Cùng tham khảo Đề cương ôn tập học kì 1 môn Toán 10 năm 2019-2020 - Trường THPT Phan Bội Châu để các em ôn tập lại các kiến thức đã học, đánh giá năng lực làm bài của mình cũng như làm quen với cấu trúc đề thi để chuẩn bị kì thi được tốt hơn với số điểm cao như mong muốn. Chúc các em thi tốt!
Trang 1TR ƯỜ NG THPT PHAN B I CHÂU Đ C Ộ Ề ƯƠ NG ÔN T P HK I MÔN TOÁN L P 10 NH 20192020 Ậ Ớ
Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P HKI L P 10 NH 2018 2019Ậ Ớ
PH N I . TR C NGHI MẦ Ắ Ệ
CHƯƠNG 1. M NH Đ T P H PỆ Ề Ậ Ợ
Câu 1: Câu nào sau đây không là m nh đ ?ệ ề
A. x > 2 B. 3 < 1
C. 4 – 5 = 1 . D. Tam giác đ u là tam giác có ba c nh b ng nhau.ề ạ ằ
Câu 2: M nh đ ph đ nh c a m nh đ : ệ ề ủ ị ủ ệ ề "x ᅫ R x, 2+ + >x 5 0 là
A. $x ᅫ R x, 2 + + ᅫx 5 0 B. a ᅫ 5
C. $x ᅫ R x, 2 + + <x 5 0 D. "x ᅫ R x, 2 + + <x 5 0
Câu 3: Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ẳ ị
Câu 4: Cho A = - ᅫ( ;5 , B =(0;+ᅫ ). T p h p ậ ợ A Bᅫ là
A. (0;5 B. ᅫᅫᅫ0;5) C. (0;5 ) D. (- ᅫ +ᅫ; )
Câu 5: Cho A = - ᅫ( ;5 , B =(0;+ᅫ ). T p h p ậ ợ A Bᅫ là
A. (- ᅫ +ᅫ; ) B. (0;5 C. (0;5 ) D. 0;5ᅫᅫᅫ
Câu 6: Cho A ={n ᅫ N / n la uoc cua 20} , B ={n ᅫ N / n la uoc cua 25 } Khi đó s ph n t c aố ầ ử ủ
t p h p ậ ợ A B là\
Câu 7: Cho A là t p h p các hình thoi, B là t p h p các hình ch nh t và C là t p h p các hình vuông.ậ ợ ậ ợ ữ ậ ậ ợ Khi đó
A. A Bᅫ =C B. A Bᅫ =C C. \A B =C D. \B A =C
Câu 8: Cho A ={x ᅫ R x/ 2- 4ᅫ 0} T p h p A vi t l i d ng li t kê làậ ợ ế ạ ạ ệ
A. R \ 2; 2{ - } B. {2; 2- } C. R D. R \ 2{ } .
Câu 9: Cho A ={x ᅫ R x/ 2+ >4 0} T p h p A vi t l i d ng li t kê làậ ợ ế ạ ạ ệ
A. R B. (- 4;+ᅫ ) C. B ={x ᅫ ? :|x + ᅫ1 | 2} . D. ᅫ
Câu 10: Cho A =(2;5 Khi đó \R A là
A. (- ᅫ ;2 ᅫ (5;+ᅫ ).B. (- ᅫ ;2) (ᅫ 5;+ᅫ ).C. ( )2;5 D. (- ᅫ ;2) ᅫ ᅫ5;+ᅫ )
Câu 11: Cho A = - ᅫ( ;5) , B = - ᅫ( ;a) v i a là s th c. Tìm a đ ớ ố ự ể A B = ᅫ\
Câu 12: M nh đ ệ ề "x ᅫ R x, 2- 2+ >a 0 v i a là s th c cho trớ ố ự ước. Tìm a đ m nh đ đúngể ệ ề
A. a ᅫ 2 B. a < 2 C. a = 2 D. a > 2
Câu 13: L p 10A có 40 h c sinh trong đó có 10 b n h c sinh gi i Toán, 15 b n h c sinh gi i Lý , và 22ớ ọ ạ ọ ỏ ạ ọ ỏ
b n không gi i môn h c nào trong hai môn Toán, Lý. H i l p 10A có bao nhiêu b n h c sinh v a gi iạ ỏ ọ ỏ ớ ạ ọ ừ ỏ Toán v a gi i Lý?ừ ỏ
Trang 2Câu 14: M nh đ là m t kh ng đ nhệ ề ộ ẳ ị
A. ho c đúng ho c sai.ặ ặ B. đúng C. sai D. v a đúng v a sai.ừ ừ Câu 15: V i giá tr nào c a ớ ị ủ x thì "x2- 1=0, x ᅫ ? là m nh đ " ệ ềđúng
Câu 16: Phát bi u nào sau đây là ể đúng?
A. T p h p là m t khái ni m c b n, không có đ nh nghĩa.ậ ợ ộ ệ ơ ả ị
B. T p h p là m t khái ni m c b n, có đ nh nghĩa.ậ ợ ộ ệ ơ ả ị
C. T p h p là m t khái ni m, không có đ nh nghĩa.ậ ợ ộ ệ ị
D. T p h p là m t khái ni m, có đ nh nghĩa.ậ ợ ộ ệ ị
Câu 17: Có bao nhiêu cách cho m t t p h p?ộ ậ ợ
Câu 18: Có bao nhiêu phép toán t p h p?ậ ợ
Câu 19: S t p con c a t p ố ậ ủ ậ A ={1;2; 3} là:
Câu 20: Cho hai t p ậ A ={x ᅫ ? :(x +3) (x2- 3) = 0} ; B ={x ᅫ ? :x2+ =6 0} khi đó
A. \B A =B B. A ᅫ B C. \A B =B D. A Bᅫ =A
Câu 21: Cho hai t p ậ A = -ᅫᅫ 1; 3 ;) B = ᅫᅫa a; +3
ᅫ ᅫ V i giá tr nào c a ớ ị ủ a thì A Bᅫ = ᅫ
A. ᅫ ᅫᅫᅫ < -ᅫᅫa a 34. B.
3 4
a a
ᅫ >
ᅫ
ᅫ <
-ᅫᅫ . C. x R sao cho = x" ᅫ x D. ᅫ >ᅫᅫ ᅫ -ᅫᅫa a 34. Câu 22: Cho hai t p ậ A = ᅫᅫ0;5 ; B =(2 ; 3a a+1
ᅫ , a > - V i giá tr nào c a 1 ớ ị ủ a thì A Bᅫ ᅫ ᅫ
5 2 1 3
a a
ᅫ
ᅫ ᅫ ᅫ ᅫ
ᅫ < -ᅫ ᅫ
5 2 1 3
a a
ᅫ
ᅫ <
ᅫ ᅫ
ᅫ ᅫ -ᅫ ᅫ
Câu 23: Trong các phát bi u sau, phát bi u nào là m nh đ ?ể ể ệ ề
A. 3 là s nguyên t l nh nh t.ố ố ẻ ỏ ấ
B. M t tam giác cân thì m i góc đ u b ng 60ộ ỗ ề ằ o ph i không? ả
C. Các em hãy c g ng h c t p!ố ắ ọ ậ
D. Ngày mai b n có đi du l ch không?ạ ị
Câu 24: Trong các t p h p sau, t p h p nào là t p r ng?ậ ợ ậ ợ ậ ỗ
A. M ={x ᅫ ? 2x - 1= 0} . B. M ={x ᅫ ? 3x + =2 0} .
C. ᅫ- 3;1) (ᅫ - 2; 3) = -ᅫ 3; 3)
Câu 25: Cho A ={a b c; ; } và B ={a c d e; ; ; } Hãy ch n kh ng đ nh đúng.ọ ẳ ị
A. A Bᅫ ={a c; } B. A Bᅫ ={a b c d e; ; ; ; }
C. A Bᅫ ={ }b D. A Bᅫ ={d e; }
Trang 3TR ƯỜ NG THPT PHAN B I CHÂU Đ C Ộ Ề ƯƠ NG ÔN T P HK I MÔN TOÁN L P 10 NH 20192020 Ậ Ớ Câu 26: Cho t p h p ậ ợ S ={x ᅫ R x2- 2x - 15=0} Hãy ch n k t qu đúng trong các k t qu sau đây.ọ ế ả ế ả
A. M ᅫ N = -ᅫᅫ 3;5
ᅫ B. S ={3; 5- } C. S = ᅫ D. S =R Câu 27: Cho M = - ᅫ( ;5 và N = -ᅫ 2;6)
ᅫᅫ . Ch n kh ng đ nh đúng.ọ ẳ ị
A. M ᅫ N = -ᅫᅫ 2;5
ᅫ B. M ᅫ N = - ᅫ( ;6).C. M ᅫ N = -( 2;5) D. M ᅫ N = -ᅫ 2;6)
ᅫᅫ . Câu 28: Hãy li t kê các ph n t c a t p h p ệ ầ ử ủ ậ ợ M ={x ᅫ N sao cho x la uoc cua 8}
A. M ={1; 4;16;64} . B. M ={0;1; 4;16;64} .
C. M ={1;2; 4; 8} . D. M ={0;1;2; 4; 8} .
Câu 29: Xác đ nh t p h p ị ậ ợ M ={1; 3;9;27; 81} b ng cách nêu tính ch t đ c tr ng c a t p h p.ằ ấ ặ ư ủ ậ ợ
A. M ={x, sao cho x= 3 ,k k ᅫ N, 0ᅫ k ᅫ 4} B. M ={n ᅫ N, sao cho 1ᅫ n ᅫ 81}
C. M={Có 5 s l }.ố ẻ D. M ={n, sao cho n= 3 , kk ᅫ N}
Câu 30: M t l p h c có 16 h c sinh h c gi i môn Toán; 12 h c sinh h c gi i môn Văn; 8 h c sinh v aộ ớ ọ ọ ọ ỏ ọ ọ ỏ ọ ừ
h c gi i môn Toán và Văn; 19 h c sinh không h c gi i c hai môn Toán và Văn. H i l p h c có baoọ ỏ ọ ọ ỏ ả ỏ ớ ọ nhiêu h c sinh?ọ
Câu 31: Cho m nh đ “ệ ề "x ᅫ R x, 2- x + <7 0”. H i m nh đ nào là m nh đ ph đ nh c a m nh đỏ ệ ề ệ ề ủ ị ủ ệ ề trên?
A. x R mà x2 – x +7 0 B. "x ᅫ R x, 2- x + >7 0
C. "x ᅫ R x, 2- x + <7 0 D. $ x R, x2– x +7 < 0
Câu 32: Hãy li t kê các ph n t c a t p h p: ệ ầ ử ủ ậ ợ X = {x ᅫ ? / x2+ + =x 1 0}
A. X =ᅫ B. X = { }0 C. X = 0 D. X = { }ᅫ
Câu 33: Cho t p X = ậ {2, 3, 4 H i t} ỏ ập X có bao nhiêu t p h p con?ậ ợ
Câu 34: Tìm các ph n t c a t p h p: x = ầ ử ủ ậ ợ {x ᅫ ? / 2x2- 5x + =3 0}
A. X = 1;3
2
ᅫ 
ᅫ ᅫ
ᅫ ᅫ
ᅫ ᅫ
ᅫ ᅫ
ᅫ B. X = { }1 C. X = 3
2
ᅫ 
ᅫ ᅫ
ᅫ �
ᅫ ᅫ
ᅫ D. X ={ }0 Câu 35: H i t p h p nào là t p h p r ng, trong các t p h p sau?ỏ ậ ợ ậ ợ ỗ ậ ợ
A. {x ∈ Z / 6x2 – 7x + 1 = 0} B. {x ∈ Z / |x| < 1}
C. {x ∈ Q / x2 4x + 2 = 0} D. {x ∈ R / x2 4x + 3 = 0}
Câu 36: Cho A={xᅫ N/(2x–x2)(2x2–3x–2)=0} và B={nᅫ N*/3<n2<30}. Tìm k t qu pế ả hép toán AI B
Câu 37: Cho t p h p ậ ợ A ={1;2; 3} T p h p nào sau đây ậ ợ không ph iả là t p con c a t p A?ậ ủ ậ
A. {12; 3 } B. ᅫ C. A D. {1, 2, 3 }
Câu 38: Cho t p h p ậ ợ X ={0;1;2; ;a b} S ph n t c a t p X làố ầ ử ủ ậ
Trang 4Câu 39: Cho t p h p ậ ợ A ={x ᅫ ? - 3<x ᅫ 4} T p h p A cịn đậ ợ ược vi tế
A. A = - -{ 2; 1; 0;1;2; 3; 4} . B. A = -( 3; 4
C. A = - -{ 2; 1; 0;1;2; 3} . D. A = - - -{ 3; 2; 1; 0;1;2; 3; 4} .
Câu 40: Cho 2 t p khác r ng ậ ỗ A =(m - 1; 4 ; B = -( 2;2m +2 ,) m ᅫ ? Tìm m đ ể A Bᅫ ᅫ ᅫ
A. 2- <m <5 B. m > - 3 C. 1- <m <5 D. 1<m <5
Câu 42: Cho 2 t p khác r ng ậ ỗ A =(m - 1; 4 ; B = -( 2;2m +2 ,) m ᅫ ? Tìm m đ ể A ᅫ B
A. 1<m <5 B. m > 1 C. 1- ᅫ m <5 D. 2- <m < - 1
Câu 43: Cho a, b, c là nh ng s th c d ng th a ữ ố ự ươ ỏ a < < <b c d. Xác đ nh t p h p ị ậ ợ X =( ) (a b; ᅫ c d; )
A. X = ᅫ B. X =(a d; ) C. X ={a b c d; ; ; } D. X =( )b c;
Câu 44: Cho A ={x ᅫ ? | x là bội của 6} ; B ={x ᅫ ? | x là bội của 2 và . Kh ng đ nh nào sau 3} ẳ ị đây
là đúng?
A. A =B B. A ᅫ B C. B ᅫ A D. A Bᅫ = ᅫ
Câu 45: Cho t p khác r ng ậ ỗ A = ᅫᅫᅫa; 8- a a , ᅫ ? V i giá tr nào c a a thì t p A s là m t đo n cĩ đ dàiớ ị ủ ậ ẽ ộ ạ ộ 5?
A. 3
2
2
Câu 46: M t l p cĩ 45 h c sinh. M i em đ u đăng ký ch i ít nh t m t trong hai mơn: bĩng đá và bĩngộ ớ ọ ỗ ề ơ ấ ộ chuy n. Cĩ 35 em đăng ký mơn bĩng đá, 15 em đăng ký mơn bĩng chuy n. H i cĩ bao nhiêu em đăng kýề ề ỏ
ch i c 2 mơn?ơ ả
CHƯƠNG 2. HÀM S B C NH T VÀ B C HAIỐ Ậ Ấ Ậ
Câu 1: Cho parabol (P) cĩ ph ng trình ươ y =x2- 2x +4. Tìm đi m mà parabol đi qua.ể
A. M( 3;19)- B. N( 3;1)- C. P(4;0) D. Q(4;2)
Câu 2: Cho parabol (P) cĩ ph ng trình ươ y = 3x2- 2x +4. Tìm tr c đ i x ng c a parabol.ụ ố ứ ủ
A. 1
3
3
3
3
x = - Câu 3: Cho parabol (P) cĩ ph ng trình ươ y = - x2- 2x +4. Tìm t a đ đ nh I c a parabol.ọ ộ ỉ ủ
A. I( 1;5)- B. I(1;1) C. I( 1;1)- D. I( 2;4)-
Câu 4: Tìm kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố y = - x2- 2x +2017
A. ( 1;- +ᅫ ) B. ( 2;- +ᅫ ) C. (- ᅫ -; 1) D. (- ᅫ ; 0)
Câu 5: Tìm hàm s b c hai cĩ b ng bi n thiên nh hình v d i đây.ố ậ ả ế ư ẽ ướ
Trang 5TR ƯỜ NG THPT PHAN B I CHÂU Đ C Ộ Ề ƯƠ NG ÔN T P HK I MÔN TOÁN L P 10 NH 20192020 Ậ Ớ
A. y =x2- 4x +5 B. y =x2- 2x +1 C. y = - x2 +4x - 3.D. y =x2- 4x- 5
Câu 6: Tìm t a đ giao đi m c a đ th hàm s ọ ộ ể ủ ồ ị ố y =x2- 2019x +2018 v i tr c tung.ớ ụ
A. Q (0;2018) B. P(1;0) C. (2018;0) D. (1;2018)
Câu 7: Tìm giá tr M l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố y = - x2 +6x +8
Câu 8: Tìm t a đ giao đi m c a đ th hàm s ọ ộ ể ủ ồ ị ố y =x2- 2018x +2017 v i tr c hoành.ớ ụ
A. M(1;0) và N(2017;0) B. P(0;1) và Q(0;2017)
C. O(0;0) và M(1;2017) D. N(2017;0)và O(0;0)
Câu 9: Tìm hàm s b c hai có đ th ti p xúc v i tr c hoành.ố ậ ồ ị ế ớ ụ
A. y = 4x2+4x +1 B. y = - 4x2- 4x +1
C. y =x2+4x- 4 D. y =x2+4x +7
Câu 10: Cho parabol (P) có ph ng trình ươ y = 3x2- 6x +2017. M nh đ nào sau đây ệ ề sai?
A. Parabol (P) có đ nh Iỉ (0;2017) B. Parabol (P) không c t tr c hoành.ắ ụ
C. Parabol (P) luôn c t tr c tung.ắ ụ D. Parabol (P) có tr c đ i x ng ụ ố ứ x = .1
Câu 11: Xác đ nh parabol ị 1 2 4
2
y = - x - bx + , bi t r ng parabol đi qua đi m ế ằ ể M -( 2;1).
y = - x - x +
y = - x - x + Câu 12: Cho hàm s ố y = x2- bx +4 có đ th đi qua đi m ồ ị ể M -( 1;1). Tính giá tr c a hàm s t i đi mị ủ ố ạ ể
x = - .
A. ( 3) 1y - = B. ( 3)y - =25 C. ( 3)y - =7 D. ( 3) 19y - =
Câu 13: Tìm b đ hàm s ể ố y =x2 +2(b+6)x +4 đ ng bi n trong kho ng ồ ế ả (6;+ᅫ )
A. b = - 12 B. b = 0 C. b = - 9 D. b = 6
Câu 14: Tìm t a đ giao đi m K c a đ th hàm s ọ ộ ể ủ ồ ị ố y = x2- x +2 và đ th hàm s ồ ị ố y = x2+ -x 2
A. K(2;4) B. K( 2;8)- C. K( 2;0)- D. K(2;8)
Câu 15: Tìm các giá tr ịm đ đ th hàm s ể ồ ị ố y = -x2- x +m và c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y = - 2x +6 t i haiạ
đi m phân bi t.ể ệ
A. 23
4
4
4
4
m < - Câu 16: Tìm parabol (P) y =ax2+bx +3 (a ᅫ 0 ) bi t (P) đi qua Mế (4; 3) và tung đ c a đ nh b ng 1.ộ ủ ỉ ằ
A. y =x2- x +3 B. y =x2- 4x +3; y =x2+3
C. y =x2+ +x 3 D. y =x2- 3x +3
Câu 17: Cho đ th hàm s ồ ị ố y =ax2 +bx +c có đ th nh hình v bên dồ ị ư ẽ ưới. M nh đ nào sau đâyệ ề đúng?
Trang 6A. a >0,b<0,c> .0 B. a >0,b> 0,c > 0
C. a >0,b= 0,c> 0 D. a <0,b> 0,c> 0
Câu 18: Xác đ nh ị a b c bi t parabol có đ th hàm s , , ế ồ ị ố y =ax2+bx +c đi qua các đi m Mể (0; 1)- , N (1; 1)- , P( 1;1)-
A. y =x2- x - 1 B. y = - 2x2- 1 C. y = - x2 + -x 1 D. y =x2- x +1
Câu 19: Xác đ nh ị a b c bi t parabol có đ th hàm s , , ế ồ ị ố y =ax2+bx +c (a ᅫ 0) nh n Iậ (2; 3)- là đ nhỉ
đ ng th i đi qua Mồ ờ (0;1)
A. y =x2- 4x +1 B. y =x2- 4x +1 vày = x2+1
C. y =x2- 4x D. y =x2 +1
Câu 20: Cho hàm s b c hai ố ậ y =ax2+bx+c (a ᅫ 0) có đ th là Parabol ồ ị ( )P , tr c đ i x ng c a ụ ố ứ ủ ( )P
là:
A.
2
b x
a
a
2
b x a
2
b y
a
= -Câu 21: Tìm t a đ đ nh c a đ th hàm s ọ ộ ỉ ủ ồ ị ố y =x2- 2x +3 có đ th ồ ị ( )P
A. I ( )1;2 . B. I (2; 3) . C. I -( 1;6). D. I -( 2;11) .
Câu 22: x = là tr c đ i x ng c a hàm s nào ?2 ụ ố ứ ủ ố
A. y =x2- 4x - 4 B. y = - x2- 4x +8 C. y = 2x2- 4x +1 D. y = -x2- 2x +4
Câu 23: Cho hàm s ố y =2x2 +6x +3 có đ th ồ ị ( )P , tr c đ i x ng c a ụ ố ứ ủ ( )P là :
2
2
2
x =
Câu 23: Cho hàm s ố y =x2- 2x - 1 có đ th ồ ị ( )P M nh đ nào sau đây ệ ề sai ?
A. Đ th hàm s có tr c đ i x ng ồ ị ố ụ ố ứ x = 2 B. Hàm s tăng trên kho ng ố ả (1;+ᅫ )
C. Đ th hàm gi m trên kho ng ồ ị ả ả (- ᅫ ,1) D. Đ th hàm s nh n ồ ị ố ậ I (1; 2- ) làm đ nh.ỉ
Câu 24: Cho hàm s b c hai: ố ậ y =ax2+bx +c (a ᅫ 0) có đ th ồ ị ( )P , đ nh c a ỉ ủ ( )P đ c xác đ nh b iượ ị ở công th c nào ?ứ
b
I
ᅫ- - ᅫ
4
b I
ᅫ D ᅫᅫ
ᅫ- - ᅫ
b I
ᅫ D ᅫᅫ
ᅫ- - ᅫ
4
b I
a a
ᅫ D ᅫᅫ
ᅫᅫ ᅫ Câu 25: Tìm t a đ đ nh c a đ th hàm s ọ ộ ỉ ủ ồ ị ố y =x2- 2x +3
Trang 7TR ƯỜ NG THPT PHAN B I CHÂU Đ C Ộ Ề ƯƠ NG ÔN T P HK I MÔN TOÁN L P 10 NH 20192020 Ậ Ớ
A. I ( )1;2 . B. I (2; 3) . C. I -( 1;6). D. I -( 2;11) .
Câu 26: Hàm s b c hai nào sau đây có b ng bi n thiên nh hình vố ậ ả ế ư ẽ
A. y = - x2+2x +1 B. y =x2- 2x +3 C. y = - x2 + +x 2 D. y = -x2- 2x +5
Câu 27: Trong các hàm s b c hai sau, hàm s nào có đ th qua ố ậ ố ồ ị M ( )1;3 và có tr c đ i x ng ụ ố ứ x = 2
A. y = - x2 +4x B. y =x2 +4x - 2 C. y =x2- 2x +4 D. y = -x2- 2x +6
Câu 28: Tìm t t c giá tr ấ ả ị m đ Parabol ể ( )P : y =x2- 2x c t đắ ường th ng ẳ y =m t i hai đi m phânạ ể
bi tệ
A. m > - 1 B. m < - 1 C. m ᅫ - 1 D. m < 1
Câu 29: Cho hàm s b c hai: ố ậ y =x2- 4x +3. Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị đúng?
A. Ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (- ᅫ ;2) B. Đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả (- 2;+ᅫ )
C. Ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (2;+ᅫ ) D. Đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả (- 4;+ᅫ )
Câu 30: Tìm t t c giá tr ấ ả ị m đ để ường th ng d: ẳ y = -1 m ti p xúc v i parabol (P): ế ớ y = x2- 4x +3
Câu 31: Hàm s b c hai nào d i đây có đ th nh hình v :ố ậ ướ ồ ị ư ẽ
A. y = - x2+4x- 1 B. y = - x2+4x +1 C. y =x2- 4x +5 D. y = - x2+2x- 1
Câu 32: Tìm hàm s b c 2: ố ậ y =ax2+bx +1 (a ᅫ 0) có đ th (P) bi t (P) qua ồ ị ế M (1; 4- ) và có tr c đ iụ ố
x ng là ứ x = 3
A. y =x2- 6x +1 B. y =x2- 3x- 2 C. y =x2+6x - 11 D. y = -x2+6x +9
Câu 33: Tìm hàm s b c 2: ố ậ y =x2 +bx +c có đ th (P) bi t (P) có đ nh ồ ị ế ỉ I ( )1;2
A. y =x2- 2x +3 B. y =2x2- 4x C. y = - x2 +2x - 3 D. y = -x2+2x +2
Câu 38: Cho hàm s ố y =ax2 +bx +c (a >0) có đ th ồ ị ( )P và đ ng th ng ườ ẳ d y =m - 1. Tìm t t cấ ả
giá tr ịm đ ể ( )P và d c t nhau t i hai đi m phân bi t.ắ ạ ể ệ
4
m
a
D
4
m
a
D
2
m
a
D
4
m
a
D
= - +
Trang 8Câu 34: M t chi c c ng hình Parabol (P) có đ th d ng ộ ế ổ ồ ị ạ 1 2
2
y = - x (đ th nh hình v ), có chi u r ngồ ị ư ẽ ề ộ
4m. Hãy tính chi u cao ề h c a c ng.ủ ổ
Câu 35: Cho hàm s : ố ( x ) x 1 x13. T p nào sau đây là t p xác đ nh c a hàm s f(x)?ậ ậ ị ủ ố
Câu 33: Ph ng trình đ ng th ng đi qua hai đi m: ươ ườ ẳ ể A -( 100;2) và B(4;2).
3
2
y D. y = -x +4 Câu 34: Ph ng trình đ ng th ng có h s góc ươ ườ ẳ ệ ố a = và đi qua đi m 3 ể A( )1; 4 là:
A.y = 3x +4 B. y = 3x +3 C. y = 3x +1 D. y = 3x- 1
Câu 35: Parabol y =ax2 +bx +2 đi qua M ( )1;5 và N (?2; 8) có phương trình là:
A.y =2 ?x2 x +2 B. y = - 2 ?x2 x +2 C. y =- 2x2 +x +2 D. y =2x2 + +x 2
Câu 36: Parabol y =ax2 +bx +c đ t c c ti u t i ạ ự ể ạ ;43
2
1 và đi qua ( )1;1 có ph ng trình là:ươ
A.y =x2- x +1 B.y =x2- x- 1 C.y =x2 + -x 1 D. y =x2 + +x 1
Câu 37: Parabol y =ax2 +bx +c đi qua ba đi m ể A(1; ?1 ,) (B 2; 3 ,) (C ?1; ?3) có phương trình là::
A.y =x2 ? ? 1x B. y = x2 ?x +1 C. y =x2 +x ? 1 D. y =x2 + +x 1
Câu 38: Parabol y =ax2+bx +2 đi qua hai đi m ể M (2; ?7) và N (?5; 0) và có tr c đ i x ng ụ ố ứ x = ?2 có
phương trình là:
A.y = ?x2 ? 4x +5 B. y = x2 ? 4x +5 C. y =x2 ? 4x- 5 D. y =x2 +4x +5
Câu 39: Parabol y =ax2 +bx +c đ t c c đ i t i đi m ạ ự ạ ạ ể (2;7 và đi qua ) M (?1; ?2) có phương trình là:
A. y =x2 +4x +3 B. y = -x2- 4x +3 C. y = -x2+4x +3 D. y =x2- 4x- 3
Câu 40: Cho M ᅫ ( )P :y =x2 vàA(3; 0). Đ AM ng n nh t thì:ể ắ ấ
A. M ( )1;1 B. M -( 1;1) C. M (1; 1- ) D. M - -( 1; 1)
CHƯƠNG 3. PHƯƠNG TRÌNH VÀ H PHỆ ƯƠNG TRÌNH
Trang 9TR ƯỜ NG THPT PHAN B I CHÂU Đ C Ộ Ề ƯƠ NG ÔN T P HK I MÔN TOÁN L P 10 NH 20192020 Ậ Ớ Câu 1: Ph ng trình nào sau đây là ph ng trình b c nh t 2 n?ươ ươ ậ ấ ẩ
A. x - 2y =1 B. x2- 2y- 1= 0 C. x- 2y+ -z 1= 0 D. xy- 2y- 1= 0
Câu 2: Gi i h ph ng trình ả ệ ươ 3 5 0
y
ᅫᅫ - + = ᅫ
ᅫ
ệ
A. ( )1;2 B. (- 1; 2- ) C. (10;5 ) D. (- 10; 5- )
Câu 3: Gi i h ph ng trình ả ệ ươ
ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ + = ᅫᅫᅫ
có nghi m làệ
A. (1;2; 3 ) B. 35 24 5; ;
17 17 17
ᅫᅫ ᅫ C. 29 34 15; ;
13 13 13
ᅫᅫ ᅫ D. 19 48 61; ;
17 17 17
Câu 3: H ph ng trình nào sau đây có nghi m duy nh t?ệ ươ ệ ấ
A. ᅫᅫ -ᅫᅫᅫ2x x 2y y- 23= 00
3 0
y
ᅫᅫ - - = ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫᅫ . C. ᅫᅫ - - =ᅫᅫᅫ2x x y2y1 30 0
ᅫᅫ + - = ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫᅫ Câu 4: H ph ng trình nào sau đây là h 3 ph ng trình b c nh t 3 n?ệ ươ ệ ươ ậ ấ ẩ
A.
ᅫᅫ - - =
ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ + =
ᅫᅫᅫ
B. ᅫᅫ + -ᅫᅫx y 3z z 33= 0
ᅫᅫ
C.
3
x
xy z
ᅫᅫ - = ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ - + = ᅫᅫᅫ
D.
3 1
ᅫᅫ
ᅫ + + = ᅫ
ᅫᅫ - + = ᅫᅫᅫ
Câu 5: C p s (x;y) nào sau đây ặ ố không là nghi m c a ph ng trình 2x3y=5?ệ ủ ươ
A. ( ; ) 0;5
3
x y = ᅫᅫᅫᅫ ᅫᅫᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ ᅫ B. (x y =; ) (1; 1- ) C. (x y = - -; ) ( 2; 3). D. ( ; ) 5; 0
2
x y = ᅫᅫᅫᅫ ᅫᅫᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ ᅫ Câu 6: H ph ng trình nào sau đây ệ ươ không ph iả là h 2 phệ ương trình b c nh t 2 n?ậ ấ ẩ
A. ᅫᅫ -ᅫᅫ2x x 2y z- 23= 00
ᅫᅫ . B. ᅫᅫ =ᅫᅫx y 30
ᅫ =
ᅫᅫ . C. ᅫᅫᅫᅫ2x x -y3=30
ᅫ - =
ᅫᅫ . D. ᅫᅫᅫᅫ24x y +53y- 3= 0
Câu 7: H ph ng trình nào sau đây ệ ươ không ph iả là h 3 phệ ương trình b c nh t 3 n?ậ ấ ẩ
A.
2
y
ᅫᅫ - - =
ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ
ᅫᅫ
B.
1 2
x
ᅫᅫ + + = -ᅫᅫ
ᅫ = ᅫ
ᅫᅫᅫ
C.
0 3 1
x y z
ᅫᅫ = ᅫᅫ
ᅫ = ᅫ
ᅫᅫ = -ᅫᅫᅫ
2
z x
ᅫᅫ + = ᅫᅫ
ᅫ = ᅫ
ᅫᅫ = ᅫᅫᅫ
Câu 8: M t hình ch nh t có chu vi 200 cm, chi u dài h n chi u r ng là 10 cm. S đo chi u dài, chi uộ ữ ậ ề ơ ề ộ ố ề ề
r ng l n lộ ầ ượt là bao nhiêu?
A. 55cm, 45 cm B. 105 cm, 95 cm C. 45 cm, 55 cm D. 20 cm, 10cm
Câu 9: Tìm s có 2 ch s , bi t hi u c a 2 ch s đó là 3. N u vi t các ch s theo th t ng c l i thìố ữ ố ế ệ ủ ữ ố ế ế ữ ố ứ ự ượ ạ
được 1 s g p đôi s ban đ u c ng thêm 20.ố ấ ố ầ ộ
A. 35, 34, 15 B. 34, 33, 17 C. 34, 35, 15 D. 15, 35, 34
Trang 10Câu 10: Gi i h ph ng trìnhả ệ ươ 2 3
ᅫᅫ - = ᅫ
ᅫ
ᅫᅫ ta được k t qu làế ả
A. có nghi m ệ (x x;2 - 3) "x ᅫ ? B. vô nghi m.ệ
C. có nghi m (2;1).ệ D. có nghi m ệ " (x y; )
Câu 11: H ph ng trình ệ ươ
1
ᅫᅫ + + = ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫᅫ
tương đương v i h nào sau đây?ớ ệ
A.
1
ᅫᅫ + + =
ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫ - =
-ᅫᅫᅫ
B.
1
ᅫᅫ + + = ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫᅫ
.C.
1
ᅫᅫ + + = ᅫᅫ
-ᅫ
ᅫᅫᅫ
D.
ᅫᅫ
ᅫ
ᅫᅫᅫ
Câu 12: Tìm đi u ki n c a ph ng trình ề ệ ủ ươ 3 2 1 .
2
x
x
Câu 13: Ph ng trình nào t ng đ ng v i ph ng trình ươ ươ ươ ớ ươ x - 1=0 ?
A. 2 ? 2 x = 0 B. 1 0
1
1
x
=
1
Câu 14: Tìm các nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ x 1 2 ?
x
-=
3
3
x =
Câu 15: Ph ng trình nào sau đây có nghi m là x = 1 và x = 4?ươ ệ
A. x2+3x - 4= 0 B. x2- 3x- 4= 0 C. x2- 3x + =4 0 D. x2 +3x + =4 0
Câu 16: Gi i ph ng trình ả ươ 3 2- x + =x 3 2 - x
2
2
x ᅫ
Câu 17: Cho ph ng trình xươ
2
– 3x + 2 = 0. Tính t ng hai nghi m c a phổ ệ ủ ương trình đã cho
Câu 18: Cho ph ng trình xươ
2
+ 3x + 2 = 0. Tích hai nghi m c a phệ ủ ương trình là?
Câu 19: Đi u ki n c a ph ng trình: ề ệ ủ ươ 3 1 5 0
1 1
x x
x x
-+