Đề cương ôn tập học kì 1 môn Toán 12 năm 2019-2020 - Trường THPT Phan Bội Châu là tài liệu hữu ích giúp các em ôn tập cũng như hệ thống kiến thức môn học, giúp các em tự tin đạt điểm số cao trong kì thi sắp tới. Mời các em cùng tham khảo đề thi.
Trang 1Trường THPH Phan B i Châu Đ Cộ Ề ƯƠNG ÔN T P HKI L P 12Ậ Ớ
T :Toán NĂM H C 20192020ổ Ọ
PH N I: GI I TÍCH Ầ Ả
CHƯƠNG I: NG D NG Đ O HÀM Đ KSHSỨ Ụ Ạ Ể
Câu 1: Cho hàm s ố = +
+
x y x
1 có đ th (C). Hãy ch n m nh đ sai:ồ ị ọ ệ ề
A. Hàm s luôn ngh ch bi n trên ố ị ế B. Hàm s ố ngh ch bi n trên ị ế (− −; 1) và (− +1; )
C. Đ th c t tr c hoành t i đi mồ ị ắ ụ ạ ể A −25;0 D. Có đ o hàm ạ y'
(x )
−
= + 2
3 2
Câu 2: Đ th hàm s ồ ị ố = +
− +
x y x
4 có ti m c n đ ng và ti m c n ngang l n lệ ậ ứ ệ ậ ầ ượt là:
A. x = 4 ; y = 3 B. x = 4 ; y = 3
C. x = 4 ; y = 3 D. x = 4 ; y = 3
Câu 3: Cho hàm s ố y= − +x3 3x2+5. Kho ng đ ng bi n c a hàm s này là:ả ồ ế ủ ố
A (0; 2) B. C. D
Câu 4: Cho hàm s ố y x= 3 + 3x2 + 2017 có đ th (C). Hãy ch n phát bi u đúng:ồ ị ọ ể
A Có t p xác đ nh D= ậ ị B. Đ th hàm s có hai đi m c c tr ồ ị ố ể ự ị
C Đ th đi qua đi m M(1; 2020) D. ồ ị ể Đ th có tâm đ i x ng I( 1 ; 2012 ) ồ ị ố ứ Câu 5: Hàm s y = ố 1 4 2 2 2
4x − x + có giá tr c c ti u và giá tr c c đ i là:ị ự ể ị ự ạ
A. B.
C. YCT = 2 ; YCĐ = 2 D.
Câu 6: Hàm s y = ố 1 4 2
4 x x
− − + ngh ch bi n trong kho ng nào sau đây:ị ế ả
A B. (0; 2) C. D.
Câu 7: Cho hàm s ố y = 1 4 2
4x x
− − + có đ th là (P). Nh n xét nào sau đây v (P) là sai.ồ ị ậ ề
A Có ba c c tr B. Có đúng m t đi m c c tr .ự ị ộ ể ự ị
C Có tr c đ i x ng là tr c tung. ụ ố ứ ụ D. Có đ nh là đi m I(0; 7) ỉ ể
Câu 8: Đ th hàm s ồ ị ố y =
( 2)( 5)
− + có các đường ti m c n đ ng là:ệ ậ ứ
A x = 5 B. x = 2 C. x = 5 ; x = 2 D. x = 2
Câu 9: Tìm m đ đ th hàm s y = xể ồ ị ố 4 2mx2 + 2 có 3 đi m c c tr t o thành tam giác ể ự ị ạ
vuông: .A. m = 1 B. m = 4 C. m = 1 D. m = 4
Câu 10: Giá tr l n nh t c a hị ớ ấ ủ àm s ố y x= 3−3x2 +3x+8 trên đo n ạ [ ] 0;4 l n lầ ượt là:
A. min y = 8 B. min y = 3 C. D.
Câu 11: Giá tr nh nh t c a hàm s y = ị ỏ ấ ủ ố x+ +3 5−x trên đo n [ 3; 5] là: ạ
Trang 2Câu 12: Phương trình ti p tuy n c a đ th hàm s ế ế ủ ồ ị ố = +
− +
x y x
1 t i đi m có hoành đ x = 2 là:ạ ể ộ
Câu 13: Hàm s ố y= − +x3 3x2 + 3 (C ). Ti p tuy n c a (C) song song v i đế ế ủ ớ ường th ngẳ
là:
A. +2 B. C. D.
Câu 14: Giao đi m c a đ th ể ủ ồ ị (C ) = +
− +
x y x
4 và đường th ng (ẳ d ) y = 49 – 13 x là:
A Đi m M( 3 ; 10 ) ; N ( 5 ; 16 )ể B. Đi m M( 3 ; 10 ) ể
C (d) và (C) không có đi m chung. D. Đi m M ( ể ể 13 ; 0 ) ; N ( 0 ; 1 ) Câu 15: Giá tr c a ị ủ a là bao nhiêu thì đ th hàm s ồ ị ố đi qua đi m ể M(2:
10)
A. a= 14 B. a= 12 C. a= 13 D. a= 11
Câu 16: V i giá tr nào c a tham s ớ ị ủ ố m thì phương trình x3−3x2+ + =8 m 0 có 2 nghi m ệ
A. m=4hay m=0 B. m 4 hay m 2
C. m 4 hay m 0 D. 4 m 0
Câu 17: Bi t r ng hàm s ế ằ ố đ t c c đ i t i ạ ự ạ ạ Khi đó giá tr c a ị ủ m
là:
A. m= 3 B. m=5 C. m= 6 D. m=3
Câu 18. Cho ham sô ̀ ́ 1 3 2
3
y= x − x + +x (C). Tim ph̀ ương trinh tiêp tuyên cua đô thi (C), biêt ̀ ́ ́ ̉ ̀ ̣ ́ tiêp tuyên đo song song v i đ́ ́ ́ ơ ướ ng thăng ̀ ̉ y= − + 6x 1
A. y= − + 6x 18 B. 3 29
3
y= x− C. y= 3x+ 20 C. y= − + 6x 28
Câu 19: Tim m đê ham sô ̀ ̉ ̀ ́ 1 3 2 ( 2 )
3
y= x −mx + m − +m x+ đat c c đai tai ̣ ự ̣ ̣ x=1
A. m= −1 B. m= −2 C. m=1 D. m=2
Câu 20: Tim m đê ph ng trinh ̀ ̉ ươ ̀ x3 + 3x2 − = + 2 m 1 co ́đúng 1 nghiêm .̣
0
m
m
< −
> B.
3 1
m m
< −
2 4
m m
<
> D.
3 0
m m
>
<
Câu 21: Hàm s ố 1 3 2 ( 2 1) 2
3
y= x −mx + m − −m x+ đ ng bi n trên ồ ế ᄀ khi
Câu 22: B ng bi n thiên sau đây là c a hàm s nào. ả ế ủ ố
x − −1 1 +
'
y − 0 + 0 −
y
+ 4
0 −
A. y x= − −3 3x 2 B. y= − +x3 3x+1 C. y= − + +x3 3x 2 D. y= − +x3 3x
Câu 23: Đ ng th ng ườ ẳ y m= c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y x= −3 3x t i duy nh t m t đi m khiạ ấ ộ ể
Trang 3A. m< − 2;m> 2 B. m= −2 C. m=2 D. − < <2 m 2
Câu 24: Hàm s ố y= − +x4 2x2−1 đ t GTLN ạ [ ]0;2 t i đi m có hoành đạ ể ộ
Câu 25: Hàm s ố 2 3
1
x y x
+
= + ngh ch bi n trênị ế
A. ᄀ B. (− −; 1) C. (− −; 1 ; 1;) (− + ) D. (− +1; )
Câu 26: Hàm s ố y= − +x3 3x+1 đ t c c đ i t iạ ự ạ ạ
Câu 27: B ng bi n thiên sau đây là c a hàm s nào. ả ế ủ ố
x − − 3 0 3 +
'
y − 0 + 0 − 0 +
y + 5
2 + − 2 − 2
3
2 4
y= − x + x C. 1 4 2 5
2
y= x − x + D. 1 4 2 3
3
y= x − x + Câu 28: Đ ng th ng ườ ẳ y x m= + c t đ th ắ ồ ị
1
x y x
=
− t i hai đi m phân bi t khiạ ể ệ
A. − < <2 m 2 B. m> −2 C. m>2 D. v i m i ớ ọ m
Câu 11: Đ th sau đây là c a hàm s nào?ồ ị ủ ố
2
-2
-4
5
1
A. y x= +3 3x B. y x= −3 3x C. y= − −x3 2x D. y= − +x3 2x
Câu 29: Đ ng th ng ườ ẳ y m= − 1 c t đ th ắ ồ ị y= − +x4 2x2+1 t i 4 đi m phân bi t khiạ ể ệ
A. m< 1;m> 2 B. 1< <m 2 C. m< 2;m> 3 D. 2< <m 3
Câu 30: Hàm s ố y x= − +3 3x 2 đ ng bi n trong kho ngồ ế ả
A. (− +1; ) B. (−1;1) C. (− −; 1 ; 1;) ( + ) D. (− ;1)
Câu 31: GTNN, GTLN c a hàm s ủ ố y=4x+2 4x x− 2 − +x2 2016 trên đo n ạ [ ]0;4 l n lầ ượt là
Câu 32: Hàm s ố 1 4 2 2
4
y= x − x đ t GTCĐ t i đi m có hoành đạ ạ ể ộ
Câu 33: Đ th hàm s ồ ị ố y= − +x4 2(m−2)x2−1 c t tr c hoành t i 4 đi m phân bi t khiắ ụ ạ ể ệ
Trang 4A. m< 1;m> 2 B. m<1 C. m< 1;m> 3 D. m>3
Câu 34: Hàm s ố y x= 4−2(m−1)x2+ −m 1 có ba c c tr phân bi t khiự ị ệ
A. m<1 B. m> −1 C. m>1 D. m< −1
Câu 35: Hàm s ố 4
2
x y x
+
=
− đ t GTLN trên đo n ạ ạ [ ]0;1 là
Câu 36: Đ th sau đây là c a hàm s nàoồ ị ủ ố
4 2
-2 -4 -6
1
1
x
y
x
− +
=
x y x
− +
=
1
x y x
−
=
1
x y x
− +
= + Câu 37: Đ th hàm s ồ ị ố y=(x− 1) (x2 − 2mx m+ + 2) c t tr c hoành t i 3 di m phân bi t khiắ ụ ạ ể ệ
A. − 3 m< − 1;m> 2 B. m>2 C. m< − 1;m> 2 D. m< −1
Câu 38: Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố
2
-2
1
A. y x= 4+3x2+1 B. y= − +x4 2x2 +1 C. y= − +x4 3x2+1 D. y x= 4−2x2+1 Câu 39: Hàm s ố y x= −3 3x có GTNN và GTLN trên đo n ạ [ ]0;2 l n lầ ượ ằt b ng
Câu 40: Hàm s ố y x= 4−2x2+1 đ ng bi n trong kho ngồ ế ả
A. (− +1; ) B. (−1;0 ; 1;) ( + ) C. (− −; 1 ; 0;1) ( ) D. (− ;1)
CHƯƠNG II: HÀM S MŨ VÀ LÔGARIT – PT MŨ VÀ LÔGARITỐ
Câu 1: Cho bi u th c ể ứ
P
Câu 2: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố y= 4 x2−3x−4 là:
Câu 3: Ph ng trình ươ log2(x− +3) log2(x− =1) 3 có nghi m là: ệ
Trang 5A. \ 1 1;
2 2
2 2
−
Câu 5: Cho hàm s ố y=ln2x. Giá tr c a ị ủ y e'( ) b ng: ằ
1 logx+ 2 logx =
A. {10; 100} B. 1 ; 10
10
Câu 7: Hàm s ố y x= 2lnx đ t c c tr t i điêm: ạ ự ị ạ ̉
e
e
=
Câu 8. Ph ươ ng trình 4x x 2 − +2x x 1 2 − + =3 t p có nghi m là: ậ ệ
A. { }0 1; B. {−1 1; } C. { }0 2; D. { }1 2;
Câu 9: N u ế log3 a= thì log9000 b ng: ằ
Câu 10: Cho y=ln(x4 +1) . Khi đó y' 1( ) có giá tr là: ị
A. 3 5a− B. 2(a+5) C. 4 1 a( + ) D. 6 7a+
Câu 12. Ph ươ ng trình 8.3 3.2x+ x =24 6+ xcó t p nghi m là: ậ ệ
A { }1 3; B { }0 3; C { }2 5; D { }5 6;
7 log 5
Câu 14: Cho x x1, 2 là hai nghi m c a ph ệ ủ ươ ng trình 5x− 1+53 −x =26. Khi đó t ng ổ x1+x2 có
giá tr :ị
Câu 15. S nghi m c a ph ố ệ ủ ươ ng trình 22 +x- 22 -x =15 là
A. 1 B. 2 C. 3 D. 0
2
log (x - 5x+7) 0> là
A. 2< <x 3 B. x<2 C. x>3 D. x<2 ho c ặ x>3
Câu 17. Nghi m c a ph ệ ủ ươ ng trình log x log (4x) 32 + 2 = là
A. 2 B. 1
2 C. 2 D. 4 Câu 18: Cho log 32 =a; log 72 =b . Tính log 20162 theo a và b:
Câu 19: Ph ng trình ươ log2x+3log 2 4x = có t p nghi m là: ậ ệ
Trang 6Câu 20: Cho log 32 =a; log 72 =b . Tính log 20162 theo a và b:
A. 2 2+ a+3b B. 5 2a b+ + C. 5 3+ a+2b D. 2 3+ a+2b
Câu 21: Ph ng trình ươ
x
0,125.4
8
−
− = có nghi m là:ệ
Câu 22: Chon khăng đinh ̣ ̉ ̣ sai trong cac khăng đinh saú ̉ ̣
C. 1 > 1 > >
Câu 23: B t ph ng trình log(xấ ươ 2 –x 12) + x > log(x+3) + 5 có bao nhiêu nghi m nguyên <ệ 20
Câu 24: Cho a > 0 và a 1, x và y là hai s d ng. Tìm m nh đ ố ươ ệ ề đúng trong các m nh đệ ề sau:
A. loga(x y+ ) =loga x+loga y B. log log
log
a a
a
x x
C. log 1 1
log
a
a
Câu 25: Giá tr nh nh tị ỏ ấ c a hàm s ủ ố y x= (2 ln− x) trên [2; 3] b ngằ
Câu 26: Ham sô ̀ ́y =(x 2 − 2x 2 e + ) x co đao ham lá ̣ ̀ ̀
A. y’ = 2xex B. y’ = x2ex C. y’ = (2x – 2)ex D. y’ = (x – 1)ex
Câu 27: S nghi mố ệ c a phủ ương trình 6.9x− 13.6x− 6.4x = 0 là:
Câu 28: Ph ng trinh 9ươ ̀ x – 3.3x + 2 = 0 co hai nghiêm x́ ̣ 1, x2 (x1< x2). Gia tri A = 2x́ ̣ 1 + 3x2 là
Câu 29: Sô nghiêḿ ̣ cua ph̉ ương trinh ̀ ( 2 − =) ( − +)
Câu 30: G i ọ a là nghi m th c c a phệ ự ủ ương trình log2x+log2(x+ =1 1) Giá tr c a bi u th cị ủ ể ứ 2016
P a= có thể b ng:ằ
Câu 31: Nghiêṃ cua bât ph̉ ́ ương trinh ̀ log x 12( + −) 2log 5 x2( − < −) 1 log x 22( − ) là
A. 2 < x < 3 B. 4 < x < 3 C. 1 < x < 2 D. 2 < x < 5
Câu 32: Cho hàm s ố 2
2x 3x
y= − Kh ng đ nh nào ẳ ị đúng ?
A. y< 0 x> 0 B. y<0 x2−xln 3 0<
2
y< x −x < D. y< 0 x< 0
Câu 33: N u ế a 55 >a 33 và logb45 <logb56 thì
A. 0< <a 1, b>1 B. a>1, b>1 C. a>1, 0< <b 1 D. 0< <a 1, 0< <b 1
Trang 7Câu 34: T p nghi mậ ệ c a phủ ương trình x2 x 4 1
2
16
− − = là:
Câu 35: T ng hai nghi mổ ệ c a phủ ương trình 2
2 2
log x+4log x=0 b ng:ằ
Câu 36: Các giá tr c a tham s m đ ph ng trình ị ủ ố ể ươ 2
log x+ log x m+ = 0 có nghi m trên ệ ( )0;1 là:
B T PHẤ ƯƠNG TRÌNH MŨ
Câu 37. S nghi m nguyên c a b t ph ng trình ố ệ ủ ấ ươ ( ) (3 ) 1
Câu 38. Nghiêm cua bât ph ng trinh ̣ ̉ ́ ươ ̀ 2.2x +3.3x − + >6x 1 0 la:̀
A. x<2 B. x R∀ C. x 2 D. x<3
Câu 39. B t ph ng trình sau ấ ươ
có nghi m là: ệ
A. x 25 B. x 23 C. x −23 D. x 25
Câu 40. Bât ph ng trinh ́ ươ ̀
+ − > co tâp nghiêm lá ̣ ̣ ̀
A. S ( ; 1)= − − B. S R= \ 0{ } C. S (0;= + ) D. S =( )1;0
Câu 41. N u ế ( 6− 5)x > 6+ 5 thì
Câu 42. Tìm m đ b t ph ng trình ể ấ ươ m.9x −(2m+1).6x +m.4x 0có nghi m v i m iệ ớ ọ x [ ]0,1
Câu 43. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
2
4 15 13
3 4 1
2 2
x x
x
− +
−
< là:
A.
3
\ 2
2
Câu 44. B t ph ng trình: ấ ươ ( ) 2 2 ( )3
2 x − x 2 có t p nghi m là:ậ ệ
A. ( )2;5 B. [−1; 3] C. [−2;1] D. (−1; 3)
Câu 45. BÊt ph¬ng tr×nh: 2x > 3x cã tËp nghiÖm lµ:
A. (1;+ ) B. (−1;1) C. (− ;0) D. ( )0;1
Câu 46. Ch n m nh đ đúng trong các m nh đ sau:ọ ệ ề ệ ề
Trang 8A. 2 2
e
π
1,4 2
3 <3 D. 4− 3 >4− 2 Câu 47. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ 9x− 1 − 36.3x− 3 + 3 0 là:
Câu 48. M nh đ nào sau đây là đúng?ệ ề
A. ( ) (3 )4
2− 2 < −2 2
C. ( ) (6 )
3− 2 < 3− 2 5
Câu 49. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ 52 x+ <5 51 + 5 +5 x là:
A. 0 x< 1 B. 0 <x 1 C. 0 < <x 1 D. 0 x 1
Câu 50. Cho 3α <27. M nh đ nào sau đây là đúng?ệ ề
A. α >3 B. α <3 C. α R D. − < <3 α 3 Câu 51. T p nghi m c a b t ph ng trìnhậ ệ ủ ấ ươ 32 1x+ −10.3x +3 0 là:
A. [−1;0) B. (−1;1) C. (0;1] D. [−1;1]
Câu 52. Bât ph ng trinh ́ ươ ̀
+ − > co tâp nghiêm lá ̣ ̣ ̀
A. (0;+ ) B. (1;0) C. ( ; 1)− − D. R\ 0{ } Câu 53. Tâp nghiêm cua bât ph ng trinh: ̣ ̣ ̉ ́ ươ ̀ 2 2
2 2
x
x − x −
là
A. [ ]0;2 B. (− ;1] C. (− ;0] D. [2;+ ) Câu 54. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ ( 10 1)log 3 ( 10 1)log 3 2
3
Câu 55. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
1
x−
< là:
A. S = −( ;0) B.
5 1;
4
S = C. S =( )0; 1 D. S =(2;+ ) Câu 56. B t ph ng trình: ấ ươ 9x − − <3x 6 0 có t p nghi m:ậ ệ
A. (−1;1) B. (− ;1) C. (1;+ ) D. (− ;1]
Câu 57. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ 4.3 9.2 5.62
x
x− x < là
A. (− ;4) B. (5;+ ) C. (4;+ ) D. (− ;5) Câu 58. B t ph ng trình: ấ ươ 4x <2x+ 1+3 có t p nghi m là:ậ ệ
A. ( )1; 3 B. (log 3; 5) C. (2; 4) D. (− ;log 3)
Trang 9Câu 59. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
+ > là:
A. S = −( ;0) B. S= − −( ; 1) C. S =(0;+ ) D. S = −( 1;0)
Câu 60. B t ph ng trình ấ ươ
2
−
> có t p nghi m là:ậ ệ
A. S = +(1; ) B. S =( )1;2 C. S =(1;2] D. S = −( ;1)
Câu 61. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ 5.4x+2.25x−7.10x 0 là
A. 1 x<2 B. −1 x 1 C. 0< <x 1 D. 0 x 1
II/ B T PHẤ ƯƠNG TRÌNH LOGARIT
Câu 1 T p nghi m c a b t ph ậ ệ ủ ấ ươ ng trình 2x+2x+ 1 3x+3x− 1
A.x [2;+ ) B. x (2;+ ) C.x (− ;2) D (2;+ )
Câu 2. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ − < −4 lgx< −3 là
A. 1000;10000 B. 3;4 C. 10000 10001 ; 1 D. (0;1000) (10000; + )
Câu 3. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ log2x>log 22( x+1) là:
A. S = −12;0 B.
Câu 4. Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ x+log2x>1
A. x>2 B. x>0 C. 0< <x 2 D. x>1
Câu 5. T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ log0,2(x+ >1) log0,2(3−x) là:
A. S = −( ;3) B. S = +(1; ) C. S =( )1;3 D. S =(1;3]
1
2
A. x>5 B. x> 10 C. 3< <x 5 D. x>3
Câu 7. Trong các m nh đ sau,m nh đ nào sai? ệ ề ệ ề
log a>log b a b> >0 B. 1 1
log a=log b a b= >0
C. log2x<0 0< <x 1 D. lnx>0 x>1
Câu 8. Nghi m c a b t ph ng trình: ệ ủ ấ ươ ( 2 )
1 2
log x −5x+ >7 0 là:
A. x<2 B. 2< <x 3 C. x>3 D. x<2 ho c ặ x>3 Câu 9. B t ph ng trình ấ ươ 3( ) 1( )
3 2log 4x− +3 log 2x+3 2 là
A. 34;3 B. 34;+ C. 3;
4
Trang 10Câu 10. : B t ph ng trình ấ ươ log 3x 22( − >) log 6 5x2( − ) có t p nghi m:ậ ệ
A. (0;+ ) B. 12;3 C. 1;65 D. (−3;1) Câu 11. B t ph ng trình ấ ươ log (2 2 x+ + 1) log (4 3 x+ 2) 2 có t p nghi m:ậ ệ
A. [0; + ) B. ( − ;0) C. (0; + ) D. (− ;0] Câu 12. Gi i b t ph ng trình: ả ấ ươ ln(x+ <1) x
A. x> 0 B. Vô nghi mệ C. 0< <x 1 D. x> 2
Câu 13. Nghiêm cua bât ph ng trinh ̣ ̉ ́ ươ ̀ 1 2 2
2
log log (2−x ) >0 la:̀
Câu 14. . Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ log3(−log2 x) 0 là:
2
x
< C. 0< <x 5 D.
1 4
4
x
< <
Câu 15. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ log 7.10 2( x− 5.25x) > 2x+ 1là:
A. [−1;0) B. (−1;0) C. [−1;0) D. [−1;0]
Câu 16. B t ph ng trình ấ ươ 9( ) 1( )
3 2log 9x+ +9 log 28 2.3− x x có t p nghi m là:ậ ệ
A.(− −; 1] [2;log 143 ] B. (− ;1] [2;log 143 ] C. ( ; 1] 2;12
5
− −
D. (− ;log 143 ]
Câu 17. Tìm t p xác đ nh hàm s sau: ậ ị ố
2 1
2
3 2x ( ) log
1
x
f x
x
=
+
A. D= − ;− −3 2 13 − +3 2 13;+
C. D= − −3 2 13; 3− − +3 2 13;1 D. D = − −3 2 13; 3− − +3 2 13;1 Câu 18. B t ph ng trình: ấ ươ xlog 2x+ 4 32 có t p nghi m:ậ ệ
A. 1 ;4
10
Câu 19. Nghiêm cua bât ph ng trinh ̣ ̉ ́ ươ ̀ log (2 x+ −1) 2log (52 − < −x) 1 log (2 x−2)
A. 2< <x 5 B. − < <4 x 3 C. 1< <x 2 D. 2< <x 3 Câu 20. S nghi m nguyên c a b t ph ng trình ố ệ ủ ấ ươ (x−3 1 lg) ( + x)<0 là
A. 0 B. 1 C. 2 D. Vô s nghi m nguyênố ệ
Câu 21. Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ log22 log2 4
4
x
A. 0;1 [4; )
2
B. 0<x 12 C. x>0 D. x 4