Bài giảng Tin học căn bản: Phần 2 Chương 2 - Các thao tác cơ bản với MS Word của KS. Lê Thanh Trúc sau đây sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức về các thao tác căn bản soạn thảo văn bản với việc sử dụng menu Edit, Insert như định lề trang văn bản; nhập và hiệu chỉnh văn bản; lưu, đóng, mở, xóa văn bản.
Trang 2I: ĐINH LÊ TRANG VĂN B N ̣ ̀ Ả
Muc đi ch:̣ ́
Nhă m chon loai giâ y soan thao va in â n.̀ ̣ ̣ ́ ̣ ̉ ̀ ́
Qui đinh lê soan thao văn ban làm cho văn b n đ p m t h n, ̣ ̀ ̣ ̉ ̉ ả ẹ ắ ơtránh trường h p văn b n đợ ả ược so n 1 cách lung tung.ạ
Ca ch th c hiên:́ ự ̣
Bước 1: trên thanh menu nhâ p chon menu File ́ ̣ Page Setup
Bước 2: trong hôp thoai Page Setup, xa c lâp thông tin ca c ̣ ̣ ́ ̣ ở ́the:̉
The Margins: đinh lê vu ng soan thao văn ban.̉ ̣ ̀ ̀ ̣ ̉ ̉
The Paper size: chon loai giâ y soan thao văn ban.̉ ̣ ̣ ́ ̣ ̉ ̉
Bước 3:
Trang 31. The Margins ̉
H p tho i Page Setup ộ ạ
Top: do ng đâ u văn ban ca ch đinh.̀ ̀ ̉ ́ ̉
Bottom: do ng đâ u văn ban ca ch đa y.̀ ̀ ̉ ́ ́
Trang 5II: NH P VÀ HI U CH NH VĂN B N Ậ Ệ Ỉ Ả
Các bước c n làm trầ ước khi nh p văn b n.ậ ả
Cách vi t m t văn b n.ế ộ ả
Cách di chuy n d u nháy trong tài li u.ể ấ ệ
Vi t chèn và vi t đè văn b n.ế ế ả
Chèn ký t đ c bi t.ự ặ ệ
Trang 61. Các b ướ c c n làm tr ầ ướ c khi nh p văn b n ậ ả
Bước 1: kh i đ ng chở ộ ương trình so n th o văn b n.ạ ả ả
Bước 2: t thanh Fortmatting, ch n font mu n s d ng (Times New ừ ọ ố ử ụRoman, Arial, VNITimes)
Bước 3: kh i đ ng b gõ so n th o ti ng Vi t (Vietkey, Unikey, ).ở ộ ộ ạ ả ế ệ
Ch n ch đ gõ ti ng Vi t .ọ ế ộ ế ệ
Ch n b ng mã thích h p v i Font đọ ả ợ ớ ược ch n bọ ở ước 2:
N u font Times New Roman, Arial ế b ng mã ph i là ả ảUNICODE
N u font VNITimes ế b ng mã ph i là VNI Windows.ả ả
Trang 72. C u trúc m t văn b n ấ ộ ả
M t văn b n (Document) có th có m t ho c nhi u trang (Page).ộ ả ể ộ ặ ề
Trong m t trang có th có nhi u đo n (Paragraph).ộ ể ề ạ
Trong m t đo n có th có nhi u câu (Sentence).ộ ạ ể ề
Trong m t câu có th có m t ho c nhi u t (Word).ộ ể ộ ặ ề ừ
Trong m t t có th có m t ho c nhi u ký t (Character). ộ ừ ể ộ ặ ề ự
Câu: b t đ u b ng ký t in hoa và k t thúc b ng d u ch m câu ắ ầ ằ ự ế ằ ấ ấ
(: . ! ?).
Gi a các t ph i có ít nh t m t kho ng tr ng (space).ữ ừ ả ấ ộ ả ắ
Các d u k t thúc câu, đo n (. , ! ? : … /) ph i vi t li n v i t cu i ấ ế ạ ả ế ề ớ ừ ố
cùng và sau nó ph i là ký t kho ng tr ng.ả ự ả ắ
Gi a các đo n cách nhau b i phím Enter.ữ ạ ở
Văn b n s t đ ng s qua trang m i ho c đ ch đ ng qua ả ẽ ự ộ ẽ ớ ặ ể ủ ộ
trang m i ta s d ng t h p phím Ctrl + Enter.ớ ử ụ ổ ợ
Trang 83. Cách so n th o m t văn b n ạ ả ộ ả
Khi nh p văn b n, các ký t nh p vào luôn đậ ả ự ậ ược chèn vào bên trái c a ủ
đi m chèn (con tr , d u nháy).ể ỏ ấ
Khi văn b n đả ược nhâp đ y dòng, Word t đ ng xu ng dòng ti p theo.̣ ầ ự ộ ố ế
Soan xong môt đoan, đê soan đoan tiê p theo ta go phi m Enter. N u là ̣ ̣ ̣ ̉ ̣ ̣ ́ ̃ ́ ế
đo n cu i cùng c a văn b n thì k t đo n là d u ch m (“.”).ạ ố ủ ả ế ạ ấ ấ
Khi nh p văn b n đ y trang thì Word s t đ ng cho qua trang m i. Đ ậ ả ầ ẽ ự ộ ớ ể
ch đ ng qua trang m i, ta s d ng t h p phím Ctrl + Enter.ủ ộ ớ ử ụ ổ ợ
Xoá các ký t , câu, đo n, kh i,… :ự ạ ố
Phím Delete: xóa ký t li n ph i con tr S d ng nhi u l n đ xóa ự ề ả ỏ ử ụ ề ầ ểliên ti p các ký t ế ự
Trang 94. Cách di chuy n d u nháy trong tài li u ể ấ ệ
S d ng nhóm phím di chuy n qua l i:ử ụ ể ạ
, : di chuy n d u nháy hi n hành sang trái, sang ph i 1 ký t ể ấ ệ ả ự
, : di chuy n d u nháy hi n hành lên, xu ng 1 dòng.ể ấ ệ ố
Ctrl + , Ctrl + : di chuy n d u nháy qua trái, qua ph i 1 t ể ấ ả ừ
Ctrl + , Ctrl + : di chuy n d u nháy lên, xu ng 1 đo n văn b n.ể ấ ố ạ ả
PageUp, PageDown: di chuy n lên, xu ng 1 trang màn hình.ể ố
Ctrl + Home, Ctrl + End: di chuy n đ n trang đ u, trang cu i tài li u.ể ế ầ ố ệ
Di chuy n d u nháy đ n v trí b t k trong tài li u b ng cách Click chu t ể ấ ế ị ấ ỳ ệ ằ ộtrái vào v trí mu n di chuy n đ nị ố ể ế
S d ng thanh trử ụ ượ ọt d c đ xem các trang ti p theo.ể ế
S d ng l nh ử ụ ệ Edit Goto (Ctrl+G, F5): dùng đ di chuy n nhanh đ n ể ể ếtrang được nh p t bàn phím.ậ ừ
Trang 10Cách di chuy n d u nháy trong tài li u (tt) ể ấ ệ
H p tho i di chuy n nhanh v i Edit/ Goto ộ ạ ể ớ
Trang 11 Bước 1: đ t con tr t i v trí c n chèn Symbol.ặ ỏ ạ ị ầ
Bước 2: trên thanh menu ch n menu ọ Insert Symbol.
Bước 3: Trong h p tho i Symbol:ộ ạ
Th Symbol: chèn các symbolẻ
Thay đ i Font trong h p tho i Font đ xem danh sách các ổ ộ ạ ểsymbol (Wingdings, Wingdings1, Symbol,…)
Th Special Characters: chèn các ký t đ c bi t.ẻ ự ặ ệ
Bước 4: ch n Symbol, Special Characters c n chèn ọ ầ nh p Insert.ấ
Bước 5: nh p Close đóng h p tho i Symbol, tr v c a s Word.ấ ộ ạ ở ề ử ổ
Thay đ i kích c c a Symbol tổ ỡ ủ ương t nh đ i v i ký t ự ư ố ớ ự
Trang 12III: L U, ĐÓNG, M , XÓA VĂN B N Ư Ở Ả
M văn b n hi n hành.ở ả ệ
L u văn b n hi n hành.ư ả ệ
Chèn văn b n cũ vào văn b n hi n hành.ả ả ệ
Đóng văn b n hi n hành.ả ệ
Trang 13 M văn ban đa tô n tai:ở ̉ ̃ ̀ ̣
Bước 1: m hôp thoai Open:ở ̣ ̣
Trên thanh menu, ch n menu ọ File Open.
Ho c t ba n phi m, nh n t h p phímặ ừ ̀ ́ ấ ổ ợ Ctrl + O.
Trang 152. L u văn ban hiên ha nh ư ̉ ̣ ̀
L u văn ban lâ n đâ u tiên:ư ̉ ̀ ̀
Bước 1: m hôp thoai Save:ở ̣ ̣
Trên thanh menu, ch n menu ọ File Save.
Ho c nh n t h p phím Ctrl + S.ặ ấ ổ ợ
Ho c nh n nút .ặ ấ
Bước 2: trong hôp thoai Save, nhâ p chon đ̣ ̣ ́ ̣ ường dâ n ch a tâp ̃ ứ ̣tin (xem hôp thoai Open).̣ ̣
Bước 3: nhâp tên tâp tin câ n l u, nhâ p chon Save.̣ ̣ ̀ ư ́ ̣
L u văn ban lâ n th 2 tr đi:ư ̉ ̀ ứ ở
Trên thanh Formatting, nhâ p chon .́ ̣
Hoăc trên thanh menu, nhâ p chon menu File ̣ ́ ̣ Save
Trang 16 Save in: ch n ô đi a, ọ ̉ ̃
th muc ch a t p tin ư ̣ ứ ậ
c n l u.ầ ư
File name: nh p tên ậ
t p tin c n l u.ậ ầ ư
Files of type: chon ̣
ki u t p tin c n l u. ể ậ ầ ư
Trang 184. Đo ng văn ban hiên ha nh ́ ̉ ̣ ̀
T thanh menu, chon menu File ừ ̣ Close hoăc nhâ p va o trên ̣ ́ ̀
thanh tiêu đê ̀
Khi đo xuâ t hiên hôp thông ba o sau:́ ́ ̣ ̣ ́
Hôp thoai nhă c nh l u văn b n ̣ ̣ ́ ở ư ả
Trang 21Ch n kh i văn b n (tt) ọ ố ả
Dùng bàn phím: đ t d u nháy đ u kh i văn b n c n ch n, nh n ặ ấ ở ầ ố ả ầ ọ ấ
và gi phím Shift k t h p v i phím di chuy n.ữ ế ợ ớ ể
Dùng chu t: click vào v trí đ u kh i văn b n c n ch n, nh n gi ộ ị ầ ố ả ầ ọ ấ ữchu t trái và kéo đ n v trí cu i kh i c n ch n.ộ ế ị ố ố ầ ọ
Dùng chu t k t h p v i phím Shift: click chu t v trí b t đ u kh i ộ ế ợ ớ ộ ở ị ắ ầ ốvăn b n c n ch n, nh n gi phím Shift, click chu t vào v trí k t ả ầ ọ ấ ữ ộ ị ếthúc kh i văn b n c n ch n.ố ả ầ ọ
Trang 22 B m gi phím Delete: xóa liên ti p các ký t sau đi m chèn.ấ ữ ế ự ể
B m gi phím Backspace: xóa liên ti p các ký t trấ ữ ế ự ước đi m ể
Trang 24S d ng l nh c t, sao chép và dán (tt) ử ụ ệ ắ
C t/ sao chép kh i văn b n hay đ h a:ắ ố ả ồ ọ
Ch n kh i văn b n hay đ h a c n C t/ sao chép.ọ ố ả ồ ọ ầ ắ
Trang 25 Clipboard l u tr t i đa 12 l nh cut/ copy, các l nh này là m i nh t.ư ữ ố ệ ệ ớ ấ
C t và sao chép thao tác hoàn toàn gi ng nhau, nh ng khác nhau ắ ố ư ở
đi m đ i tể ố ượng b xóa đ i v i c t, v n còn nguyên đ i v i sao chép.ị ố ớ ắ ẫ ố ớ
Kh i văn b n hay đ h a có th đố ả ồ ọ ể ược dán nhi u l n v i 1 thao tác ề ầ ớcut, copy
Trang 264. S d ng l nh Undo, Redo và Repeat ử ụ ệ
Undo:
H y b thao tác v a th c hi n.ủ ỏ ừ ự ệ
L nh Undo có th đệ ể ược th c hi n nhi u l n.ự ệ ề ầ
M i l n Undo s h y b 1 l nh.ỗ ầ ẽ ủ ỏ ệ
Trình t Undo s đi ngự ẽ ượ ạ ớc l i v i trình t l nh v a đự ệ ừ ược th c hi n.ự ệ
Cách th c hi n:ự ệ
Ch n l nh Edit ọ ệ Undo
Ho c nh n t h p phím Ctrl + Z.ặ ấ ổ ợ
Trang 27S d ng l nh Undo, Redo và Repeat (tt) ử ụ ệ
Redo:
Có l nh Undo m i có l nh Redo.ệ ớ ệ
H y b thao tác Undo v a th c hi n.ủ ỏ ừ ự ệ
L nh Redo cũng có th đệ ể ược th c hi n nhi u l n.ự ệ ề ầ
Trình t Redo s đi ngự ẽ ượ ạ ớc l i v i trình t l nh Undo.ự ệ
Cách th c hi n:ự ệ
Ch n l nh ọ ệ Edit Redo
Ho c nh n t h p phím Ctrl + Y.ặ ấ ổ ợ
Ho c Click vào nút trên thanh công c ặ ụ
Trang 28S d ng l nh Undo, Redo và Repeat (tt) ử ụ ệ
Repeat:
L p l i thao tác v a m i th c hi n.ặ ạ ừ ớ ự ệ
Sau khi th c hi n 1 thao tác, ho c ch n Undo ho c ch n repeat.ự ệ ặ ọ ặ ọ
Cách th c hi n:ự ệ
Ch n l nh Edit ọ ệ Repeat
Ho c nh n t h p phím Ctrl + Y. ặ ấ ổ ợ
Trang 295. Nh p văn b n t đ ng (Automatic Writing ậ ả ự ộ )
S d ng tính năng AutoText:ử ụ
Được s trong trử ường h p vi t t c ký trong so n th o văn b n.ợ ế ố ạ ả ả
S d ng trong trử ụ ường h p kh i văn b n hay đ h a đợ ố ả ồ ọ ượ ặc l p l i ạ
thường xuyên
Th c hi n b ng cách gán cho kh i văn b n hay đ h a m t tên t t. ự ệ ằ ố ả ồ ọ ộ ắ
Khi so n th o ch c n gõ vào tên t t thì Word s t đ ng thay th ạ ả ỉ ầ ắ ẽ ự ộ ế
b ng n i dung c a kh i văn b n hay đ h a ngay v trí gõ vào. ằ ộ ủ ố ả ồ ọ ị
Cách làm:
Bước 1: t o danh sách AutoTextạ
Ch n kh i văn b n hay đ h a c n t o.ọ ố ả ồ ọ ầ ạ
Vào menu Insert AutoText AutoText ho c menu Tools ặ AutoCorrect AutoText.
Trang 31Nh p văn b n t đ ng (tt ậ ả ự ộ )
Xóa AutoText
Vào l i h p tho i AutoCorrect ạ ộ ạ ch n th AutoText.ọ ẻ
Ch n t vi t t t c n xóa t i ô Enter AutoText Entries here.ọ ừ ế ắ ầ ạ
Click chu t ch n Delete.ộ ọ
Trang 32Nh p văn b n t đ ng (tt) ậ ả ự ộ
S d ng tính năng Auto correct:ử ụ
Giúp t đ ng s a nh ng l i sai thự ộ ử ữ ỗ ường xuyên x y ra khi so n th o ả ạ ảvăn b n.ả
Ho c đ a nhanh vào tài li u nh ng kh i văn b n hay đ h a ặ ư ệ ữ ố ả ồ ọ
thường xuyên được s d ng.ử ụ
AutoCorrect tương t nh AutoText nh ng nhanh h n vì t đ ng ự ư ư ơ ự ộchèn văn b n vào tài li u mà không c n ph i nh n phím F3.ả ệ ầ ả ấ
Cách làm:
Bước 1: t o m c AutoCorrectạ ụ
Ch n kh i văn b n hay đ h a c n t o.ọ ố ả ồ ọ ầ ạ
Trang 34Nh p văn b n t đ ng (tt ậ ả ự ộ )
Xóa AutoCorrect
Vào l i h p tho i AutoCorrect ạ ộ ạ ch n th AutoCorrect.ọ ẻ
Gõ t vi t t t c n xóa t i ô Replace.ừ ế ắ ầ ạ
Click chu t ch n Delete.ộ ọ
Click ch n Close đ đóng h p tho i.ọ ể ộ ạ
Trang 356. Tìm ki m và thay th văn b n ế ế ả
Cho phép tìm ki m m t t ho c nhóm t ế ộ ừ ặ ừ
Thay th t tìm ki m đế ừ ế ược b ng m t m t t ho c nhóm t khác.ằ ộ ộ ừ ặ ừ
Tìm ki m và thay th văn b n ế ế ả
Trang 36Tìm ki m và thay th văn b n (tt) ế ế ả
Th Find: ch tìm ki m t ẻ ỉ ế ừ
Nh p t ho c nhóm t c n tìm ki m vào ô nh p Find What.ậ ừ ặ ừ ầ ế ậ
Nh p ch n Find Next đ ti p t c tìm t ti p theo.ấ ọ ể ế ụ ừ ế
Trang 37ti p nhau.ế
Các ki u Section Break:ể
Next page (trang k ti p) – chèn section break t i v trí con tr và ế ế ạ ị ỏ
b t đ u ph n m i trang ti p theo.ắ ầ ầ ớ ở ế
Continuous (ti p theo) chèn section break t i v trí con tr và b t ế ạ ị ỏ ắ
đ u ph n m i ngay phía sau.ầ ầ ớ ở
Even Page (trang ch n) chèn section break t i v trí con tr và b t ẵ ạ ị ỏ ắ
đ u ph n m i trang ch n ti p theo.ầ ầ ớ ở ẵ ế
Odd Page (trang l ) chèn section break t i v trí con tr và b t đ u ẻ ạ ị ỏ ắ ầ
ph n m i trang l ti p theo.ầ ớ ở ẻ ế
Trang 38Tách trang và ph n (tt) ầ
Hướng d n ng t trang:ẫ ắ
Bước 1: đ t con tr t i v trí c n ặ ỏ ạ ị ầ
ng t trang.ắ
Bước 2: vào menu Insert
Break, h p tho i xu t hi n nh ộ ạ ấ ệ ư
hình bên
Bước 3: Ch n lo i ng t c n ọ ạ ẳ ầ
chèn
Bước 4: nh p ch n OK.ấ ọ