Một ứng dụng điện thoại di động Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Tôi sử dụng ứng dụng lịch trên điện thoại di động để theo dõi những cuộc hẹn và công việc assignment của tôi”
Trang 1GIẢI CHI TIẾT BỘ ÐỀ
200 CÂU TOEIC
THÁNG 9 OFFICIAL EDITION
- Thứ ba, có phần lời khuyên Đây là phần CỰC KỲ QUAN TRỌNG, vì
nó là đánh giá cũng như là lời khuyên của thầy dành cho mỗi câu
SHARE MIỄN PHÍ
Benzen English – Chúc bạn học tốt!
Trang 2https://bit.ly/2md0tnp
LISTENING
CÂU GIẢI THÍCH LỜI KHUYÊN
01 A
A Họ đang lái xe đạp (ride bikes)
B Họ đang leo núi (mountain).
C Họ đang lái xe (hơi) trên đường
D Họ đang bơi dưới nước
Câu này rất dễ nên các bạn cố gắng làm đúng nhé
02 D
A Một người đàn ông đang nhìn ra ngoài (look out)
cửa sổ
B Một người đàn ông đang cầm (hold) một cái họp
C Một tủ sách đang được xây
D Một vài tờ giấy trên sàn nhà (floor)
Câu này tuy bức tranh có người nhưng đáp án lại mô tả vật Cần cẩn thận quan sát kỹ để tránh bị lừa nhé
C Một vài người phụ nữ đang chụp ảnh
D Hai người đàn ông đang cầm một cái bản đồ
Câu này thuộc dạng có nhiều người trong bức ảnh nhưng không cùng hành động Dạng này thì có rất nhiều cách để mô tả nên thầy khuyên là các bạn đừng nên đoán trước mà hãy nghe và loại trừ phương án sai
Câu miêu tả hành động riêng của 2 người đàn ông nên ta phải nhìn cho thật kỹ của từng đối tượng
04 B
A Cô ấy đang bước lên một cái thang (ladder)
B Cô ấy đang cầm một con lăn sơn (paint roller).
C Cô ấy đang treo một vài bức tranh (artwork)
D Cô ấy đang chất chồng (stack) một vài bút vẽ
Câu này khá dễ, mô tả hành động chính của bức ảnh, tuy nhiên, phải biết từ vựng “paint roller” thì mới làm được Do vậy, cần học từ vựng cho chắc vào nha các bạn
Trang 3https://bit.ly/2md0tnp
C Những loại đồ uống đang được làm tại một cửa
hàng coffee
D Thức ăn đã được đặt lên trên một cái bàn
Câu B và C loại vì bức tranh không
có người mà có chữ “being” là sai Câu A loại vì bức tranh không có
C Một người đàn ông đang đeo (wear) cà vạt (tie).
D Một vài giấy tờ đang được đặt vào trong cặp sách
(briefcase).
Câu này cũng có 2 người trong bức ảnh nhưng lại khác hành động nhau Các bạn cần phải nhìn kỹ cả
2 người nhé
Đáp án cũng khá dễ nên cố gắng chọn đúng nhé
C Vừa mới một chốc trước
Câu này cũng khá dễ, nghe “when did” chọn “ago”
10 B
Ai sẽ hỗ trợ (assist) bạn dự án (project) nghiên cứu
này?
B Tôi chưa hỏi ai cả
Đây là câu hỏi gián tiếp so với câu hỏi, nhưng cũng khá dễ chọn Loại A vì “who” không chọn “yes” Loại C vì lặp chữ “assist” và
“project”
11 A
Bạn làm việc ở đâu trước khi gia nhập công ty (firm)
của chúng tôi?
A Tại một công ty (company) nhỏ ở Atlanta
Câu này cũng khá dễ, nghe
“where” chọn nơi chốn
12 B
Bạn có muốn đi cùng xe với chúng tôi tới phòng trưng
bày (gallery) hay bạn thích đi bộ hơn?
B Vẫn còn chỗ ngồi trong xe (van) hả?
Câu trả lời gián tiếp, khá khó Lưu
ý từ “room” trong trường hợp này không phải là “căn phòng” mà là
“không gian/ khoảng trống”
Trang 4https://bit.ly/2md0tnp
13 Tại sao người quản lý lại tìm (look for) tôi vậy?
B Cô ấy không có nói (lý do)
Câu này dùng phương pháp loại trừ thì dễ hơn
A là câu trả lời của “where”
C thì lặp lại từ “look”
14 C
Hãy đặt đồng phục (uniform) mới cho nhân viên nha
C Liệu ngân sách (burget) của chúng ta có cho phép
điều đó không? (ý là sợ không đủ tiền)
Lưu ý cấu trúc “how about” =
“let’s” = “why don’t we”, nghĩa là
“hãy”
15 A
Ghế sofa nào bạn nghĩ là mình nên mua cho khu vực lễ
tân (reception area)?
A Cái màu xanh hợp với tấm thảm đó
Lưu ý, câu này dễ, nghe “which” thì chọn “The … one”
16 B
Chúng ta sẽ không phải bắt đầu việc cập nhật catalog
online hôm nay đấy chứ?
B Nhóm của Blake sẽ làm điều đó (chúng ta sẽ không
phải làm)
Câu này nếu nghe “Aren’t we” mà chọn “yes” ở câu A thì bị lừa ngay, phải nghe hiểu
17 A Bạn có muốn tôi lái xe chở bạn tới sân bay không?
A Không cần đâu
Cấu trúc cần nhớ: “Would you like”: bạn có muốn không?
Ta cũng không chọn “No” ở câu C
mà phải nghe hiểu
18 C
Có một khoản phí (charge) cho 10 cái máy tính trên
hoá đơn (invoice) này
C Nó không thể đúng được
Câu này thuộc dạng trả lời gián tiếp, ta thấy A và B hoàn toàn không hợp lý bằng câu C
19 C
Bạn có thể giải thích những quy trình/ thủ tục
(procedure) an toàn cho tôi được không?
C Chắc chắn rồi, tới văn phòng của tôi đi
Ta loại câu A và B vì đều lặp lại
21 B Ông Shin đã không nộp đơn chuyển sao?
B Tôi nghĩ ông ấy đã (nộp)
Câu này ta loại A vì nó là đáp án của “why”
Ta loại C vì không phù hợp chủ ngữ
Trang 5https://bit.ly/2md0tnp
22 A
Tôi mong là thấy bạn tại lễ khai trương (grand
opening) cửa hàng mới của chúng tôi
A Đừng lo, tôi sẽ ở đó mà
Câu này nghe hiểu nhưng cũng không phức tạp, cố gắng làm đúng nha các bạn
23 B
Khi nào bạn nghĩ là bạn sẽ có thời gian tới công trường
xây dựng (construction site)?
B Tôi sẽ cho bạn biết vào ngày mai nha
Câu này rất dễ, nghe “when” chọn thời gian
24 A
Bạn muốn tổ chức (hold) cuộc họp trong văn phòng
ông Lee hay văn phòng của bạn?
A Uh…, văn phòng của tôi lớn hơn (ý là tổ chức ở
văn phòng của tôi cho thoải mái)
Ta loại B vì sai chủ ngữ, hỏi “you” thì không thể trả lời “she”
Ta loại C vì lặp lại “meeting”
25 B
Bạn chưa được trả lại tiền (reimburse) cho chuyến
công tác vừa rồi của mình hả?
C Chưa, tôi vẫn đang chờ
Câu này cần phải nghe hiểu nha các bạn
26 B
Bạn hãy tham gia với chúng tôi tới một nơi yên tĩnh
trên bãi biển nha
B Nghe có vẻ hay đấy
Câu này cực dễ, nghe “why don’t we/ you” thì chọn “that sounds fun.”
27 B
Bạn có thể giúp tôi một tay (give me a hand) với cái
hộp này được không?
B Chắc chắn rồi (certainly), tôi rất vui lòng
Câu này cũng cực kỳ dễ, nghe
“could you” chọn “certainly/ sure”
28 A
Ai được chọn làm người diễn giả chính (keynote
speaker) tại buổi lễ trao giải thưởng (awards
Có sách hướng dẫn sử dụng (manual) máy in mới
chúng ta vừa mua không thế?
C Có chứ
Câu này dễ, câu hỏi “is there …” thì đáp án là “there is / there should be”
30 B Tôi đã đưa cho bạn danh thiếp của tôi rồi đúng không?
B Tôi không nghĩ vậy đâu
Câu A loại, gần âm “card” – “car” Câu C loại, gần âm “business” –
“busy”
31 A Bạn chưa kết thúc việc tính lương nữa hả?
A Tôi gần xong rồi
Câu này dễ, nghe “have / haven’t you finished ” chọn “ I’m almost done.”
Trang 6https://bit.ly/2md0tnp
32 A
Những người nói đang ở đâu?
A Tại một cửa hàng
Ta dựa vào lượt lời đầu tiên của người phụ nữ: “Bạn có
những cái găng tay (glove) này mà size M không? Tôi
thích loại này nhưng nó lại hơi lớn”
Câu này là dạng dựa vào từ
“gloves” để đoán đây là ở “store”
33 C Người đàn ông kiểm tra cái gì?
C Hàng hoá thêm
Câu này cực kỳ dễ, nghe lượt lời người đàn ông nói “extra stock” thì đáp án y hệt luôn Đây là thể loại nghe gì chọn nấy
34 C Đơn hàng của người phụ nữ sẽ tới khi nào?
C Thứ 5
Câu này cực kỳ dễ vì trong cả đoạn hội thoại này chỉ xuất hiện một thứ duy nhất là thứ 5, không có lừa gì
cả
35 D
Người phụ nữ dùng cái gì để theo dõi (keep track of)
những cuộc hẹn (appointment) của cô ấy?
D Một ứng dụng điện thoại di động
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Tôi sử dụng
ứng dụng lịch trên điện thoại di động để theo dõi
những cuộc hẹn và công việc (assignment) của tôi”
Câu này cũng dễ, chỉ cần để ý từ khoá “track” và “appointment” trong câu hỏi là có thể chọn được ngay đáp án
36 C
Vấn đề mà người đàn ông nói về quyển sổ tay ghi chép
của anh ta là gì?
C Nó rất dễ quên
Lượt lời thứ hai của người đàn ông nói “Tôi thường để
quyển sổ tay ghi chép của tôi lại phía sau”
Câu này kiểm tra ý đồng nghĩa, ta cần nhớ
Forget sth = leave sơmthing behind
37 B Người phụ nữ nói người đàn ông làm gì?
B Xem một Website
Câu này cực kỳ dễ, nghe người phụ
nữ nói “visit the Web site” thì chọn
“go to a Web site”
Trang 7https://bit.ly/2md0tnp
- Contract = agreement: hợp đồng
39 D
Người đàn ông là ai?
D Một người giám sát (supervisor)
Lượt lời thứ hai của người phụ nữ nói: “Bởi vì bạn
(người đàn ông) là quản lý của tôi”
B Cô ấy đã đánh vần (spell) một cái tên không đúng
Câu này khá dễ, nghe “spell” chọn
“spell” nên cố gắng làm đúng nha các bạn
41 D
Người đàn ông nói gì về công việc của anh ấy?
D Anh ấy sẽ làm việc ở một thành phố mới
Lượt lời thứ nhất của người đàn ông nói: “Tôi cần phải
chuyển tới một thành phố mới cho công việc của tôi”
Đây là câu cực dễ, nghe gì chọn nấy nên đừng làm sai nha các bạn
42 A
Người phụ nữ muốn làm gì?
A Kiểm tra (inspect) một căn hộ (apartment).
Lượt lời thứ hai của người phụ nữ nói: “Tôi cần kiểm
tra căn hộ để đảm bảo mọi thứ OK”
- check = inspect
Câu này cũng không phải khó, chỉ thay từ “check” bằng từ “inspect”, còn từ “apartment” vẫn giữ nguyên
43 A
Người đàn ông sẽ để lại cái gì cho người phụ nữ?
A Cái chìa khoá
Lượt lời cuối của người đàn ông nói: “Tôi sẽ để chìa
khoá cho bà Jacobson kế bên”
Câu này dễ, nghe “key” chọn “key” nên đừng làm sai nha các bạn
44 C
Người phụ nữ gần đây đã làm gì?
C Cô ấy đã xem xét lại những kết quả khảo sát
(survey result)
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Bạn biết tôi
đã xem kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng Ừ
thì tôi vừa mới đọc xong.”
- Look over = review
Câu này khá dễ, bắt từ khoá
“result” + “survey” là làm được
45 B
Tại sao người đàn ông nói “Tôi đã khá bạn với công
việc thanh toán tiền”?
B Để viện cớ
Câu này khó, dùng để phân loại thí sinh, phải hiểu ý mới làm được Bạn nào mục tiêu 750 điểm trở lên
Trang 8https://bit.ly/2md0tnp
Người phụ nữ nói: “Bạn đã đọc xong chúng chưa?” thì
người đàn ông nói “xin lỗi, tại tôi khá bận với công
việc thanh toán” => người đàn ông đang viện cớ
mới nên chú ý những dạng câu hỏi như thế này nha
46 B
Người phụ nữ sẽ gợi ý (suggest) cái gì tại một cuộc
họp hàng tuần?
B Làm đơn giản hoá (simplify) một website
Lượt lời cuối của người đàn ông nói: “Tôi muốn tập
trung vào việc tinh giản Web – làm nó đơn giản để sử
dụng hơn” + người phụ nữ nói “tôi sẽ gợi ý điều đó khi
tôi trình bày kết quả khảo sát tại cuộc họp hàng tuần
của chúng ta”
- Streamline = simplify: đơn giản hoá
Đây này khá khó vì phải nghe nhiều thông tin kết hợp lại mới chọn được đáp án đúng, bạn nào mục tiêu từ 550 trở xuống nên bỏ qua để tránh rối thêm nhé
47 C Lars Aalders là ai?
A Hiện tại nó đang ở tại một bảo tàng khác
Lượt lời của Nina nói “Bức ảnh này đang được cho
thuê ở bảo tàng Larkin”
Chú ý từ khoá “museum”
49 A
Nina nói cô ấy sẽ làm gì cho người đàn ông?
A Tìm một món đồ (item)
Lượt lời cuối của Nina nói: “Tôi rất vui để tìm vị trí
chúng cho bạn khi chúng ta ghé qua đó sau đó.”
- locate = find: tìm
Câu này từ trong đoạn văn là
“locate” thì đáp án là “find”, cần ghi từ đồng nghĩa lại học nha các bạn
50 A
Người đàn ông gọi để kiểm tra cái gì?
A Giá tại cửa hàng
Lượt lời đầu tiên của người đàn ông: “Giá tất cả máy
tính bán online và tại cửa hàng của bạn là như nhau
Trang 9https://bit.ly/2md0tnp
52 D
Người đàn ông nói anh ấy sẽ làm gì?
D Tới một cửa hàng
Lượt lời cuối cùng của người đàn ông nói: “Tôi đã xem
trang Web của bạn cả ngày nay và muốn tới (cửa hàng)
để mya một cái máy tính vào tuần này”
- come in = visit: tới thăm
Câu này trung bình, không khó quá cũng không dễ quá
53 D
Loại công ty mà người phụ nữ làm việc là gì?
D Nhà sản xuất dụng cụ nhà bếp
Lượt lời thứ 2 của người phụ nữ nói: “Chúng tôi bán
mấy cái chảo/ nồi (pot) để cất trữ hoặc nấu ăn.”
Ta dựa vào từ “pot” để suy luận đáp án
Lưu ý cẩn thận nghe từ “cooking”
mà chọn câu C thì sẽ bị bẫy
54 A
Người phụ nữ nhấn mạnh gì về Multi-Pot?
A Tính năng (function) của nó
Cũng trong lượt lời thứ hai của người phụ nữ nói: “Mọi
người có thể sử dụng chúng để làm bánh mỳ hoặc lưu
trữ đồ ăn như khoai tây”
Câu này khó, phải nghe hiểu, bạn nào mục tiêu từ 650 trở lên thì cố gắng làm đúng nhé
55 B
Người đàn ông hỏi người phụ nữ về cái gì?
B Một mẫu (sample) sản phẩm
Lượt lời cuối cùng của người đàn ông nói: “Bạn có thể
chúng tôi một mẫu thử (sample) không?”
Câu này khá dễ, nghe và chọn từ
“sample” luôn
56 C
Theo người phụ nữ, những công ty nên làm gì?
C Tổ chức (organize) những cuộc thi đấu (contest) thể
thao hàng quý
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Có một kế
này Những công ty có thể thúc đẩy nhân viên bằng
cách tổ chức những cuộc thi đấu thể thao mỗi quý một
lần”
- Competition = contest: cuộc thi
Câu này đang dùng từ đồng nghĩa,
từ trong đoạn văn “sporting competitions” thì đáp án là “sports contests”
57 D
Người phụ nữ có ý gì khi nói “Đây là một câu hỏi
hay”?
D Cô ấy xác nhận có quan tâm nhiều về chủ đề này
Lượt lời thứ hai của người đàn ông nói: “Ok, nhưng nó
có tốn tiền không?” thì người phụ nữ nói “Đây là một
Câu này phải hiểu ý người nói, bạn nào mục tiêu 550 đổ lại nên bỏ qua
để tránh rối nha
Trang 10https://bit.ly/2md0tnp
câu hỏi hay Và bất kỳ lúc nào mà tôi được hỏi về điều
này ấy, câu trả lời đều giống nhau, đó là nhân viên
khoẻ mạnh thì đáng với chi phí bỏ ra”
58 D
Người phụ nữ nói cô ấy sẽ lên kế hoạch làm gì trong
tương lai?
D Phát triển những chương trình hội thảo (workshop)
Lượt lời cuối cùng của người phụ nữ nói: “Tôi đang
thiết kế một vài hội thảo thực hành tại chỗ tập trung
vào sức khoẻ của nhân viên”
Câu này khá dễ, nghe “workshop” chọn
59 B
Tại sao người đàn ông nhờ Marissa giúp đỡ?
B Anh ấy muốn có thông tin về sản phẩm
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Bạn có thể
nói cho tôi biết giá của máy hút bụi này không?” + lượt
lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Để tôi kiểm tra với
đồng nghiệp của tôi đã Marissa ơi, bạn có biết mát hút
bụi này giá bao nhiêu tiền không?”
Câu này phải hiểu ý, không phải câu dễ để lấy điểm ngay
60 A
Marissa đề cập cái gì về Cleanster J9?
A Nó đang được bán giảm giá
Ta bám từ khoá “Cleanster J9” sẽ thấy người phụ nữ
nói: “Giá gốc của nó hơn 100 pounds nhưng hiện tại nó
đang được bán với giá chỉ 70 pounds”
Câu này bắt từ khoá “Cleanster J9”
Lượt lời cuối cùng của người đàn ông nói: “Có rất
nhiều thiết bị dọn vệ sinh ở aisle four Tôi rất vui để
C Một buổi picnic nhân viên
Câu này siêu dễ, nghe bám từ khoá
“employee appreciation picnic” là chọn luôn
Trang 11https://bit.ly/2md0tnp
63 A
Tại sao người đàn ông muốn dùng Delmat Foods?
A Họ cung cấp dịch vụ giao hàng (delivery).
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Delmat có
mang đồ tới chỗ (venue) của chúng ta ở công viên
không?” + Người đàn ông nói: “Có chứ, đó là lý do tôi
thích đặt hàng từ họ.”
Câu này ta hiểu ý “bring the items
to our venue” nghĩa là “provide a delivery service”
64 C
Nhìn vào hình Bao nhiêu tiền sẽ được trừ khỏi đơn
hàng?
C 110$
Lượt lời thứ hai của người phụ nữ nói: “Chúng tôi
không cần the dessert package” + Người đàn ông trả
lời: “Tôi sẽ xoá nó ra khỏi đơn hàng” => nhìn vào hình
ta thấy cái “dessert parkage” đó có giá 110$
Cách làm dạng này là ta nhìn vào hình Không nhìn cột “Total” mà nhìn cột “item” hoặc cột “quantity”
để xem nghe được thông tin nào tương ứng thì chọn
65 D
Người đàn ông có thể là ai?
D Người giám sát bảo trì (maintenance)
Lượt lời đầu tiên của người phụ nữ nói: “Công việc tân
trang nhà bếp của nhân viên sao rồi?” + Người đàn ông
trả lời: “Đang tốt Tôi vừa mới gửi đội bảo trì của tôi
tới của hàng cung cấp thiết bị toà nhà để lấy thêm vật
liệu”
Câu này cần bắt từ khoá
“maintenance” bạn nhé
66 C
Nhìn vào hình Phần nào của các công việc tân trang sẽ
bắt đầu vào chiều nay?
C Part 3
Ta nhìn vào hình và bắt từ khoá “this afternoon” trong
đoạn hội thoại sẽ thấy nó là “the cabinet replacement”,
tức là “Part 3”
Câu này nhìn cột bên phải, nghe được từ gì ngay từ khoá “this afternoon” thì chọn cột bên trái tương ứng
67 B
Người đàn ông gợi ý làm gì?
B Đăng một thông báo chú ý
Lượt lời cuối cùng của người đàn ông nói: “Bạn có lẽ
sẽ muốn đăng một cái poster cảnh báo gần cánh cổng
để thông báo về tiếng ồn (noise) và bụi”
Câu này nghe ý trong đoạn “put up
a warning poster” thì ta chọn cách diễn đạt tương tự là “post a notice”
Trang 12https://bit.ly/2md0tnp
68 A
Tại sao người đàn ông không thể (unable) truy cập tài
khoản email của mình?
A Anh ấy không có mật khẩu sẵn có lúc này
Lượt lời thứ hai của người đàn ông nói: “Tôi phải chờ
một tiếng nữa để được có mật khẩu mới”
Câu này nghe và chọn từ khoá
“password”
69 B
Nhìn vào hình Ai đã gửi cái email mà những người
nói đang thảo luận?
Lượt lời cuối cùng của người phụ nữ nói: “Nếu bạn
muốn, tôi sẽ in bản tóm tắt những con số chính”
Người nói nói: “Tôi rất tiếc nói cho bạn biết là món đồ
09102, cái bàn teak side hiện tại không còn hàng để
Giải thích tại câu 71
- Out of stock = unavaible: hết hàng / không còn sẵn
Từ trong đoạn nói “out of stock” thì ta chọn đáp án “unavailable”
73 A
Người nói yêu cầu người nghe làm gì?
A Vào một Website
Người nói nói: “Hãy dùng cái thẻ này để đặt một món
hàng khác có giá trị tương tự trên Web site của chúng
tôi”
Câu này dễ, nghe “web site” thì chọn
74 B
Chủ đề chính của chương trình phát thanh này là gì?
B Những ảnh hưởng (effect) của những thiết bị điện tử
cá nhân
Ta nghe từ “smartphones” thì chọn
“personal electronics”
Trang 13https://bit.ly/2md0tnp
Người nói nói: “Tôi muốn nói về điện thoại thông
minh Những cái đó làm cho cuộc sống của chúng ta
hiệu quả hơn Nhưng một bài nghiên cứu chỉ ra là nếu
dùng điện thoại nhiều ở nhà làm cho nhân viên mệt
Người nói nói: “Rõ ràng, chúng ta cần bỏ điện thoại
của mình ra vào ban đêm”
Câu này dễ, nghe “at night” thì chọn luôn
76 C
Những người nghe có lẽ sẽ nghe gì tiếp theo?
C Một bài phát biểu (speech)
Người nói nói: “Nhà nghiên cứu Ann gần đây có một
bài giảng (lecture) thú vị về chủ đề (subject) này và tôi
muốn mở nó cho các bạn xem”
- A lecture = a speech: một bài giảng / phát biểu
Câu này đang dùng từ gần nghĩa, từ trong đoạn là “lecture” thì từ đáp
án là “speech”
77 D
Chương trình này dạy cái gì?
D Kỹ thuật máy tính
Ta nghe câu đầu tiên là nói đến “computer systems”
Câu này bắt từ “computer”
78 B
Cái gì được đề cập về chương trình này?
B Nó cung cấp một vài khoá học online
Người nói nói: “Chúng tôi thậm chí đưa ra nhiều lớp
học từ xa (remotely) để tăng sự thuận tiện cho những
Người nói nói những người lên web có thể làm gì?
A Đọc mô tả (description) khoá học (course)
Ta bám từ khoá “web site”, thì người nói nói: “Lên
website, byromacademy.edu, để đăng ký (register) và
để biết thêm giải thích chi tiết về kháo học được dạy
sắp tới (upcoming)”
Từ trong đoạn văn “detailed explanations of courses” thì đáp án
là “course descriptions”
80 C Vấn đề mà người nói mô tả là gì?
C Một chuyến đi bị trì hoãn (delay) bởi thời tiết
Câu này khá dễ, vì từ “delay” và
“postpone” thì quá quen thuộc rồi
Trang 14https://bit.ly/2md0tnp
Người nói nói: “thật không may, chúng tôi bị mưa lớn
và sương mù (heavy showers and fog) ở London nên
tất cả chuyển bay (flight) phải bị trì hoãn (postpone)
81 B
Người nói yêu cầu người nghe làm gì?
B Thuyết trình (give a presentation)
Người nói nói: “Tôi thật sự lấy làm tiếc khi phải yêu
cầu điều này, bạn sẽ phải thuyết trình”
Câu này quá dễ, nghe và chọn từ
“presentation” là xong
82 A
Làm thế nào người nghe lấy một file tài liệu?
A Bằng cách truy cập (access) dữ liệu online
Người nói nói: “Tôi đã cập nhật slide bài thuyết trình
lên drive online của công ty”
Câu này khó, phải hiểu ý
83 C
Ông Stone là ai?
C Người tư vấn (consultant) kỹ thuật
Ta bám từ khoá “Mr Stone” thì thấy ngay đáp án
Câu này cực kỳ dễ, đừng làm sai nha các bạn
84 B
Tại sao người nói nói ông Stone đã được thuê?
B Để giúp công ty cập nhật
Người nói nói: “Anh ấy sẽ làm việc với chúng ta trong
vài tuần tới để giúp công ty mình thích nghi (adapt)
với môi trường (environment) làm việc đang thay đổi”
Câu này khá khó, phỉa hiểu ý
85 A
Người nói yêu cầu những người nghe làm gì?
A Hợp tác với (cooperate with) ông Stone
Người nói nói: “Tôi yêu cầu là bạn sẽ cho anh ta thời
gian hoặc hỗ trợ khi anh ta hỏi bạn”
Câu này cũng phải hiểu ý mới làm được nha các bạn ơi
86 B
Người nghe làm việc ở đâu?
B Tại một nhà sản xuất quần áo
Người nói nói: “Công ty của chúng ta được xướng tên
là “nhà sản xuất quần áo sáng tạo nhất” của khu vực
năm thứ hai liên tiếp”
Nghe và chọn từ khoá “clothing”
87 C
Tại sao người nói nói “Nhà hàng Reda phục vụ một vài
món ăn ngon”?
C Để gợi ý
Câu này khó, bạn nào mục tiêu từ
750 trở lên mới cần chinh phục thôi nha
Trang 15https://bit.ly/2md0tnp
Ta bắt từ “Reda’s Café sẽ nghe người nói nói: “Nên
hãy xem thực đơn của họ online ở web
www.redascafe.com và cho tôi biết liệu nơi này có phù
hợp không nhé”
88 C Người nói nói cô ấy sẽ làm gì?
C Đăng tin tức lên một trang web
Câu này cực dễ, nghe và chọn từ khoá “post news”
89 D
Người nói yêu cầu người nghe làm gì?
D Kiểm tra hàng tồn kho thiết bị văn phòng (office
supply)
Người nói nói: “Tôi muốn tất cả các bạn kiểm tra về
mức độ (còn hay hết) của các thiết bị văn phòng”
Câu này cực dễ, ta bám nghe từ
“Check” + “office supplies” mà chọn
90 B
Người nói có ý gì khi anh ấy nói “Bạn đã thấy tất cả xe
tải đúng không?”
B Anh ấy nghĩ là một khu vực làm việc đặc biệt bận
rộn/ nhiều việc phải làm
Người nói nói: “Và … Bạn đã thấy tất cả xe tải đúng
không? Tôi nghĩ tôi cần gội một công ty cung cấp thêm
nhân cồn đẻ sắp xếp cho việc giúp đỡ thêm”
Câu này khó, phải hiểu ý
91 A
Người nói sẽ làm gì tiếp theo?
A Tạo một danh sách
- create = make: tạo ra/ làm
Ta nghe từ “create a list” thì chọn
từ “make a list”
Câu này dễ
92 D
Ông Stafford là ai?
D Người tư vấn đang tới thăm
Người nói nói: “Ngày hôm qua, ông Stafford đã hoàn
thành xong cuộc viếng thăm (visit) một tuần của ông ấy
tới nhà hàng của chúng ta Như là một người tư vấn
(consultant) hàng đầu cho ngành nhà hàng địa phương,
bài báo cáo đánh giá của ông ấy sẽ có giá trị đối với
chúng ta”
Ta nghe và bắt từ khoá “visit” +
“consultant”
93 C
Người nói có ý gì khi anh ấy nói “thực đơn hiện tại của
chúng ta lớn hơn hầu hết những cái khác”?
C Việc đào tạo thêm cho nhân viên được cần
Câu này rất khó, vì đáp án không gần ngay câu dẫn trực tiếp
Trang 16https://bit.ly/2md0tnp
Người nói nói: “Nên tôi muón bắt đầu tổ chức hội thảo
thường xuyên để rèn kỹ năng của nhân viên phục vụ”
94 A
Người nghe sẽ làm gì tiếp theo?
A Xem lại một danh sách mua sắm
Người nói nói: “Hãy nhìn kỹ (look over) danh sách
những món đồ thực phẩm để mua từ cửa hàng bán sỉ
(the wholesale store)”
- Look over = review: xem xét
Câu này nghe từ “look over this list” thì chọn “review a list”, cũng không quá khó
95 B
Nhìn vào hình Số lượng (quantity) đơn hàng nào gần
đây đã được cập nhật?
B 250
Người nói nói: “Theo mẫu form trên Web, ai đó vừa
mới cập nhật số lượng candy bars trong đơn hàng” + ta
hình hình thấy “candy bars” là 250
Đây là dạng câu hỏi kết hợp hình ảnh Ta nhìn cột bên trái và nghe có
từ “Candy bars” thì nhìn sang cột bên phải tương ứng mà chọn
96 C
Người nói nói cô ấy sẽ làm gì vào tuần tới?
C Tham gia (participate in) một sự kiện kinh doanh
Người nói nói: “Tôi sẽ đi xa tuần tới để tham gia (take
part in) hội chợ thương mại (trade fair)”
- Take part in = participate in
Câu này dễ, cho từ đồng nghĩa hay gặp là “Take part in” và
Người nói nói: “Đây là thông báo nhắc nhở cho những
hành khách đã mua vé chờ khởi hành 2:25 Express
bus” + Nhìn ảnh ta thấy nó chính là Dahlview
Đây là câu hỏi kết hợp hình ảnh Tương tự như thế, ta nhìn cột giữa
và bên tay phải, nghe thấy gì thì chọn cột bên trái tương ứng
Trang 17https://bit.ly/2md0tnp
Ta bám từ khoá “encourage” sẽ nghe được người nói
nói: “Quản lý ở C B T khuyến khích tất cả khách du
lịch mua vé từ máy bán vé tự động (automate) để tiết
kiệm thời gian và tránh xếp hàng dài để chờ”
100
A
Theo người nói, cái gì là miễn phí?
A Một vài đồ ăn, thức uống nhẹ (refreshment)
Người nói nói: “Những hành khách đang chờ được mời
nghỉ ngơi và thưởng thức nước suối và nước chanh
đóng chai miễn phí (complimentary) ở khu vực chờ
dành cho khách”
- Complimentary = free: miễn phí
- Water, lemonade, … = refreshments: đồ ăn, thức uống nhẹ
Câu này mức độ trung bình, không qúa khó
Câu này nghe từ “complimentary”
là từ khoá, thay cho từ “free” trong câu hỏi, đồng thời nghe các từ như
“water” , “lemonade” để suy luận
đó là “refreshments”