1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

1000 từ vựng tiếng anh cho người đi làm

73 115 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 73
Dung lượng 465,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1000 Essensial Vocabulary For Officers Theme 1 : General Business ❖ Contracts appointment : cuộc hẹn bump into smb : tình cờ gặp ai đó representative : người đại diện commissioner : ng

Trang 1

1000 Essensial Vocabulary For Officers

Theme 1 : General Business

❖ Contracts

appointment : cuộc hẹn

bump into smb : tình cờ gặp ai đó

representative : người đại diện

commissioner : người được ủy quyền

dispatch : gửi đi, phái đi

representation = accreditation : sự đại diện, sự thay mặt

deadline : hạn chót

speculation : sự suy xét

perfect venues : những nơi tuyệt vời để gặp gỡ

term= provision = clause : điều khoản

enforce : thi hành, thực thi (luật)

supplement : phần bổ sung, phần phụ thêm

patent lawer = attorney : luật sư có bằng cấp

paralegal : luật sư tập sự,phụ tá

case work : việc tố tụng, việc kiện

foreclosure : việc xiết nợ, tịch thu tài sản

valid : có hiệu lực, hiệu quả

negotiate : đàm phán, thương lượng

engagement : sự hứa hẹn, ràng buộc, ước hẹn

involvement : tình trạng rắc rối, sự dính líu

Trang 2

compromise (v) : thỏa hiệp, dàn xếp, xâm hại, xâm phạm

settlement : sự dàn xếp, hòa giải

convince = persuade : thuyết phục

lapse (v) = terminate : chấm dứt, ngừng

exception : ngoại lệ

violate : vi phạm

a sum equivalent: khoản tiền tương đương

liable for : chịu trách nhiệm về pháp lý

❖ Maketing & Business

GDP ( Gross Domestic Product ) : tổng sản phẩm quốc nội

profit = returns = proceeds: lợi nhuận

income : thu nhập

capital : vốn

lack of funding : thiếu kinh phí

funding : quỹ tài trợ

appeal for (funding) : sự kêu gọi

breaking even : hòa vốn

core product : sản phẩm lòng cốt, chủ yếu

novel product : sản phẩm mới lạ

stock market : thị trường chứng khoán

circumstance : điều kiện, hoàn cảnh thực tế

situation : tình huống, hoàn cảnh dựng ra

apprehensive = afraid of :sợ hãi, e sợ

recession : sự suy thoái

Trang 3

revival : sự phục hưng, sự phục hồi

bridge (v) : vượt qua, khắc phục

sagging economy : kinh tế sụt giảm

gap : lỗ hổng, khe hở

overview : cái nhìn khái quát, tổng quan

fluctuation : sự dao động, lên xuống

coincidence : sự trùng hợp

project = venture : dự án

infrastructure : cơ sở hạ tầng

territory = field : lĩnh vực, phạm vi , lãnh thổ

portfolio : danh mục đầu tư

specialize : chuyên môn hóa

client = patron = customer : khách hàng

accustomed : (adj) quen thuộc , thường lệ, thông thường

consumer : người tiêu dùng

sales figures : số liệu bán hàng

associate (v) : kết giao, kết hợp

incline : có khuynh hướng, có chiều hướng

established customer : khách hàng đã định

discriminating : sáng suốt, biết suy xét

pursue (v) : đeo đuổi, tiếp tục 1 cái gì

advertising (n) = publicity : sự quảng cáo (un count )

flyer : tờ quảng cáo

foreign subsidiary = affiliated company : chi nhánh nước ngoài, công ty con

agency = agent = dealership : đại lý

Trang 4

franchise : cấp quyền làm đại lý, cấp quyền kinh doanh

corporation = conglomerate : tập đoàn

strategy (n) : chiến lược

survey : cuộc khảo sát

revenue : doanh thu

offset : đền bù

prestige (n) : sự uy tín

cooperation = collaboration : sự hợp tác

incoperate = collabrate : liên kết, hợp tác

undoubltedly fuel speculation : sự đầu cơ tích trữ nguyên liệu dầu chắc chắn intensive campaign : chiến dịch mạnh mẽ

exceed : vượt quá

outlay = expense = fee = expenditure = overhead : chi phí, kinh phí

interest rate : tiền lãi

enterprise = business : doanh nghiệp

man-made enterprise : doanh nghiệp nhân tạo

small-business owner : chủ doanh nghiệp nhỏ

cost prohibitive = steep price : giá cao, không hợp lý

streamline : sắp xếp hợp lý hóa, tổ chức cho tốt hơn

incredibly pricey : quá đắt đỏ

moderately price : giá ở mức độ vừa phải, không quá cao

sums of money : 1 khoản tiền

yield better results : mang lại kết quả tốt hơn

sales regions : vùng buôn bán

wholesale = in bulk = in large quantity : bán sỉ/ bán buôn

Trang 5

Mid-to-Large-Scale food processing company : công ty chế biến thực phẩm quy mô/tỷ lệ từ Tb đến lớn

company = firm = plant : công ty

join : gia nhập

congenial (adj) : ăn ý nhau, dễ hòa hòa hợp

unrivaled : không có đối thủ, vô địch

dominance (n) : địa vị thống trị, ưu thế hơn

dominate : thống trị , chiếm lĩnh

scheme (v) : mưu đồ, âm mưu

the highest sales record : kỉ lục bán hàng cao nhất

emerging markets : thị trường mới nổi

prosperous (adj) : thịnh vượng

welfare (n) : sự thịnh vượng

lucrative : sinh lời, béo bở

inflation : sự lạm phát

inflated market : thị trường lạm phát

invaluable : vô giá

reassess : định giá, định mức lại

assessment : hành động đánh giá, định mức lại

bankrupt : phá sản

brink of collaping : trên bờ vực sụp đổ

unease = uneasy : mối bận tâm, lo lắng

acquisition : sự dành được, đạt được, sự sáp nhập

entrepreneur : nhà doanh nghiệp, chủ thầu

nonprofit orgnization : tổ chức không lợi nhuận

accomplishment : sự hoàn thành

Trang 6

commercial (adj ) : thuộc về thương mại

trademark : tên thương mại

promotional poster : áp phích quảng cáo

promote = advertise = publicize = billing :(n) quảng cáo

trim expenses : cắt gọt chi phí

advertising template : khuôn, mẫu quảng cáo

exaggerated advertisement : quảng cáo phóng đại, thổi phồng

affordability : khả năng tài chính, khả năng chi trả

treat sb : đối xử, đối đãi với ai

bonding = relation : mối quan hệ

import : nhập khẩu

export : xuất khẩu

enrich : làm giàu cho

important landmark : bước ngoặt quan trọng

well regarded : đánh giá cao

draw = attract : thu hút

rival = contender = competitor : địch thủ

recommend : giới thiệu

struggle = stiff : khó khăn

budget constraint : sự hạn chế về ngân sách

withdraw : rút tiền

Trang 7

motto : chủ tịch, phương châm

ownership : quyền sở hữu

recall (v) : thu hồi

❖ Business Planing

make a plan = devise a plan : lập ra kế hoạch

perspective :(n) quan điểm, cách suy nghĩ, cách nhìn

outlook : cách nhìn, quan điểmlia

purpose : mục đích

schedule : lịch trình

inform = announce : thông báo

project ‘s dismissal : sự giải tán, gạt bỏ dự án

drawback : mặt hạn chế, khiếm khuyết

customer-referral program : chương trình giới thiệu đến khách hàng

memoir : ký sự

reputation (n) : danh tiếng

the merger : việc sáp nhập, liên doanh, liên kết

diverse portfolio : danh mục khác nhau

make advance : làm trước

undertaking : công việc đã nhận, công cuộc kinh doanh, nhiệm vụ

switch : sự thay đổi đột ngột

inactive : ì ạch, ko hoạt động

workforce : lực lượng lao động

Trang 8

expert = specialist : chuyên gia

discretion (n) : sự thận trọng suy xét

counselor = adviser = consultant: người tư vấn

business analyst : nhà phân tích kinh doanh

originator : người khởi đầu, người sáng tạo

turn idea into a successful enterprise : biến ý tưởng thành 1 doanh nghiệp thành công

funding : quỹ tài trợ

pricing : việc định giá

logistical planning : kế hoạch vận tải

prospect (n) : viễn cảnh, triển vọng

bussiness philosophy : triết lý kinh doanh

investigate : điều tra

schedule conflict : xung đột kế hoạch

approve : chấp nhận

commitment : sự cam kết

foresee : tiên đoán, dự báo

appreciative = feasible (adj) : khả quan, đánh giá cao

attitude = behavior = demeanor : thái độ, cách cư xử, hành vi

hand out : phân phát bằng tay

Trang 9

Theme 2 : Office Issues

❖ Computer

software : phần mềm

install : cài đặt ( phần mềm )

black blotch on screen : vết đen trên màn hình

back up these data : sao lưu dữ liệu

system administrator : quản trị hệ thống

digital : kĩ thuật số

flaw : sai sót

troubleshooting : việc sửa chữa hỏng hóc, xử lý sự cố

senior grafic designer : nhà thiết kế đồ họa cấp cao

Conceptualize (v) : giải nghĩa, định nghĩa

compliance with : làm đúng theo

specification : đặc điểm kỹ thuật, sự chỉ rõ

concept : ý tưởng

insert : chèn vào, lồng vào

computer literacy : khả năng sử dụng máy tính

microchip : vi mạch

alphanumeric password : mật khẩu vừa có số vừa có chữ

❖ Office Technology and Business Document

stationery = office supplies : văn phòng phẩm

clerical work : công việc văn phòng

paperless statement : thông báo không dùng giấy

statement : bản tuyên bố, báo cáo

protector : máy chiếu phim

projectionist : người điều khiển máy chiếu

clutter (v) : gây ra ồn ào, hỗn loạn

keep track of = follow = stay on top of : theo dõi

Trang 10

caverage : tin tức

notepad : tập giấy để ghi chép

scrap paper : giấy vụn

ballpoint pen : bút bi

telecommute : làm việc từ xa

confidential : bí mật

sorting papers : phân loại giấy tờ

filing documents : sắp xếp tài liệu

shredding document : xé nhỏ tài liệu

enclosed = attach = accompany : đính kèm, kèm theo

circulation : lưu hành nội bộ, tuần hoàn

file = record : hồ sơ

Trang 11

petition (n,v) : đơn kiến nghị, thỉnh cầu

staple (v) : đóng ghim

clip : cái ghim, cái kẹp

refer to : chuyển đến

business day : ngày làm việc

audit : kiểm tra sổ sách

compile : biên soạn tài liệu

imitation : sự noi gương, bắt chước

omit incidental details : bỏ qua các chi tiết phụ, không quan trọng

archive (a: kai) : văn thư lưu trữ

❖ Office Procedures

ordinence : sắc lệnh, quy định

uniform : đồng phục

briefcase : cặp mỏng

protective gear : đồ bảo hộ

guilty : có tội, phạm lỗi

designate = indicate = entrust : chỉ định, giao phó

emmergency : khẩn cấp

summon = invite : gọi đến, mời đến, triệu đến

rule = regulation = ordinance = stipulation : quy định, luật lệ, sắc lệnh

discipline : kỷ luật

sanction : biện pháp trừng phạt

suspension : sự đình chỉ

evacuate : sơ tán

emergency slide : ván trượt khẩn cấp

hard hat : mũ cứng bảo vệ

flammable : dễ cháy

fatality : sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương

Trang 12

first aid kit : bộ đồ sơ cứu

hazard = risk : hiểm họa

head cover : đồ che, bảo vệ đầu

ear plug : nút lỗ tai

fire extinguisher : bình cứu hỏa

safety goggle : kính bảo hộ

precaution : sự phòng ngừa, sự đề phòng, cảnh báo

slip : trượt chân

warning : cảnh báo

keep in mind = inculcate : học thuộc , ghi nhớ, khắc sâu

security badge : thẻ an ninh ( thẻ ra vào)

etiquette : phép xã giao, nghi thức

❖ Electronics

power ge : sự mất điện

hydro : thủy điện, điện

hydroelectricity : thủy điện

electrical oulet : ổ cắm điện

❖ Correspondence

dirrect : gửi ( bưu phẩm, thư )

registered letter : thư đảm bảo

postage cost : phí bưu điện

receipt (n) : sự nhận được

recipient : người nhận

e-mail periodic update : cập nhật e-mail định kì

postal mail : thư tay

stamp : tem thư

Trang 13

envelope : bì thư

take up to 6 weeks : mất đến 6 tuần

mail (v) : gửi thư

in-box : hộp thư đến

courier service : dịch vụ đưa thư

courier : người đưa thư

anonymous (adj) : nặc danh, ẩn danh

liaison : liên lạc (quân sự)

❖ Telephone

extension : số máy lẻ

interrupt : gián đoạn

operator : trực tổng đài

amswer key : phím trả lời

busy signal : tín hiệu bận

deactivation : làm mất tác dụng

clarity of telephone calls : sự trong suốt, rõ ràng của các cuộc điện thoại

cellphone : điện thoại di động

dial : quay số

hang up : cúp máy

hold message = voice message : tin nhắn thoại

hold the line : giữ máy

leave a message : để lại tin nhắn

put on hold : chờ máy, giữ máy

put though : nối máy

landline phone : điện thoại bàn

plug : phích cắm

receiver : ống nói

wireless phone : điện thoại không dây

Trang 14

when prompted = reminded : khi được nhắc nhở

charge : phí , tiền phải trả

toll-free number : số điện thoại miễn phí

Trang 15

Theme 3 : Personel

❖ Job Advertising and Recruiting

job fair : hội chợ việc làm

unemployment problem = jobless problem = out of work : vấn đề thất nghiệp staff = employee = worker : nhân viên

staff (v) : bố trí cán bộ nhân viên

employer = boss = owner : ông chủ

colleague = working partner = coworker = associate : đồng nghiệp

hire : thuê

full-time job : công việc toàn thời gian

part-time job : công việc bán thời gian

finacial adviser : cố vấn tài chính

Current job openings : những cơ hội việc làm hiện nay

understaffed (adj ) : thiếu nhân viên, thiếu người

position held : vị trí nắm giữ

novice = junior : người tập việc, người mới học, người chưa có kinh nghiệm

rate of employment : tỷ lệ việc làm

senior : người làm việc lâu năm, cấp cao

considerate (adj) : ý tứ, chu đáo

get in touch = contact : liên lạc, liên hệ

impress : gây ấn tượng

spawn more jobs : đẻ ra nhiều việc hơn

transition : sự chuyển tiếp

assume = undertake : đảm nhận, đảm trách

❖ Applying and Interviewing

position : vị trí

Trang 16

cover letter : thư xin việc

reference letter : thư giới thiệu

recruitment (N) : sự tuyển dụng

application : đơn xin việc

application : đơn xin việc

applicant : người viêt đơn, ứng viên

résumé = curriculum vitae (CV): hồ sơ xin việc

bilingual : người dùng 2 ngôn ngữ

articulate English : đọc rõ, phát âm rõ Tiếng Anh

long-term activity : hoạt động lâu dài

opening = vacancy : vị trí tuyển dụng

extensive experience working : kinh nghiệm làm việc rộng lớn

workmanship : tay nghề

Trang 17

insight : sự thấu hiểu, hiểu biết sâu sắc

aptitude = talent : năng khiếu, kĩ năng tự nhiên

ability : năng lực

testify = certify: làm chứng, chứng nhận

enrollment fee = registration fee : lệ phí đăng kí

human resourses division : phòng quản lý nhân sự

proficiency : thành thạo, tài giỏi

familiarity with : hiểu biết rõ về

permanent : lâu dài, vĩnh cửu

temporary = short-term : ngắn hạn, tạm thời

assume a wide range of responsibilities : đảm nhận/ gánh vác hàng loạt trách nhiệm

❖ Job = occupation = professsion

welder : thợ hàn

contructor : thợ xây

labor : người lao động, công việc chân tay

event organizer : người tổ chức sự kiện

executive : giám đốc điều hành

architect : kiến trúc sư

janitor : người gác cửa

freelance (v,adj ) : làm nghề tự do

naval officer : sỹ quan hải quân

❖ Salaries and Bennefits

salary : lương tháng

wage : lương tuần

payroll : bảng lương

Trang 18

absence (n) : sự vắng mặt

sick leave : nghỉ ốm

allowance = subsidy : tiền trợ cấp

pregnancy : sự mang thai,

meternity leave : nghỉ sinh con

peternity leave : nghỉ ( khi vợ mới sinh con)

makeup date : ngày bổ sung, ngày bồi thường

per annum = annual : hàng năm

pension : tiền trợ cấp, lương hưu

❖ Promotions, Pension, and Award

executive : giám đốc

division : bộ phận

carreer : sự nghiệp

rank : xếp hạng, cấp, bậc

distinguished : xuất sắc, thành công

avant-garde = pioneer : người đi tiên phong

Trang 19

permanent : lâu dài, vĩnh cửu

be slated = be elected = be appointed = be nominated (giải thưởng) = be

designated : được đề cử, bầu chọn, chỉ định

nomination : sự đề cử

recognition : ghi nhận, công nhận

employee performance : hiệu suất làm việc của nhân viên

dedicated (adj) = conscientious : tận tụy, tận tâm, hết lòng, chu đáo

(v) : cống hiến, dành cho

speech : bài phát biểu

testament : di chúc, chúc thư

incentive (v,n) : khích lệ, ưu đãi

on behalf of : nhân danh, thay mặt cho

effort (n) : sự nỗ lực, cố gắng

diligent : siêng năng, cần cù

highly competent manager : quản lý có năng lực cao

devote = dedicate : dâng hiến, cống hiến

prestigious award : giải thưởng danh giá

consecutive years : những năm liên tiếp

recognation : sự ghi nhận, công nhận, thừa nhận

commend = acclaim = praise (v) : khen ngợi, ca ngợi, hoan nghênh

give away : trao phát phần thưởng

tenure : nhiệm kỳ

stepping-stone : bàn đạp

quit job : nghỉ việc

relinquish = waive : từ bỏ, thôi không làm

terminate : chấm dứt

expulsion = eviction : sự đuổi, tống ra, trục xuất

merit (n) : thành tích

Trang 20

bestowing : sự cho, sự ban tặng

farewell : lời chào tạm biệt

reciprocate : đền đáp lại, đáp lại

Trang 21

Theme 4: Purchasing

❖ Shoping

merchandise = freight = good = item = cargo = article : hàng hóa

cashier : người thu ngân

duty-free good : sản phẩm ko phải nộp thuế, miễn thuế

tariff : thuế

exempt : miễn , người được miễn

collection : bộ sưu tập

raffle : xổ số, quay thưởng ( của cửa hàng)

lottery : xổ số ( lô tô )

worth of products : trị giá của sản phẩm

price point : mức giá

courtesy : ưu đãi

redeem : mua lại, chuộc lại

discount (n)(v) : hạ giá, giảm giá

mark down (v) : hạ giá, giảm giá

surcharge : tiền trả thêm

rebate : số tiền hoàn lại, sự giảm giá

paycheque : thẻ thanh toán

stall = boutique = booth : quán, sạp, tiệm hàng hóa

pavilion : nhà rạp, lều lớn

plentiful : phong phú, đa dạng

assortment : sự phân loại

affordable/ competitive/ reasonable + price/rate : mức giá hợp lý/phải chăng high-end shoe market : thị trường giày cao cấp

Trang 22

promotional : thuộc quảng cáo

retailer = vendor : người bán lẻ

one-stop service : dịch vụ đầu mối

point of sale : điểm bán lẻ

dealer = merchant : người buôn bán, nhà buôn , thương gia

a four-piece set of stainless-steel saucepan : một bộ bốn nồi bằng thép không gỉ state-of-the-art = up-to-date = modern : hiện đại

free of charge : miễn phí

bidder : người trả giá

bidding : sự trả giá

public ‘s spending habit : thói quen chi tiêu của công chúng

patronage : sự lui tới của khách hàng quen

a special offer : một khuyến mãi đặc biệt

overdue = expire : quá hạn

overprice : trả giá cao

commission : tiền hoa hồng

mandatory = compulsory : bắt buộc

imperative (adj) : bắt buộc

Trang 23

indispensable = integral : tuyệt đối cần thiết, không thể thiếu được

a good deal : món hời

clearance merchandise : sản phẩm bán tống bán tháo

courteous ( ker ti ợt) = polite : lịch sự, nhã nhặn

❖ Ordering Supplies

order confirmation : xác nhận đơn hàng

invalidate the order = cancel : hủy đặt hàng

❖ Shiping

delivery = shiping : vận chuyển

carrier : hãng vận tải

shiping cost : giá vận chuyển

revision : sự xem lại

itemizing : ghi chép thành từng khoản

crane : cần trục

❖ Invoices

invoice (n) : hóa đơn trả sau

bill (n) : hóa đơn mua bán nhận ngay/

(v) gửi hóa đơn tính tiền

receipt : biên lai

price = rate : giá

an expected hike : sự tăng đột ngột

tax : thuế

impose : bắt ai, áp đặt, đánh thuế

estimate : (v,n) : ước tính, bản kê giá

Trang 24

❖ Inventory

inventory : bản kiểm kê, hàng trong kho

❖ Clothing

apparel = clothing = attire = garb( biểu diễn) : quần áo

hand-knitted sweater : áo len đan bằng tay

felted wool hat : mũ kết bằng sợi len

jewel : nữ trang

glove : găng tay

neat : gọn gàng

well-dressed : mặc đẹp

cheerful : vui mừng, phấn khởi,

keep up with : theo kịp

prevalent (adj) : phổ biến, thịnh hành, thông dụng

obselete : lỗi thời

trend = tide : xu hướng, xu thế, trào lưu

apealing : lôi cuốn, quyến rũ

subdued colour : màu sắc dịu, nhẹ

Trang 26

Theme 5 : Management Issues

❖ Property and Departments

headquarter : trụ sở

goverment agency : cơ quan chính phủ

institution : cơ quan, trụ sở

branch office : văn phòng chi nhánh

urban : đô thị

municipal (adj ) thuộc thành phố

the vicinity of city : vùng lân cận thành phố

suburb : ngoại ô, ngoại thành

rural = countryside : nông thôn

agriculture : nông nghiệp

fledging mobile-computing division : bộ phận điện toán di động non trẻ

esteemed orgnization : quý tổ chức

capacity : sức chứa

layout ( of an office ): cách bố trí, sắp đặt, trình bày

stand for : đại diện, tượng trưng cho

situate : đặt ở vị trí

dilapidated area ( đờ láp pờ đết đựt ) : vùng đổ nát, xác xơ

amphitheater : nhà thể thao, nhà hát, nhà thi đấu, phòng trưng bày hình tròn

❖ Board Meeting and Commitees

name = appoint : bổ nhiệm

chairman = president = chairperson : chủ tịch

Trang 27

delegate : đại biểu

city council : hội đồng thành phố

city authority : chính quyền thành phố

State : Bang, chính quyền

court of appeals : tòa phúc thẩm

minute : biên bản cuộc họp

discuss (v) : thảo luận

prioritize (v) : dành ưu tiên

deliberation : cuộc thảo luận

predecessor : người tiền nhiệm

commitee : ủy ban

Trang 28

labor union : công đoàn

elect (v) : bầu cử

enact : ban hành (điều luật)

board of directors (BOD) : ban giám đốc

society : hội

stockholder = shareholder : cổ đông

share : cổ phần

account for the biggest share : chiếm số cỏ phần lớn nhất

confront = encouter = face : đương đầu

criticism : lời chỉ trích

command (n)(v) : mệnh lệnh, ra lệnh

city officials : chính quyền thành phố

administrative aspects : mặt hành chính

redundancy : sự dư thừa

fund-raising campaign : chiến dịch gây quỹ

allocate : phân phối, phân phát (tiền, sách )

restructuring : tái cơ cấu

duty : nhiệm vụ

the position of division manager : vị trí giám đốc bộ phận

privilege : đặc quyền

issue = matter : vấn đề

solicit ideas : thu hút các ý kiến

resolution : cách giải quyết

complaint : phàn nàn, kêu ca

motion = petition = proposal : sự kiến nghị, đề nghị

Trang 29

matter arising : vấn đề phát sinh

majority : đa số

pass : thông qua

agenda : chương trình nghị sự

administrative office : văn phòng hành chính

conference = convention = meeting : hội nghị, cuộc họp

convocation : sự triệu tập

association conference : hội thảo các hiệp hội

career mentorship program = the orientation of career : chương trình hướng nghiệp

international congress : đại hội quốc tế

diplomatic ralations : các mối quan hệ ngoại giao

Federal Reserve : cục dự trữ liên bang

propose : đề xuất

sum up : tổng kết

advocate = second (v) : tán thành, ủng hộ

press conference : họp báo

symposium = seminar : hội nghị chuyên đề

miss the mark : không đạt được mục tiêu

in progress : đang tiến hành, đang tiến triển

Trang 30

arrange : sắp xếp

facilitate : làm cho thuận lợi, dễ dàng

bring up : đề cập ( chủ đề )

outstanding (adj) : còn tồn tại, chưa giải quyết

interpreter : người phiên dịch

secret nature : khuôn mẫu bí mật

technical description : mô tả kỹ thuật

conveyor belt : băng tải

pace = speed : tốc độ

install : lắp đặt

standard = criteria (n) : tiêu chuẩn

guarantee = ensure = assure = secure : đảm bảo

Trang 31

workload : khối lượng công việc

enviroment friendliness : thân thiện với môi trường

reimbursement = compensation : bồi hoàn, đền bù

number imprinted : số in dấu

excess = transcend : quá giới hạn, vượt mức cho phép

shelf-life : thời hạn sử dụng

lengthen : kéo dài ra

spoilage = perishable foods : sự hư hỏng ( thức ăn )/ thức ăn dễ hư hỏng

vacuum-sealed package : gói làm kín chân không

freezing : đóng băng

reheating processes : quá trình đun nóng

tailor (n): thợ may

(v)= meet + N : đáp ứng nhu cầu

iron content : hàm lượng săt

synthetic = artificial (adj) : nhân tạo, tổng hợp

durability : sức bền

flawed material : vật liệu có chỗ rạn nứt, hỏng hóc

premature wear : mài mòn sớm

occurrence : việc xảy ra, sự cố

probale (adj) : có thể xảy ra

Trang 32

craftmanship : sự lành nghề, thạo nghề

craft : nghề thủ công, mánh khóe, mưu mẹo

artisan : thợ thủ công

top-notch : xuất sắc, hạng nhất

thorough (adj) : tỉ mỉ, kĩ lưỡng

stale :cũ rích, ôi, thiu

solid : cứng

durable : bền

disposable (adj) : dùng một lần

grade : mức, cấp độ

high-yield : sản lượng cao

❖ Product Development and Maintenance

sample : vật mẫu, hàng mẫu

model = prototype = pattern = template: kiểu mẫu

a conventional machine : máy thông thường, theo lối cổ truyền

embrace technology : nắm lấy, đi theo công nghệ

assembly line : dây chuyền lắp ráp

manufacture : sự sản xuất, chế tạo

composition : thành phần cấu tạo

dismantle = uninstall = detach : tháo dỡ (máy móc), lột bỏ

screwdriver : đinh ốc, đinh vít

Trang 33

calibration strip : dải định cỡ

isolate : phân lập, cô lập, phân ly

ultrasonic : sóng siêu âm

crackling noise : tiếng tanh tách, răng rắc

mild detergent : chất tẩy rửa nhẹ, dịu

sponge : miếng mút xốp, bọt biển ( để tẩy rửa )

customized (adj) : theo yêu cầu khách hàng

exclusive (adj) :độc quyền

abrasive material/ơ brei sive/ : nguyên liệu làm trầy, mài mòn

oily residue : cặn, bã dầu

dull (n,v) = fade : mờ, đục, xám xịt

paste wax : sáp nhão

nonalkable soap-and-water : nước xà phòng ko kiềm

wipe = scrub : lau

Trang 34

scrub (n) : bàn chải

mopping : quét nhà

spray : phun

cleaning agent : chất làm sạch

a preliminary testing : bài kiểm tra mở đầu, sơ bộ

overhaul : sự đại tu, xem xét toàn bộ

quantity : số lượng

quality : chất lượng

precision : sự chính xác

adapt : làm cho thích hợp, thích nghi

worker productivity : năng suất làm việc của công nhân

restoration = maintenance : trùng tu, phục hồi

perforate (v) : khoan, đục, khoét

referbish : trang trí lại

handling : việc xử lý bằng tay

oversee = supervise : trông nom, giám sát

❖ Renting and Leasing

Property = asset : tài sản

premises (pre’ mì siz) : đất đai, cơ ngơi

gigantic : khổng lồ, kếch xù

scarce : khan hiếm

hands-off landlord : chủ nhà không can thiệp, không dính líu

lease : hợp đồng thuê nhà

occupancy : sự sở hữu, sự chiếm giữ

rent (n,v) : thuê mướn

Trang 35

renewal: sự làm mới

amendment : sự sửa đổi và bổ sung, chỉnh sửa

get out of leasing : hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng

real estate = realty : bất động sản

mortgage : vật thế chấp

realtor : người mối giới nhà đất

reliable : đáng tin cậy

tenant (n) : người thuê, người mướn/ chủ nhà, chủ đất ( pháp lý)

tenant (v) : thuê, mướn

evict : đuổi ai đó ( ra khỏi đất đai, nhà cửa )

border = bound = mere : ranh giới, biên giới

Trang 36

Theme 6 : Financing and Budgeting

Banking

bank statement : bản kê khai

saving : tiền tiết kiệm

fiscal year : năm tài chính

financial burden : gánh nặng tài chính

budget : ngân sách

monetary policy : chính sách tiền tệ

bursary : phòng thủ quỹ, phòng tài vụ

index : bảng chỉ số, bảng chú dẫn

Ngày đăng: 18/11/2019, 20:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w