Tiêu chuẩn này áp dụng cho các biển báo có chữ và dấu hiệu có điện áp, đặt trên các dụng cụ, máy, khí cụ, các thiết bị điện, vv... để báo cho người tránh khỏi nguy hiểm do điện gây ra khi vận hành, làm việc và đi qua gần những thiết bị đó.
Trang 1BI N BÁO V AN TOÀN ĐI N Ể Ề Ệ
TCVN 2572 78
( Có hi u l c t ngày 111980 )ệ ự ừ
Tiêu chu n này áp d ng cho các bi n báo có ch và d u hi u cóẩ ụ ể ữ ấ ệ
đi n áp , đ t trên các d ng c , máy, khí c , các thi t b đi n, vv đệ ặ ụ ụ ụ ế ị ệ ể
báo cho người tránh kh i nguy hi m do đi n gây ra khi v n hành, làmỏ ể ệ ậ
vi c và đi qua g n nh ng thi t b đó.ệ ầ ữ ế ị
1. Phân lo i và kích thạ ước
1.1. Căn c vào các đ i tứ ố ượng c n báo hi u, bi n báo g m :ầ ệ ể ồ
Bi n báo chung dùng nh ng n i có nhân viên v n hành thi tể ở ữ ơ ậ ế
b đi n cũng nh ngị ệ ư ườ ếi đ n ho c đi qua;ặ
Bi n báo riêng dùng nh ng n i ch có nhân viên v n hànhể ở ữ ơ ỉ ậ
thi t b đi n làm vi c.ế ị ệ ệ
1.2. Căn c vào th i gian s d ng, bi n báo g m :ứ ờ ử ụ ể ồ
Bi n báo c đ nh đ t trong m t th i gian không qui đ nh;ể ố ị ặ ộ ờ ị
Bi n báo l u đ ng đ t trong m t th i gian nh t đ nh.ể ư ộ ặ ộ ờ ấ ị
1.3. Căn c vào kích thứ ước ( a x b ) , tính b ng mm, bi n báoằ ể
được phân thành nhóm sau :
a 360 x 240 e 145 x 72
b 240 x 150 g 105 x 52
c 240 x 120 h 72 x 36
d 210 x 210 i 52 x 26
k 36 x 18
1.4. Căn c vào n i dung l i trên bi n, bi n báo đứ ộ ờ ể ể ược phân theo
b ng 1:ả
B ng 1ả
Ki uể L i trên bi nờ ể Ch c năngứ Lo iạ Kích thước Chú thích
Trang 21 2 3 4 5 6
1aX C m vào ! Đi n áp caoấ ệ
nguy hi m ch t ngể ế ười Chung C đ nhố ị 306 x 240 Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ
và s ngọ ười 2aX
2b
2k
C m trèo ! Đi n áp caoấ ệ
nguy hi m ch t ngể ế ười
Chung C đ nhố ị
L u đ ngư ộ Khuôn
360 x 240
240 x 150
360 x 240
Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ
và hình s ngọ ười
3aX
3b
C m l i g n ! Có đi nấ ạ ầ ệ
nguy hi m ch t ngể ế ười Chung C đ nhố ị
L u đ ngư ộ 360 x 240
240 x 150
Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ
4aX D ng l i ! Có đi n ápừ ạ ệ
nguy hi m ch t ngể ế ười Chung C đ nhố ị 360 x 240 Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ 5aX C m s ! Có đi n nguyấ ờ ệ
hi m ch t ngể ế ười Chung C đ nhố ị 360 x 240 Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ 6aX Chú ý ! Phía trên có đi nệ Chung C đ nhố ị 360 x 240 Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ 7b C m đóng đi n ! Cóấ ệ
người đang làm vi cệ Riêng L u đ ngư ộ 240 x 150
8b C m đóng đi n ! Cóấ ệ
người đang làm vi c trênệ
dây d nẫ
Riêng L u đ ngư ộ 240 x 150
9b C m m ! Có ngấ ở ười đang
làm vi cệ Riêng L u đ ngư ộ 240 x 150
10c Chú ý ! Đi n áp ngệ ược Riêng L u đ ngư ộ 240 x 150
11c Đã n i đ tố ấ Riêng L u đ ngư ộ 240 x 120
12d Làm vi c t i đâyệ ạ Riêng L u đ ngư ộ 240 x 210
13d Treo t i đâyạ Riêng L u đ ngư ộ 210 x 210
14d Vào hướng này Riêng L u đ ngư ộ 210 x 210
15cX
15gX
15hX
15iX
15kX
Chung C đ nhố ị
145 x 72
105 x 52
72 x 36
52 x 26
36 x 18
Có d u hi u có đi n ápấ ệ ệ
Chú thích : 1. Trong trường h p c n thi t, cho phép v thêmợ ầ ế ẽ
hình s ngọ ười nh ng ph i đ m b o yêu c u trong đi u ư ả ả ả ầ ề
2.6 c a tiêu chu n này;ủ ẩ
2. Ch và s c t ( c t 1 “ ký hi u “ ) bi u th 1ữ ố ở ộ ộ ệ ể ị
đ n 15 Phân theo l i ghi c t 2 ( b ng 1) ;ế ờ ở ộ ả
a,b,c,d,e,g,h,i,k Phân theo kích thước ;
Trang 3K Lo i bi n c đ nh;ạ ể ố ị
K Khuôn. Khuôn là lo i bi n đã đạ ể ược khoét
th ng t t c các ch vi t , d u hi u có đi n áp và ủ ấ ả ữ ế ấ ệ ệ
khung c a bi nủ ể
1.5. N i dung trình bày và kích thộ ước bi n báo để ược qui đ nhị
trong b ng 2 4 và trên hình v 1 20.ả ẽ
B ng 2ả
mm
4aX, 2aX
3aX,4aX
5aX
1, 2, 6,
8, 9
360 240 40 350 40 12 12 160 35 24 40
2b, 3b
và 8b
12d, 13d
Còn l iạ Theo hình vẽ
mm B ng 3ả
15eX
15gX
15hX
15lX
15kX
16 và 17
72 52 36 26 18
145 105 72 52 36
27 20 15 10 7
18 13 9 6 5
5,0 4,5 4,0 3,0 2,5
5,0 4,5 4,0 3,0 2,5
1.6. Bi n báo ph i để ả ượ ơc s n màu phù h p v i qui đ nh trong b ngợ ớ ị ả
4
B ng 4ả
Ki uể N nề Chữ D u hi uấ ệ
có đi nệ áp
Hình
sọ ngườ i
Vòng tròn
Khung
1aX, 2aX, 2K Tr ngắ Đen Đ tỏ ươi Đen Đ tỏ ươi
Trang 426, 3aX, 3b,
4aX,5aX, 6aX Tr ng
ắ Đen Đ tỏ ươi Đ tỏ ươi
12d,13dvà 14d Xanh lá
cây
g
Tr ngắ
15eXđ nế
ắ Đ tỏ ươ i
1.7. S d ng các bi n báo ph i phù h p v i nh ng qui đ nh trongử ụ ể ả ợ ớ ữ ị các qui ph m an toàn lao đ ng ho c các tài li u khác có liên quan v anạ ộ ặ ệ ề toàn lao đ ng.ộ
1.8. Khi đ t làm các bi n báo ph i ch rõ ki u, lo i theo qui đ nhặ ể ả ỉ ể ạ ị trong tiêu chu n này.ẩ
2. Yêu c u k thu tầ ỹ ậ
2.1. Bi n báo ph i ch t o theo nh ng yêu c u c a tiêu chu n nàyể ả ế ạ ữ ầ ủ ẩ
và các tài li u k thu t có liên quan khác.ệ ỹ ậ
2.2. Bi n báo c đ nh và khuôn để ố ị ược ch t o b ng thép t m ch tế ạ ằ ấ ấ
lượng thường, có chi u d y không nh h n h n 0,5 mm.ề ầ ỏ ơ ơ
2.3. Bi n báo c đ nh ki u 15eX đ n 15kX dùng đ g n trên thi tể ố ị ể ế ể ắ ế
b đi n, khí c , các d ng c đo đi n có th ch t o b ng v t li u nhị ệ ụ ụ ụ ệ ể ế ạ ằ ậ ệ ư nhôm, đ ng lá, thép lá ho c b ng v t li u khác nh ng ph i đ m b oồ ặ ằ ậ ệ ư ả ả ả
tu i th c a nó trong đi u ki n v n hành c a s n ph m, đ ng th iổ ọ ủ ề ệ ậ ủ ả ẩ ồ ờ
ph i đ m b o rõ ràng và đ c rõ nét ch Có th dùng lo i có l ho cả ả ả ọ ữ ể ạ ỗ ặ không có l Cho phép ch v d u hi u có đi n áp tr c ti p ngay trênỗ ỉ ẽ ấ ệ ệ ự ế
s n ph m nh ng kích thả ẩ ư ước ph i phù h p v i tiêu chu n TCVN 2049 ả ợ ớ ẩ
77 theo chi u cao “ h “ qui đ nh b ng 3 c a tiêu chu n này.ề ị ở ả ủ ẩ
2.4. Bi n báo ph i để ả ựợc g n ch c b ng bu lông, vít, đinh tán ho cắ ắ ằ ặ
g n tr c ti p vào s n ph m. Kích thắ ự ế ả ẩ ước c a các l b t bu lông, vítủ ỗ ắ
được qui đ nh trong các b ng và hình v c a tiêu chu n này.ị ả ẽ ủ ẩ
2.5. Bi n báo l u đ ng để ư ộ ược phép ch t o b ng kim lo i lá, ch tế ạ ằ ạ ấ
d o ho c b ng v t li u khác có chi u dày t 2 3 mm. Các v t li uẻ ặ ằ ậ ệ ề ừ ậ ệ này không b h h ng do tác d ng c a khí quy n.ị ư ỏ ụ ủ ể
2.6. Hình s ngọ ười ph i đ m b o các yêu c u sau :ả ả ả ầ
Màu c a các h c m t, mũi, răng và đủ ố ắ ường vi n c a s ph i làề ủ ọ ả màu đen;
Trang 5Đo n đ u c a d u hi u có đi n áp ph i cho xuyên qua h c m tạ ầ ủ ấ ệ ệ ả ố ắ
ph i, nh ng hình s ngả ư ọ ười không được che khu t đ u mũi tên c a d uấ ầ ủ ấ
hi u, đ ng th i ph i ch a m t đo n rõ t ch h c m t ph i đ n chệ ồ ờ ả ừ ộ ạ ừ ỗ ố ắ ả ế ỗ
g p khúc có d u hi u có đi n áp;ấ ấ ệ ệ
Hình s ngọ ười ph i có kích thả ướ ươc t ng ng v i d u hi u cóứ ớ ấ ệ
đi n áp.ệ
2.7. Ph n l i c a bi n báo ph i vi t b ng ch in th ng đ ng theoầ ờ ủ ể ả ế ằ ữ ẳ ứ tiêu chu n “ Tài li u thi t k “ ( TCVN 6 74 ).ẩ ệ ế ế
Hình d ng và kích thạ ước c a d u hi u có đi n áp theo TCVNủ ấ ệ ệ
2049 77
2.8. Bi n báo không để ược có nh ng v t s n sùi , c nh s c.ữ ế ầ ạ ắ
2.9. Bi n báo c đ nh và khuôn ph i s n c hai m t, trể ố ị ả ơ ả ặ ước khi
s n ph i làm s ch h t v t b n , v t g ơ ả ạ ế ế ẩ ế ỉ
2.10. S n ph i đ u đ m và b n, b m t l p s n ph i nh n.ơ ả ề ậ ề ề ặ ớ ơ ả ẵ
2.11. Bi n báo ki u 2aX ph i b t ch c ch n đ cao t 2,5mể ể ả ắ ắ ắ ở ộ ừ
đ n 3m so v i m t đ t.ế ớ ặ ấ
2.12. Trên c t bê tông cho phép dùng khuôn 2k đ th hi n tr cộ ể ể ệ ự
ti p n i dung c a bi n báo và s n màu qui đ nh trong b ng 4.ế ộ ủ ể ơ ị ả
2.13. Phía trên bi n báo lo i l u đ ng ph i có hai l theo kíchể ạ ư ộ ả ỗ
thước qui đ nh trong b ng 2 đ lu n dây treo thích h p.ị ả ể ồ ợ
3. Qui t c nghi m thuắ ệ
3.1. Các bi n báo ph i để ả ược b ph n ki m tra k thu t bên s nộ ậ ể ỹ ậ ả
xu t ki m tra theo yêu c u c a tiêu chu n này.ấ ể ầ ủ ẩ
3.2. Ki m tra kích thể ước và ch vi t c a bi n báo b ng d ng cữ ế ủ ể ằ ụ ụ
đo có đ chính xác đ n 1 mm. Khi ki m tra, l y 10% s Bi n báo c aộ ế ể ấ ố ể ủ
lô , nh ng không đư ược ít h n 3 chi c.ơ ế
3.3. Ki m tra các đi u 2.7, 2.8 và 2.1. b ng m t thể ề ằ ắ ường . Ki m traể
t ng bi n báo riêng bi t.ừ ể ệ
4. Bao gói, ghi nhãn, b o qu n và v n chuy nả ả ậ ể
4.1. Bi n báo ph i để ả ược bao gói trong hòm g ho c hòm các tông,ỗ ặ
gi a các bi n báo ph i có l p gi y lót. Kh i lữ ể ả ớ ấ ố ượng c a hòm đã x pủ ế
bi n báo không quá 20 kg.ể
4.2. Trên m i hòm có ghi nhãn, bao g m các m c sau:ỗ ồ ụ
Tên ho c d u hi u qui ặ ấ ệ ướ ủ ơ ở ảc c a c s s n xu t;ấ
Trang 6 Ki u bi n báo ể ể
Kh i lố ượng, kg;
Ký hi u và s hi u c a tiêu chu n.ệ ố ệ ủ ẩ
4.3 Bi n báo để ược b o qu n trong phòng đi u ki n bìnhả ả ở ề ệ
thường
4.4. Bi n báo để ược v n chuy n b ng m i phậ ể ằ ọ ương ti n.ệ
Ki u 1aX ể Hình 1
Trang 7Ki u 2aX ể Hình 2
Trang 8Ki u 2aX ể Hình3
Trang 9Ki u 2b ể Hình 4
Trang 10Ki u 2K ể Hình 5
Trang 11Ki u 3aX ể Hình 6
Ki u 3b ể Hình 7
Trang 12Ki u 4aX ể Hình 8
Ki u 5aX ể Hình 9
Trang 13Ki u 6aX ể Hình 10
Trang 14Ki u 7b ể Hình 11
Ki u 8b ể Hình 12
Trang 15Ki u 9b ể Hình 13
Ki u 10c ể Hình 14
Trang 16Ki u 11c ể Hình 15
Trang 17Ki u 12d ể Hình 16
Trang 18Ki u 13d ể Hình 17
Trang 19Ki u 14d ể Hình 18
Trang 20Bi n báo Bi n báoể ể
có l g n c đ nh không có l g n c đ nhỗ ắ ố ị ỗ ắ ố ị
Hình 19 Hình 20