Đề cương ôn tập học kì 1 môn Vật lí 12 năm 2019-2020 - Trường THPT Việt Đức được thiết kế thành từng phần kiến thức, mỗi phần sẽ tương ứng với 1 nội dung ôn tập theo sát kiến thức trong sách giáo khoa Vật lí lớp 12, giúp các em học sinh dễ dàng theo dõi và học tập.
Trang 1 Ban Nâng cao: T bài 6 đ n h t bài 29 ( Tr các bài 21 đ n bài 25)ừ ế ế ừ ế
Ban C b n: T bài 1 đ n h t bài 15ơ ả ừ ế ế
B. M t s bài t p ví d ộ ố ậ ụ
B.1. Dao đ ng đi u hòa ộ ề
Câu 1: Con l c lò xo n m ngang. Khi v t đang đ ng yên v trí cân b ng ta truy n cho v t n ng v nắ ằ ậ ứ ở ị ằ ề ậ ặ ậ
t c v = 31,4cm/s theo phố ương ngang đ v t dao đ ng đi u hoà. ể ậ ộ ề Bi t biên đ dao đ ng là 5cm, chu kìế ộ ộ dao đ ng c a con l c làộ ủ ắ
Câu 2: M t lò xo dãn thêm 2,5cm khi treo v t n ng vào. L y g = = 10m/sộ ậ ặ ấ 2. Chu kì dao đ ng t doộ ự
c a con l c b ngủ ắ ằ
Câu 3: M t lò xo n u ch u tác d ng l c kéo 1N thì giãn ra thêm 1cm. Treo m t v t n ng 1kg vào lòộ ế ị ụ ự ộ ậ ặ
xo r i cho nó dao đ ng th ng đ ng. Chu kì dao đ ng c a v t làồ ộ ẳ ứ ộ ủ ậ
A. 0,314s B. 0,628s C. 0,157s D. 0,5s
Câu 4: Con l c lò xo treo th ng đ ng dao đ ng đi u hoà, th i gian v t n ng đi t v trí cao nh t đ nắ ẳ ứ ộ ề ờ ậ ặ ừ ị ấ ế
v trí th p nh t là 0,2s. T n s dao đ ng c a con l c làị ấ ấ ầ ố ộ ủ ắ
Câu 5: Kích thích đ con l c lò xo dao đ ng đi u hoà theo ph ng ngang v i biên đ 5cm thì v t daoể ắ ộ ề ươ ớ ộ ậ
đ ng v i t n s 5Hz. Treo h lò xo trên theo phộ ớ ầ ố ệ ương th ng đ ng r i kích thích đ con l c lò xo daoẳ ứ ồ ể ắ
đ ng đi u hoà v i biên đ 3cm thì t n s dao đ ng c a v t làộ ề ớ ộ ầ ố ộ ủ ậ
Câu 6: M t con l c lò xo treo th ng đ ng, đ dài t nhiên c a lò xo là 22cm. V t m c vào lò xo cóộ ắ ẳ ứ ộ ự ủ ậ ắ
kh i lố ượng m = 120g. Khi h th ng tr ng thái cân b ng thì đ dài c a lò xo là 24cm. L y = 10; g =ệ ố ở ạ ằ ộ ủ ấ 10m/s2. T n s dao đ ng c a v t làầ ố ộ ủ ậ
A. f = /4 Hz B. f = 5/ Hz C. f = 2,5 Hz.D. f = 5/ Hz
Câu 7: M t lò xo treo ph ng th ng đ ng, khi m c v t mộ ươ ẳ ứ ắ ậ 1 vào lò xo thì h dao đ ng v i chu kì Tệ ộ ớ 1 = 1,2s. Khi m c v t mắ ậ 2 vào lò xo thì v t dao đ ng v i chu kì Tậ ộ ớ 2 = 0,4s. Bi t mế 1 = 180g. Kh i lố ượng v tậ m2 là
Câu 8: M t v t kh i l ng 1kg treo trên m t lò xo nh có t n s dao đ ng riêng 2Hz. Treo thêm m tộ ậ ố ượ ộ ẹ ầ ố ộ ộ
v t thì th y t n s dao đ ng riêng b ng 1Hz. ậ ấ ầ ố ộ ằ Kh i lố ượng v t đậ ược treo thêm b ngằ
Câu 9: Hai lò xo có kh i l ng không đáng k , đ c ng l n l t là kố ượ ể ộ ứ ầ ượ 1 = 1N/cm; k2 = 150N/m đượ c
m c n i ti p. ắ ố ế Đ c ng c a h hai lò xo trên làộ ứ ủ ệ
Câu 10: T m t lò xo có đ c ng kừ ộ ộ ứ 0 = 300N/m và chi u dài ề l0, c t lò xo ng n đi m t đo n có chi uắ ắ ộ ạ ề
dài là l0/4. Đ c ng c a lò xo còn l i bây gi làộ ứ ủ ạ ờ
Câu 11: Cho m t lò xo có chi u dài t nhiên ộ ề ự l0 có đ c ng kộ ứ 0 = 1N/cm. C t l y m t đo n c a lò xoắ ấ ộ ạ ủ
đó có đ c ng là k = 200N/m. Đ c ng c a ph n lò xo còn l i b ngộ ứ ộ ứ ủ ầ ạ ằ
A. 100N/m B. 200N/m C. 300N/m D. 200N/cm
Trang 2Câu 12: Khi g n qu n ng mắ ả ặ 1 vào m t lò xo, th y nó dao đ ng v i chu kì 6s. Khi g n qu n ng cóộ ấ ộ ớ ắ ả ặ
kh i lố ượng m2 vào lò xo đó, nó dao đ ng v i chu kì 8s. N u g n đ ng th i mộ ớ ế ắ ồ ờ 1 và m2 vào lò xo đó thì
h dao đ ng v i chu kì b ngệ ộ ớ ằ
Câu 13: M t con l c lò xo có đ c ng k. L n l t treo vào lò xo các v t có kh i l ng: mộ ắ ộ ứ ầ ượ ậ ố ượ 1, m2, m3 = m1 + m2,, m4 = m1 – m2. Ta th y chu kì dao đ ng c a các v t trên l n lấ ộ ủ ậ ầ ượt là: T1, T2, T3 = 5s; T4 = 3s. Chu kì T1, T2 l n lầ ượ ằt b ng
Câu 15: Cho h dao đ ng nh hình v 2. Cho hai lò xo Lệ ộ ư ẽ 1 và L2 có đ c ng tộ ứ ương ng là kứ 1 = 50N/m
và k2 = 100N/m, chi u dài t nhiên c a các lò xo l n lề ự ủ ầ ượt là l01 = 20cm, l02 = 30cm; v t có kh i lậ ố ượ ng
m = 500g, kích thước không đáng k để ược m c xen gi a hai lò xo; hai đ u c a các lò xo g n c đ nhắ ữ ầ ủ ắ ố ị vào A, B bi t AB = 80cm. ế
Qu c u có th trả ầ ể ượt không ma sát trên m t ph ng ngang. Đặ ẳ ộ
bi n d ng c a các lò xo Lế ạ ủ 1, L2 khi v t v trí cân b ng l n lậ ở ị ằ ầ ượ t
b ngằ
Câu 16: M t lò xo nh treo th ng đ ng có chi u dài t nhiên là 30cm. Treo vào đ u d i lò xo m tộ ẹ ẳ ứ ề ự ầ ướ ộ
v t nh thì th y h cân b ng khi lò xo giãn 10cm. Kéo v t theo phậ ỏ ấ ệ ằ ậ ương th ng đ ng cho t i khi lò xoẳ ứ ớ
có chi u dài 42cm, r i truy n cho v t v n t c 20cm/s hề ồ ề ậ ậ ố ướng lên trên (v t dao đ ng đi u hoà).Ch nậ ộ ề ọ
g c th i gian khi v t đố ờ ậ ược truy n v n t c, chi u dề ậ ố ề ương hướng lên. L y . Phấ ương trình dao đ ngộ
c a v t là:ủ ậ
A. x = (cm). B. x = (cm)
C. x = (cm). D. x = (cm)
Câu 17: Lò xo có đ c ng k = 80N/m, m t đ u g n vào giá c đ nh, đ u còn l i g n v i m t quộ ứ ộ ầ ắ ố ị ầ ạ ắ ớ ộ ả
c u nh có kh i lầ ỏ ố ượng m = 800g. Người ta kích thích qu c u dao đ ng đi u hoà b ng cách kéo nóả ầ ộ ề ằ
xu ng dố ướ ịi v trí cân b ng theo phằ ương th ng đ ng đ n v trí cách v trí cân b ng 10cm r i th nh ẳ ứ ế ị ị ằ ồ ả ẹ
Th i gian ng n nh t đ qu c u đi t v trí th p nh t đ n v trí mà t i đó lò xo không bi n d ng làờ ắ ấ ể ả ầ ừ ị ấ ấ ế ị ạ ế ạ ( l y g = 10m/sấ 2)
A. 0,2 (s) B. 0,1 (s).π C. 0,2 (s).π D. 0,1 (s)
Câu 18: Con l c lò xo treo th ng đ ng, đ c ng k = 80ắ ẳ ứ ộ ứ N/m, v t n ng kh i lậ ặ ố ượng m = 200g dao đ ngộ
đi u hoà theo phề ương th ng đ ng v i biên đ A = 5ẳ ứ ớ ộ cm, l y g = 10ấ m/s 2. Trong m t chu k T, th iộ ỳ ờ gian lò xo giãn là
A. (s). B. (s). C. (s). D. (s).
Câu 19: M t con l c lò xo dao đ ng đi u hoà khi v t đi qua v trí có li đ b ng n a biên đ thìộ ắ ộ ề ậ ị ộ ằ ử ộ
A. c năng c a con l c b ng b n l n đ ng năng.ơ ủ ắ ằ ố ầ ộ
B. c năng c a con l c b ng b n l n th năng.ơ ủ ắ ằ ố ầ ế
C. c năng c a con l c b ng ba l n th năng.ơ ủ ắ ằ ầ ế
D. c năng c a con l c b ng ba l n đ ng năng.ơ ủ ắ ằ ầ ộ
Câu 20: M t con l c lò xo dao đ ng đi u hoà khi v t đi qua v trí có li đ x = thìộ ắ ộ ề ậ ị ộ
D. c năng b ng đ ng năng.ơ ằ ộ B. c năng b ng th năng.ơ ằ ế
C. đ ng năng b ng th năng.ộ ằ ế D. th năng b ng hai l n đ ng năng.ế ằ ầ ộ
Trang 3Câu 21: Cho m t con l c lò xo dao đ ng đi u hoà v i ph ng trình x = 5cos(cm). T i v trí mà đ ngộ ắ ộ ề ớ ươ ạ ị ộ năng nh h n th năng ba l n thì t c đ c a v t b ngỏ ơ ế ầ ố ộ ủ ậ ằ
A. 100cm/s B. 50cm/s D. 50cm/s D. 50m/s
Câu 22: V t có kh i l ng m = 0,5kg dao đ ng đi u hoà v i t n s f = 0,5Hz; khi v t có li đ 4cmậ ố ượ ộ ề ớ ầ ố ậ ộ thì v n t c là 9,42cm/s. L y 10. L c h i ph c c c đ i tác d ng vào v t b ngậ ố ấ ự ồ ụ ự ạ ụ ậ ằ
Câu 23: M t con l c lò xo dao đ ng đi u hoà v i biên đ A = 0,1m chu kì dao đ ng T = 0,5s. Kh iộ ắ ộ ề ớ ộ ộ ố
lượng qu n ng m = 0,25kg. L c ph c h i c c đ i tác d ng lên v t có giá tr ả ặ ự ụ ồ ự ạ ụ ậ ị
Câu 25: Cho con l c đ n dàiắ ơ = 1m, dao đ ng t i n i có gia t c tr ng trộ ạ ơ ố ọ ường g = 10m/s2. Kéo con l cắ
l ch kh i v trí cân b ng m t góc = 60ệ ỏ ị ằ ộ 0 r i th nh ồ ả ẹ B qua ma sát. T c đ c a v t khi qua v trí cóỏ ố ộ ủ ậ ị
li đ góc = 30ộ 0 là
Câu 26: M t con l c đ n có chi u dài ộ ắ ơ ề = 1m được kéo ra kh i v trí cân b ng m t góc = 5ỏ ị ằ ộ 0 so v iớ
phương th ng đ ng r i th nh cho v t dao đ ng. Cho g = = 10m/sẳ ứ ồ ả ẹ ậ ộ 2. T c đ c a con l c khi v đ nố ộ ủ ắ ề ế
v trí cân b ng có giá tr làị ằ ị
A. 0,028m/s B. 0,087m/s C. 0,278m/s D. 15,8m/s
Câu 27: M t con l c đ n có chu kì dao đ ng T = 2s t i n i có g = 10m/sộ ắ ơ ộ ạ ơ 2. Biên đ góc c a dao đ ngộ ủ ộ
là 60. V n t c c a con l c t i v trí có li đ góc 3ậ ố ủ ắ ạ ị ộ 0 có đ l n làộ ớ
Câu 28: M t con l c đ n có chi u dài = 2,45m dao đ ng n i có g = 9,8m/sộ ắ ơ ề ộ ở ơ 2. Kéo con l c l ch cungắ ệ
đ dài 5cm r i th nh cho dao đ ng. Ch n g c th i gian v t b t đ u dao d ng. Chi u dộ ồ ả ẹ ộ ọ ố ờ ậ ắ ầ ộ ề ươ ng
hướng t v trí cân b ng đ n v trí có góc l ch ban đ u. Phừ ị ằ ế ị ệ ầ ương trình dao đ ng c a con l c làộ ủ ắ
A. s = 5sin()(cm) B. s = 5sin(+)(cm)
C. s = 5sin( 2t)(cm) D. s = 5sin( 2t +)(cm)
Câu 29: M t con l c đ n có kh i l ng v t n ng m = 200g, dây treo có chi u dài ộ ắ ơ ố ượ ậ ặ ề = 100cm. Kéo con
l c ra kh i v trí cân b ng m t góc 60ắ ỏ ị ằ ộ 0 r i buông ra không v n t c đ u. L y g = 10m/sồ ậ ố ầ ấ 2. Năng lượ ngdao đ ng c a v t làộ ủ ậ
Câu 30: M t con l c đ n có chi u dài . Kéo con l c l ch kh i v trí cân b ng góc = 60ộ ắ ơ ề ắ ệ ỏ ị ằ 0. T s gi aỉ ố ữ
l c căng c c đ i và c c ti u làự ự ạ ự ể
Câu 33: Hai con l c đ n, dao đ ng đi u hòa t i cùng m t n i trên Trái Đ t, có năng l ng nh nhau.ắ ơ ộ ề ạ ộ ơ ấ ượ ư
Qu n ng c a chúng có cùng kh i lả ặ ủ ố ượng. Chi u dài dây treo con l c th nh t dài g p đôi chi u dàiề ắ ứ ấ ấ ề dây treo con l c th hai ( ắ ứ l1 = 2l2). Quan h v biên đ góc c a hai con l c làệ ề ộ ủ ắ
A. 1 = 22 . B. 1 = 2. C. 1 = 2 . D. 1 = 2
Câu 34: M t con l c đ n dao đ ng nh v i biên đ 4cm. Kho ng th i gian gi a hai l n liên ti p v nộ ắ ơ ộ ỏ ớ ộ ả ờ ữ ầ ế ậ
t c c a v t đ t giá tr c c đ i là 0,05s. Kho ng th i gian ng n nh t đ nó đi t v trí có li đ số ủ ậ ạ ị ự ạ ả ờ ắ ấ ể ừ ị ộ 1 = 2cm đ n li đ sế ộ 2 = 4cm là
Trang 4A. B. C. D. .
Câu 35: V i g c th năng t i v trí cân b ng. Ch n câu ớ ố ế ạ ị ằ ọ sai khi nói v c năng c a con l c đ n khiề ơ ủ ắ ơ dao đ ng đi u hòa.ộ ề
A. C năng b ng th năng c a v t v trí biên.ơ ằ ế ủ ậ ở ị
B. C năng b ng đ ng năng c a v t khi qua v trí cân b ng.ơ ằ ộ ủ ậ ị ằ
C. C năng b ng t ng đ ng năng và th năng c a v t khi qua v trí b t k ơ ằ ổ ộ ế ủ ậ ị ấ ỳ
D. C năng c a con l c đ n t l thu n v i biên đ góc.ơ ủ ắ ơ ỉ ệ ậ ớ ộ
Câu 36: M t con l c đ n có chi u dài dao đ ng đi u hoà v i chu kì T. Khi đi qua v trí cân b ng dâyộ ắ ơ ề ộ ề ớ ị ằ treo con l c b k t ch t t i trung đi m c a nó. ắ ị ẹ ặ ạ ể ủ Chu kì dao đ ng m i tính theo chu kì ban đ u làộ ớ ầ
Câu 37: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Khi nói v con l c đ n, nhi t đ không đ i thìề ắ ơ ở ệ ộ ổ
A. đ a lên cao đ ng h ch y nhanh, xu ng sâu ch y ch m.ư ồ ồ ạ ố ạ ậ
B. đ a lên cao đ ng h ch y ch m, xu ng sâu ch y nhanhư ồ ồ ạ ậ ố ạ
C. đ a lên cao đ ng h ch y nhanh, xu ng sâu ch y nhanh.ư ồ ồ ạ ố ạ
D. đ a lên cao đ ng h ch y ch m, xu ng sâu ch y ch m.ư ồ ồ ạ ậ ố ạ ậ
Câu 38: M t con l c đ n có chi u dài và chu kì T. N u tăng chi u dài con l c thêm m t đo n nh .ộ ắ ơ ề ế ề ắ ộ ạ ỏ Tìm s thay đ i T c a chu kì con l c theo các đ i lự ổ ủ ắ ạ ượng đã cho:
A. T = T B. T = T C. T = D. T =
Câu 39: V i gớ 0 là gia t c r i t do m t đ t, R là bán kính Trái Đ t. đ sâu d so v i m t đ t giaố ơ ự ở ặ ấ ấ Ở ộ ớ ặ ấ
t c r i t do c a m t v t làố ơ ự ủ ộ ậ
A. gd = B. gd = C. gd = g0 D. gd = g0.
Câu 40: Con l c đ n dao đ ng đi u hào v i chu kì 1s t i n i có gia t c tr ng tr ng g = 9,8m/sắ ơ ộ ề ớ ạ ơ ố ọ ườ 2, chi u dài c a con l c làề ủ ắ
Câu 41: M t con l c đ n có đ dài dao đ ng v i chu kì Tộ ắ ơ ộ ộ ớ 1 = 4s. M t con l c đ n khác có đ dài daoộ ắ ơ ộ
đ ng t i n i đó v i chu kì Tộ ạ ơ ớ 2 = 3s. Chu kì dao đ ng c a con l c đ n có đ dài + là ộ ủ ắ ơ ộ
Câu 42: M t con l c đ n có đ dài dao đ ng v i chu kì Tộ ắ ơ ộ ộ ớ 1 = 4s. M t con l c đ n khác có đ dài daoộ ắ ơ ộ
đ ng t i n i đó v i chu kì Tộ ạ ơ ớ 2 = 3s. Chu kì dao đ ng c a con l c đ n có đ dài làộ ủ ắ ơ ộ
Câu 43: M t con l c đ n có đ dài , trong kho ng th i gian t nó th c hi n đ c 6 dao đ ng. Ng iộ ắ ơ ộ ả ờ ự ệ ượ ộ ườ
ta gi m b t chi u dài c a nó đi 16cm, cũng trong kho ng th i gian đó nó th c hi n đả ớ ề ủ ả ờ ự ệ ược 10 dao
đ ng. ộ Chi u dài c a con l c ban đ u làề ủ ắ ầ
Câu 44: M t con l c đ n có chi u dài dây treo 1m dao đ ng v i biên đ góc nh có chu kì 2s. Cho =ộ ắ ơ ề ộ ớ ộ ỏ 3,14. Cho con l c dao đ ng t i n i có gia t c tr ng trắ ộ ạ ơ ố ọ ường là
A. 9,7m/s2 B. 10m/s2 C. 9,86m/s2 D. 10,27m/s2
Câu 45: M t con l c đ n có chi u dài ộ ắ ơ ề = 1m. Khi qu l c n ng m = 0,1kg, nó dao đ ng v i chu kì Tả ắ ặ ộ ớ
= 2s. N u treo thêm vào qu l c m t v t n a n ng 100g thì chu kì dao đ ng s là bao nhiêu ?ế ả ắ ộ ậ ữ ặ ộ ẽ
Câu 46: M t con l c đ n có chu kì dao đ ng T = 2s. Khi ng i ta gi m b t 19cm, chu kì dao đ ngộ ắ ơ ộ ườ ả ớ ộ
c a con l c là T’ = 1,8s. Tính gia t c tr ng l c n i đ t con l c. L y = 10.ủ ắ ố ọ ự ơ ặ ắ ấ
Trang 5Câu 48: Con l c Phucô treo trong nhà th Thánh Ixac Xanh Pêtecbua là m t con l c đ n có chi uắ ờ ở ộ ắ ơ ề dài 98m. Gia t c r i t do Xanh Pêtecbua là 9,819m/số ơ ự ở 2. N u treo con l c đó Hà N i có gia t c r iế ắ ở ộ ố ơ
t do là 9,793m/sự 2 và b qua s nh hỏ ự ả ưởng c a nhi t đ Chu kì c a con l c Hà N i làủ ệ ộ ủ ắ ở ộ
A. 19,84s B. 19,87s C. 19,00s D. 20s
Câu 49: M t đ ng h qu l c ch y đúng gi t i m t n i ngang m t bi n, có g = 9,86m/sộ ồ ồ ả ắ ạ ờ ạ ộ ơ ặ ể 2 và nhi tở ệ
đ = 30ộ 0C. Thanh treo qu l c nh , làm b ng kim lo i có h s n dài là = 2.10ả ắ ẹ ằ ạ ệ ố ở 5K1. Đ a đ ng hư ồ ồ lên cao 640m so v i m t bi n, đ ng h l i ch y đúng. Coi Trái Đ t d ng hình c u, bán kính R =ớ ặ ể ồ ồ ạ ạ ấ ạ ầ 6400km. Nhi t đ đ cao y b ngệ ộ ở ộ ấ ằ
A. 150C B. 100C C. 200C D. 400C
Câu 50: Con l c c a m t đ ng h coi nh con l c đ n. Đ ng h ch y đúng khi m t đ t. đ caoắ ủ ộ ồ ồ ư ắ ơ ồ ồ ạ ở ặ ấ Ở ộ 3,2km n u mu n đ ng h v n ch y đúng thì ph i thay đ i chi u dài con l c nh th nào ? Cho bánế ố ồ ồ ẫ ạ ả ổ ề ắ ư ế kính Trái Đ t là 6400km.ấ
A. Tăng 0,2% B. Tăng 0,1% C. Gi m 0,2%.ả D. Gi m 0,1%.ả
Câu 51: M t con l c đ n đ c treo vào tr n thang máy t i n i có g = 10m/sộ ắ ơ ượ ầ ạ ơ 2. Khi thang máy đ ngứ yên thì con l c có chu kì dao đ ng là 1s. Chu kì c a con l c khi thang máy r i t do làắ ộ ủ ắ ơ ự
Câu 52: M t con l c đ n có chu kì T = 2s khi đ t trong chân không. Qu l c làm b ng h p kim kh iộ ắ ơ ặ ả ắ ằ ợ ố
lượng riêng D = 8,67g/cm3. B qua s c c n không khí, qu l c ch u tác d ng c a l c đ y Acsimede,ỏ ứ ả ả ắ ị ụ ủ ự ẩ
kh i lố ượng riêng c a không khí là Dủ 0 = 1,3g/lít. chu kì T’ c a con l c trong không khí làủ ắ
A. 1,99978s B. 1,99985s C. 2,00024s D. 2,00015s
Câu 53: Treo m t con l c đ n dàiộ ắ ơ 1m trong m t toa xe chuy n đ ng xu ng d c nghiêng góc = 30ộ ể ộ ố ố 0 so
v i phớ ương ngang, h s ma sát gi a bánh xe và m t đệ ố ữ ặ ường là = 0,2. Gia t c tr ng trố ọ ường là g = 10m/s2. V trí cân b ng c a con l c khi dây treo h p v i phị ằ ủ ắ ợ ớ ương th ng đ ng góc b ngẳ ứ ằ
Câu 54: Treo m t con l c đ n trong m t toa xe chuy n đông xu ng d c nghiêng góc = 30ộ ắ ơ ộ ể ố ố 0 so v iớ
phương ngang, chi u dài 1m, h s ma sát gi a bánh xe và m t đề ệ ố ữ ặ ường là = 0,2. Gia t c tr ng trố ọ ườ ng
là g = 10m/s2. Chu kì dao đ ng nh c a con l c làộ ỏ ủ ắ
Câu 55: Con l c đ n có dây treo dài 1m dao đ ng đi u hòa trong m t xe ch y trên m t nghiêng gócắ ơ ộ ề ộ ạ ặ
= 300 so v i phớ ương ngang. Kh i lố ượng qu c u là m = 100g. L y g = 10m/sả ầ ấ 2. B qua ma sát gi aỏ ữ bánh xe va m t đặ ường. Khi v t v trí cân b ng trong khi xe đang chuy n đ ng trên m t ph ngậ ở ị ằ ể ộ ặ ẳ nghiêng, s i dây h p v i phợ ợ ớ ương th ng đ ng góc b ngẳ ứ ằ
A. 450 B. 300 C. 350 D. 600
Câu 56: Con l c đ n có dây treo dài 1m dao đ ng đi u hòa trong m t xe ch y trên m t nghiêng gócắ ơ ộ ề ộ ạ ặ
= 300 so v i phớ ương ngang. Kh i lố ượng qu c u là m = 100g. L y g = 10m/sả ầ ấ 2. B qua ma sát gi aỏ ữ bánh xe va m t đặ ường. L c căng c a dây có giá tr b ngự ủ ị ằ
Câu 57: Hi n t ng c ng h ng c h c x y ra khi nào ?ệ ượ ộ ưở ơ ọ ả
A. t n s dao đ ng cầ ố ộ ưỡng b c b ng t n s dao đ ng riêng c a h ứ ằ ầ ố ộ ủ ệ
B. t n s c a l c cầ ố ủ ự ưỡng b c bé h n t n s riêng c a h ứ ơ ầ ố ủ ệ
C. t n s c a l c cầ ố ủ ự ưỡng b c l n h n t n s riêng c a h ứ ớ ơ ầ ố ủ ệ
D. t n s c a l c cầ ố ủ ự ưỡng b c b ng t n s c a dao đ ng cứ ằ ầ ố ủ ộ ưỡng b c.ứ
Câu 58: M t em bé xách m t xô n c đi trên đ ng. Quan sát n c trong xô, th y có nh ng lúcộ ộ ướ ườ ướ ấ ữ
nước trong xô sóng sánh m nh nh t, th m chí đ ra ngoài. Đi u gi i thích nào sau đây là ạ ấ ậ ổ ề ả đúng nh t ấ ?
A. Vì nước trong xô b dao đ ng m nh.ị ộ ạ
B. Vì nước trong xô b dao đ ng m nh do hi n tị ộ ạ ệ ượng c ng hộ ưởng x y ra.ả
C. Vì nước trong xô b dao đ ng cị ộ ưỡng b c.ứ
D. Vì nước trong xô dao đ ng tu n hoàn.ộ ầ
Trang 6Câu 59: M t v t đang dao đ ng c thì x y ra hi n t ng c ng h ng, v t s ti p t c dao đ ngộ ậ ộ ơ ả ệ ượ ộ ưở ậ ẽ ế ụ ộ
A. v i t n s l n h n t n s riêng.ớ ầ ố ớ ơ ầ ố B. v i t n s nh h n t n s riêng.ớ ầ ố ỏ ơ ầ ố
C. v i t n s b ng t n s riêng.ớ ầ ố ằ ầ ố D. không còn ch u tác d ng c a ngo i l c.ị ụ ủ ạ ự
Câu 60: Ch n câu tr l i ọ ả ờ không đúng.
A. Hi n tệ ượng biên đ dao đ ng cộ ộ ưỡng b c tăng nhanh đ n m t giá tr c c đ i khi t n s c aứ ế ộ ị ự ạ ầ ố ủ
l c cự ưỡng b c b ng t n s riêng c a h dao đ ng đứ ằ ầ ố ủ ệ ộ ược g i là s c ng họ ự ộ ưởng
B. Biên đ dao đ ng c ng hộ ộ ộ ưởng càng l n khi ma sát càng nh ớ ỏ
C. Hi n tệ ượng c ng hộ ưởng x y ra khi ngo i l c cả ạ ự ưỡng b c l n h n l c ma sát gây t t d n.ứ ớ ơ ự ắ ầ
D. Hi n tệ ượng c ng hộ ưởng có th có l i ho c có h i trong đ i s ng và kĩ thu t.ể ợ ặ ạ ờ ố ậ
Câu 61: Phát bi u nào d i đây v dao đ ng t t d n làể ướ ề ộ ắ ầ sai ?
A. Dao đ ng có biên đ gi m d n do l c ma sát, l c c n c a môi trộ ộ ả ầ ự ự ả ủ ường tác d ng lên v t daoụ ậ
đ ng.ộ
B. L c ma sát, l c c n sinh công làm tiêu hao d n năng lự ự ả ầ ượng c a dao đ ng.ủ ộ
C. T n s dao đ ng càng l n thì quá trình dao đ ng t t d n càng nhanh.ầ ố ộ ớ ộ ắ ầ
D. L c c n ho c l c ma sát càng l n thì quá trình dao đ ng t t d n càng kéo dài.ự ả ặ ự ớ ộ ắ ầ
Câu 62: Trong nh ng dao đ ng sau đây, tr ng h p nào s t t d n nhanh có l i?ữ ộ ườ ợ ự ắ ầ ợ
A. qu l c đ ng h ả ắ ồ ồ
B. khung xe ôtô sau khi qua ch đỗ ường g gh ồ ề
C. con l c lò xo trong phòng thí nghi m.ắ ệ
D. s rung c a cái c u khi xe ôtô ch y qua.ự ủ ầ ạ
Câu63: Phát bi u nào sau đây ể không đúng? Đ i v i dao đ ng c t t d n thìố ớ ộ ơ ắ ầ
A. c năng gi m d n theo th i gian.ơ ả ầ ờ
B. t n s gi m d n theo th i gian.ầ ố ả ầ ờ
C. biên đ dao đ ng có t n s gi m d n theo th i gian.ộ ộ ầ ố ả ầ ờ
D. ma sát và l c c n càng l n thì dao đ ng t t d n càng nhanh.ự ả ớ ộ ắ ầ
Câu 64: Dao đ ng t t d n là m t dao đ ng có:ộ ắ ầ ộ ộ
A. biên đ gi m d n do ma sát.ộ ả ầ B. chu kì tăng t l v i th i gian.ỉ ệ ớ ờ
C. có ma sát c c đ i.ự ạ D. biên đ thay đ i liên t c.ộ ổ ụ
Câu 65: Ch n câu tr l i ọ ả ờ sai khi nói v dao đ ng t t d n:ề ộ ắ ầ
A. Dao đ ng t t d n là dao đ ng có biên đ gi m d n theo th i gian.ộ ắ ầ ộ ộ ả ầ ờ
B. Nguyên nh t t t d n là do ma sát.ấ ắ ầ
C. Năng lượng c a dao đ ng t t d n không đủ ộ ắ ầ ược b o toàn.ả
D. Dao đ ng t t d n c a con l c lò xo trong d u nh t có t n s b ng t n s riêng c a h daoộ ắ ầ ủ ắ ầ ớ ầ ố ằ ầ ố ủ ệ
đ ng.ộ
Câu 66: Ch n t thích h p đi n vào ch tr ng cho h p nghĩa:ọ ừ ợ ề ỗ ố ợ
“Dao đ ng … là dao đ ng có biên đ gi m d n theo th i gian. Nguyên nhân……là do ma sát.ộ ộ ộ ả ầ ờ
Ma sát càng l n thì s ……cành nhanh”.ớ ự
A. đi u hoà.ề B. t do.ự C. t t d n.ắ ầ D. cưỡng b c.ứ
Câu 67: Biên đ c a dao đ ng c ng b c không ph thu cộ ủ ộ ưỡ ứ ụ ộ
A. pha ban đ u c a ngo i l c tu n hoàn tác d ng lên v t.ầ ủ ạ ự ầ ụ ậ
B. biên đ ngo i l c tu n hoàn tác d ng lên v t.ộ ạ ự ầ ụ ậ
C. t n s ngo i l c tu n hoàn tác d ng lên v t.ầ ố ạ ự ầ ụ ậ
D. h s l c c n(c a ma sát nh t) tác d ng lên v t dao đ ng.ệ ố ự ả ủ ớ ụ ậ ộ
Câu 68: Nh n đ nh nào d i đây v dao đ ng c ng b c là ậ ị ướ ề ộ ưỡ ứ không đúng ?
A. Đ dao đ ng tr thành dao đ ng cể ộ ở ộ ưỡng b c, ta c n tác d ng lên con l c dao đ ng m tứ ầ ụ ắ ộ ộ ngo i l c không đ i.ạ ự ổ
B. N u ngo i l c cế ạ ự ưỡng b c là tu n hoàn thì trong th i kì dao đ ng c a con l c là t ng h pứ ầ ờ ộ ủ ắ ổ ợ dao đ ng riêng c a nó v i dao đ ng c a ngo i l c tu n hoàn.ộ ủ ớ ộ ủ ạ ự ầ
C. Sau m t th i gian dao đ ng còn l i ch là dao đ ng c a ngo i l c tu n hoàn.ộ ờ ộ ạ ỉ ộ ủ ạ ự ầ
Trang 7D. T n s c a dao đ ng cầ ố ủ ộ ưỡng b c b ng t n s c a ngo i l c tu n hoàn.ứ ằ ầ ố ủ ạ ự ầ
Câu 69: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Dao đ ng t do là dao đ ng cóộ ự ộ
A. chu kì và biên đ ch ph thu c vào đ c tính c a h dao đ ng, không ph thu c vào đi uộ ỉ ụ ộ ặ ủ ệ ộ ụ ộ ề
ki n ngoài.ệ
B. chu kì và năng lượng ch ph thu c vào đ c tính c a h dao đ ng, không ph thu c vàoỉ ụ ộ ặ ủ ệ ộ ụ ộ
đi u ki n ngoài.ề ệ
C. chu kì và t n s ch ph thu c vào đ c tính c a h dao đ ng, không ph thu c vào đi uầ ố ỉ ụ ộ ặ ủ ệ ộ ụ ộ ề
ki n ngoài.ệ
D. biên đ và pha ban đ u ch ph thu c vào đ c tính c a h dao đ ng, không ph thu c vàoộ ầ ỉ ụ ộ ặ ủ ệ ộ ụ ộ
đi u ki n ngoài.ề ệ
Câu 70: Đ i v i m t v t dao đ ng c ng b c:ố ớ ộ ậ ộ ưỡ ứ
A. Chu kì dao đ ng cộ ưỡng b c ch ph thu c vào ngo i l c.ứ ỉ ụ ộ ạ ự
B. Chu kì dao đ ng cộ ưỡng b c ph thu c vào v t và ngo i l c.ứ ụ ộ ậ ạ ự
C. Biên đ dao đ ng không ph thu c vào ngo i l c.ộ ộ ụ ộ ạ ự
D. Biên đ dao đ ng ch ph thu c vào ngo i l c.ộ ộ ỉ ụ ộ ạ ự
Câu 71: Ch n câu ọ sai. Khi nói v dao đ ng c ng b c:ề ộ ưỡ ứ
A. Dao đ ng cộ ưỡng b c là dao đ ng dứ ộ ưới tác d ng c a ngo i l c bi n thiên tu n hoàn.ụ ủ ạ ự ế ầ
B. Dao đ ng cộ ưỡng b c là đi u hoà.ứ ề
C. Dao đ ng cộ ưỡng b c có t n s b ng t n s c a l c cứ ầ ố ằ ầ ố ủ ự ưỡng b c.ứ
D. Biên đ dao đ ng cộ ộ ưỡng b c thay đ i theo th i gian.ứ ổ ờ
Câu 72: Phát bi u nào sau đây v dao đ ng c ng b c là ể ề ộ ưỡ ứ đúng?
A. T n s c a dao đ ng cầ ố ủ ộ ưỡng b c là t n s riêng c a h ứ ầ ố ủ ệ
B. Biên đ c a dao đ ng cộ ủ ộ ưỡng b c là biên đ c a ngo i l c tu n hoàn.ứ ộ ủ ạ ự ầ
C. T n s c a dao đ ng cầ ố ủ ộ ưỡng b c là t n s c a ngo i l c tu n hoàn.ứ ầ ố ủ ạ ự ầ
D. Biên đ c a dao đ ng cộ ủ ộ ưỡng b c ch ph thu c vào t n s c a ngo i l c tu n hoàn.ứ ỉ ụ ộ ầ ố ủ ạ ự ầ
Câu 73: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Dao đ ng c ng b c làộ ưỡ ứ
A. dao đ ng c a h dộ ủ ệ ưới tác d ng c a l c đàn h i.ụ ủ ự ồ
B. dao đ ng c a h dộ ủ ệ ưới tác d ng c a m t ngo i l c bi n thiên tu n hoàn theo th i gian.ụ ủ ộ ạ ự ế ầ ờ
C. dao đ ng c a h trong đi u ki n không có l c ma sát.ộ ủ ệ ề ệ ự
D. dao đ ng c a h dộ ủ ệ ưới tác d ng c a l c quán tính.ụ ủ ự
Câu 74: Dao đ ng duy trì là dao đ ng t t d n mà ng i ta đãộ ộ ắ ầ ườ
A. làm m t l c c n c a môi trấ ự ả ủ ường đ i v i v t chuy n đ ngố ớ ậ ể ộ
B. tác d ng ngo i l c bi n đ i đi u hoà theo th i gian vào v t dao đ ng.ụ ạ ự ế ổ ề ờ ậ ộ
C. tác d ng ngo i l c vào v t dao đ ng cùng chi u v i chuy n đ ng trong m t ph n c a t ngụ ạ ự ậ ộ ề ớ ể ộ ộ ầ ủ ừ chu kì
D. kích thích l i dao đ ng sau khi dao đ ng b t t h n.ạ ộ ộ ị ắ ẳ
Câu 75: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. M t ng i đang đ a võng. Sau l n kích thích b ng cách đ p chânộ ườ ư ầ ằ ạ
xu ng đ t đ u tiên thì ngố ấ ầ ười đó n m yên đ cho võng t chuy n đ ng. Chuy n đ ng c a võng trongằ ể ự ể ộ ể ộ ủ
trường h p đó là:ợ
A. dao đ ng cộ ưỡng b c.ứ B. t dao đ ng.ự ộ
C. c ng hộ ưởng dao đ ng.ộ D. dao đ ng t t d n.ộ ắ ầ
Câu 76: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Trong dao đ ng c ng b c, biên đ c a dao đ ng c ng b c:ộ ưỡ ứ ộ ủ ộ ưỡ ứ
A. không ph thu c vào biên đ c a ngo i l c.ụ ộ ộ ủ ạ ự
B. tăng khi t n s ngo i l c tăng.ầ ố ạ ự
C. gi m khi t n s ngo i l c gi m.ả ầ ố ạ ự ả
D. đ t c c đ i khi t n s ngo i l c b ng t n s dao đ ng riêng c a h dao đ ng cạ ự ạ ầ ố ạ ự ằ ầ ố ộ ủ ệ ộ ưỡng b c.ứ
Câu 77: M t v t dao đ ng t t d n, n u trong kho ng th i gian c năng c a h gi m đi 2 l n thì v nộ ậ ộ ắ ầ ế ả ờ ơ ủ ệ ả ầ ậ
t c c c đ i gi mố ự ạ ả
Trang 8C. Đ ng năng và th năng.ộ ế D. Biên đ và t c đ c c đ i.ộ ố ộ ự ạ
Câu 80: Trong dao đ ng duy trì, năng l ng cung c p thêm cho v t có tác d ng:ộ ượ ấ ậ ụ
A. làm cho t n s dao đ ng không gi m đi.ầ ố ộ ả
B. bù l i s tiêu hao năng lạ ự ượng vì l c c n mà không làm thay đ i chu kì dao đ ng riêng c aự ả ổ ộ ủ
h ệ
C. làm cho li đ dao đ ng không gi m xu ng.ộ ộ ả ố
D. làm cho đ ng năng c a v t tăng lên.ộ ủ ậ
Câu 81: Đ c đi m nào sau đây ặ ể không đúng v i dao đ ng c ng b c ?ớ ộ ưỡ ứ
A. Dao đ ng n đ nh c a v t là dao đ ng đi u hoà.ộ ổ ị ủ ậ ộ ề
B. T n s c a dao đ ng luôn có giá tr b ng t n s c a ngo i l c.ầ ố ủ ộ ị ằ ầ ố ủ ạ ự
C. Biên đ dao đ ng cộ ộ ưỡng b c t l ngh ch biên đ c a ngo i l c.ứ ỉ ệ ị ộ ủ ạ ự
D. Biên đ dao đ ng đ t c c đ i khi t n s góc c a ngo i l c b ng t n s góc riêng c a hộ ộ ạ ự ạ ầ ố ủ ạ ự ằ ầ ố ủ ệ dao đ ng t t d n.ộ ắ ầ
Câu 82: Trong dao đ ng c ng b c, v i cùng m t ngo i l c tác d ng, hi n t ng c ng h ng s rõộ ưỡ ứ ớ ộ ạ ự ụ ệ ượ ộ ưở ẽ nét h n n uơ ế
A. dao đ ng t t d n có t n s riêng càng l n.ộ ắ ầ ầ ố ớ
B. ma sát tác d ng lên v t dao đ ng càng nh ụ ậ ộ ỏ
C. dao đ ng t t d n có biên đ càng l n.ộ ắ ầ ộ ớ
D. dao đ ng t t d n cùng pha v i ngo i l c tu n hoàn.ộ ắ ầ ớ ạ ự ầ
Câu 83: Biên đ dao đ ng t t d n ch m c a m t v t gi m 3% sau m i chu kì. Ph n c năng c aộ ộ ắ ầ ậ ủ ộ ậ ả ỗ ầ ơ ủ dao đ ng b m t trong m t dao đ ng toàn ph n làộ ị ấ ộ ộ ầ
Câu 84: M t v t th c hi n đ ng th i 3 dao đ ng đi u hoà cùng ph ng, cùng t n s f = 5Hz. Biênộ ậ ự ệ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố
đ dao đ ng và pha ban đ u c a các dao đ ng thành ph n l n lộ ộ ầ ủ ộ ầ ầ ượt là A1 = 433mm, A2 = 150mm, A3 = 400mm; . Dao đ ng t ng h p có phộ ổ ợ ương trình dao đ ng làộ
Câu 86: M t v t th c hi n đ ng th i hai dao đ ng đi u hòa cùng ph ng, cùng t n s , có biên độ ậ ự ệ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố ộ
l n lầ ượt là 3cm và 7cm. Biên đ dao đ ng t ng h p có th nh n các giá tr b ngộ ộ ổ ợ ể ậ ị ằ
Câu 87: M t v t có kh i l ng m = 200g, th c hi n đ ng th i hai dao đ ng đi u hoà cùng ph ng,ộ ậ ố ượ ự ệ ồ ờ ộ ề ươ cùng t n s có phầ ố ương trình: x1 = 6cos()cm và x2 = 6coscm. L y =10. T s gi a đ ng năng và thấ ỉ ố ữ ộ ế năng t i x = cm b ngạ ằ
Câu 88: Cho m t v t tham gia đ ng th i 4 dao đ ng đi u hoà cùng ph ng, cùng t n s có ph ngộ ậ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố ươ trình l n lầ ượt là x1 = 10cos(20t +/3)(cm), x2 = 6cos(20t)(cm), x3 = 4cos(20t /2)(cm), x4 = 10cos(20t +2/3)(cm). Phương trình dao đ ng t ng h p có d ng làộ ổ ợ ạ
A. x = 6cos(20t +/4)(cm) B. x = 6cos(20t /4)(cm)
C. x = 6cos(20t +/4)(cm) D. x = cos(20t +/4)(cm)
Trang 9Câu 89: Trên s i dây OA, đ u A c đ nh và đ u O dao đ ng đi u hoà có ph ng trình uợ ầ ố ị ầ ộ ề ươ O = 5cos(5t)(cm). T c đ truy n sóng trên dây là 24cm/s và gi s trong quá trình truy n sóng biên đ sóng khôngố ộ ề ả ử ề ộ
đ i. Phổ ương trình sóng t i đi m M cách O m t đo n 2,4cm làạ ể ộ ạ
A. uM = 5cos(5t +/2)(cm) B. uM = 5cos(5t /2)(cm)
C. uM = 5cos(5t /4)(cm) D. uM = 5cos(5t +/4)(cm)
B.2. Sóng c ơ
Câu 90: Sóng c lan truy n t ngu n O d c theo m t đ ng th ng v i biên đ không đ i. th iơ ề ừ ồ ọ ộ ườ ẳ ớ ộ ổ Ở ờ
đi m t = 0, t i O có phể ạ ương trình: (cm). M t đi m cách ngu n m t kho ng b ng 1/2 bộ ể ồ ộ ả ằ ước sóng có li
đ 5cm th i đi m b ng 1/2 chu kì. Biên đ c a sóng là:ộ ở ờ ể ằ ộ ủ
Câu 91: M t mũi nh n S ch m nh vào m t n c dao đ ng đi u hoà v i t n s f = 40Hz. Ng i taộ ọ ạ ẹ ặ ướ ộ ề ớ ầ ố ườ
th y r ng hai đi m A và B trên m t nấ ằ ể ặ ước cùng n m trên phằ ương truy n sóng cách nhau m t kho ngề ộ ả
d = 20cm luôn dao đ ng ngộ ược pha nhau. Bi t t c đ truy n sóng n m trong kho ng t 3m/s đ nế ố ộ ề ằ ả ừ ế 5m/s. T c đó làố
A. 3,5m/s B. 4,2m/s C. 5m/s D. 3,2m/s
Câu 92: Trong th i gian 12s m t ng i quan sát th y có 6 ng n sóng đi qua tr c m t mình. T c đờ ộ ườ ấ ọ ướ ặ ố ộ truy n sóng là 2m/s. Bề ước sóng có giá tr làị
Câu 93: Ngu n phát sóng S trên m t n c t o dao đ ng v i t n s f = 100Hz gây ra các sóng có biênồ ặ ướ ạ ộ ớ ầ ố
đ A = 0,4cm. Bi t kho ng cách gi a 7 g n l i liên ti p là 3cm. T c đ truy n sóng trên m t nộ ế ả ữ ợ ồ ế ố ộ ề ặ ước là
A. 25cm/s B. 50cm/s C. 100cm/s D. 150cm/s
Câu 94: M t ngu n O dao đ ng v i t n s f = 25Hz t o ra sóng trên m t n c. Bi t kho ng cáchộ ồ ộ ớ ầ ố ạ ặ ướ ế ả
gi a 11 g n l i liên ti p là 1m. T c đ truy n sóng trên m t nữ ợ ồ ế ố ộ ề ặ ước b ng:ằ
A. cùng pha B. vuông pha C. ngược pha D. l ch pha /4.ệ
Câu 97: M t sóng c h c có t n s dao đ ng là 400Hz, lan truy n trong không khí v i t c đ làộ ơ ọ ầ ố ộ ề ớ ố ộ 200m/s. Hai đi m M, N cách ngu n âm l n lể ồ ầ ượt là d1 = 45cm và d2. Bi t pha c a sóng t i đi m Mế ủ ạ ể
s m pha h n t i đi m N là rad. Giá tr c a dớ ơ ạ ể ị ủ 2 b ngằ
Câu 98: M t sóng truy n trên m t n c bi n có b c sóng = 2m. Kho ng cách gi a hai đi m g nộ ề ặ ướ ể ướ ả ữ ể ầ nhau nh t trên cùng phấ ương truy n sóng dao đ ng cùng pha làề ộ
Câu 99: M t sóng ngang đ c mô t b i ph ng trình u = Acos(0,02x – 2t) trong đó x, y đ c đoộ ượ ả ở ươ ượ
b ng cm và t đo b ng s. Bằ ằ ước sóng đo b ng cm làằ
Câu 100: M t ng i quan sát m t chi c phao trên m t bi n th y nó nhô lên cao 7 l n trong 18 giâyộ ườ ộ ế ặ ể ấ ầ
và đo được kho ng cách gi a hai đ nh sóng liên ti p là 3(m). T c đ truy n sóng trên m t bi n là:ả ữ ỉ ế ố ộ ề ặ ể
Câu 101: M t sóng truy n trên m t n c bi n có b c sóng = 5m. Kho ng cách gi a hai đi m g nộ ề ặ ướ ể ướ ả ữ ể ầ nhau nh t trên cùng phấ ương truy n sóng dao đ ng l ch pha nhau 90ề ộ ệ 0 là
Câu 102: M t dây đàn h i dài có đ u A dao đ ng v i t n s f và theo ph ng vuông góc v i dây, t cộ ồ ầ ộ ớ ầ ố ươ ớ ố
đ truy n sóng trên dây là 4m/s. Xét đi m M trên dây và cách A m t đo n 28cm, ngộ ề ể ộ ạ ười ta th y Mấ
Trang 10luôn dao đ ng l ch pha v i A m t góc = (k+/2) v i k = 0, 1,…Bi t t n s f trong kho ng t 22Hzộ ệ ớ ộ ớ ế ầ ố ả ừ
đ n 26Hz. Bế ước sóng b ngằ
Câu 103: T c đ truy n sóng trong m t môi tr ngố ộ ề ộ ườ
A.ph thu c vào b n ch t môi trụ ộ ả ấ ường và t n s sóng.ầ ố
B. ph thu c vào b n ch t môi trụ ộ ả ấ ường và biên đ sóng.ộ
C. ch ph thu c vào b n ch t môi trỉ ụ ộ ả ấ ường
D.tăng theo cường đ sóng.ộ
Câu 104: M t sóng c h c lan truy n trong m t môi tr ng A v i v n t c vộ ơ ọ ề ộ ườ ớ ậ ố A và khi truy n trong môiề
trường B có v n t c vậ ố B = 2vA. Bước sóng trong môi trường B s ẽ
A. l n g p hai l n bớ ấ ầ ước sóng trong môi trường A
B. b ng bằ ước sóng trong môi trường A
C. b ng m t n a bằ ộ ử ước sóng trong môi trường A
D. l n g p b n l n bớ ấ ố ầ ước sóng trong môi trường A
Câu 105: B c sóng là ướ
A. quãng đường mà m i ph n t c a môi trỗ ầ ử ủ ường đi được trong 1s
B. kho ng cách gi a hai ph n t c a sóng dao đ ng ngả ữ ầ ử ủ ộ ược pha
C. kho ng cách gi a hai ph n t sóng g n nh t trên phả ữ ầ ử ầ ấ ương truy n sóng dao đ ng cùng pha.ề ộ
D. kho ng cách gi a hai v trí xa nhau nh t c a m i ph n t c a sóng.ả ữ ị ấ ủ ỗ ầ ử ủ
Câu 106: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Đ phân lo i sóng ngang hay sóng d c ng i ta d a vào:ể ạ ọ ườ ự
A. t c đ truy n sóng và bố ộ ề ước sóng
B. phương truy n sóng và t n s sóng.ề ầ ố
C. phương truy n sóng và t c đ truy n sóng.ề ố ộ ề
D. phương dao đ ng và phộ ương truy n sóng.ề
Câu 107: Ch n cùm t thích h p nh t đi n vào ch tr ng. Khi sóng c truy n càng xa ngu n thì ……ọ ừ ợ ấ ề ỗ ố ơ ề ồcàng gi m.ả
A. biên đ sóng.ộ B. t n s sóng.ầ ố
C. bước sóng D. biên đ và năng lộ ượng sóng
Câu 108: Ch n câu tr l i ọ ả ờ sai. Năng l ng c a sóng truy n t m t ngu n đi m s :ượ ủ ề ừ ộ ồ ể ẽ
A. gi m t l v i bình phả ỉ ệ ớ ương quãng đường truy n sóng, khi truy n trong không gian.ề ề
B. gi m t l v i quãng đả ỉ ệ ớ ường truy n sóng, khi môi trề ường truy n là m t đề ộ ường th ng.ẳ
C. gi m t l v i quãng đả ỉ ệ ớ ường truy n sóng, khi truy n trên m t thoáng c a ch t l ng.ề ề ặ ủ ấ ỏ
D. luôn không đ i khi môi trổ ường truy n sóng là m t đề ộ ường th ng.ẳ
Câu 109: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Khi m t sóng c truy n t không khí vào n c thì đ i l ng nàoộ ơ ề ừ ướ ạ ượ sau đây không thay đ i:ổ
A. T c đ truy n sóng.ố ộ ề B. T n s sóng.ầ ố
Câu 110: Ch n câu tr l i ọ ả ờ đúng. Sóng d c ọ
A. ch truy n đỉ ề ược trong ch t r n.ấ ắ
B. truy n đề ược trong ch t r n, ch t l ng và ch t khí.ấ ắ ấ ỏ ấ
C. truy n đề ược trong ch t r n, ch t l ng, ch t khí và c trong chân không.ấ ắ ấ ỏ ấ ả
D. không truy n đề ược trong ch t r n.ấ ắ
Câu 111: Hai ngu n k t h p A, B cách nhau 10cm có ph ng trình dao đ ng là uồ ế ợ ươ ộ A = uB = 5cos20t(cm). T c đ truy n sóng trên m t ch t l ng là 1m/s. Phố ộ ề ặ ấ ỏ ương trình dao đ ng t ng h p t iộ ổ ợ ạ
đi m M trên m t nể ặ ước là trung đi m c a AB làể ủ
A. uM = 10cos(20t) (cm) B. uM = 5cos(20t )(cm)
C. uM = 10cos(20t)(cm) D. uM = 5cos(20t +)(cm)