Bài giảng Tin học ứng dụng: Chương 4 cung cấp cho người học các kiến thức: Giới thiệu, các thao tác trên slide, định dạng trên slide, tạo hiệu ứng cho slide, chạy slide show, các chức năng khác,... Mời các bạn cùng tham khảo.
Trang 1KHOA THƯƠNG M I – DU L CHẠ ỊBÀI GI NG: TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
CHƯƠNG IVMICROSOFT POWERPOINT
open
Trang 2VIII. CÁC BÀI T P POWERPOINTẬ
open
Trang 4KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 5KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Trang 6KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
q Title bar: thanh tiêu đ ề
q Ribbon: ch a thanh công c , thanh th c đ n, các l nh ứ ụ ự ơ ệ
q Khung Slide: ch a n i dung chính ứ ộ
Trang 7KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
I. GI I THI UỚ Ệ
I.1 C A S CHỬ Ổ ƯƠNG TRÌNH POWERPOINT
Trang 8KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Mu n chuy n đ i qua l i gi a ch đ xem ta nh n vào ố ể ổ ạ ữ ế ộ ấ
các nút xem thanh tr ng thái ở ạ
P13 P14
P15 P16
P17
Trang 9KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
I. GI I THI UỚ Ệ
I.2 CÁC THAO TÁC TRÊN T P TIN POWERPOINTẬ
I.2.2 T o m t phiên trình di n m i ạ ộ ễ ớ
I.2.2.1: T o m t trình di n tr ng: ạ ộ ễ ố
- Vào File\New\h p tho i Available Templates and ộ ạ
themes xu t hi n bên ph i ấ ệ ả
- Ch n Blank Presentation ọ
- Nh n Create t o m i ấ ạ ớ
P18
Trang 10KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
I. GI I THI UỚ Ệ
I.2 CÁC THAO TÁC TRÊN T P TIN POWERPOINTẬ
I.2.2 T o M t Phiên Trình Di n M iạ ộ ễ ớ
I.2.2.2 T o m t trình di n có s n.ạ ộ ễ ẵ P19
Trang 11KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
I. GI I THI UỚ Ệ
I.2 CÁC THAO TÁC TRÊN T P TIN POWERPOINTẬ
I.2.2 T o M t Phiên Trình Di n M iạ ộ ễ ớ
I.2.2.3 T o m t trình di n t t p tin dàn bàiạ ộ ễ ừ ậ
Trang 12KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
I. GI I THI UỚ Ệ
I.2 CÁC THAO TÁC TRÊN T P TIN POWERPOINTẬ
I.2.2 T o M t Phiên Trình Di n M i ạ ộ ễ ớ
I.2.2.4 L a m t phiên trình di n ư ộ ễ
Các thao tác gi ng nh trong microsoft office 2013 ố ư
Menu chương 3
Trang 13KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
P21
P25 P24 P23 P22
Trang 14KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 15KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
III. Đ NH D NG CHO SLIDE Ị Ạ
III.1 Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
III.2 Thêm các đ i t ố ượ ng vào slide.
1 Ch n tab Insert ọ Clip Artch n hình c n chèn ọ ầ
click đúp đ chèn vào Slide ể
2.Thêm hình nh t file nh ả ừ ả
Ch n tab Insert ọ Picture
Hình nh khi chèn và slide ch n group Format đ ả ọ ể
hi u ch nh, các thao tác v i hình nh t ệ ỉ ớ ả ươ ng t nh ự ư
trong Microsoft Word.
Menu
P26
Trang 16KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 17KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
III. Đ NH D NG CHO SLIDE Ị Ạ
III.1 Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
III.2 Thêm các đ i t ố ượ ng vào slide (tt)
T o các hi u ng hình nh cho textạ ệ ứ ả
Ch n tab Insert ọ Text Ch n Word Art ọ Ch n m u Word Art, nh p ọ ẫ ậ
Trang 18KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 19KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Ø Ch n tab Insertọ Group Table Drag chu t t o b ng ộ ạ ả
ho c Insert Table xu t hi n h p tho i đi n s c t, hàng ặ ấ ệ ộ ạ ề ố ộ
Trang 20KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Menu
III. Đ NH D NG CHO SLIDE Ị Ạ
III.1 Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
III.2 Thêm các đ i t ố ượ ng vào slide (tt)
III.2.5 Bi u đ (chart)ể ồ
Ch n Tab Insert \ chartọ
Xu t hi n h p tho i Insert chart\ch n lo i bi u đ thích ấ ệ ộ ạ ọ ạ ể ồ
h p ợ
Đ nh d ng và hi u ch nh chart ta s d ng tab ng c nh ị ạ ệ ỉ ử ụ ữ ả
Chart Tool( bao g m 3 tab nh Design, Layout, Format).ồ ỏ
Trang 21KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
tho iạ Choose a Smart Art Graghic Ch n m t m u ọ ộ ẫ
Smart Art c n chènầ Ok Chèn n i dung cho s đ ộ ơ ồ
Ø Đ hi u ch nh và đ nh d ng Smart Art ch n tab ng c nh ể ệ ỉ ị ạ ọ ữ ả
Smart Art tool
III.2.6 Chèn s đ t ch c (SmarArt)ơ ồ ổ ứ
P26
Menu
Trang 22KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Dùng Tab Audio tool playback đ ch nh s a ho c hi u ch nhể ỉ ử ặ ệ ỉ
Ngoài ra có th chèn audio ho c video t Clip Art ho c t ghi ể ặ ừ ặ ự
âm
Trang 23KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
III. Đ NH D NG CHO SLIDE Ị Ạ
III.1 Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
III.2 Thêm các đ i t ố ượ ng vào slide (tt)
III.2.8 Theme Colors (màu s c c a các thành ph n trên ắ ủ ầ
Trang 24KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Cách th c hi n: Tab design ự ệ Themes Colors Ch n màu có ọ
s n trong Themes Colors. N u ch n màu khác click chu t vào ẵ ế ọ ộ Create New Themes Colors ch n màu phù h p ọ ợ Đ t tên cho ặ Colors m i ớ
III.2 Thêm các đ i t ố ượ ng vào slide (tt)
III.2.8 Theme Colors (màu s c c a các thành ph n trên ắ ủ ầ
Slide)_(tt)
Trang 25KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Trên thanh ribbon Transitions Ch n hi u ngọ ệ ứ
ØEffect Options: Thay đ i các thu c tính c a hi u ngổ ộ ủ ệ ứ
ØGroup Timing: Hi u ch nh âm thanh, t c đ chuy n ti p gi a ệ ỉ ố ộ ể ế ữ
các slide
vSound: Âm thanh kèm theo
vDurration: T c đ chuy n Slideố ộ ể
Khung Advance Slide cho phép ch n cách chuy n ti pọ ể ế
vOn Mouse Click: Click chu t đ chuy n Slideộ ể ể
vAutomatically After: T đ ng chuy n Slide sau th i gian n ự ộ ể ờ ấ
đ nị h
vApply To All: Áp d ng hi u ng cho t t các Slide ụ ệ ứ ấ
P26
Menu
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.1 T o Hi u ng Gi a Các Slide.ạ ệ Ứ ữ
Trang 26KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
• Trên Ribbon\ch n tab Animations\ Animation\ ch n các hi u ng ọ ọ ệ ứcho các đ i tố ượng trên Slide
• Có 4 nhóm hi u ng:ệ ứ
1. Entrance: cách th hi n hi u ng khi b t đ u xu t hi n trên Slideể ệ ệ ứ ắ ầ ấ ệ
2. Emphasis: cách th hi n hi u ng khi các đ i tể ệ ệ ứ ố ượng đã c đ nhố ị
nh n m nh n i dung c n bi u di nấ ạ ộ ầ ệ ễ
3. Exit: Cách th hi n hi u ng k t thúc, đ i tể ệ ệ ứ ế ố ượng xu t hi n r i ấ ệ ồ
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.2 T o Hi u ng Ho t Hình.ạ ệ Ứ ạ
Trang 27KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.2 T o Hi u ng Ho t Hình (tt)ạ ệ Ứ ạ
• Effect options: hi u ch nh thêm các hi u ng v a ch n cho đ i ệ ỉ ệ ứ ừ ọ ố
t ượ ng
• Group Advance:
– Add Animation: Thêm hi u ng vào slide ệ ứ
– Animation Pane: Qu n lý các hi u ng ả ệ ứ
– Trigger: Nhóm các hi u ng theo l nh Trigger ệ ứ ệ
– Animation Painter: Sao chép hi u ng cho các đ i ệ ứ ố
t ượ ng khác
P26
Menu
Trang 28KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.2 T o Hi u ng Ho t Hình (tt)ạ ệ Ứ ạ
• Group Timing: thi t l p cách hi n th , t c đ và th i gian c a ế ậ ể ị ố ộ ờ ủ
các hi u ngệ ứ
• Start: Cách b t đ u c a hi u ng:ắ ầ ủ ệ ứ
• On Click: Nh n chu t ho c key board đ b t đ u hi u nấ ộ ặ ể ắ ầ ệ ứ
• With Previous: Xu t hi n cùng lúc v i hi u ng trấ ệ ớ ệ ứ ước nó
• After Previous: Xu t hi n sau khi hi u ng trấ ệ ệ ứ ước nó hi n thể ị
P26
Menu
Trang 29KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.2 T o Hi u ng Ho t Hình (tt)ạ ệ Ứ ạ
P26
Menu
v Group Timing : thi t l p cách hi n th , t c đ và th i ế ậ ể ị ố ộ ờ
gian c a các hi u ng ủ ệ ứ
§ Duaration: T c đ c a hi u ngố ộ ủ ệ ứ
§ Delay: Trì hoãn hi u ngệ ứ
§ Reorder Animations: thay đ i v trí th t c a các hi u ng ổ ị ứ ự ủ ệ ứ
Move Earlier: chuy n hi u ng lên trể ệ ứ ước
Move Later: chuy n hi u ng v sauể ệ ứ ề
v Xoá hi u ng: ệ ứ ch n đ i tọ ố ượng mu n xoá hi u ng, click ố ệ ứ
ch n hi u ng ọ ệ ứ remove
Trang 30KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
IV. T O HI U NG GI A CÁC SLIDE Ạ Ệ Ứ Ữ
IV.3 Thi t l p hành đ ng cho đ i tế ậ ộ ố ượng
Ch n đ i tọ ố ượng mu n gán hành đ ng vào Tab Insert\Actionố ộ
Tab Mouse Click: Hành đ ng th c thi khi click Mouse lên đ i ộ ự ố
Trang 31KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 32KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
V. ch y slide show ạ
Ch n tab ọ Slide Show\set up Slide Show xu t hi n ấ ệ
h p tho i ộ ạ Set up Slide Show
P26
Trang 33KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Show Without Animation: T t hi u ng đi kèm ắ ệ ứ
theo slide
P26
Trang 34KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
§ All: Ch n toàn b các Slide trong phiên thuy t trìnhọ ộ ế
Slide….Đ n Slide…ế
§ Manually: Ch đ chuy n trang th công ế ộ ể ủ
§ Using Timings, if Present : Ch đ chuy n trang t ế ộ ể ự
đ ng ộ
Trang 35KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
V. ch y slide show ạ
v Trình chi u Slides: s d ng tab Slider Show ế ử ụ
P26
Trang 36KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Vi. Slide master
Trang 37KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 38KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Vii. Các ch c năng khác ứ
VII.1 B o V Bài Thuy t Trình ả ệ ế
Vào tab File trên Ribbon Save AsTool ch n ọ
Trang 39KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Vii. Các ch c năng khác ứ
VII.2 HyperLink
Là ch c năng liên k t Slide đang trình bày v i ứ ế ớ
m t trang khác cùng file trình di n ho c liên k t ộ ễ ặ ế
t i m i tài li u khác ớ ộ ệ
Ch n đ i tọ ố ượng c n liên k tầ ế Tab InsertHyperlink (Ctrl + K) trong h p tho i ộ ạ
Hyperlink b n tu ch n liên k t sau đó nh n Okạ ỳ ọ ế ấ
P26
Trang 40KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
Trang 41KHOA THƯƠNG M I DU L CHẠ Ị
BÀI GI NG TIN H C NG D NGẢ Ọ Ứ Ụ
Vii. Các ch c năng khác ứ