Các bạn hãy tham khảo và tải về Đề cương ôn tập học kì 1 môn Toán 12 năm 2019-2020 - Trường THPT Đoàn Kết sau đây để biết được các dạng bài tập có khả năng ra trong đề thi để từ đó có kế hoạch học tập và ôn thi một cách hiệu quả hơn. Chúc các bạn thi tốt!
Trang 1Hàm s đã cho ngh ch bi n trên kho ng nào dố ị ế ả ưới đây?
Câu 3. Cho hàm s . M nh đ nào dố ệ ề ưới đây đúng?
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả B. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả D. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
Câu 4. Cho hàm s có đ th nh hình v bên. Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ị ư ẽ ố ồ ế ả ưới đây?
Câu 5. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây ?
Câu 6. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây?
Câu 7. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây?
Câu 8. Cho hàm s có b ng xét d u đ o hàm nh sauố ả ấ ạ ư
Trang 2M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
A. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả B. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả D. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
Câu 9. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Hàm s đã cho ngh ch bi n trên kho ng nào dố ị ế ả ưới đây?
Câu 10. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Hàm s đã cho ngh ch bi n trên kho ng nào dố ị ế ả ưới đây?
Câu 11. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây?
Câu 12. Cho hàm s . M nh đ nào dố ệ ề ưới đây đúng?
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả B. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
C. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả D. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
Câu 13. Cho hàm s ố y = f x( )
có đ o hàm ạ f x( ) =x2+1
, ∀x ? . M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (− ;0)
B. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (1;+ )
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (−1;1)
D. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả (− +; )Câu 14. Cho hàm s . M nh đ nào dố ệ ề ưới đây là đúng?
A. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
B. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng và đ ng bi n trên kho ng ố ị ế ả ồ ế ả
D. Hàm s đ ng bi n trên kho ng và đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả ồ ế ả
Câu 15. H i hàm s đ ng bi n trên kho ng nào?ỏ ố ồ ế ả
Trang 3Câu 20. Cho hàm s ố y x= −2x M nh đ nào d i đây đúng?ệ ề ướ
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (−1;1)
B. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả (− −; 2)
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (− −; 2)
D. Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả (−1;1)Câu 21. Hàm s nào dố ưới đây đ ng bi n trên kho ng ?ồ ế ả
Câu 22. Cho hàm s , b ng xét d u c a nh sau:ố ả ấ ủ ư
Hàm s đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây?
Câu 23. Cho hàm s , b ng xét d u c a nh sau:ố ả ấ ủ ư
Hàm s ngh ch bi n trên kho ng nào dố ị ế ả ưới đây?
Trang 4Trang 4/30hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào dị ế ả ưới đây?
Câu 29. Cho hàm s , b ng xét d u c a nh sau:ố ả ấ ủ ư
Hàm s đ ng bi n trên kho ng nào dố ồ ế ả ưới đây?
Câu 30. Cho hàm s , hàm s liên t c trên và có đ th nh hình v bên.ố ố ụ ồ ị ư ẽ
B t phấ ương trình ( là tham s th c) nghi m đúng v i m i khi và ch khiố ự ệ ớ ọ ỉ
Câu 31. H i có bao nhiêu s nguyên đ hàm s ngh ch bi n trên kho ng .ỏ ố ể ố ị ế ả
Câu 32. Cho hàm s , hàm s liên t c trên và có đ th nh hình v bên.ố ố ụ ồ ị ư ẽ
B t phấ ương trình ( là tham s th c) nghi m đúng v i m i khi và ch khiố ự ệ ớ ọ ỉ
Trang 5Câu 45. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Giá tr c c đ i c a hàm s đã cho b ngị ự ạ ủ ố ằ
Câu 46. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
M nh đ nào dệ ề ưới đây sai
A. Hàm s có hai đi m c c ti uố ể ự ể B. Hàm s có giá tr c c đ i b ng ố ị ự ạ ằ
C. Hàm s có ba đi m c c trố ể ự ị D. Hàm s có giá tr c c đ i b ng ố ị ự ạ ằ
Câu 47. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
Trang 6Tìm giá tr c c đ i và giá tr c c ti u c a hàm s đã cho.ị ự ạ ị ự ể ủ ố
Câu 48. Cho hàm s (, , ) có đ th nh hình v bênố ồ ị ư ẽ
S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
có b ng bi n thiên nh sauả ế ư
M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
A. Hàm s đ t c c ti u t i ố ạ ự ể ạ x= −5 B. Hàm s có b n đi m c c trố ố ể ự ị
C. Hàm s đ t c c ti u t i ố ạ ự ể ạ x=2 D. Hàm s không có c c đ iố ự ạ
Câu 52. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau.ố ả ế ư
L i gi iờ ả
Trang 7A. B. C. D. .
Câu 54. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Hàm s đã cho đ t c c ti u t iố ạ ự ể ạ
Câu 55. Cho hàm s có đ th nh hình v bên.ố ồ ị ư ẽ
S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
Câu 56. Cho hàm s xác đ nh, liên t c trên đo n và có đ th là đố ị ụ ạ ồ ị ường cong trong hình v bên. Hàm s đ tẽ ố ạ
c c đ i t i đi m nào dự ạ ạ ể ưới đây
?
Câu 57. Cho hàm s có đ o hàm , . S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ạ ố ể ự ị ủ ố
Trang 8Câu 60. Cho hàm s . M nh đ nào dố ệ ề ưới đây đúng?
A. C c ti u c a hàm s b ng ự ể ủ ố ằ B. C c ti u c a hàm s b ng ự ể ủ ố ằ
C. C c ti u c a hàm s b ng ự ể ủ ố ằ D. C c ti u c a hàm s b ng ự ể ủ ố ằ
Câu 61. Tìm giá tr c c đ i c a hàm s .ị ự ạ ủ ố
Bài 3: GIÁ TR L N NH T VÀ GIÁ TR NH NH T C A HÀM SỊ Ớ Ấ Ị Ỏ Ấ Ủ Ố
Câu 73. Cho hàm s liên t c trên đo n và có đ th nh hình bên. G i và l n lố ụ ạ ồ ị ư ọ ầ ượt là giá tr l n nh t và nhị ớ ấ ỏ
nh t c a hàm s đã cho trên đo n . Giá tr c a b ngấ ủ ố ạ ị ủ ằ
Trang 9D. Hàm s đ t c c đ i t i và đ t c c ti u t i .ố ạ ự ạ ạ ạ ự ể ạ
Câu 83. Giá tr nh nh t c a hàm s trên đo n b ngị ỏ ấ ủ ố ạ ằ
Câu 84. Giá tr l n nh t c a hàm s trên đo n b ngị ớ ấ ủ ố ạ ằ
Câu 85. M t v t chuy n đ ng theo quy lu t v i (giây) là kho ng th i gian tính t lúc b t đ u chuy n đ ngộ ậ ể ộ ậ ớ ả ờ ừ ắ ầ ể ộ
và (mét) là quãng đường v t đi đậ ược trong kho ng th i gian đó. H i trong kho ng th i gian giây, k t lúcả ờ ỏ ả ờ ể ừ
Trang 10Bài 4: ĐƯỜNG TI M C N C A Đ TH HÀM SỆ Ậ Ủ Ồ Ị Ố
Câu 88. Đường th ng nào dẳ ưới đây là ti m c n đ ng c a đ th hàm s ?ệ ậ ứ ủ ồ ị ố
Câu 91. Cho hàm s có và. Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ố ẳ ị ẳ ị
A. Đ th hàm s đã cho không có ti m c n ngang.ồ ị ố ệ ậ
B. Đ th hàm s đã cho có đúng m t ti m c n ngang.ồ ị ố ộ ệ ậ
C. Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ và .
D. Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng và .ẳ
Câu 92. Đ th c a hàm s nào trong các hàm s nào dồ ị ủ ố ố ưới đây có ti m c n đ ngệ ậ ứ ?
11
y
+2
11
y
+ +2
11
y
Câu 93. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
T ng s ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho làổ ố ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố
Câu 94. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Trang 11T ng s đổ ố ường ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho làệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố
Câu 95. Cho hàm s có b ng bi n thiên sau:ố ả ế
T ng s ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s là:ổ ố ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố
Câu 96. S ti m c n đ ng c a đ th hàm s làố ệ ậ ứ ủ ồ ị ố
Câu 97. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
T ng s ti m c n ngang và ti m c n đ ng c a đ th hàm s đã cho làổ ố ệ ậ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố
Câu 98. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
T ng s ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho làổ ố ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố
Câu 105. Tìm t t c các giá tr th c c a tham s sao cho đ th c a hàm s có hai ti m c n ngangấ ả ị ự ủ ố ồ ị ủ ố ệ ậ
A. Không có giá tr th c nào c a th a mãn yêu c u đ bàiị ự ủ ỏ ầ ề
B.
Trang 12C.
D.
Bài 5: KH O SÁT S BI N THIÊN VÀ V Đ TH C A HÀM SẢ Ự Ế Ẽ Ồ Ị Ủ Ố
Câu 106. Đường cong trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm sồ ị ủ ộ ố ố ố
được li t kê b n phệ ở ố ương ándưới đây. H i hàm s đó là hàm s nào?ỏ ố ố
Câu 107 Cho đường cong hình v bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đẽ ồ ị ủ ộ ố ố ố ược li t kê b nệ ở ố
phương án A, B, C, D dưới đây. H i đó là hàm s nào?ỏ ố
Trang 14ax b y
Trang 15Câu 120. Đường cong trong hình v bên là đ th c a hàm s nào dẽ ồ ị ủ ố ưới đây?
Câu 121. Đường cong hình bên là đ th c a hàm s v i là các s th c. M nh đ nào dở ồ ị ủ ố ớ ố ự ệ ề ưới đây đúng?
Câu 122. Đường cong hình bên là đ th c a hàm s ở ồ ị ủ ố v i ớ là các s th c. ố ự M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
A. Phương trình có ba nghi m th c phân bi tệ ự ệ
B. Phương trình có đúng m t nghi m th cộ ệ ự
C. Phương trình có hai nghi m th c phân bi tệ ự ệ
D. Phương trình vô nghi m trên t p s th cệ ậ ố ự
Câu 123. Cho hàm s ố có đ th nh hình v bên. M nh đ nào dồ ị ư ẽ ệ ề ưới đây đúng?
Trang 16Bài 6: TƯƠNG GIAO C A HAI Đ THỦ Ồ Ị
Câu 125. Cho hàm s ố y= − +x4 2x2 có đ th nh hình bên. Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ồ ị ư ấ ả ị ự ủ ố m để
phương trình − +x4 2x2 =m có b n nghi m th c phân bi t.ố ệ ự ệ
Trang 17S nghi m c a phố ệ ủ ương trình là
Câu 128. Cho hàm s ố . Đ th c a hàm s ồ ị ủ ố nh hình v bên. S nghi m th c c a phư ẽ ố ệ ự ủ ương trình là
Câu 129. Cho hàm s có b ng bi n thiên sauố ả ế
S nghi m c a phố ệ ủ ương trình là
Câu 130. Cho hàm s xác đ nh trên , liên t c trên m i kho ng xác đ nh và có b ng bi n thiên nh sauố ị ụ ỗ ả ị ả ế ư
Tìm t p h p t t c các giá tr c a tham s th c sao cho phậ ợ ấ ả ị ủ ố ự ương trình có ba nghi m th c phân bi t.ệ ự ệ
Câu 131. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
S nghi m th c c a phố ệ ự ủ ương trình là
Câu 132. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Trang 18S nghi m th c c a phố ệ ự ủ ương trình là:
Câu 133. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
S nghi m th c c a phố ệ ự ủ ương trình là:
Trang 19Câu 145. Cho là s th c dố ự ương khác . M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng v i m i s dớ ọ ố ương , .
Trang 22Câu 194. Tìm nghi m c a phệ ủ ương trình
Trang 23Câu 210. Nghi m c a phệ ủ ương trình là
Bài 6: B T PHẤ ƯƠNG TRÌNH MŨ VÀ LÔGARIT
Câu 220. Tìm t p nghi m c a b t phậ ệ ủ ấ ương trình
Trang 24Câu 226. M t ph ng chia kh i lăng tr thành các kh i đa di n nào?ặ ẳ ố ụ ố ệ
A. M t kh i chóp tam giác và m t kh i chóp t giác.ộ ố ộ ố ứ
B. Hai kh i chóp tam giác.ố
C. M t kh i chóp tam giác và m t kh i chóp ngũ giác.ộ ố ộ ố
D. Hai kh i chóp t giác.ố ứ
Câu 227. Hình đa di n ệ nào dưới đây không có tâm đ i x ng?ố ứ
A. T di n đ u.ứ ệ ề B. Bát di n đ u.ệ ề
C. Hình l p phậ ương D. Lăng tr l c giác đ u.ụ ụ ề
Câu 228. Hình lăng tr tam giác đ u có bao nhiêu m t ph ng đ i x ngụ ề ặ ẳ ố ứ ?
A. 1 m t ph ngặ ẳ B. 2 m t ph ngặ ẳ C. 3 m t ph ngặ ẳ D. 4 m t ph ngặ ẳ
Câu 229. Hình h p ch nh t có ba kích thộ ữ ậ ước đôi m t khác nhau có bao nhiêu m t ph ng đ i x ng?ộ ặ ẳ ố ứ
A. 3 m t ph ngặ ẳ B. 4 m t ph ngặ ẳ C. 6 m t ph ngặ ẳ D. 9 m t ph ngặ ẳ
Bài 2: KH I ĐA DI N L I. KH I ĐA DI N Đ UỐ Ệ Ồ Ố Ệ Ề
Câu 230. Cho hình bát di n đ u c nh G i là t ng di n tích t t c các m t c a hình bát di n đó. M nh đệ ề ạ ọ ổ ệ ấ ả ặ ủ ệ ệ ề nào dưới đây đúng?
Bài 3: KHÁI NI M V TH TÍCH C A KH I ĐA DI NỆ Ề Ể Ủ Ố Ệ
Câu 231. Cho kh i chóp có đáy là hình vuông c nh và chi u cao . Th tích c a kh i chóp đã cho b ngố ạ ề ể ủ ố ằ
Trang 25Th tích c a kh i lăng tr đã cho b ngể ủ ố ụ ằ
A
B'
C'A'
Th tích c a kh i lăng tr đã cho b ngể ủ ố ụ ằ
Trang 26Câu 249. Cho kh i chóp ố S ABC có SA vuông góc v i đáy, ớ SA =4, AB=6, BC=10 và CA =8. Tính thể
tích V c a kh i chóp ủ ố S ABC
Câu 250. Cho kh i chóp có đáy hình vuông c nh và chi u cao b ng . Th tích c kh i chóp đã cho b ngố ạ ề ằ ể ả ố ằ
Câu 251. Cho kh i lăng tr đ ng có đáy là tam giác cân v i. M t ph ng t o v i đáy m t góc Tính th tíchố ụ ứ ớ ặ ẳ ạ ớ ộ ể
c a kh i lăng tr đã cho.ủ ố ụ
Câu 252. Cho t di nứ ệ có các c nh ạ , và đôi m t vuông góc v i nhau; ộ ớ , và. G i ọ ,,tương ng là trung đi m cácứ ể
c nh ,,ạ Tính th tích c a t di n ể ủ ứ ệ
Câu 253. Equation Chapter 1 Section 1 Cho hình chóp t giác có đáy là hình vuông c nh b ng. Tam giác cânứ ạ ằ
t i và m t bên vuông góc v i m t ph ng đáy. Bi t th tích kh i chóp b ng . Tính kho ng cách t đ n m tạ ặ ớ ặ ẳ ế ể ố ằ ả ừ ế ặ
a
339
Trang 27Câu 269. Trong không gian cho tam giác ABC vuông t i ạ A, AB a và = ACB? =30o. Tính th tích ể V c aủ
kh i nón nh n đố ậ ược khi quay tam giác ABC quanh c nh ạ AC
D.
π
= 3 33
a V
Câu 270. Cho kh i có bán kính đáy b ng và di n tích xung quanh b ng Tính th tích c a kh i nón ố ằ ệ ằ ể ủ ố
Câu 272. Cho hình nón có đường sinh t o v i đáy m t góc . M t ph ng qua tr c c a c t đạ ớ ộ ặ ẳ ụ ủ ắ ược thi t di n làế ệ
m t tam giác có bán kính độ ường tròn n i ti p b ng . Tính th tích c a kh i nón gi i h n b i .ộ ế ằ ể ủ ố ớ ạ ở
Câu 273. Cho m t hình nón có chi u cao và bán kính đáy . M t ph ng đi qua c t độ ề ặ ẳ ắ ường tròn đáy t i và saoạ cho . Tính kho ng cách t tâm c a đả ừ ủ ường tròn đáy đ n .ế
Câu 274. Trong hình chóp t giác đ u có c nh đ u b ng . Tính th tích c a kh i nón đ nh và đứ ề ạ ề ằ ể ủ ố ỉ ường tròn đáy
là đường tròn n i ti p t giác ộ ế ứ
Bài 2: KH I TRỐ Ụ
Trang 28Câu 278. Cho hình tr có di n tích xung quanh b ng ụ ệ ằ 50 và đ dài đ ng sinh b ng đ ng kính c a đ ngπ ộ ườ ằ ườ ủ ườ
tròn đáy. Tính bán kính r c a đủ ường tròn đáy
r
D. r=5 πCâu 279. Trong không gian, cho hinh ch nhât ̀ ữ ̣
co va. Goi lân ĺ ̀ ̣ ̀ ượt la trung điêm cua và ̉ ̉ ̀ . Quay hinh ch nhât̀ ữ ̣ xung quanh truc̣ , ta được môt hinh tru. Tinh diên tich toan phân cua hinh tru đo.̣ ̀ ̣ ́ ̣ ́ ̀ ̀ ̉ ̀ ̣ ́
Câu 280. Cho hình lăng tr tam giác đ u có đ dài c nh đáy b ng và chi u cao b ng . Tính th tích c aụ ề ộ ạ ằ ề ằ ể ủ
kh i tr ngo i ti p lăng tr đã cho.ố ụ ạ ế ụ
Câu 281. Cho hình tr có chi u cao b ng . C t hình tr b i m t ph ng song song v i tr c và cách tr c m tụ ề ằ ắ ụ ở ặ ẳ ớ ụ ụ ộ kho ng b ng , thi t di n thu đả ằ ế ệ ược có di n tích b ng . Di n tích xung quanh c a hình tr đã cho b ngệ ằ ệ ủ ụ ằ
Câu 282. Cho hình tr có chi u cao b ng . C t hình tr đã cho b i m t ph ng song song v i tr c và cách tr cụ ề ằ ắ ụ ở ặ ẳ ớ ụ ụ
m t kho ng b ng , thi t di n thu độ ả ằ ế ệ ược có di n tích b ng . Di n tích xung quanh c a hình tr đã cho b ngệ ằ ệ ủ ụ ằ
Câu 283. Cho hình tr có chi u cao ụ ề C t m t tr đã cho b i m t ph ng song song v i tr c m t kho ng b ngắ ặ ụ ở ặ ẳ ớ ụ ộ ả ằ , thi t di n thu đế ệ ược có di n tích b ng . Di n tích xung quanh c a hình tr đã cho b ngệ ằ ệ ủ ụ ằ
Câu 284. M t c s s n xu t có hai b nộ ơ ở ả ấ ể ước hình tr có chi u cao b ng nhau, có bán kính đáy l n lụ ề ằ ầ ượ ằ t b ng
m và m. Ch c s d đ nh làm m t b nủ ơ ở ự ị ộ ể ước m i, hình tr có cùng chi u cao và có th tích b ng t ng thớ ụ ề ể ằ ổ ể tích c a hai b nủ ể ước trên. Bán kính đáy c a b nủ ể ước d đ nh làm ự ị g n nh t ầ ấ v i k t qu nào dớ ế ả ưới đây?
Câu 285. Cho hình h p ch nh t có , , Tính di n tích toàn ph n c a hình tr có hai độ ữ ậ ệ ầ ủ ụ ường tròn đáy là hai
đường tròn ngo i ti p hình ch nh t và ạ ế ữ ậ
Câu 286. Cho hình tr có chi u cao b ng. C t hình tr đã cho b i m t ph ng song song v i tr c và cách tr cụ ề ằ ắ ụ ở ặ ẳ ớ ụ ụ
m t kho ng b ng , thi t di n thu độ ả ằ ế ệ ược có di n tích b ng . Di n tích xung quanh c a hình tr đã cho b ngệ ằ ệ ủ ụ ằ
Trang 29Câu 295. Cho hình chóp t giác đ u có c nh đáy b ng c nh bên b ng Tính bán kính c a m t c u ngo iứ ề ạ ằ ạ ằ ủ ặ ầ ạ