Nội dung chính của tài liệu này trình bày khái quát chung về giao tiếp; tầm quan trọng của giao tiếp; các kiểu giao tiếp phổ biến; một số vấn đề cần lưu ý trong giao tiếp ứng xử; phương pháp kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và Ứng xử trong một số tình huống giao tiếp. Mời các bạn tham khảo!
Trang 1BÀI 3: KỸ NĂNG GIAO TIẾP CĂN BẢN
Khái quát chung về giao tiếp;
Tầm quan trọng của giao tiếp
Các kiểu giao tiếp phổ biến;
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả;
Một số vấn đề cần lưu ý trong giao tiếp
Sau khi kết thúc bài học, sinh viên sẽ được trang
bị, hướng dẫn về các nội dung:
Hiểu rõ ý nghĩa của giao tiếp trong công việc, lợi ích mà giao tiếp tốt mang lại;
Nhận ra và phát huy được các điểm mạnh trong giao tiếp của bản thân;
Phát hiện và kiểm soát được các điểm yếu trong giao tiếp;
Chuẩn bị tốt tâm lý cho bản thân để giao tiếp tốt hơn;
Thực hành được các kỹ năng và kỹ thuật cơ bản trong giao tiếp
Trang 2TÌNH HUỐNG DẪN NHẬP
Một buổi trưa, trên đường xuống nhà ăn dùng bữa, nữ thư ký thấy Giám đốc đang cầm một tập tài liệu đứng trước chiếc máy hủy giấy, nét mặt băn khoăn ngơ ngác Cô bèn bước lại gần và hỏi ông có cần giúp đỡ không
- Có!
Giám đốc thở phào nhẹ nhõm
- Đây là việc rất quan trọng
Vui sướng vì được lấy lòng sếp, cô thư ký bật máy hủy giấy và nhét tập tài liệu vào đó Khi máy đang chạy, ông giám đốc chợt quay lại nói thêm:
Không cần copy nhiều đâu, một bản là đủ
Câu hỏi: Câu chuyện gì xảy ra?
Trang 3Khái quát chung về giao tiếp
Giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin để tạo lập và duy trì các mối quan hệ giữa người với người nhằm đạt được những mục đích nhất định
Giao tiếp là cách thức con người tạo lập những mối liên hệ với những người khác trong
xã hội;
Giao tiếp là cách thức con người đối nhân xử thế trong cuộc sống của mình
Mục đích chính của giao tiếp là truyền tải được những thông điệp Thông điệp được truyền tải qua quá trình phát, nhận và phản hồi các thông tin của các bên giao tiếp với nhau Quá trình truyền thông trong giao tiếp được thể hiện bằng sơ đồ:
Theo sơ đồ này:
Người gửi muốn truyền ý nghĩa/ý tưởng của mình cho người khác thì phải mã hóa nó thành lời nói, chữ viết hay các hình thức biểu hiện phi ngôn từ khác (Ký hiệu, ám hiệu…) gọi là thông điệp
Thông điệp được gửi đến người nhận bằng nhiều kênh khác nhau như lời nói, thông báo, thư, điện thoại
Người nhận muốn hiểu được thông điệp của người nói thì phải giải mã thông điệp Đây
là quá trình rất dễ mắc lỗi rất tới hiểu sai, hiểu lầm trong giao tiếp
Người nhận tiếp nhận thông tin và có sự phản hồi lại
Như vậy, quá trình giao tiếp chỉ thực sự thành công khi người nghe hiểu được đúng nội dung mà người nói muốn truyền đạt và có sự phản hồi
Một số trở ngại cơ bản đối với vấn đề giao tiếp:
Thông tin không rõ ràng, mạch lạc;
Lời nói hoặc hình ảnh không đúng trong giao tiếp;
Thông tin không được chuyển đến;
Người nhận hiểu không chính xác thông tin chuyển đến
Giải quyết tình huống dẫn nhập
Bằng ngôn ngữ cơ thể và quan sát của mình, cô thư ký hiểu rằng: Ông giám đốc khi đứng trước cái máy hủy giấy, cô đọc ra thông điệp ông giám đốc cần hủy tài liệu Nhưng về mặt bản chất,
có thể ông giám đốc không phân biệt đâu là máy hủy giấy, đâu là máy photocopy Chính vì vậy, chỉ cần qua một câu hỏi không cung cấp thông tin mạch lạc: “Ông có cần giúp đỡ gì không ạ?”, hai người tự mặc định với nhau là “Có” nghĩa là ông ta đang cần phải hủy giấy Trong khi đó ông
ta đang cần photo một tập tài liệu Qua đó, có thể thấy việc cung cấp thông tin, truyền đi một thông điệp không rõ ràng, không mạch lạc sẽ dẫn đến hậu quả khôn lường
Gửi thông điệp
Hỏi đáp
Trang 4Tầm quan trọng của việc giao tiếp
Giao tiếp giữ một vai trò quan trọng trong cuộc sống và công việc hàng ngày của bạn Giao tiếp là một phương tiện giúp bạn duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người nghe
Nếu bạn rèn luyện được kỹ năng giao tiếp tốt bạn sẽ có thể:
Phát triển các mối quan hệ với mọi người trong và ngoài cơ quan;
Tạo ra được những con đường và cầu nối đến những cơ hội mới;
Giải thích và làm cho người xung quanh tin vào kết quả công việc;
Gây được niềm tin và khuyến khích được mọi người làm tốt công việc;
Phối hợp tốt với mọi người trong nhóm để nâng cao hiệu quả công việc;
Nhận được sự yêu mến, tin tưởng và kính trọng của đồng nghiệp;
Được mọi người lắng nghe
để duy trì được mối quan hệ tốt đẹp giữa doanh nghiệp và đối tác?
Các kiểu giao tiếp phổ biến
Trong quá trình giao tiếp, con người thường sử dụng những phương tiện giao tiếp khác nhau Phương tiện giao tiếp những cách thức mà chúng ta sử dụng để truyền thông điệp đến các đối tượng giao tiếp
Giáo sư tâm lý học Albert Mehrabian của trường Đại học
UCLA cho rằng, tỷ lệ 7% - 38% - 55% là tỷ lệ mà con
người sử dụng trong khi giao tiếp Theo ông:
Chỉ có 7% liên quan đến ngôn từ;
38% liên quan đến ngữ điệu, chẳng hạn âm lượng,
giọng nói, sự diễn cảm trong cách diễn đạt…
55% quá trình giao tiếp liên quan đến các yếu tố phi ngôn từ
(Nguồn: Báo Doanh nhân Sài Gòn cuối cuần)
Con người thường sử dụng nhiều phương tiện khác nhau trong quá trình giao tiếp: giao tiếp bằng ngôn từ, giao tiếp phi ngôn từ, giao tiếp bằng văn bản, Trong phạm vi bài học này, chúng ta sẽ đề cập đến 2 loại phương tiện giao tiếp ngôn từ và phương tiện giao tiếp phi ngôn từ
Phương tiện giao tiếp bằng ngôn từ
Tầm quan trọng của các yếu tố ngôn từ trong giao tiếp
Phương tiện giao tiếp ngôn từ bao gồm các cách thức diễn đạt, truyền thông tin, thông điệp thông qua ngôn ngữ nói, viết và các kí hiệu, tín hiệu bằng chữ hoặc hình ảnh
Giọng nói 38% Lời từ 7%
Hình ảnh cử chỉ 55%
Trang 5 Bằng các ngôn từ được sử dụng, con người có thể truyền tải các thông tin và thông điệp cho nhau nhằm đạt được các mục tiêu nhất định trong cuộc sống của mình
Hiểu biết và khéo léo trong việc sử dụng ngôn từ phù hợp là một trong yếu tố góp phần gây thiện cảm đối với người đối diện, tạo sự thành công trong giao tiếp
Phương pháp sử dụng yếu tố ngôn từ trong giao tiếp
Để đảm bảo cho những thông điệp truyền đến người nghe đúng với mục đích ban đầu và người nghe hiểu đúng ý định của người nói, khi giao tiếp, người nói cần chú ý:
Chuẩn bị trước nội dung: Trước hết, bạn cần nghĩ đến mục đích, ý chính mình định nói
là gì và ai là người nghe Bạn nên biết rõ chủ đề định nói và xử lý trước những câu hỏi
mà bạn nghĩ người nghe có thể đặt ra
Lựa chọn ngôn từ đơn giản, phù hợp với người nghe và bối cảnh giao tiếp
Bạn nên tránh sử dụng những từ ngữ thô tục, không dùng tiếng lóng, không dùng cách nói quá bóng bảy hoặc quá trừu tượng để đảm bảo rằng người nghe có thể dễ dàng hiểu được thông điệp mà bạn muốn truyền tải
Bảo đảm nguyên tắc truyền đạt một thông điệp rõ ràng, rành mạch, không có những từ ngữ hoặc câu thừa và phải nêu bật những ý cần thiết
Nắm rõ ngữ pháp và cú pháp
Cấu trúc câu rất quan trọng khi bạn sử dụng yếu tố ngôn từ trong giao tiếp Thay vì nói một câu dài với nhiều thông tin, bạn nên ngắt ra thành nhiều câu ngắn truyền đạt từng thông tin một
Phương tiện giao tiếp phi ngôn từ
Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn từ
Các phương tiện giao tiếp phi ngôn từ có vai trò quan trọng trong việc truyền các thông tin
và thông điệp cho đối tượng giao tiếp nhằm biểu lộ cảm xúc, tình cảm cũng như độ nhạy cảm của quá trình giao tiếp
Bạn có thể truyền đi một thông điệp không lời, thậm chí không cần phải nghĩ về nó mà người nhận vẫn có thể hiểu được ý nghĩa của nó một cách vô thức Đồng thời, khi bạn có một mục đích rõ ràng, bạn thường biểu đạt những điều đó thông qua những điệu bộ, cử chỉ Một cái vẫy tay, một cái nháy mắt cũng có thể biểu đạt ý nghĩ một cách hợp lý Đó là hình thức giao tiếp phi ngôn từ Tuy nhiên, giao tiếp phi ngôn từ thường đi kèm với lời nói nhằm làm tăng ý nghĩa, củng cố và làm rõ thông điệp
Các hình thức giao tiếp phi ngôn từ
Trang 6Nụ cười được xem là một thứ trang sức trong giao tiếp và cũng là phương tiện làm quen hay xin lỗi rất tinh tế, ý nhị
Trong giao tiếp, nụ cười là phương tiện phi ngôn ngữ biểu lộ tình cảm, thái độ của đối tượng giao tiếp Mỗi loại nụ cười thể hiện một cá tính nhất định: Nụ cười hồn nhiên, đôn hậu; nụ cười chua chát, miễn cưỡng; nụ cười hiểm độc, nanh ác; nụ cười đồng cảm, thân thiện; nụ cười chế diễu, khinh miệt Biết sử dụng nụ cười đúng lúc, hợp lý là một nghệ thuật cần được rèn luyện thường xuyên để có thể biểu cảm thông qua các kiểu cười khác nhau Luôn nở nụ trên môi sẽ tạo được kết quả giao tiếp tốt
Tác dụng của nụ cười:
o Cải thiện giao tiếp;
o Mâu thuẫn dễ được giải quyết;
o Giúp chúng ta lạc quan hơn;
o Giảm gánh nặng căng thẳng;
o Tạo ra năng lượng;
o Phá vỡ sự mệt mỏi, nhàm chán;
o Đoàn kết mọi người
Ánh mắt
Đôi mắt được ví là cửa sổ của tâm hồn, là yếu tố bộc lộ rõ nhất cảm xúc của con người Trong khi giao tiếp, có thể hiểu được cảm xúc người khác thông qua ánh mắt để có cách ứng xử phù hợp Trong khi trò chuyện, thỉnh thoảng hãy giao tiếp bằng mắt 1 đến 10 giây và hãy chú ý lắng nghe
o Ánh mắt hỗ trợ ngôn ngữ nói: Ánh mắt đi kèm theo lời nói sẽ làm cho lời nói truyền cảm hơn, tự tin hơn, thuyết phục hơn
o Ánh mắt thay thế lời nói: Có những điều kiện, hoàn cảnh người ta không cần nói nhưng vẫn có thể làm cho người ta hiểu được điều mình muốn nói thông qua ánh mắt
Yêu cầu khi sử dụng ánh mắt: Phải thể hiện đúng ánh mắt mình muốn chuyển tải điều cần nói, đồng thời không nên sử dụng những ánh mắt khó chịu, soi mói, chằm chằm…
Các cử chỉ, hành động
Trong giao tiếp các cử chỉ chân tay, đầu, thân thể luôn có nghĩa nhất định Các cử chỉ này thể hiện ý nguyện trong các hoàn cảnh cụ thể như: đồng ý, phản đối, đáng tiếc, tức giận… Các cử chỉ khác như mũi, tai, lông mày, miệng… cũng là phương tiện biểu lộ các trạng thái tâm lý, tình cảm để truyền thông điệp trong quá trình giao tiếp
Những cử chỉ cần biết khi giao tiếp với người Nhật
Một ngón tay cái chỉ lên trời có nghĩa là “sếp tôi”
Một vòng tròn bởi ngón tay cái và ngón trỏ nghĩa là “đồng xu”, “tiền”, hay “số không”
thời xưa và biểu thị rằng “hai nhóm hay hay cá nhân đang có bất hòa”
Vòng ngón tay trỏ gần tai nghĩa là “ông ta đang điên tiết”, nhưng ở Nhật, người
ta không lạm dụng những cử chỉ này trừ khi người đang được nói tới thật sự cuồng nộ
Trang 7Những cử chỉ cần biết khi giao tiếp với người Nhật
Bàn tay xòe ra úp dọc trên ngực, thường đi kèm với cúi đầu có nghĩa là “xin lỗi” Cử chỉ này thường được bày tỏ khi ai đó muốn rời khỏi một cuộc gặp mặt
“tôi không cần”, hay “khỏi cần”
Tay phải duỗi ra, bàn tay vẫy xuống có nghĩa là “mời đi lối này” – cũng có khi người ta lầm tưởng cử chỉ này là chào tạm biệt
Giả bộ gảy bàn tính nghĩa là “tôi (hay anh) sẽ tính toán”
Giả bộ viết vào lòng bàn tay trong nhà hàng hay quán rượu nghĩa là “kêu tính tiền”
Hai ngón tay khều vào lòng bàn tay, với người Nhật là bắt chước việc ăn Sushi, nghĩa là “ta gác công việc lại đi đến tiệm Sushi nhé”
Đưa ngón trỏ lên và chỉ vào (hay đụng vào chóp mũi ) nghĩa là “chính tôi” hay
“tôi sẽ làm”.
Tư thế
Là một phương tiện thể hiện tác phong trong giao tiếp Tư thế thể hiện mối quan hệ đối với vai trò, vị trí, vị thế xã hội của đối tượng giao tiếp Tư thế có vai trò biểu cảm, có
thể nhìn thấy qua tư thế trạng thái tinh thần thoải mái hay căng thẳng Chẳng hạn như:
Tư thế thoải mái, ngồi nói chuyện đầu hơi ngả về phía sau là tư thế của bề trên, của lãnh đạo; tư thế ngồi hơi cúi đầu, tựa hồ đang lắng nghe là tư thế của cấp dưới
Tính thân mật trong giao tiếp chỉ thật sự có kết quả khi bạn và người nghe đối mặt với nhau Và tránh đừng bao giờ nói mà xoay lưng lại hoặc nhìn sàn nhà, trần nhà vì điều này khiến giao tiếp trở nên thờ ơ
Diện mạo
Bao gồm sắc mặt, nét mặt, đặc điểm của khuôn mặt, râu tóc, trang phục, trang sức… là phương tiện có thể gây ấn tượng mạnh, đặc biệt là lần giao tiếp đầu tiên Đối tượng giao tiếp cao ráo, khỏe mạnh, khuôn mặt hài hòa, nét mặt tươi sáng, ưa nhìn bao giờ cũng gây ấn tượng tốt hơn người gầy, bé, khuôn mặt không cân đối, nét mặt khó đăm đăm Diện mạo sáng sủa là một lợi thế trong giao tiếp Người có diện mạo sáng sủa thường dễ dàng thu hút được thiện cảm của những người xung quanh
Cách ăn mặc, đồ trang sức… của một người cũng thể hiện cá tính, cấp độ và trình độ văn hóa, nghề nghiệp đẳng cấp của người đó Thông qua cách ăn mặc, trạng thái tình cảm hoặc tâm lý của đối tượng cũng có thể được nhận biết
Các hành vi giao tiếp đặc biệt
Gồm các động tác ôm hôn, bắt tay, vỗ vai, xoa đầu, cọ mũi (ở một số khu vực nhất định), nâng ly trong bàn tiệc, gõ cửa… cũng là những phương tiên giao tiếp phi ngôn ngữ Những hành vi giao tiếp này chỉ được sử dụng trong một số trường hợp với những hoàn cảnh cụ thể và với các nguyên tắc phù hợp với trình độ văn hóa của mỗi vùng, miền, quốc gia nhất định
Không gian giao tiếp
Không gian giao tiếp biểu lộ mối quan hệ, trạng thái tình cảm, văn hóa và thái độ ứng
xử của các bên trong khi giao tiếp Không gian giao tiếp bao gồm:
Trang 8o Khoảng cách giao tiếp
Khoảng cách giao tiếp thể hiện mối quan hệ giữa các bên giao tiếp Khoảng cách giao tiếp được chia làm các vùng giao tiếp xung quanh các bên giao tiếp Có 4 vùng giao tiếp cơ bản, mỗi vùng thể hiện một mối quan hệ và tình cảm giao tiếp khác nhau:
Vùng mật thiết (0 - 0,5 mét): Vùng này chỉ tồn tại khi có mối quan hệ thân tình với người khác Lúc này, xúc giác và khứu giác là phương tiện truyền thông quan trọng Lời nói có thể chỉ thì thầm
Vùng riêng tư (0,5 - 1,5 mét): Hai người phải rất quen nhau đến mức cảm thấy thoải mái mặc dù họ chưa đến mức mật thiết
Vùng xã giao (1,5 - 3,5 mét): Đây là vùng tiến hành phần lớn các hoạt động kinh doanh Ví dụ: Giao tiếp giữa người bán hàng với khách hàng Thông thường, các sếp cũng giữ khoảng cách này khi nói chuyện với nhân viên
Vùng công cộng (>3,5 mét): Là phạm vi tiếp xúc với người xa lạ vì mục đích công việc, là phạm vi được các chính khách nhà nước yêu thích
o Cách bố trí, bài trí không gian giao tiếp
Được thể hiện thông qua cách trang trí nơi làm việc, nơi diễn ra giao tiếp Ở các cấp độ giao tiếp khác nhau, cách bố trí màu sắc, đồ vật… phải khác nhau cho phù hợp với đối tượng giao tiếp
o Vật dụng giao tiếp
Gồm những đồ vật đặc trưng cho quá trình giao tiếp như quà tặng, tranh ảnh, bưu thiếp, hoa, đồ lưu niệm… Tất cả các kỹ vật giao tiếp luôn có ý nghĩa trong việc thiết lập các mối quan hệ, tình cảm, thái độ giữa những người giao tiếp với nhau
Chú ý
Các phương tiện giao tiếp chịu ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, phong tục, tập quán, địa
lý, dân tộc, nhân học Chẳng hạn đối với người Bungary và Thổ Nhĩ Kỳ lắc đầu là tỏ vẻ đồng ý còn ở Việt Nam thì ngược lại
Do đó, khi xem xét các thông điệp thông qua các phương tiện giao tiếp cần nghiên cứu kỹ lưỡng các nhân tố ảnh hưởng của chúng
Giải mã một số biểu hiện của ngôn ngữ cơ thể
Con người thường biểu lộ cảm xúc của mình trên khuôn mặt hoặc biểu lộ suy nghĩ, tâm trạng của mình thông qua các cử chỉ hành động Vì vậy, qua việc quan sát nét mặt, những biểu cảm trên khuôn mặt hoặc các hành động cử chỉ của đối tượng giao tiếp, bạn có thể đoán biết được phần nào tâm trạng, cảm xúc của họ Dưới đây là sự giải mã một số ngôn ngữ cơ thể, mang tính chất tham khảo:
Không giao tiếp mắt: Những người muốn che giấu điều gì thường không giao tiếp mắt khi nói chuyện (người nói dối thường không nhìn thẳng vào mắt người đối diện)
Nhìn lướt qua: Khi cảm thấy chán chường, người ta thường nhìn lướt qua người đối diện hoặc liếc nhìn xung quanh phòng
Nhìn chằm chằm: Người nào tỏ ra bực tức với bạn hoặc có thái độ hợm hĩnh thường nhìn chằm chằm vào mắt bạn
Trang 9 Duy trì giao tiếp mắt: Liên tục duy trì giao tiếp mắt, ánh mắt trìu mến, thân thiện thường
là biểu hiện của sự trung thực và đáng tin cậy
Hơi nghiêng đầu: Khi chú ý đánh giá điều bạn đang nói, người đối diện sẽ hơi nghiêng đầu sang một bên như muốn nghe rõ hơn
Đứng chống tay vào hông: Thường biểu hiện sự hung hăng hoặc tư thế đã sẵn sàng
Tay sờ mũi, xoa nhẹ lên mũi có thể là biểu hiện sự phản đối, sự nghi ngại hoặc nói dối
Ngả đầu vào tay, ánh mắt nhìn xuống là biểu hiện của tâm trạng buồn rầu
Khi một người xoa hai tay vào nhau chứng tỏ họ đã biết cách giải quyết vấn đề
Người ngồi với đôi tay quàng sau đầu và bắt chéo chân, ngước mắt đó là anh ta đang tin tưởng và cảm thấy tốt đẹp
Khi ai đó gõ tay vào cằm, đó có thể là họ đang suy nghĩ để ra quyết định
Gật đầu: Khi đồng ý với bạn, người đối diện sẽ gật đầu trong khi bạn đang nói
Cười: Khi cảm thấy tự tin và khi đồng ý, người ta sẽ cười với bạn một cách tự nhiên
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là khả năng nhận biết nhanh những biểu hiện bên ngoài và phán đoán diễn biến tâm lý bên trong của đối tượng giao tiếp Đồng thời biết sử dụng phương tiện giao tiếp ngôn từ và phi ngôn từ để điều chỉnh, tiến hành hoạt động giao tiếp sao cho đạt được mục đích đã định Dưới đây là một số chỉ dẫn để bạn có thể giao tiếp hiệu quả
Khởi đầu giao tiếp
Giai đoạn trước khi giao tiếp
Tạo ấn tượng ban đầu trong giao tiếp có ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình giao tiếp về sau Ấn tượng ban đầu tốt đẹp chính là chìa khoá thành công trong giai đoạn tiếp theo Vì vậy, để thành công trong giao tiếp, ngay từ đầu, mỗi chủ thể giao tiếp cần phải làm chủ bản thân, duy trì được trạng thái cân bằng tâm lý Trước giao tiếp, cần:
Xác định mục đích, làm quen đối tượng và gây ấn tượng tốt;
Tìm hiểu thông tin: Tìm hiểu trước về địa điểm và thời gian gặp mặt Đánh giá đối tượng, hoàn cảnh về sở thích, thói quen, cá tính, thời gian, không gian cuộc gặp;
Lựa chọn phương án ứng xử phù hợp;
Tìm cớ làm quen cho hợp lý, tế nhị;
Ngôn ngữ, cử chỉ dễ cảm dễ mến;
Văn phong gần gũi, không quá trịnh trọng nhưng cũng không suồng sã;
Lường trước những tình huống bất ngờ có thể xảy ra để ứng xử nhanh;
Trang phục phù hợp, đảm bảo được sự hài hòa, tự nhiên, tạo cho chủ thể phong cách tự tin Một số việc nên và không nên làm trong giai đoạn khởi đầu giao tiếp:
Trang 10Không nên Nên
Vội vã đi vào vấn đề chính
Đặt những câu hỏi liên quan nhiều đến cá
nhân
Nói nhiều về mình, dốc bầu tâm sự, nói
thẳng về mình khi đối phương đặt những câu hỏi thăm dò
Chuyện lan man, kéo dài cuộc giao tiếp
Khích bác hoặc công kích nói xấu một ai đó
Nói ít về mình, chú ý quan sát cử chỉ, điệu
bộ, nét mặt của đối phương
Giới hạn cuộc giao tiếp trong phạm vi vừa
đủ, dừng đúng lúc
Chủ động đưa ra những câu hỏi thăm dò, chủ động gợi chuyện
Tự tin khi giao tiếp
Duy trì giao tiếp
Giao tiếp tốt là điều rất khó nhưng việc duy trì giao tiếp còn khó hơn Để duy trì giao tiếp, người tham gia giao tiếp cần phải:
Luôn cố gắng tìm kiếm thông tin để tăng cường đề tài nói chuyện
o Trước khi tiếp xúc với một đối tác, bạn cần phải tìm hiểu xem cần phải sử dụng đề tài gì để nói chuyện Nếu tư liệu nói chuyện của bạn không đủ thì sẽ khó có thể có bước khởi đầu tốt đẹp, mà chỉ có thể nói chuyện phiếm
o Cần thường xuyên thu thập kiến thức mới và vận dụng làm đề tài nói chuyện Làm như vậy, không những bản thân thu được những kinh nghiệm quý giá mà còn tạo nên sự linh hoạt, sáng tạo, thể hiện được cá tính trong khi giao tiếp
Đưa ra những câu hỏi mở
Bằng cách đưa ra những câu hỏi mở, bạn sẽ khiến cho người nói chuyện cởi mở hơn và cũng có cơ hội bộc lộ bản thân nhiều hơn
Ví dụ một số câu hỏi gợi mở:
o Hãy mô tả cho tôi…
o Hãy kể cho tôi nghe…
o Làm cách nào mà anh/chị…?
o Theo anh/chị thì chuyện đó như thế nào…?
o Điều gì đã khiến anh/chị…? Tại sao?
Nên hào phóng những lời khen tặng chân thành
Lời khen được ví như một loại “kem bôi trơn“ trong các mối quan hệ giao tiếp Bạn không nên hà tiện lời khen đối với những người xung quanh mình bởi ai cũng có những điểm mạnh, những ưu điểm cần được khuyến khích Biết dùng lời khen một cách thông minh sẽ tạo ra những hiệu quả tốt đẹp cho các mối quan hệ Lời khen chân thành được
sử dụng đúng lúc, đúng chỗ sẽ làm cho đối tác có thiện cảm với bạn Nếu lời khen quá sáo rỗng, không có thực, nó sẽ gây phản cảm Trong trường hợp này, bạn có thể bị đánh giá là kẻ xu nịnh hoặc giả dối
Trang 11 Giữ các khoảng cách nhất định, không được suồng sã
Mỗi người đều có tính cách, sở thích, năng lực khác nhau nên không ai có thể hợp nhau đến mức có đồng quan điểm với nhau về tất cả mọi vấn đề Dù là bạn thân thiết đến mức độ nào thì sớm muộn cũng sẽ đến lúc bất đồng quan điểm, nảy sinh mâu thuẫn về một vấn đề gì đó Vì vậy, đối với mọi mối quan hệ, bạn đều nên giữ những lễ nghĩa nhất định, tôn trọng đối tác của mình Nếu bạn muốn duy trì lâu dài một mối quan hệ nào đó thì tuyệt đối không được suồng sã Đó là một nguyên tắc cơ bản của quan hệ giao tiếp Với những mối quan hệ thân thiết, trong tiềm thức của cả hai bên đều cho rằng mình rất hiểu đối phương, tưởng tượng đối phương và mình có ý nghĩ, cảm nhận giống nhau - đó là một sai lầm Thực tế đã chứng minh rằng, đa số những mối quan hệ mà người trong cuộc cho rằng họ đã hiểu nhau nhất, thân nhau nhất, có thể tha hồ suồng sã mà không cần phải giữ gìn
lễ nghĩa, lại là những mối quan hệ có nguy cơ tan vỡ cao nhất
Nghe và chiến lược lắng nghe
Epictetus: "Tạo hóa ban cho con người một cái lưỡi nhưng lại có đến hai cái tai Nhờ vậy, chúng ta có thể nghe người khác nói nhiều gấp hai lần chúng ta nói”
Một cuộc đối thoại thành công dựa trên cả người nói và người nghe Nghiên cứu khoa học cho thấy con người có khả năng nghe xấp xỉ 300 từ/phút và hầu hết chúng ta chỉ có thể nói
từ 150 – 200 từ/phút
Cách lắng nghe hiệu quả
o Tiếp nhận: Nghe thông điệp và cố gắng để hiểu được những ẩn ý của người nói,
đồng thời quan sát các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như cử chỉ, điệu bộ của người nói Khi nghe nên ghi chép lại vì việc ghi chép lại sẽ giúp bạn lưu lại thông điệp và dễ nhớ hơn
Nét mặt, cái gật đầu hay ngôn ngữ cơ thể là những cách rõ ràng để thể hiện sự quan tâm đến lời nói của người khác Hãy thêm vào đó những cái gật đầu để khẳng định bạn đang lắng nghe Điều này giúp người nói yên tâm rằng bạn đang theo sát cuộc trò chuyện
Duy trì giao tiếp bằng mắt là điều then chốt trong khi lắng nghe người khác nói Đừng ngó nghiêng xem người khác làm gì mà hãy tập trung vào cuộc trò chuyện đang diễn ra
o Giải thích: Bạn hãy xác định xem ý của người nói thực sự là gì? Gắn ý nghĩa cho những
âm thanh dựa trên giá trị, niềm tin, mong đợi, vai trò, nhu cầu và lịch sử cá nhân
o Ghi nhớ: Khi lắng nghe, bạn thu được điều mình nghe thấy bằng cách ghi chép hoặc vạch ra trong đầu những điểm chính người ta nói Hãy ghi nhớ thông điệp cho việc
sử dụng trong tương lai
o Đánh giá: Nên chú trọng vào nội dung và áp dụng các kỹ năng suy nghĩ có phê phán
để đánh giá những điểm chính của người nói Hãy tác biệt sự kiện với quan điểm và đánh giá chất lượng bằng chứng
o Phản hồi: Hãy đưa ra phản hồi mang tính xây dựng khi bạn đã đánh giá xong thông điệp của người nói