1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyết định số 483/2019/QĐ-UBND tỉnh Bình Thuận

4 77 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 437,32 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quyết định số 483/2019/QĐ-UBND công bố Danh mục thủ tục hành chính sửa đổi, bổ sung, thủ tục hành chính bị bãi bỏ thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Thông tin và Truyền thông trên địa bàn tỉnh Bình Thuận.

Trang 1

T NH BÌNH THU N Ỉ Ậ

­­­­­­­

C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ

Đ c l p ­ T  do ­ H nh phúc  ộ ậ ự ạ

­­­­­­­­­­­­­­­

 

QUY T Đ NH Ế Ị

V  VI C CÔNG B  DANH M C TH  T C HÀNH CHÍNH S A Đ I, B  SUNG, TH  T C Ề Ệ Ố Ụ Ủ Ụ Ử Ổ Ổ Ủ Ụ   HÀNH CHÍNH B  BÃI B  THU C TH M QUY N GI I QUY T C A S  THÔNG TIN VÀ Ị Ỏ Ộ Ẩ Ề Ả Ế Ủ Ở  

TRUY N THÔNG TRÊN Đ A BÀN T NH BÌNH THU N Ề Ị Ỉ Ậ

CH  T CH  Y BAN NHÂN DÂN T NH BÌNH THU N Ủ Ị Ủ Ỉ Ậ

Căn c  Lu t T  ch c chính quy n đ a ph ứ ậ ổ ứ ề ị ươ ng ngày 19 tháng 6 năm 2015;

Căn c  Ngh  đ nh s  63/2010/NĐ­CP ngày 08 tháng 6 năm 2010 c a Chính ph  v  Ki m soát th ứ ị ị ố ủ ủ ề ể ủ 

t c hành chính; Ngh  đ nh s  48/2013/NĐ­CP ngày 14 tháng 5 năm 2013 và Ngh  đ nh s   ụ ị ị ố ị ị ố

92/2017/NĐ­CP ngày 07 tháng 8 năm 2017 c a Chính ph  s a đ i, b  sung m t s  đi u c a các  ủ ủ ử ổ ổ ộ ố ề ủ Ngh  đ nh liên quan đ n ki m soát th  t c hành chính; ị ị ế ể ủ ụ

Căn c  Thông t  s  02/2017/TT­VPCP ngày 31 tháng 10 năm 2017 c a Văn phòng Chính ph   ứ ư ố ủ ủ

h ướ ng d n nghi p v  ki m soát th  t c hành chính; ẫ ệ ụ ể ủ ụ

Căn c  Quy t đ nh s  1361/QĐ­BTTTT ngày 16/8/2018 c a B  Thông tin và Truy n thông v   ứ ế ị ố ủ ộ ề ề

vi c công b  “B  th  t c hành chính thu c ph m vi ch c năng qu n lý c a B  Thông tin và  ệ ố ộ ủ ụ ộ ạ ứ ả ủ ộ Truy n thông”; ề

Căn c  Quy t đ nh s  2099/QĐ­BTTTT ngày 04/12/2018 c a B  Thông tin và Truy n thông v   ứ ế ị ố ủ ộ ề ề

vi c công b  th  t c hành chính đ ệ ố ủ ụ ượ ử c s a đ i, th  t c hành chính b  bãi b  thu c ph m vi ch c  ổ ủ ụ ị ỏ ộ ạ ứ năng qu n lý c a B  Thông tin và Truy n thông; ả ủ ộ ề

Xét đ  ngh  c a Giám đ c S  Thông tin và Truy n thông t i T  trình s  05/TTr­STTTT ngày  ề ị ủ ố ở ề ạ ờ ố 29/01/2019,

QUY T Đ NH: Ế Ị

Đi u 1.  Công b  kèm theo Quy t đ nh này Danh m c th  t c hành chính s a đ i, b  sung, th   ố ế ị ụ ủ ụ ử ổ ổ ủ

t c hành chính b  bãi b  thu c th m quy n gi i quy t c a S  Thông tin và Truy n thông trên đ a ụ ị ỏ ộ ẩ ề ả ế ủ ở ề ị   bàn t nh Bình Thu n ỉ ậ

Đi u 2.  Quy t đ nh này có hi u l c k  t  ngày ký ban hành ế ị ệ ự ể ừ

Đi u 3.  Chánh Văn phòng  y ban nhân dân t nh, Giám đ c S  Thông tin và Truy n thông và các  Ủ ỉ ố ở ề

t  ch c, cá nhân có liên quan ch u trách nhi m thi hành Quy t đ nh này./ ổ ứ ị ệ ế ị

 

Trang 2

N i nh n: ơ ậ

­ Nh  Đi u 3;ư ề

­ C c KSTTHC­Văn phòng Chính ph ;ụ ủ

­ Trung tâm Hành chính công t nh;ỉ

­ L u: VT, TTTT, NCKSTTHC Huyư

CH  T CH Ủ Ị

Nguy n Ng c Hai ễ ọ

 

TH  T C HÀNH CHÍNH S A Đ I, B  SUNG VÀ TH  T C HÀNH CHÍNH B  BÃI B Ủ Ụ Ử Ổ Ổ Ủ Ụ Ị Ỏ  THU C TH M QUY N GI I QUY T C A S  THÔNG TIN VÀ TRUY N THÔNG TRÊN Ộ Ẩ Ề Ả Ế Ủ Ở Ề  

Đ A BÀN T NH BÌNH THU N Ị Ỉ Ậ

(Ban hành kèm theo Quy t đ nh s  483 /QĐ­UBND ngày 14 tháng 02 năm 2019 c a Ch  t ch ế ị ố ủ ủ ị  

UBND t nh) ỉ

TT Mã thủ 

t c hành  

chính

Tên thủ 

t c   hành  chính

Th i 

h n gi iạ ả  quy tế

Đ a đi mị ể  

th c hi nự ệ Cách th c th cứ ự 

hi n Cách th c 

th c  

hi nPhí, lệ ệ  phí

(n u có) ế

Căn c  pháp lý Ghi chú

D ch  

vụ 

công 

tr c  tuy nế

D ch vị ụ 

b uư   chính  công ích

1 BTT­ 

BTN­ 

284206

C p ấ

gi y ấ

phép 

xu t b nấ ả  

tài li u ệ

không 

kinh 

doanh

07 ngày ­ Ti p nh nế ậ  

và tr  k t ả ế

qu  t i ả ạ Trung tâm  Hành chính  công t nh.ỉ

­ C  quan ơ

gi i quy t: ả ế

S  TT&TTở

M c đứ ộ 

3 Có ­ Tài li u in trên gi y: ấệ

15.000 

đ ng/trang ồ quy chu n;ẩ

­ Tài li u ệ

dướ ại d ng 

đ c: 6.000 ọ

đ ng/phút;ồ

­ Tài li u ệ

dướ ại d ng  nghe, nhìn: 

27.000 

đ ng/phút.ồ

­ Lu t Xu t b n s  ậ ấ ả ố 19/2012/QH13;

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 195/2013/NĐ­CP  ngày 21/11/2013 

c a Chính ph ;ủ ủ

­ Thông t  s  ư ố 23/2014/TT­ 

BTTTT ngày  29/12/2014 c a B  ủ ộ Thông tin và  Truy n thông.ề

­ Thông t  s  ư ố 214/2016/TT­ BTC  ngày 10/11/2016 

c a B  Tài chính.ủ ộ

Mã số  TTHC cũ 

là BTN­

261479

2 BTT­ 

BTN­ 

284208

C p ấ

gi y ấ

phép 

ho t ạ

đ ng in ộ

xu t b nấ ả  

ph mẩ

13 ngày ­ Ti p nh nế ậ  

và tr  k t ả ế

qu  t i ả ạ Trung tâm  Hành chính  công t nh.ỉ

­ C  quan ơ

gi i quy t: ả ế

S  TT&TTở

M c đứ ộ 

3 Có Không ­ Lu t Xu t b n s  19/2012/QH13;ậ ấ ả ố

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 195/2013/NĐ­CP  ngày 21/11/2013 

c a Chính ph ;ủ ủ

­ Thông t  s  ư ố 23/2014/TT­BTTTT  ngày 29/12/2014 

c a B  TT&TT.ủ ộ

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 150/2018/NĐ­CP  ngày 07/11/2018 

Mã số  TTHC cũ 

là BTN­

261474

Trang 3

c a Chính ph ủ ủ

1 BTT­ 

BTN­ 

264736

C p ấ

gi y ấ

phép 

thi t l pế ậ  

trang 

thông tin 

đi n t  ệ ử

t ng h pổ ợ

10 ngày ­ Ti p nh nế ậ  

và tr  k t ả ế

qu  t i ả ạ Trung tâm  Hành chính  công t nhỉ

­ C  quan ơ

gi i quy t: ả ế

S  TT&TTở

M c đứ ộ  3

Có Không ­ Ngh  đ nh s  ị ị ố

72/2013/NĐ­CP  ngày 15/7/2013 c a ủ Chính ph ;ủ

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 27/2018/NĐ­ CP  ngày 01/3/2018 c a ủ Chính ph ;ủ

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 150/2018/NĐ­CP  ngày 07/11/2018 

c a Chính ph ủ ủ

Mã số  TTHC cũ 

là BTN­ 261494

1 BTT­ 

BTN­ 

284212

S a đ i, ử ổ

b  sung ổ

gi y ấ

phép 

b u ư

chính

10 ngày ­ Ti p nh nế ậ  

và tr  k t ả ế

qu  t i ả ạ Trung tâm  Hành chính  công t nhỉ

­ C  quan ơ

gi i quy t: ả ế

S  TT&TTở

M c Đứ ộ 

3 Có ­ Trm  r ng ở ộường h pợ  

ph m vi cungạ  

ng d ch v  

ứ ị ụ

n i t nh: ộ ỉ 2.750.000 

đ ngồ

­ Trường h pợ   thay đ i các ổ

n i dung khácộ   trong gi y ấ phép: 

1.500.000 

đ ng.ồ

­ Lu t B u chính sậ ư ố  49/2010/QH ngày  28/6/2010;

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 47/2011/NĐ­ CP  ngày 17/6/2011 c a ủ Chính ph ;ủ

­ Ngh  đ nh ị ị 150/2018/NĐ­ CP  ngày 07/11/2018 

c a Chính ph ủ ủ

­ Thông t  s  ư ố 291/2016/TT­ BTC  ngày 15/11/2016 

c a B  Tài chính.ủ ộ

Mã số  TTHC cũ 

là BTN­ 261504

2 BTT­ 

BTN­ 

284214

C p l i ấ ạ

gi y ấ

phép 

b u ư

chính khi 

h t h nế ạ

07 ngày ­ Ti p nh nế ậ  

và tr  k t ả ế

qu  t i ả ạ Trung tâm  Hành chính  công t nhỉ

­ C  quan ơ

gi i quy t: ả ế

S  TT&TTở

M c đứ ộ 

3 Có 10.750.000 đ ngồ ­ Lu t B u chính s49/2010/QH ngày ậ ư ố 

28/6/2010;

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 47/2011/NĐ­CP  ngày 17/6/2011 c a ủ Chính ph ;ủ

­ Ngh  đ nh s  ị ị ố 150/2018/NĐ­CP  ngày 07/11/2018 

c a Chính ph ủ ủ

­ Thông t  s  ư ố 291/2016/TT­BTC  ngày 15/11/2016 

c a B  Tài chính;ủ ộ

Mã số  TTHC cũ 

là BTN­ 261503

II. Th  t c hành chính b  bãi b  (04 TTHC) ủ ụ ị ỏ

TT Mã thủ 

t c hành  

chính

261488 Cho phép thành l p và ho t đ ng 

c a c  quan đ i di n, phóng viên  ủ ơ ạ ệ

th ườ ng trú   trong n ở ướ ủ c c a các c ơ  quan báo chí trên đ a bàn t nh ị ỉ

TTHC bãi b  theo Quy t đ nh  ỏ ế ị 1361/QĐ­BTTTT ngày 16/8/2018 

c a B  Thông tin và Truy n thông ủ ộ ề

261491 Cho phép đăng tin, bài, phát bi u 

ể trên ph ươ ng ti n thông tin đ i  ệ ạ chúng.

TTHC bãi b  theo Quy t đ nh  ỏ ế ị 1361/QĐ­BTTTT ngày 16/8/2018 

c a B  Thông tin và Truy n thông ủ ộ ề

Trang 4

3 BTN­

261492 Phát hành thông cáo báo chí. TTHC bãi b  theo Quy t đ nh  1361/QĐ­BTTTT ngày 16/8/2018  ỏ ế ị

c a B  Thông tin và Truy n thông ủ ộ ề

261498 Báo cáo tình hình th c hi n gi y  phép thi t l p trang thông tin đi n  ế ậ ự ệ ấ ệ

t  t ng h p trên m ng ử ổ ợ ạ

TTHC bãi b  theo Quy t đ nh  ỏ ế ị 1361/QĐ­BTTTT ngày 16/8/2018 

c a B  Thông tin và Truy n thông ủ ộ ề

 

 

 

Ngày đăng: 16/01/2020, 21:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w