1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

GIẢI TIẾT NHỮNG câu PHÂN LOẠI TRONG đề KIỂM TRA KIẾN THỨC lần 1

4 56 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 190,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

GIẢI TIẾT NHỮNG CÂU PHÂN LOẠI TRONG ĐỀ KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 1 Cõu 41: Chọn đỏp ỏn D

NaHCO

3

y Na '

0,15

0,15

0, 05

Cõu 42: Chọn đỏp ỏn D

0,15

KClO

KCl O

2

0, 3

54, 45(g)

60, 45(g)

BTKL

Ta co sơ đồ mới

0,15

MnCl 2 KMnO

4

KClO

0,1875 x

0, 3

BTe

0,9

0,9

Z

0,15.5 0,3.6 4.0,1875 2x x 0, 9 Cl 2 NaOH NaCl NaClO H O

m 0, 9.58,5 0, 9.74,5 (2, 25 1,8).40 137, 7 D

Cõu 43: Chọn đỏp ỏn A

1 Na

2

x

1

2 Na

'

y y

ny y







Trang 2

x 2y 0, 06 x y 0, 06 y

(1)

0, 06n 0, 09

n

Y : CH COOH : 0, 03

2P 3

Z : (COOH) : 0, 015

2







Câu 44: Chọn đáp án C

§ Ó thu ®­îc max

3

Al 3 NH H O Al(OH) 3NH

3

x 2x.233 102 43, 47 x 0, 09 m 0, 09.453 40, 77 C



 



Câu 45: Chọn đáp án D

6 5

Y

0,15

10, 08(g)

8 8

m

197a 10, 08 13, 56 a 0,

BT : C

7x 2y 5z 8t 0,18

C H (OH) : y

C H (COOH) : z

8 8

    

    



Trang 3

x 0, 01

y 0, 01 0, 005.100%

C H

z 0, 01 8 8 0, 035

t 0, 005

 

 

Cõu 46: Chọn đỏp ỏn D

R 15 4

BTKL

3



Cõu 47: Chọn đỏp ỏn A

0, 2 NO 2 x

Fe(NO )

3

X Fe(NO )

2

Z Cu

Cu

0, 21 0,1V

43, 8(g)

H O 2

0, 29

Cl BTKL

Bte

   

0, 04





 

Cõu 49: Chọn đỏp ỏn B

HèNH THÀNH TƯ DUY THEO SƠ ĐỒ

Ag CHO : 0,15

C (CHO)

Quy đổi

C (COOH)

KOH

2

Trang 4

KỶ THUẬT GIẢI

2m 0, 457.32 23, 408 18(0,1 y)

PTKL

0, 2 x y 0, 532

2m 18y 10, 584

Câu 50: Chọn đáp án A

4b 2a

2 2

Al C

4 3

AgNO

NH 3

a / 2

CH 4 3b / 2

CaCO

2 Ca(OH)

2

x

100y 0, 425.44 0, 55.18 3, 9 y 0, 325

BT : C

Ngày đăng: 23/11/2019, 16:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w