Đồ án chi tiết máy: Thiết kế hệ dẫn động băng tải - Đề 2 tập trung trình bày các vấn đề cơ bản về chọn động cơ điện và phân phối tỷ số truyền; tính toán thiết kế bộ truyền đai dẹt; tính toán truyền động bánh răng côn răng thẳng;...
Trang 2I. CH N Đ NG C ĐI N VÀ PHÂN PH I T S TRUY NỌ Ộ Ơ Ệ Ố Ỷ Ố Ề
1. Công su t làm vi cấ ệ
2. Hi u su t h d n đ ngệ ấ ệ ẫ ộ
Trong đó,tra b ng B [1] ta đả ược:
Hi u su t b truy n bánh răng : ệ ấ ộ ề
Hi u su t b truy n đai : ệ ấ ộ ề
Hi u su t lăn :ệ ấ ổ 2
Hi u su t kh p n i : ệ ấ ớ ố => =0,96.0,9923.0,96.1=0,907
3. Công su t c n thi t trên tr c đ ng cấ ầ ế ụ ộ ơ
4. S vòng quay trên tr c công tácố ụ
5. Ch n t s truy n s bọ ỉ ố ề ơ ộ
Theo b ng B[1] ch n s b :ả ọ ơ ộ
T s truy n b truy n đai: uỉ ố ề ộ ề đ=2,5
T s truy n b truy n bánh răng: uỉ ố ề ộ ề br=4
=>u = u u =2,5.4=10
Trang 3Ta được đ ng c v i các thông s sau:ộ ơ ớ ố
9. Phân ph i t s truy nố ỉ ố ề
T s truy n c a h : ỉ ố ề ủ ệ
Ch n t s truy n c a h p gi m t c: uọ ỉ ố ề ủ ộ ả ố br= 4
T s truy n cu b truy n ngoài: ỉ ố ề ả ộ ề
V y ta có:ậ
10. Tính các thông s trên tr cố ụ
Công su t trên tr c công tác: Pấ ụ ct = Plv = 2,709 (KW)
Công su t trên tr c II:ấ ụ
Trang 4Moment xo n trên tr c II:ắ ụ
Moment xo n trên tr c công tác:ắ ụ
Trang 5– H s t i tr ng đ ng : Tra b ng B[1] ta đệ ố ả ọ ộ ả ược = 1,25
– Chi u dày đai : Đδ ề ược xác đ nh theo : tra b ng B[1] v i lo i đai v i ị ả ớ ạ ảcao su ta ch n đọ ược: =
Do v y : ≤ = 160. = 5,3ậ δ
Tra b ng B[1], ta dùng lo i đai ả ạ Ƌ800 không có lớp lót, chi u dày đai ề
Trang 6– h s k đ n v trí c a b truy n và phệ ố ể ế ị ủ ộ ề ương pháp căng đai. Tra B[1]
v i góc nghiêng c a b truy n = , ta đớ ủ ộ ề β ược
Do v y: ậ
[] = = 2,09.0,96.0,98.1 = 1,97 Mpa
Chi u r ng đai;ề ộ
b = = = 42,88 (mm)
Tra b ng B[1], ta đả ược b= 50 (mm)
Chi u r ng bánh đai B:ề ộ
Trang 7Tra b ng B[2] theo chi u r ng đai b= 50 (mm), ta đả ề ộ ược B = 63 (mm).
6. Xác đ nh l c căng ban đ u và l c tác d ng lên tr c:ị ự ầ ự ụ ụ
L c căng ban đ u : = .b = 1,6.3,75.50 = 300 (N)ự ầ δ
L c tác d ng lên tr c :ự ụ ụ = 2 sin() = 2.300.sin() = 596,6 (N)
7. B ng t ng h p các thông s c a b truy n đai d t:ả ổ ợ ố ủ ộ ề ẹ
P = 3,012 (KW) = 1420(v/ph) =20256,76 (Nmm) = 2,54
= β
Trang 9KHL,KFL – H s tu i th , xét đ n nh hệ ố ổ ọ ế ả ưởng c a th i gian ph c v vàủ ờ ụ ụ
ch đ t i ế ộ ả tr ng c a b truy n:ọ ủ ộ ề
Ta có: NHE1> NHO1 => l y Nấ HE1= NHO1 => KHL1= 1
NHE2> NHO2 => l y Nấ HE2= NHO2 => KHL2= 1
NFE1> NFO1 => l y Nấ FE1= NFO1 => KFL1= 1
NFE2> NFO2 => l y Nấ FE2= NFO2 => KFL2= 1
Trang 10▪ R– h s ph thu c vào v t li u làm bánh răng và lo i bánh răng: Đ i v i ệ ố ụ ộ ậ ệ ạ ố ớbánh răng côn răng th ng làm b ng thép =>ẳ ằ
UT s truy n u=4ỉ ố ề
H s chi u r ng vành răng : ch n s b ệ ố ề ộ ọ ơ ộ
Trang 11Đ i v i b truy n bánh răng côn răng th ng ta s d ng ch đ d ch ch nh đ u:ố ớ ộ ề ẳ ử ụ ế ộ ị ỉ ề
Tra b ng Bả [1] v i =28 ;=4 , ta đớ ược =0,35 ; ==0,35
3.4.5 xác đ nh đị ường kính trung bình và chi u dài côn ngoài :ề
Trang 12, – H s phân b không đ u t i tr ng trên các đôi răng khi tính v ng su t ệ ố ố ề ả ọ ề ứ ấ
ti p xúc, u n :Do b truy n bánh răng là bánh răng côn răng th ng nên ế ố ộ ề ẳ
6. Ki m nghi m b truy n bánh răng.ể ệ ộ ề
a.Ki m nghi m răng v đ b n u nể ệ ề ộ ề ố
ng su t ti p xúc cho phép (Mpa)ứ ấ ế
ZM –H s xét đ n c tính c a v t li u các bánh răng ăn kh pệ ố ế ơ ủ ậ ệ ớ
B ng 6.5T96: Zả M= 274[MPa]1/3
ZH –h s k đ n hình d ng b m t ti p xúc tra b ng V i x1+x2=0 và = ta ệ ố ể ế ạ ề ặ ế ả ớ
được ZH=1.76
Zεh s xét đ n s trùng kh p c a hai bánh răng :ệ ố ế ự ớ ủ
Trang 13Xác đ nh chính xác ng su t ti p xúc cho phép ;ị ứ ấ ế
ng su t ti p xúc cho phép[
Ứ ấ ế σH] được tính theo công th c ứ
Đ b n và Th a mãnủ ề ỏ
b. Ki m nghi m răng v đ b n u n .ể ệ ề ộ ề ố
ng su t u n cho phép c a bánh ch đ ng và b đ ng:Ứ ấ ố ủ ủ ộ ị ộ
trong đó
H s k đ n đ nghiêng c a răng:ệ ố ể ế ộ ủ
Trang 14Do vậy bánh răng đ m b o đi u ki n b n v u n.ả ả ề ệ ề ề ố
c.Ki m nghi m v quá t i:ể ệ ề ả
Kqt – H s quá t i:ệ ố ả
Do v y:ậ
Trang 157. M t vài thông s hình h c c a c p bánh răng:ộ ố ọ ủ ặ
Trang 16Đường kính đ nh răngỉ
ngoài
76,55 mm280,79 mm
PH N 4: TÍNH TOÁN THI T K TR C Ầ Ế Ế Ụ
4.1 Tính toán kh p n iớ ố
Thông s đ u vào:ố ầ
Mô men c n truy n: T = Tầ ề II =188856,26 (N.mm)
Trang 174.1.1 Ch n kh p n i:ọ ớ ố
Ta s d ng kh p n i vòng đàn h i đ n i tr c:ử ụ ớ ố ồ ể ố ụ
Ta ch n kh p theo đi u ki n:ọ ớ ề ệ
Ta được các thông s kh p n i nh sau:ố ớ ố ư
Tra b ng v i: ta đả ớ ược:
4.1.2 Ki m nghi m kh p n i (theo 2 đi u ki n)ể ệ ớ ố ề ệ
a. Ki m nghi m s c b n d p c a vòng đàn h i:ể ệ ứ ề ậ ủ ồ
, trong đó:
ng su t d p cho phép c a vòng cao su. Ta l y ;Ứ ấ ậ ủ ấ
Do v y, ng su t d p sinh ra trên vùng đàn h i:ậ ứ ấ ậ ồ
b. Đi u ki n b n c a ch t:ề ệ ề ủ ố
, trong đó:
ng su t cho phép c a ch t. Ta l y Ứ ấ ủ ố ấ
Do v y ng su t sinh ra trên ch t: ậ ứ ấ ố
4.1.3 L c tác d ng lên tr cự ụ ụ
Ta có:; l y trong đó:ấ
Trang 184.1.4 Các thông s c b n c a n i tr c vòng đàn h i:ố ơ ả ủ ố ụ ồ
Mô men xo n l n nh t có th truy n đắ ớ ấ ể ề ược 250 (N.m)
a. Xác đ nh giá tr các l c tác d ng lên tr c, bánh răng:ị ị ự ụ ụ
L c tác d ng lên tr c t b truy n đai: Fự ụ ụ ừ ộ ề d = 596,6(N)
Trang 224.2.3 Xác đ nh s b đị ơ ộ ường kính tr cụ
V i tr c I: , trong đó:ớ ụ
TI – Mô men xo n danh nghĩa trên tr c I: Tắ ụ I =49473,57(N.mm)
[ ] ng su t xo n cho phép [ ] = 15 ÷ 30 (MPa) v i tr c vào h p gi mτ Ứ ấ ắ τ ớ ụ ộ ả
t c ta ố ch n [ ] = 15 (MPa) ọ τ
V i tr c II: ớ ụ
TII – Mô men xo n danh nghĩa trên tr c II: Tắ ụ II = 188856,26 (N.mm)
[ ] ng su t xo n cho phép [ ] = 15 ÷ 30 (MPa) v i tr c vào h p gi mτ Ứ ấ ắ τ ớ ụ ộ ả
t c ta ố ch n [ ] = 30 (MPa) ọ τ
(mm)
Ta ch n: ọ
4.2.4 Xác đ nh s b kho ng cách gi a các g i đ và đi m đ t l cị ơ ộ ả ữ ố ỡ ể ặ ự
a. Xác đ nh chi u r ng lăn trên tr cị ề ộ ổ ụ
Tra b ng v i: ả ớ
Ta được chi u r ng lăn trên các tr c: ề ộ ổ ụ
4.3.Xác đ nh s b kho ng cách gi a các g i đ và đi m đ t l cị ơ ộ ả ữ ố ỡ ể ặ ự
Trang 23Do đó ch n ọ
Xác đ nh kho ng cách gi a các g i đ và đi m đ t l c ị ả ữ ố ỡ ể ặ ự
Các kích thước khác liên quan đ n chi u dài tr c, ch n theo b ng ế ề ụ ọ ả
Kho ng cách t m t mút c a chi ti t quay đ n thành trong c a h p, ho c ả ừ ặ ủ ế ế ủ ộ ặ
kho ng cách gi a các chi ti t quay: kả ữ ế 1=10 mm;
Kho ng cách t m t mút đ n thành trong c a h p:kả ừ ặ ổ ế ủ ộ 2=5 mm;
Kho ng cách t m t mút c a chi ti t quay đ n n p kả ừ ặ ủ ế ế ắ ổ 3=15mm;
Chi u cao n p và đ u bulông: hề ắ ổ ầ n=18mm
Trang 24Thông s đ u vào:ố ầ
L c tác d ng lên tr c I t kh p n i: ự ụ ụ ừ ớ ố Fkn = 719,45 (N)
L c tác d ng lên tr c II t b truy n đai: ự ụ ụ ừ ộ ề Fd = 484.70 (N)
L c tác d ng lên bánh răng: ự ụ Ft = Ft1 = Ft2 = 1613.62(N)
Fr = Fa1 = Fr2 = 142,48 (N)
Fa = Fr1 = Fa2 =569,76 (N)
S đ l c tác d ng tr c II:ơ ồ ự ụ ụ
Trang 25l2=44.500 l3=69.500 l4 =139.000
Trang 26+V i ớ d1sb=25 mm. Ta ch n đọ ường kính các đo n tr c:ạ ụ
T i ti t di n l p bánh răngạ ế ệ ắ : d20=19mm
T i ti t di n l p lăn: ạ ế ệ ắ ổ d21=d22=20mm
T i ti t di n l p kh p :ạ ế ệ ắ ớ d23 =21mm
+Ch n then:ọ
Trên tr c I then đụ ượ ắ ạ ịc l p t i v trí bánh răng (v trí 1) và kh p n i (v trí 4)ị ớ ố ị
Tra b ng 9.1a [173/TL1] v i dả ớ 1 = d4 = 20 mm ta ch n then có:ọ
Chi u dài then ch n ề ọ
T i ti t di n l p kh p : l = 25 mmạ ế ệ ắ ớ
T i ti t di n l p bánh răng: l =28 mmạ ế ệ ắ
4.5.2.Tính chi ti t tr c IIế ụ
Trang 27Moomen xo n == = 197894 (Nmm)ắ
Mômen u n t ng và mômen tố ổ ương đương Mj , Mtđj ng v i các ti t di n j đứ ớ ế ệ ươ c tính theo công th c:ứ
=0
= )
0 (Nmm)
S đ mômen l c tác d ng lên tr c 2ơ ồ ự ụ ụ
Đường kính tr c t i các ti t di n tụ ạ ế ệ ương ng khi tính s b ứ ơ ộ
v i=50N/mmớ 2 tra b ng 10.5/195ả
T i ti t di n l p kh p n i:ạ ế ệ ắ ớ ố
T i ti t di n l p lăn:ạ ế ệ ắ ổ
T i ti t di n bánh răng:ạ ế ệ
Trang 28T i ti t di n l p lăn:ạ ế ệ ắ ổ
= 32,48 mm
Ta ch n đọ ường kính theo tiêu chu n và đ m b o đi u ki n l p ghép:ẩ ả ả ề ệ ắ
Suy ra ta ch n đọ ược:
T i ti t di n l p bánh răng: dạ ế ệ ắ 21= 40 mm
Tai ti t di n l p lăn :dế ệ ắ ổ 20= d22 =35 mm
T i ti t di n l p kh p n i: dạ ế ệ ắ ớ ố 23=34mm
Trang 29T i ti t di n kh p n i : = 36 mmạ ế ệ ớ ố
T i ti t di n l p bánh răng : = 32 mmạ ế ệ ắ
+Ki m nghi m đ b n c a then:ể ệ ộ ề ủ
Ch n s then b ng 1 t i các v trí l p bánh răng và b truy n ngoài.ọ ố ằ ạ ị ắ ộ ề
a. T i ti t di n 21 (ti t di n l p bánh răng)ạ ế ệ ế ệ ắ
Ki m tra đ b n d p trên m t ti p xúc gi a tr c và then. Ch n lể ộ ề ậ ặ ế ữ ụ ọ t=(0,8…
0,9)lm22= (0,8…0,9).40 =32…36 mm. ch n =34 mmọ
V i then làm b ng thép, t i va đ p nh ta ch n đớ ằ ả ậ ẹ ọ ược
Công th c (9.1) ta có:ứ
Ki m nghi m đ b n c t: công th c (9.2): ể ệ ộ ề ắ ứ
b. T i ti t di n 23 (ti t di n l p b truy n ngoài)ạ ế ệ ế ệ ắ ộ ề
Ki m tra đ b n d p trên m t ti p xúc gi a tr c và then. Ch n lể ộ ề ậ ặ ế ữ ụ ọ t=(0,8…
Trang 30Ch n bi đ ch n .Ch n k t c u lăn theo kh năng t i đ ng.ọ ổ ỡ ặ ọ ế ấ ổ ả ả ộ
Đường kính tr c t i ch l p lănụ ạ ỗ ắ ổ : d= 20 mm.
Trang 31Tra ph l c 2.11/262 v i c trung ta ch n bi đũa côn có kí hi u 7304 có các ụ ụ ớ ổ ỡ ọ ổ ệthông s sauố :
+ ph n l c hả ự ướng tâm tác d ng lên lăn bên trái bánh răngụ ổ
+ ph n l c hả ự ướng tâm tác d ng lên lăn bên ph i bánh răng ụ ổ ả
L c d c tr c: Fự ọ ụ a1 =142,48N
Ch n đũa côn 1 dãy .tra b ng P2.11 và d a vào đọ ổ ả ự ường kính ngõng tr c là ụ
d=40mm ta ch n s b đũa côn c trung ọ ơ ộ ỡ
Trang 32Fr11
Fs2
Fr2
0
Fat
Tính và ki m nghi m kh năng t i tr ng c a ể ệ ả ả ọ ủ ổ
Theo b ng 11.4 v i đũa đ ch n ả ớ ổ ỡ ặ
Theo 11.7 l c d c tr c do l c hự ọ ụ ự ướng tâm sinh ra trên ổ
Q0 = ( X0.V.Fr0 + Y0.F0a ) kt .kd =(1.1.689,93+0.183,24).1.1=689,93( N)
Q1 = ( X1.V.Fr1 + Y1.F1a ) kt .kd =(0,4.1.1250,16+ 1,88.332,04).1.1=1124,3(N)
T i quy ả ước Q = max(Q0 , Q1 )= 1124,3 N
5.2.7. Ki m nghi m lăn theo kh năng t i đ ngể ệ ổ ả ả ộ
Trang 33V iớ :
m: b c c a đậ ủ ường cong m i, m=10/3 do ti p xuc đi mỏ ế ể ;
L: Tu i th c a bi đ V i Lổ ọ ủ ổ ỡ ớ h= 8000 gi ờ
Tu i th c a lăn:ổ ọ ủ ổ
L = Lh.n1.60.106 = 8000. 552,5. 60. 106 = 265,2. ( vòng)
Q = 1250,16 N
Cd = < C = 48,1kN
Tho mãn đi u ki n t i đ ng.ả ề ệ ả ộ
5.2.8.Ki m nghi m theo kh năng t i tĩnhể ệ ả ả
Tra b ng 11.6 ta đả ược