1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

V ing OR to v kho tài liệu học tiếng anh

19 88 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 0,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ"V-ING" OR "TO V" Dạng 2 : S + V + V-ing + O eLight tienganh.elight.edu.vn - to apologize to sb for V-ing sth xin lỗi ai vì cái gì đó - to comfess to V-ing sth

Trang 1

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Lưu ý : sau các giới từ động từ thường để Ving trừ giới

từ “to”

Dạng 1: S + (V) + to + V HOẶC S + (V) + sb + to + V+ O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to afford to V + O

cố gắng làm gì

- to agree to V + O

đồng ý làm gì

- to agree with sb

đồng ý với ai

- to appear to V + O

dường như

- to ask to V + O

yêu cầu làm gì

Trang 2

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 1: S + (V) + to + V HOẶC S + (V) + sb + to + V+ O

eLight

- to ask sb to V sth

yêu cầu ai làm gì

- to decide to V + O

quyết định làm gì

- to expect to V + O

hi vọng

- to learn to V + O

học

- to manage to V + O

xoay xở

- to offer to V + O

đề nghị làm gì cho ai

tienganh.elight.edu.vn

Trang 3

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 1: S + (V) + to + V HOẶC S + (V) + sb + to + V+ O

eLight

- to plan to V + O

đặt kế hoạch

- to promise to V + O

hứa

- to encourge to V + O

khuyến khích

- to refuse to V + O

từ chối

- to threaten to V + O

đe dọa

- to doubt whether S + (V) + O

nghi ngờ về cái gì đó

tienganh.elight.edu.vn

Trang 4

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 1: S + (V) + to + V HOẶC S + (V) + sb + to + V+ O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to forbid to V + O

cấm làm gì

- to invite to V + O

mời

- to invite sb to V + O

mời ai làm gì

- to persuade sb to V + O

thuyết phục ai làm gì

- to remind sb to V + O

nhắc ai làm gì

- to teach sb to V + O

dạy

- to tell sb to V + O

bảo

Trang 5

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 1: S + (V) + to + V HOẶC S + (V) + sb + to + V+ O

eLight

- to have sb V + O

nhờ

- to make sb V + O

bắt ép

- S + would like to V + O

thích

- S + used to V + O

đã từng làm gì (nay không làm nữa)

- to + encourage sb to V sth

khuyến khích ai làm gì

- to remind sb of/about sth/so

gợi nhớ về điều gì

tienganh.elight.edu.vn

Trang 6

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

- to admit V-ing + O

chấp nhận đã làm gì

- to avoid V-ing + O

tránh

- to delay V-ing + O

trì hoãn

- to deny V-ing + O

phủ nhận

- to enjoy V-ing + O

thích

- to finish V-ing + O

hoàn thành

tienganh.elight.edu.vn

Trang 7

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to keep V-ing + O

tiếp tục, duy trì

- to mind V-ing + O

bận tâm

- to suggest V-ing + O

gợi ý

- to like V-ing + O

thích

- to hate V-ing + O

ghét

- to love V-ing + O

thích

Trang 8

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- S + can’t bear V-ing + O

không thể chịu được

- S + can’t stand V-ing + O

không thể chịu được

- S + can’t help V-ing + O

không thể tránh được

- to look forward to V-ing + O

trông mong

- to accuse sb of V-ing + O

buộc tội ai

- to insist sb on V-ing + O

nài nỉ ai làm gì

Trang 9

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

- to remind sb of V-ing + O

gợi nhớ

- to be afraid of V-ing + O

sợ

- to be amazed at V-ing + O

ngạc nhiên

- to be angry about/at V-ing + O

giận/ bực mình

- to be good/bad at V-ing + O

giỏi/kém

- to be bored with V-ing + O

buồn chán

tienganh.elight.edu.vn

Trang 10

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be dependent on sth/V-ing + O

phụ thuộc

- to be different from

khác biệt

- to be excited about

háo hức

- to think of sth/V-ing sth

nhớ về cái gì đó

- to thank to sth/so/V-ing sth

nhờ vào cái gì, vào ai gì đó

- to thank sb for V-ing sth

cảm ơn ai vì đã làm gì

Trang 11

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to apologize (to sb) for V-ing sth

xin lỗi ai vì cái gì đó

- to comfess to V-ing sth

thú nhận

- to congratulate sb on V-ing sth

chúc mừng ai vì điều gì đó

- to be friendly with

thân thiện với

- to be familiar with

quen thuộc với

- to be popular with

phổ biến/ưa chuộng

Trang 12

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be based on

dựa trên

- to be capable of

có khả năng

- to be doubtful about

 nghi ngờ

- to take part in = join = paticipate

tham gia

- to join sth

tham gia cái gì

- to join in V-ing sth

tham gia làm gì

Trang 13

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be famous for

nổi tiếng vì

- to be fed up with

chán

- to be fond of V-ing + O

thích

- to be grateful to sb for Ving sth

biết ơn ai vì đã làm gì

- to be interested in

thích, quan tâm

- to be keen on

đam mê

Trang 14

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be nervous of

lo lắng

- to be responsible for

có trách nhiệm

- to be satisfied with

hài lòng

- to be successful in

thành công

- to be worried about

lo lắng

- to be surprised at

ngạc nhiên

Trang 15

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be tired of

mệt mỏi vì

- to be used to V-ing + O

đã quen làm gì

- to warn sb about sth/V-ing sth

cảnh báo ai việc gì hoặc làm gì

- to warn sb against V-ing sth

cảnh báo ai không được làm gì

- to thank sb for V-ing sth 

cảm ơn ai vì đã làm gì

- to dream of sth/sb/V-ing sth

giấc mơ về việc gì, về ai,về làm gì

Trang 16

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to be thankful/grateful to sb for V-ing sth

biết ơn ai vì đã làm gì

- to stop sb/sth from V-ing sth

ngăn cản ai/cái gì làm gì

- to look for ward to V-ing sth 

trông mong ai làm gì

- to think about sth/V-ing sth

suy nghĩ về cái gì đó

- to insist on V-ing sth

khăng khăng làm gì

- to give sb sth

đưa cho ai cái gì

Trang 17

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- to give sth to sb

đưa cái gì cho ai

- to buy sth for sb

mua cái gì cho ai

- to bring sb sth

mang cho ai cái gì

- to bring sth to sb

mang cái gì cho ai

- force to do sth

yêu cầu, bắt chước

- mean to do sth

định làm gì

Trang 18

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- clemand to do sth

yêu cầu

- want to do sth

muốn làm gì

- agree to do sth

đồng ý làm gì

- expect to do sth

mong đợi

- offer to do sth

đề nghị

- hope to do sth

hi vọng

Trang 19

CÁC CẤU TRÚC DẠNG ĐỘNG TỪ

"V-ING" OR "TO V"

Dạng 2 : S + (V) + V-ing + O

eLight

tienganh.elight.edu.vn

- mention doing sth

đề cập

- count on doing sth

phụ thuộc

- have to do

phải làm

- to prevent sb/sth from

ngăn cản ai/cái gì làm gì

- to apply for

nộp đơn

- to look for

tìm kiếm

Ngày đăng: 13/11/2019, 17:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm