Bài giảng Tin học đại cương - Chương 5: Microsoft Office PowerPoint 2010 cung cấp cho người đọc các kiến thức: Giới thiệu PowerPoint 2010, tạo bài thuyết trình cơ bản, xây dựng nội dung bài thuyết trình,... Mời các bạn cùng tham khảo nội dung chi tiết.
Trang 21. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
v PowerPoint 2010 là m t ph n b Microsoft Office ộ ầ ộ
2010. Cũng gi ng nh Word (chố ư ương trình x lý văn ử
b n), Exel (b ng tính), Outlook (trình qu n lý email ả ả ả
và qu n lý công vi c cá nhân), Access (c s d ả ệ ơ ở ữ
li u), PowerPoint giúp t o nên các bài thuy t trình ệ ạ ếsinh đ ng và lôi cu n.ộ ố
Trang 31. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
v M c tiêu c a chụ ủ ương 5 cung c p các ki n th c c b n ấ ế ứ ơ ả
và bao quát v PowerPoint 2010 g m các n i dung sau:ề ồ ộ
1. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
2. T o bài thuy t trình c b nạ ế ơ ả
3. Xây d ng n i dung bài thuy t trìnhự ộ ế
4. Hi u ch nh các đ i tệ ỉ ộ ượng trong bài thuy t trìnhế
5. Làm vi c v i các hi u ng, ho t c nhệ ớ ệ ứ ạ ả
3 2/16/16
Trang 41. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
Tìm hi u các thành ph n trên c a s chể ầ ử ổ ương trình
Trang 51. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
v Quick Access Toolbar: Ch a các l nh t t c a các l nh thông d ng nh t. ứ ệ ắ ủ ệ ụ ấ
B n có th thêm/ b t các l nh theo nhu c u s d ng ạ ể ớ ệ ầ ử ụ
v Nút Maximize/ Restore: Khi c a s ch đ toàn màn hình, khi ch n nút ử ổ ở ế ộ ọ này s thu nh c a s l i, n u c a s ch a toàn màn hình thì khi ch n nút ẽ ỏ ử ổ ạ ế ử ổ ư ọ này s phóng to c a s thành toàn màn hình ẽ ử ổ
v Khu v c so n th o bài trình di nự ạ ả ễ : Hi n th slide hi n hành.ể ị ệ
v Ngăn Slides: Hi n th danh sách sác slide đang có trong bài thuy t trình ể ị ế
v Ngăn Outline: Hi n th dàn bài c a bài thuy t trình ể ị ủ ế
v Thanh tr ng thái (Status barạ ): Báo cáo thông tin v bài trình di n và cung ề ễ
c p các nút l nh thay đ i ch đ hi n th và phóng to, thu nh vùng so n ấ ệ ổ ế ộ ể ị ỏ ạ
th o ả
Trang 61. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
v Ribbon đượ ổc t ch c thành nhi u ngăn theo ch c ứ ề ứnăng trong quá trình xây d ng bài thuy t trình. ự ếTrong m i ngăn l nh l i đỗ ệ ạ ượ ổc t ch c thành nhi u ứ ềnhóm l nh nh giúp ngệ ỏ ười dùng d hi u và d s ễ ể ễ ử
d ng các ch c năng c a chụ ứ ủ ương trình
Trang 7Gi i thi u các menu (ribbon)ớ ệ
v Home: ch a các nút l nh thứ ệ ường xuyên nh t ấ
v Insert: đ chèn các đ i tể ố ượng
Trang 8Gi i thi u các menu (ribbon)ớ ệ
v Design: kích c trang, hở ướng, m u cho slideẫ
v Transitions: thi t l p hi u ng khi chuy n Slideế ậ ệ ứ ể
Trang 9Gi i thi u các menu (ribbon)ớ ệ
v Animations: t o hi u ng cho các đ i tạ ệ ứ ố ượng
v Slide Show: thi t l p ch đ trình chi uế ậ ế ộ ế
Trang 10Gi i thi u các menu (ribbon)ớ ệ
v Review: Ki m tra và thêm chú thíchể
v View: thay đ i các ch đ hi n thổ ế ộ ể ị
Trang 111. Gi i thi u PowerPoint 2010ớ ệ
v Thay đ i ki u hi n th trong c a s chổ ể ể ị ử ổ ương trình:
§ PowerPoint 2010 có hai nhóm hi n th là nhóm ể ịPresentation Views dùng trong quá trình so n th o ạ ả
và nhóm Master Views dùng trong quá trình thi t ế
k slide.ế
11 2/16/16
Trang 152/16/16
Trang 162. T o bài thuy t trình c b nạ ế ơ ả
v Các thao tác v i slideớ
§ Nhóm các slide vào các section
ch đ Normal View, ch n slide mu n tách Ở ế ộ ọ ốthành Section m i.ớ
Home/ Section/ Add Section
Đ t tên cho sectionặ
Trang 172. T o bài thuy t trình c b nạ ế ơ ả
§ Thay đ i layout cho slideổ
Ch n slide c n thay đ i layoutọ ầ ổ
Home/ t i nhóm Slides nh n nút Layoutạ ấ
Ch n ki u layout m i cho slideọ ể ớ
§ Thay đ i v trí các slideổ ị
§ Xóa slide
17 2/16/16
Trang 193. Xây d ng n i dung bài thuy t trìnhự ộ ế
v Chèn WordArt
§ Thay đ i màu s c WordArtổ ắ
Ch n WordArt c n thay đ i màu s c ọ ầ ổ ắ
Ch n ọ Drawing Tools, vào ngăn Format, nhóm WordArt Styles,
ch n nút ọ Text Fill
19 2/16/16
Trang 203. Xây d ng n i dung bài thuy t trìnhự ộ ế
v Chèn WordArt
§ Thay đ i ki u WordArtổ ể
Ch n WordArt c n hi u ch nh ọ ầ ệ ỉ
Ch n ọ Drawing Tools, vào ngăn Format, nhóm WordArt Styles,
ch n nút ọ Text Effects.
v Chèn thêm Shape, Textbox vào slide
Trang 21§ Thay đ i b c c SmartArtổ ố ụ
Ch n SmartArt c n đ i b c c ọ ầ ổ ố ụ
Ch n ọ SmartArt Tools, ngăn Design, nhóm Layouts
21 2/16/16
Trang 233. Xây d ng n i dung bài thuy t trìnhự ộ ế
v T o album nhạ ả
§ Insert/ t i nhóm ạ Images ch n ọ Photo Album/ New Photo Album/ h p Photo Album xu t hi n.ộ ấ ệ
§ T i ạ Album Content, Nh n nút ấ File/ Disk…đ ể
đ a hình vào album, h p tho i ư ộ ạ Insert New Pictures xu t hi n. B n tìm đ n th m c ch a ấ ệ ạ ế ư ụ ứhình và ch n các hình c n đ a vào Album / ọ ầ ưInsert
§ Đ thêm chú thích cho nh, kích vào ể ả Captions below ALL pictures
§ Đ nh xu t hi n trên slide là màu đen, tr ng, ể ả ấ ệ ắkích vào h p ch n ộ ọ ALL pictures black and
2/16/16
Trang 24§ Nh n nút ấ Create đ t o albumể ạ
Trang 2525 2/16/16
Trang 270 2 4 6 8 10 12
Trang 284. Hi u ch nh các đ i tệ ỉ ố ượng c n thi tầ ế
v Ch n đ i tọ ố ượng c n ch nh s aầ ỉ ử
v Kích đúp chu t vào đ i tộ ố ượng đã ch nọ
v S d ng thanh công c ng c nh Format đ s aử ụ ụ ữ ả ể ử
Trang 294. Hi u ch nh các đ i tệ ỉ ố ượng c n thi tầ ế
Kích vào các nút mũi tên Re – order đ s p x p hình ể ắ ế
29 2/16/16
Trang 304. Hi u ch nh các đ i tệ ỉ ố ượng c n thi tầ ế
v Các thao tác đ h aồ ọ
§ T o đạ ường vi n cho nhề ả
Ch n nh c n t o đọ ả ầ ạ ường vi nề
Picture Tools, vào ngăn Format, nhóm Picture Styles, nh p ấ
ch n nút ọ Picture Border.
Trang 314. Hi u ch nh các đ i tệ ỉ ố ượng c n thi tầ ế
Trang 325. T o hi u ng cho các đ i tạ ệ ứ ố ượng trong slide
§ Entrance: Khi m i xu t ớ ấ
Trang 33Ví d hi u ngụ ệ ứ
33 2/16/16
Ô tô: Đi th ng ẳ
Đ ng h : xoay tròn ồ ồ Bóng: Chi chuy n ng u nhiên ể ẫ
Trang 355. Hi u ng chuy n trang (Transitions)ệ ứ ể
Thi t l p cách th c chuy n trangế ậ ứ ể
Ch n hi u ngọ ệ ứ