ĐTB
TT
TS>=2
7
TT Thanh
Tổng
số thí sinh
ĐTB tổng 3 môn
Tổng
số Tỷ lệ
1 73 Chuyên Lý ĐH QG Hà Nội TP Hà Nội 123 23.19 10 8.13%
2 11 Chuyên Toán ĐH QG Hà Nội TP Hà Nội 289 22.76 41 14.19%
4 21 Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội TP Hà Nội 168 22.49 27 16.07%
6 10 THPT Năng khiếu Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh 373 21.36 43 11.53%
8 3 THPT Chuyên Phan Bội Châu Tỉnh Nghệ An 603 21.11 56 9.29%
9 65 Chuyên Sinh ĐH QG Hà Nội TP Hà Nội 175 21.07 11 6.29%
10 31 THPT Chuyên Vĩnh Phúc Tỉnh Vĩnh Phúc 509 20.81 20 3.93%
12 46 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng 398 20.69 15 3.77%
13 24 Chuyên ngữ ĐH NN Q gia TP Hà Nội 498 20.64 24 4.82%
14 2 THPT Chuyên tỉnh Thái Bình Tỉnh Thái Bình 571 20.63 60 10.51%
15 86 THPT Chuyên Quang Trung Tỉnh Bình Phước 227 20.47 9 3.96%
16 15 THPT Chuyên Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh 339 20.44 36 10.62%
17 45 THPT chuyên Lê Quí Đôn Tỉnh Khánh Hòa 237 20.31 15 6.33%
18 13 THPT Lê Hồng Phong TP Hồ Chí Minh 847 20.30 39 4.60%
19 17 THPT Nguyễn Trãi Tỉnh Hải Dương 545 20.21 34 6.24%
20 8 1 THPT Chuyên Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa 513 20.09 48 9.36%
21 7 THPT Chuyên Trần Phú TP Hải Phòng 814 19.83 52 6.39%
22 38 THPT chuyên Hùng Vương Tỉnh Phú Thọ 593 19.69 19 3.20%
23 32 THPT chuyên tỉnh Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên 514 19.62 20 3.89%
24 37 THPT Chuyên Lương Thế Vinh Tỉnh Đồng Nai 576 19.47 19 3.30%
25 12 THPT Quốc Học (CL Cao) Tỉnh Thừa thiên-Huế 1,185 19.46 40 3.38%
27 126 THPT chuyên Lê Quý Đôn Tỉnh Bình Định 430 19.00 6 1.40%
28 43 THPT Chuyên Lê Quí Đôn Tỉnh BàRịa-VT 429 18.93 16 3.73%
29 14 THPT Chuyên Nguyễn Huệ TP Hà Nội 1,081 18.52 38 3.52%
30 5 Chuyên Toán ĐH Vinh Tỉnh Nghệ An 818 18.50 54 6.60%
31 51 THPT Chuyên Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh 513 18.49 14 2.73%
32 20 THPT Chuyên Lương Văn Chánh Tỉnh Phú Yên 612 18.47 28 4.58%
33 25 THPT Chuyên Nguyễn Du Tỉnh Đắc Lắc 599 18.43 24 4.01%
34 1 THPT DL Nguyễn Khuyến TP Hồ Chí Minh 2,720 18.41 66 2.43%
36 16 THPT DL Lương Thế Vinh TP Hà Nội 1,385 18.34 35 2.53%
37 44 THPT Chuyên Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang 450 18.34 16 3.56%
38 104 THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành Tỉnh Yên Bái 319 18.32 7 2.19%
Trang 239 26 THPT Kim Liên TP Hà Nội 1,316 18.20 24 1.82%
40 66 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam 420 18.19 11 2.62%
41 41 THPT Chuyên (Năng khiếu) Tỉnh Thái Nguyên 588 18.18 17 2.89%
42 30 THPT NgThựơngHiền TP Hồ Chí Minh 1,137 18.09 21 1.85%
43 105 THPT Chuyên LQĐôn Tỉnh Quảng Trị 376 17.91 7 1.86%
44 27 THPT BC Nguyễn Tất Thành TP Hà Nội 772 17.76 23 2.98%
45 61 THPT chuyên Bến Tre Tỉnh Bến Tre 436 17.63 12 2.75%
48 106 THPT chuyên tỉnh Lào Cai Tỉnh Lào Cai 466 17.28 7 1.50%
49 74 THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt Tỉnh Lâm Đồng 575 17.23 10 1.74%
50 92 THPT chuyên Lê Quí Đôn Tỉnh Ninh Thuận 334 17.07 8 2.40%
51 199 Khối chuyên ĐHKH Huế Tỉnh Thừa thiên-Huế 145 17.05 1 0.69%
52 18 THPT Giao Thuỷ A Tỉnh Nam Định 1,148 16.97 32 2.79%
53 60 THPT BC Hai B Trưng Tỉnh Vĩnh Phúc 304 16.89 12 3.95%
54 64 THPT Chuyên Lương Văn Tụy Tỉnh Ninh Bình 880 16.66 12 1.36%
55 42 THPT Huỳnh Thúc Kháng Tỉnh Nghệ An 1,245 16.44 17 1.37%
56 108 THPT Chuyên Trần Hưng Đạo Tỉnh Bình Thuận 701 16.41 7 1.00%
57 185 THPT Chuyên Quảng Bình Tỉnh Quảng Bình 477 16.40 3 0.63%
59 56 THPT Trần Hưng Đạo Tỉnh Nam Định 940 16.35 13 1.38%
62 67 THPT chuyên Hoàng Văn Thụ Tỉnh Hòa Bình 728 15.96 11 1.51%
63 28 THPT Chuyên Lê Khiết Tỉnh Quảng Ngãi 1,250 15.96 22 1.76%
67 77 THPT chuyên Hoàng Lệ Kha Tỉnh Tây Ninh 710 15.81 10 1.41%
69 79 THPT Nguyễn Khuyến Tỉnh Nam Định 886 15.76 10 1.13%
70 50 THPT Nguyễn Gia Thiều TP Hà Nội 1,247 15.75 15 1.20%
71 75 THPT Chuyên Lý Tự Trọng TP Cần Thơ 583 15.75 10 1.72%
73 23 THPT Nguyễn Đức Cảnh Tỉnh Thái Bình 1,354 15.68 26 1.92%
74 33 3 THPT Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa 891 15.57 20 2.24%
76 29 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng 2,717 15.46 22 0.81%
77 127 THPT chuyên Hùng Vương Tỉnh Bình Dương 565 15.45 6 1.06%
79 173 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Vĩnh Long 715 15.28 4 0.56%
Trang 380 53 4 THPT Hàm Rồng Tỉnh Thanh Hóa 902 15.27 14 1.55%
82 91 THPT Lê Quý Đôn-Đống đa TP Hà Nội 1,277 15.22 9 0.70%
84 164 THPTThực hành/ĐHSP TP Hồ Chí Minh 423 15.19 4 0.95%
86 191 THPT Chuyên Lê Quí Đôn Tỉnh Điện Biên 543 15.11 3 0.55%
87 93 THPT Huỳnh Mẫn Đạt Tỉnh Kiên Giang 693 15.06 8 1.15%
92 194 THPT Chuyên tỉnh Tỉnh Tuyên Quang 591 14.89 3 0.51%
93 36 THPT Lý Thái Tổ Tỉnh Bắc Ninh 1,209 14.85 20 1.65%
97 160 THPT Nguyễn Hữu Cầu TP Hồ Chí Minh 979 14.77 5 0.51%
101 58 THPT Thuận Thành 1 Tỉnh Bắc Ninh 1,543 14.56 13 0.84%
103 119 THPT Trực Ninh A Tỉnh Nam Định 1,009 14.47 7 0.69%
104 54 THPT Sơn Tây, BC Giang Văn Minh TP Hà Nội 1,001 14.44 14 1.40%
106 48 7 THPT Lương Đắc Bằng Tỉnh Thanh Hóa 1,047 14.32 15 1.43%
107 83 THPT Bắc Duyên Hà Tỉnh Thái Bình 1,068 14.26 10 0.94%
109 52 8 THPT Quảng Xương 1 Tỉnh Thanh Hóa 852 14.20 14 1.64%
110 124 THPT Đông Thụy Anh Tỉnh Thái Bình 1,237 14.09 7 0.57%
112 94 THPT Chu Văn An Tỉnh Thái Nguyên 719 14.08 8 1.11%
114 125 THPT Bắc Đông Quan Tỉnh Thái Bình 1,308 13.97 7 0.54%
116 72 THPT Yên Phong 1 Tỉnh Bắc Ninh 1,579 13.85 11 0.70%
117 140 THPT Tây Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 1,189 13.83 6 0.50%
118 68 THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm TP Hải Phòng 918 13.81 11 1.20%
120 96 Trường THPT Nguyễn ĐăngĐạo Tỉnh Bắc Ninh 801 13.79 8 1.00%
123 147 THPT Đoàn Thượng Tỉnh Hải Dương 483 13.62 5 1.04%
Trang 4125 118 THPT Kinh Môn Tỉnh Hải Dương 992 13.59 7 0.71%
126 136 THPT Trần Nhân Tông TP Hà Nội 1,140 13.59 6 0.53%
130 142 THPT Chu Văn An Tỉnh Thái Bình 1,199 13.44 6 0.50%
133 90 THPT Bắc Kiến Xương Tỉnh Thái Bình 1,006 13.38 9 0.89%
136 128 THPT Nam Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên 690 13.24 6 0.87%
138 145 THPT Long Khánh Tỉnh Đồng Nai 1,224 13.21 6 0.49%
142 121 THPT Phạm Văn Nghị Tỉnh Nam Định 1,095 13.12 7 0.64%
145 49 9 THPT Hoằng Hoá 2 Tỉnh Thanh Hóa 1,225 13.06 15 1.22%
147 162 THPT Quỳnh Lưu 1 Tỉnh Nghệ An 1,032 13.05 5 0.48%
149 146 THPT Trần Nguyên Hãn TP Hải Phòng 1,238 13.01 6 0.48%
151 130 10 THPT Thiệu Hoá Tỉnh Thanh Hóa 841 12.97 6 0.71%
154 181 11 THPT Yên Định 1 Tỉnh Thanh Hóa 800 12.91 4 0.50%
155 141 THPT Số 1 Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi 1,191 12.90 6 0.50%
157 80 12 THPT Hoằng Hoá 4 Tỉnh Thanh Hóa 931 12.88 10 1.07%
159 109 THPT Ngô Quyền- Ba Vì TP Hà Nội 742 12.80 7 0.94%
162 170 13 THPT Nông Cống 2 Tỉnh Thanh Hóa 641 12.74 4 0.62%
167 87 THPT Hoàng Quốc Việt Tỉnh Quảng Ninh 769 12.66 9 1.17%
170 132 THPT Gia Bình 2 Tỉnh Bắc Ninh 1,017 12.63 6 0.59%
171 178 THPT Lý Thường Kiệt TP Hải Phòng 785 12.63 4 0.51%
Trang 5172 102 THPT Hoài Đức A TP Hà Nội 1,309 12.60 8 0.61%
177 168 14 THPT Triệu Sơn 3 Tỉnh Thanh Hóa 604 12.34 4 0.66%
179 120 THPT Nguyễn Xuân Ôn Tỉnh Nghệ An 1,076 12.31 7 0.65%
184 122 THPT Số 1 Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi 1,151 12.16 7 0.61%
186 155 THPT Nguyễn Du- Thanh Oai TP Hà Nội 851 12.12 5 0.59%
188 169 THPT DLNguyễn Công Trứ Tỉnh Nam Định 610 11.85 4 0.66%
191 148 16 THPT Tống Duy Tân Tỉnh Thanh Hóa 483 11.56 5 1.04%
193 192 THPT Tô Hiệu- Thường Tín TP Hà Nội 563 11.53 3 0.53%
196 195 17 THPT Yên Định 3 Tỉnh Thanh Hóa 398 10.76 2 0.50%
197 165 18 THPT Đông Sơn 2 Tỉnh Thanh Hóa 477 10.74 4 0.84%
200 196 THPT Nguyễn Bình Khiêm Tỉnh Quảng Ninh 129 9.90 1 0.78%
201 198 THCS & THPT Hà Long Tỉnh Long An 141 9.44 1 0.71%