Chương này trang bị cho người học những hiểu biết về định dạng văn bản và cách sử dụng CSS trong Dreamweaver. Các nội dung chính được trình bày trong chương này gồm có: Định dạng văn bản, sử dụng CSS, hình ảnh và liên kết trang trong Dreamweaver, liên kết trang trong Dreamweaver. Mời các bạn cùng tham khảo.
Trang 2I Đ NH D NG VĂN B N Đ NH D NG VĂN B N Ị Ị Ạ Ạ Ả Ả
1 Cách nh p gi ng nh các trình so n th o văn b n Cách nh p gi ng nh các trình so n th o văn b n ậậ ốố ưư ạạ ảả ảả
khác:
– Ng t đo n: EnterNg t đo n: Enterắắ ạạ
– Xu ng dòng trong cùng m t đo n: Shift + Xu ng dòng trong cùng m t đo n: Shift + ốố ộộ ạạ
Enter
1 S d ng thanh công c Properties Inspector đ S d ng thanh công c Properties Inspector đ ử ụử ụ ụụ ểể
hi u ch nh văn b n, b ng cách đánh d u kh i văn ệ ỉ ả ằ ấ ố
hi u ch nh văn b n, b ng cách đánh d u kh i văn ệ ỉ ả ằ ấ ố
b n ả
b n ả ch n ki u đ nh d ng ch n ki u đ nh d ngọọ ểể ịị ạạ
Trang 33 Đ nh d ng font ch :Đ nh d ng font ch :ị ị ạ ạ ữ ữ
Cách 1:T i m c format Ch n các heading, đây là các :T i m c format Ch n các heading, đây là các ạạ ụụ ọọ
đ nh d ng m u, bao g m Font ch , ki u ch , size, ị ạ ẫ ồ ữ ể ữ
đ nh d ng m u, bao g m Font ch , ki u ch , size, ị ạ ẫ ồ ữ ể ữ
Ho c ch n menu Text Ho c ch n menu Text ặặ ọọ Font. Trong
Dreamweaver, ki u Font ch để ữ ược đ nh ị
Dreamweaver, ki u Font ch để ữ ược đ nh ị
thành t ng nhóm, m i nhóm g m nhi u font, ừ ỗ ồ ề
thành t ng nhóm, m i nhóm g m nhi u font, ừ ỗ ồ ề
Trang 5 Font size:
Ch n kh i văn b n:ọ ố ả
Ch n kh i văn b n:ọ ố ả
– Trong m c Size c a Properties InspectorTrong m c Size c a Properties Inspectorụụ ủủ
– Ho c ch n TextHo c ch n Textặặ ọọ Size. Size ch trong Size. Size ch trong ữữ
– Ch n kh i văn b n, Click nút Text Color Ch n kh i văn b n, Click nút Text Color ọọ ốố ảả
trong properties inspector ch n màu ch n màu ọọ
– Ho c ch n TextHo c ch n Textặặ ọọ Color
Trang 64 Canh l đo n văn b nCanh l đo n văn b nề ề ạ ạ ả ả
Click ch n màuọ
Trang 75 Danh sách d ng li t kê:Danh sách d ng li t kê:ạ ạ ệ ệ
T o danh sách d ng li t kê:Ch n TextT o danh sách d ng li t kê:Ch n Textạạ ạạ ệệ ọọ List
– Unordered List: Chèn Bulletted đ u dòngUnordered List: Chèn Bulletted đ u dòngầầ
– Ordered List: Đánh s th t đ u dòngOrdered List: Đánh s th t đ u dòngố ứ ự ầố ứ ự ầ
– Definition list: Danh sách đ nh nghĩaDefinition list: Danh sách đ nh nghĩaịị
Thay đ i thu c tính li t kê:Thay đ i thu c tính li t kê:ổổ ộộ ệệ
– Đ t d u nháy trong danh sách li t kêĐ t d u nháy trong danh sách li t kêặ ấặ ấ ệệ
– Ch n TextCh n Textọọ List Properties
– Ho c click nút List Item trong thanh Ho c click nút List Item trong thanh ặặ
properties
Trang 8– List Type: Ch n ki u danh sách (Bullets List Type: Ch n ki u danh sách (Bullets ọọ ểể
Trang 9HTML Style. Nh ng phong phú h n v thu c tính và ư ơ ề ộ
HTML Style. Nh ng phong phú h n v thu c tính và ư ơ ề ộ
ng d ng. M t CSS không nh ng t p h p các đ nh
ứng d ng. M t CSS không nh ng t p h p các đ nh ụ ộ ữ ậ ợ ị
d ng, mà còn có th giúp đ nh v , vi n khung, đ t ạ ể ị ị ề ặ
d ng, mà còn có th giúp đ nh v , vi n khung, đ t ạ ể ị ị ề ặ
màu n n…ề
màu n n…ề– CSS có th đính kèm trong trang ho c l u riêng CSS có th đính kèm trong trang ho c l u riêng ểể ặ ưặ ư
thành m t t p tin ki u CSS ph c v cùng lúc cho ộ ậ ể ụ ụ
thành m t t p tin ki u CSS ph c v cùng lúc cho ộ ậ ể ụ ụ
nhi u trangề
nhi u trangề
Trang 102 T o CSS c c b : T o CSS c c b : ạ ạ ụ ụ ộ ộ Style đStyle đượ ạượ ạc t o trong trang hi n c t o trong trang hi n ệệ
m CSS Panel, ở
m CSS Panel, ở
Click nút New CSS rule
Cilck nút New CSS rule
Trang 11 Selector type: ch n lo i CSS: ch n lo i CSSọọ ạạ
Define in: Ch n This document only: T o style : Ch n This document only: T o style ọọ ạạ
(d ng internal style), s d ng trong trang hi n ạ ử ụ ệ
(d ng internal style), s d ng trong trang hi n ạ ử ụ ệ
hành
Trang 12 Có 3 lo i style:Có 3 lo i style:ạạ
– Class: Style d ng l p Style d ng l pạạ ớớ
• Name : Nh p tên l p, b t đ u b ng d u ( : Nh p tên l p, b t đ u b ng d u (ậậ ớớ ắ ầắ ầ ằằ ấấ .)
– Tag: Đ nh nghĩa tag Đ nh nghĩa tagịị
• Tag: Ch n tên tag: Ch n tên tagọọ
– Advanced: Đ nh d ng các tag riêng bi t : Đ nh d ng các tag riêng bi t ịị ạạ ệệ
• Selector: Nh p #IDName (b t đ u b ng d u #): Nh p #IDName (b t đ u b ng d u #)ậậ ắ ầắ ầ ằằ ấấ
– Ch n xong,Click OK Ch n xong,Click OK ọọ C a s CSS Style C a s CSS Style ử ổử ổ
definition :
• Khung category: Ch n nhóm đ nh d ng Khung category: Ch n nhóm đ nh d ng ọọ ịị ạạ
• Khung style: ch n các đ nh d ngKhung style: ch n các đ nh d ngọọ ịị ạạ
Trang 13Ch n xong,Click Apply ọ OK
Trong CSS Panel xu t hi n Style v a t oấ ệ ừ ạ
Trang 14b) Cách s d ng Style c c bCách s d ng Style c c bử ụ ử ụ ụ ụ ộ ộ:
– Ch n n i dung văn b n c n đ nh d ngCh n n i dung văn b n c n đ nh d ngọọ ộộ ảả ầầ ịị ạạ
– Trong CSS Style Panel, ch n tên CSS Trong CSS Style Panel, ch n tên CSS ọọ
– Ho c ch n tên style trong Properties inspectorHo c ch n tên style trong Properties inspectorặặ ọọ
– N u lo i tag đ nh d ng riêng bi t thì đ i tN u lo i tag đ nh d ng riêng bi t thì đ i tếế ạạ ịị ạạ ệệ ố ượố ượng ng
s d ng style ph i có tên đ nh danh IDử ụ ả ị
s d ng style ph i có tên đ nh danh IDử ụ ả ị
Trang 153 T o m t t p tin CSS: T o m t t p tin CSS: ạ ạ ộ ậ ộ ậ T p tin ki u .CSS là m t t p T p tin ki u .CSS là m t t p ậậ ểể ộ ậộ ậ
tin ph tr cho webSite, n m trong th m c root c a ụ ợ ằ ư ụ ủ
tin ph tr cho webSite, n m trong th m c root c a ụ ợ ằ ư ụ ủ
Site
a) Cách t ot oạ ạ :
– Text CSS Styles New
– Trong h p tho i New CSS StyleTrong h p tho i New CSS Styleộộ ạạ
– Selector Type: Ch n lo i styleSelector Type: Ch n lo i styleọọ ạạ
– Define in: Ch n New Style Sheet fileDefine in: Ch n New Style Sheet fileọọ OK
– H p tho i yêu c u l u t p tin CSS, có ph n m H p tho i yêu c u l u t p tin CSS, có ph n m ộộ ạạ ầ ư ậầ ư ậ ầầ ởở
r ng .CSSộ
r ng .CSSộ– C a s CSS Style definition : C a s CSS Style definition : ử ổử ổ
• Khung category: Ch n nhóm đ nh d ng Khung category: Ch n nhóm đ nh d ng ọọ ịị ạạ
• Khung style: ch n các đ nh d ng gi ng style Khung style: ch n các đ nh d ng gi ng style ọọ ịị ạạ ốố
c c bụ ộ
c c bụ ộ
Trang 16Ch n xong,Click Apply ọ OK
Trong CSS Panel xu t hi n t p tin Style v a t oấ ệ ậ ừ ạ
Trang 17b) Áp d ng CSS t t p tin CSSÁp d ng CSS t t p tin CSSụ ụ ừ ậ ừ ậ :
– M trang HTML c n s d ng t p tin CSSM trang HTML c n s d ng t p tin CSSởở ầ ử ụầ ử ụ ậậ
– Ch n TextCh n Textọọ CSS Style Attach Style Sheet
Trang 184 Hi u ch nh m t CSS:Hi u ch nh m t CSS:ệ ệ ỉ ỉ ộ ộ
– Click ph i tr n tên CSS trong CSS Style PanelClick ph i tr n tên CSS trong CSS Style Panelả ệả ệ– Ch n Edit, th c hi n hi u ch nhCh n Edit, th c hi n hi u ch nhọọ ựự ệệ ệệ ỉỉ
4 Xoá m t CSS Styles:Xoá m t CSS Styles:ộ ộ
Khi xoá m t CSS Style thì nh ng n i dung áp d ng ộ ữ ộ ụ
Khi xoá m t CSS Style thì nh ng n i dung áp d ng ộ ữ ộ ụ
CSS Style b xoá s tr v tr ng thái ban đ uị ẽ ở ề ạ ầ
CSS Style b xoá s tr v tr ng thái ban đ uị ẽ ở ề ạ ầ
– Ch n CSS Style c n xoáCh n CSS Style c n xoáọọ ầầ
– Click nút Delete CSS Style trong CSS Style Panel– Ho c Click chu t ph i, ch n DeleteHo c Click chu t ph i, ch n Deleteặặ ộộ ảả ọọ
Trang 19New Style Sheet
Delete Style
Trang 20III HÌNH NH VÀ LIÊN K T TRANG HÌNH NH VÀ LIÊN K T TRANG Ả Ả Ế Ế
TRONG DREAMWEAVER
1 Chèn nh vào trang:Chèn nh vào trang:ả ả
a) ẢẢnh trong th m c Images c a Site:nh trong th m c Images c a Site:ư ụư ụ ủủ
– Đ t d u nháy t i v trí c n chèn nhĐ t d u nháy t i v trí c n chèn nhặ ấặ ấ ạ ịạ ị ầầ ảả
– Drag chu t kéo t p tin nh trong Site Panel th Drag chu t kéo t p tin nh trong Site Panel th ộộ ậậ ảả ảả
vào tranga) ẢẢnh ngoài Site:nh ngoài Site:
– Ch n Insert Ch n Insert ọọ Image
– Xu t hi n h p tho i Select Image SourceXu t hi n h p tho i Select Image Sourceấấ ệệ ộộ ạạ
– Ch n t p tin nh c n chènCh n t p tin nh c n chènọ ậọ ậ ảả ầầ OK
Trang 212 Hi u ch nh thu c tính c a nh:Hi u ch nh thu c tính c a nh:ệ ệ ỉ ỉ ộ ộ ủ ả ủ ả
– Src: đSrc: đườường d n tng d n tẫ ươẫ ương đ i đ n t p tin nhng đ i đ n t p tin nhố ế ậố ế ậ ảả
– Alt: câu thông báo xu t hi n trên trình duy t khi rê Alt: câu thông báo xu t hi n trên trình duy t khi rê ấấ ệệ ệệ
chu t vào nhộ ả
chu t vào nhộ ả
Trang 22– Link: Đ a ch URL n i c n liên k t đ nLink: Đ a ch URL n i c n liên k t đ nịị ỉỉ ơ ầơ ầ ế ếế ế
– Edit: Chuy n qua Macromedia Fire Works hi u Edit: Chuy n qua Macromedia Fire Works hi u ểể ệệ
ch nh nhỉ ả
ch nh nhỉ ả
– Crop: C t xén nhCrop: C t xén nhắắ ảả
– Brightness/Contrast: Ch nh đ sáng t i c a nhBrightness/Contrast: Ch nh đ sáng t i c a nhỉỉ ộộ ố ủ ảố ủ ả
– Sharpen: Ch nh đ s c nét cho nhSharpen: Ch nh đ s c nét cho nhỉỉ ộ ắộ ắ ảả
– Resample:L u l i kích thResample:L u l i kích thư ạư ạ ướước đã đi u ch nh c đã đi u ch nh ềề ỉỉ
– Optimize in Fireworks: chuy n qua Macromedia Optimize in Fireworks: chuy n qua Macromedia ểể
FireWoks đ hi u ch nh ể ệ ỉ
FireWoks đ hi u ch nh ể ệ ỉ
Trang 23– Map : b ng đ liên k t nhMap : b ng đ liên k t nhảả ồồ ế ảế ả– VSpace, Hspace: Kho ng cách trên, dVSpace, Hspace: Kho ng cách trên, dảả ướưới, i,
trái, ph i gi a ph n n i dung văn b n đ n ả ữ ầ ộ ả ế
trái, ph i gi a ph n n i dung văn b n đ n ả ữ ầ ộ ả ế
nh
ảnh
ả
– Target: Khung ch a trang liên k t đ nTarget: Khung ch a trang liên k t đ nứứ ế ếế ế
– Low Src: tên t p tin nh ph có đ phân gi i Low Src: tên t p tin nh ph có đ phân gi i ậậ ảả ụụ ộộ ảả
th p, làm nh thay th khi ch hi n th nh ấ ả ế ờ ể ị ả
th p, làm nh thay th khi ch hi n th nh ấ ả ế ờ ể ị ả
chính trên trình duy tệ
chính trên trình duy tệ
– Border: đBorder: đườường vi n nhng vi n nhề ảề ả
– Align: canh l trái, ph i, gi a…Align: canh l trái, ph i, gi a…ềề ảả ữữ
Trang 243 Chèn khung nh:Chèn khung nh:ả ả
– Trong thi t k , nhi u lúc c n d phòng trTrong thi t k , nhi u lúc c n d phòng trế ếế ế ềề ầầ ựự ướước cho c cho
nh trang trí, nh ng ch a có nh thích h p, ta có
ảnh trang trí, nh ng ch a có nh thích h p, ta có ư ư ả ợ
th chèn trể ước m t khung nh v i kích thộ ả ớ ước xác
th chèn trể ước m t khung nh v i kích thộ ả ớ ước xác
đ nh đ gi chị ể ữ ổ
đ nh đ gi chị ể ữ ổ– Ch n InsertCh n Insertọọ Image Objects Image Placeholder
– Xu t hi n h p tho i Image PlaceholderXu t hi n h p tho i Image Placeholderấấ ệệ ộộ ạạ
– Nh p tên, kích thNh p tên, kích thậậ ướước, màu cho khung nhc, màu cho khung nhảả
Trang 26– Original Image: nh g cOriginal Image: nh g cảả ốố– Rollover Image: nh khi rê chu t vàoRollover Image: nh khi rê chu t vàoảả ộộ
5 Chèn Flash:
– Insert Media Flash
– Ch n t p tin ki u .swfCh n t p tin ki u .swfọ ậọ ậ ểể
– T i v trí chèn xu t hi n bi u tT i v trí chèn xu t hi n bi u tạ ịạ ị ấấ ệệ ể ượể ượng Flahs ng Flahs
Hi u ch nh thu c tính c a Flash: ch n hình Hi u ch nh thu c tính c a Flash: ch n hình ệệ ỉỉ ộộ ủủ ọọ
flash hi u ch nh thu c tính trong thanh hi u ch nh thu c tính trong thanh ệệ ỉỉ ộộproperties inspector
Trang 276 Ả Ảnh n n trangnh n n trangề ề
– ẢẢnh n n là nhh t đ ng l p đ y trang Web. Khi nh n n là nhh t đ ng l p đ y trang Web. Khi ềề ảả ự ộự ộ ợợ ầầ
thi t k , b n nên ch n nh ng m u n n th t nh t, ế ế ạ ọ ữ ẫ ề ậ ạ
thi t k , b n nên ch n nh ng m u n n th t nh t, ế ế ạ ọ ữ ẫ ề ậ ạ
ch s m ho c n n th t s m, ch màu sáng ữ ậ ặ ề ậ ậ ữ
ch s m ho c n n th t s m, ch màu sáng ữ ậ ặ ề ậ ậ ữ– ẢẢnh n n v i s Kb càng nh thì trang hi n th càng nh n n v i s Kb càng nh thì trang hi n th càng ềề ớ ốớ ố ỏỏ ểể ịị
nhanh
6 Cách t o nh n n:Cách t o nh n n:ạ ả ạ ả ề ề
– Đ t tr trong trangĐ t tr trong trangặ ỏặ ỏ
– ch n Modifych n Modifyọọ Page Properties
– Bacground Images : nh p đBacground Images : nh p đậậ ườường d n đ n t p ng d n đ n t p ẫẫ ế ậế ậ
tin nh làm n nả ề
tin nh làm n nả ề
– Repeat: Ch n ki u l pRepeat: Ch n ki u l pọọ ể ặể ặ
Trang 288 T o Web Photo album:T o Web Photo album:ạ ạ
– Ch c năngCh c năngứ ứ : T o b s u t p các hình nh hay : T o b s u t p các hình nh hay ạạ ộ ư ậộ ư ậ ảả
cu n Album giúp ngố ườ ử ụi s d ng qu n lý và ch n ả ọ
cu n Album giúp ngố ườ ử ụi s d ng qu n lý và ch n ả ọ
xem t ng hình m t cách nhanh nh từ ộ ấ
xem t ng hình m t cách nhanh nh từ ộ ấ– Cách t oCách t oạ ạ : Đ th c hi n ch c năng này c n ph i : Đ th c hi n ch c năng này c n ph i ể ựể ự ệệ ứứ ầầ ảả
cài đ t Macromedia Fireworks và m t th m c ặ ộ ư ụ
cài đ t Macromedia Fireworks và m t th m c ặ ộ ư ụ
ch a các hình photoứ
ch a các hình photoứ
• Ch n Commands Ch n Commands ọọ Create Web Photo album
• Xu t hi n h p tho i Create Web Photo AlbumXu t hi n h p tho i Create Web Photo Albumấấ ệệ ộộ ạạ
• Nh p các thông sNh p các thông sậậ ốố click OK, ch k t qu , click OK, ch k t qu , ờ ếờ ế ảả
xu t hi n thông báo Album đã đấ ệ ượ ạc t o.
xu t hi n thông báo Album đã đấ ệ ượ ạc t o.
• Trong Site Panel xu t hi n thêm các folder:Trong Site Panel xu t hi n thêm các folder:ấấ ệệ
Trang 29– Folder Thumbnail: ch a các file JPGFolder Thumbnail: ch a các file JPGứứ
– Folder Page ch a các file .HTM cho m i Image Folder Page ch a các file .HTM cho m i Image ứứ ỗỗ
tương ng (trang con)ứ
tương ng (trang con)ứ– T p tin Index.htm trong Folder ch a Website, đây T p tin Index.htm trong Folder ch a Website, đây ậậ ứứ
là t p tin Album chínhậ
là t p tin Album chínhậ– M t p tin Index.htm và di chuy n gi a các trang M t p tin Index.htm và di chuy n gi a các trang ở ậở ậ ểể ữữ
b ng các Hyperlink: Next Previous, Homeằ
b ng các Hyperlink: Next Previous, Homeằ
Trang 309 T o Library Item:T o Library Item:ạ ạ
a) Khái ni mKhái ni mệ ệ : Library ch a các thành ph n c a : Library ch a các thành ph n c a ứứ ầầ ủủ
trang nh hình nh, văn b n … có nhu c u s ư ả ả ầ ử
trang nh hình nh, văn b n … có nhu c u s ư ả ả ầ ử
d ng l i ho c c n c p nh t thụ ạ ặ ầ ậ ậ ường xuyên. Các
d ng l i ho c c n c p nh t thụ ạ ặ ầ ậ ậ ường xuyên. Các
– Drag chu t kéo thành ph n đDrag chu t kéo thành ph n độộ ầầ ượược ch n th vào c ch n th vào ọọ ảả
khung Library Đ t tên Đ t tênặặ
– Click nút New Library Item và đ t tênClick nút New Library Item và đ t tênặặ
– Ch n Modify Ch n Modify ọọ Library Add Object to
Trang 31c) Nh p Library Item vào trang m iNh p Library Item vào trang m iậ ậ ớ ớ :
– Đ t d u nháy vào n i mu n nh p Library ItemĐ t d u nháy vào n i mu n nh p Library Itemặ ấặ ấ ơơ ốố ậậ
– Kéo Library Item t Assets Panel th vào document Kéo Library Item t Assets Panel th vào document ừừ ảả
Window
d) Hi u ch nh Library ItemHi u ch nh Library Itemệ ệ ỉ ỉ :
– Ch n Library Item trong khung LibraryCh n Library Item trong khung Libraryọọ Edit
– Xu t hi n h p tho i cho phép hi u ch nh library Xu t hi n h p tho i cho phép hi u ch nh library ấấ ệệ ộộ ạạ ệệ ỉỉ
Trang 32a) Tách Library Item trong Document kh i Tách Library Item trong Document kh i ỏ ỏ
Library:
– Ch n Library Item trong trang Web hi n hànhCh n Library Item trong trang Web hi n hànhọọ ệệ– Click nút Detach from Original trên Properties
Inspectorf) T o l i Library Item b ng m t library đang T o l i Library Item b ng m t library đang ạ ạ ạ ạ ằ ằ ộ ộ
– Click nút Recreate trên Properties Inspector
Trang 33IV LIÊN K T TRANG TRONG LIÊN K T TRANG TRONG Ế Ế
s đ i tố ố ượng đ c bi t làm nút liên k t nh Flash ặ ệ ế ư
s đ i tố ố ượng đ c bi t làm nút liên k t nh Flash ặ ệ ế ư
Text, Flash Button, Navigation bar, Rollover Images…
– Đ a ch URL c a trang c n liên k t đ n3 lo i liên k tĐ a ch URL c a trang c n liên k t đ n3 lo i liên k tịị ỉỉ ủủ ầầ ế ếế ế ạạ ếế
• Liên k t n iLiên k t n iế ộế ộ
• Liên k t ngo iLiên k t ngo iếế ạạ
• Liên k t EmailLiên k t Emailếế
Trang 342 Các d ng liên k t:Các d ng liên k t:ạ ạ ế ế
a) D ng liên k t vòng D ng liên k t vòng ạ ạ ế ế :Là d ng liên k t n i đuôi nhau, :Là d ng liên k t n i đuôi nhau, ạạ ế ốế ố
trang1 liên k t đ n trang 2,…trang n liên k t đ n ế ế ế ế
trang1 liên k t đ n trang 2,…trang n liên k t đ n ế ế ế ế
trang 1, đ m b o ngả ả ười xem có th xem t t c các ể ấ ả
trang 1, đ m b o ngả ả ười xem có th xem t t c các ể ấ ả
trang, nh ng b t l i là ph i duy t h t m t vòng.ư ấ ợ ả ệ ế ộ
trang, nh ng b t l i là ph i duy t h t m t vòng.ư ấ ợ ả ệ ế ộ
a) D ng liên k t đ y đ D ng liên k t đ y đ ạ ạ ế ầ ế ầ ủ ủ: T i m i trang đ u t o liên : T i m i trang đ u t o liên ạạ ổổ ề ạề ạ
k t đ y đ đ n t t c các trang còn l i, đây là ế ầ ủ ế ấ ả ạ
k t đ y đ đ n t t c các trang còn l i, đây là ế ầ ủ ế ấ ả ạ