét nói: ta là Thần sấm
nóikhiêm tốn nói
ứng cử
xin lỗiform ứng tuyển
thánh
thần
ềnthần kintinh thầnthần thoại
thần ạo
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 21situttion/Mtt Ms.
Υ
亦
A tree(本),sheep(羊),and
water(水)make a pastora:
一
〓 0
↓
They say(膚 雪)they will
investigate the surroundings(周 ).
tự tintintin
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 22捜査 (そうさ)pd“ c赫csigation
審査 (しんさ)screening
cach Othcr
Fix your eyes(目 )on the tree
(木).The tree and you are facingeach other
き み き
木 を見てください。木 とあなたは向かい合 っています。
mắt nhìn cây
tương àm, thảo luận
ối tác
thủ tướngtương ương
nói
nói chuyện cạnh 2 ngọn lửa
ùahội àmwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 23trong vòng 10 ngày
vợ tôiquốc nội
Trang 24圭 い チ
Do you think stars were born
(生)from the sun(日 )?
星 は太 陽 か ら生 まれたと思 いますかも
phân phối
ạt tớiPhát ạt
sao Sao ược SINH ra từ mặt trời?
Trang 25ngay lập tức
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 26Look at that stone on the cliff.
丁hat person is in danger
〓 →陰 A person(人steep mountain.)is looking at a
Trang 27lthrow away garbage in atrash can on Saturdays(土 ).
一
to rcturn
He became big(大 )and
returned.Now hё is atthe door
Trang 28vất vảbiến hóa
hô hấp
một người hít hơi thuốc
Bộ NHÂN, KHẨU, KHÓI THUỐC
hút thuốc
thở
hô hấphấp thụ
giải phóng
chúng tôi ược giải phóng dưới lá cờ của vĩ ại :)))) ->hontou !
giải phóngtruyền hìnhmở
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 29(505-507)第 32課く
Stop(」L)talking,and chew
‖ce(米)wdl wtth yourteeth.話すのを止めて、歯でごはんをよくかみましょう。
丁hey meet(会 )and make an
embroldery picture
会って、ししゅうでこの絵を作り ます。
tóc
kiểu tóc
tóc bạch kimtóc en
tranh BỘ MỊCH và HỘI họ gặp nhau, và cùng vẽ nên bức tranh
tranh
rranh dầuwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 30>:籍32課 (508-510)
The children are p!aying in a big
box beside a tree(フ ト).
子供たちが木の横の箱の中で遊ん でいます。
>お う
>よ こ
pedestrlan crosshg横断す る(ぉぅだんする)o crOss
Two(二 )peOple cOnvey a
thời ó
2 người truyền i một tin nhắn rằng: Anh có mũi rất to
truyềngiúp ỡlới nhắntruyền thốngquảng cáo
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 31(511-512)第 32課く
系圏
The rice p!ants in the field(田 )
are thin like thread(糸).
ân toànlãng phí
vô lễ
www.facebook.com/chuHandongian
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 32本書で扱う漢字を画数ごとに並べ、漢字番号を示 した。
This indcx oontains allthc katti appeanng in this book,arranged by their stroke counts.The entry nulnber of
cach kanil iS als0 1isted.
4 5 6 6 6 5 4 7 0 1 1 2 3 5 4 4 9 3 4 2 9 8 7 9 5 6 8 1 8 0 3 1 7 4
5 5 6 7 1 3 5 5 6 9 0 2 4 4 5 6 7 9 9 0 0 3 4 4 5 7 8 9 9 0 0 2 2 4
3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 5
> 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2
8
恙 決 役 利 形 初 対 投 束 君 戻 く 金 門 東 学 国 周 長 明 雨 店 夜 林 空 青 味 画 服 姉 妹 妻 英 者 歩
3 4 7 8 8 0 9 6 1 4 5 9 5 6 4 0 4 4 5 8 3 5 9 3 8 7 0 2 4 6 2 1 0 7 2 9
1 2 2 5 6 8 8 0 1 1 1 3 5 5 6 8 8 9 9 9 1 2 6 8 8 1 2 2 2 4 5 6 8 9 0 0
1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5 5
体 虫 名 色 肉 白 羊 糸 羽 字 式 光 考 死 有 地 口 竹 合 同 池 汚 全 宅 争 吉 共 両 老 次 戌 守 交 危 吸 当
1 5 6 7 4 4 8 1 1 4 7 2 5 9 9 4 8 7 1 1 8 6 6 0 2 6 7 2 3 4 8 9 2 5
8 8 8 9 0 2 2 3 7 7 7 8 8 0 3 4 4 6 8 1 2 4 5 6 6 6 6 7 7 8 8 8 9 9
2 2 2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4
>
6
世 用 民 工 以 甘 皿 付 羹 由 払 末 平 込 冊 号 他 失 申 く 百 寺 西 先 年 毎 行 米 会 耳 安 気 多 早 好
2 2 7 7 0 4 6 5 0 6 7 9 8 9 5 9 1 7 6 1 8 9 2 6 5 3 5 6 4 7 4 0 1 8
1 3 5 0 9 1 2 3 3 3 3 4 4 5 5 6 7 8 9 9 9 3 5 7 8 8 8 9 9 0 6 7 7
3 3 3 4 4
> 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2
5
区 片 比 公 内 く 四 日 本 半 外 右 左 北 口 生 母 去 立 古 広 出 市 冬 白 未 写 台 央 矢 兄 主 石 仕 代
5 6 4 7 8 9 0 1 7 2 5 2 8 3 7 0 6 6 9 0 1 3 0 3 5 0 3 2 7 0 6 3 2 2 6
1 1 1 1 2 2 2 3 3 4 5 6 8 9 9 3 3 4 5 5 6 6 6 7 7 0 0 2 3 4 5 0 0
> 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 3 3
4
く 五 六 円 日 月 火 水 木 今 分 中 午 父 工 元 少 友 方 越 手 化 天 犬 反 牛 子 切 夫 氏 文 太 止 引 不 戸
Trang 33≫ 7 8
7 7
Trang 34本書に収録 されたすべての漢字の読み方 を五十音順 に並べ、漢字 と漢字番号 を示 した。This indcx contains allthc kttji rcadings appeanng in this book,arrangcd in α ブ2-ι-O ordCr.Thckttji for each
reading is also listed,alo■ g with its entry number.
あや まあゆ
あ ら
あ ら
あ らそ
あ らわあるあんあんあんあん
回
ヽヽ ヽ`
ヽ`
ヽヽ ヽ`
ヽヽぇ
いか
い きヽ`く
い くさいけヽ`しいそいた
目つ つ つ つ つ つ つ つ つ``
つ え
うおうごうしうしうじうしなうたうちうつつつつ、ううま
天 危 過 歩 新 洗 争 表 歩 行 安 暗 案
55 66 75 97 257 288 3。4 365 372
︲93 339 425 43。
387 3︲3 26。
248 343 1 99 1
生 行 言 入 医 意 以 違 要 家 怒 息 育 戦 池 石 魚 痛 一 市 一
み わ ん
︻困
︼ ヽえ ヽえ ヽえ ヽえ
一わ
れ一
″¨
︺れ が
、っ
、っ
国 お お お お お お お お お お お お お お
7 23 28 33 5。 18 22 4。 1。 36 45 1 22 33 4。
会 童 口 笑 絵 映 英 泳 駅 役 選 円 遠 塩 園
34 55 82
︲︲5 234 25︲ 259 325 386 424 45。 495 63
︲86
下 生 小 起 思 押 終 汚 和 老 負 降 工 央
Trang 3596 82 87 9。 2︲ 55
3 4 2 3 2
関 神 元 顔 丸 考ヾ
ヽ つ つ
、 つ つ つ
、
た た た ち つ つ つ み ゆ ゆ ゆ ゆ ゆ ゆ ゆ ゆ よ
れ れ れ 札 れ れ ロ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ ギ ギ ギ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ キ ヽ キ ギ キ
5 5 7 9 7 7 7 2 7 9 2 0 4 0 8 2 6 5 4 8 8 6 4 0 3
︲ ︲ 2
1 1 1 1 2 2 2 3 3 4 4 4 5 1 1 1 1 2 2 2 3 4 5 4
化 花 歌 家 借 代 貸 果 荷 勝 過 交 変 書 画 会 貝 海 開 界 口 皆 階 絵 外 貝 帰 帰 顔 顔 係 係 画 覚 学 楽 童 風 頭 風 語 方 片
25 42 5。
8 8 4。
4 24 3。
2 4。
7。
39 66 9。
09 09 7。
02 77 8。
99 5︲
98 53 2。4 23。
253 363
︲96 4。2
︲77 225 52
︲7
︲9 34 57
︲7 2。
3。
o 4 4 4 3 3 2 2 4 2 1 3 1 2 3
︵ 1 1 1
か い かい
かたかたがたかたちかたな
か っ
か っ
か っ かつ
が っ
が っ
が っがつ
か どかなかな
かな らかねかのかみかみかみかみがみ
Trang 36目ネ ネ ヘ ネ ヘ ネ ネ ヘ ギ
ギ
さヽヽさいさいさいさいさいさいさいさヽヽさいざいざいざいさいわさかざかさかなざかな
け っ
け っ
けつけつげつけわけんけんけんけんけんけんけんけんげんげんげんげん
□
3 3 6 6 7 2 5
“
” 7 4 7 7 0 斜
”
%
“ 響
5 ︲
“ 炒
4 7 卸 切 鱒 観 燿
1 1 3 3 4 3 4 1 1 2 3 3 3 4
´
下 左 去 茶 作 冷 覚 査 覚 座 西 菜 切 姜 祭 済 際 最 歳 細 西 ヽ 歳 幸 洒 洒 魚 魚
82 86 3。6 335 336 4。9 5 4︲
42
︲28 4。9
︲5 38 4︲
66 83 9︲
95
︲08 239 255 34。
4。7 478 48。
482 495
︲25 266 295 444 29︲
64
︲57 26。
64 9
︲39 2︲6 296 64 75 272
小 古 戸 固 個 込 五 後 午 語 込 ロ エ 後 行 高 広 好 校 光 考 幸 公 港 交 神 降 強 業 合 号 声 国 黒 石 国 九 越 試 答 国 言 事
の ろ ろ
、
、 つ
、 つ つ
、
、 つ
、 つ つ つ
、
、 つ つ
、 つ つ え
、 く ノ ノ 一 一 一 だ つ と と
い 一 一 一 一 一 ゃ ゃ や ず お 一 一 一 一 一 一 一 一 一 一
^ 一 こ 一 一 一 ゃ や お や 一 一 一 一 キ 一 一 一 一 一 ヽ 一
256
“
木 子 去 来
Trang 372 0 5 1 7 3 4 7 89 28 3︲ 32 49 87 93 33 55
︲82 3。5 352 356 4。6 452 493 7。
︲58
︲56 485 4︲5
︲56 278 85
︲39
︲48 84 96 2。 47 79 8︲ 82 84 26
8 9 5 9 9 3 3 3 o
l 2 2 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 1 1 3 3 3 4 4 4
小 少 音 声 正 焼 消 笑 政 将 性 招 勝 相 星 上 生 来 場 情 定 静 成 星 食 色 白 調 記 白 代 新 越 森 真 親 進 辛 寝 申 神 信 人
5 7 7 4 0 2 2 7 2 0 4 1 2 0 0 6 6
3 。
3 。 胡
2 5 7
4 6
4 6 3
︲ 6 7 2 6
︲ 2 6
︲
︲ 7 6 4 4 7 3 7 0 7
4 8 1 7 7 8 9 4 5
2 2 2 4 5 1 1 2 2 2 2 3 4 4 1 2 4 2 2 4 3 47 3
︲0
︲0
︲8 22 5。
1。
始 士 仕 次 歯 寺 時 耳 持 自 字 仕 事 地 治 次 辞 幸 塩 色 式 食 直 静 下 親 セ 質 失 室 質 失 十 日 品 島 下 車 社 写 者 捨 社
しししししじじじじじじじじじじじじしあわしおしきしきじきじきしずしたしたしちしちしっしつしつしつじっじつしなしましもしゃしゃしゃしゃしゃじゃ
しゃ くしゃく
しゅ くしゅっしゅつじゅっしゅんしょしょしょしょじょじょしょうしょう
5
︲7 43 43 32 32 35 35 34 9
︲7 43 43 48 22 32 32
︲45 265 45︲
︲45 349
︲6 43 45 5。
53 54 56
5 9 2 8 9 9 0 0
1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Trang 383 8 3 4 7 6 7 2 2 8 0 8
︲ 2 8
︲ 0
“
“ 5 0 4 田
8 7 8 9 9 9 8 9 9 7 6
^
2 3 3 2 2 4 3 4 4 1 4 2 3 3 2 2 3 1 2 4 4 4
度 濯 宅 竹 正 直 戦 逹 逹 楽 末 度 旅 卵 民 試 便 反 短 男 暖 段 談
︲ 2
“ 8 1 4
∞ 7
” 2
“
∞
% 田
∞
”
“ 2
2 2 2 3 3 3 4 2 3 2 1 1 1
千 質 知 地 池 緊 治 遅 小 近 違 力 竹 父 茶 着 中 虫
た まごたみためたよたんたんだんだんだんだん
□
ちちちちちちちちちいちかちが
ちか らちくちちちゃちゃくちゅうちゅう
5 7 0 4 6 1 8 9 9 1 9 0 7 9 0 1 6 5 8 3 9 7 8 5 8 1 2 5 6 8 9 5 4 1 5 9 9 8 0 3 3
5 8 3 6 3 2 0 4 4 0 4 7 7 8 4 4 3 1 4 5 4 7 9 1 7 8 4 8 3 7 7 8 5 8 8 9 1 7 9 8 8
4 2 4 3 4 4 1 1 1 1 1 2 3 4 4 3 1 1 2 2 2 3 4 1 1 2 2 4
続 注 育 卒 外 供 園 空 空 村 田 食 立 多 手 足 太 建 他 絶 日 立 出 建 待 大 体 台 太 代 貸 平 対 大 台 弟 題 代 内 高 高
2 3 5 4 5 2 1 2 0 2 7 2 3 9 2 0 8 2 0 0 0 5 9 4 1 6 5 5 1 1 7 2 9 6 1 7 2 3 4
8 5 9 0 0 9 6 6 0 0 3 7 7 8 9 2 9 8 9 9 2 0 6 7 8 4 5 5 8 9 9 5 8 0 3 3 5 9 2
4 2 2 3 4 4 5 5 2 2 2 2 3 3 3 4 4 4 2 1 2 2 2 3 3 4 4 4 4 4 2
ぜ っぜつせんせんせんせんせん
せ ん
せ んぜんぜんぜん
日そそそぞ
Trang 39︲32
︲44 237 289 296 4。。
457 476 5。9
︲44 242 268 298 3。9
︲0 225 3︲9 29
︲︲9 292
︲︲9 3。7 3。7 6。
292 375 485 96 42。
42︲
42︲
︲67
︲66 223
冬 道 ユ 頭 答 党 投 島 当 道 動 働 同 堂 十 遠 通 時 読 特 読 所 所 年 特 届 調 友 共 供 供 烏 豚 間
︲ 9
︲ 3
︲ ︲
4 ︲ 4
︲ 3
5 。
︲ 2
2 9 節 御 3
“
・ 9
体 弟 仏 定 的 鉄 鉄 寺 寺 店 天 転 点 田 電 伝 十 土 問 説 止 閉 研 留 図 度 頭 戸 都 徒 取 飛 泊 土 度 頭 戸 怒 刀 東 読
と く
と く
ど くところどころ
と しとっとどととのともともともどもとりとんとん
□ななななななな
ないなおなおなかなかなが
な ご
な さなつなななになの
な ま
な らなんなんなん
□
に に
に ヽ`
にが
に く
に しにち
回
ぬ し
□ねねね
ね っねつねむ
て ら
で らてんてんてんてんでんでんでん
日
と と と と と と と と と と と と と と と と と ど ど ど ど どとうとうとう
49 39 49 3 35 93 386 352
︲3。 7 57 7 55
︲2 47 5︲ 57
1 2
内 治 直 半 ヤ 長 和 情 夏 セ 何 セ 生 習 南 男 何
2 373 85 342
︲68 46
︲7
︲7 423 97 52 52 26
二 荷 新 普 肉 西 日 日 若 入 女 女 人
音 練 寝 熱 熱 眠
Trang 40は っ
は っ
は っはつはつはつばつばつぱつはなはなはなばなばな
はな しはねはははやはやばや
はや し
ばや し
は らはるはんはんはん
│ゴんばんばん
回
ひ ひ ひ ひ ひ ひ
タト 36
機 466
働 268
働 268ノ` 8ノ` 8
ひが し
ひか り
ひ く
ひだ りひっひつ
5 0 4 4 0 3 2 5
2 2 2 3 3 4 4
父 夫 風 歩 不 付 老 負
9 3 0 4 0 7 5 9
︲ 0 4 9 6 6 2 6 6 7 7
︲
∞ 7 7 2
”
“
”
” Z
”
”
4 2 2 3 3 4 4 5 2 2 1 3 3 1 3 3 3 3 2 4 4 2 1 2
降 分 夫 歩 不 部 負 降 無 夫 風 服 復 復 二 豚 復 払 払 物 太 船 船 文 冬 古 分 分 聞 文 分
、S、っ
、S、っ
、S、つぶつ
︲ 劉 劉 搬 翻
経 病 閉 平 米 病 別 別 片 変
困 へ ヽ ヽ ヽ ヽ ヽ