1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đề cương ôn tập học kì 1 môn Tin học 7 năm 2018-2019 - Trường THCS&THPT Võ Nguyên Giáp

10 59 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 623,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dưới đây là Đề cương ôn tập học kì 1 môn Tin học 7 năm 2018-2019 - Trường THCS&THPT Võ Nguyên Giáp được chia sẻ nhằm giúp các em tổng hợp kiến thức đã học, luyện tập kỹ năng ghi nhớ chuẩn bị cho kì thi sắp diễn ra. Mời các em cùng tham khảo.

Trang 1

Tr ườ ng THCS&THPT Võ Nguyên Giáp

T : Toán – Tin

Đ  C Ề ƯƠ NG ÔN T P ­ MA TR N  Đ  KI M TRA H C KÌ I­TIN 7 Ậ Ề Ể Ọ

NĂM H C: 2018­2019

       C p 

độ

Ch  đủ ề

NH N  

BI T

THÔNG 

HI U

V N D NGẬ Ụ T NG

TH P CAO

BÀI 1: CHƯƠNG TRÌNH B NG TÍNH LÀ GÌ?

S  đi mố ể

BÀI 2: CÁC THÀNH PH N CHÍNH VÀ D  LI U TRÊN B NG TÍNHẦ Ữ Ệ Ả

S  đi mố ể

BÀI 3: TH C HI N TÍNH TOÁN TRÊN TRANG TÍNHỰ Ệ

1LT

S  đi mố ể

BÀI 4: S  D NG CÁC HÀM Đ  TÍNH TOÁNỬ Ụ Ể

S  câu 2TN 2TN 2LT 4TN       

2TL

S  đi mố ể

BÀI 5: THAO TÁC V I B NG TÍNHỚ Ả

S  đi mố ể

BÀI 6: Đ NH D NG TRANG TÍNHỊ Ạ

S  đi mố ể

BÀI 7: TRÌNH BÀY VÀ IN TRANG TÍNH

S  đi mố ể

T NG C NGỔ Ộ 28TN       

3TL

I. LÝ THUY T:

Trang 2

ÔN T P T  BÀI 1 Đ N BÀI 7Ậ Ừ Ế

1. Các ki u d  li u trên trang tínhể ữ ệ  ? 

a) D  li u s ữ ệ ố

­ G m các s  t  0 ồ ố ừ à9, s (­), s  (+), %ố ố

­ Ng m đ nhầ ị  : D  li u s  đữ ệ ố ược căn th ng l  ph i trong ô tính.ẳ ề ả

b) D  li u kí t ữ ệ ự

­  Các ch  cái.ữ

­  Các ch  s ữ ố

­  Các kí hi u.ệ

­ Ng m đ nh: D  li u s  đầ ị ữ ệ ố ược căn th ng l  trái trong ô tính.ẳ ề

2. Trang tính g m nh ng gìồ ữ  ?

Ô, hàng , c t, H p tên, Kh i, Thanh công th c…ộ ộ ố ứ

+ H p tên: Ô   góc trên, bên trái trang tính, hi n th  đ a ch  ô độ ở ể ị ị ỉ ược ch n.ọ

+ Kh i: Các ô li n k  nhau t o thành hình ch  nh t.ố ề ề ạ ữ ậ

+ Thanh công th c: Cho bi t n i dung ô đang đứ ế ộ ược ch n.ọ

3. Ch n các đ i tọ ố ượng trên trang tính

­ Ch n m t ô: Đ a chu t t i ô đó và nháy chu t.ọ ộ ư ộ ớ ộ

­ Ch n m t hàng: Nháy chu t t i nút tên hàng.ọ ộ ộ ạ

­ Ch n m t c t: Nháy chu t t i nút tên c t.ọ ộ ộ ộ ạ ộ

­ Ch n m t kh i: Kéo th  chu t t  m t ô góc đ n ô góc đ i di n.ọ ộ ố ả ộ ừ ộ ế ố ệ

L u ý ư : Đ  ch n cùng m t lúc nhi u kh i em ch n kh i đ u tiên, nh n gi  phímể ọ ộ ề ố ọ ố ầ ấ ữ   Ctrt và l n lầ ượt ch n các kh i ti p theo.ọ ố ế

4. Công th c toán trong Excel.

Trong b ng tính có th  s  d ng các phép tính +, ­ , *, /, ^, % đ  tính toán.ả ể ử ụ ể

5. Các hàm:

­ Hàm tính t ngổ  : SUM(a,b,c…).

­ Hàm tính trung bình c ngộ  : AVERAGE(a,b,c…) 

­ Hàm xác đ nh giá tr  l n nh t. Max(a,b,c…);ị ị ớ ấ

­ Hàm xác đ nh giá tr  nh  nh t: ị ị ỏ ấ MIN(a,b,c );

6. Các thao tác v i b ng tínhớ ả

+ Đi u ch nh đ  r ng c a c t.ề ỉ ộ ộ ủ ộ

­ Đ a con tr  chu t vào v ch ngăn cách hai c t.ư ỏ ộ ạ ộ

­ Kéo th  sang ph i đ  m  r ng hay sang trái đ  thu h p.ả ả ể ở ộ ể ẹ

+ Đi u ch nh đ  cao c a hàng.ề ỉ ộ ủ

­ Đ a con tr  chu t vào v ch ngăn cách hai hàngư ỏ ộ ạ

­ Kéo th  chu t đ  thay đ i đ  cao c a hàng.ả ộ ể ổ ộ ủ

+ Chèn thêm c t ho c hàngộ ặ :

­ Nháy chu t ch n m t c t ho c hàng.ộ ọ ộ ộ ặ

   M  b ng ch n Insert và ch n l nh ở ả ọ ọ ệ Columns ho c ặ Rows

+ Đ  ểxoá c t ho c hàng:ộ ặ

    S  d ng l nh Edit ử ụ ệ " Delete

Trang 3

BÀI T P: (TR C NGHI M­ T  LU N|)Ậ Ắ Ệ Ự Ậ

Câu 1: 

Biêt đ́ ược khai niêm ch́ ̣ ương trinh bang tinh̀ ̉ ́

Chương trinh bang tinh la……… đ̀ ̉ ́ ̀ ược thiêt kê giup ghi lai va trinh́ ́ ́ ̣ ̀ ̀   bay   thông   tin   d̀ ươi   dang   ……….́ ̣ ,  th c   hiên   cac   ………cung   nh   xây   d ngự ̣ ́ ̃ ư ự   cac…… ́

Câu 2: 

Vung giao nhau gi a côt va hang goi la:̀ ữ ̣ ̀ ̀ ̣ ̀

a) Vung tinh̀ ́

b) Ô tinh́

c) Trang tinh́ d) Bang tinh̉ ́ Câu 3: 

Phân m  rông cua cac têp tin trong ch̀ ở ̣ ̉ ́ ̣ ương trinh bang tinh:̀ ̉ ́

a) rtf

b) excel c) docd) xls

Câu 4: 

Đê s a d  liêu trong ô tinh, em th c hiên thao tac nao sau đây?̉ ử ữ ̣ ́ ự ̣ ́ ̀

a) Chon ô tinh, nhân phim F2̣ ́ ́ ́

b) Chon ô tinh, nhân Enteṛ ́ ́ c) Chon ô tinh, nhân Backspacẹ ́ ́

d) Chon ô tinh, nhân Deletẹ ́ ́ Câu 5: 

Liêt kê nh ng thanh phân ma Excel co, Word không co?̣ ữ ̀ ̀ ̀ ́ ́

Câu 6: 

Cho môt vai vi du ngoai th c tê co  ng dung cḥ ̀ ́ ̣ ̀ ự ́ ́ ́ư ̣ ương trinh bang tinh đề ̉ ́ ̉  lam?̀

Câu 7: 

D  liêu kiêu sô trong cac chữ ̣ ̉ ́ ́ ương trinh bang tinh:̀ ̉ ́

a) Măc đinh căn traị́ ̣

b) Măc đinh căn phaị ̣ ̉ c) Măc đinh căn gi ạ̃ ̣ ư

d) Măc đinh căn đêụ̀ ̣ Câu 

   8:    

Quan sat hinh va cho biêt ô tinh đ́ ̀ ̀ ́ ́ ược chon la ô tinh nao?̣ ̀ ́ ̀

Trang 4

a) Ô tinh K10́ b) Ô tinh K20́

c) Ô tinh K30́ d) Ô tinh A1́ Câu 

   9:    

Thao tac nao sau đây co thê đôi tên trang tinh?́ ̀ ́ ̉ ̉ ́

a) Nhay đup nhan tranǵ ́ ̃

b) Nhâp phai trang, chon Renamé ̉ ̣

c) Nhâp phai trang, chon Insert́ ̉ ̣ d) Nhâp phai trang, chon Deleté ̉ ̣ Câu 

   10:    

Ghi ro thao tac chon đôi t̃ ́ ̣ ́ ượng cu thê nao trong hinh sau: ̣ ̉ ̀ ̀

Câu 11: 

Công th c nao sau đây khi nhâp vao Excel se cho ra kêt qua?ứ ̀ ̣ ̀ ̃ ́ ̉

a) =(18+3):7+(4­2)^2*5

b) =(18+3)/7+(4­2)2*5 c) =(18+3)/7+(4­2)^2x5d) =(18+3)/7+(4­2)^2*5

Câu 12:

Biêt đ́ ược 4 bươc nhâp công th c vao môt ô tinh́ ̣ ứ ̀ ̣ ́

Gia s  co cac b̉ ử ́ ́ ươc:́ a. Nhân Enteŕ

b. Nhâp công th ć̣ ư

c. Go dâu =̃ ́

d. Chon ô tinḥ ́

Th  t  đung cua cac bư ự́ ́ ̉ ́ ươc nhâp công th c la:́ ̣ ứ ̀

A) c,b,d,a B) d,c,b,a C) d,b,c,aD) a,d,c,b Câu 

   13:   

N m đắ ược d  li u mu n t  đ ng c p nh t thì ph i dùng đ a ch  ô tínhữ ệ ố ự ộ ậ ậ ả ị ỉ

Ô A1, B1, C1 lân l̀ ượt co gia tri nh  sau: 7, 9, 2 ́ ́ ̣ ư

Ô D1 co công th c =(7­9)/2́ ứ

Muôn kêt qua cua ô D1 t  đông câp nhât khi thay đôi d  liêu cac ô A1, B1,́ ́ ̉ ̉ ự ̣ ̣ ̣ ̉ ữ ̣ ́   C1 thi công th c ô D1 phai la:̀ ứ ̉ ̀

a) =(A1+B1)/2 b) =A1­B1/C1 c) =(A1­B1)/C1d) =(7­9)/C1 Câu 

   14:   

Lâp công th c tinh điêm tông kêt cua em theo t ng môn hoc̣ ứ ́ ̉ ̉ ́ ̉ ừ ̣

Trang 5

(Chu y: Điêm tông kêt la trung binh công cua cac điêm kiêm tra sau khi đá ́ ̉ ̉ ́ ̀ ̀ ̣ ̉ ́ ̉ ̉ ̃  nhân hê sô)̣́

a) =(C3 +D3*2 +E3*2 +F3*3)/8

b) =(C3 +D3+E3*2 +F3*3)/8 c) =(C3 +E3*2 +D3 +F3*3)/8d) =(C3 +D3*2 +E3*2 +F3*3)/7 Câu 

   15:   

Chuyên đôi đ̉ ̉ ược cac ki hiêu bên Toan hoc sang Exceĺ ́ ̣ ́ ̣

Chuyên đôi cac bai toan sang Excel:̉ ̉ ́ ̀ ́

a) 144:[(6­3)2x5]

           

Câu 16: 

S  dung đia chi trong công th c đê tinh toan: công, tr , nhân, chia:ử ̣ ̣ ̉ ứ ̉ ́ ́ ̣ ừ

Câu 17:

Hàm SUM trong Excel dùng đ :

a) Tính t ngổ

b) Tính trung bình c ngộ

c) Xác đ nh GTLNị d) Xác đ nh GTNNị Câu 

   18:   

N m đắ ược 4 bước nh p hàm vào m t ô tínhậ ộ

Gia s  co cac b̉ ử ́ ́ ươc:́ a. Nhân Enteŕ

b. Nhâp hàm đúng cú pháp̣

c. Go dâu =̃ ́

d. Chon ô tinḥ ́

Th  t  đung cua cac bư ự́ ́ ̉ ́ ươc nhâp công th c la:́ ̣ ứ ̀

b)

Trang 6

C) d,b,c,a D) a,d,c,b Câu 

   20:    

Cách nh p hàm nào là không đúng?

a) =average(A1;A4)

b) =aVeRAge(A1:A4) c) =everage(A1:A4)d) =average(A1:A4)/4

Câu 

   21:    

Cho bi t k t qu  c a hàm sau =average(A1:B3)ế ế ả ủ

a) 100 b) 16.66

c) 20 d) 30

Câu 22: 

Cho bi t k t qu  c a hàm sau =min(A1:B3)ế ế ả ủ

a) 0

Câu 

   23:    

L p công th c s  d ng hàm đ  tìm:ậ ứ ử ụ ể

     

Câu 24:

Hàng tr ng đố ược chèn vào v  trí nào?

a)  Bên trái hàng ch nọ

b) Bên ph i hàng ch nả ọ c) Bên trên hàng ch nọ

d) Bên dưới hàng ch nọ Câu 25: 

Thay đ i đ  r ng c t, đ  cao hàng em nên kéo th  chu t (ho c nháy đúpổ ộ ộ ộ ộ ả ộ ặ   chu t) t i:ộ ạ

a)  Biên ph i c t, biên dả ộ ưới hàng

b) Biên ph i hàng, biên dả ướ  i

c tộ

c) Biên trái c t, bên trên hàngộ d) Biên trái hàng, biên trên c tộ

Câu 26: 

Ô tính B3 có ch a công th c =A3­B1 ứ ứ

1. ĐTB c a t ng b nủ ừ ạ

2. T ng đi m t ng mônổ ể ừ

3. ĐTB cao nh t l pấ ớ

4. ĐTB th p nh t l pấ ấ ớ

Trang 7

Sao chép công th c   ô B3 sang ô E5 thì ô E5 có công th c nh  th  nào?ứ ở ứ ư ế

a) =A3­B1 b) =E3­D5 c) =D5­E3d) =C5­D3 Câu 27: 

D u #### xu t hi n trong m t ô tính khi nào?ấ ấ ệ ộ

a) Công th c nh p sai và Excel thông báo l iứ ậ ỗ

b) Đ  cao hàng quá th p nên không hi n th  h t ch  sộ ấ ể ị ế ữ ố

c) Đ  r ng c t quá h p nên không hi n th  h t kí tộ ộ ộ ẹ ể ị ế ự

d) Đ  r ng c t quá h p nên không hi n th  h t ch  sộ ộ ộ ẹ ể ị ế ữ ố

Câu 

   28   :   

Khi … (1)…  m t ô có n i dung là … (2)…  ch a đ a ch , các đ a chộ ộ ứ ị ỉ ị ỉ 

được đi u ch nh đ  … (3)…  quan h  … (4)…  v  v  trí so v i ô đíchề ỉ ể ệ ề ị ớ

a) di chuy n, công th c, gi  nguyên, tuy t đ iể ứ ữ ệ ố

b) sao chép, công th c, gi  nguyên, tứ ữ ương đ iố

c) di chuy n, công th c, thay đ i, tuy t đ iể ứ ổ ệ ố

d) sao chép, công th c, thay đ i, tứ ổ ương đ iố

Câu 29:

Thao tác nào có th  g  b  màu n n cho ô tính:ể ỡ ỏ ề

a) Ch n nút l nh Font Color, ch n màu tr ng       ọ ệ ọ ắ b) Ch n nút l nh Font Color, ch n No Fill       ọ ệ ọ c) Ch n nút l nh Fill Color, ch n màu tr ng      ọ ệ ọ ắ d) Ch n nút l nh Fill Color, ch n No Fillọ ệ ọ

Câu 30:

Ô A1: n n vàng, ch  đ  Ô A3: n n tr ng, ch  đen. ề ữ ỏ ề ắ ữ Sao chép ô A1 sang ô  A3 thì ô A3 s  có:

       

a) N n tr ng, ch  đ        ề ắ ữ ỏ b) N n vàng, ch  đen      ề ữ c) N n vàng, ch  đ        ề ữ ỏ

d) Pha tr n màuộ Câu 

   31:    

Ch n l nh nào đ  căn d  li u vào gi a các ô t  A1, B1, C1,…H1 ọ ệ ể ữ ệ ữ ừ

a) Merge and Center        b) Align Left        c) Center       d) Align Right Câu 

   32:    

Ghép các nút l nh đệ ược đánh s  1,2,3… v i các đáp án a,b,c… bên dố ớ ưới:

Câu 32: 

Trang 8

Ô B2 có giá tr  ị6.47  Sau khi b m vào nút l nh ấ ệ  thì ô B2 có giá trị 

là: 

        a) 6.470

b) 6.47

c) 6.4 d) 6.5 Câu 

   33:    

Câu 34: 

Nút l nh Print trên thanh công c  s  in:ệ ụ ẽ

a) M t trang đ u tiên      ộ ầ b) M t trang hi n hànhộ ệ  

c) Các trang mà ta ch n      ọ d) T t c  các trangấ ả

Câu 

   35:   

L nh Top trong h p tho i Page Setup có nghĩa là:ệ ộ ạ

a) L  trênề b) L  dề ưới c) L  tráiề

d) L  ph iề ả Câu 

   36:    

L nh nào có th  xem trang trệ ể ước khi in

a) Print View b) Print Area c) Print Ranged) Print Preview Câu 

   37:    

Cho bi t công d ng c a các nút l nh trong ch  đ  xem trế ụ ủ ệ ế ộ ước khi in

Câu 38: 

Đâu là thao tác thoát kh i ch  đ  ng t trang:ỏ ế ộ ắ

a) Format " Normal b) View " Normal

c) Insert " Normal d) Edit " Normal

2. T  lu n: ự ậ

Câu 29:  Em hãy cho bi t ch ng trình b ng tính là gì? ế ươ ả  

Câu 30: Cho b ng tính sau, em hãy s  d ng các hàm đã h c đ  tính toán cho b ng tính hình ả ử ụ ọ ể ả

d ướ i đây: 

Trang 9

a. S  d ng hàm tính trung bình c ng đ  tính giá tr  c a ô  ử ụ ộ ể ị ủ G5, G6, G7, G8 cho c t “ ộ Đi m   trung bình”. 

b. S  d ng hàm tính giá tr  cao nh t và th p nh t đ  xác đ nh đi m cao nh t và đi m ử ụ ị ấ ấ ấ ể ị ể ấ ể  

th p nh t cho 2 đ a ch  ô G9 và G10?  ấ ấ ị ỉ

c. D a vào b ng tính trên, em hãy trình bày thao tác sao chép công th c t  đ a ch  ô  ự ả ứ ừ ị ỉ G5  cho các đ a ch  ô  ị ỉ G6, G7, G8? 

      ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­"""­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­

Ngày đăng: 09/01/2020, 06:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w