1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

THUYET MINH TINH TOAN SAN o CO VA SAN DAC THAM KHAO

2 141 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 833,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

THUYẾT MINH TÍNH TOÁN SÀN TẦNG 1

1) THÔNG SỐ VẬT LIỆU :

Rs (Mpa) 350 Rsc (Mpa) 350

2) TÍNH TOÁN CHỊU LỰC CHO SÀN

IV.1.1) Tính toán cốt thép lớp trên phương M11 cho sàn

acr1

acr2

acr

-3.2 -2.66666667 -2.22222 RỖNG 1650 700 100 150 300 50 35

Ø08a0200 Ø08a0200 Ø18a1650 Ø00a0000

M11tt

(BOTTOM)

M11tc (BOTTOM)

M11DH

nhịp

Mcrack.T (

acr1

acr2

acr

2.5 2.08333333 1.73611 RỖNG 1650 700 100 150 300 35 50 Ø20a1650

Ø00a0000 1630 OK 314.16 2.86 OK 0.79 OK 0.78 CR 0.23 OK 0.22 0.17 0.29 OK M22tt

M22DH

nhịp

Mcrack.T (

acr1

acr2

acr

-2.8 -2.33333333 -1.94444 RỖNG 1650 700 100 150 300 50 35

Ø08a0200 Ø08a0200 Ø18a1650 Ø00a0000

M22tt

(BOTTOM)

M22tc (BOTTOM)

M22DH

nhịp

acr1

acr2

acr

2.2 1.83333333 1.52778 RỖNG 1650 700 100 150 300 35 50 Ø20a1650 Ø00a0000 1630 OK 314.16 2.86 OK 0.79 OK 0.78 CR 0.19 OK 0.18 0.14 0.24 OK M12tt

M22tt

nhịp

(TOP) Ms12,u

M12tt

(BOTTOM)

M11tt (BOTTOM)

M22tt

nhịp

Rsw (Mpa)

32500 200000 2.56 400 0.1 280

Eb(Mpa)

Es(Mpa)

fctm (Mpa)

fyk (Mpa) ƥmin(%)

bố trí thép đai

Ø06a200

Ø06a200

bố trí thép đai

Trang 2

KHU VỰC TÍNH M11tt

M11DH

nhịp

Mcrack.T (

acr1

acr2

acr

-3.2 -2.66666667 -2.22222 ĐẶC 0 1000 0 1000 300 31 31 Ø12a0100 88 OK 1130.97 -10.19 OK 0.42 OK 3.68 UCR 0.00 OK 0.00 0.00 0.00 OK

M11tt

(BOTTOM)

M11tc (BOTTOM)

M11DH

nhịp

Mcrack.T (

acr1

acr2

acr

2.5 2.08333333 1.73611 ĐẶC 0 1000 0 1000 300 31 31 Ø12a0150 138 OK 753.98 6.89 OK 0.28 OK 3.64 UCR 0.00 OK 0.00 0.00 0.00 OK

M22tt

M22DH

nhịp

acr1

acr2

acr

-2.8 -2.33333333 -1.94444 ĐẶC 0 1000 0 1000 300 31 31 Ø12a0100 88 OK 1130.97 -10.19 OK 0.42 OK 3.68 UCR 0.00 OK 0.00 0.00 0.00 OK

M22tt

(BOTTOM)

M22tc (BOTTOM)

M22DH

nhịp

Mcrack.T (

acr1

acr2

acr

2.2 1.83333333 1.52778 ĐẶC 0 1000 0 1000 300 31 31 Ø12a0150 138 OK 753.98 6.89 OK 0.28 OK 3.64 UCR 0.00 OK 0.00 0.00 0.00 OK

M12tt

M22tt

nhịp

(TOP) Ms12,u

M12tt

(BOTTOM)

M11tt (BOTTOM)

M22tt

nhịp

(BOTTOM) Ms12,u (BOTTOM)

M12,u

bố trí thép đai

Ø00a000

bố trí thép đai

Ø00a000

Ngày đăng: 24/12/2019, 19:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w