Bài giảng Nghiên cứu Marketing - Chương 3: Những vấn đề đo lường và thiết kế bảng câu hỏi cung cấp cho người học các kiến thức: Những vấn đề đo lường trong nghiên cứu Marketing, thiết kế bảng câu hỏi. Mời các bạn cùng tham khảo nội dung chi tiết.
Trang 1Những vấn đề đo lường &
Thiết kế bảng câu hỏi
Trang 3Những vấn đề đo lường
Các dạng hỏi đáp cơ bản
Các cấp độ thang đo
Thang đo đo lường thái độ
Độ tin cậy và giá trị của thang đo
Trang 4Một số khái niệm
Thái độ/sự nhận thức của người tiêu dùng
Hành vi tiêu dùng
Đặc điểm người tiêu dùng
đo lường (thái độ, ý định mua hàng, chất lượng…)
trả lời từ đáp viên như thế nào
Trang 5Các dạng hỏi đáp cơ bản
Những câu hỏi dạng trả lời mở (open-ended
response format questions)
Những câu hỏi dạng trả lời đóng (closed-ended response format questions)
Những câu hỏi trả lời theo thang đo (scaled
response format questions)
Trang 6Những câu hỏi dạng trả lời mở
Không thể hiện phương án trả lời
Anh/chị nghĩ gì về bột giặt
Tide?
- - -
Ưu điểm: Cho phép đáp
viên sử dụng từ ngữ riêng Nhược điểm: Khó mã hóa và diễn dịch
Trang 7Những câu hỏi dạng trả lời mở
Mã hóa câu hỏi đóng như thế nào?
Anh/chị nghĩ gì về bột giặt Tide?
“Tôi nghĩ là nó có hương thơm dịu nhẹ hơn các bột giặt khác, giá cả tương đối, tẩy sạch các vết bẩn, không ăn tay”
Hương thơm dịu nhẹ (1)
Giá cả tương đối (2)
Tẩy sạch vết bẩn (3)
Không ăn tay (4)
Trang 8Những câu hỏi dạng trả lời đóng
Dạng trả lời phân đôi
Trang 9Những câu hỏi dạng trả lời đóng
Nhược điểm
quá mức những lựa chọn trả lời (thường được bổ sung bằng lựa chọn bổ sung – khác (ghi rõ)
Giả định nhà nghiên
cứu biết các lựa chọn (đòi hỏi dữ liệu thứ cấp hoặc dữ liệu từ nghiên cứu khám phá
Trang 10Những câu hỏi dạng trả lời thang đo
Dạng trả lời thang đo tự nhiên (natural scaled
response format)
Anh/chị bao nhiêu tuổi? _
Anh/chị chi tiêu bao nhiêu trong cửa hàng? _
Dạng trả lời thang đo tổng hợp (synthetic scaled
Trang 11Những câu hỏi dạng trả lời thang đo
Mã hóa câu hỏi thang đo như thế nào?
Anh/chị bao nhiêu tuổi?
Trang 12Những câu hỏi dạng trả lời thang đo
Trang 13Cách chọn định dạng trả lời
Có thể sử dụng nhiều định dạng trong bảng câu hỏi
Bản chất của khái niệm được đo lường
Giới tính (phân đôi)
Thái độ (thang đo tổng hợp)
Tuổi (nhiều lựa chọn hoặc tổng hợp tự nhiên)
Nghiên cứu trước đây
Thích nghi với định dạng trả lời trước đây, đã được kiểm chứng
độ tin cậy và giá trị
Sử dụng định dạng của nghiên cứu trước để chấp nhận so sánh giữa các nghiên cứu
Trang 14Cách chọn định dạng trả lời
Khả năng của đối tượng nghiên cứu (đáp viên)
Trẻ em không thể hiểu dạng trả lời thang đo
Phương pháp khảo sát
Một số dạng trả lời rất khó sử dụng khảo sát bằng điện thoại
Phương pháp thống kê mong muốn
Dạng trả lời nhiều lựa chọn rất hạn chế lựa chọn
Dạng trả lời thang đo đòi hỏi cấp độ cao, phân tích phức tạp hơn các dạng trả lời khác
Trang 15Đo lường trong nghiên cứu Marketing
Số đo: là việc đánh dấu bằng số hoặc dùng các ký hiệu khác để mô tả đặc điểm của đối tượng
Cho phép phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê
Dễ truyền đạt các kết quả và nguyên tắc đo lường
Thang đo: là một thang điểm liên tục để đánh giá đặc điểm của đối tượng thông qua thái độ, ý kiến của khách hàng
Trang 16Các loại thang đo (Measurement Scale Level)
Tỉ lệ
Đo độ lớn, có ý nghĩa về lượng và gốc 0 không có nghĩa
Trang 17Thang đo danh xưng/định danh (Nominal Scale)
Thang đo chỉ dán nhãn đối tượng,
Chỉ có những đặc điểm mô tả: giới tính, tôn giáo,
thời gian, nghề nghiệp, nhãn hiệu đã mua, người
mua hàng/không mua hàng…
Không cung cấp thông tin khác như tốt hơn, lớn gấp
2 lần
Trang 18Thang đo danh xưng
Câu hỏi một lựa chọn (SR)
Bạn có thích uống sữa chua Yomilk không?
□Thích □ Không thích □ Không ý kiến
Trong các loại chất đốt dưới đây, loại chất đốt nào bạn sử dụng thường xuyên nhất?
□ Gas □ Điện □ Than □ Củi
Câu hỏi nhiều lựa chọn (MR)
Trong các loại nước ngọt sau đây, bạn đã dùng qua loại nào?
□ Pepsi □ Tribeco □ Coke □ Sprite
Trang 19Thang đo thứ tự (Ordinal Scales)
Cho phép nhà nghiên cứu sắp hạng thứ tự những
người trả lời hoặc câu trả lời của họ
Thể hiện sự khác biệt tương đối về số lượng giữa
những đối tượng, có tính mô tả và thứ tự
Không biết biến mô tả cách xa như thế nào vì những thang đo thứ tự không có khoảng cách và điểm gốc
Hầu như các câu hỏi định dạng trả lời nhiều lựa
chọn
Trang 20Thang đo thứ tự
Câu hỏi buộc sắp xếp thứ tự
• Bạn vui lòng xếp thứ tự theo sở thích của bạn các nhãn hiệu nước ngọt sau đây theo cách thức sau đây: (1) thích nhất, (2) thích thứ nhì
_ Pepsi _Tribeco _Coke _Sprite
• Vui lòng cho biết mức độ thường xuyên mua sắm của bạn tại cửa hàng này?
• Mua sắm mỗi tuần hoặc nhiều hơn
• Mua sắm hai lần mỗi tuần
• Mua sắm một tháng 1 lần hoặc ít hơn
Trang 22Thang đo khoảng (Interval Scales)
Khoảng cách giữa mỗi yếu tố mô tả được biết
Mỗi giá trị trong thang đo được giả định có 1
khoảng cách bằng nhau
Địa điểm của điểm 0 được cố định
Đặt những yếu tố mô tả trong bảng câu hỏi khoảng cách bằng nhau để chỉ khoảng
Hầu hết các định dạng trả lời thang đo tổng hợp
Trang 23Thang đo khoảng
Thang Likert: thường được đo lường một tập hợp các phát biểu của một cấu trúc
Xin bạn cho biết thái độ của bạn đối với nhãn hiệu sữa chua Yomost: Rất ghét Ghét Tạm Thích Rất thích
Trung hòa
Đồng
ý
Hoàn toàn đồng ý Món ăn ngon
Giá cả phải chăng
Trang 24Thang đo khoảng
Sanyo
Samsung
Hãy xếp hạng mỗi thương hiệu theo uy tín chung của nó
Trang 25Thang đo khoảng
Vui lòng cho biết mức độ đồng ý với những phát biểu sau bằng cách khoanh tròn các số bạn chọn
Trang 26Thang đo khoảng
Thang đo đối nghĩa
Xin bạn vui lòng cho biết nhãn hiệu sữa đặc có đường Cô Gái Hà Lan
Trang 27Thang đo tỉ lệ (Ratio Scales)
Hiện diện điểm gốc 0 thực sự
Hầu hết các định dạng trả lời thang đo tự nhiên
Trang 29Có điểm gốc
Trang 33Thang đo đơn và thang đo đa mục
Thang đo đơn mục
Ý định mua hàng
Bạn có sẵn sàng mua sản phẩm này không?
Rất không sẵn lòng 1 2 3 4 5 Không sẵn lòng
Thái độ đối với thương hiệu
Thái độ của bạn đối với thương hiệu này như thế nào? Tiêu cực 1 2 3 4 5 Tích cực
Trang 34
Thang đo đa mục
Thái độ đối với thương hiệu
Thái độ của bạn đối với thương hiệu này là gì?
Trang 35Thang đo đo lường thái độ
So sánh cặp
Thứ tự
Tổng cố định
Xếp loại liên tục Likert
Khác biệt ngữ nghĩa
Thang đo so sánh Thang đo không so sánh
Trang 362 Thiết kế bảng câu hỏi
B1 Xác định thông tin cần thiết
B2 Xác định hình thức phỏng vấn
B3 Xác định nội dung bảng câu hỏi
B4 Thiết kế câu hỏi và mong đợi trả lời
B5 Xác định cấu trúc câu hỏi
B6 Xác định cách dùng thuật ngữ
B7 Sắp xếp câu hỏi theo thứ tự hợp lý
B8 Xác định hình thức và kiểu mẫu bảng câu hỏi
B9 Hoàn chỉnh bảng câu hỏi
B10 Điều tra thử
Trang 37Bước 1 Xác định thông tin cần thiết
Phải liệt kê đầy đủ và chi tiết các thông tin cần thu thập
Phải dựa vào vấn đề nghiên cứu và nhu cầu thông tin để thiết kế câu hỏi
Trang 38• Tốn chi phí, thời gian,
phụ thuộc vào kỹ năng,
kinh nghiệm của PVV
• Hình thức phỏng vấn này đơn giản, ngắn gọn, tốn ít thời gian để ghi nhận câu trả lời, tỉ
lệ trả lời khá cao
• Không thể giao tiếp bằng giác quan, không thể
sử dụng trợ huấn
cụ
• Là hình thức gởi bảng câu hỏi cho đáp viên (bưu điện, email) để đáp viên
tự trả lời
• Câu hỏi phải đơn giản, hướng dẫn trả lời thật chi tiết
• Ưu: đơn giản, tiện lợi và chi phí thấp
• Nhược: mất nhiều thời gian để thu nhận bảng câu hỏi
và tỉ lệ trả lời thấp
PV qua điện thoại PV bằng thư tín
Trang 39Bước 3 Nội dung bảng câu hỏi
Câu hỏi đặt ra có cần thiết không?
Phải bao hàm tất cả các câu hỏi liên quan đến mục tiêu của dự án
Loại bỏ những câu hỏi không cần thiết
Cần thiết có câu hỏi chung chung để thiết lập mối quan
hệ với đáp viên nhất là những bảng câu hỏi mang tính nhạy cảm cao
Cần có câu hỏi được lặp lại để kiểm tra độ tin cậy của câu trả lời
Trang 40Bước 3 Nội dung bảng câu hỏi
Có nên đặt ra nhiều câu hỏi nhỏ để thay cho một câu hỏi lớn nào đó không?
Tại sao chị thích sử dụng bột giặt Viso?
Chị có nghĩ rằng bột giặt Viso chất lượng cao không?
Có phải chị sử dụng bột giặt Viso do giá rẻ không?
Sử dụng bột giặt Viso có an toàn cho da tay của chị không?
Chị có nghĩ bột giặt Viso tốt hơn bột giặt Tide hoặc các loại bột giặt khác không?
Có thể sử dụng câu hỏi đơn hoặc câu hỏi kép
Trang 41Bước 4 Thiết kế câu hỏi và mong đợi trả lời
Khắc phục tình trạng đáp viên không thể trả lời
Đáp viên có biết thông tin được đưa ra không?
Anh/chị đã từng sử dụng bột giặt Omo chưa?
□ Có (tiếp tục) □ Chưa (Ngưng)
Đáp viên có thể không nhớ thông tin
Bạn có thể kể tất cả quảng cáo trên ti vi tối qua không?
Đáp viên có thể diễn đạt rõ ràng không?
Đáp viên nên được hỗ trợ tranh ảnh, bản đồ, bảng mô tả
Câu hỏi sàng lọc
Trang 42 Khắc phục những câu hỏi mà đáp viên
Giải rõ mục đích câu hỏi để tăng sự hợp tác trả lời
Những thông tin mang tính nhạy cảm
Tiền bạc, cuộc sống gia đình, tôn giáo, chính trị
Bước 4 Thiết kế câu hỏi và mong đợi trả lời
Trang 43Bước 4 (tt)
Làm gia tăng sự sẵn lòng của đáp viên
Mở đầu bảng câu hỏi bằng một văn giới thiệu mục đích nghiên cứu
• Xin chào anh/chị, tôi là đang làm việc cho Công ty Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về Xin anh/chị vui lòng dành chút thời gian khoảng 30 phút để giúp chúng tôi trả lời một số câu hỏi liên quan dưới đây Chúng tôi rất hoan
nghênh sự cộng tác và giúp đỡ của anh/chị Các ý kiến của anh/chị sẽ được bảo đảm giữ bí mật tuyệt đối
Đặt câu hỏi nhạy cảm ở cuối câu
• Nếu được phép, xin anh/chị vui lòng cho biết tổng thu nhập bình quân hàng tháng của gia đình anh/chị khoảng bao nhiêu?
Kết thúc bảng câu hỏi bằng một câu cảm ơn
• Bảng câu hỏi kết thúc, xin chân thành cảm ơn sự nhiệt tình trả lời của anh/chị
Trang 44Bước 5 Xác định cấu trúc câu hỏi
Câu hỏi đóng (nghiên cứu định lượng)
Câu hỏi xếp thứ tự
anh/chị của các yếu tố sau đây (yếu tố nào quan trọng nhất đánh số
1, kém hơn đánh số 2 )
Chất lượng tốt Quảng cáo Tiện mua
Bao bì đẹp Giá Bạn bè giới thiệu
Trang 45Bước 5 Xác định cấu trúc câu hỏi
Câu hỏi mở (nghiên cứu định tính)
Trang 46Bước 6 Quyết định cách dùng thuật ngữ
Nên sử dụng 6Ws để hỏi: Who (ai), What (Cái gì), When
(Khi nào), Where (Ở đâu), Why (Tại sao), Way (Bằng cách nào)
Nhãn hiệu dầu gội nào mà anh/chị đã sử dụng?
Nhãn hiệu dầu gội nào mà anh/chị đã và đang sử dụng cho
cá nhân trong vòng 1 tháng qua? Trong trường hợp có
nhiều nhãn hiệu được sử dụng, xin vui lòng liệt kê tất cả các nhãn hiệu đó
Trang 47Những điều cần lưu ý khi thiết kế bảng câu hỏi
Anh có nghĩ rằng những loại rượu nhẹ nên luôn sẵn
có mỗi khi anh muốn mua?
Trang 48Những điều cần lưu ý khi thiết kế bảng câu hỏi
Trang 49Những điều cần lưu ý khi thiết kế bảng câu hỏi
Tránh những câu hỏi mang tính hướng dẫn hay sai lệch
Anh/chị có nghĩ rằng Công ty Honda nên nhập khẩu xe Dream khi mà nó phải sa thải nhiều công nhân không?
□ Có □ Không □ Không biết
Tránh những câu hỏi có sự lựa chọn mang tính
ngấm ngầm
Anh/chị có thích đi du lịch bằng máy bay không?
Anh/chị thích đi du lịch bằng máy bay, hay bằng
xe ô tô?
Trang 50Những điều cần lưu ý khi thiết kế bảng câu hỏi
Tránh những giả thuyết mang tính ngấm ngầm
Anh/chị có thích một ngân quỹ ổn định?
Anh/chị có thích một ngân quỹ ổn định không, nếu
nó làm tăng thuế thu nhập cá nhân?
Tránh sự khái quát hóa và ước đoán
Chi tiêu về thực phẩm trên đầu người của gia đình anh/chị hàng năm là bao nhiêu?
Chi tiêu hàng tháng (tuần) của gia đình anh/chị về thực phẩm là bao nhiêu? Có bao nhiêu thành viên trong gia đình anh/chị?
Trang 51Những điều cần lưu ý khi thiết kế bảng câu hỏi
Tập trung vấn đề đơn hoặc chủ đề đơn cho mỗi câu hỏi
Trường có nên xây thư viên cho sinh viên kinh tế và
mở cửa 7 ngày một tuần?
ngữ)
Anh/chị có thường đọc tin tức trên ABC.com?
Anh/chị sống ở đâu trước khi anh/chị chuyển đến
đây?
Trang 52Những điểm cần lưu ý khi thiết kế bảng câu
hỏi
ngữ)
Anh/chị có thường đọc tin tức trên ABC.com?
Chắc chắn rằng từ ngữ không có nghĩa mơ hồ, nhập
nhằng
Bao lâu thì bạn vào cửa hàng thức ăn nhanh?
□ Đôi khi □ Thỉnh thoảng □Thường
Trong vòng 6 tháng qua, anh/chị đi xem phim tại rạp bao nhiêu lần?
Trang 53Những điểm cần lưu ý khi thiết kế bảng câu
hỏi
Chắc chắn thang đo không loại trừ lẫn nhau
□ Ít hơn 1 □ 1-2 lần □ 2-3 lần
Những nhân tố nào anh/chị cho rằng có trách nhiệm nhất về tai nạn xe cộ trong thời gian gần đây?
□ Tài xế không trách nhiệm
□ Điều kiện thời tiết
□ Điều kiện đường sá
Trang 54Bước 7 Sắp xếp câu hỏi theo thứ tự hợp lý
Câu hỏi mở
Loại thông tin
Những câu hỏi khó
Ảnh hưởng đến câu hỏi theo sau
Trang 55Bước 8 Hình thức và trình bày một bảng câu hỏi
Khoảng cách hàng, chữ, vị trí
Nên chia bảng câu hỏi thành nhiều phần
Câu hỏi trong mỗi phần nên được đánh số để mã hóa được dễ dàng
Trang 56Bước 9 Hoàn chỉnh bảng câu hỏi
Trang 57Bước 10 Điều tra thử
Là việc kiểm tra bảng câu hỏi trên một mẫu nhỏ để điều chỉnh và hoàn chỉnh bảng câu hỏi
Đáp viên được chọn trong điều tra thử phải nằm trong tổng thể nghiên cứu của cuộc điều tra chính thức
Chỉnh sửa câu hỏi, loại bỏ hoặc bổ sung thêm câu hỏi được thực hiện trong quá trình điều tra thử
Dữ liệu sẽ được mã hóa, phân tích để kiểm tra tính
chính xác của vấn đề nghiên cứu