1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Bài giảng Tin học đại cương: Chương 4 - ĐH Đông Phương

50 68 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 2,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chương 4 trình bày về Microsoft Office PowerPoint. Nội dung cụ thể của chương này gồm có: Các vấn đề cơ bản của powerpoint, xây dựng các slide, thiết lập hiệu ứng trình diễn, sử dụng các template và công cụ slide master,...

Trang 1

Ch ươ ng 4 

Microsoft Office 

PowerPoint

Trang 2

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

GI I THI U V  MICROSOFT OFFICE POWERPOINT Ớ Ệ Ề

Đ i t ố ượ ng nghiên c u: ứ

ü Sinh  viên:  Mu n  trình  bày  n i  dung  bài  t p  l n,  đ   án  t t ố ộ ậ ớ ồ ốnghi p trệ ước h i đ ng b o vộ ồ ả ệ

ü Cán  bộ:  Mu n  trình  bày  báo  cáo  công  vi c  c a  mình  trố ệ ủ ước 

đ ng nghi pồ ệ

ü Nhà  khoa  h c ọ :  Mu n  trình  bày  nh ng  ý  tố ữ ưởng,  nh ng  công ữtrình nghiên c u c a mình trong nh ng di n đàn,  nh ng cu c ứ ủ ữ ễ ữ ộ

h i th o.ộ ả

    Và  còn  nhi u  hoàn  c nh  khác  n a,  khi  mà  ta  mu n  trình  bày ề ả ữ ố

m t v n đ  nào đó trộ ấ ề ước đám đông. Microsoft Powerpoint s  giúp ẽ

ta làm nh ng  công  vi c  đó m t  cách đ n gi n  mà  hi u qu  r t ữ ệ ộ ơ ả ệ ả ấcao.   

Trang 3

ü Trang trình di n ễ : Ch a n i dung thông tin c n mu n trình bày. ứ ộ ầ ố

ü C u trúc m t t p trình di n ấ ộ ệ ễ : Có th  minh ho  b i các trang ể ạ ởtrình di n (Slides) nh  sau: ễ ư

Trang 4

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Qui trình đ  t o và s  d ng m t t p trình di n ể ạ ử ụ ộ ệ ễ

Ø B ướ c 1: Xác đ nh rõ ràng các n i dung s  trình bày. T  đó s  ị ộ ẽ ừ ẽ

đ nh ra đị ược c u trúc c a t p trình di n là: Ch n n n c a slide ấ ủ ệ ễ ọ ề ủtheo  m u  nào  cho  phù  h p?  C n  bao  nhiêu  slides?  N i  dung ẫ ợ ầ ộ

m i Slide là gì?  ỗ

Ø B ướ c 2: Dùng Powerpoint đ  xây d ng n i dung các slide đó. ể ự ộ

Ø B ướ c 3: Trình di n Slide. Khi đó n i dung t ng Slide s  đễ ộ ừ ẽ ược phóng to lên toàn b  màn hình máy tính. N u máy tính c a b n ộ ế ủ ạ

n i  v i  m t  máy  chi u  (Multimedia  Projector  ch ng  h n),  n i ố ớ ộ ế ẳ ạ ộdung các slide  trình  chi u  s   đế ẽ ược đ a lên các màn hình l n, ư ớnhi u ngề ười có th  quan sát m t cách d  dàng. ể ộ ễ

Trang 8

M u Slides  ẫ

có s n ẵ

Vùng ch a  ứ thông tin  trình di n ễ

Đi u khi n  ề ể hình th c  ứ

hi n th ể ị

Vùng công c   ụ

t o đ i t ạ ố ượ ng đ   ồ

h a ọ

Trang 9

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

ü B n trình di n (slide) ả ễ : Là n i ch  b n n i dung các b n trình ơ ế ả ộ ả

di n.  M i  t p  trình  di n  (Presentation)  có  th   bao  g m  nhi u ễ ỗ ệ ễ ể ồ ề

b n  trình  di n  (Slide).  T i  m i  th i  đi m,  màn  hình  ch   có  th  ả ễ ạ ỗ ờ ể ỉ ể

hi n th  để ị ược 1 b n trình di n đ  thi t k  Có th  s  d ng các ả ễ ể ế ế ể ử ụcông c  ch  b n (nh  s  d ng trong Word) đ  đ a thông tin lên ụ ế ả ư ử ụ ể ưcác Slides này

ü H   th ng  th c  đ n  l nh  (menu) ệ ố ự ơ ệ :  Ch a  các  l nh  đ   g i  t i ứ ệ ể ọ ớcác  ch c  năng  c a  Powerpoint  trong  khi  làm  vi c.  S   d ng ứ ủ ệ ử ụchu t ho c t  h p phím t t đ  g i nhanh t i các m c ch n; ộ ặ ổ ợ ắ ể ọ ớ ụ ọ

ü H  th ng thanh công c  (Toolbar) ệ ố ụ : Bao g m r t nhi u thanh ồ ấ ềcông c , m i thanh công c  bao g m các nút l nh đ  ph c v  ụ ỗ ụ ồ ệ ể ụ ụ

m t nhóm công vi c nào đó;

Trang 10

ü S   d ng  chu t  đ   b   sung  các  h p  văn  b n,  hình  v ,  tranh ử ụ ộ ể ổ ộ ả ẽ

nh, bi u đ , … t  vùng đ i t ng đ  h a

ü S  d ng menu “Format|Font” đ  đ nh d ng văn b nử ụ ể ị ạ ả

ü S  d ng menu “Format|Slide Design” đ  đ nh d ng l i hình th c ử ụ ể ị ạ ạ ứ

m t Slide (ho c nhi u) t  m u có s nộ ặ ề ừ ẫ ẵ

ü S  d ng menu “Insert” đ  chèn các đ i tử ụ ể ố ượng tương  ngứ

ü S  d ng menu “Slide Show | Slide Transition” đ  t o hi u  ng ử ụ ể ạ ệ ứchuy n đ ng cho m t (ho c nhi u Slide)ể ộ ộ ặ ề

ü S   d ng  menu  “Slide  Show  |  Custom  Animation”  đ   t o  hi u ử ụ ể ạ ệ

ng chuy n đ ng cho t ng đ i t ng trong Slide

Trang 11

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

4. Trình di n Slide ễ

ü Sau khi so n th o xong m t Slide, có th  xem trạ ả ộ ể ước hình th c ứSlide  khi  trình  di n  b ng  cách  s   d ng  t   h p  phím  Shift+F5 ễ ằ ử ụ ổ ợ

ho c nh n vào nút tặ ấ ương  ng trong vùng đi u khi n hi n thứ ề ể ể ị

ü Ti n hành trình di n Slide b ng cách nh n F5 ho c menu “Slide ế ễ ằ ấ ặShow | View Show”

ü Di  chuy n  t   Slide  này  đ n  Slide  khác  b ng  phím  Enter  ho c ể ừ ế ằ ặcác phím mũi tên

Xem tr ướ c hình th c  ứ Slide khi trình di n ễ

Trang 12

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

5. Ghi t p trình di n ra đĩa ệ ễ

ü Đ   l u  danh  sách  Slide  ra  đĩa  ta  s   d ng  menu  “File  |  Save” ể ư ử ụ

ho c nh n t  h p phím Ctrl+S. M t h p tho i hi n ra yêu c u ta ặ ấ ổ ợ ộ ộ ạ ệ ầ

nh p tên và th  m c ch a t p.ậ ư ụ ứ ệ

ü Chú ý: Ta ph i xác đ nh đả ị ược đường d n ch a t p đ  l n sau ẫ ứ ệ ể ầ

nh  và có th  m  l i chúngớ ể ở ạ

6. Ghi t p trình di n ra m t File khác ệ ễ ộ

Khi mu n ghi t p trình di n ra m t file khác ti n cho vi c s  đ i ố ệ ễ ộ ệ ệ ử ổSlide trong t p ta s  d ng menu “File | Save As …”ệ ử ụ

Trang 13

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

7. M  t p trình di n đã t n t i ở ệ ễ ồ ạ

ü M  m t t p trình di n đã t n t i đ  s a đ i ho c trình di n ta ở ộ ệ ễ ồ ạ ể ử ổ ặ ễ

s  dung t  h p phím Ctrl+O ho c menu “File | Open” ho c nút ử ổ ợ ặ ặ

Hình  nh trang đ u  ả ầ

c a t p Slides  ủ ệ đang ch n ọ

Danh sách 

các t p Slides  ệ

trong th  m c ư ự

Trang 15

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

II. XÂY D NG CÁC SLIDE Ự  

1. Qu n lý các Slide ả

a. Thêm m t Slide m i vào danh sách ộ ớ

ü B ướ c  1:  Đ a  con  tr   chu t  vào  v   trí  c n  thêm  m t  Slide  trong  danh  sách  ư ỏ ộ ị ầ ộ Slide, nh n nút trái chu t đ  hi n th  con tr  nh p nháy ấ ộ ể ể ị ỏ ấ

ü B ướ c 2: Vào menu “Insert  | New Slide” ho c nh n t  h p phím Ctrl+M ho c  ặ ấ ổ ợ ặ

nh n nút ph i chu t và ch n New Slide ấ ả ộ ọ

Con tr  Slide  ỏ

đ ượ c đ t   v   ặ ở ị

trí này

Trang 16

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

b. Di chuy n gi a các Slide ể ữ

ü Dùng chu t ho c s  d ng các phím PageUp, PageDown đ  di ộ ặ ử ụ ểchuy n đ n Slide mong mu nể ế ố

Nh n trái chu t  ấ ộ

vào Slide c n di  ầ

chuy n t i ể ớ

Trang 17

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

c. Xóa m t Slide kh i danh sách ộ ỏ

ü Dùng chu t ho c s  d ng Delete đ  xóa Slide kh i danh sáchộ ặ ử ụ ể ỏ

Trang 20

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

2. Đ a thông tin lên Slide ư

a) Đ a thông tin văn b n, hình v  lên Slide ư ả ẽ

S   d ng  đ i  tử ụ ố ương  TextBox  đ   đ a  văn  b n  lên  Slide:  Dùng ể ư ảchu t kéo và th  các đ i tộ ả ố ượng t  h p công c  lên Slideừ ộ ụ

Đ i t ố ượ ng  TextBox

Trang 21

From Scanner or Camera: T  máy quét ho c máy  nhừ ặ ả

B ướ c 2: Ti n hành chèn và s a đ i đ i tế ử ổ ố ượng chèn

Trang 22

B ướ c 2: Ti n hành chèn và s a đ i đ i tế ử ổ ố ượng chèn

Trang 23

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

d. Chèn bi u đ  vào Slide ể ồ

B ướ c 1: Ch n Insert | Chatọ

B ướ c 2: Ti n hành chèn và s a đ i bi u đ  v a chènế ử ổ ể ồ ừ

e. Chèn b ng bi u vào Slide ả ể

B ướ c 1: Ch n Insert | Tableọ

B ướ c 2: Ti n hành chèn và s a đ i b ng v a chènế ử ổ ả ừ

f. Chèn các đ i t ố ượ ng đ c bi t vào Slide ặ ệ

B ướ c 1: Ch n Insert | Objectọ

B ướ c 2: Ti n hành chèn và s a đ i đ i tế ử ổ ố ượng v a chènừ

Trang 24

B ướ c 4: Quy t đ nh ế ịchèn Insert (đã ch n) ọ

ho c Insert All(T t ặ ấ

c )ả

Trang 25

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

III. THI T L P HI U  NG TRÌNH DI N Ế Ậ Ệ Ứ Ễ

M t trong nh ng đi m m nh c a Powerpoint là kh  năng thi t l p ộ ữ ể ạ ủ ả ế ậcác  hi u  ng  đ ng  (Animation  effect).  V i  các  hi u  ng  này, ệ ứ ộ ớ ệ ứthông  tin  trên  slide  tr   nên  sinh  đ ng  h n,  h p  d n  và  thu  hút ở ộ ơ ấ ẫ

người theo dõi h n. Tuy nhiên cái gì cũng có nhơ ược đi m c a nó, ể ủ

v y ta cũng không nên quá l m d ng vào các hi u  ng ho t ho  ậ ạ ụ ệ ứ ạ ạnày, tránh trường h p ngợ ười xem c m th y nhàm chán.ả ấ

Trang 26

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

1. T o hi u  ng chuy n đ ng cho Slide ạ ệ ứ ể ộ

B ướ c 1: Ta mu n t o hi u  ng cho Slide khi xu t hi n trên màn ố ạ ệ ứ ấ ệhình. B ng cách vào menu “Slide Show | Slides Transition”.ằ

B ướ c 2: Thay đ i các tham s  chuy n đ ng (bên ph i màn hình) ổ ố ể ộ ảtheo nhu c u:ầ

- Ki u hi u  ng xu t hi nể ệ ứ ấ ệ

- T c đ  xu t hi nố ộ ấ ệ

- Âm thanh khi xu t hi nấ ệ

- Ki u tác đ ng khi xu t hi n (Khi nh n chu t hay t  đ ng)ể ộ ấ ệ ấ ộ ự ộ

Trang 27

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Ki u hi u  ng  ể ệ ứ khi xu t hi n ấ ệ

T c đ  và âm  ố ộ thanh khi xu t  ấ

hi n ệ

Ki u xu t hi n: Nh n  ể ấ ệ ấ chu t hay t  đ ng ộ ự ộ

Trang 28

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

2. T o hi u  ng chuy n đ ng cho các đ i t ạ ệ ứ ể ộ ố ượ ng trên Slide

B ướ c 1: Ch n đ i tọ ố ượng ho c nhóm c n làm vi cặ ầ ệ

ü Là h p văn b n: TextBoxộ ả

ü Là dòng văn b n trong TextBoxả

ü Là hình v : Đo n th ng, hình đa giác, …ẽ ạ ẳ

ü Là b c tranh, b c  nhứ ứ ả

Trang 29

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

2. T o hi u  ng chuy n đ ng cho các đ i t ạ ệ ứ ể ộ ố ượ ng trên Slide

B ướ c 1: Ch n đ i tọ ố ượng ho c nhóm c n làm vi cặ ầ ệ

B ướ c 2: S  d ng menu “Slide Show | Custom Annimation”.ử ụ

Trang 30

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Trang 31

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Trang 32

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Trang 34

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

a) B t đ u m t t p trình di n m i ắ ầ ộ ậ ễ ớ

B ướ c 1: M  m c ch n File | New, t  danh sách menu bên ph i, ở ụ ọ ừ ả

Trang 37

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

2. S  d ng công c  Slide Master  ử ụ ụ

ü Slide  master  có  th   hi u  nh   m t  slide  ch   c a  m t  t p  trình ể ể ư ộ ủ ủ ộ ệ

di nễ

ü Thông  thường  khi  t o  m t  t p  trình  di n,  mu n  thay  đ i  đ nh ạ ộ ệ ễ ố ổ ị

d ng d  li u c a toàn b  các slide theo m t đ nh d ng chu n ạ ữ ệ ủ ộ ộ ị ạ ẩnào đó, b n ph i thay đ i l n lạ ả ổ ầ ượt đ nh d ng d  li u trên t ng ị ạ ữ ệ ừslide. 

ü S   d ng  công  c   Silde  Master  đ   t o  m t  slide  có  đ nh  d ng ử ụ ụ ể ạ ộ ị ạchu n,  r i  gán  toàn  b   các  slide  trên  t p  trình  di n  theo  đ nh ẩ ồ ộ ệ ễ ị

Trang 41

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

1. Cài đ t trang in ặ

Ø Slides sized for: Ch n kh  gi y in ra máy in; ọ ổ ấ

Ø Width và Height: Chi u r ng và chi u cao kh  gi y in (ch  s  ề ộ ề ổ ấ ỉ ử

d ng m c này khi kh  gi y in c a b n không n m trong danh ụ ụ ổ ấ ủ ạ ằsách Slides sized for: 

Trang 42

ü Slides: thi t l p h ng in d  li u trên các Slides; ế ậ ướ ữ ệ

ü Notes,  handout  &  outline:  Thi t  l p  h ng  in  cho  ph n ế ậ ướ ầ

chú thích đi kèm các slide 

Trang 43

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

2. Ti n hành in ế

Ø Xem hình th c trứ ước khi in: S  d ng menu “File | Print Preview”ử ụ

Trang 45

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Ø Name: Ch n tên máy in đ  inọ ể

Trang 47

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Ø Number of copy: S  b nố ả

Trang 48

Ch ươ ng 4 Microsoft Office PowerPoint

Ø Print What: In gì (Slides, Notes Pages, Outline View, …)

ü Slides: In n i dung các slide, m i slide s  in ra m t trang gi y;  ộ ỗ ẽ ộ ấ

ü Handouts: In n i dung các slide, có th  in nhi u slide lên trên cùng m t  ộ ể ề ộ

trang gi y. S  slide đ ấ ố ượ c in trên m t trang gi y b n có th  ch n   m c  ộ ấ ạ ể ọ ở ụ Slides per page; 

ü Note page: Ch  in ra nh ng thông tin chú thích các slide;  ỉ ữ

ü Outline: Ch  in ra nh ng thông tin chính (outline) trên các slide.  ỉ ữ

Ngày đăng: 30/01/2020, 15:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm