Để chuẩn bị tốt nhất cho kì thi cuối học kì 2 sắp tới thì Đề cương ôn tập học kì 2 môn Tin học 7 năm 2017-2018 - Trường THCS Hòa Ninh sẽ là tài liệu ôn thi môn Lịch sử rất hay và hữu ích mà các em học sinh không nên bỏ qua. Mời các em cùng tham khảo ôn tập.
Trang 1A. Bài t p tr c nghi m:ậ ắ ệ
Câu 1: Đ thi t đ t trang in trong ể ế ặ Print Preview, em nháy ch n nút l nh:ọ ệ
Câu 2: Đ đ nh nghĩa m t đa th c trong ể ị ộ ứ TIM, em dùng l nh:ệ
Câu 3: Đ l c d li u, trong b ng ch n ể ọ ữ ệ ả ọ Data, em s d ng l nh:ử ụ ệ
Câu 4: Đ ch n c ch , em ch n nút l nh:ể ọ ỡ ữ ọ ệ
Câu 5: Đ l c các hàng có giá tr nh nh t, sau khi nháy chu t mũi tên trên tiêu đ c tể ọ ị ỏ ấ ộ ở ề ộ phía trên danh sách, em nháy ch n:ọ
A. (Custom…) B. (All) C. Sort Ascending D. (Top 10…) Câu 6: Đ căn gi a n i dung trên trang in theo chi u ngang, trong h p tho i ể ữ ộ ề ộ ạ Page Setup/Margins, em nháy ch n:ọ
Câu 7: Các đường ng t trang là các đắ ường k màu:ẻ
Câu 8: Đ ch n hể ọ ướng gi y n m ngang ta vào ấ ằ File\Page Setup\Page, r i em nháy ch n:ồ ọ
Câu 9: Đ t o bi u đ , em nháy nút l nh:ể ạ ể ồ ệ
Câu 10: L c d li u là:ọ ữ ệ
A. Ch n và ch hi n th các c t th a mãn các tiêu chu n nh t đ nh nào đó.ọ ỉ ể ị ộ ỏ ẩ ấ ị
B. Ch n và không hi n th các hàng th a mãn m t vài tiêu chu n nh t đ nh nào đó.ọ ể ị ỏ ộ ẩ ấ ị
C. Ch n và ch hi n th các hàng th a mãn các tiêu chu n nh t đ nh nào đó.ọ ỉ ể ị ỏ ẩ ấ ị
D. Ch n và không hi n th các c t th a mãn m t vài tiêu chu n nh t đ nh nào đó.ọ ể ị ộ ỏ ộ ẩ ấ ị Câu 11: Đ v đo n th ng trong ể ẽ ạ ẳ GeoGebra, em nháy nút l nh:ệ
Câu 12: Đ kh i đ ng ph n m m ể ở ộ ầ ề Toolkit Math, em nháy đúp vào bi u tể ượng:
Câu 13: S p x p d li u là hoán đ i v trí:ắ ế ữ ệ ổ ị
A. Các ô B. Các b ng.ả C. Các c t.ộ D. Các hàng Câu 14: Đ căn ph i ô tính, em ch n nút l nh:ể ả ọ ệ
Câu 15: Đ xóa thông tin trên c a s v đ th trong ể ử ổ ẽ ồ ị TIM, em dùng l nh:ệ
Câu 16: Đ s p x p d li u theo th t gi m d n, sau khi nháy vào ô trong c t c n s pể ắ ế ữ ệ ứ ự ả ầ ộ ầ ắ
x p, em ch n nút l nh:ế ọ ệ
Trang 2A. B. C. D.
Câu 17: Đ tìm nghi m c a m t đa th c trong ể ệ ủ ộ ứ TIM, em dùng l nh:ệ
Câu 18: Ô B1 c a trang tính có s 10.52, ô ủ ố C1 có s 20.61. S trong ô ố ố D1 được đ nhị
d ng là s nguyên. N u trong ô ạ ố ế D1 có công th c ứ =B1+ C1, em s nh n đẽ ậ ược k t quế ả là:
Câu 19: Đ thoát kh i ch đ l c, em th c hi n:ể ỏ ế ộ ọ ự ệ
A. DataFilterShow All B. DataFilterAutoFilter
C. DataFilterAdvanced Filter D. DataFilterShow
Câu 20: Đ v đi m trong ể ẽ ể GeoGebra, em nháy nút l nh:ệ
Câu 21: Đ tính giá tr c a bi u th c s trong ể ị ủ ể ứ ố TIM, ta ch n nút l nh:ọ ệ
Câu 22: Đ ghi t p ể ệ GeoGebra trên đĩa, em nháy nút l nh:ệ
Câu 23: Gi s ô ả ử A2 có n n màu xám và ch màu xanh. Ô ề ữ A10 có n n màu tr ng và chề ắ ữ màu đen. Em d đoán xem sau khi sao chép n i dung ô ự ộ A2 vào ô A10 thì ô A10 có n nề
và ch màu:ữ
A. N n màu tr ng, ch màu đenề ắ ữ B. N n màu xám, ch màu đenề ữ
C. N n màu xám, ch màu xanhề ữ D. N n màu tr ng, ch màu xanhề ắ ữ
Câu 24: Bi u đ để ồ ường g p khúc là:ấ
Câu 25: Đ k để ẻ ường biên, em ch n nút l nh:ọ ệ
Câu 26: Đ ch n màu phông ch , em ch n nút l nh:ể ọ ữ ọ ệ
Câu 27: Đ tính toán v i đa th c trong ể ớ ứ TIM, em dùng l nh:ệ
Câu 28: Đ m t p ể ở ệ GeoGebra đã l u trên đĩa, em nháy nút l nh:ư ệ
Câu 29: Đ ch n ki u ch g ch chân, em dùng nút l nh:ể ọ ể ữ ạ ệ
Câu 30: Đ đi u ch nh ng t trang ta vào ể ề ỉ ắ View, r i em ch n:ồ ọ
Câu 31: Đ xem trể ước khi in, em dùng nút l nh:ệ
Trang 3Câu 32: Đ v đ th hàm s đ n gi n trong ể ẽ ồ ị ố ơ ả TIM, ta ch n nút l nh:ọ ệ
Câu 33: Ô A1 c a trang tính có s 10.652. N u ch n ô ủ ố ế ọ A1 r i nháy chu t 1 l n vào nútồ ộ ầ
l nh ệ thì k t qu hi n th ô ế ả ể ị ở A1 là:
Câu 34: Bi u đ hình tròn là:ể ồ
Câu 35: Đ l c các hàng có giá tr l n nh t, sau khi nháy chu t mũi tên trên tiêu để ọ ị ớ ấ ộ ở ề
c t phía trên danh sách ch n ộ ọ Top 10, em nháy ch n:ọ
Câu 36: Trong ô A1 có n i dung “S h c sinh gi i kh i 7”. Đ căn ch nh n i dung nàyộ ố ọ ỏ ố ể ỉ ộ vào gi a b ng (gi a các c t t c t A đ n G: Sau khi ch n các ô t A1 đ n G1, em nháyữ ả ữ ộ ừ ộ ế ọ ừ ế nút:
Câu 37: Đ xem trang in ti p theo, em ch n nút l nh:ể ế ọ ệ
Câu 38: Quá trình l c d li u có s bọ ữ ệ ố ước chính là:
Câu 39: Sau khi đ nh nghĩa đa th c, đ v đ th hàm s tị ứ ể ẽ ồ ị ố ương ng trong ứ TIM, em dùng
l nh:ệ
Câu 40: Bi u đ hình c t là:ể ồ ộ
Câu 41: Gi s c n tính t ng các giá tr trong ô C2 và ô D4, sau đó nhân v i giá tr trong ả ử ầ ổ ị ớ ị
ô B2. Công th c nào sau đây đúng?ứ
Câu 42: Khi nh p công th c vào ô em ph i gõ trậ ứ ả ước công th c d u nào ?ứ ấ
a: D u tr ()ấ ừ b: D u b ng (=)ấ ằ
c: D u nhân (*)ấ d: D u chia (/)ấ
Câu 43: Mu n xóa h n m t hàng ra kh i trang tính ta đánh d u ch n hàng và th c hi n:ố ẳ ộ ỏ ấ ọ ự ệ
a: Nh n phím Deleteấ b: Ch n Tools > Deleteọ
c: Ch n Table > Deleteọ d: Ch n Edit > Deleteọ
Câu 44: Khi nh p d li u v o b ng tính em có th :ậ ữ ệ ả ả ể
a: Ch thay đ i đỉ ổ ược đ r ng c a c t.ộ ộ ủ ộ
b: Ch thay đ i đỉ ổ ược đ cao c a hàng.ộ ủ
c: Thay đ i đổ ược đ r ng c a c t và đ cao c a hàng.ộ ộ ủ ộ ộ ủ
d: Không thay đ i đổ ược gì h t.ế
Câu 45: Khi m i kh i đ ng MS Excel xong em th y có m y trang tính ?(có m y Sheet)ớ ở ộ ấ ấ ấ
Trang 4c: 3 d: 4
Câu 46: Hàm tính t ng đổ ược vi t =SUM(a, b, c, : Cách vi t nào sau đây là đúng?ế ế
Câu 47: Thông thường, d li u ki u s trên trang tính đữ ệ ể ố ược dùng làm gì?
a: Th c hi n tính toánự ệ
b: Hi n th ngày giể ị ờ
c: Hi n th văn b nể ị ả
d: Đánh s th tố ứ ự
Câu 48: Gi s các ô A1, A2, A3, A4, A5, A6, l n lả ử ầ ượt ch a các giá tr 15, 21, 19, 15,ứ ị
27, 15. Công th c =Min(A1:A6) trong ô A7 có k t qu làứ ế ả
Câu 49: Mu n s a d li u trong m t ô tính mà không c n nh p l i ph i th c hi n thao ố ử ữ ệ ộ ầ ậ ạ ả ự ệ tác gì?
a: Nháy đúp chu t trái vào ô tính và s a d li uộ ử ữ ệ
b: Nháy chu t trái vào ô tính và s a d li uộ ử ữ ệ
c: Nháy chu t ph i vào ô tínhộ ả
d: Nháy chu t vào phông ch trên thanh công cộ ữ ụ
Câu 50: N u trong m t ô tính có ký hi u #####, đi u đó có nhgĩa là gì?ế ộ ệ ề
a: Công th c nh p sai và Excel báo l iứ ậ ỗ
b: Hàng ch a ô đó đ cao quá th p nên không hi n th h t ch sứ ộ ấ ể ị ế ữ ố
c: C t ch a ô đó đ r ng quá h p nên không hi n th h t ch sộ ứ ộ ộ ẹ ể ị ế ữ ố
d: D li u trong ô tính không h p lữ ệ ợ ệ
Câu 51: Trong các chương trình sau chương trình nào là ph n m m b ng tính:ầ ề ả
a: Microsoft Excel b: Microsoft Word
Câu 52: Gi s trong ô A1, B1 l n lả ử ầ ượt ch a các s 4 và 3. K t qu c a công th c ứ ố ế ả ủ ứ
=AVERAGE(A1,B1,4) là:
Câu 53: Đ hi n tên các qu c gia trên ph n m m h c t p Đ a lý th gi i (Earth ể ệ ố ầ ề ọ ậ ị ế ớ
Explorer) em ph i th c hi n l nh:ả ự ệ ệ
a: Maps > Islands b: Maps > Cities
c: Maps > Cuntries d: Maps > Rivers
Câu 54: Đ chèn thêm c t (Column) vào trang tính ta th c hi n dãy l nhể ộ ự ệ ệ
a: Format > Cells > Insert Columns
b: Table > Insert Cells
c: Table > Insert Columns
d: Insert > Columns
Câu 55: Ph n m m h c t p Typing Test có m y trò ch i:ầ ề ọ ậ ấ ơ
Trang 5Câu 56: Cách nh p hàm nào sau đây là đúng nh t:ậ ấ
a: = Sum(5,A3,B1) b: = Sum (5,A3,B1)
c: = Sum(5+A3+B1 d: = Sum(5,A3,B1)
Câu 57: Gi s các ô A1, B1, C1, D1, E1 l n lả ử ầ ượt ch a các giá tr 5, 9, 3, 7, 9. Công th cứ ị ứ
=Max(A1:E1) trong ô F1 có k t qu là:ế ả
Câu 58: Trang tính có th ch a d li u thu c ki u nào sau đây?ể ứ ữ ệ ộ ể
c: T t c các d li u trênấ ả ữ ệ d: Th i gianờ
Câu 59: Đ l u b ng tính v i m t tên khác em th c hi n thao tác :ể ư ả ớ ộ ự ệ
a: File > Open b: File > Save As
c: File > Save d: File > New
Câu 60: Công th c =B2+D2 đứ ược đ t trong ô B3. N u ta sao chép công th c này sang ô ặ ế ứ D4 thì công th c trong ô D4 s là:ứ ẽ
Câu 61: Trong b ng tính Excel, ch đ ng m đ nh.ả ở ế ộ ầ ị
a. D li u s luôn đữ ệ ố ược canh th ng l trái trong ô d li u.ẳ ề ữ ệ
b. D li u ký t luôn đữ ệ ự ược canh th ng l ph i trong ô d li u.ẳ ề ả ữ ệ
c. C hai ý a và b đ u sai.ả ề
d. C hai ý a và b đúng.ả
Câu 62: Mu n tính t ng c a các ô A2 và D2, sau đó l y k t qu nhân v i giá tr trong ôố ổ ủ ấ ế ả ớ ị E2.
a. = (A2 + D2) * E2 b. = A2 * E2 + D2
c. = A2 + D2 * E2 d. = (A2 + D2)xE2
Câu 63: Đ a ch c a m t ô là:ị ỉ ủ ộ
a. Tên c t mà ô đó n m trên đóộ ằ
b. C p tên c t và tên hàng mà ô đó n m trên đóặ ộ ằ
c. Tên hàng mà ô đó n m trên đóằ
d. C p tên hàng và tên c t mà ô đó n m trên đóặ ộ ằ
Câu 64: Ô B5 là ô n m v trí:ằ ở ị
a: Hàng 5 c t Bộ b: Hàng B c t 5ộ
c: Ô đó có ch a d li u B5ứ ữ ệ d: T hàng 1 đ n hàng 5 và c t A .ừ ế ộ
Câu 65: Đ tính giá tr l n nh t ta s d ng hàm:ể ị ớ ấ ử ụ
a. MAX b. SUM c. MIN d. AVERAGE
Câu 66 Đ tính t ng ta s d ng hàm:ể ổ ử ụ
a. MAX b. SUM c. MIN d. AVERAGE
Câu 67: Gi s ô A2 có giá tr 5, ô B8 có giá tr 27.ả ử ị ị
Tính giá tr ô E2, bi t r ng E2 = MIN(A2,B8)ị ế ằ
Trang 6Câu 68: Mu n nh p công t c vào b ng tính, cách nh p nào là đúng?ố ậ ứ ả ậ
a. 152 + 4 : 2 b. = 152 + 4 : 2
c. = 15^2 + 4/2 d. t t c đ u đúngấ ả ề
Câu 69: Khi b ng tính đã đả ựợ ưc l u ít nh t m t l n ( đã có tên) ta mu n l u v i tên khácấ ộ ầ ố ư ớ thì:
a. File\Open b.File\exit c.File\ Save d.File\Save as
Câu 70: Khi m m t b ng tính m i em thở ộ ả ớ ường th y có m y trang tính?ấ ấ
a. 1 b. 2 c. 3 d. 4
Trang 7
B. Bài t p th c hành:ậ ự
L p trang tính, đ nh d ng, s d ng công th c ho c hàm đ th c hi n các tính toán, ậ ị ạ ử ụ ứ ặ ể ự ệ
s p x p và l c d li u ắ ế ọ ữ ệ
a.Nh p d li u nh hình ậ ữ ệ ư
Yêu c u h c sinh nh p d li u và đi u ch nh đ r ng c t và đ nh d ng trang tính choầ ọ ậ ữ ệ ề ỉ ộ ộ ộ ị ạ
h p lý, tợ ương t bài t p 1.ự ậ
b. S d ng các công th c ho c hàm thích h p và th c hi n thao tác sao chép công th c ử ụ ứ ặ ợ ự ệ ứ
đ tính: ể
T ng thu nh p bình quân theo đ u ngổ ậ ầ ườ ủ ừi c a t ng xã ghi vào các ô tương ngứ trong c t t ng c ng.ộ ổ ộ
Thu nh p trung bình theo t ng ngành c a c vùng ghi vào dòng Trung bình chung.ậ ừ ủ ả
c. V bi u đ : đo n th ng, hình qu t, đ ẽ ể ồ ạ ẳ ạ ườ ng g p khúc v t ng c ng thu nh p c a các ấ ề ổ ộ ậ ủ xã.(Sheet 2)