AICPA Hiệp hội kế toán viên công chứng Mỹ BCTC Báo cáo tài chính CĐKT Cân đối kế toán CON Khái niệm về Báo cáo kế toán tài chính Mỹ FASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ Framewo
Trang 1LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ
NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC:
1 PGS.TS Võ Văn Nhị
2 PGS.TS Mai Thị Hoàng Minh
Tp Hồ Chí Minh - Năm 2008
Trang 2Lời cam đoan
1.1 Bản chất của báo cáo tài chính
1.1.1 Theo quan điểm của Việt Nam
1.1.2 Theo Hội đồng Chuẩn mực kế toán Quốc tế (IASB)
1.1.3 Theo Cộng đồng Châu Âu (EU)
1.1.4 Theo Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ (FASB)
1.2 Các nhân tố tác động lên hệ thống kế toán và báo cáo tài chính
1.2.1 Các nguồn lực tài chính chủ yếu
1.2.2 Đặc điểm nền kinh tế
1.2.3 Đặc điểm hệ thống luật pháp và thuế
1.2.4 Đặc điểm nền văn hoá và giáo dục
1.2.5 Xu hướng hòa hợp trong tiến trình toàn cầu hóa
1.3 Vai trò của báo cáo tài chính
1.3.1 Tiếp cận vai trò của báo cáo tài chính
1.3.2 Nhận định về vai trò của báo cáo tài chính
1.4 Khái quát về nội dung của báo cáo tài chính
1.4.1 Theo chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam
1.4.2 Theo Chuẩn mực kế toán Quốc tế (IAS)
1.4.3 Báo cáo tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia đại diện cho một số
trường phái kế toán
1.4.4 Một số nhận xét liên quan đến nội dung của báo cáo tài chính
1 4
4
5677
9
1012131415
21
212225252631
40
Trang 31.5.2 Lợi ích mang lại từ việc sử dụng báo cáo tài chính
1.5.3 Các đặc tính làm cho thông tin trên báo cáo tài chính trở nên hữu ích
1.5.4 Các nhân tố làm cho thông tin trên báo cáo tài chính trở nên kém
hữu ích
1.5.5 Luận điểm của một số nhà nghiên cứu về tính hữu ích của thông tin
trên báo cáo tài chính
Kết luận của Chương 1
Chương 2: Đánh giá thực trạng tính hữu ích của báo cáo tài chính doanh
nghiệp Việt Nam
2.1 Tóm lược về báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam qua các
thời kỳ
2.1.1 Giai đoạn 1975 - 1986
2.1.2 Giai đoạn 1986 – 1995
2.1.3 Giai đoạn 1996 – 2005
2.2 Thực trạng báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
2.2.1 Cơ sở pháp lý cho việc soạn thảo, trình bày báo cáo tài chính và công
bố thông tin
2.2.2 Khái quát các bộ phận của báo cáo tài chính
2.2.3 Nội dung một số khoản mục trình bày trên báo cáo tài chính
2.2.4 Đối chiếu một số nội dung liên quan đến báo cáo tài chính với cách
ứng xử của IASB và FASB
2.3 Đánh giá thực trạng tính hữu ích của báo cáo tài chính doanh
nghiệp Việt Nam hiện nay
2.3.1 Cơ sở đánh giá
2.3.2 Các nội dung đánh giá
2.3.3 Khảo sát ý kiến đánh giá về thực trạng báo cáo tài chính doanh nghiệp
Việt Nam hiện nay
Kết luận của Chương 2
424753
57
61 62
62
626466
71
73
798187
98
9899117
128
Trang 43.1 Phương hướng và quan điểm thực hiện
3.1.1 Phương hướng thực hiện
3.1.2 Quan điểm thực hiện
3.2 Các giải pháp nâng cao tính hữu ích của báo cáo tài chính doanh
nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
3.2.1 Chuẩn hóa báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện hành
3.2.2 Đa dạng hóa báo cáo tài chính để phục vụ cho các nhóm đối tượng sử
dụng khác nhau
3.3 Các kiến nghị hỗ trợ cho việc thực hiện giải pháp nâng cao tính
hữu ích của báo cáo tài chính
3.3.1 Các kiến nghị liên quan trực tiếp đến nội dung trình bày trong luận án
135
136158
169
170178
181 182 Danh mục công trình
Danh mục tài liệu tham khảo
Phụ lục
Trang 5AICPA Hiệp hội kế toán viên công chứng Mỹ
BCTC Báo cáo tài chính
CĐKT Cân đối kế toán
CON Khái niệm về Báo cáo kế toán tài chính (Mỹ)
FASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ
Framework Khuôn mẫu cho việc soạn thảo và trình bày BCTC GAAP Các nguyên tắc kế toán được thừa nhận rộng rãi IASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế
IASC Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế
IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế
IOSCO Tổ chức quốc tế các Ủy ban chứng khoán
ISAR Tổ công tác liên chính phủ thuộc LHQ của các
chuyên gia chuẩn mực quốc tế về kế toán và BCTC IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế
IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh
LCTT Lưu chuyển tiền tệ
OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế
SFAS Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ
SXKD Sản xuất kinh doanh
TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình
TSCĐVH Tài sản cố định vô hình
VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam
Trang 6Bảng 1-1: Các nước theo định hướng cổ phần và định hướng tín dụng
Bảng 2-1: Giá trị SXCN theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế
Bảng 2-2A: Đối chiếu các yêu cầu, nguyên tắc về soạn thảo, trình bày BCTC
với cách ứng xử của IASB và FASB Bảng 2-2B: Đối chiếu một số nội dung các BCTC cơ bản của doanh nghiệp
Việt Nam với cách ứng xử của IASB và FASB Bảng 2-2C: Đối chiếu nội dung một số khoản mục trên BCTC doanh nghiệp
Việt Nam với cách ứng xử của IASB và FASB Bảng 2-3: Quy định về nơi nhận và kỳ lập BCTC theo các loại doanh nghiệp Bảng 2-4A: Các nguyên tắc, yêu cầu soạn thảo và trình bày BCTC
Bảng 2-4B: Các quy định trong ghi nhận, đo lường các yếu tố của BCTC Bảng 2-4C: Hình thức và nội dung của BCTC
Bảng 2-4D: Lợi ích mang lại cho doanh nghiệp từ việc lập BCTC
Bảng 2-4E: BCTC được lập để phục vụ cho các hoạt động quản trị nội bộ Bảng 2-4F: Thông tin trên BCTC của đối tác ảnh hưởng đến quyết định đầu
tư, cho vay của doanh nghiệp Bảng 2-4G: Nguyên nhân làm suy giảm tính hữu ích của BCTC
Bảng 2-4H: Hướng sửa đổi, bổ sung BCTC hiện nay
Bảng 2-5A: Nguồn thông tin chủ yếu để ra quyết định đầu tư
Bảng 2-5B: Khả năng đọc và phân tích BCTC của nhà đầu tư
Bảng 2-5C: Mức độ tác động của thông tin trên BCTC lên quyết định đầu tư Bảng 2-5D: Lý do BCTC chưa đáp ứng được thông tin hữu ích cho nhà đầu tư Bảng 2-5E: Mẫu BCTC cung cấp nhiều thông tin hữu ích để ra quyết định Bảng 2-5F: Tính chuẩn hóa, đầy đủ, hợp lý của BCTC
Bảng 2-5G: Các mặt cần sửa đổi, bổ sung của BCTC
Trang 7yêu cầu soạn thảo và trình bày BCTC Bảng 2-6B: Hình thức và nội dung của BCTC
Bảng 2-6C: Những hạn chế của BCTC doanh nghiệp hiện nay
Bảng 2-6D: Hướng sửa đổi, bổ sung BCTC hiện nay
Bảng 3-1: Bảng CĐKT tiêu chuẩn dạng tóm lược
Bảng 3-2: Báo cáo LCTT Quý phục vụ nhà đầu tư (Mẫu B03DN/ ĐT-Q)
Bảng 3-3: Mẫu báo cáo tài chính theo cấu trúc nhiều cột so sánh
Bảng 3-4: Các chuẩn mực quốc tế (IFRS/IAS) mà Việt Nam chưa có
Trang 8Hình 1-1: Các nhân tố tác động lên hệ thống kế toán và BCTC Hình 1-2: Các yếu tố của Báo cáo tài chính và tác động của các
giao dịch, sự kiện Hình 1-3: Các cấp độ khuôn mẫu về khái niệm BCTC
Hình 1-4: Hệ thống thứ bậc các tính chất kế toán
Hình 2-1: Các cấp độ khuôn khổ pháp lý định hướng việc soạn
thảo, trình bày BCTC và công bố thông tin
Trang 9MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Hệ thống kế toán và báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam kể từ sau khi thống nhất đất nước đến nay đã có hơn 30 năm hình thành và phát triển Trải qua các thời kỳ tập trung – bao cấp, đổi mới, hội nhập và phát triển, báo cáo tài chính (BCTC) doanh nghiệp Việt Nam nhìn chung đã hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình với vai trò là công cụ phục vụ cho các hoạt động kiểm kê, kiểm soát và quản lý vĩ mô nền kinh tế của nhà nước; hỗ trợ cho các hoạt động điều hành kinh doanh của doanh nghiệp; và cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, cho vay và các bên liên quan trong việc ra quyết định kinh tế Có thể nói thành tựu quan trọng nhất mà kế toán Việt Nam đạt được đến nay là đã xây dựng và hình thành được một khuôn khổ pháp lý có tính nền tảng, thống nhất và ổn định bởi luật, chuẩn mực và chế độ kế toán trong tiến trình chuẩn hóa và hòa hợp với các thông lệ, các chuẩn mực quốc tế về kế toán Tuy nhiên, BCTC hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin hữu ích các đối tượng sử dụng Trong đó, các nguyên tắc, các yêu cầu cho việc soạn thảo và trình bày BCTC chưa được chuẩn hóa và đồng bộ; các quy định về đo lường, ghi nhận, trình bày thông tin và nội dung trên các báo cáo còn thiếu hợp lý, chưa đầy đủ; tính hội nhập quốc tế chưa cao; các mẫu báo cáo còn nặng tính khuôn mẫu về nội dung và hình thức vv… đã làm cho BCTC trở nên khó áp dụng, chưa gắn kết được với đặc điểm nhận thức và mục đích sử dụng đa dạng của các đối tượng liên quan
Do vậy, việc nghiên cứu để chuẩn hóa BCTC hiện hành và phân giải tính hữu ích của thông tin trình bày trên BCTC cho phù hợp với các nhóm đối tượng sử dụng thông tin đa dạng trong nền kinh tế là việc làm mang tính cấp thiết, có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn chặn sự suy giảm tính hữu ích vốn
có của BCTC trong giai đoạn hiện nay
Trang 10Mục đích nghiên cứu
Mục đích của luận án là xác định phương hướng, quan điểm và đề xuất các giải pháp để nâng cao tính hữu ích của BCTC doanh nghiệp Việt Nam theo hướng chuẩn hóa BCTC hiện hành, và phân giải tính hữu ích của BCTC theo đặc trưng nhu cầu thông tin của các nhóm đối tượng sử dụng, phù hợp với điều kiện Việt Nam trong quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay
Phạm vi, nội dung nghiên cứu
Với mục đích nghiên cứu đã nêu ở trên, nội dung của luận án được giới hạn trong khuôn khổ nghiên cứu về BCTC riêng lẻ của các doanh nghiệp sản xuất, thương mại và dịch vụ, không bao gồm BCTC hợp nhất, BCTC tổng hợp
và BCTC của các doanh nghiệp đặc biệt, các ngân hàng, công ty bảo hiểm và các tổ chức tài chính tương tự
Luận án sẽ tập trung vào các nội dung sau:
(1) Tiếp cận những luận điểm của các nhà nghiên cứu, tổ chức nghề nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước về kế toán của Việt Nam và quốc
tế về soạn thảo, trình bày và công bố thông tin trên BCTC; tìm hiểu BCTC của các quốc gia đại diện cho một số trường phái kế toán trên thế giới để rút ra các kinh nghiệm cần thiết cho việc nâng cao tính hữu ích của BCTC Việt Nam
(2) Tìm hiểu quá trình phát triển của hệ thống kế toán và BCTC Việt Nam qua các thời kì; thực hiện đối chiếu một số nội dung quan trọng với cách ứng xử của IASB và FASB; và thực hiện khảo sát ý kiến đánh giá của các doanh nghiệp, nhà đầu tư và người giảng dạy
để đánh giá một cách khách quan về thành quả cũng như các hạn chế của BCTC trong việc cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng sử dụng
Trang 11(3) Xác định phương hướng, quan điểm và đề xuất các giải pháp nâng cao tính hữu ích của BCTC theo hướng chuẩn hóa BCTC hiện hành
và thực hiện phân giải BCTC theo đặc trưng nhu cầu thông tin của các đối tượng sử dụng trong xã hội
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả chủ yếu sử dụng phương pháp duy vật biện chứng trong nhận định đối tượng nghiên cứu; sử dụng phương pháp thống kê, phân tích, đối chiếu để đánh giá thực trạng BCTC doanh nghiệp Việt Nam trong mối quan hệ với đặc điểm của từng giai đoạn lịch sử cụ thể; sử dụng các số liệu thống kê và vận dụng các luận điểm của các cá nhân, các tổ chức nghề nghiệp trong và ngoài nước để củng cố cho nhận định về tính hữu ích của BCTC Đồng thời, luận án cũng tiếp cận các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước Việt Nam để định hướng cho việc tìm kiếm và đề xuất các giải pháp nâng cao tính hữu ích của BCTC doanh nghiệp một cách phù hợp
Những đóng góp chính của luận án
(1) Hệ thống hóa cơ sở lí luận về tính hữu ích của BCTC
(2) Đánh giá khái quát thành quả đã đạt được và xác định rõ các vấn đề tồn tại chưa được giải quyết trong việc cung cấp thông tin hữu ích của BCTC doanh nghiệp Việt Nam
(3) Xác định phương hướng, quan điểm và đưa ra các giải pháp cụ thể cho việc nâng cao tính hữu ích của BCTC trong giai đoạn hiện nay, trên cơ sở chuẩn hóa và đa dạng hóa BCTC theo các nhóm đối tượng sử dụng thông tin, làm cho BCTC trở nên thiết thực, phù hợp hơn với điều kiện phát triển và hội nhập quốc tế
(4) Kiến nghị các giải pháp hỗ trợ việc thực hiện các giải pháp nâng cao tính hữu ích của BCTC doanh nghiệp Việt Nam
Trang 12CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH
VÀ TÍNH HỮU ÍCH CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm hoàn chỉnh của quy trình kế toán
tài chính, được tạo ra nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho nhiều người sử dụng để ra quyết định, dựa trên những giả định, yêu cầu, nguyên tắc, quy định
về ghi nhận, đo lường và trình bày các đối tượng được kế toán phản ánh như tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, lãi, lỗ vv…
Tính hữu ích là đặc tính vốn có của BCTC, thể hiện qua những lợi ích
mang lại cho người sử dụng qua những thông tin mà nó cung cấp Tuy nhiên,
do những hạn chế nội tại của hệ thống kế toán và sự tác động của các nhân tố khách quan từ môi trường đã làm suy giảm tính hữu ích của BCTC Do vậy, để
có thể đáp ứng được nhu cầu thông tin hữu ích thì hệ thống kế toán và BCTC phải không ngừng được điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp với điều kiện của mỗi quốc gia và hòa hợp với xu hướng hội nhập quốc tế trong những giai đoạn lịch
sử cụ thể
1.1 BẢN CHẤT CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cách thức tiếp cận với hệ thống kế toán hiện nay khá đa dạng và giúp cho việc tìm hiểu về bản chất của BCTC có thể được thực hiện theo nhiều giác
độ khác nhau Chẳng hạn, khi xem xét các yếu tố của một hệ thống thông tin
kế toán thì BCTC được xem là đầu ra của hệ thống này, được xử lý và cung cấp bởi quy trình nghiệp vụ kế toán tài chính; hoặc khi đề cập đến lợi ích của người sử dụng thì BCTC là nguồn cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế; trong khi đó, về mặt học thuật, BCTC vẫn được xem là phương pháp tổng hợp – cân đối trong kế toán vv
Trang 13Tuy nhiên, khi xét đến khuôn khổ pháp lý (de jure) lẫn thực tế áp dụng (de facto), do sự chi phối từ nhiều yếu tố khác nhau của môi trường lên hệ thống kế toán và ngược lại thông tin kế toán trình bày trên BCTC cũng có những ảnh hưởng nhất định đến lợi ích của các đối tượng liên quan, thì việc đưa ra hay nắm bắt một định nghĩa có tính khái quát về BCTC sẽ trở nên khó khăn hơn, và đó thực sự là một nội dung luôn được xem trọng trong suốt tiến trình lịch sử phát triển của kế toán Dưới đây, chúng tôi sẽ lần lượt trình bày quan điểm của Việt Nam và một số tổ chức có vai trò quan trọng và ảnh hưởng lâu đời trong lĩnh vực kế toán trên thế giới, để qua đó giúp nhận diện được bản chất của BCTC nhằm phục vụ cho mục đích mà luận án đã đề ra
1.1.1 QUAN ĐIỂM CỦA VIỆT NAM
Tại Việt Nam, hoạt động kế toán chủ yếu đặt dưới sự kiểm soát và chi phối của các cơ quan quản lý chức năng của nhà nước, thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật gồm luật kế toán, các chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán và các văn bản pháp lý liên quan khác Theo đó, bản chất của BCTC được thể hiện trong một số định nghĩa như sau:
- Theo Luật kế toán (2003): “Kế toán tài chính là việc thu thập xử lý,
kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính bằng BCTC cho đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin của đơn vị kế toán”; và “BCTC được lập theo chuẩn mực và chế độ kế toán để tổng hợp và thuyết minh về tình hình kinh tế, tài chính …” [23]
- Theo Chuẩn mực kế toán số 21: “Mục đích của BCTC là cung cấp
thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu hữu ích cho số đông người
sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế” [7]
- Theo Chế độ kế toán [14], BCTC dùng để “cung cấp thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của một doanh
Trang 14nghiệp, đáp ứng yêu cầu quản lý của chủ doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước và nhu cầu hữu ích của những người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế” (Phần thứ 2, Mục I.A.1).
Như vậy, BCTC theo quan điểm của Việt Nam đã được đề cập dưới hai
giác độ: (a) là công cụ phản ánh thông tin kinh tế, tài chính của doanh nghiệp,
và (b) để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng sử dụng như nhà nước, chủ
doanh nghiệp và các đối tượng khác để ra quyết định kinh tế
1.1.2 QUAN ĐIỂM CỦA HỘI ĐỒNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC
TẾ (IASB)
Khuôn mẫu soạn thảo và trình bày BCTC (từ đây viết tắt là Framework)
được Ủy ban Chuẩn mực kế toán Quốc tế (IASC) phê chuẩn, ban hành năm
1989 và tiếp tục được IASB thông qua năm 2001, đã nêu tại Đoạn 12 rằng:
“BCTC cung cấp thông tin về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động và các biến động tài chính của doanh nghiệp Những thông tin này rất hữu ích để giúp người sử dụng ra các quyết định kinh tế một cách kịp thời” [47]
Cũng trong Framework, mục tiêu trên được giải thích rõ hơn trong các Đoạn 16 đến 19 Theo đó, nội dung “tình hình tài chính” được trình bày trên bảng cân đối kế toán để mô tả các nguồn lực kinh tế do danh nghiệp kiểm soát,
cơ cấu tài chính, khả năng thanh toán, năng lực đáp ứng các thay đổi của môi trường hoạt động; nội dung “hiệu quả hoạt động” được trình bày chủ yếu trên báo cáo lợi nhuận nhằm thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực đã được đầu tư, đồng thời qua đó giúp dự báo được xu hướng các luồng tiền của doanh nghiệp; và nội dung “biến động tài chính” được trình bày trên báo cáo lưu chuyển tiền nhằm thể hiện việc sử dụng các khoản tiền và tương đương tiền trong các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính
Trang 151.1.3 QUAN ĐIỂM CỦA CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU (EU)
Trong Chỉ thị Thứ Tư (Fourth Council Directive) do Ủy ban Châu Âu
(EC) ban hành năm 1978 nhằm điều phối hoạt động kế toán của các nước thành viên, mục tiêu của BCTC được nêu như sau: “BCTC cung cấp hình ảnh trung thực và hợp lý về tài sản, công nợ, tình hình tài chính và kết quả lãi, lỗ của doanh nghiệp” [39] Ở đây, khái niệm “trung thực và hợp lý” là một nội dung quan trọng cần được lưu ý trong Chỉ thị đối với việc lập và trình bày BCTC, mà theo D Alexandrer, A Britton và A Jorissen (2005) thì đó là một minh họa cho sự phân cách giữa truyền thống theo thông luật và điển chế luật,
do định hướng tuân thủ luật pháp bị thử thách và cần có những biện pháp để bù đắp cho những tình huống chưa được quy định trong luật Về nguồn gốc, “các định nghĩa về các khái niệm kiểu như vậy (true & fair) được đưa ra bởi các quan tòa trong những tình huống đặc biệt, đúng hơn là các văn bản luật không đáp ứng được nhiều tình huống khác nhau trong thực tế” [35, tr 43]
1.1.4 QUAN ĐIỂM CỦA HỘI ĐỒNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN TÀI
CHÍNH MỸ (FASB)
Mục tiêu của BCTC được nêu tại Khái niệm số 1 - Báo cáo kế toán tài chính (Statement of financial accounting Concept No.1, viết tắt là CON1), với lưu ý rằng các khái niệm như vậy là nhằm đưa ra những mục tiêu và quan niệm
mà FASB sẽ dùng để phát triển các chuẩn mực về kế toán tài chính và báo cáo, trong một số đoạn liên quan như: “cung cấp thông tin về nguồn lực kinh tế của doanh nghiệp, quyền kiểm soát đối với những nguồn lực đó, và những tác động của các giao dịch, sự kiện, và các hoàn cảnh làm thay đổi nguồn lực và quyền kiểm soát đó” (Đoạn 40), và “cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua thước đo lợi nhuận” (Đoạn 43) [40] Hơn thế nữa, các Đoạn từ 5 đến 8 của CON1 cũng giúp phân biệt giữa hai thuật ngữ liên quan đến BCTC là “Financial statement” và “Financial reporting” Theo đó
Trang 16“Financial statement” là tâm điểm của “Financial reporting”, nó cung cấp thông tin qua các bảng cân đối kế toán, báo cáo lợi nhuận, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, và báo cáo về nguồn hình thành và tình hình sử dụng ngân quỹ, và như vậy, “Financial statement” chính là “Báo cáo tài chính” được hình thành bởi hệ thống kế toán tài chính theo nghĩa phổ biến hiện nay Trong khi
“Financial reporting” thì chứa đựng nhiều thông tin đa dạng hơn, cả tài chính lẫn phi tài chính, trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến hệ thống kế toán, chẳng hạn như các “báo cáo thường niên” hay “bản cáo bạch” được đệ trình cho Ủy ban chứng khoán là ví dụ cho các dạng báo cáo chứa đựng “Financial statement” nhưng thông tin phản ánh rộng hơn, với nhiều phân tích và nhận định có tính chủ quan nhiều hơn
Từ các định nghĩa trên, chúng tôi xác định bản chất của BCTC như sau:
BCTC là đầu ra của hệ thống thông tin kế toán, dưới hình thức của một
hệ thống các báo cáo có mối liên hệ mật thiết với nhau, hướng đến việc cung cấp thông tin cho người sử dụng nhằm giúp họ có được một cái nhìn toàn cảnh
về tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó có thể đưa ra các nhận xét, đánh giá và quyết định một cách phù hợp Mặt khác, BCTC cũng là sản phẩm hoàn chỉnh của quy trình kế toán tài chính, và thông tin trên báo cáo được soạn thảo, trình bày và công bố phải đúng theo quy định của các chuẩn mực, chế độ kế toán và các văn bản pháp lý liên quan được ban hành hoặc được chấp nhận bởi cơ quan quyền lực nhà nước
Như vậy, BCTC được doanh nghiệp soạn lập để cung cấp thông tin cho các đối tượng sử dụng, nhưng quá trình đó phải được đặt trong khuôn khổ pháp lý của quốc gia, và chịu tác động của các nhân tố từ môi trường kế toán như đặc điểm nền kinh tế, trình độ nhận thức, điều kiện thực hành nghề nghiệp, xu hướng hội nhập quốc tế vv…
Trang 17
1.2 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Trong điều kiện hội nhập kinh tế toàn cầu hiện nay, hoạt động của doanh nghiệp luôn bị chi phối bởi nhiều nhân tố khác nhau, điều này đã tạo nên một môi trường kế toán đa dạng và sinh động, với những nét đặc thù riêng của mỗi
hệ thống kế toán được thiết lập và sử dụng để cung cấp thông tin Việc nhận diện sự tồn tại và tác động của các nhân tố trong môi trường kế toán có ý nghĩa thiết yếu đối với sự tìm hiểu, đánh giá, xây dựng hoặc đưa ra các giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán và nâng cao tính hữu ích của BCTC Các nhân tố tác động đến BCTC hiện nay khá đa dạng Theo Frederic D.S Choi và Gary K Meek (2005), khi xét đến tính đa dạng của nền kế toán các nước, thì cho rằng
có tám nhân tố gây ảnh hưởng đáng kể lên sự phát triển của kế toán gồm: Các nguồn lực tài chính (sources of finance); Hệ thống luật pháp; Thuế; Kinh tế - chính trị; Lạm phát; Trình độ phát triển kinh tế, trình độ giáo dục; và Nền văn hoá [44, tr 49-52] Còn nhóm tác giả D Alexandrer, A Britton và A Jorissen
(2005) thì chọn lọc gọn hơn với bốn nhân tố tác động lên BCTC và hệ thống
kế toán hiện hành của mỗi quốc gia gồm: Nguồn cung ứng tài chính (provision
of finance); Hệ thống luật pháp; Hệ thống thuế; và Các giá trị văn hoá [35, tr
20-27] Thực ra, môi trường kế toán là nội dung được nhiều người quan tâm khi tiếp cận với một hệ thống kế toán từ rất lâu, chẳng hạn như Radebaugh (1975), Seidler (1976), Nobes (1988), hay Mueller (1968) - được xem là người tiên phong trong việc bàn về những yếu tố môi trường có tác động đến kế toán,
đã dựa trên việc phân tích nhiều môi trường kinh doanh trên toàn cầu để cho rằng: “mỗi môi trường kinh doanh sẽ đáp ứng cho một mô hình của sự phát triển kế toán” [29, tr 15-16] Nhằm phục vụ cho mục tiêu của luận án là tìm kiếm các giải pháp nâng cao tính hữu ích của BCTC doanh nghiệp Việt Nam, trên cơ sở tham khảo quan điểm của các (nhóm) tác giả trên và căn cứ vào tình hình hiện nay, chúng tôi chọn đưa ra xem xét năm yếu tố môi trường tác động đáng kể lên BCTC như dưới đây
Trang 181.2.1 CÁC NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH CHỦ YẾU
Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được đặt trong hệ thống tài chính của quốc gia với những định chế, cơ cấu, đặc điểm hoạt động được hình thành và phát triển trong mối quan hệ kinh tế chặt chẽ với mọi thành phần trong nền kinh tế - xã hội Do vậy, BCTC cung cấp “bức tranh” tài chính của doanh nghiệp thì chắc chắn sẽ phải chịu sự tác động trực tiếp của hệ thống này
Trong mỗi hệ thống tài chính, luôn hiện hữu những nhóm đối tượng có
ưu thế hơn số còn lại về quy mô và ảnh hưởng của nguồn lực tài chính mà họ nắm giữ hoặc chi phối, dẫn đến các quan hệ tài chính thường được thiết lập theo định hướng ưu tiên phục vụ cho nhóm đó, kể cả trường hợp có sự can thiệp sâu của nhà nước thì cũng chỉ chứng tỏ là tại đó nhà nước đang nắm giữ hoặc chi phối chủ yếu các nguồn lực tài chính Nhóm tác giả D Alexandrer, A Britton và A Jorissen (2005) đã trình bày hai hệ thống tài chính có tính đối
trọng với nhau là “định hướng cổ phần” và “định hướng tín dụng” như được
mô tả trong Bảng 1-1 [35, tr 23-24] Theo đó, tại các nước có thị trường vốn (chứng khoán, trái phiếu dài hạn, chứng chỉ quỹ…) phát triển và chiếm ưu thế như Mỹ, Anh thì thông tin kế toán cần ưu tiên phản ánh theo hướng khả năng sinh lợi của doanh nghiệp, hiệu quả quản lý vốn đầu tư, đánh giá dòng tiền tương lai cũng như các rủi ro liên quan; việc công bố thông tin rộng rãi ra bên ngoài công chúng đầu tư là một yêu cầu bắt buộc Ngược lại, những nước mà các ngân hàng hoặc ngân sách nhà nước là nguồn cung cấp tài chính chủ yếu cho doanh nghiệp thì thông tin kế toán sẽ mang nặng tính “một chiều” để bảo đảm lợi ích của người cung cấp tài chính, dựa trên sự kiểm soát và đánh giá trực tiếp thường được thiết lập theo hướng bảo thủ của các định chế tài chính trung gian trên, do vậy việc công bố thông tin ra công chúng trở thành thứ yếu
Trang 19Bảng 1-1: Các nước theo định hướng cổ phần và định hướng tín dụng
Bỉ
Ý Tây Ban Nha
từ đầu năm 2005
Trang 201.2.2 ĐẶC ĐIỂM NỀN KINH TẾ
Các yếu tố đặc trưng của nền kinh tế như hình thái sở hữu chủ đạo (tư nhân, nhà nước, nước ngoài), định hướng phát triển (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, tri thức), quy mô, đặc điểm của thị trường hàng hoá, thị trường vốn vv… sẽ quyết định các hình thức giao dịch kinh doanh nào là chiếm ưu thế và trở nên phổ biến trong hoạt động của các doanh nghiệp trong nền kinh tế Thông tin kế toán trên BCTC khi mô tả “hình ảnh” của doanh nghiệp cũng sẽ phải tương thích với các bản chất các quan hệ kinh tế, trong đó nhiều đối tượng kế toán mới cần được ghi nhận và các chính sách kế toán cũng phải thay đổi Nền kinh tế càng năng động thì việc cung cấp thông tin hữu ích trên BCTC càng đối diện với nhiều thử thách khó khăn hơn Đối với các nền kinh tế đang chuyển đổi mục tiêu từ công nghiệp (chủ yếu dựa trên các yếu tố máy móc, nhà xưởng, tài nguyên, nhân công) sang dịch vụ (chủ yếu dựa trên các quyền, yếu tố thương hiệu, bí quyết công nghệ, hệ thống phân phối) thì mối quan tâm của kế toán sẽ dồn cho tài sản vô hình nhiều hơn, còn những việc như “tính giá, ghi nhận khấu hao đối với tài sản cố định hữu hình, liên quan đến sản xuất, trở nên ít quan trọng hơn” [44, tr 51] Khi thị trường chứng khoán được thành lập và đi vào hoạt động thì nhiều đối tượng, hình thức giao dịch mới phát sinh cần được kế toán đo lường, ghi nhận và trình bày trên BCTC như lãi cơ bản trên cổ phần, thặng dư vốn cổ phần, cổ phiếu quỹ, hoặc báo cáo dòng tiền cũng được chú ý hơn để phục vụ cho nhu cầu thông tin dự báo của các nhà đầu tư Nhìn lại quá trình phát triển kế toán tại Việt Nam (những nội dung này chúng tôi sẽ đề cập lại trong Chương 2 khi đánh giá về hệ thống BCTC Việt Nam), trên tổng thể, hệ thống kế toán và BCTC cũng đã có nhiều thay đổi về quan điểm soạn thảo, phương pháp ghi nhận và trình bày thông tin, số lượng các chỉ tiêu phản ánh trong suốt quá trình các văn bản pháp
lý về kế toán được ban hành, bổ sung, điều chỉnh, áp dụng để phù hợp với quá trình phát triển về nhận thức và trình độ phát triển của nền kinh tế
Trang 211.2.3 ĐẶC ĐIỂM HỆ THỐNG LUẬT PHÁP VÀ THUẾ
Một cách tổng quát, người ta có thể phân biệt hệ thống luật pháp của các nước trên thế giới thành hai nhóm: một theo hướng thông luật (common law)
có nguồn gốc từ việc tố tụng, xét xử bằng sự vận dụng các án lệ mà điển hình
là các nước Anh, Mỹ, Úc; và một theo hướng điển chế luật (code law) hay luật thành văn (civil law) với các bộ luật được thiết lập một cách chặt chẽ về nội dung và hướng dẫn thi hành trong tất cả các tình huống phát sinh như tại Châu
Âu lục địa và các nước chịu ảnh hưởng khác [35, tr 25], [44, tr 49], [45] Tại hầu hết các nước thuộc nhóm thông luật, những nguyên tắc kế toán thường được thiết lập bởi các tổ chức tư nhân chuyên nghiệp, điều đó cho phép chúng trở nên dễ thích ứng với thực tiễn và sáng tạo hơn, và phần lớn các nguyên tắc này không được quy định trực tiếp trong các văn bản luật [44, tr 49-50]; và tất nhiên, tại các nước theo hướng điển chế luật thì việc soạn thảo, ban hành các chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán và các hướng dẫn thực hiện phải do các cơ quan nhà nước thực hiện và được đặt trong các bộ luật hoặc các văn bản pháp
lý dưới luật Chúng ta không dễ nhận định được hệ thống luật của nhóm nào thì tốt hơn cho việc lập và trình bày BCTC nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng, xong điều chắc chắn là việc xem xét định hướng của hệ thống luật hiện hành sẽ giúp ích rất nhiều trong việc đánh giá hệ thống kế toán
và BCTC của một nước nào đó
Một nội dung khác rất quan trọng khi xét đến ảnh hưởng của hệ thống luật pháp lên kế toán là đặc điểm của (luật) thuế Với bản chất là công cụ quản
lý và điều tiết quan trọng bậc nhất của nhà nước, các sắc thuế có thể tác động trực tiếp lên hệ thống kế toán với các quy định chặt chẽ về ghi nhận doanh thu, chi phí nhằm phục vụ cho mục đích thuế Chẳng hạn như tại Bỉ: “các chi phí chỉ được khấu trừ thuế nếu chúng được ghi nhận trên tài khoản lãi – lỗ”, và mặt khác “tại các nước tồn tại mối dây liên hệ giữa BCTC và báo cáo thuế như
Trang 22vậy thì thường các nhà đầu tư có thái độ thiếu dứt khoát và không xem trọng BCTC khi tiếp cận với nó” [35, tr 26] Ngược lại, tại nhiều nước khác thì lại
có sự tách rời giữa thu nhập kế toán và thu nhập chịu thuế, trong đó, có các tài khoản riêng biệt được sử dụng cho mục đích thuế, ngoài ra các nguyên tắc tính giá, ghi nhận hay ước tính kế toán sử dụng trong việc soạn thảo, trình bày BCTC cũng khác với bên ngành thuế Trong thực tế, mối quan hệ giữa kế toán
và thuế có thể thay đổi theo thời gian, thường là theo hướng từ phụ thuộc chuyển sang độc lập với nhau Như tại Tây Ban Nha, “sau một thời gian dài luật thuế chi phối kế toán thì từ sau cuộc cải cách năm 1989 đã trở nên bớt phụ thuộc nhau và đang trở nên độc lập với nhau hơn” [35, tr 27]
1.2.4 ĐẶC ĐIỂM NỀN VĂN HÓA, GIÁO DỤC
Hai yếu tố văn hoá và giáo dục có quan hệ mật thiết với nhau và được nhiều nhà nghiên cứu, thực hành kế toán quan tâm khi đánh giá tác động của chúng tới sự phát triển kế toán tại các nước Trong phần này, chúng tôi chỉ xem xét thêm các ảnh hưởng trái ngược của giáo dục và văn hoá lên BCTC trong việc lập và sử dụng
Quy trình soạn thảo, trình bày thông tin trên BCTC dựa trên các chuẩn mực, nguyên tắc ngày càng trở nên rắc rối với nhiều khái niệm, phép tính phức tạp, do đó có thể dẫn tới những hiểu lầm, vận dụng sai hoặc bị lạm dụng Ngoài ra còn rất nhiều lý do khác nữa làm cho thông tin trình bày trên BCTC không còn hữu ích, mà chủ yếu là vẫn tập trung vào người làm kế toán với nhiều vấn đề nan giải như: không đủ năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp kém, áp lực của cấp trên vv… Tình trạng này có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu đặt trong điều kiện môi trường văn hóa kém, tính trung thực không được tôn trọng, thói quen vô trách nhiệm chưa được khắc phục Tuy nhiên, nếu nhân viên kế toán được đào tạo theo một chương trình tiên tiến, được thường xuyên cập nhật kiến thức mới, có điều kiện tích luỹ kinh nghiệp
Trang 23thực tế, được kiểm tra và công nhận bởi những tổ chức đào tạo, nghề nghiệp uy tín thì chắc chắn sẽ tăng cường độ tin cậy và tính hữu ích của thông tin trình bày trên BCTC Ngược lại, việc sử dụng thông tin BCTC để ra quyết định cũng bị ảnh hưởng của yếu tố văn hoá – với hàm ý là “các giá trị và thái độ được chia sẻ bởi một cộng đồng” [44, tr 52] Phần lớn tại những nước có nền kinh tế phát triển, mặc dù xu hướng của xã hội là thiên về giá trị cá nhân, nhưng nhờ các chuẩn mực nghề nghiệp được thiết lập trong mối quan hệ hòa hợp với các giá trị chung của xã hội, hơn nữa truyền thống nhận định vấn đề dựa trên các cơ sở khách quan và phân tích định lượng đã giúp thông tin kế toán có được vị trí quan trọng trong việc ra quyết định kinh tế Trong khi đó ở nhiều nước thuộc nhóm đang và kém phát triển, trách nhiệm cá nhân thường bị che đậy bởi lợi ích tập thể, các thiết chế pháp lý và chuẩn mực xã hội còn yếu kém, cách suy nghĩ còn cảm tính và bị ảnh hưởng nhiều bởi yếu tố tâm linh vv… đã làm suy giảm hoặc triệt tiêu giá trị tham chiếu của thông tin kế toán trên BCTC Có thể minh họa vấn đề trên bằng đoạn trích sau đây từ tờ Wall Street Journal: “Trong câu chuyện bàn thảo của các nhà đầu tư Trung Quốc không thiếu những lời mách nước đầy rủi may theo bói toán, phong thủy Lúc
cổ phiếu xuống giá nhà đầu tư rủ nhau mặc đồ đỏ khi đến giao dịch, còn khi giá lên họ khuyên nhau ăn thịt bò để mong thị trường tiếp tục chạy lên” [21] Trong môi trường văn hóa còn chứa đựng nhiều yếu tố cảm tính và tâm linh như vậy thì BCTC cho dù được lập một cách đáng tin cậy cũng khó mang lại lợi ích cho người sử dụng
1.2.5 XU HƯỚNG HÒA HỢP TRONG TIẾN TRÌNH TOÀN CẦU HÓA
Hiện nay, tiến trình toàn cầu hóa đang tác động mạnh mẽ lên mọi phương diện đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội của các nước, trong
đó lĩnh vực kế toán tất nhiên cũng chịu ảnh hưởng rất lớn; thậm chí, theo thiển
ý của chúng tôi, toàn cầu hóa là nhân tố có ảnh hưởng chi phối lớn nhất đến
Trang 24lĩnh vực kế toán trong giai đoạn hiện nay, bởi lẽ tiến trình này thực sự liên quan đến các nhân tố tác động khác Khởi đầu từ khi “Chiến tranh lạnh” kết thúc đánh dấu bằng sự sụp đổ của bức tường Berlin, tiếp đến là các thành quả của cuộc cách mạng công nghệ thông tin gắn liền với máy tính cá nhân và mạng Internet được xem là hai nhân tố quan trọng hàng đầu của quá trình toàn hóa Thomas L Friedman (2005) đã viết trong “Thế giới phẳng” rằng:
(…) Sự xuất hiện các công cụ truyền thông và giao thức truyền thông tin
đã kết nối tất cả các máy tính và phần mềm ứng dụng của tất cả mọi người lại với nhau và khuyến khích việc phát triển các quá trình kinh doanh được tiêu chuẩn hóa trong việc thực hiện một số hình thức thương mại hoặc công việc nhất định (…) bạn đã có nền tảng của một hệ thống toàn cầu hoàn toàn mới phục vụ cho việc cộng tác [24, tr 142]
Thực ra, toàn cầu hóa là quá trình xã hội hóa các hoạt động kinh tế gắn liền với phân công lao động xã hội và chu chuyển vốn trên quy mô toàn cầu;
và như Đảng cộng sản Việt Nam đã nhận định trong kỳ Đại hội IX: “Toàn cầu hóa kinh tế là một xu thế khách quan, lôi cuốn ngày càng nhiều nước tham gia” [18, tr 64] Như vậy, các yếu tố chính trị, công nghệ đóng vai trò thúc đẩy hơn
là yếu tố nền tảng Theo PGS.TS Đào Duy Huân [20, tr 26-34], các đặc trưng của toàn cầu hóa kinh tế thể hiện qua sáu nội dung gồm: sự hình thành các hiệp ước quốc tế, liên minh kinh tế khu vực, toàn cầu; phân công lao động xã hội trở nên sâu sắc và rộng khắp; nền thương mại thế giới tăng lên nhanh chóng và
có sự thay đổi về chất; cơ cấu kinh tế thế giới thay đổi sâu sắc; việc đẩy nhanh hội nhập đi liền với chia nhỏ các tập đoàn kinh doanh; và quan hệ quốc tế có những biến đổi lớn về quan điểm chính trị
Tuy nhiên, điều cần quan tâm ở đây là sự tác động của tiến trình toàn cầu hóa lên hoạt động kế toán đang diễn ra như thế nào, để từ đó có thể giúp nhận diện được phần nào những vấn đề mà kế toán phải giải quyết trong điều
Trang 25kiện mới Chúng tôi cho rằng có ba nội dung cần được lưu ý như sau: Thứ nhất, nhu cầu căn bản và hiển nhiên được đặt ra đối với các chủ thể tham gia
vào hoạt động kinh tế toàn cầu là “thông tin tài chính có thể so sánh được” nhằm giúp họ tìm kiếm các cơ hội hợp tác - đầu tư tối ưu, đánh giá rủi ro, và thực thi các chính sách tài trợ từ các quốc gia, vùng lãnh thổ khác nhau trên thế giới Nhưng có một trở ngại rất lớn là sự khác biệt giữa các quốc gia, các khu vực về yêu cầu đối với thông tin trình bày trên BCTC và điều kiện thực hành nghề nghiệp Mâu thuẫn này phải được giải quyết dưới áp lực về lợi ích của tất
cả các bên liên quan Thứ hai, thuật ngữ “hòa hợp” (harmonization) được sử
dụng trong lĩnh vực kế toán thể hiện quá trình tìm kiếm những tiếng nói chung giữa các hệ thống kế toán để cải thiện tính so sánh được của thông tin tài chính doanh nghiệp, được thực hiện bởi các tổ chức có ảnh hưởng trong hàng mấy chục năm qua, cùng với những thời điểm chuyển biến quan trọng (xem Phụ lục 01) Các tác giả Frederic D.S Choi và Gary K Meek (2005) cũng cho rằng hòa hợp trong kế toán phải bao gồm sự hòa hợp về (1) chuẩn mực kế toán (giải quyết việc đo lường và công bố), (2) việc công bố thông tin của các công ty công chúng trong lĩnh vực bảo lãnh phát hành hoặc niêm yết tại sở giao dịch
chứng khoán, và (3) chuẩn mực kiểm toán [44, tr 276] Thứ ba, tiến trình toàn
cầu hóa có những tác động quan trọng và toàn diện lên hệ thống kế toán quốc
tế Người ta ghi nhận ít nhất có sáu tổ chức giữ vai trò chính trong việc xây dựng các chuẩn mực kế toán quốc tế và thúc đẩy hòa hợp kế toán quốc tế gồm:
Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB): Mục tiêu của tổ chức
này là: (a) Phát triển, liên quan đến công chúng, một bộ chuẩn mực kế toán duy nhất có chất lượng cao, dễ hiểu và có thể áp dụng trên toàn cầu để yêu cầu
về chất lượng, tính minh bạch và tính so sánh được của thông tin trên BCTC nhằm giúp các bên tham gia vào thị trường vốn thế giới và các đối tượng sử dụng khác ra quyết định kinh tế; (b) Thúc đẩy việc sử dụng và vận dụng nghiêm túc các chuẩn mực này; và (c) Mang lại sự hội tụ giữa các chuẩn mực
Trang 26kế toán quốc gia và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) [35, tr 281], [45]
Ủy ban Châu Âu (EC): Là chính thể của Cộng đồng Châu Âu (EU),
EC có quyền bắt buộc các nước thành viên áp dụng đầy đủ các Chỉ thị kế toán
đã đưa ra nhằm “gia tăng vốn trên nền tảng EU mở rộng, thiết lập một khuôn khổ pháp lý chung để kết hợp các thị trường chứng khoán và phái sinh, hoàn tất một bộ chuẩn mực kế toán duy nhất cho các công ty niêm yết” [35, tr 292] Những nỗ lực hòa hợp của EU đã đạt được những thành quả nhất định, bằng chứng là “kể từ ngày 1/1/2005, tất cả các công ty thuộc EU có niêm yết tại thị trường chứng khoán EU phải soạn thảo báo cáo hợp nhất tập đoàn phù hợp với IFRS” [32, tr 14]
Tổ chức Quốc tế các Ủy ban chứng khoán (IOSCO): Hiện nay,
IOSCO là một diễn đàn hợp tác quốc tế quan trọng nhất của thế giới dành cho các cơ quan quản lý chứng khoán, với hơn 180 thành viên chính thức và vẫn đang phát triển không ngừng Các thành viên của IOSCO (trong đó có Ủy ban chứng khoán Việt Nam – SSC là thành viên chính thức từ năm 2001) đang kiểm soát hơn 90% các thị trường chứng khoán trên thế giới [28] Có hai văn kiện quan trọng liên quan đến sự hòa hợp quốc tế trong trình bày và công khai
thông tin tài chính do IOSCO ấn hành là “Chuẩn mực công bố quốc tế về đăng
ký phát hành và niêm yết chéo lần đầu bởi các tổ chức phát hành chứng khoán hải ngoại” [54] với mười nội dung được tóm tắt tại Phụ lục 02, và “Các nguyên tắc về việc công bố liên tục và báo cáo các vấn đề trọng yếu” [55] với
sáu nội dung được tóm tắt tại Phục lục 03
Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC): Đây là tổ chức có mối quan hệ chặt
chẽ với các tổ chức quốc tế khác, nhất là với IASB, IOSCO Liên đoàn được thành lập từ năm 1977, và đến nay đã có số tổ chức là thành viên lên đến 159 của 118 quốc gia, đại diện cho hàng triệu nhân viên kế toán – kiểm toán Sứ
Trang 27mạng mà IFAC đề ra là “hỗ trợ phát triển nghề nghiệp kế toán với những chuẩn mực hòa hợp để người làm kế toán có thể cung cấp cho công chúng những dịch vụ có chất lượng cao” [50] Nhiều công việc mang tính chuyên nghiệp được thực hiện qua các ủy ban thường trực (standing committees) như: Hội đồng chuẩn mực về dịch vụ bảo đảm và kiểm toán quốc tế, các nhóm Tuân thủ, Đào tạo, Đạo đức nghề nghiệp vv… Đóng góp ý nghĩa nhất của IFAC cho
xu hướng hòa hợp về kế toán, theo chúng tôi, là việc Hội đồng chuẩn mực về dịch vụ bảo đảm và kiểm toán quốc tế đã ban hành Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) Bởi lẽ, những chuẩn mực kiểm toán có chất lượng cao và có giá trị phổ quát như vậy là rất cần thiết để đảm bảo rằng các chuẩn mực kế toán được giải thích và áp dụng một cách đúng đắn và nghiêm túc; hơn nữa, các kiểm toán viên là người xác nhận và làm gia tăng mức tín nhiệm của các BCTC; và như vậy “sự phát triển của các chuẩn mực kiểm toán và kế toán quốc tế nên được liên kết để quá trình hòa hợp tối ưu xảy ra” [44, tr 297]
Tổ công tác liên chính phủ thuộc Liên hợp quốc của các chuyên gia chuẩn mực quốc tế về kế toán và BCTC (ISAR): ISAR - một bộ phận của tổ
chức Diễn đàn Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNTAD) - được thành lập năm 1982, là một tổ công tác liên chúng phủ chỉ để quan tâm đến hoạt động kế toán và kiểm toán ở mức độ tập đoàn Nhiệm vụ đặc biệt mà ISAR được giao phó là “thúc đẩy sự hòa hợp các chuẩn mực kế toán doanh nghiệp của các quốc gia; và ISAR thi hành điều đó bằng cách thảo luận và phổ biến những tình huống thực hành tốt nhất, bao gồm cả những khuyến cáo của IASB” [44, tr 299]
Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD): Tổ chức OECD được
thành lập năm 1961, bao gồm 30 thành viên là các quốc gia công nghiệp và có nền kinh tế thị trường phát triển như Mỹ, Nhật Bản, EU, Canada, Australia, Hàn Quốc ; có quan hệ tích cực với ít nhất 100 quốc gia và nền kinh tế khác OECD tiến hành các hoạt động chức năng thông qua Hội đồng OECD và mạng
Trang 28lưới làm việc gồm khoản 200 ủy ban và tổ công tác, số thành viên của ban thư
ký lên đến 2.500 người [17], [52] Ấn phẩm “Những xu hướng thị trường tài
chính” do OECD xuất bản hai lần trong năm là một điểm nhấn quan trọng, “để
đánh giá các xu hướng và toàn cảnh về thị trường tài chính nội địa và quốc tế trong khu vực của OECD” [44, tr 299-300], là một tài liệu quan trọng để giúp các nhà hoạch định chính sách, soạn thảo chuẩn mực kế toán có định hướng hợp lý hơn
Hình 1-1 mô tả sự tác động của các nhân tố môi trường kế toán lên hệ thống kế toán và BCTC với những nét đặc trưng riêng
Hình 1-1: Các nhân tố tác động lên hệ thống kế toán và BCTC
Xu hướng hòa hợp trong tiến trình toàn cầu hóa
Trang 291.3 VAI TRÒ CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
1.3.1 TIẾP CẬN VAI TRÒ CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Bản chất của BCTC gắn liền với việc cung cấp “bức tranh tài chính” của doanh nghiệp cho số đông người sử dụng, nhưng vai trò của BCTC có thể thay đổi theo từng điều kiện cụ thể, do tác động của môi trường kế toán về cách thức đo lường, ghi nhận và phản ánh thông tin trên BCTC; về phạm vi, chất lượng thông tin và đối tượng phục vụ mà thông tin hướng đến Khi đề cập đến vai trò của BCTC, chúng tôi cho rằng có thể tiếp cận theo hai cách: (1) yêu cầu pháp lý về việc cung cấp thông tin trên BCTC và (2) nhu cầu sử dụng thông tin
trên BCTC
Cách tiếp cận (1) thường xuất phát từ ý thức về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong việc soạn lập BCTC và công bố thông tin Theo đó các nội
dung trình bày trên BCTC sẽ có xu hướng khuôn mẫu, co cụm, giảm thiểu để
vừa đủ đáp ứng yêu cầu liên quan, chẳng hạn như các BCTC được lập để nộp cho cơ quan thống kê, thuế vụ, thanh tra tài chính vv… Như vậy, cách tiếp cận này có điều kiện phát triển thuận lợi tại các quốc gia có nền kinh tế theo định hướng tín dụng / nhà nước, hoặc có hệ thống luật pháp được xây dựng theo hướng điển chế luật (đã đề cập tại phần 1.2.1 và 1.2.2.) Ngược lại, cách tiếp cận (2) thì chủ yếu xuất phát từ lợi ích kinh tế của người sử dụng thông tin, do vậy thông tin trên BCTC cho dù phải tuân thủ các ràng buộc pháp lý nhưng sẽ
trở nên đa dạng, rộng mở hơn để phù hợp với nhu cầu thông tin của các bên
liên quan Hiển nhiên, cách tiếp cận này phù hợp với nền kinh tế theo định hướng vốn cổ phần và có hệ thống luật pháp theo hướng thông luật
Trong nội dung phần này, cả hai cách tiếp cận có thể được đề cập, vận dụng khi xác định vai trò của BCTC tùy theo từng ngữ cảnh khác nhau
Trang 301.3.2 NHẬN ĐỊNH VỀ VAI TRÒ CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Nhóm 1: Xem xét vai trò của BCTC thông qua mục đích sử dụng thông
tin của một số đối tượng chủ yếu [29, tr 13]
- Đối với Nhà nước, BCTC cung cấp thông tin cần thiết giúp cho việc
thực hiện chức năng quản lý vĩ mô đối với nền kinh tế, giúp cơ quan quản lý Nhà nước thực hiện việc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời làm cơ sở cho việc tính thuế và các khoản phải nộp khác cho ngân sách nhà nước;
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp, họ thường cạnh tranh với nhau để
tìm kiếm nguồn vốn và cố gắng thuyết phục các nhà đầu tư và các chủ nợ rằng sẽ mang lại mức lợi nhuận cao nhất với độ rủi ro thấp nhất ( ) Ngoài ra, nhà quản lý còn sử dụng BCTC để tiến hành quản
lý, điều hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp;
- Đối với các nhà đầu tư và chủ nợ, nhìn chung họ đòi hỏi BCTC vì
cần có các thông tin tài chính để giám sát và bắt buộc các nhà quản lý phải thực hiện đúng các hợp đồng đã ký kết, và cần các thông tin tài chính để thực hiện các quyết định đầu tư và cho vay;
- Đối với các kiểm toán viên độc lập: các nhà đầu tư và cho vay có lý
do để lo lắng rằng các nhà quản lý có thể bóp méo các BCTC nhằm mục đích tìm kiếm nguồn vốn hoạt động, vì vậy họ đòi hỏi các nhà
Trang 31quản lý phải bỏ tiền ra thuê các kiểm toán viên độc lập để kiểm toán BCTC, và do vậy BCTC đóng vai trò là đối tượng của kiểm toán
Nhóm 2: Xem xét vai trò của BCTC cả trên khía cạnh cung cấp thông tin của BCTC lẫn đối tượng sử dụng thông tin [22, tr 12]
- BCTC cung cấp những chỉ tiêu kinh tế - tài chính cần thiết cho việc
kiểm tra một cách toàn diện và có hệ thống tình hình kinh doanh, tình hình thực hiện các chỉ tiêu kinh tế - tài chính chủ yếu, tình hình chấp hành các chế độ kinh tế - tài chính của doanh nghiệp;
- BCTC cung cấp các số liệu cần thiết để tiến hành phân tích hoạt động
kinh tế- tài chính của doanh nghiệp, để nhận biết tình hình kinh doanh (…) nhằm đánh giá quá trình hoạt động, kết quả kinh doanh cũng như xu hướng vận động của doanh nghiệp để từ đó đưa ra các kết luận đúng đắn và có hiệu quả (…) giúp giám sát tình hình sử dụng vốn và khả năng huy động vốn cho sản xuất kinh doanh;
- BCTC cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ cho việc lập kế hoạch sản
xuất kinh doanh, kế hoạch đầu tư;
- BCTC cung cấp thông tin cho chủ doanh nghiệp, hội đồng quản trị,
ban giám đốc về tiềm lực của doanh nghiệp, tình hình công nợ, thu chi tài chính, khả năng tài chính, thanh toán, kết quả kinh doanh để
có quyết định về những công việc cần phải tiến hành, phương pháp tiền hành và kết quả có thể đạt được;
- BCTC cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, các chủ nợ, ngân hàng,
đại lý và các đối tác kinh doanh về thực trạng tài chính, thực trạng sản xuất, kinh doanh, triển vọng thu nhập, khả năng thanh toán, nhu cầu về vốn để quyết định hướng đầu tư, quy mô đầu tư, quyết định liên doanh, cho vay hay thu hồi vốn;
- BCTC cung cấp thông tin cho các cơ quan chức năng, cơ quan quản
lý Nhà nước để kiểm soát tình hình kinh doanh của doanh nghiệp có
Trang 32đúng chế độ chính sách, đúng luật pháp không, để thu thuế và ra
những quyết định cho những vấn đề xã hội
1.3.2.2 MỘT SỐ NHẬN ĐỊNH NGOÀI NƯỚC
Theo FASB, tại CON1 [40], việc ra quyết định kinh tế của nhiều người được dựa trên mối quan hệ và hiểu biết về doanh nghiệp, do vậy họ sẽ quan tâm đến các thông tin được cung cấp bởi BCTC Theo đó, những đối tượng có thể sử dụng BCTC được ghi nhận rất đa dạng gồm các chủ doanh nghiệp, chủ
nợ, nhà cung cấp, nhà đầu tư và tài trợ tiềm năng, nhân viên, hội đồng quản trị, khách hàng, nhà phân tích và tư vấn tài chính, người môi giới, nhân viên khai thác bảo hiểm, sở giao dịch chứng khoán, luật sư, chuyên gia kinh tế, cơ quan thuế, cơ quan lập pháp, liên đoàn lao động, hiệp hội thương mại, sinh viên và
giáo viên, và công chúng (CON1, Đoạn 24)
Theo IASB, trong Framework, các đối tượng sử dụng BCTC gồm “các nhà đầu tư hiện tại và tương lai, nhân viên, chủ nợ, nhà cung cấp, khách hàng, chính phủ và công chúng” (Đoạn 9) Ngoài ra, Framework cũng đã lưu ý rằng
“BCTC không thể cung cấp tất cả thông tin mà người sử dụng cần có để ra
quyết định kinh tế” (Đoạn 14), điều này là do BCTC chủ yếu phản ánh thông tin tài chính - quá khứ trong khi phần lớn các quyết định thì liên quan đến
tương lai và rất cần đến những thông tin phi tài chính khác
Tác giả D Alexandrer, A Britton và A Jorissen thì cho rằng: “Một cách đại khái, trong khi kế toán quản trị được thiết kế để giúp các nhà quản lý trong việc ra quyết định nội bộ, thì kế toán tài chính được thiết kế phục vụ cho tất cả những đối tượng khác” [35, tr 4] Các nhóm sử dụng “bên ngoài” liên quan đến BCTC được họ đề nghị là: các nhà đầu tư vốn, các chủ nợ, các nhà phân tích – tư vấn, các nhân viên, các nhà cung cấp hàng hóa và tín dụng thương mại, các khách hàng, các đối thủ cạnh tranh, cơ quan nhà nước, công chúng
Trang 33(bao gồm người nộp thuế, người tiêu dùng, và các nhóm liên quan khác như sở
cảnh sát, tổ chức bảo vệ môi trường vv…)
Như vậy, cho dù những ý kiến trên có những khác biệt về cách tiếp cận, phương pháp trình bày, quan điểm lợi ích vv… nhưng qua đó chúng ta có thể
kết luận rằng: BCTC có vai trò cung cấp thông tin cho những người có quan
hệ lợi ích với doanh nghiệp, kể cả là bên trong hay bên ngoài, ở quá khứ, hiện tại hay tương lai Nói cách khác, BCTC phải có nhiệm vụ hướng đến mục tiêu đáp ứng nhu cầu thông tin của các đối tượng sử dụng Và như vậy, vai trò của
BCTC sẽ được thể hiện khác nhau tùy theo đặc trưng của từng quốc gia và có thể thay đổi trong từng điều kiện lịch sử cụ thể
1.4 KHÁI QUÁT VỀ NỘI DUNG CỦA BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Để thực hiện được vai trò cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng trên cơ sở các giả định, các nguyên tắc kế toán đã thiết lập, BCTC phải có nội dung tương xứng để phục vụ cho việc phản ánh thông tin liên quan Dưới đây chúng tôi sẽ trình bày khái quát nội dung của BCTC theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam, của IASB và các quốc gia đại diện cho một số trường phái khác nhau trên thế giới
1.4.1 THEO CHUẨN MỰC VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN VIỆT NAM
Chuẩn mực kế toán số 21 (2003) đã quy định nội dung của một BCTC
doanh nghiệp phải bao gồm: a/ Tài sản; b/ Nợ phải trả; c/ Vốn chủ sở hữu; d/ Doanh thu, thu nhập khác, chi phí, lãi và lỗ; và e/ Các luồng tiền [7]
Chế độ kế toán doanh nghiệp (2006) được ban hành để đáp ứng yêu cầu quản lý của chủ doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước và nhu cầu hữu ích của những người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế, đã quy định các
thông tin mà BCTC phải cung cấp, gồm: a/ Tài sản; b/ Nợ phải trả và vốn chủ
Trang 34sở hữu; c/ Doanh thu, thu nhập khác, chi phí kinh doanh và chi phí khác; d/ Lãi, lỗ và phân chia kết quả kinh doanh; đ/ Thuế và các khoản nộp Nhà nước; e/ Tài sản khác có liên quan đến đơn vị kế toán; và g/ Các luồng tiền [14]
Theo đó, các thông tin cần báo cáo được sắp xếp, trình bày dưới hình thức các chỉ tiêu đã được gắn mã số một cách thống nhất, có hệ thống trên bốn biểu mẫu báo cáo cơ bản gồm:
Bảng cân đối kế toán (bao gồm cả những chỉ tiêu ngoài bảng)
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bản Thuyết minh BCTC
Nhìn chung, tính khuôn mẫu và quy tắc là đặc trưng BCTC doanh nghiệp Việt Nam hiện nay Tất cả các doanh nghiệp đều phải lập BCTC năm; các doanh nghiệp nhà nước và một số khác theo yêu cầu của cơ quan chủ quản hoặc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) còn phải lập BCTC giữa niên độ; các doanh nghiệp nhỏ và vừa có chế độ kế toán riêng vv… Ngoài ra còn có một điểm quan trọng cần phải lưu ý là việc tiếp cận với thông tin trên BCTC nói chung còn nhiều khó khăn chủ yếu do nhận thức của các bên liên quan còn hạn chế, nội dung báo cáo và phương thức truyền đạt không phù hợp
1.4.2 THEO CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS)
Theo IAS 1 – Trình bày BCTC [48], mục tiêu của BCTC là “cung cấp
thông tin về tình hình tài chính, hiệu quả kinh doanh và các biến động tài chính của doanh nghiệp” (Đoạn 12), nhằm giúp nhà quản lý “báo cáo kết quả đạt được trên cương vị quản lý hoặc trách nhiệm giải trình đối với các tài nguyên được giao phó” (Đoạn 14) Để đạt được mục tiêu này, các BCTC phải cung cấp đầy đủ “các thông tin về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập và chi phí (bao gồm lãi và lỗ), những thay đổi về vốn chủ sở hữu, các luồng tiền mặt” (Đoạn 7) Để hữu ích cho số đông người sử dụng trong việc ra quyết
Trang 35định, thông tin phải được truyền đạt thông qua một hệ thống “có kết cấu chặt chẽ, trọn vẹn”, bao gồm các bộ phận:
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)
Báo cáo lợi nhuận (Income Statement)
Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu (Statement of changes in Equity)
Báo cáo lưu chuyển tiền (Statement of Cash-flows)
Bản Thuyết minh BCTC (Notes)
Dưới đây chúng tôi sẽ lần lượt trình bày tóm tắt các nội dung chứa đựng trên Bảng cân đối kế toán, Báo cáo lợi nhuận, Báo cáo lưu chuyển tiền, Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu và Thuyết minh BCTC theo quy định của Framework, IAS 1 và IAS 7
(1) Bảng cân đối kế toán:
Đây là một bộ phận quan trọng của BCTC, dùng để phản ánh thực trạng tài chính (financial position) của doanh nghiệp, bao gồm việc trình bày “các thông tin về nguồn lực do doanh nghiệp kiểm soát, cơ cấu tài chính, tính thanh khoản, khả năng thanh toán, khả năng thích ứng với môi trường hoạt động” [47], do vậy việc trình bày thông thường phải dựa trên sự phân loại các đối tượng liên quan và “tách biệt các khoản mục tài sản, nợ phải trả theo tính chất
ngắn hạn và dài hạn” [48] Điều cần lưu ý là IAS 1 không áp đặt nguyên tắc định dạng bất biến cho Bảng CĐKT, chẳng hạn các khoản mục tài sản, nợ phải
trả và vốn chủ sở hữu có thể được trình bày theo tính chất ngắn hạn rồi đến dài hạn, hoặc ngược lại
(2) Báo cáo lợi nhuận:
Thông tin trên báo cáo này rất được chú trọng bởi “các cổ đông ngày càng đòi hỏi nhiều hơn đối với thông tin về hiệu quả hoạt động” [32, tr 28], đồng thời “những thông tin về hiệu quả hoạt động được trình bày chủ yếu trên Báo cáo lợi nhuận nhằm thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực đã
Trang 36được đầu tư, đồng thời giúp dự báo được dòng tiền của doanh nghiệp” [47] Không chỉ hữu ích đối với người sử dụng bên ngoài, báo cáo này còn được các nhà quản lý sử dụng để thể hiện những kết quả đạt được trên cương vị quản lý của mình Báo cáo lợi nhuận phải trình bày tối thiểu các mục sau theo quy định của IAS 1 Đoạn 81, gồm:
(a) Doanh thu;
(e) Chi phí thuế; và
(f) Lợi nhuận và lỗ
(3) Báo cáo lưu chuyển tiền:
Các thông tin về sự “biến động tài chính” của doanh nghiệp ảnh hưởng rất lớn đến việc phân tích, đánh giá của các nhà đầu tư và cho vay để họ có thể
ra quyết định phù hợp; chúng được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền nhằm thể hiện việc doanh nghiệp đã tạo ra và sử dụng các khoản tiền và tương đương tiền trong các mảng hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính
Luồng tiền từ hoạt động kinh doanh, chủ yếu phát sinh từ “các hoạt
động sinh lời cơ bản của doanh nghiệp, là chỉ tiêu giúp đánh giá khả năng tạo
ra nguồn tiền để thanh toán nợ, duy trì hoạt động, trả cổ tức, tiến hành các hoạt
động đầu tư mà không cần viện đến các nguồn tài trợ bên ngoài [49] Việc
trình bày dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có thể được thực hiện theo phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp
Trang 37Luồng tiền từ hoạt động đầu tư, là các khoản tiền thu – chi phát sinh liên
quan đến việc tạo ra các nguồn lực dự kiến sẽ mang lại lợi ích trong tương lai
Luồng tiền từ hoạt động tài chính, là các khoản thu – chi phát sinh liên
quan đến việc huy động và hoàn trả các nguồn lực từ bên ngoài, điều này rất hữu ích để các nhà cho vay nhận định về xu hướng của dòng tiền tài trợ Ngoài
ra, IAS 7 cũng đề cập một số vấn đề liên quan khác như: các khoản lãi, lỗ chưa thực hiện phát sinh do biến động tỷ giá hối đoái, các giao dịch không bằng tiền trong các hoạt động đầu tư, tài chính
(4) Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu
Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu liên quan chặt chẽ với khái niệm bảo toàn vốn (capital maintenance), và cung cấp thông tin liên quan đến sự tăng, giảm về giá trị danh nghĩa của tài sản thuần hoặc vốn đầu tư của cổ đông, gồm:
(a) Lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ;
(b) Từng khoản mục và tổng số về thu nhập, chi phí được ghi nhận trực tiếp lên vốn chủ sở hữu trong kỳ;
(c) Tổng số lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ (bằng (a) + (b)), thể hiện riêng biệt phần được tính vào vốn cổ đông công ty mẹ và lợi ích cổ đông thiểu số; và
(d) Tác động của sự thay đổi chính sách kế toán và sửa chữa sai sót lên từng bộ phận của vốn chủ sở hữu theo quy định của IAS 8
Ngoài ra, các nội dung sau đây cũng cần được trình bày trên báo cáo biến động vốn chủ sở hữu hoặc trong thuyết minh, gồm:
- Các giao dịch về vốn của chủ sở hữu;
- Số dư lũy kế đầu kỳ và cuối kỳ của lợi nhuận, tăng giảm trong kỳ;
- Sự thống nhất về giá trị ghi sổ (carrying amount) của từng khoản mục vốn chủ sở hữu, lãi cổ phần và từng loại quỹ giữa các thời điểm đầu
kỳ và cuối kỳ
Trang 38(5) Thuyết minh báo cáo tài chính:
Trong thực tế, nhiều thông tin chưa được trình bày trong các báo cáo trên nhưng có tác động rất lớn đến tính hữu ích của BCTC, chẳng hạn việc mô
tả đặc điểm ngành nghề hoạt động, hình thức sở hữu của doanh nghiệp, các chính sách kế toán được sử dụng, mà nếu được thực hiện sẽ giúp người sử dụng thông tin có cái nhìn toàn diện hơn về hình ảnh của doanh nghiệp, ít nhất
là ở khía cạnh hỗ trợ trong phân tích, nhận định về những tác động của sự thay đổi của hệ thống luật pháp, xu hướng thị trường liên quan đến doanh nghiệp; hoặc số liệu về quy mô nguồn vốn, doanh thu sẽ giúp ích rất nhiều cho việc đưa ra các xét đoán trọng yếu vv Do vậy “các thuyết minh cần có sự đối chiếu với các với các khoản mục trên BCTC để đưa ra những ghi chú liên quan” (IAS 1, Đoạn 104) Bản Thuyết minh hướng đến các mục tiêu:
(a) Trình bày các thông tin về cơ sở cho việc soạn thảo BCTC và các chính sách kế toán được sử dụng;
(b) Công bố bất cứ thông tin nào đã được yêu cầu bởi các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế mà chưa được trình bày trên BCTC; và (c) Cung cấp thêm về những thông tin không được trình bày trên bảng cân đối kế toán và trên các báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, biến động vốn chủ sở hữu nhưng được xem là phù hợp cho việc tìm hiểu về chúng
Để đạt được các mục tiêu này, bản thuyết minh cần được trình bày theo trình tự sau theo quy định của IAS 1, Đoạn 105:
- Báo cáo về sự tuân thủ các chuẩn mực IFRS;
- Tóm tắt những chính sách kế toán quan trọng được áp dụng, gồm: Cơ
sở đo lường sử dụng trong soạn thảo báo cáo và các chính sách kế toán khác mà được xem là phù hợp cho việc tìm hiểu về BCTC;
- Các thông tin chi tiết về các khoản mục đã trình bày trên BCTC, theo
trình tự mà chúng được trình bày trên các báo cáo; và
Trang 39- Các công bố về các khoản nợ ngẫu nhiên và không được ghi nhận
bằng các hợp đồng hay cam kết; các công bố phi tài chính, chẳng hạn mục tiêu và chính sách quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp Ngoài ra, các nội dung sau cũng cần công bố theo các Đoạn 114 và 116 của IAS 1, như: các xét đoán được thực hiện trong các quy trình áp dụng chế
độ kế toán mà có tác động đáng kể lên các số liệu ghi nhận trên BCTC; các thông tin về những giả thiết trong tương lai, và các nguồn tin không chắc chắn tại thời điểm lập báo cáo mà có những dấu hiệu rủi ro dẫn đến việc điều chỉnh trọng yếu giá trị ghi sổ của tài sản và nợ phải trả trong năm tài chính tới; và các thông tin về cổ tức
1.4.3 BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP TẠI CÁC QUỐC GIA
ĐẠI DIỆN CHO MỘT SỐ TRƯỜNG PHÁI KẾ TOÁN
(1) Báo cáo tài chính doanh nghiệp của Cộng hoà Pháp:
Pháp là một trong số các quốc gia có ảnh hưởng rất lớn đến Việt Nam trong nhiều lĩnh vực văn hoá, kinh tế, xã hội do hệ quả của thời gian cai trị thuộc địa dài cả trăm năm trước đây Trên thế giới, Pháp là nước “dẫn đầu việc ủng hộ chế độ kế toán quốc gia thống nhất’ [44, tr 70] Kế toán Pháp mang dấu ấn của trường phái tuân thủ luật pháp, và khá giống Việt Nam ở các đặc trưng về hệ thống tài khoản kế toán thống nhất, các quy định cụ thể về tài khoản ghi Nợ, Có cho từng loại nghiệp vụ vv…; “có rất nhiều bảng biểu được yêu cầu cho việc hoàn thuế thu nhập được dựa trên các mô hình báo cáo tài chính được tiêu chuẩn hóa, và cơ quan thống kê nhà nước cung cấp thông tin kinh tế vĩ mô qua việc tập hợp các BCTC của các doanh nghiệp” [44, tr 70]
Hệ thống BCTC hiện hành của Pháp bao gồm các bộ phận sau:
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lợi nhuận
Trang 40 Bản Thuyết minh BCTC
Báo cáo của hội đồng quản trị
Báo cáo kiểm toán
Tuy nhiên, Pháp cho phép đơn giản hoá BCTC của các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng có yêu cầu cao hơn đối với các công ty niêm yết và / hoặc các doanh nghiệp lớn (có doanh thu thuần trên 18 triệu Franc hoặc trên 300 nhân viên) Cụ thể, các công ty niêm yết phải lập thêm các báo cáo giữa niên
độ và báo cáo môi trường (về tình hình tiêu thụ, tiết kiệm nguyên liệu, nước, năng lượng; việc xử lý chất thải, tiếng ồn, và chi phí liên quan; khoản dự phòng cho rủi ro về môi trường); và các doanh nghiệp lớn phải soạn thảo thêm bốn mẫu báo cáo nữa gồm: Báo cáo ngân quỹ, Báo cáo lưu chuyển tiền, Bản
dự báo thu nhập, và Bản kế hoạch kinh doanh Tất cả các công ty có trên 300 nhân viên đều phải lập thêm báo cáo xã hội để mô tả, phân tích và báo cáo về các vấn đề đào tạo, lương, điều kiện lao động [44, tr 73-74] Ngoài ra, có sự tách rời (dichotomy) giữa BCTC riêng lẻ và BCTC hợp nhất tập đoàn; và mặc
dù công tác kế toán tại doanh nghiệp riêng lẻ phải tuân theo các yêu cầu pháp
lý về báo cáo nhưng luật vẫn cho phép các doanh nghiệp Pháp được tuân theo IFRS hay thậm chí US GAAP khi lập BCTC hợp nhất [44, tr 71] Mặt khác,
có thể nhận thấy rất rõ xu hướng tuân thủ luật pháp và vấn đề “xã hội hóa” (là yếu tố được xem trọng ở Pháp) đã được bao hàm trong các đặc điểm, yêu cầu
về thông tin trình bày trên BCTC
Tương tự Pháp, do điều kiện lịch sử và xã hội, các quốc gia có nền kinh
tế phát triển hàng đầu thế giới khác như CHLB Đức, Nhật Bản, Hà Lan cũng đều điển chế (luật hóa) các nội dung trên BCTC với mong muốn chủ yếu là đạt được sự kiểm soát cần thiết của nhà nước đối với nền kinh tế, trong đó không thể bỏ qua yếu tố thuế thu nhập