Bài giảng Thanh toán điện tử: Chương 5 gồm các nội dung chính được trình bày như sau: Khái niệm và đặc điểm của séc điện tử, các hệ thống thanh toán séc điện tử, quy trình thanh toán của séc điện tử,...
Trang 1CHUO'NG 9
HE THONG.THANH TOAN
Jon 2)
Trang 2KHÁI NIÊM VÀ ĐẶC ĐIỂM.CỦA SEC ĐIỆN TU
QUY TRINH THANH TOAN CUA SEC DIENAU
kee 2
Trang 35.1 KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA
SEC ĐIỆN TỬ
Khai niém sec di
Đặc điểm sec điện tử
Trang 4
5.1.1 KHAI NIEM SEC DIEN TU
Standard Chartered &
eCashier pate |0/9:'0/6/1/0
Dpí 0 Mà 2 Y yer
OR BEARER
Pay sdfds
1234
From SGD PER a S$ 129
Bill account no: 12341234
HXUTUC GSCTB O W nTNO 1119478402
Trang 55.1.2 ĐẶC ĐIỂM SEC ĐIỆN TỬ
Sec được viết (khai báo) và
chuyển giao cho người nhận
bằng cách sử dụng các phương
— tiện điện tử
Có thể kết nối thông tin không
giới hạn và trao đổi trực tiếp giữa
các bên
Trang 6
a
~iBl x)
Peis —_ -
File Go Buy Now
la) 3 @@ awe) Ye
Save Print | NewCheque | Prev Next
Payment Youcher | Load from Template Save as Template
Account: HSBC (A‘C No.: 465-45621-461-1230)
Cheque Number : (34238 / | [Ƒ ¥oid
Date: [7] f2009 (6 [ig (YYYY/MMIDD) Tl
[Vv AX Payee Only J~ Bearer
Payee : |New Generation Media Publisher li SI
Aynount : {1800.00
Particulars : |
(-Peview
J] ơ| AuditCods: | ¡ [tai
AIC PAYEE ONLY
New Generation Media Publisher One Thousand Eight Hundred Dollars Only
2009 JUN 19
20000000
*'* 1,800,00 **
Account: S6 tai khoan Cheque number: SO hiéu tam sec Date: Ngay thang tao lap sec
Payee: Nguoi nhan séc
Amount: SO tién
Trang 7
Step 1 «@# Step 2 ¥ Step 3 «@#
Confirm Items Enter Address Choose Shipp
seas
©O|VSA | © © fa
| Ses |
= eCheck
Step 5 P
submit Payment | - Nameon account: Tén chu tk
- Nam of bank: Tén ngan hang
- Type of Account: Loai tk
- Check number: SO sec
To pay by electronic check, please fill out the fields below
Name on account: - ting Number: SO hiéu NH
Name of bank:
Check Number:
EEE
lš ¡: "
Routing Number ` Account Number
Continue
Trang 8
4&
AI Financial Services [rsrc
ï Technology Consortium
(men) ®NACHA
The Electronic Payments Association®
Authorize.Net
= @Check.Net "
Trang 95.2.1 HE THONG CUA FSTC
CONGNGHE 2
NEN TANG
- FSML (Financial Services
Markup Language) Digital signature
-_ EPH (Electronic payments
handler) BIPS (Bank Internet Payment System)
Trang 10
Payer
c3
I>
_
~-
- a; at
r=
‘¢
=
— Send chech — Send si
= = : fe =
©] Uenosé check Y send
= 2)
= Clear check
Payer
Deposit-and-clear
Payer’s
Payee’s
bank
hư)
| i |
—
-~
S
“ = >
fay -.*z —_ —
ant = Send
' a
- Cc cK — ot
Lockbox
Payer Payee bank bank
= 2 +
—«x®-
D Send che @ transfer funds
= 2 i) =
& 6h k >/ Ss dre
= No > Send stat f
Payee’s bank
a“
YY Sond check = Send repret
i ~ : TT
4/ Transfer fund €?) Send stalement
Funds transfer
Trang 115.2.2 HE THONG CUA NACHA
DU AN NEN
ATM Payments)
DirectPay
Cus ers | _ 4 ACH credit payment _| Merchantis
Bank | (ACH financial network) Bank
{
transaction TK
% nO '
~ ~~ ¥
1 Customeris bank details
> >
Trang 12
5.2.3 HỆ THỐNG CỦA AUTHORIZE.NET
ARC (Accounts Receivable
Conversion)
BOC (Back Office
Conversion) mee (Cash Concentration WEB (Internet-
or Disbursement) Initiated/Mobile Entries)
Trang 13
Authorize.net
Trung tam thanh toan bu trừ tự động (ACH)
Tài khoản ngần SỐ hàng của người bán Ngân hàng
của người mua
Trang 145.3 QUY TRÌNH THANH TOÁN SEC
ĐIỆN TỬ
`
sua
https://www.authorize.net
/resources/echeckdiagram/
Trang 15
SN
ayPal a
PAYMENT Checkout“
PDDSY=
ao
One wNd
y
Intern aym olutions