Ch ọ n ñườ ng và chuy ể n ti ế p gói tinpayload IP header IP packet Ver IHL TOS Packet length Flag Identification Fragment Offset Host Router Router... DHCP: Dynamic Host Configuration P
Trang 1Ch ươ ng 3:
T ầ ng m ạ ng – Internet Layer
Gi ả ng viên: Ngô H ồ ng S ơ n Khoa CNTT - ðHBK Hà N ộ i
máy tính
Trang 2T ổ ng quan
Tu ầ n tr ướ c…
Vì sao ph ả i phân t ầ ng
Ki ế n trúc phân t ầ ng, mô hình OSI/TCP
Khái ni ệ m v ề ñị a ch ỉ IP, ñị a ch ỉ MAC, s ố hi ệ u
c ổ ng, tên mi ề n.
Tu ầ n này
Giao th ứ c t ầ ng m ạ ng – Internet Protocol
ðị a ch ỉ IP và khuôn d ạ ng gói tin IP
Trang 3Gi ớ i thi ệ u v ề giao th ứ c
t ầ ng m ạ ng IP
Khái ni ệ m c ơ b ả n Nguyên lý l ư u-và-chuy ể n ti ế p
ðặ c ñ i ể m giao th ứ c IP
Trang 4data link physical
Trang 5Ch ọ n ñườ ng và chuy ể n ti ế p gói tin
payload IP header
IP packet Ver IHL TOS Packet length
Flag Identification Fragment Offset
Host
Router
Router
Trang 7ðặ c ñ i ể m c ủ a giao th ứ c IP
Không tin c ậ y / nhanh
Truy ề n d ữ li ệ u theo ph ươ ng th ứ c “best effort”
IP không có c ơ ch ế ph ụ c h ồ i l ỗ i
Khi c ầ n, s ẽ s ử d ụ ng d ị ch v ụ t ầ ng trên ñể ñả m b ả o
ñộ tin c ậ y (TCP)
Giao th ứ c không liên k ế t
Các gói tin ñượ c x ử lý ñộ c l ậ p
Trang 9223.1.3.2 223.1.3.1
223.1.3.27
223.1.1.1 = 11011111 00000001 00000001 00000001
Trang 100 1 1 0 0 1 0 0
1 0 0 0 1 1 1 1
1 1 0 0 1 0 1 1 1 0 1 1 0 0 1 0
3417476964
Trang 127bit 6bit
H N
Trang 13H ạ n ch ế c ủ a vi ệ c phân l ớ p ñị a ch ỉ
Lãng phí không gian ñị a ch ỉ
Vi ệ c phân chia c ứ ng thành các l ớ p (A, B, C, D, E) làm h ạ n
ch ế vi ệ c s ử d ụ ng toàn b ộ không gian ñị a ch ỉ
CIDR: Classless Inter Domain Routing
Ph ầ n ñị a ch ỉ m ạ ng s ẽ có ñộ dài b ấ t k ỳ
D ạ ng ñị a ch ỉ : a.b.c.d/x , trong ñ ó x (m ặ t n ạ m ạ ng) là s ố bit trong ph ầ n ứ ng v ớ i ñị a ch ỉ m ạ ng
Cách gi ả i quy ế t …
Trang 22223.1.3.2 223.1.3.1
Trang 25Không gian ñị a ch ỉ IPv4
10.0.0.0/8 172.16.0.0/12 192.168.0.0/16 Private address
Trang 28DHCP: Dynamic Host Configuration Protocol
Trang 29DHCP client
Trang 30transaction ID: 654
DHCP offer
src: 223.1.2.5, 67 dest: 255.255.255.255 yiaddrr: 223.1.2.4 transaction ID: 654 Lifetime: 3600 secs
DHCP request
src: 0.0.0.0 dest:: 255.255.255.255, 67 yiaddrr: 223.1.2.4
transaction ID: 655 Lifetime: 3600 secs
DHCP ACK
src: 223.1.2.5 dest: 255.255.255.255 yiaddrr: 223.1.2.4
Trang 31C ấ p ñị a ch ỉ IP cho m ạ ng?
Q: M ộ t m ạ ng con l ấ y ñị a ch ỉ IP t ừ ñ âu?
A: Chia ra t ừ không gian ñị a ch ỉ c ủ a ISP
(Internet Service Provider)
ISP's block 11001000 00010111 00010000 00000000 200.23.16.0/20
Organization 0 11001000 00010111 00010000 00000000 200.23.16.0/23 Organization 1 11001000 00010111 00010010 00000000 200.23.18.0/23 Organization 2 11001000 00010111 00010100 00000000 200.23.20.0/23 … … ….
Organization 7 11001000 00010111 00011110 00000000 200.23.30.0/23
Trang 32Qu ả n lý ñ /c IP
Q: ISP l ấ y ñị a ch ỉ IP t ừ ñ âu ?
A: ICANN: Internet Corporation for Assigned
Names and Numbers
C ấ p phát ñị a ch ỉ
Qu ả n DNS….
Trang 33Khuôn d ạ ng gói tin IP
Trang 34Ph ầ n ñầ u gói tin IP
32 bits
data (variable length, typically a TCP
16-bit identifier
header checksum
time to live
32 bit source IP address
total datagram length (words)
upper layer protocol
layer
32 bit destination IP address
Options (if any) E.g timestamp,
record route taken, specify list of routers
to visit.
Trang 36IP header (2)
DS (Differentiated Service : 8bits)
Tên c ũ : Type of Service
Hi ệ n t ạ i ñượ c s ử d ụ ng trong qu ả n lý QoS
Diffserv
Trang 38Protocol – giao th ứ c t ầ ng trên
Giao th ứ c giao v ậ n phía trên (TCP, UDP,…)
Các giao th ứ c t ầ ng m ạ ng khác (ICMP, IGMP, OSPF ) c ũ ng
có tr ườ ng này
Trang 40Phân m ả nh gói tin (1)
in: 1 gói tin lớn
out: 3 gói tin nhỏ hơn
Hợp nhất
Trang 42Phân m ả nh (3)
ðộ l ệ ch - Offset
V ị trí c ủ a gói tin phân m ả nh trong gói tin ban ñầ u
Theo ñơ n v ị 8 bytes
Trang 43Ph ả i thu ñượ c toàn các bit 1
N ế u không, gói tin b ị l ỗ i
Trang 44Tùy ch ọ n
Dùng ñể thêm vào các ch ứ c n ă ng m ớ i
Có th ể t ớ i 40 bytes
Code (8) Length (8) Data (Variable length)
Copy:
0: copy only in first fragment
1: copy into all fragment
Class:
00: Datagram control
Number:
00000: End of option 00001: No operation 00011: Loose source route 00100: Timestamp
Trang 45Internet Control Message Protocol
T ổ ng quan Khuôn d ạ ng gói tin Ping và Traceroute
Trang 47T ổ ng quan v ề ICMP (2)
C ũ ng là giao th ứ c t ầ ng m ạ ng, song “phía trên” IP:
Thông ñ i ệ p ICMP ch ứ a trong các gói tin IP
ICMP message: Type, Code, cùng v ớ i 8 bytes ñầ u tiên
c ủ a gói tin IP b ị l ỗ i
IP header ICMP message
ICMP message
Trang 48Nh ắ c l ạ i: IP header và tr ườ ng Protocol
DS Total Length HLEN
Ver
Identification TTL Protocol Header Checksum
Source IP address Destination IP address
Có th ể xem s ố hi ệ u giao th ứ c t ạ i
Trang 49Khuôn d ạ ng gói tin ICMP
Type: d ạ ng gói tin ICMP
Code: Nguyên nhân gây l ỗ i
Checksum
M ỗ i d ạ ng có ph ầ n còn l ạ i t ươ ng ứ ng
Rest of the header
Data
Trang 50M ộ t s ố d ạ ng gói tin ICMP
Query messages
Destination Unreachable
Source quench Redirection Time exceeded Parameter problem Echo reply or request Time stamp request or reply Address mask request or reply Router advertisement or solicitation
Trang 51ICMP và các công c ụ debug
ICMP luôn ho ạ t ñộ ng song trong su ố t v ớ i
Trang 52Ping và ICMP
S ử d ụ ng ñể ki ể m tra k ế t n ố i
G ử i gói tin “ICMP echo request”
Bên nh ậ n tr ả v ề “ICMP echo reply”
M ỗ i gói tin có m ộ t s ố hi ệ u gói tin
Tr ườ ng d ữ li ệ u ch ứ a th ờ i gian g ử i gói tin
Tính ñượ c th ờ i gian ñ i và v ề - RTT (round-trip
time)
Trang 54Ping: Ví d ụ
C:\Documents and Settings\hongson>ping www.yahoo.co.uk
Pinging www.euro.yahoo-eu1.akadns.net [217.12.3.11] with 32 bytes of data:
Reply from 217.12.3.11: bytes=32 time=600ms TTL=237
Reply from 217.12.3.11: bytes=32 time=564ms TTL=237
Reply from 217.12.3.11: bytes=32 time=529ms TTL=237
Reply from 217.12.3.11: bytes=32 time=534ms TTL=237
Ping statistics for 217.12.3.11:
Packets: Sent = 4, Received = 4, Lost = 0 (0% loss),
Approximate round trip times in milli-seconds:
Minimum = 529ms, Maximum = 600ms, Average = 556ms
Trang 55Traceroute: Công c ụ dò v ế t
C:\Documents and Settings\hongson>tracert www.jaist.ac.jp
Tracing route to www.jaist.ac.jp [150.65.5.208]
over a maximum of 30 hops:
Trang 56Khi gói tin th ứ n ñế n router th ứ n:
Router h ủ y gói tin
G ử i tr ả l ạ i m ộ t gói tin ICMP (type 11, code 0)
Có ch ứ a tên và ñị a ch ỉ IP c ủ a router
khi nh ậ n ñượ c gói tin tr ả l ờ i, bên g ử i s ẽ tính ra RTT
Trang 57Traceroute và ICMP
ð i ề u ki ệ n k ế t thúc
Gói tin ñế n ñượ c ñ ích
ð ích tr ả v ề gói tin ICMP “host unreachable” (type 3, code 3)
Khi ngu ồ n nh ậ n ñượ c gói tin ICMP này s ẽ d ừ ng l ạ i
M ỗ i gói tin l ặ p l ạ i 3 l ầ n
3 probes
3 probes
3 probes
Trang 58Traceroute: Ví d ụ
C:\Documents and Settings\hongson>tracert www.jaist.ac.jp
Tracing route to www.jaist.ac.jp [150.65.5.208]
over a maximum of 30 hops: