country housenhà ở nông thôn... nhà vệ sinh... tủ quần áo.
Trang 1Part 1
Trang 3nhà phố
Trang 5nhà ở nông thôn
Trang 6country house
nhà ở nông thôn
Trang 7biệt thự
Trang 8villa (n)
Trang 9nhà sàn
Trang 10stilt house (n)
Trang 11căn hộ
Trang 12apartment (n):
Trang 13phòng khách
Trang 14living room
(n):
Trang 15phòng ngủ
Trang 16bedroom / (n):
Trang 17nhà bếp
Trang 18kitchen / (n)
Trang 19nhà tắm
Trang 20bathroom (n):
Trang 21phòng lớn
Trang 22hall (n):
Trang 23gác mái
Trang 24attic (n):
Trang 25Đèn
Trang 26lamp (n)
Trang 27nhà vệ sinh
Trang 28toilet (n):
Trang 29giường
Trang 30bed (n)
Trang 31tủ chén
Trang 32cupboard (n)
Trang 33tủ quần áo
Trang 34wardrobe (n):
Trang 35tủ lạnh
Trang 36fridge (n):
Trang 37áp phích
Trang 38poster (n):
Trang 39ghế tựa - dài - đẩu
Trang 40Chair- bench - stool
Trang 41bench
stool (n)