なつ に からだ まる 熱 を逃がさないように、体 を丸め ています。 >ね つ ねつ >あ つ ‐ 熱帯 ねったい 績opics 熱す るねっするto hc誠 加脅姜かねつhetting 熱湯 ねっとう hot water;boiling water TIÊU HOÀN NHIỆT Tròn một người đang cuộn tròn tròn Tôi cuộn
Trang 1第21ま 一第32謀
Trang 2>舅彗21課 (321-322)
● この課の漢字
:curl up myseif
体 を丸 めてい ます。
>が ん
>ま る
丸める(まるめる)to curl
弾丸 (だんがん)b■ld
■奏た
`
θ O b
l cu‖ up(丸 )myser to keep
heat from escaping
なつ に からだ まる
熱 を逃がさないように、体 を丸め ています。
>ね つ ねつ
>あ つ ‐
熱帯 (ねったい )績opics
熱す る(ねっする)to hc誠 加脅姜(かねつ)hetting
熱湯 (ねっとう)
hot water;boiling water
TIÊU
HOÀN
NHIỆT
Tròn
một người đang cuộn tròn
tròn
Tôi cuộn tròn người lại để giữ nhiệt
nóng
sốt Nhiệt tình
Nhiệt Đới nóng