Khối Lượng:Hiệu Chỉnh Mã Nguyên Liệu 7290.082 Thinh.LD Thinh.LD Thinh.LD 01 Layout BẢN VẼ LẮP RÁP Mã Số Tờ Tỉ Lệ Kg Mô Tả A3 Người Vẽ Duyệt Vật Liệu Thiết Kế N/A.
Trang 1650
3000
514
2100
3721 93.5
6396
2797
Thiết Kế
Vật Liệu
Duyệt
Người Vẽ
A4
Mô Tả
Hiệu Chỉnh Khối Lượng: Kg
Tỉ Lệ Tờ
Mã Số BẢN VẼ
LẮP RÁP
Layout
01
Thinh.LD Thinh.LD Thinh.LD
7290.082 1:50 1/4
1922-00-A0000
19.11.19 Ngày Duyệt
Mã Nguyên Liệu N/A
Trang 2500
268
1240
4556
6396
2907
2545
2230
Thiết Kế
Vật Liệu
Duyệt
Người Vẽ
A4
Mô Tả
Hiệu Chỉnh Khối Lượng: Kg
Tỉ Lệ Tờ
Mã Số BẢN VẼ
LẮP RÁP
Layout
01
Thinh.LD Thinh.LD Thinh.LD
7290.082 1:50 2/4
1922-00-A0000
19.11.19 Ngày Duyệt
Mã Nguyên Liệu N/A
Trang 3Khối Lượng:
Hiệu Chỉnh
Mã Nguyên Liệu
7290.082 Thinh.LD
Thinh.LD
Thinh.LD
01
Layout
BẢN VẼ LẮP RÁP
Mã Số
Tờ
Tỉ Lệ
Kg
Mô Tả
A3
Người Vẽ
Duyệt
Vật Liệu
Thiết Kế
N/A
Trang 47 5
12
* 4
3 10
6 8
3
1
11
2
9
-10 1922-18-A0000 Layout Khi Nen 1 Material <not specified> -
-Khối Lượng:
Hiệu Chỉnh
Mã Nguyên Liệu
7290.082 Thinh.LD
Thinh.LD Thinh.LD
01
Layout
BẢN VẼ LẮP RÁP
Mã Số
Tờ
Tỉ Lệ
Kg
Mô Tả
A3
Người Vẽ Duyệt
Vật Liệu
Thiết Kế
N/A