Pho diem tong 6 môn thi TN THPT năm 2009 - Tĩnh Lào Cai
(Hệ Giáo dục phô thông)
SVs bE YS STH PRE EPS 9 he # 6 ð te 6 $ 9 + $ # ê
Pho điêm môn Ngữ văn thi TN THPT nam 2009 - Tinh Lao Cai
(Hệ Giáo dục Phô thông)
$11
700 -
630
600 -
208
200 -
Trang 2Phô điêm môn Sinh học thi TN THPT năm 2009 - Tinh Lao Cai
(Hệ Giáo dục phô thông)
s00
700 -
600 -
500 -
400 -
300 -
200 -
100 +
800
61
140
275
727
690
642
384
436
524
398
299
195
112
65
15
Pho diem mon Pia li thi TN THPT nam 2009 - Tinh Lao Cai
(He Giao duc pho thong)
700 -
600 -
500 -
400 ¬
300 -
200 -
22
130
223
3,3
366
662
604
499
546
336
154
74
Trang 3
Pho diem mon Vat li thi TN THPT nam 2009 - Tinh Lao Cai
600
(Hệ Giáo duc pho thong)
500 +
400 ¬
300 +
200 ¬
100 ¬
32
548
329 528
471
447 Al?
240
99
399
356
283
258
134
50
Pho diem mén Toan thi TN THPT nam 2009 - Tinh Lao Cai
400
(Hệ Giáo đục phô thông)
350 -
300 -
260
250 -
208
175
150 -
100 -
50 5
343
330
311
200 305 308
276 280 474
231 237 4
157
Trang 4Phố điểm môn Tiếng Anh thi TN THPT nam 2009 tinh Lao Cai
(He Giao duc pho thong)
900
800 5
Yalue Axis
“600 +
500 +
400 -
300 ¬
200 ¬
100 ¬
$18
508
469
385
201
225
200
8,5
85
31
9,5 10