1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Xây dựng qui trình evagreen real‐time PCR phát hiện các gen blaoxa ở acinetobacter baumannii

5 61 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 453,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đề tài đặt vấn đề và đưa ra mục tiêu nghiên cứu sau: Acinetobacter baumannii là tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện nguy hiểm hàng đầu vì tính đa kháng thuốc của chúng. Đặc biệt, A. baumannii sở hữu gene blaOXA có khả năng tạo carbapenemase, giúp chúng kháng carbapenem. Xây dựng qui trình evagreen real‐time PCR phát hiện các gen blaoxa ở acinetobacter baumannii

Trang 1

Nguyễn Tuấn Anh * , Huỳnh Minh Tuấn ** , Nguyễn Văn Vĩnh Châu *** , Hồ Huỳnh Thùy Dương *,****  

TÓM TẮT 

Đặt vấn đề: Acinetobacter baumannii là tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện nguy hiểm hàng đầu vì tính 

đa kháng thuốc của chúng. Đặc biệt, A. baumannii sở hữu gene  bla OXA có khả năng tạo carbapenemase, giúp  chúng kháng carbapenem.  

Mục đích: Nghiên cứu nhằm xây dựng qui trình real‐time PCR phát hiện các gene  bla OXA‐23/‐51/‐58 ở A.  baumannii. 

Phương  pháp: Qui trình được xây dựng từ khâu thiết kế và kiểm tra tính đặc hiệu của các mồi, xác định 

thành phần và chương trình real‐time PCR tối ưu cho phản ứng nhân bản các gene  bla OXA‐23/‐51/‐58. 

Kết quả: Kết quả cho thấy qui trình có khả năng phát hiện chính xác các gene  bla OXA‐23/‐51/‐58 đặc trưng  của A. baumannii với độ nhạy (1,42x10 0 ‐1,42x10 1  bản sao/μl) và độ đặc hiệu cao.  

Kết luận: Chúng tôi đã xây dựng thành công qui trình EvaGreen real‐time PCR phát hiện các nhóm gene 

bla OXA‐23/‐51/‐58 ở A. baumannii. Qui trình có thể được sử dụng để phát hiện nhanh các chủng A. baumannii  mang các gene này và tiềm năng trở thành công cụ nghiên cứu dịch tễ học phân tử về sự hiện diện các gene 

bla OXA ở A. baumannii trong môi trường bệnh viện. 

Từ khóa: A. baumannii, β‐lactamase, carbapenemase, OXA, real‐time PCR, EvaGreen 

ABSTRACT 

DEVELOPMENT OF AN EVAGREEN REAL‐TIME PCR PROTOCOL   FOR THE DETECTION OF SEVERAL  bla OXA GENES IN ACINETOBACTER BAUMANNII 

Nguyen Tuan Anh, Huynh Minh Tuan, Nguyen Van Vinh Chau, Ho Huynh Thuy Duong 

* Y Hoc TP. Ho Chi Minh * Vol. 18 ‐ Supplement of No 5‐ 2014: 197 ‐ 201 

Backgrounds:  Acinetobacter  baumannii  currently  is  the  most  leading  and  dangerous  factor  causing 

nosocomial infections for their multidrug resistant traits. Aspecially, A. baumannii harbours  bla OXA genes with  ability of producing carbapenemase, helping them resist to carbapenem, the so‐called present strongest antibiotic,  commonly used in multidrug resistant bacterial infections. 

Objectives: To set up and optimize an EvaGreen real‐time PCR protocol for the detection of  bla OXA‐23, ‐51, 

‐58 genes in A. baumannii  

Methods: The process was constructed through basic steps: specific primer design and experimental check, 

optimization of real‐time PCR components and temperature program using the intercalating dye, EvaGreen, and  finally evaluating the specificity and sensitivity of the system. 

Results:  The  results  showed  that  the  protocol  could  be  used  to  detect  correctly  bla OXA‐23/‐51/‐58  genes  specific to A. baumannii with high specificity and sensitivity. 

Conclusions: We built up successfully an EvaGreen real‐time PCR protocol for the detection of  bla OXA‐23/‐ 51/‐58  genes  in  A.  baumannii.  The  protocol  can  also  be  used  to  identify  rapidly  strains  of  A.  baumannii  possessing  these  genes  and  potentially  becomes  a  tool  to  study  bla OXA‐owning  A.  baumannii  infection 

* Công ty TNHH CNSH Khoa Thương       ** Khoa Kiểm soát Nhiễm khuẩn, BV ĐH Y Dược Tp.HCM 

*** Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Tp.HCM.  **** Bộ môn Di truyền, Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh 

Trang 2

Keywords: A. baumannii, β‐lactamase, carbapenemase, OXA, real‐time PCR, EvaGreen 

ĐẶT VẤN ĐỀ 

Acinetobacter baumannii (A. baumannii), trực 

khuẩn  Gram  (‐)  không  lên  men  glucose,  đang 

trở  thành  tác  nhân  nhiễm  trùng  bệnh  viện 

nguy  hiểm  nhất,  đặc  biệt  ở  những  bệnh  viện 

đông bệnh nhân(2,1). Vì sự xuất hiện và gia tăng 

những  chủng  A.  baumannii  đa  kháng  thuốc, 

carbapenem  được  lựa  chọn  để  điều  trị  khi 

nhiễm  những  chủng  này.  Carbapenem,  điển 

hình là imipenem và meropenem, có phổ hoạt 

tính rất rộng, kháng lại vi sinh vật Gram (+) và 

Gram  (‐),  bao  gồm  cả  vi  khuẩn  yếm  khí.  Đặc 

biệt, carbapenem là lựa chọn để điều trị những 

trường  hợp  nhiễm  khuẩn  nặng,  có  biểu  hiện 

kháng β‐lactamase phổ rộng (ESBL) và AmpC 

β‐lactamase(4,9).  

Carbapenem  thuộc  nhóm  kháng  sinh  β‐

lactam,  bao  gồm  penicillin,  cephalosporin  và 

carbapenem,  là  nhóm  kháng  sinh  quan  trọng, 

được sử dụng để điều trị nhiễm trùng gây ra bởi 

nhiều loại vi khuẩn, trong đó có A. baumannii, vì 

tính hiệu quả và an toàn; ngoài ra hoạt tính của 

nhóm  kháng  sinh  này  dễ  dàng  được  tăng  lên 

nhờ  những  cải  biến  trong  cấu  trúc  phân  tử(10,9). 

Nhóm kháng sinh này hoạt động kìm hãm sinh 

trưởng và phân chia tế bào vi khuẩn bằng cách 

bất hoạt peptidoglycan transpeptidase(1), enzyme 

có  vai  trò  quan  trọng  trong  hình  thành  mạng 

lưới peptidoglycan của vách tế bào vi khuẩn. Sự 

bất hoạt enzyme này dẫn đến làm chết tế bào vi 

khuẩn.  Tuy  nhiên,  enzyme  β‐lactamase  là 

enzyme có nguồn gốc từ vi khuẩn, với hoạt tính 

phân hủy kháng sinh β‐lactam, có vai trò bảo vệ 

vi  khuẩn  khỏi  kháng  sinh  và  cũng  là  nguyên 

nhân  chính  dẫn  đến  tính  kháng  đối  với  nhóm 

kháng sinh này.  

Enzyme  β‐lactamase  được  phân  chia  thành 

bốn nhóm phân tử riêng biệt, gồm lớp A, B, C và 

D,  dựa  trên  tính  tương  đồng  về  trình  tự  amino 

acid. Oxacillinase (OXA) là β‐lactamase lớp D, có 

đặc  tính  thủy  phân  oxacillin  nhanh  hơn  hơn 

penicillin  hoặc  benzylpenicillin(3).  Điều  đặc  biệt, 

một  số  enzyme  trong  nhóm  này  có  hoạt  tính  thủy  phân  carbapenem(10).  Các  enzyme  OXA  có  khả  năng  thủy  phân  carbapenem  được  chia  thành 8 nhóm phụ, trong đó có 4 nhóm đã được  phát  hiện  ở  A.  baumaniii  là  OXA‐23(9),  OXA‐

24(2), OXA‐51(11), OXA‐58(13).   Dịch  tễ  phân  tử  cho  thấy  các  nhóm  gen 

blaOXA hiện diện trên khắp thế giới(7). Chủng A. 

baumannii mang nhóm gene blaOXA‐23 phổ biến 

ở  United  Kingdom,  Brazil,  Argentina,  China,  Korea,  Singapore,  Vietnam,  USA,  Libya,  Pakistan,  Australia  và  Columbia(7,15).  Các  chủng 

A.  baumannii  với  nhóm  gene blaOXA‐58  được  phát  hiện  đầu  tiên  ở  Pháp  và  hiện  nay  đã  xuất  hiện  ở  Argentina,  Colombia,  Bolivia,  Chile,  Venezuela,  Spain,  Turkey,  Romania,  United  Kingdom,  Italy,  Poland,  Switzerland,  Germany,  Ireland,  Portugal,  Hungary,  Bulgaria,  Greece,  USA, Oceania và Asia(7,12). Nhóm gene blaOXA‐24  ban đầu là nhóm ít phổ biến hơn các nhóm còn  lại,  nhưng  hiện  đã  xuất  hiện  ở  Brazil,  Taiwan,  France,  Croatia,  Chile,  Spain,  Belgium,  Czech  Republic,  USA  và  Iran(17).  Một  số  chủng  A. 

baumannii kháng với carbepenem với vai trò chủ 

yếu  là  của  nhóm  gene blaOXA‐51.  Nhóm  gene  này được cho là tồn tại tự nhiên gần như ở tất cả 

các chủng A. baumannii(2,16).  

Carbapenemase  phổ  biến  nhất  ở  A. 

baumannii  là  β‐lactamase  mã  hóa  bởi blaOXA(17).  Nghiên cứu này nhằm xây dựng qui trình phát  hiện  các  gene blaOXA‐23,  ‐51,  ‐58  phục  vụ  cho  mục đích nghiên cứu dịch tễ học phân tử và cơ  chế biểu hiện của những gene này. Từ đó, có cơ 

sở để xác định những chủng nguy hiểm, nguy cơ  cao gây nhiễm trùng bệnh viện. 

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU  Vật liệu 

Vi  khuẩn  A. baumannii chuẩn (ATCC 19606)  mang  gene  OXA‐51  và  các  mẫu  vi  khuẩn  A. 

baumannii  được  phân  lập  từ  bệnh  phẩm  của 

bệnh nhân điều trị ở bệnh viện Đại học Y Dược 

Trang 3

TP.  Hồ  Chí  Minh  trong  thời  gian  từ  tháng 

01/2012 đến tháng 12/2013. 

Thiết kế mồi 

Các  cặp  mồi  đặc  hiệu  cho  từng  nhóm  gene 

blaOXA‐23, ‐51, ‐58 và một cặp mồi đặc hiệu cho 

gene  16S  rRNA  của  A.  baumannii  (Bảng  1)  làm 

đối chứng nội phản ứng được thiết kế và đánh  giá  bằng  một  số  phần  mềm  sinh  học  phân  tử  chuyên dụng như PrimerQuest, Oligo Analyzer,  Annhyb,  và  Blast  (NCBI).  Mồi  được  đặt  tổng  hợp  tại  công  ty  IDT  (Integrated  DNA  Technologies, USA). 

Bảng 1. Trình tự các mồi được thiết kế 

Phương  pháp  tách  chiết  DNA  của  A. 

baumannii 

Khuẩn lạc đặc trưng của A. baumannii được 

thu  nhận  và  tăng  sinh  trong  môi  trường  LB  ở 

điều  kiện  370C  trong  24  giờ.  Sau  khi  kết  thúc 

tăng sinh, DNA bộ gene của A. baumannii được 

tách  chiết  theo  nguyên  tắc  hấp  phụ  đặc  hiệu 

lên pha rắn (màng silica) bằng bộ kit tách chiết 

“DNA  column‐based  extraction  kit”  (Khoa 

Thương).  Tất  cả  mọi  thao  tác  đều  được  thực 

hiện  theo  đúng  hướng  dẫn  trong  bộ  kit  của 

nhà sản xuất. 

Thành phần phản ứng EvaGreen real‐time 

PCR 

Hỗn hợp phản ứng EvaGreen real‐time PCR 

có  thành  phần  gồm  1X  AptaTaq  Fast  DNA 

polymerase  (Roche),  200  nM  cho  từng  cặp  mồi 

xuôi  và  ngược  (IDT)  OXA23‐F/R,  OXA51‐F/R, 

OXA58‐F/R hoặc IC‐F/R, 1X EvaGreen (Biotium),  5μl  DNA  trong  tổng  thể  tích  là  25μl.  Chu  trình  nhiệt cho phản ứng EvaGreen real‐time PCR: 40  chu  kỳ  gồm  15  giây  ‐  95oC  và  15  giây  ‐  60oC.  Chương trình phân tích nhiệt độ nóng chảy của  sản phẩm tương ứng với quá trình tăng nhiệt độ 

từ  65oC  lên  95oC,  mỗi  bước  tăng  0,5oC  và  lưu  trong 20 giây. 

KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN  Hiệu quả nhân bản của mồi 

Chúng  tôi  kiểm  tra  hiệu  quả  nhân  bản  của  từng cặp mồi thiết kế bằng phản ứng EvaGreen  real‐time  PCR  trên  mẫu  DNA  tách  chiết  từ  vi 

khuẩn  A.  baumannii  sau  tăng  sinh.  Các  mẫu  vi 

khuẩn  này  đã  được  xác  định  sở  hữu  các  gene 

blaOXA tương ứng bằng phương pháp giải trình 

tự gene. 

 Hình 1. Hiệu quả nhân bản của mồi 

Kết quả (Hình 1) cho thấy chỉ một đỉnh chảy 

đặc  trưng  tương  ứng  với  mỗi  cặp  mồi,  không 

hiện diện các đỉnh chảy (sản phẩm) ký sinh. Như 

vậy,  bộ  mồi  thiết  kế  hoạt  động  nhân  bản  hiệu  quả  trong  phản  ứng  PCR.  Nhiệt  độ  nóng  chảy  (Tm)  của  các  sản  phẩm  nhân  bản  trình  tự  gen 

Trang 4

OXA23  (114  bp),  OXA51  (148  bp),  OXA58  (110 

bp)  và IC  (199  bp) tương  ứng  được xác  định  là 

80,0oC; 78,5oC; 78,5oC và 84,0oC. Như vậy, căn cứ 

vào  nhiệt  độ  nóng  chảy  đặc  trưng  có  thể  nhận 

diện  được  các  sản  phẩm  nhân  bản  của  các  cặp 

mồi tương ứng.  

Tính đặc hiệu của mồi 

Tính  đặc  hiệu  của  các  cặp  mồi  được  kiểm 

tra với DNA đặc trưng của A. baumannii và của 

các  vi  khuẩn  khác  như  E.  coli  (ATCC  25922, 

35218,  35401),  Pseudomonas  aeruginosa  (ATCC  27853),  Klebsiella  pneumoniae  (ATCC  700603), 

Listeria monocytogenes (ATCC 19115), Salmonella  typhimurium  (ATCC  29946),  Staphylococcus  aureus  (ATCC  12600),  Vibrio  parahaemolyticus 

(ATCC  17802),  Shigella  sonnei  (ATCC  29030), 

Shigella  flexneri  (ATCC  15391),  Shigella  boydii 

(ATCC 8700). 

Hình 2. Tính đặc hiệu của mồi 

Kết  quả  cho  thấy  các  cặp  mồi  OXA23‐F/R, 

OXA51‐F/R  và  OXA58‐F/R  đặc  hiệu  với  những 

đỉnh chảy đặc trưng, không nhân bản DNA của 

các vi khuẩn không phải là A. baumanniii (Hình 

2).  Riêng  với  cặp  mồi  OXA58‐F/R,  đỉnh  chảy  ở 

nhiệt độ 71oC được xác định là của nhị phân mồi 

(primer‐dimer).  Cặp  mồi  IC‐F/R  được  thiết  kế 

đặc hiệu với 16S rRNA của A. baumannii, không 

đặc hiệu với 16S rRNA của các vi khuẩn khác. Vì 

thế, phản ứng kém với DNA của vi khuẩn khác, 

thể hiện qua tín hiệu định lượng thấp (không thể 

hiện  ở  đây)  và  những  đỉnh  chảy  với  nhiệt  độ 

không đặc trưng. 

Tối ưu hóa nhiệt độ lai (Ta) 

Chúng  tôi  khảo  sát  các  nhiệt  độ  lai  từ 

50,0oC  đến  65,0oC,  bao  gồm  các  nhiệt  độ  sau: 

50,0oC;  51,0oC;  53,0oC;  55,9  oC;  59,5oC;  62,5oC; 

64,1oC;  65,0oC.  Mẫu  DNA  A.  baumannii  sử 

dụng có nồng độ 1,42x101 bản sao/μl. Tiêu chí 

tối ưu là giá trị Ct của phản ứng real‐time PCR 

càng nhỏ càng tốt. 

Bảng 2. Giá trị Ct tối ưu hóa nhiệt độ lai của mồi 

OXA23-F/R 28,8 28,7 28,2 27,4 26,6 26,9 26,8 27,1

OXA51-F/R 30,3 29,7 29,6 29,3 28,5 28,1 27,3 28,5

OXA58-F/R 33,8 33,4 32,1 31,9 30,4 30,1 30,2 30,3

IC-F/R 31,8 31,6 31,1 29,2 28,8 28,6 28,5 28,1

Kết  quả  cho  thấy  khoảng  nhiệt  độ  lai  phù  hợp cho cả bốn cặp mồi là từ 59,5oC đến 65,0oC.  Với  khoảng  nhiệt  độ  này,  phản  ứng  nhân  bản  trên cả bốn cặp mồi cho hiệu quả ổn định, giá trị 

Ct  thấp  và  các  đỉnh  chảy  phân  tách  rõ  ràng.  Nhiệt độ lai tối ưu được chọn là 62,5oC. 

Tối ưu hóa nồng độ mồi  

Thí  nghiệm  được  tiến  hành  với  3  nghiệm  thức  1,  2  và  3  với  nồng  độ  mồi  lần  lượt  là  100, 

200  và  300  nM.  Bốn  loại  mồi  được  tối  ưu  riêng 

rẽ.  Nhiệt  độ  lai  sử  dụng  như  đã  tối  ưu  ở  trên. 

Mẫu DNA A. baumannii sử dụng có nồng độ như 

trên. Mỗi mẫu được lập lại 3 lần chạy. 

Bảng 3: Giá trị Ct tối ưu hóa nồng độ mồi 

Nghiệm thức OXA23-F/R OXA51-F/R OXA58-F/R IC-F/R

1 31,4±0,7 34,7±0,2 36,6±0,6 32,6±0,4

2 29,2±0,1 30,3±0,1 33,2±0,5 29,6±0,3

3 28,9±0,1 30,1±0,1 32,2±0,6 28,8±0,1 Kết quả (Bảng 3) cho thấy với mỗi mẫu thử,  giá  trị  Ct  ở  nồng  độ  mồi  200  và  300  nM  tương  đương nhau và luôn tốt hơn giá trị Ct của nồng 

độ  mồi  100nM.  Vì  vậy,  nồng  độ  mồi  200  nM  được chọn tối ưu cho mỗi loại mồi khảo sát, do  lượng cần dùng trong phản ứng ít hơn. 

Độ nhạy của phản ứng 

Để  kiểm  tra  độ  nhạy  của  phản  ứng  EvaGreen  real‐time  PCR,  thí  nghiệm  được  tiến 

Trang 5

A. baumannii sau tăng sinh (1.42x106 bản sao/μl), 

được pha loãng theo bậc 10. Điều kiện phản ứng 

sử dụng như đã tối ưu ở trên. Mỗi mẫu được lập 

lại 3 lần chạy. 

Bảng 4: Giá trị Ct khảo sát độ nhạy của phản ứng 

EvaGreen real‐time PCR 

1 1.42x105 15,2±0,4 16,2±0,5 19,2±0,4 16,0±0,5

2 1.42x104 18,2±0,1 19,5±0,3 22,4±0,2 19,2±1,0

3 1.42x103 21,7±0,1 23,2±0,1 26,7±0,8 23,6±0,6

4 1.42x102 24,7±0,3 26,5±0,0 29,5±0,5 26,8±0,9

5 1.42x101 28,9±0,2 31,0±0,1 33,8±0,8 31,5±0,3

6 1.42x100 33,4±0,7 35,2±0,3 N/A 36,0±0,6

(*) đơn vị nồng độ: bản sao/μl  

Kết  quả  (Bảng  4)  cho  thấy  phản  ứng 

EvaGreen  real‐time  PCR  đối  với  mồi  OXA23‐

F/R,  OXA51‐F/R  và  IC‐F/R  cho  tín  hiệu  dương 

tính ổn định với mẫu DNA có nồng độ 1.42x100 

bản  sao/μl;  Trong  khi  đó,  tín  hiệu  dương  tính 

của mồi OXA58‐F/R ổn định ở mẫu DNA nồng 

độ 1.42x101 bản sao/μl. 

KẾT LUẬN 

Chúng tôi đã xây dựng thành công quy trình 

EvaGreen real‐time PCR để phát hiện các nhóm 

gene blaOXA‐23, blaOXA‐51  và blaOXA‐58  của  vi 

khuẩn A. baumannii. Quy trình có thể được ứng 

dụng  để  khảo  sát  dịch  tễ  học  phân  tử  các  gene 

này  ở  các  chủng  A. baumannii  khác  nhau  trong 

lâm  sàng  và  hỗ  trợ  trong  chẩn  đoán  nhiễm  A. 

baumannii ở người bệnh như là một chọn lựa bổ 

sung bên cạnh quy trình nuôi cấy truyền thống.  

TÀI LIỆU THAM KHẢO 

1 Bonfiglio  G,  Russo  G,  and  Nicoletti  G  (2002).  Recent 

developments  in  carbapenems.  Expert  Opin  Investig  Drugs 

11(4), p. 529‐44. 

2 Bou  G,  Oliver  A,  and  Martinez‐Beltran  J  (2000).  OXA‐24,  a 

novel  class  D  beta‐lactamase with carbapenemase  activity in 

an  Acinetobacter  baumannii  clinical  strain.  Antimicrob 

Agents Chemother 44(6), p. 1556‐61. 

3 Bush  K,  Jacoby  GA,  and  Medeiros  AA  (1995).  A  functional  classification  scheme  for  beta‐lactamases  and  its  correlation  with  molecular  structure.  Antimicrob  Agents  Chemother  39(6), p. 1211‐33. 

4 Donald HM, et al. (2000). Sequence analysis of ARI‐1, a novel  OXA  beta‐lactamase,  responsible  for  imipenem  resistance  in  Acinetobacter  baumannii  6B92.  Antimicrob  Agents  Chemother 44(1), p. 196‐9. 

5 Green  DW  (2002).  The  bacterial  cell  wall  as  a  source  of 

antibacterial targets. Expert Opin Ther Targets 6(1), p. 1‐19. 

6 Heritier  C,  et  al.  (2005).  Characterization  of  the  naturally  occurring  oxacillinase  of  Acinetobacter  baumannii.  Antimicrob Agents Chemother 49(10), p. 4174‐9. 

7 Higgins  PG,  et  al.  (2010).  Global  spread  of  carbapenem‐ resistant  Acinetobacter  baumannii.  J  Antimicrob  Chemother  65(2), p. 233‐8. 

8 Livermore  DM  and  Woodford  N  (2006).  The  beta‐lactamase  threat  in  Enterobacteriaceae,  Pseudomonas  and  Acinetobacter. Trends Microbiol 14(9), p. 413‐20. 

9 Nicolau DP (2008). Carbapenems: a potent class of antibiotics. 

Expert Opin Pharmacother 9(1), p. 23‐37. 

10 Nordmann P and Poirel L (2002). Emerging carbapenemases 

in  Gram‐negative  aerobes.  Clin  Microbiol  Infect  8(6),  p.  321‐

31. 

11 Peleg  AY,  Seifert  H,  and  Paterson  DL  (2008).  Acinetobacter  baumannii:  emergence  of  a  successful  pathogen.  Clin  Microbiol Rev 21(3), p. 538‐82. 

12 Poirel  L  and  Nordmann  P  (2006).  Carbapenem  resistance  in  Acinetobacter  baumannii:  mechanisms  and  epidemiology.  Clin Microbiol Infect 12(9), p. 826‐36. 

13 Poirel L, et al. (2005). OXA‐58, a novel class D {beta}‐lactamase  involved  in  resistance  to  carbapenems  in  Acinetobacter  baumannii. Antimicrob Agents Chemother 49(1), p. 202‐8. 

14 Theaker  C,  Azadian  B,  and  Soni  N  (2003).  The  impact  of  Acinetobacter  baumannii  in  the  intensive  care  unit. 

Anaesthesia 58 (3), p. 271‐4. 

15 Turton  JF,  et  al.  (2005).  Detection  and  typing  of  integrons  in  epidemic  strains  of  Acinetobacter  baumannii  found  in  the  United Kingdom. J Clin Microbiol 43(7), p. 3074‐82. 

16 Turton  JF,  et  al.  (2006).  Identification  of  Acinetobacter  baumannii by detection of the blaOXA‐51‐like carbapenemase  gene intrinsic to this species. J Clin Microbiol 44(8), p. 2974‐6. 

17 Zarrilli  R,  et  al.  (2009).  Carbapenem  resistance  in  Acinetobacter baumannii: the molecular epidemic features of 

an  emerging  problem  in  health  care  facilities.  J  Infect  Dev  Ctries 3(5), p. 335‐41. 

 

 

 

Ngày đăng: 20/01/2020, 09:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm